110+ từ vựng SAT Math vocabulary thông dụng cần ghi nhớ
Khi bắt đầu ôn thi SAT Math, nắm vững bộ từ vựng SAT Math vocabulary là điều kiện bắt buộc để bạn có thể hiểu và làm bài. Hiểu được điều đó, bài viết dưới đây của IZONE tổng hợp chi tiết từ vựng SAT Math vocabulary thiết yếu theo dạng bài chính là một nguồn tài liệu tham khảo hữu ích dành cho bạn.
Tổng hợp bộ từ vựng SAT Math vocabulary thiết yếu theo dạng bài
Bài thi SAT Math gồm các dạng bài sau:
- Đại số (Algebra)
- Toán nâng cao (Advanced Math)
- Giải quyết vấn đề và Phân tích dữ liệu (Problem-Solving and Data Analysis)
- Hình học và Lượng giác (Geometry and Trigonometry)
Để giúp bạn hệ thống hóa kiến thức, IZONE đã tổng hợp một số thuật ngữ SAT Math vocabulary quan trọng theo từng dạng bài chính trong kỳ thi.
Trước khi đi vào tìm hiểu về các thuật ngữ toán học nâng cao xuất hiện trong SAT Math, bạn cần nắm vững từ vựng về các phép toán cơ bản và số học.
Sau khi đã tìm hiểu về các từ vựng toán học cơ bản, dưới đây là bộ từ vựng SAT Math vocabulary thiết yếu:
SAT Math vocabulary phần đại số cơ bản (Algebra)
Chủ đề này tập trung vào việc hiểu và thao tác với các biểu thức, phương trình và bất phương trình đại số.
| Từ vựng | IPA | Dịch nghĩa | Ví dụ |
| variable | /ˈveriəb(ə)l/ | biến số | Let x be a variable. (Gọi x là một biến số.) |
| constant | /ˈkɒnstənt/ | hằng số | 5 is a constant term. (5 là một hạng tử hằng.) |
| coefficient | /ˌkoʊəˈfɪʃənt/ | hệ số | In 3x, 3 is the coefficient. (Trong 3x, 3 là hệ số.) |
| term | /tɝːm/ | hạng tử | x and 7 are terms in x + 7. (x và 7 là các hạng tử trong x + 7.) |
| expression | /ɪkˈspreʃ(ə)n/ | biểu thức | 2x + 1 is an expression. (2x + 1 là một biểu thức.) |
| equation | /ɪˈkweɪʒ(ə)n/ | phương trình | Solve the equation x + 4 = 9. (Giải phương trình x + 4 = 9.) |
| inequality | /ˌɪnɪˈkwɑːləti/ | bất phương trình | x > 3 is an inequality. (x > 3 là một bất phương trình.) |
| linear | /ˈlɪniər/ | tuyến tính, bậc nhất | y = 2x + 1 is linear. (y = 2x + 1 là hàm bậc nhất.) |
| quadratic | /kwɑːˈdrætɪk/ | bậc hai | x² + 3x + 2 is quadratic. (x² + 3x + 2 là bậc hai.) |
| polynomial | /ˌpɑːliˈnoʊmiəl/ | đa thức | x² − 4x + 1 is a polynomial. (x² − 4x + 1 là một đa thức.) |
| monomial | /ˌmɑːnəˈnoʊmiəl/ | đơn thức | 7x³ is a monomial. (7x³ là một đơn thức.) |
| binomial | /baɪˈnoʊmiəl/ | nhị thức | (x + 5) is a binomial. ((x + 5) là một nhị thức.) |
| exponent | /ɪkˈspoʊnənt/ | số mũ | In x⁴, 4 is the exponent. (Trong x⁴, 4 là số mũ.) |
| power | /ˈpaʊər/ | lũy thừa | x³ is a power of x. (x³ là một lũy thừa của x.) |
| base | /beɪs/ | cơ số | In 2⁵, 2 is the base. (Trong 2⁵, 2 là cơ số.) |
| factor | /ˈfæktər/ | nhân tử/ước | 3 is a factor of 12. (3 là một ước của 12.) |
| multiple | /ˈmʌltɪp(ə)l/ | bội số | 12 is a multiple of 3. (12 là bội của 3.) |
| simplify | /ˈsɪmplɪfaɪ/ | rút gọn | Simplify 2x + 3x to 5x. (Rút gọn 2x + 3x thành 5x.) |
| expand | /ɪkˈspænd/ | khai triển | Expand (x + 2)(x + 3). (Khai triển (x + 2)(x + 3).) |
| distribute | /dɪˈstrɪbjuːt/ | phân phối (dấu nhân) | Distribute: 2(x − 4) = 2x − 8. (Phân phối: 2(x − 4) = 2x − 8.) |
| combine like terms | /kəmˈbaɪn laɪk tɝːmz/ | gộp các hạng tử đồng dạng | Combine like terms: 4x − x = 3x. (Gộp đồng dạng: 4x − x = 3x.) |
| isolate (a variable) | /ˈaɪsəleɪt/ | cô lập (biến) | Isolate x in x − 7 = 1. (Cô lập x trong x − 7 = 1.) |
| substitute | /ˈsʌbstɪtuːt/ | thay giá trị vào | Substitute x = 2 into 3x + 1. (Thay x = 2 vào 3x + 1.) |
| solution | /səˈluːʃ(ə)n/ | nghiệm/giải pháp | x = 5 is the solution. (x = 5 là nghiệm.) |
| system of equations | /ˈsɪstəm əv ɪˈkweɪʒənz/ | hệ phương trình | Solve the system: x + y = 6 and x − y = 2. (Giải hệ: x + y = 6 và x − y = 2.) |
| slope | /sloʊp/ | hệ số góc | The slope of y = 3x is 3. (Hệ số góc của y = 3x là 3.) |
| intercept | /ˈɪntərˌsept/ | tung độ/giao điểm (trục) | The y-intercept is 2 in y = x + 2. (Tung độ gốc là 2 trong y = x + 2.) |
| reciprocal | /rɪˈsɪprək(ə)l/ | nghịch đảo | The reciprocal of 4 is 1/4. (Nghịch đảo của 4 là 1/4.) |
| absolute value | /ˈæbsəluːt ˈvæljuː/ | giá trị tuyệt đối | |−3| = 3. (|−3| = 3.) |
| ratio | /ˈreɪʃiˌoʊ/ | tỉ số | The ratio of 2 to 5 is 2:5. (Tỉ số của 2 và 5 là 2:5.) |
| proportion | /prəˈpɔːrʃ(ə)n/ | tỉ lệ thức | 2/3 = 4/6 is a proportion. (2/3 = 4/6 là một tỉ lệ thức.) |
| function | /ˈfʌŋkʃ(ə)n/ | hàm số | f(x) = x² is a function. (f(x) = x² là một hàm số.) |
| domain | /doʊˈmeɪn/ | tập xác định | The domain may exclude x = 0. (Tập xác định có thể loại x = 0.) |
| range | /reɪndʒ/ | tập giá trị | The range of y = x² is y ≥ 0. (Tập giá trị của y = x² là y ≥ 0.) |
SAT Math vocabulary phần toán nâng cao (Advanced Math)
Chủ đề này bao gồm các khái niệm phức tạp hơn như hàm số bậc hai, đa thức, và các dạng toán nâng cao khác.
| Từ vựng | IPA | Nghĩa | Ví dụ |
| polynomial | /ˌpɑːliˈnoʊmiəl/ | đa thức | A polynomial can include several terms added together. (Đa thức có thể gồm nhiều hạng tử cộng lại.) |
| degree | /dɪˈɡriː/ | bậc (đa thức) | The degree tells you the highest power used in the polynomial. (Bậc cho biết số mũ cao nhất xuất hiện.) |
| expand | /ɪkˈspænd/ | khai triển | To expand means to multiply out and remove parentheses. (Khai triển là nhân ra để bỏ ngoặc.) |
| zero | /ˈzɪroʊ/ | nghiệm (giá trị làm kết quả bằng 0) | A zero is an input that makes the function’s output equal to zero. (Nghiệm là giá trị đầu vào làm đầu ra bằng 0.) |
| x-intercept | /ˈeks ˌɪntərˌsept/ | giao điểm với trục x | The x-intercept is where the graph crosses the x-axis. (Giao điểm trục x là nơi đồ thị cắt trục hoành.) |
| vertex | /ˈvɝːteks/ | đỉnh (parabol) | The vertex is the highest or lowest point on a parabola. (Đỉnh là điểm cao nhất hoặc thấp nhất của parabol.) |
| axis of symmetry | /ˈæksɪs əv ˈsɪmətri/ | trục đối xứng | The axis of symmetry is the vertical line that splits the parabola into two equal halves. (Trục đối xứng là đường thẳng đứng chia parabol thành hai nửa bằng nhau.) |
| discriminant | /dɪˈskrɪmɪnənt/ | biệt thức | The discriminant tells how many real solutions a quadratic equation has. (Biệt thức cho biết có bao nhiêu nghiệm thực.) |
| rational expression | /ˈræʃən(ə)l ɪkˈspreʃ(ə)n/ | phân thức | A rational expression is a fraction made from polynomials. (Phân thức là phân số tạo bởi các đa thức.) |
| domain restriction | /doʊˈmeɪn rɪˈstrɪkʃ(ə)n/ | điều kiện xác định | A domain restriction means some inputs are not allowed. (Điều kiện xác định nghĩa là có giá trị đầu vào bị loại.) |
| asymptote | /ˈæsɪmptoʊt/ | tiệm cận | An asymptote is a line that a graph approaches but may not touch. (Tiệm cận là đường mà đồ thị tiến gần nhưng có thể không chạm.) |
| exponential function | /ˌekspəˈnenʃ(ə)l ˈfʌŋkʃ(ə)n/ | hàm mũ | An exponential function changes by multiplying by the same factor each step. (Hàm mũ thay đổi theo kiểu nhân cùng một hệ số mỗi bước.) |
| logarithm | /ˈlɔːɡərɪð(ə)m/ | logarit | A logarithm answers: “What power gives this result?” (Logarit trả lời: “Mũ bao nhiêu thì ra kết quả này?”) |
| inverse function | /ˈɪnvɝːs ˈfʌŋkʃ(ə)n/ | hàm nghịch đảo | An inverse function “undoes” what the original function does. (Hàm nghịch đảo “đảo ngược” tác động của hàm ban đầu.) |
| composite function | /kəmˈpɑːzɪt ˈfʌŋkʃ(ə)n/ | hàm hợp | A composite function applies one function, then another. (Hàm hợp là áp dụng một hàm rồi áp dụng tiếp hàm khác.) |
| complex number | /ˈkɑːmpleks ˈnʌmbər/ | số phức | A complex number has a real part and an imaginary part. (Số phức gồm phần thực và phần ảo.) |
| conjugate | /ˈkɑːndʒəɡət/ | số liên hợp | A conjugate changes the sign of the imaginary part. (Liên hợp đổi dấu phần ảo.) |
| arithmetic sequence | /ˌærɪθˈmetɪk ˈsiːkwəns/ | cấp số cộng | In an arithmetic sequence, you add the same number each time. (Cấp số cộng: mỗi lần cộng thêm cùng một số.) |
| geometric sequence | /ˌdʒiːəˈmetrɪk ˈsiːkwəns/ | cấp số nhân | In a geometric sequence, you multiply by the same number each time. (Cấp số nhân: mỗi lần nhân cùng một số.) |
| recursive formula | /rɪˈkɝːsɪv ˈfɔːrmjələ/ | công thức truy hồi | A recursive formula defines a term using previous terms. (Truy hồi: số sau dựa vào số trước.) |
| explicit formula | /ɪkˈsplɪsɪt ˈfɔːrmjələ/ | công thức tổng quát | An explicit formula lets you find any term directly. (Tổng quát: tìm được số bất kỳ trực tiếp.) |
SAT Math vocabulary phần Giải quyết vấn đề và Phân tích dữ liệu (Problem-Solving and Data Analysis)
Phần này đòi hỏi bạn phải diễn giải dữ liệu từ các bảng biểu, đồ thị và áp dụng kiến thức toán học để giải quyết các vấn đề thực tế.
| Từ vựng | IPA | Nghĩa | Ví dụ |
| data | /ˈdeɪtə/ | dữ liệu | The chart shows data from 200 students. (Biểu đồ thể hiện dữ liệu từ 200 học sinh.) |
| dataset | /ˈdeɪtəˌset/ | tập dữ liệu | This dataset includes monthly sales. (Tập dữ liệu này gồm doanh số theo tháng.) |
| graph | /ɡræf/ | đồ thị/biểu đồ | The graph compares two groups. (Biểu đồ so sánh hai nhóm.) |
| bar chart | /bɑːr tʃɑːrt/ | biểu đồ cột | The bar chart shows total revenue. (Biểu đồ cột cho thấy tổng doanh thu.) |
| line graph | /laɪn ɡræf/ | biểu đồ đường | The line graph shows a trend over time. (Biểu đồ đường cho thấy xu hướng theo thời gian.) |
| pie chart | /paɪ tʃɑːrt/ | biểu đồ tròn | The pie chart shows percentages of categories. (Biểu đồ tròn thể hiện tỉ lệ % các nhóm.) |
| histogram | /ˈhɪstəˌɡræm/ | biểu đồ tần suất (histogram) | The histogram shows how scores are distributed. (Histogram cho thấy phân bố điểm số.) |
| scatterplot | /ˈskætərˌplɑːt/ | biểu đồ phân tán | The scatterplot shows the relationship between height and weight. (Biểu đồ phân tán cho thấy mối liên hệ giữa chiều cao và cân nặng.) |
| trend | /trend/ | xu hướng | The trend is increasing. (Xu hướng đang tăng.) |
| ratio | /ˈreɪʃiˌoʊ/ | tỉ lệ | The ratio of cats to dogs is 2 to 3. (Tỉ lệ mèo : chó là 2 : 3.) |
| proportion | /prəˈpɔːrʃ(ə)n/ | tỉ lệ (phần trong tổng) | 30% is the proportion of students who walk to school. (30% là tỉ lệ học sinh đi bộ đến trường.) |
| rate | /reɪt/ | tốc độ/tỉ suất | The car travels at a rate of 60 km per hour. (Xe chạy với tốc độ 60 km/giờ.) |
| unit rate | /ˈjuːnɪt reɪt/ | đơn giá/đơn vị tốc độ | The unit rate is 15 dollars per item. (Đơn giá là 15 đô mỗi món.) |
| percent | /pərˈsent/ | phần trăm | 25 percent of the class is absent. (25% lớp vắng mặt.) |
| percentage point | /pərˈsentɪdʒ pɔɪnt/ | điểm phần trăm | The rate rose from 10% to 12% (up 2 percentage points). (Tăng 2 điểm %.) |
| discount | /ˈdɪskaʊnt/ | giảm giá | The store offers a 20% discount. (Cửa hàng giảm giá 20%.) |
| increase | /ɪnˈkriːs/ | tăng | Sales increase in December. (Doanh số tăng vào tháng 12.) |
| decrease | /dɪˈkriːs/ | giảm | Costs decrease after the change. (Chi phí giảm sau thay đổi.) |
| estimate | /ˈestɪmeɪt/ | ước lượng | Estimate the total from the graph. (Ước lượng tổng từ biểu đồ.) |
| approximation | /əˌprɑːksɪˈmeɪʃ(ə)n/ | giá trị xấp xỉ | Use an approximation to check your answer. (Dùng giá trị xấp xỉ để kiểm tra đáp án.) |
| unit conversion | /ˈjuːnɪt kənˈvɝːʒ(ə)n/ | đổi đơn vị | Convert meters to centimeters. (Đổi mét sang xăng-ti-mét.) |
| scale | /skeɪl/ | tỉ lệ (trục/đơn vị trên biểu đồ) | Check the scale on the y-axis. (Kiểm tra tỉ lệ trên trục y.) |
| mean (average) | /miːn/ | trung bình cộng | The mean score is 78. (Điểm trung bình là 78.) |
| range | /reɪndʒ/ | khoảng biến thiên | The range is max minus min. (Khoảng biến thiên là lớn nhất trừ nhỏ nhất.) |
SAT Math vocabulary phần Hình học và Lượng giác (Geometry and Trigonometry)
Phần này kiểm tra kiến thức về hình học phẳng, không gian, lượng giác và hệ tọa độ.
| Từ vựng | IPA | Nghĩa | Ví dụ |
| point | /pɔɪnt/ | điểm | Point A is labeled on the diagram. (Điểm A được ký hiệu trên hình.) |
| line | /laɪn/ | đường thẳng | Line AB continues past both A and B. (Đường thẳng AB kéo dài qua cả A và B.) |
| line segment | /laɪn ˈseɡmənt/ | đoạn thẳng | Segment AB connects A to B. (Đoạn AB nối A với B.) |
| angle | /ˈæŋɡ(ə)l/ | góc | Angle ABC is shown at point B. (Góc ABC được tạo tại điểm B.) |
| vertex | /ˈvɝːteks/ | đỉnh | B is the vertex of angle ABC. (B là đỉnh của góc ABC.) |
| parallel | /ˈpærəlel/ | song song | Street 1 runs parallel to Street 2 on the map. (Đường 1 song song với đường 2 trên bản đồ.) |
| perpendicular | /ˌpɝːpənˈdɪkjələr/ | vuông góc | The two walls meet perpendicularly in the corner. (Hai bức tường gặp nhau vuông góc ở góc phòng.) |
| triangle | /ˈtraɪˌæŋɡ(ə)l/ | tam giác | The sign has a triangle shape. (Biển báo có dạng tam giác.) |
| right triangle | /raɪt ˈtraɪˌæŋɡ(ə)l/ | tam giác vuông | The diagram shows a right triangle in the corner of a rectangle. (Hình vẽ có tam giác vuông ở góc hình chữ nhật.) |
| rectangle | /ˈrekˌtæŋɡ(ə)l/ | hình chữ nhật | The garden is shaped like a rectangle. (Khu vườn có dạng hình chữ nhật.) |
| square | /skwer/ | hình vuông | The tile is a perfect square. (Viên gạch là hình vuông.) |
| circle | /ˈsɝːk(ə)l/ | đường tròn | Draw a circle around the correct answer. (Khoanh tròn đáp án đúng.) |
| center | /ˈsentər/ | tâm | The dot marks the center of the circle. (Chấm tròn đánh dấu tâm đường tròn.) |
| radius | /ˈreɪdiəs/ | bán kính | The radius goes from the center to the edge. (Bán kính đi từ tâm ra mép.) |
| diameter | /daɪˈæmɪtər/ | đường kính | The diameter is the longest line across the circle. (Đường kính là đoạn dài nhất đi ngang qua đường tròn.) |
| chord | /kɔːrd/ | dây cung | The cord connects two points on the circle’s edge. (Dây cung nối hai điểm trên đường tròn.) |
| arc | /ɑːrk/ | cung | The arc is the curved part between two points on the circle. (Cung là đoạn cong giữa hai điểm.) |
| tangent (line) | /ˈtændʒənt/ | tiếp tuyến | The tangent touches the circle but does not cut through it. (Tiếp tuyến chạm đường tròn nhưng không cắt qua.) |
| area | /ˈeriə/ | diện tích | The area tells how much space the floor covers. (Diện tích cho biết sàn chiếm bao nhiêu không gian.) |
| perimeter | /pəˈrɪmətər/ | chu vi | The perimeter is the distance around the fence. (Chu vi là độ dài quanh hàng rào.) |
| volume | /ˈvɑːljuːm/ | thể tích | The volume describes how much a box can hold. (Thể tích cho biết hộp chứa được bao nhiêu.) |
| coordinate plane | /koʊˈɔːrdɪnət pleɪn/ | mặt phẳng tọa độ | Plot the point on the coordinate plane. (Chấm điểm lên mặt phẳng tọa độ.) |
| distance | /ˈdɪstəns/ | khoảng cách | The distance between the two towns is shown on the map. (Khoảng cách giữa hai thị trấn được thể hiện trên bản đồ.) |
| slope | /sloʊp/ | độ dốc (hệ số góc) | The slope of the ramp is gentle, not steep. (Độ dốc của dốc thoải, không quá đứng.) |
| trigonometry | /ˌtrɪɡəˈnɑːmətri/ | lượng giác | Trigonometry helps solve problems involving triangles. (Lượng giác giúp giải bài liên quan đến tam giác.) |
| sine | /saɪn/ | sin | Sine is commonly used when working with right triangles. (Sin thường dùng khi làm bài về tam giác vuông.) |
| cosine | /ˈkoʊsaɪn/ | cos | Cosine is useful for finding missing side lengths in right triangles. (Cos hữu ích khi tìm độ dài cạnh còn thiếu.) |
| tangent (trig) | /ˈtændʒənt/ | tan | Tangent can compare two sides of a right triangle. (Tan có thể dùng để so sánh hai cạnh trong tam giác vuông.) |
Chiến lược học SAT Math vocabulary hiệu quả để đạt điểm cao
Nắm vững từ vựng là một chuyện, áp dụng nó một cách hiệu quả trong bài thi lại là chuyện khác. Dưới đây là một số chiến lược mà bạn có thể áp dụng để tối ưu hóa việc học Mathematical vocabulary.
- Phương pháp phân loại math vocabulary theo ngữ cảnh và dạng bài: Thay vì học thuộc lòng một cách máy móc, hãy phân loại từ vựng theo từng chủ đề hoặc dạng bài cụ thể. Ví dụ, khi gặp một bài toán về xác suất, bạn sẽ ôn lại các thuật ngữ như “probability”, “outcome”, “event”, “independent”, “dependent”. Điều này giúp bạn nhớ lâu hơn và biết cách áp dụng chúng vào đúng ngữ cảnh.
- Tối ưu hóa việc sử dụng flashcards & công cụ học tập kỹ thuật số: Flashcards (thẻ ghi nhớ) là công cụ tuyệt vời để học từ vựng. Bạn có thể tự làm flashcards giấy hoặc sử dụng các ứng dụng học tập như Quizlet, Anki.
- Luyện tập Mathematical Vocabulary qua bài tập thực hành và đề thi thử: Kiến thức chỉ thực sự “vào đầu” khi bạn thực hành. Hãy làm thật nhiều bài tập vận dụng các thuật ngữ đã học. Đặc biệt, đừng quên làm các đề thi thử SAT Math. Khi làm bài, hãy cố gắng gạch chân và ghi chú lại các từ vựng bạn chưa chắc chắn hoặc các cách diễn đạt thú vị.
Thực hành với: Tổng hợp 15+ bộ đề thi SAT PDF mới nhất
Trên đây là phần tổng hợp chi tiết về SAT Math vocabulary do IZONE thực hiện. Nắm vững bộ từ vựng trên chính là tiền đề quan trọng để bạn tự tin chinh phục bài thi SAT với kết quả tốt.
Bài viết cùng chủ đề: Thi SAT hay IELTS khó hơn? So sánh chi tiết và hướng lựa chọn phù hợp


