IELTS Speaking Band Descriptors & 4 tiêu chí chấm điểm

IELTS Speaking Band Descriptors: 4 tiêu chí chấm điểm (Criteria) năm 2024

Để đạt điểm cao trong phần thi Nói, thí sinh khi nắm rõ IELTS Speaking Band Descriptors và Criteria. Cùng tham khảo bài viết dưới đây của IZONE để biết thêm thông tin chi tiết về mô tả các band điểm và tiêu chí chấm điểm IELTS Speaking mới nhất nhé!

4 tiêu chí chấm điểm bài thi nói IELTS (4 Criteria for IELTS Speaking) 

criteria for IELTS Speaking

Fluency and Coherence (Độ lưu loát và mạch lạc)

Tiêu chí này được đánh giá dựa trên 2 tiêu chí nhỏ hơn là:

  • Nội dung nói mạch lạc: Bài nói của thí sinh cần có nội dung được liên kết một cách chặt chẽ, logic với nhau, đồng thời đúng trọng tâm câu hỏi, không bị “off-topic”. Việc mở rộng câu trả lời sẽ là một điểm cộng cho thí sinh.  Đồng thời, thí sinh cần trả lời câu hỏi một cách chậm rãi, dễ nghe, không bị vấp hay sử dụng quá nhiều “filling words” như “uhm, uh, you know” quá nhiều.
  • Câu trả lời đủ dài: Thí sinh cần cung cấp câu trả lời với độ dài tương đối và phù hợp với từng phần thi.

Ví dụ cụ thể:

  • Câu trả lời chưa đủ dài

Examiner: Do you like playing sports?

Answer: Yes, of course!

=> Thí sinh sẽ mất điểm nếu cung cấp câu trả lời như trên (kể cả đây là câu hỏi warm-up của giám khảo), bởi độ dài câu hỏi và nội dung chưa đáp ứng được nhu cầu của người nghe, đồng thời, giám khảo cũng khó đánh giá được khả năng nói của thí sinh thông qua câu trả lời này.

  • Câu trả lời được đánh giá cao

Examiner: Do you like playing sports?

Answer: I suppose I’m a big sports enthusiast. Swimming is my favorite activity, despite the fact that I am not excellent at it. You know that when I do sports, I frequently meet new people and make friends. And I do believe that engaging in regular athletic activity is beneficial to my health. It helps me stay in shape and gets rid of my neck and back aches. Last but not least, it renews my spirit after a long day of exerting myself.

=> Như vậy, để đạt được điểm cao trong tiêu chí Fluency and Coherence này, thí sinh cần đáp ứng:

  • Khả năng nói trong khoảng thời gian dài mà ít ngập ngừng, vấp; trả lời đúng trọng tâm câu hỏi, với nội dung được liên kết chặt chẽ, logic, mạch lạc.
  • Biết cách mở rộng câu trả lời bằng ví dụ hay giải thích phù hợp.

Lexical Resource (Vốn từ vựng)

Tiêu chí này được đánh giá dựa trên:

  • Dùng từ chính xác: điều này cần đặc biệt chú ý đối với thí sinh bởi thói quen dịch tiếng Anh từ tiếng Việt. Tuy nhiên, trong nhiều hoàn cảnh khác nhau, từ vựng cần sử dụng cũng khác nhau để biểu đạt đa dạng sắc thái ngữ nghĩa. Việc sử dụng sai từ có thể dẫn tới sai nghĩa của câu, từ đó điểm Coherence cũng giảm theo.
  • Vốn từ theo chủ đề: việc thí sinh có khả năng sử dụng khối từ vựng đa dạng theo chủ đề, đặc biệt là chủ đề khó, có thể được giám khảo đánh giá cao theo tiêu chí này.

Để được đánh giá cao trong tiêu chí này, việc thí sinh tích luỹ từ vựng theo chủ đề vô cùng quan trọng. Thí sinh cần có phương pháp học tập từ vựng hiệu quả, bởi nếu chỉ tập trung vào những từ vựng cao siêu có thể dẫn tới những “hiệu quả ngược”.

Nếu thí sinh chỉ tập trung “khoe” vocab cao siêu mà dẫn đến tình trạng ngập ngừng “uhm, uh..” quá nhiều có thể mất điểm Fluency và Coherence. Thay vào đó, thí sinh nên học thêm kỹ năng Paraphrase và sử dụng từ đồng nghĩa để làm cho câu trả lời của mình đa dạng hơn nhé!

Grammatical Range and Accuracy (Độ đa dạng và chính xác của ngữ pháp)

Thí sinh cần đặc biệt chú ý những điểm sau ở tiêu chí Grammatical Range and Accuracy:

  • Sử dụng cấu trúc câu hợp lý
  • Kết hợp các câu đơn hoặc sử dụng các câu phức
  • Tránh lỗi về thì và ngữ pháp cơ bản

Để được đánh giá cao ở tiêu chí này, thí sinh cần có sự quan tâm đặc biệt tới cấu trúc câu mà mình sử dụng. Thí sinh nên sử dụng các câu phức, được liên kết một cách có logic và chặt chẽ bằng từ nối phù hợp. Một vài gợi ý để cho bài nói của bạn trở nên đa dạng hơn:

  • Sử dụng câu đảo ngữ thay vì cấu trúc thông thường
  • Sử dụng trạng ngữ nếu có thêm mệnh đề phụ
  • Sử dụng các câu bị động
  • Kết hợp các câu điều kiện

Pronunciation (Phát âm)

Tiêu chí này được đánh giá dựa trên:

  • Các nguyên âm (Vowel) và phụ âm (Consonant) được phát âm một cách chính xác
  • Nhấn đúng trọng âm (Stress)
  • Có ngữ điệu (Intonation) và nhịp điệu (Rhythm) phù hợp, được ngắt nghỉ đúng chỗ

IELTS Speaking Band Descriptors – Mô tả các band điểm 

Bạn có thể tham khảo bản IELTS Speaking Band Descriptors tiếng Anh tại đây. Dưới đây là phần mô tả chi tiết các band điểm theo từng tiêu chí trong phần thi IELTS Speaking đã được IZONE dịch sang tiếng Việt:

ielts speaking band descriptors ielts speaking band descriptors

Bạn nên tìm hiểu thật kỹ IELTS Speaking Band Descriptors để có thể hiểu được cách tính điểm, từ đó có chiến lược ôn luyện nâng band thật hiệu quả bạn nhé. Chúc các bạn thành công!