Các chức vụ trong công ty bằng tiếng Anh: Từ vựng & Mẫu câu

Các chức vụ trong công ty bằng tiếng Anh: Từ vựng & Mẫu câu giao tiếp công sở

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, việc hiểu rõ các chức vụ trong công ty bằng tiếng Anh không chỉ là một lợi thế mà còn là kỹ năng thiết yếu trong môi trường làm việc đa quốc gia. Bài viết này của IZONE sẽ là cẩm nang chi tiết giúp bạn nắm vững từ vựng các chức vụ tiếng Anh, hiểu rõ cấu trúc tổ chức trong công ty, và tự tin sử dụng chúng trong giao tiếp chuyên nghiệp.

Tổng hợp các chức vụ trong công ty bằng tiếng Anh phân loại chi tiết

Để giúp các bạn dễ hình dung, IZONE đã tổng hợp “các chức vụ trong công ty bằng tiếng Anh” theo cấp bậc từ cao xuống thấp và theo từng phòng ban cụ thể.

Các chức danh bằng tiếng Anh ở bậc quản lý cấp cao 

Đây là những vị trí có tầm ảnh hưởng lớn nhất đến định hướng và sự phát triển của công ty.

Từ vựng tiếng AnhPhiên âm (IPA)Ý nghĩa
Chairman / Chairwoman/ˈtʃeə.mən/ /ˈtʃeəˌwʊm.ən/Chủ tịch Hội đồng Quản trị
Board of Directors (BOD)/bɔːd əv dəˈrek.təz/ Hội đồng Quản trị
President/ˈprez.ɪ.dənt/Chủ tịch (thường ở Mỹ, đồng nghĩa với CEO hoặc đứng đầu một bộ phận lớn)
Chief Executive Officer (CEO)/tʃiːf ɪɡˈzek.jʊ.tɪv ˈɒf.ɪ.sər/Tổng Giám đốc Điều hành
Chief Financial Officer (CFO)/tʃiːf faɪˈnæn.ʃəl ˈɒf.ɪ.sər/Giám đốc Tài chính
Chief Operating Officer (COO)/tʃiːf ˈɒp.ə.reɪ.tɪŋ ˈɒf.ɪ.sər/ Giám đốc Vận hành
Chief Marketing Officer (CMO)/tʃiːf ˈmɑː.kɪ.tɪŋ ˈɒf.ɪ.sər/Giám đốc Marketing
Chief Technology Officer (CTO)/tʃiːf tekˈnɒl.ə.dʒi ˈɒf.ɪ.sər/Giám đốc Công nghệ
Chief Human Resources Officer (CHRO)/tʃiːf ˈhjuː.mən rɪˈzɔː.sɪz ˈɒf.ɪ.sər/Giám đốc Nhân sự
Chief Information Officer (CIO)/tʃiːf ˌɪn.fəˈmeɪ.ʃən ˈɒf.ɪ.sər/Giám đốc Thông tin
Vice President/vaɪs ˈprez.ɪ.dənt/Phó Chủ tịch
General Director/ˈdʒen.rəl daɪˈrek.tər/Tổng Giám đốc

Tổng giám đốc tiếng Anh là gì? 

Tùy thuộc vào cấu trúc và văn hóa của từng công ty, cũng như khu vực địa lý:

  • CEO (Chief Executive Officer): Đây là chức danh phổ biến và quyền lực nhất hiện nay, đặc biệt là trong các công ty Mỹ và các tập đoàn đa quốc gia. CEO chịu trách nhiệm cuối cùng về toàn bộ hoạt động của công ty.
  • President: Trong một số công ty Mỹ, President có thể là chức danh cao nhất, hoặc đôi khi là người đứng thứ hai sau CEO, chịu trách nhiệm về hoạt động kinh doanh hàng ngày.
  • General Director: Đây là một thuật ngữ rất phổ biến ở Anh và nhiều nước châu Á, cũng dùng để chỉ người đứng đầu công ty. Về mặt chức năng, nó tương tự như CEO.

Ban Điều hành tiếng Anh là gì?

Để giải đáp thắc mắc “Ban Điều Hành tiếng Anh là gì”, chúng ta có hai thuật ngữ chính:

  • Board of Directors (BOD): Đây là nhóm người được cổ đông bầu ra để giám sát quản lý và đại diện cho lợi ích của cổ đông. BOD chịu trách nhiệm về các quyết định chiến lược lớn, nhưng không trực tiếp điều hành hoạt động hàng ngày.
  • Executive Board/Management Board: Thuật ngữ này thường chỉ một nhóm các giám đốc cấp cao (ví dụ: CEO, CFO, COO) chịu trách nhiệm điều hành các hoạt động kinh doanh hàng ngày của công ty. Họ thường là thành viên của BOD nhưng có vai trò điều hành trực tiếp hơn.
Tổng giám đốc trong tiếng Anh gọi là gì?
Tổng giám đốc tiếng Anh là Chief Executive Officer (CEO) là người vận hành và chịu trách nhiệm cuối cùng về toàn bộ hoạt động của công ty.

Các chức danh quản lý cấp trung bằng tiếng Anh

Đây là những người quản lý trực tiếp các bộ phận, phòng ban, hoặc dự án.

Từ vựng tiếng AnhPhiên âm (IPA)Ý nghĩa
Manager/ˈmæn.ɪ.dʒər/Quản lý / Trưởng phòng (tổng quát)
Department Manager/dɪˈpɑːt.mənt ˈmæn.ɪ.dʒər/Trưởng phòng ban
Division Manager/dɪˈvɪʒ.ən ˈmæn.ɪ.dʒər/Trưởng phòng / Trưởng bộ phận
Branch Manager/brɑːntʃ ˈmæn.ɪ.dʒər/Giám đốc Chi nhánh
Project Manager/ˈprɒdʒ.ekt ˈmæn.ɪ.dʒər/Quản lý Dự án
Team Leader / Supervisor/ˈsuː.pə.vaɪ.zər/Trưởng nhóm / Giám sát viên

Các chức danh bằng tiếng Anh ở cấp nhân viên và chuyên viên, trưởng phòng

Đây là những vị trí thực hiện các công việc chuyên môn hoặc hỗ trợ.

Từ vựng tiếng AnhPhiên âm (IPA)Ý nghĩa (Tiếng Việt)
Staff / Officer/stɑːf/, /ˈɒfɪsər/Nhân viên
Specialist / Expert/ˈspeʃəlɪst/, /ˈekspɜːt/Chuyên viên / Chuyên gia
Executive/ɪɡˈzekjətɪv/Chuyên viên (vị trí đòi hỏi trình độ nhất định)
Assistant/əˈsɪstənt/Trợ lý
Intern/ˈɪntɜːn/Thực tập sinh
Trainee/ˌtreɪˈniː/Nhân viên tập sự
Marketing Department/ˈmɑːkɪtɪŋ dɪˈpɑːtmənt/Phòng Marketing
Marketing Executive/ˈmɑːkɪtɪŋ ɪɡˈzekjətɪv/Nhân viên Marketing
Content Creator/ˈkɒntent kriˈeɪtə/Người sáng tạo nội dung
Brand Manager/brænd ˈmænɪdʒər/Quản lý thương hiệu
Sales Department/seɪlz dɪˈpɑːtmənt/Phòng Kinh doanh / Bán hàng
Sales Executive/seɪlz ɪɡˈzekjətɪv/Nhân viên kinh doanh
Sales Manager/seɪlz ˈmænɪdʒər/Trưởng phòng kinh doanh
Account Manager/əˈkaʊnt ˈmænɪdʒər/Quản lý khách hàng
HR Officer/ˌeɪtʃˈɑː ˈɒfɪsər/Nhân viên nhân sự
Recruiter/rɪˈkruːtə/Chuyên viên tuyển dụng
HR Manager/ˌeɪtʃˈɑː ˈmænɪdʒər/Trưởng phòng nhân sự
Accountant/əˈkaʊntənt/Kế toán viên
Auditor/ˈɔːdɪtə/Kiểm toán viên
Treasury Manager/ˈtreʒəri ˈmænɪdʒər/Quản lý ngân quỹ
IT Support Staff/ˌaɪˈtiː səˈpɔːt stɑːf/Nhân viên hỗ trợ CNTT
Software Developer/ˈsɒftweə dɪˈveləpə/Lập trình viên phần mềm
System Administrator/ˈsɪstəm ədˈmɪnɪstreɪtə/Quản trị hệ thống
Network Engineer/ˈnetwɜːk ˌendʒɪˈnɪə/Kỹ sư mạng
Operations Department/ˌɒpəˈreɪʃənz dɪˈpɑːtmənt/Phòng Vận hành
Operations Officer/ˌɒpəˈreɪʃənz ˈɒfɪsər/Nhân viên vận hành
Logistics Coordinator/ləˈdʒɪstɪks kəʊˈɔːdɪneɪtə/Điều phối viên hậu cần
Supply Chain Manager/səˈplaɪ tʃeɪn ˈmænɪdʒər/Quản lý chuỗi cung ứng
Research Scientist/rɪˈsɜːtʃ ˈsaɪəntɪst/Nhà nghiên cứu khoa học
Product Development Engineer/ˈprɒdʌkt dɪˈveləpmənt ˌendʒɪˈnɪə/Kỹ sư phát triển sản phẩm
Legal Department/ˈliːɡəl dɪˈpɑːtmənt/Phòng Pháp chế
Administrative Department / Admin Dept./ədˈmɪnɪstrətɪv dɪˈpɑːtmənt/, /ˈædmɪn dept/Phòng Hành chính
Logistics Department/ləˈdʒɪstɪks dɪˈpɑːtmənt/Phòng Hậu cần
Production Department/prəˈdʌkʃən dɪˈpɑːtmənt/Phòng Sản xuất
HR Manager/Head of HR/ˌeɪtʃˈɑː ˈmænɪdʒər/, /hed əv ˌeɪtʃˈɑː/Trưởng phòng Nhân sự
Marketing Manager / Head of Marketing/ˈmɑːkɪtɪŋ ˈmænɪdʒər/, /hed əv ˈmɑːkɪtɪŋ/Trưởng phòng Marketing
Sales Manager / Head of Sales/seɪlz ˈmænɪdʒər/, /hed əv seɪlz/Trưởng phòng Kinh doanh
Finance Manager / Head of Finance/faɪˈnæns ˈmænɪdʒər/, /hed əv faɪˈnæns/Trưởng phòng Tài chính
Chief Accountant/tʃiːf əˈkaʊntənt/Kế toán trưởng
IT Manager / Head of IT/ˌaɪˈtiː ˈmænɪdʒər/, /hed əv ˌaɪˈtiː/Trưởng phòng CNTT
nói về chức vụ thực tập sinh trong công ty bằng tiếng Anh
Intern – Thực tập sinh, chỉ những người đang thực nghiệm hoặc học việc tại một công ty, tổ chức nào đó.

Sơ đồ tổ chức các chức vụ trong công ty bằng tiếng Anh phổ biến 

Một sơ đồ tổ chức (Organizational Chart hay Organogram) là một công cụ trực quan giúp bạn dễ dàng nắm bắt “các chức vụ trong công ty bằng tiếng Anh” và mối quan hệ giữa chúng.

Mô hình tổ chức truyền thống và cách sắp xếp chức vụ:

Mô hình này thường có cấu trúc kim tự tháp (hierarchical structure), với quyền lực và trách nhiệm tập trung ở các cấp trên cùng.

  • Cấp cao nhất: Board of Directors, CEO, President.
  • Cấp quản lý cấp cao: CFO, COO, CMO, CTO, General Director.
  • Cấp quản lý cấp trung: Department Managers, Division Managers, Project Managers.
  • Cấp nhân viên: Specialists, Executives, Staff, Interns.

Các mối quan hệ trong mô hình này rất rõ ràng: người ở cấp cao hơn sẽ có quyền ra quyết định và giám sát người ở cấp thấp hơn.

Hỏi đáp về chức vụ trong tiếng Anh giao tiếp công sở

Sử dụng đúng “các chức vụ trong công ty tiếng Anh” là một yếu tố quan trọng để thể hiện sự chuyên nghiệp và tôn trọng trong giao tiếp.

Mẫu câu hỏi về chức vụ trong công ty bằng tiếng AnhMẫu câu giới thiệu các chức vụ của bản thân và đồng nghiệp
  • What’s your title/position?
    (Chức vụ của bạn là gì?)
  • What do you do for a living?
    (Bạn làm nghề gì/Vị trí của bạn là gì? – Cách hỏi thân mật hơn)
  • What’s your role at [Company Name]?
    (Vai trò của bạn ở [Tên công ty] là gì?)
  • Who is the Head of the [Department Name] Department?
    (Ai là Trưởng phòng [Tên Phòng Ban]?)
  • Could you tell me about the organizational structure of your company?
    (Bạn có thể cho tôi biết về cơ cấu tổ chức của công ty bạn không?)
  • Who reports to whom in your team?
    (Ai báo cáo cho ai trong nhóm của bạn?)
  • I am a [Your Position] at [Company Name].
    Example: “I am a Marketing Executive at IZONE.” (Mình là Chuyên viên Marketing tại IZONE.)
  • He/She is the [His/Her Position] of [Department Name] Department.
    Example: “She is the Head of the Academic Department at IZONE.” (Cô ấy là Trưởng phòng Học thuật tại IZONE.)
  • Let me introduce you to [Name], our [His/Her Position].
    Example: “Let me introduce you to Mr. Long, our CEO.” (Để tôi giới thiệu với bạn ông Long, Tổng Giám đốc của chúng tôi.)
  • My role involves [description of responsibilities].
    Example: “My role involves developing new curriculum and training new teachers.” (Vai trò của tôi liên quan đến việc phát triển giáo trình mới và đào tạo giáo viên mới.)
Khám phá: 6 Bộ giáo trình dạy tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm

Thông qua bài viết trên IZONE đã cung cấp chi tiết những thông tin cần nắm về các chức vụ trong công ty bằng tiếng Anh. Hy vọng những thông tin trên hữu ích với bạn.