Cách phân biệt Hard work và Hard-working trong Tiếng Anh dễ dàng

Cách phân biệt Hardwork và Hardworking trong Tiếng Anh tránh nhầm lẫn khi sử dụng

Khi nói về sự chăm chỉ Tiếng Anh, chúng ta đã quá quen thuộc với từ hard work. Tuy nhiên, trong quá trình sử dụng, chúng ta vẫn thường bị nhầm lẫn giữa cách sử dụng của Hard work và Hard-working. Vậy hãy dành vài phút để cùng IZONE phân biệt cách sử dụng của 2 từ này nhé!

Hard work là gì? Định nghĩa và cách dùng

Định nghĩa Hard work 

Hard work /hɑːd wɜːk/: là cụm bao gồm một danh từ (work) được bổ nghĩa bởi tính từ (hard), mang ý nghĩa là (sự) làm việc cần cù, chăm chỉ.

Lưu ý: hardwork là một cụm từ không đúng.

hard work có nghĩa là (sự) chăm chỉ trong tiếng Anh

Ví dụ: 

  • Building a successful business takes vision, strategy, and, above all, hard work. (Xây dựng một doanh nghiệp thành công cần có tầm nhìn, chiến lược và trên hết là sự chăm chỉ.)


  • It’s important to find a balance between hard work and rest to avoid exhaustion. (Điều quan trọng là phải tìm được sự cân bằng giữa làm việc chăm chỉ và nghỉ ngơi để tránh kiệt sức.)

Cách dùng hard work

Trong Tiếng Anh, hard work được sử dụng để chỉ sự chăm chỉ, cần cù trong công  việc.

Ví dụ:

  • Success often comes after a period of intense focus and hard work. (Thành công thường đến sau một thời gian tập trung cao độ và làm việc chăm chỉ.)


  • The project demanded long hours and hard work from the entire team. (Dự án đòi hỏi thời gian dài và sự làm việc chăm chỉ của toàn đội.)

Hard-working là gì? Định nghĩa và cách dùng

Định nghĩa Hard-working

Hard-working (UK: /ˌhɑːdˈwɜː.kɪŋ/US: /ˌhɑːrdˈwɝː.kɪŋ/) là tính từ chỉ sự chăm chỉ, chịu khó, siêng năng của một người nào đó.

Lưu ý: Bạn bắt buộc phải sử dụng dấu gạch ngang giữa 2 từ trong “hard-working”.

Hard-working có nghĩa là sự chăm chỉ, siêng năng trong tiếng Anh

Ví dụ:

  • The hard-working team pulled together through the crisis and emerged even stronger. (Nhóm làm việc chăm chỉ đã cùng nhau vượt qua khủng hoảng và thậm chí còn trở nên mạnh mẽ hơn.)


  • Jack’s promotion was well-deserved, given his reputation as a dedicated and hard-working employee. (Sự thăng tiến của Jack rất xứng đáng vì anh ấy nổi tiếng là một nhân viên tận tâm và chăm chỉ.)

Cách dùng

Tính từ hard-working được sử dụng để chỉ tính cách chăm chỉ, chịu khó của một người trong công việc.

Ví dụ:

  • As a hard-working student, Emily consistently earns top grades by putting in the effort to excel in her studies. (Là một học sinh chăm chỉ, Emily luôn đạt được điểm cao nhất nhờ nỗ lực học tập xuất sắc.)


  • The marathon runner’s hard-working training regimen paid off when she crossed the finish line with an impressive time. (Chế độ tập luyện chăm chỉ của vận động viên marathon đã được đền đáp khi cô vượt qua vạch đích với thành tích ấn tượng.)

Phân biệt Hard work và Hard-working

Nhiều người vẫn bị nhầm lẫn về cách sử dụng của Hard work và Hard-working, cùng IZONE phân biệt 2 từ này ngay nhé:

Hard work

Hard-working

  • Cụm danh từ
  • (Sự) làm việc chăm chỉ
  • Tính từ
  • Chăm chỉ (đức tính, tính cách của con người)

Ngoài ra, trong Tiếng Anh còn có nhiều từ vựng khác thường bị nhầm lẫn về cách dùng, sử dụng các bộ tài liệu học từ vựng sẽ không chỉ giúp bạn bổ sung thêm vốn từ vựng theo chủ đề một cách hệ thống mà còn phân biệt được cách sử dụng giữa những từ dễ nhầm lẫn. 

Tham khảo ngay bộ tài liệu học vựng vô cùng hữu ích cho người mới bắt đầu

Bài tập thực hành

Bài tập: Điền hard work hoặc hard-working vào chỗ trống cho đúng.


1. Work very hard during the week, and you'll see the fruits of your manifest in your achievements.
2. Her nature and dedication to her craft made her a renowned artist.
3. Despite facing challenges, she continued to work harder each day, proving her dedication with a consistently approach.
4. The of the scientists finally led to a breakthrough in their research.
5. The team's ability to work hard and maintain a culture contributed significantly to their success on the project.

Điểm số của bạn là % - đúng / câu

Trên đây IZONE đã giúp bạn hiểu được ý nghĩa, cách sử dụng và phân biệt Hard work và Hard-working. Bạn cũng có thể tìm thấy những kiến thức từ vựng vô cùng bổ ích khác tại chuyên mục Vocabulary cùng IZONE nhé!