Describe a healthy lifestyle that you know – Sample IELTS Speaking Part 2&3
Bài viết cung cấp mẫu trả lời Describe a healthy lifestyle that you know cùng dàn ý chi tiết, từ vựng theo chủ đề sức khỏe giúp bạn tự tin chinh phục IELTS Speaking.
Phân tích đề bài “Describe a healthy lifestyle that you know”
Với đề bài “Describe a healthy lifestyle that you know”, thí sinh được yêu cầu mô tả một thói quen sống lành mạnh và giải thích điều gì khiến bạn nghĩ thói quen đó có ích cho sức khoẻ. Ở phần thi IELTS Speaking Part 2, giám khảo sẽ cung cấp cho bạn một cue card kèm theo những câu hỏi gợi ý, giúp bạn triển khai bài nói dễ dàng và đầy đủ nội dung hơn.

IELTS SPEAKING CUE CARD |
Describe a healthy lifestyle that you know You should say:
And explain why you think it is healthy. |
Để trả lời tốt những câu hỏi trong phần cue card, bạn có thể dựa vào những gợi ý từ đội ngũ giảng viên IZONE để định hướng dàn bài và triển khai nội dung tốt nhất.
Tên các phần | Định hướng trả lời |
Introduction | Yêu cầu: giới thiệu ngắn gọn về lối sống lành mạnh mà bạn sắp nói đến. Nội dung gợi ý:
Mẫu câu gợi ý:
|
Why you follow that lifestyle | Yêu cầu: giải thích động lực khiến bạn theo đuổi nó. Nội dung gợi ý:
Mẫu câu gợi ý:
|
What habits are included | Yêu cầu: Trình bày chi tiết lối sống lành mạnh đó. Để chinh phục lối sống đó, bạn cần có những phẩm chất gì? Nội dung gợi ý: Ví dụ: Eat clean (eat balanced-nutrition meals, eat more vegetables and fruits, drink enough water,…)
|
Explain why you think it is healthy | Yêu cầu: Đưa ra những thay đổi tích cực mà bạn gặt hái được, khẳng định giá trị của lối sống này Nội dung gợi ý:
Mẫu câu gợi ý
|
Tham khảo: IELTS Speaking Health: Hướng dẫn cách làm và tổng hợp đề mẫu
Từ vựng và collocations ghi điểm cho bài “Describe a healthy lifestyle that you know”
Từ vựng / Collocation | IPA | Nghĩa |
healthy lifestyle | /ˈhelθi ˈlaɪfstaɪl/ | lối sống lành mạnh |
balanced lifestyle | /ˈbælənst ˈlaɪfstaɪl/ | lối sống cân bằng |
sedentary lifestyle | /ˈsedəntri ˈlaɪfstaɪl/ | Lối sống ít vận động |
healthy habits | /ˈhelθi ˈhæbɪts/ | thói quen lành mạnh |
daily routine | /ˈdeɪli ruːˈtiːn/ | thói quen hằng ngày |
overall health | /ˌəʊvərˈɔːl helθ/ | sức khỏe tổng thể |
physical health | /ˈfɪzɪkl helθ/ | sức khỏe thể chất |
mental health | /ˈmentl helθ/ | sức khỏe tinh thần |
well-being | /ˌwel ˈbiːɪŋ/ | sức khỏe, hạnh phúc tổng thể |
quality of life | /ˈkwɒləti əv laɪf/ | chất lượng cuộc sống |
self-discipline | /ˌself ˈdɪsəplɪn/ | tính kỷ luật |
maintain a healthy lifestyle | /meɪnˈteɪn ə ˈhelθi ˈlaɪfstaɪl/ | duy trì lối sống lành mạnh |
adopt a healthier lifestyle | /əˈdɒpt ə ˈhelθiə ˈlaɪfstaɪl/ | áp dụng lối sống lành mạnh hơn |
balanced diet | /ˈbælənst ˈdaɪət/ | chế độ ăn cân bằng |
nutritious food | /njuːˈtrɪʃəs fuːd/ | thực phẩm bổ dưỡng |
processed food | /ˈprəʊsest fuːd/ | thực phẩm chế biến sẵn |
drink plenty of water | /drɪŋk ˈplenti əv ˈwɔːtə(r)/ | uống nhiều nước |
exercise regularly | /ˈeksəsaɪz ˈreɡjələli/ | tập thể dục thường xuyên |
stay physically active | /steɪ ˈfɪzɪkli ˈæktɪv/ | duy trì vận động |
work out at the gym | /wɜːk aʊt æt ðə dʒɪm/ | tập gym |
go jogging | /ɡəʊ ˈdʒɒɡɪŋ/ | chạy bộ |
stay in shape | /steɪ ɪn ʃeɪp/ | giữ dáng |
get enough sleep | /ɡet ɪˈnʌf sliːp/ | ngủ đủ giấc |
reduce stress | /rɪˈdjuːs stres/ | giảm căng thẳng |
practice meditation | /ˈpræktɪs ˌmedɪˈteɪʃn/ | thực hành thiền |
improve concentration | /ɪmˈpruːv ˌkɒnsnˈtreɪʃn/ | cải thiện sự tập trung |
boost energy levels | /buːst ˈenədʒi ˈlevlz/ | tăng mức năng lượng |
strengthen the immune system | /ˈstreŋθən ði ɪˈmjuːn ˈsɪstəm/ | tăng cường hệ miễn dịch |
prevention is better than cure | /prɪˈvenʃn ɪz ˈbetə(r) ðæn kjʊə(r)/ | phòng bệnh hơn chữa bệnh |
energetic | /ˌenəˈdʒetɪk/ | tràn đầy năng lượng |
productive | /prəˈdʌktɪv/ | năng suất |
sustainable | /səˈsteɪnəbl/ | bền vững |
disciplined | /ˈdɪsəplɪnd/ | có kỷ luật |
beneficial | /ˌbenɪˈfɪʃl/ | có lợi |
refreshing | /rɪˈfreʃɪŋ/ | sảng khoái |
nutritious | /njuːˈtrɪʃəs/ | bổ dưỡng |
balanced | /ˈbælənst/ | cân bằng |
consistency | /kənˈsɪstənsi/ | Sự kiên trì |
moderation | /ˌmɒdəˈreɪʃn/ | Sự điều độ |
balanced diet | /ˈbælənst ˈdaɪət/ | chế độ ăn cân bằng |
nutritious food | /njuːˈtrɪʃəs fuːd/ | thực phẩm bổ dưỡng |
whole grains | /həʊl ɡreɪnz/ | ngũ cốc nguyên hạt |
lean meat | /liːn miːt/ | thịt nạc |
fresh produce | /freʃ ˈprɒdjuːs/ | rau củ quả tươi |
sugary drinks | /ˈʃʊɡəri drɪŋks/ | đồ uống có đường |
stay hydrated | /steɪ haɪˈdreɪtəd/ | Giữ đủ nước |
unhealthy snacks | /ʌnˈhelθi snæks/ | đồ ăn vặt không lành mạnh |
portion control | /ˈpɔːʃn kənˈtrəʊl/ | kiểm soát khẩu phần |
physical activity | /ˈfɪzɪkl ækˈtɪvəti/ | hoạt động thể chất |
workout | /ˈwɜːkaʊt/ | buổi tập |
fitness | /ˈfɪtnəs/ | thể lực |
endurance | /ɪnˈdjʊərəns/ | sức bền |
flexibility | /ˌfleksəˈbɪləti/ | sự dẻo dai |
strength training | /streŋθ ˈtreɪnɪŋ/ | tập sức mạnh |
cardio exercise | /ˈkɑːdiəʊ ˈeksəsaɪz/ | bài tập tim mạch |
sleeping schedule | /ˈsliːpɪŋ ˈʃedjuːl/ | lịch ngủ |
sleep quality | /sliːp ˈkwɒləti/ | chất lượng giấc ngủ |
bedtime | /ˈbedtaɪm/ | giờ đi ngủ |
sleep deprivation | /sliːp ˌdeprɪˈveɪʃn/ | thiếu ngủ |
stress | /stres/ | căng thẳng |
anxiety | /æŋˈzaɪəti/ | lo âu |
mindfulness | /ˈmaɪndflnəs/ | chánh niệm |
meditation | /ˌmedɪˈteɪʃn/ | thiền |
relaxation | /ˌriːlækˈseɪʃn/ | thư giãn |
emotional well-being | /ɪˈməʊʃənl ˌwel ˈbiːɪŋ/ | sức khỏe tinh thần |
positive mindset | /ˈpɒzətɪv ˈmaɪndset/ | tư duy tích cực |
clear my mind | /klɪə(r) maɪ maɪnd/ | Làm đầu óc thư thái, giải toả tâm trí |
strengthen my immune system | /ˈstreŋθən maɪ ɪˈmjuːn ˈsɪstəm/ | Tăng cường hệ miễn dịch |
build a habit of doing something | /bɪld ə ˈhæbɪt əv ˈduːɪŋ ˈsʌmθɪŋ/ | Hình thành thói quen |
feel under the weather | /fiːl ˈʌndə(r) ðə ˈweðə(r)/ | Cảm thấy không khỏe |
go the extra mile | /ɡəʊ ði ˈekstrə maɪl/ | Nỗ lực hơn mức bình thường |
biological rhythm circadian rhythm | /ˌbaɪəˈlɒdʒɪkl ˈrɪðəm/ /sɜːˈkeɪdiən ˈrɪðəm/ | Nhịp sinh học |
body’s internal clock | /ˈbɒdiz ɪnˈtɜːnl klɒk/ | Đồng hồ sinh học cơ thể |
organ function | /ˈɔːɡən ˈfʌŋkʃn/ | Chức năng của cơ quan |
fatigued sluggish | /fəˈtiːɡd/ /ˈslʌɡɪʃ/ | Mệt mỏi |
adhere | /ədˈhɪə(r)/ | Tuân thủ |
exemplary | /ɪɡˈzempləri/ | Gương mẫu, đáng học hỏi |
delve into the lifestyle of | /delv ˈɪntuː ðə ˈlaɪfstaɪl əv/ | Đi sâu vào lối sống của |
meticulously structured | /məˈtɪkjələsli ˈstrʌktʃəd/ | Được cấu trúc một cách tỉ mỉ |
predominantly plant-based | /prɪˈdɒmɪnəntli plɑːnt beɪst/ | Chủ yếu dựa vào thực vật |
a well-established daily habit | /ə ˌwel ɪˈstæblɪʃt ˈdeɪli ˈhæbɪt/ | Thói quen đã được hình thành và duy trì ổn định |
follow an early-to-bed, early-to-rise routine | /ˈfɒləʊ ən ˌɜːli tə ˈbed ˌɜːli tə ˈraɪz ruːˈtiːn/ | Duy trì thói quen ngủ sớm, dậy sớm |
a long-term commitment to my well-being | /ɪts ə ˌlɒŋ ˈtɜːm kəˈmɪtmənt tə maɪ ˌwel ˈbiːɪŋ/ | Một cam kết dài hạn với sức khoẻ tốt |
cardiovascular disease | /ˌkɑːdiəʊˈvæskjələ dɪˈziːz/ | Bệnh tim mạch |
brain fog | /breɪn fɒɡ | Não bị đám mây (không thể tập trung) |
excessively indulging themselves | /ɪkˈsesɪvli ɪnˈdʌldʒɪŋ ðəmˈselvz/ | Quá nuông chiều bản thân |
pull an all nighter | /pʊl ən ɔːl ˈnaɪtə(r)/ | Thức cả đêm |
human respiratory droplets | /ˈhjuːmən rɪˈspɪrətri ˈdrɒpləts/ | Giọt bắt dịch mũi/nước bọt) |
clean bill of health full of beans | /kliːn bɪl əv helθ/ /fʊl əv biːnz/ | Cực kỳ khoẻ mạnh |
to be on the mend | /tə bi ɒn ðə mend/ | Đang hồi phục |
Bài mẫu IELTS Speaking Part 2 “Describe a healthy lifestyle that you know” band 7.5+
Bài mẫu | Bản dịch |
I’d like to talk about the healthy lifestyle that I’ve been trying to follow that is “intermittent fasting” combined with mindful eating, I’ve been practicing for the past two years. To be honest, the primary reason why I decided to adopt this lifestyle was a wake-up call regarding my health. Back then, due to heavy workloads and unhealthy eating habits, I constantly felt sluggish, suffered from brain fog, and experienced a significant drop in my productivity. I realized that if I wanted to sustain my long-term career and well-being, a drastic dietary and lifestyle overhaul was non-negotiable.
This lifestyle involves a few core habits. Firstly, the 16:8 intermittent fasting routine, meaning I restrict my daily eating window to 8 hours, usually from 12 PM to 8 PM, and fast for the remaining 16 hours. During the fasting period, I only consume water or black coffee. Another integral habit is meal prepping. I make a conscious effort to prepare my meals from scratch, ensuring a balanced intake of macronutrients, lean proteins, and plenty of green vegetables while cutting down on refined carbohydrates. Lastly, I couple this dietary habit with a moderate exercise regime, consisting of three strength-training sessions a week and a daily goal of hitting 10,000 steps. On a personal level, since switching to this routine, my energy levels have skyrocketed, and my mental clarity has improved dramatically. It is not a restrictive crash diet; rather, it is a highly sustainable framework.
Overall, I strongly believe that health is wealth. Even though it sometimes takes self-discipline to maintain these habits, the benefits are definitely worth the effort, and I hope I can continue following this lifestyle in the future. | Tôi muốn chia sẻ về một lối sống lành mạnh mà tôi đã và đang cố gắng theo đuổi đó là “nhịn ăn gián đoạn” (intermittent fasting) kết hợp với việc ăn uống tỉnh thức, tôi đã thực hiện phương pháp này trong 2 năm qua. Thành thật mà nói, lý do chính khiến tôi quyết định áp dụng lối sống này là một hồi chuông cảnh tỉnh (wake-up call) về tình trạng sức khỏe của bản thân. Vào thời điểm đó, do khối lượng công việc dày đặc và thói quen ăn uống không lành mạnh, tôi liên tục cảm thấy uể oải (sluggish), hay bị sương mù não (brain fog) (mất tập trung, nhớ trước quên sau), và hiệu suất làm việc cũng bị giảm sút nghiêm trọng. Tôi nhận ra rằng nếu muốn duy trì sự nghiệp lâu dài và sức khỏe của mình, việc đại tu toàn diện (drastic dietary) chế độ ăn uống cũng như lối sống là điều không thể trì hoãn (non-negotiable). Lối sống này bao gồm một vài thói quen cốt lõi. Đầu tiên là quy trình nhịn ăn gián đoạn theo công thức 16:8, nghĩa là tôi giới hạn thời gian ăn uống trong ngày của mình xuống còn 8 tiếng, thường là từ 12 giờ trưa đến 8 giờ tối, và nhịn ăn trong 16 tiếng còn lại. Trong khoảng thời gian nhịn ăn, tôi chỉ tiêu thụ nước lọc hoặc cà phê đen. Một thói quen thiết yếu khác là tự chuẩn bị trước các bữa ăn (meal prepping). Tôi luôn cố gắng tự nấu ăn từ các nguyên liệu thô (scratch) để đảm bảo lượng dinh dưỡng nạp vào cơ thể được cân bằng giữa các chất đại lượng (macronutrients), protein nạc (lean proteins) và nhiều rau xanh, đồng thời cắt giảm lượng tinh bột tinh chế (refined carbohydrates). Cuối cùng, tôi kết hợp thói quen ăn uống này với một chế độ tập luyện vừa phải (moderate exercise regime), bao gồm ba buổi tập thể hình một tuần và mục tiêu đi bộ 10.000 bước mỗi ngày. Về mặt cá nhân, kể từ khi chuyển sang thói quen này, mức năng lượng của tôi đã tăng vọt (skyrocketed) và trí óc cũng trở nên minh mẫn hơn rất nhiều. Đây không phải là một chế độ ăn kiêng cấp tốc hay khắt khe (restrictive crash diet); trái lại, nó là một lối sống có tính bền vững rất cao. Tóm lại, tôi tin tưởng mạnh mẽ rằng sức khỏe chính là vàng. Mặc dù đôi khi chúng ta cần phải có tính kỷ luật cao để duy trì những thói quen này, nhưng những lợi ích mà nó mang lại chắc chắn hoàn toàn xứng đáng với công sức bỏ ra, và tôi hy vọng mình có thể tiếp tục duy trì lối sống này trong tương lai. |
Gợi ý câu hỏi và trả lời cho chủ đề “Describe a healthy lifestyle that you know”
Question 1: Do you think young people or old people care more about their health? (Bạn nghĩ người trẻ hay người già sẽ quan tâm sức khoẻ của mình hơn?)
Trả lời | Bản dịch |
Elderly are often more disciplined with their diets and medical check-ups because they naturally experience physical decline and become more susceptible to chronic illnesses. On the flip side, the younger generation often takes their health for granted due to their high metabolism and resilience. However, this trend is shifting slightly nowadays, as many young adults are becoming increasingly health-conscious, driving the popularity of fitness trends and clean eating clean on social media. | Người cao tuổi thường kỷ luật hơn trong chế độ ăn uống và việc khám sức khỏe định kỳ vì họ phải đối mặt với sự suy giảm thể chất một cách tự nhiên và dễ mắc các bệnh mãn tính hơn. Ngược lại, thế hệ trẻ lại thường coi thường sức khỏe của mình nhờ vào khả năng trao đổi chất tốt và sức bền cao. Tuy nhiên, xu hướng này hiện đang có sự thay đổi nhẹ, khi ngày càng nhiều người trẻ tuổi nâng cao ý thức về sức khỏe, từ đó thúc đẩy sự phổ biến của các trào lưu tập thể hình và xu hướng ăn uống lành mạnh (ăn sạch) trên các mạng xã hội. |
Useful vocabulary:
- Medial check-up /ˈmiːdiəl tʃɛk ʌp/ : kiểm tra sức khoẻ
- Physical decline /ˈfɪzɪkəl dɪˈklaɪn/: giảm sút sức khoẻ
- Susceptible to chronic illnesses /səˈsɛptəbl̩ tə ˈkrɒnɪk ˈɪlnəsɪz/: Dễ mắc các bệnh mãn tính
- Takes something for granted /teɪks ˈsʌmθɪŋ fəɹ ˈɡɹæn.tɪd/: coi điều gì là hiển nhiên
- High metabolism /haɪ məˈtæbəlɪzəm/: khả năng trao đổi chất cao
Question 2: What should governments do to encourage people to live a healthier lifestyle? (Chính phủ nên làm gì để khuyến khí mọi người sống lành mạnh hơn?)
Trả lời | Bản dịch |
First and foremost, governments should heavily subsidize organic and whole foods while introducing higher taxes on sugary beverages and junk food. Additionally, investing in public infrastructure, such as building more parks to integrate physical activities into citizens’ daily routines. Lastly, nationwide educational campaigns are vital to raise public awareness about nutrition from an early age. | Trước hết, các chính phủ nên trợ giá mạnh mẽ cho các loại thực phẩm hữu cơ và thực phẩm nguyên phần, đồng thời áp thuế cao hơn đối với đồ uống có đường và đồ ăn vặt. Thêm vào đó, việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng công cộng, chẳng hạn như xây dựng thêm nhiều công viên, là cần thiết để lồng ghép các hoạt động thể chất vào thói quen hàng ngày của người dân. Cuối cùng, các chiến dịch giáo dục trên toàn quốc là vô cùng quan trọng để nâng cao nhận thức của công chúng về dinh dưỡng ngay từ khi còn nhỏ. |
Useful vocabulary:
- Subsidize /ˈsʌb.sɪ.daɪz/: trợ giá
- Nationwide educational campaign /ˈneɪʃənˌwaɪd ˌɛdʒʊˈkeɪʃənəl kæmˈpeɪn/: chiến dịch giáo dục toàn quốc
Question 3: Does modern life make it easier or harder for people to maintain a healthy lifestyle? (Cuộc sống hiện đại khiến việc duy trì lối sống lành mạnh dễ hơn hay khó hơn?)
Trả lời | Bản dịch |
On one hand, technology has made health optimization easier than ever. We have access to fitness tracking apps, wearable gadgets, and a wealth of nutritional information at our fingertips. On the other hand, the nature of modern employment has fostered an intensely sedentary lifestyle. Most people spend hours sitting at desks and are plagued by chronic stress due to hyper-competitive work environments. When combined with the lack of time, individuals often sacrifice sleep and resort to convenience over nutrition, making a healthy lifestyle incredibly difficult to sustain in reality. | Một mặt, công nghệ đã giúp việc tối ưu hóa sức khỏe trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Chúng ta có thể dễ dàng tiếp cận các ứng dụng theo dõi thể hình, các thiết bị đeo thông minh và một kho tàng thông tin dinh dưỡng ngay trong tầm tay. Mặt khác, tính chất của các công việc hiện đại lại hình thành nên một lối sống ít vận động một cách khắc nghiệt. Hầu hết mọi người phải dành hàng giờ đồng hồ ngồi vào bàn làm việc và bị bủa vây bởi căng thẳng mãn tính do môi trường làm việc cạnh tranh cực kỳ gay gắt. Khi kết hợp với tình trạng thiếu thời gian, các cá nhân thường phải hy sinh giấc ngủ và lựa chọn sự tiện lợi thay vì dinh dưỡng, khiến cho một lối sống lành mạnh trở nên vô cùng khó duy trì trong thực tế. |
Useful vocabulary:
- Have access to___/hæv ˈæksɛs tu/: tiếp cận tới cái gì
- Plague /pleɪɡ/: vây quanh
- Hyper-competitive /ˌhaɪpər kəmˈpɛtətɪv/: cạnh tranh cực kỳ gay gắc
- Sacrifice /ˈsækɹɪfaɪs/: hy sinh
- Resort to___/ɹɪˈzɔːɹt tuː/ : phải viện đến, dùng đến
Question 4: How important is diet compared to exercise? (So sánh với tập thể dục, chế độ ăn quan trọng như thế nào?)
Trả lời | Bản dịch |
Personally, I don’t think one is more important than the other because they function symbiotically. A healthy diet provides our body with the nutrients it needs, while exercise helps us stay fit and burn surplus calories. If someone eats healthily but never exercises, or exercises a lot but has a poor diet, they will inevitably fall short of achieving optimal health | Theo quan điểm của tôi, không thể coi trọng cái này hơn cái kia vì chúng hoạt động hỗ trợ lẫn nhau. Trong khi một chế độ ăn uống giàu dinh dưỡng cung cấp cho cơ thể các chất đại lượng thiết yếu, thì hoạt động thể chất thường xuyên lại đóng vai trò quyết định để nâng cao sức khỏe tim mạch và đốt cháy lượng calo dư thừa. Nếu một cá nhân duy trì chế độ ăn sạch nhưng lại hoàn toàn ít vận động, hoặc ngược lại, tập luyện hùng hục nhưng lại phụ thuộc vào đồ ăn vặt, họ sẽ không thể tránh khỏi việc không đạt được sức khỏe tối ưu |
Useful vocabulary:
- Function symbiotically /ˈfʌŋkʃən sɪmˌbaɪəˈtɪkli/: hoạt động một cách cộng sinh, hỗ trợ nhau
- Surplus calories /sɜːrpləs kæləmiz/: calo dư thừa
- Inevitably /ɪˈnɛvɪtəbli/: hiển nhiên
Question 5: Why do some people fail to maintain healthy habits? (Tại sao một số người thất bại trong việc duy trì lối sống lành mạnh?)
Trả lời | Bản dịch |
The primary barrier is that many individuals are conditioned to expect instant gratification, which causes them to lose momentum when immediate progress fails to materialize. In addition, developing healthy habits requires consistency and self-discipline, which can be difficult. Lastly, a common pitfall is that people often attempt an overnight lifestyle overhaul, they inevitably become overwhelmed and ultimately abandon their goals. | Theo quan sát của tôi, rào cản chính là nhiều cá nhân bị rơi vào trạng thái kỳ vọng sự thỏa mãn tức thì, điều này khiến họ mất đi động lực khi những tiến triển ngay lập tức không xuất hiện. Hơn nữa, việc thiết lập một quy trình lành mạnh đòi hỏi sự nhất quán kiên định và kỷ luật bản thân nghiêm ngặt, cả hai điều này đều nổi tiếng là khó duy trì giữa lối sống bận rộn ngày nay. Cuối cùng, một sai lầm phổ biến là mọi người thường cố gắng đại tu lối sống chỉ sau một đêm. Bằng việc cố gắng thay đổi quá nhiều thói quen cùng một lúc thay vì áp dụng một phương pháp tiếp cận từng bước nhỏ, họ không thể tránh khỏi cảm giác bị quá tải và cuối cùng là từ bỏ mục tiêu của mình |
Useful vocabulary:
- Instant gratification /ˈɪnstənt ˌɡrætəfɪˈkeɪʃən/: kỳ vọng sự thoả mãn tức thì
- Lose momentum /luːz məˈmɛntəm/: mất đi động lực
- Overhaul /ˈoʊvərˌhɔːl/: đại tu, cải tổ toàn diện
- Overwhelmed /ˌoʊvərˈwɛlmd/: quá tải, ngợp
Đọc thêm: Hướng dẫn trả lời bài giới thiệu ẩm thực Việt Nam bằng tiếng Anh trong IELTS Speaking
Trên đây là hướng dẫn chi tiết cách trả lời chủ đề Describe a healthy style that you know trong IELTS Speaking Part 2 cùng các câu hỏi mở rộng thường gặp ở Part 3. Hy vọng những gợi ý về dàn ý, từ vựng, collocations và bài mẫu trong bài viết sẽ giúp bạn tự tin hơn khi gặp chủ đề du lịch và trải nghiệm trong kỳ thi thực tế. Khám phá thêm nhiều sample IELTS Speaking khác tại tổng hợp IELTS Speaking Sample nhé .


