Bài mẫu IELTS: Describe an exciting journey you once took

Describe an exciting journey you once took part 2&3 – IELTS Speaking Sample

 Describe an exciting journey you once took là một trong những chủ đề quen thuộc trong IELTS Speaking. Đây là cơ hội để bạn thể hiện khả năng kể chuyện, sử dụng đa dạng thì động từ cũng như vận dụng các từ vựng về du lịch, trải nghiệm. Trong bài viết này, IZONE sẽ hướng dẫn bạn phân tích đề bài, xây dựng dàn ý, tổng hợp từ vựng hữu ích và tham khảo bài mẫu IELTS Speaking Part 2 & Part 3 giúp bạn tự tin chinh phục chủ đề này. 

Phân tích đề bài “Describe an exciting journey you once took”

Với đề bài “Describe an exciting journey you once took”, thí sinh được yêu cầu mô tả hành trình du lịch đáng nhớ và giải thích điều gì khiến nó trở nên thú vị hoặc đặc biệt. Ở phần thi IELTS Speaking Part 2, giám khảo sẽ cung cấp cho bạn một cue card kèm theo những câu hỏi gợi ý, giúp bạn triển khai bài nói dẫ dàng và đầy đủ nội dung hơn. describe an exciting journey you once took

IELTS SPEAKING CUE CARD

Describe an exciting journey you once took

You should say:

  • Where you went
  • When you took this journey
  • Who you went with
  • What happened during the trip

And explain how you felt about it.

Để trả lời tốt những câu hỏi trong phần cue card, bạn có thể dựa vào những gợi ý từ đội ngũ giảng viên IZONE để định hướng dàn bài và triển khai nội dung tốt nhất.

Tên các phần

Định hướng trả lời

Introduction (giới thiệu ngắn về chuyến đi)

Yêu cầu: Bạn nên trả lời ngắn gọn các câu hỏi (chuyến đi đó là gì, ở đâu, diễn ra khi nào, tại sao lại chọn chuyến đi này để kể)

Nội dung gợi ý:

  • Điểm đến của chuyến đi (tên một thành phố hoặc quốc gia)
  • Thời gian 
  • Khẳng đi đây là chuyến đi thú vị

Mẫu câu trả lời gợi ý:

  • I’d like to talk about an exciting journey I took to [địa điểm] a few years/months ago.
  • If I had to choose one journey that truly stands out in my memory, it would definitely be my trip to [địa điểm] [thời gian].
  • Among all the trips I’ve taken so far, the one that left the deepest impression on me was a journey to [địa điểm] when [thời gian]. 
  • I still remember it vividly because journey to [địa điểm] was full of unexpected experiences and breathtaking scenery.

Motivation & expectation (Động lực và kỳ vọng của chuyến đi)

Yêu cầu: giải thích mục đích của chuyến đi, lý do khiến bạn chọn địa điểm đó, kỳ vọng của bạn trước đi xuất phát

Nội dung gợi ý:

  • Mục đích chuyển đi (đi công tác, đi du lịch)
  • Lý do khiến bạn chọn địa điểm đó (được giới thiệu, ấn tượng từ khi xem phim, thăm người thân/bạn bè)
  • Mô tả địa điểm đó
  • Kỳ vọng (cảnh đẹp, ẩm thực địa phương hấp dẫn, nhiều địa danh lịch sử, người dân thân thiện)

Mẫu câu trả lời gợi ý:

  • I was particularly drawn to this destination because of its rich culture and breathtaking scenery.
  • I decided to visit Kamakura after seeing it featured in a popular TV series called [tên bộ phim]?
  • The destination seemed to offer the perfect balance between relaxation and adventure.
  • I mainly expected to enjoy the scenery and take some photos.
  • To be honest, I didn’t expect the trip to be particularly exciting at first.

What made the journey exciting? (Điều gì làm chuyến đi thú vị?)

Nội dung gợi ý: 

  • Điều gì đã xảy ra trong hành trình?
  • Có những trải nghiệm nào lần đầu bạn được thử không? (lần đầu đi tàu điện ngầm, lần đầu đi du lịch nước ngoài,…) 
  • Có sự cố nào xảy ra không? (lạc đường, trễ tàu, gặp tai nạn,…)
  • Có sự kiện nào khiến bạn hài lòng ngoài sức mong đợi/thất vọng không?

Mẫu câu trả lời gợi ý:

  • What made the journey exciting was the series of unexpected experiences we had along the way, [liệt kê những trải nghiệm].
  • It was actually my first time [trải nghiệm lần đầu]
  • I was amazed by how different everything felt compared to my hometown.
  • At one point, we almost [kể về sự cố], which made the experience even more unforgettable.

Feeling & impression (cảm xúc & ấn tượng của bạn)

Yêu cầu: tổng kết lại cảm xúc của bạn về hành trình đó.

Nội dung gợi ý: Cảm giác sau chuyển đi, gợi ý kinh nghiệm cho mọi người, có quay trở lại đó nữa không?

Mẫu câu gợi ý:

  • I felt a real sense of accomplishment because I had stepped out of my comfort zone.
  • It broadened my horizons and allowed me to see the world from a new perspective.
  • The trip exceeded all my expectations and left a lasting impression on me.
  • I would gladly take the same journey again in the future.

Tham khảo chủ đề Describe a place you visited on vacation – sample IELTS Speaking part 2&3 

Từ vựng và collocations ghi điểm cho bài “Describe an exciting journey you once took”

Từ vựng về hành trình

  • Expedition /ˌekspəˈdɪʃn/: chuyến thám hiểm
  • Getaway /ˈɡetəweɪ/: chuyến nghỉ ngắn ngày
  • Excursion /ɪkˈskɜːʃn/: chuyến tham quan ngắn ngày
  • Itinerary /aɪˈtɪnərəri/: lịch trình
  • Travel companion /ˈtrævəl kəmˈpænjən/ : bạn đồng hành 
  • Spontaneous trip /spɒnˈteɪniəs trɪp/: chuyến đi ngẫu hứng (không được lên kế hoạch trước)
  • Venture/ˈventʃə(r)/: chuyến đi táo bạo
  • Odyssey/ˈɒdəsi/: hành trình dài đáng nhớ
  • Escapade/ˈeskəpeɪd/: chuyến phiêu lưu thú vị
  • Pilgrimage/ˈpɪlɡrɪmɪdʒ/: hành trình hành hương
  • Sojourn/ˈsɒdʒən/: khoảng thời gian lưu lại nơi nào đó
  • Voyage/ˈvɔɪɪdʒ/: hành trình bằng đường biển dài
  • Backpacking trip /bækˌpækɪŋ trɪp/: chuyến du lịch bụi 

Từ vựng miêu tả cảnh đẹp

  • Breathtaking/ˈbreθteɪkɪŋ/: ngoạn mục
  • Picturesque/ˌpɪktʃəˈresk/: đẹp như tranh
  • Spectacular /spekˈtækjələ(r)/: tuyệt đẹp
  • Tranquil /ˈtræŋkwɪl/: yên bình
  • Mesmerizing /ˈmezməraɪzɪŋ/: mê hoặc
  • Awe-inspiring /ˈɔː ɪnspaɪərɪŋ/:  khiến người khác trầm trồ
  • Majestic /məˈdʒestɪk/ : hùng vĩ
  • Idyllic /ɪˈdɪlɪk/: bình yên như thiên đường
  • Pristine /ˈprɪstiːn/ : nguyên sơ
  • Serene /səˈriːn/ : thanh bình
  • Spellbinding  /ˈspelbaɪndɪŋ/ : đẹp mê hoặc 
  • Jaw-dropping scenery /dʒɔː ˈdrɒpɪŋ ˈsiːnəri/ :Phong cảnh đẹp đến ngạt thở
  • Rolling hills /ˈɹoʊlɪŋ hɪlz/: những ngọn đồi nhấp nhô nối tiếp nhau
  • Snow-capped mountain /snoʊ kæpt ˈmaʊntən/: ngọn núi phủ tuyết
  • Lush greenery /lʌʃ ˈɡriːnəri/: thảm thực vật xanh tươi
  • Rugged coastline /ˈrʌɡɪd ˈkoʊstlaɪn/: đường bờ biển gồ ghề, hoang sơ
  • Monotonous /məˈnɒtənəs/: đơn điệu

Từ vựng miêu tả cảm xúc

  • Nostalgic /nɒˈstældʒɪk/: hoài niệm
  • Adventurous /ədˈventʃərəs/ : mang tính phiêu lưu
  • Once-in-a-lifetime: có một không hai
  • Eye-opening /ˈaɪ əʊpənɪŋ/: mở mang tầm mắt
  • Exhilarated /ɪɡˈzɪləreɪtɪd/: cực kỳ hưng phấn
  • Overjoyed /ˌəʊvəˈdʒɔɪd/: vô cùng sung sướng
  • Ecstatic /ɪkˈstætɪk/: hạnh phúc tột độ
  • Rejuvenated /rɪˈdʒuːvəneɪt/: được nạp lại năng lượng 
  • On cloud nine /ɒn klaʊd naɪn/: cực kỳ hạnh phúc
  • Thrilled to bits /θɹɪld tu bɪts/: vô cùng thích thú
  • Buzzing with excitement /ˈbʌzɪŋ wɪð ɪkˈsaɪtmənt/: đầy phấn khích
  • Pumped up /pʌmpt ʌp/: hào hứng
  • Blown away /bloʊn əˈweɪ/: choáng ngợp
  • Taken aback /ˈteɪkən əˈbæk/: bất ngờ
  • In awe /ɪn ɔ/: kinh ngạc, thán phục
  • Relaxed and carefreerɪ /ˈlækst ənd ˈkɛrˌfri/: thư thái, vô tư
  • At ease /æt iz/: thoải mái
  • A feast for the eyes /ə fiːst fɔr ði aɪz/: mãn nhãn
  • Adrenaline rush?//əˈdriːnəlɪn rʌʃ/?: sự kích thích, phấn khích tột độ
  • Mind-blowing /ˈmaɪnd bləʊɪŋ/: gây ấn tượng mạnh

Collocations

  • Satisfy one’s wanderlust (v): Thỏa mãn niềm đam mê dịch chuyển/cuồng chân
  • Hit the road (v – idiom): Khởi hành, lên đường (nghe rất tự nhiên).
  • Embark on an unforgettable adventure: bắt đầu cuộc phiêu lưu khó quên
  • Venture into unfamiliar territory: khám phá vùng đất xa lạ
  • Set out on a remarkable journey: bắt đầu một hành trình đáng nhớ
  • Traverse breathtaking landscapes: băng qua những khung cảnh ngoạn mục
  • Explore off-the-beaten-path destinations:  khám phá những nơi ít khách du lịch
  • Immerse myself in the local culture:  hòa mình vào văn hóa địa phương
  • Navigate unfamiliar surroundings: di chuyển trong môi trường xa lạ
  • Discover hidden gems:  khám phá những địa điểm tuyệt vời ít người biết
  • Push my boundaries: vượt qua giới hạn bản thân
  • Step beyond my comfort zone: bước ra khỏi vùng an toàn
  • To feast my eyes on something (v – idiom): Mãn nhãn, tha hồ ngắm nhìn cái gì đó đẹp đẽ.
  • Broaden my horizons: mở mang tầm mắt
  • Leave an indelible mark on me: để lại dấu ấn sâu sắc
  • looked straight out of a postcard: đẹp như bước ra từ bưu thiếp
  • Take my breath away: đẹp ngỡ ngàng
  • Leave me in awe: khiến tôi kinh ngạc
  • To etch into my memory (v): Khắc sâu vào tâm trí (không thể nào quên).
  • leave a lasting impression on me: để lại ấn tượng sâu sắc
  • exceed my expectations:  vượt xa kỳ vọng
  • cherish the memories: trân trọng những kỷ niệm
  • To live life to the fullest (v): Sống hết mình
  • Report to work: đi làm 
  • Non-motorized vehicles: phương tiện thô sơ 

Đọc thêm 150+ từ vựng tiếng Anh chủ đề du lịch từ cơ bản đến nâng cao 

Bài mẫu IELTS Speaking part 2 “Describe an exciting journey you once took” band 7.0+

Bài mẫu

Bản dịch

If I had to choose one journey that truly stands out in my memory, it would definitely be my backpacking trip to Ha Giang with three of my closest friends after high school graduation. 

Although it wasn’t exactly a spontaneous trip, we only had a rough itinerary and preferred to be flexible throughout the journey. As travel enthusiasts, we wanted to satisfy our wanderlust and venture into unfamiliar territory, so we decided to explore the famous Ha Giang Loop, which is known for its dramatic mountain landscapes.

On the first morning, we hit the road before sunrise and set out on a remarkable journey through winding mountain passes. Everywhere we looked, there was jaw-dropping scenery. The region called Ma Pi Leng pass was filled with majestic peaks, rolling hills, and pristine valleys that looked straight out of a postcard. Some viewpoints were so breathtaking and awe-inspiring that they literally took my breath away.

What made the journey particularly exciting was the sense of unpredictability. At one point, a heavy rainstorm forced us to stop at a small village. Instead of feeling frustrated, we took the opportunity to immerse ourselves in the local culture. We chatted with local residents, tasted regional dishes, and discovered several hidden gems that weren’t mentioned in any travel guide.

As we continued to traverse breathtaking landscapes, I felt an incredible adrenaline rush, especially when riding Dong Van Karst Plateau, a UNESCO-recognized geological site with narrow roads beside steep cliffs. The experience encouraged me to step beyond my comfort zone, since I had never driven on such challenging roads before.

Emotionally, the trip was a roller coaster. I was constantly buzzing with excitement and felt completely exhilarated by the adventure. There were countless moments when I simply stood there in awe, admiring the spectacular scenery surrounding me. It was truly a once-in-a-lifetime experience and one of the most eye-opening trips I’ve ever had.

Looking back, the memories from that trip have been etched into my memory and continue to leave a lasting impression on me. Even today, I still cherish those memories, and I believe that journey has left an indelible mark on me.

Nếu phải chọn một chuyến đi thực sự nổi bật trong ký ức của mình, tôi chắc chắn sẽ chọn chuyến du lịch bụi (backpacking trip) đến Hà Giang cùng ba người bạn thân nhất sau khi tốt nghiệp trung học.

Mặc dù đó không hẳn là một chuyến đi ngẫu hứng (spontaneous trip), chúng tôi chỉ chuẩn bị một lịch trình sơ bộ (itinerary) và muốn linh hoạt trong suốt hành trình. Là những người đam mê du lịch, chúng tôi muốn thỏa mãn niềm đam mê khám phá (satisfy our wanderlust) đặt chân đến những vùng đất xa lạ (venture into unfamiliar territory), vì vậy chúng tôi quyết định chinh phục cung đường Hà Giang nổi tiếng với những cảnh quan núi non hùng vĩ.

Vào sáng đầu tiên, chúng tôi lên đường (hit the road) từ trước khi mặt trời mọc và bắt đầu một hành trình đáng nhớ (set out on a remarkable) xuyên qua những con đèo quanh co. Đi đến đâu, chúng tôi cũng được chiêm ngưỡng khung cảnh đẹp đến ngạt thở (jaw-dropping scenery). Khu vực đèo Mã Pí Lèng được bao phủ bởi những đỉnh núi hùng vĩ (majestic), những ngọn đồi nhấp nhô (rolling hills) nối tiếp nhau và những thung lũng nguyên sơ (pristine) đẹp như bước ra từ một tấm bưu thiếp. Một số điểm ngắm cảnh đẹp đến mức ngoạn mục (awe-inspiring)khiến người ta trầm trồ thán phục (took my breath away), thực sự làm tôi sững sờ trước vẻ đẹp của thiên nhiên.

Điều khiến chuyến đi trở nên đặc biệt thú vị chính là yếu tố bất ngờ. Có lúc, một trận mưa lớn bất ngờ ập đến buộc chúng tôi phải dừng chân tại một ngôi làng nhỏ. Thay vì cảm thấy khó chịu, chúng tôi tận dụng cơ hội đó để hòa mình vào văn hóa địa phương (immerse ourselves in the local culture). Chúng tôi trò chuyện với người dân bản địa, thưởng thức các món ăn đặc sản vùng miền và khám phá nhiều “viên ngọc ẩn” (hidden gems) –  những địa điểm tuyệt vời nhưng ít được nhắc đến trong các cẩm nang du lịch.

Khi tiếp tục băng qua những cảnh quan ngoạn mục (traverse breathtaking landscape), tôi cảm nhận được một cảm giác phấn khích tột độ (adrenaline rush). Đặc biệt, khi di chuyển trên những con đường nhỏ hẹp quanh khu vực cao nguyên đá Đồng Văn,địa danh được UNESCO công nhận với các cung đường đèo với những vách núi dựng đứng bên cạnh, tôi vừa hồi hộp vừa thích thú. Trải nghiệm đó đã khuyến khích tôi bước ra khỏi vùng an toàn của bản thân (step beyond my comfort zone), bởi trước đó tôi chưa từng lái xe trên những cung đường khó khăn như vậy.

Về mặt cảm xúc, chuyến đi giống như một chuyến tàu lượn siêu tốc. Tôi luôn trong trạng thái đầy phấn khích (buzzing with excitement) và cảm thấy vô cùng hưng phấn (exhilarting) trước những cuộc phiêu lưu liên tiếp. Có vô số khoảnh khắc tôi chỉ biết đứng lặng người, kinh ngạc và thán phục trước khung cảnh tuyệt đẹp xung quanh. Đây thực sự là một trải nghiệm có một không hai trong đời và cũng là một trong những chuyến đi mở mang tầm mắt nhất mà tôi từng có.

Nhìn lại, những kỷ niệm từ chuyến đi ấy đã khắc sâu vào tâm trí tôi và vẫn luôn để lại ấn tượng sâu sắc cho đến tận bây giờ. Ngay cả hiện tại, tôi vẫn vô cùng trân trọng những ký ức đó, và tôi tin rằng hành trình ấy đã để lại dấu ấn không thể phai mờ trong cuộc đời mình.

Gợi ý câu trả lời IELTS Speaking part 3 cho chủ đề “Describe an exciting journey you once took” band 7.0+

Câu 1. Is traveling around your country difficult or easy? (Du lịch ở nước bạn dễ hay khó?)

Bài mẫuBản dịch

I’d say it’s much easier to travel around Vietnam nowadays than it was in the past. The country’s transport system has improved a lot, with better highways and more domestic flights connecting different regions. As a result, popular destinations like Sapa and Ha Giang are much easier to reach. 

That said, traveling to some remote mountainous areas can still be quite challenging, as visitors may have to switch between different types of transport before reaching their destination.

Theo mình, việc đi lại ở Việt Nam ngày nay dễ dàng hơn rất nhiều so với trước đây. Hệ thống giao thông của đất nước đã được cải thiện đáng kể, với nhiều tuyến cao tốc hơn và các chuyến bay nội địa kết nối giữa các vùng miền. Nhờ đó, những điểm du lịch nổi tiếng như Sa Pa và Hà Giang giờ đây dễ tiếp cận hơn rất nhiều. 

Tuy nhiên, việc di chuyển đến một số khu vực miền núi xa xôi vẫn khá khó khăn, vì du khách có thể phải đổi nhiều phương tiện khác nhau trước khi đến được điểm đến cuối cùng.

Useful vocabulary:

  • Transportation system: hệ thống giao đông
  • Highway /ˈhaɪweɪ/ : đường cao tốc
  • Domestic flight: chuyến bay nội địa

Câu 2. Why are young people increasingly interested in taking long trips? (Tại sao người trẻ ngày càng thích những chuyến đi dài ngày?)

Bài mẫuBản dịch

I think there are a few reasons for this. First, many young people want to explore new places and experience different cultures. Also, budget airlines and affordable accommodation have made traveling much more accessible. On top of that, long trips help them become more independent and broaden their horizons. Since most young people have fewer family responsibilities and more flexible schedules, it’s easier for them to travel for longer periods.

.

Mình nghĩ có một vài lý do cho xu hướng này. Thứ nhất, nhiều người trẻ muốn khám phá những vùng đất mới và trải nghiệm các nền văn hóa khác nhau. Ngoài ra, các hãng hàng không giá rẻ và chỗ ở có giá phải chăng đã khiến việc du lịch trở nên dễ tiếp cận hơn. Bên cạnh đó, những chuyến đi dài giúp họ trở nên tự lập hơn và mở mang tầm nhìn. Vì đa số người trẻ có ít trách nhiệm gia đình và lịch trình linh hoạt hơn nên họ cũng dễ dàng đi du lịch trong thời gian dài.

Useful vocabulary:

  • Affordable /əˈfɔːdəbl/: chi phí phải chăng
  • Family responsibility: trách nhiệm gia đình
  • Flexibility  /ˌfleksəˈbɪləti/ : sự linh hoạt
  • Affordable /əˈfɔːdəbl/: khả năng tiếp cận

Câu 3. What are the differences between travelling in a group and travelling alone? (Điểm khác nhau giữa du lịch nhóm và du lịch một mình là gì?)

Bài mẫuBản dịch

I think both have their own advantages. Traveling in a group is usually more enjoyable because people can share costs, help each other, and keep each other company. On the other hand, solo travel gives you much more freedom to decide where to go and what to do. Personally, I prefer traveling alone because it helps me become more independent and gives me the chance to explore places at my own pace.

Mình nghĩ cả hai hình thức đều có những ưu điểm riêng. Đi du lịch theo nhóm thường vui hơn vì mọi người có thể chia sẻ chi phí, hỗ trợ lẫn nhau và đồng hành cùng nhau trong suốt chuyến đi. Trong khi đó, đi du lịch một mình mang lại nhiều sự tự do hơn để quyết định đi đâu và làm gì. Cá nhân mình thích đi một mình hơn vì điều đó giúp mình trở nên tự lập hơn và có cơ hội khám phá mọi nơi theo nhịp độ của riêng mình.

Câu 4. Can travel make a positive difference to the economy of a country? How? (Du lịch có đóng góp tích cực cho nền kinh tế của đất nước không? Đóng góp như thế nào?)

Bài mẫuBản dịch

Absolutely. Tourism plays an important role in a country’s economy. Tourists spend money on hotels, food, transportation, shopping, and entertainment, which helps local businesses grow. It also creates many jobs, especially in the hospitality and service industries. In addition, tourism encourages governments to improve infrastructure, such as roads and airports, which benefits both visitors and local residents.

Chắc chắn rồi. Du lịch đóng vai trò quan trọng đối với nền kinh tế của một quốc gia. Du khách chi tiêu cho khách sạn, ăn uống, phương tiện đi lại, mua sắm và giải trí, qua đó giúp các doanh nghiệp địa phương phát triển. Ngành du lịch cũng tạo ra nhiều việc làm, đặc biệt trong lĩnh vực khách sạn và dịch vụ. Ngoài ra, du lịch còn thúc đẩy chính phủ đầu tư nâng cấp cơ sở hạ tầng như đường sá và sân bay, mang lại lợi ích cho cả du khách lẫn người dân địa phương.

Câu 5. How has technology changed the way people travel? (Công nghệ đã thay đổi cách con người đi du lịch như thế nào?)

Bài mẫuBản dịch

Technology has completely changed the way people travel. Nowadays, travelers can easily book flights, hotels, and plan their trips online in just a few minutes. GPS and map apps also make it much easier to get around unfamiliar places. Besides that, travel review websites and translation apps help people make better decisions and communicate more easily. Overall, technology has made traveling much more convenient and less stressful.

Công nghệ đã thay đổi hoàn toàn cách mọi người đi du lịch. Ngày nay, du khách có thể dễ dàng đặt vé máy bay, khách sạn và lên kế hoạch cho chuyến đi chỉ trong vài phút. GPS và các ứng dụng bản đồ cũng giúp việc di chuyển ở những nơi xa lạ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều. Ngoài ra, các trang web đánh giá du lịch và ứng dụng dịch thuật giúp mọi người đưa ra quyết định tốt hơn và giao tiếp thuận tiện hơn. Nhìn chung, công nghệ đã khiến việc du lịch trở nên tiện lợi và bớt căng thẳng hơn rất nhiều.

Câu 6. Can virtual reality replace real travel in the future? (Thực tế ảo có thể thay thế những trải nghiệm du lịch thật sự trong tương lai không?)

Bài mẫuBản dịch

Personally, I don’t think virtual reality will ever replace real travel. Although VR allows people to explore famous places from home, it can’t recreate the authentic experience of being there in person. Real travel gives us the chance to meet local people, experience different cultures, and try local food. It also engages all our senses, which makes the experience much more memorable and meaningful.

Cá nhân mình không nghĩ thực tế ảo sẽ có thể thay thế hoàn toàn việc du lịch thực tế. Mặc dù công nghệ VR cho phép mọi người khám phá những địa điểm nổi tiếng ngay tại nhà, nhưng nó không thể tái hiện cảm giác chân thực khi trực tiếp đặt chân đến đó. Du lịch thực tế mang đến cơ hội gặp gỡ người dân địa phương, trải nghiệm các nền văn hóa khác nhau và thưởng thức ẩm thực bản địa. Đồng thời, nó còn kích thích mọi giác quan của chúng ta, khiến chuyến đi trở nên đáng nhớ và ý nghĩa hơn rất nhiều.

Useful vocabulary:

  • Recreate /ˌriːkriˈeɪt/: tái tạo
  • Authentic /ɔːˈθentɪk/: đích thực, chuẩn xác, chân thật

Trên đây là hướng dẫn chi tiết cách trả lời chủ đề Describe an exciting journey you once took trong IELTS Speaking Part 2 cùng các câu hỏi mở rộng thường gặp ở Part 3. Hy vọng những gợi ý về dàn ý, từ vựng, collocations và bài mẫu trong bài viết sẽ giúp bạn tự tin hơn khi gặp chủ đề du lịch và trải nghiệm trong kỳ thi thực tế. Khám phá thêm nhiều sample IELTS Speaking khác tại tổng hợp IELTS Speaking Sample nhé.