Hướng dẫn trả lời bài giới thiệu ẩm thực Việt Nam bằng tiếng Anh trong IELTS Speaking
Giới thiệu ẩm thực Việt Nam bằng tiếng Anh luôn là một chủ đề quen thuộc trong phòng thi IELTS Speaking. Trong bài viết này, IZONE sẽ hướng dẫn bạn chi tiết cách trả lời các câu hỏi về ẩm thực Việt, cung cấp bộ từ vựng và các bài mẫu giúp bạn tự tin chinh phục giám khảo.
Cấu trúc bài giới thiệu về ẩm thực Việt Nam bằng tiếng Anh
Phần mở bài – Introduction

Phần mở bài trong bài viết về ẩm thực Việt Nam bằng tiếng Anh giúp tạo bối cảnh cho người nghe, giúp họ nhận biết được bạn sắp nói về món ăn nào hoặc những khía cạnh nào của ẩm thực (xuất xứ món ăn, dấu ấn văn hóa hay hương vị,…)
Ở phần mở bài này, bạn có thể trực tiếp đề cập nội dung chính, sử dụng vốn từ vựng để giới thiệu món ăn và lí do chọn món ăn đó một cách tự nhiên nhưng linh hoạt để tạo ấn tượng với người đối diện, một số câu hỏi gợi ý bạn có thể tự đặt cho mình:
- How would you describe Vietnamese cuisine in general? (Bạn có thể mô tả tổng quan ẩm thực Việt Nam như thế nào?)
- Which dishes impressed you most? Why? (Bạn ấn tượng với món ăn nào nhất? Tại sao?)
Mẫu câu gợi ý:
| Mẫu câu | Nghĩa |
| To be honest, I’m quite a food enthusiast, so I’m thrilled to have the chance to talk about my country’s culinary delights. | Thú thực, tôi là một người khá rành ẩm thực, nên tôi rất hứng thú khi có cơ hội được kể về những món ăn ngon của đất nước mình |
| Vietnam is often dubbed a ‘gastronomic paradise’, and among its many culinary gems, [Tên món] stands out as a global icon. | Việt Nam thường được mệnh danh là “thiên đường ẩm thực”, và trong số những món ăn đặc sắc, [Tên món] nổi lên như một biểu tượng toàn cầu |
| If I had to nominate a dish that represents the soul of Vietnamese culture, it would undoubtedly be [Tên món] | Nếu tôi phải đề cử một món ăn đại diện cho linh hồn của văn hóa Việt, đó chắc chắn sẽ là [Tên món] |
| [Tên món] holds a special place in my heart because it is deeply tied to my childhood memories and family gatherings. | [Tên món] giữ vị trí đặc biệt trong lòng tôi bởi nó gắn với kỉ niệm tuổi thơ và những buổi tụ họp gia đình. |
| Whenever I think of my hometown, the first thing that springs to mind is the irresistible aroma of [Tên món] | Mỗi khi tôi nghĩ đến quê hương mình, điều đầu tiên hiện liên trong tâm trí thôi là mùi hương không thể cưỡng lại của [Tên món] |
| What sets Vietnamese cuisine apart is the delicate balance of five fundamental flavors, and no dish embodies this better than [Tên món] | Điều làm nên sự khác biệt của ẩm thực Việt Nam chính là sự cân bằng tinh tế của các hương vị, và không có món ăn nào thể hiện điều đó tốt hơn [Tên món]. |
Phần thân bài – Body
Phần thân bài là phần chiếm nhiều thời lượng nhất trong bài viết về ẩm thực Việt Nam bằng tiếng Anh. Phần này sẽ giúp bạn trình bày chi tiết hơn về món ăn đó như: cảm nhận của bạn về món ăn đó hay những điều đặc biệt ấn tượng về nó. Tuy nhiên, bạn cần trình bày nội dung theo từng mục rõ ràng, có trọng tâm riêng giúp nội dung không bị lặp lại gây nhàm chán với người nghe.
|
Mô tả đặc điểm vật lý của món để giám khảo “hình dung” được hình thức của món ăn. Mẫu câu trả lời tham khảo:
- What defines this dish is the inclusion of locally sourced ingredients such as…: Điều làm nên món ăn này là việc sử dụng các nguyên liệu địa phương như…
- The star of the show is undoubtedly the [thành phần chính], which gives the dish its unique character: Ngôi sao của món ăn chắc chắn là …, thứ tạo nên đặc trưng riêng biệt.
- The secret lies in the [nguyên liệu], which provides a subtle hint of [vị] to the overall flavor: Bí mật nằm ở…, thứ tạo ra một chút vị… mang đến một chút hương vị [vị] tinh tế cho tổng thể món ăn.
|
Mô tả cách chế biến món ăn đó. Mẫu câu trả lời tham khảo:
- The preparation is quite labor-intensive/time-consuming, as it involves… : Việc chuẩn bị khá tốn công sức/thời gian, vì nó bao gồm…
- What’s fascinating about the cooking process is the way they balance…: Điều thú vị về cách chế biến là cách họ cân bằng giữa…
- The [thành phần 1] is deep-fried until it reaches a beautiful golden brown, creating a stark contrast with the tender [thành phần 2]: …được chiên ngập dầu đến khi vàng ruộm, tạo nên sự đối lập mạnh mẽ với phần … mềm mại.
|

Mô tả hương vị của món ăn. Mẫu câu trả lời tham khảo:
- The moment you take a bite, there’s an immediate burst of flavors that teases your taste buds: Ngay khoảnh khắc bạn cắn một miếng, sẽ có một sự bùng nổ hương vị ngay lập tức kích thích các đầu vị giác của bạn
- It has a distinctive scent of [nguyên liệu 1] and [nguyên liệu 2] that is simply irresistible: Nó có một mùi hương đặc trưng của [nguyên liệu 1] và [nguyên liệu 2], thực sự không thể cưỡng lại được.
- The filling is succulent and juicy, preventing the dish from being too dry: Phần nhân bên trong mọng nước, giúp món ăn không bị khô
- Not only is the dish visually stunning, but it also delivers an explosion of flavors that is hard to forget: Không chỉ đẹp mắt một cách ấn tượng, món ăn này còn mang đến một sự bùng nổ hương vị rất khó quên.
|
Mở rộng sang các khía cạnh văn hóa và lịch sử đặc biệt liên quan đến món ăn. Mẫu câu trả lời tham khảo:
- It is widely believed that the dish originated from [Địa danh/Thời kỳ], and it has evolved significantly to suit modern palates: Mọi người tin rộng rãi rằng món ăn này bắt nguồn từ…, và nó đã tiến hóa đáng kể để phù hợp với khẩu vị hiện đại.
- Interestingly, [Tên món] is a fascinating example of culinary cross-pollination between Vietnamese and [Tên quốc gia] cultures: Thú vị là, [Tên món] là một ví dụ hấp dẫn về sự giao thoa ẩm thực giữa văn hóa Việt Nam và văn hóa [Pháp/Trung Quốc]
- This dish is indispensable during traditional festivals, symbolizing prosperity and family togetherness: Món ăn này không thể thiếu trong các dịp lễ truyền thống, tượng trưng cho sự thịnh vượng và sự sum vầy của gia đình.
- The dish perfectly illustrates the Yin-Yang principle, achieving a harmonious balance between cooling and heating ingredients: Món ăn minh họa hoàn hảo cho nguyên lý Âm – Dương, đạt được sự cân bằng hài hòa giữa các nguyên liệu có tính hàn và tính nhiệt.
Phần kết bài – Conclusion
Phần kết bài này giúp bạn tổng kết lại nội dung đã trình bày ở những phần phía trên, nhấn mạnh tầm quan trọng món ăn đó với nền ẩm thực Việt Nam, những cảm xúc đặc biệt mà bạn dành cho món ăn đó. Câu hỏi gợi ý:
- How do you feel about this dish? (Bạn cảm nhận như thế nào về món ăn này?)
- How does this dish represent Vietnamese cuisine? (Món ăn này đại diện cho ẩm thực Việt Nam như thế nào?)
- Will you introduce this dish to your international friends in the future? (Bạn có định giới thiệu món ăn này đến bạn bè quốc tế trong tương lai không?)
Mẫu câu gợi ý:
| Mẫu câu | Nghĩa |
| All in all, [Tên món] is much more than just a meal; it’s a gastronomic symbol of our national identity. | Tóm lại, [Tên món] không chỉ đơn thuần là một bữa ăn; nó là biểu tượng ẩm thực cho bản sắc dân tộc của chúng tôi. |
| To put it simply, this dish is the true essence of Vietnamese cuisine that everyone should try at least once. | Nói một cách đơn giản, món ăn này là tinh hoa thực sự của ẩm thực Việt Nam mà bất kỳ ai cũng nên thử ít nhất một lần. |
| For me, nothing beats the feeling of enjoying a hot bowl of [Tên món] on a chilly day; it’s the epitome of comfort food. | Với tôi, không gì sánh bằng cảm giác thưởng thức một bát [Tên món] nóng hổi vào một ngày se lạnh; đó là hình mẫu lý tưởng của món ăn tinh thần. |
| Whenever I’m away from home, this is the first dish I crave, as it always tastes like home to me. | Bất cứ khi nào xa nhà, đây là món đầu tiên tôi thèm, vì với tôi, nó luôn có hương vị của gia đình. |
| So, if you’re looking for an authentic culinary experience, [Tên món] should definitely be at the top of your list. | Vì vậy, nếu bạn đang tìm kiếm một trải nghiệm ẩm thực chuẩn vị, [Tên món] chắc chắn nên nằm đầu danh sách của bạn. |
Tham khảo: Từ vựng Speaking – Topic Restaurant & Foreign Food – Part 2
Từ vựng học thuật và collocations áp dụng cho bài giới thiệu ẩm thực Việt Nam bằng tiếng Anh
Từ vựng cho bài viết về ẩm thực Việt Nam bằng tiếng Anh
- Từ vựng về các món ăn:

| Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa |
| Cuisine | /kwɪˈziːn/ | Ẩm thực, nền ẩm thực |
| Appetizer | /ˈæpɪtaɪzə(r)/ | Món mở đầu, món khai vị |
| Main course | Món chính | |
| Dessert | /dɪˈzɜːt/ | Món tráng miệng |
| Buffet | /ˈbʌfeɪ/ | Bữa tiệc tự chọn |
| Ingredient | /ɪnˈɡriːdiənt/ | Phần nguyên liệu món ăn, thành phần món ăn |
| Spring rolls | Chả giò (vỏ cuốn nhân rau củ, thịt và hải sản) | |
| Round sticky rice cake | Bánh giầy, bánh tét | |
| Glutinous rice balls | Bánh trôi nước (viên gạo nếp dẻo được luộc chín, ăn cùng nước đường gừng nóng) | |
| Husband and wife cake | Bánh phu thê (xu xê), loại bánh truyền thống được dùng trong đám cưới/đám hỏi. | |
| Plain rice cake | Bánh đúc lạc | |
| Steamed rice roll | Bánh cuốn (lớp vỏ mỏng làm bằng bột gạo hấp chín) | |
| Water fern cake | Bánh bèo (bột gạo hấp trong chén nhỏ, ăn kèm với nước chấm) | |
| Pork & Shrimp Dumplings | Bánh bột lọc (lớp vỏ bột mì mỏng bao bọc nhân hỗn hợp tôm tươi và thịt lợn) | |
| Steamed sticky rice | Xôi (gạo nếp chín dẻo) | |
| Rich beef noodle soup with a combination of brisket, flank, tendon, fatty beef, and crunchy flank cuts. | Phở thập cẩm (đầy đủ thịt tái, nạm, gầu,…) | |
| Snail rice noodle | Bún ốc (gồm bún, ốc, cùng nước dùng) | |
| Crab and tomato rice noodle | Bún riêu cua (gồm bún gạo, nước dùng đậm đà nấu từ cua đồng, cà chua, riêu cua) | |
| Kebab rice noodles | Bún chả/bún chả Hà Nội (bún tươi, thịt lợn nướng trên than hoa, ăn kèm nước mắm chua ngọt và rau thơm) | |
| Charcoal grilled pork on skewers with noodles | Bún thịt nướng (bún tươi ăn kèm với thịt heo ướp gia vị và nướng trên than hồng) | |
| Vermicelli with fried tofu and shrimp paste | Bún đậu mắm tôm (bún tươi ăn kèm với đậu phụ rán giòn và nước chấm mắm tôm) | |
| Broken rice with grilled pork | Cơm tấm (cơm ăn kèm với trứng rán, sườn nướng và nước mắm) | |
| Nutrient-rich broth | Nước dùng giàu dinh dưỡng |
- Từ vựng về các loại gia vị:
| Từ vựng | Nghĩa |
| Fish sauce | Nước mắm (nước sốt làm từ cá cơm được ủ trong thời gian dài) |
| Soy sauce | Nước tương (nước sốt làm từ đậu nành lên men) |
| Coconut milk | Nước cốt dừa |
| Palm sugar | Đường thốt nốt/đường cọ (nước chiết xuất từ nhựa cây cọ, cây thốt nốt) |
| Rice vinegar | Dấm gạo (rượu gạo lên men) |
| Five-spice powder | Bột ngũ vị hương (bột làm từ 5 loại gia vị: Hoa hồi, đinh hương, quế, tiêu Tứ Xuyên,hạt thì là. |
| Monosodium glutamate | Bột ngọt/ mì chính |
| Rock sugar | Đường phèn |
| Aromatic herb | Rau mùi |
| Bird’s eye chili | Ớt hiểm, ớt Thái. |
| Star anise | Hoa hồi |
- Từ vựng miêu tả hương vị và kết cấu món ăn:

| Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa |
| Crispy | /ˈkrɪspi/ | Giòn tan (như da gà chiên, vỏ bánh mì) |
| Crunchy | /ˈkrʌntʃi/ | Giòn rụm (như hạt lạc, rau củ sống) |
| Crusty | /ˈkrʌsti/ | Có lớp vỏ cứng bên ngoài (như bánh mì Pháp) |
| Silky/smooth | /ˈsɪlki//smuːð/ | Mướt, mịn màng (như đậu phụ, pudding) |
| Creamy | /ˈkriːmi/ | Ngậy, béo mịn (như kem, sốt phô mai) |
| Velvety | /ˈvelvəti/ | Mềm mượt như nhung |
| Fluffy | /ˈflʌfi/ | Bông xốp (như bánh bông lan, trứng chiên) |
| Moist | /mɔɪst/ | Ẩm |
| Dry | /draɪ/ | Khô |
| Chewy | /ˈtʃuːi/ | Dai |
| Tough | /tʌf/ | Dai nhách (như thịt bị chín quá) |
| Mushy | /ˈmʌʃi/ | Nhão, mềm nhũn |
| Gritty | /ˈɡrɪti/ | Có sạn, nhám |
| Juicy/succulent | /ˈdʒuːsi//ˈsʌkjələnt/ | Mọng nước |
| Tender | /ˈtendə(r)/ | Mềm |
| Chewy | /ˈtʃuːi/ | Dai |
| Hearty | /ˈhɑːti/ | Đậm đà |
| Bland | /blænd/ | Nhạt nhẽo, không mùi vị, hương vị |
| Salty | /ˈsɒlti/ | Mặn |
| Savory | /ˈseɪvəri/ | Đậm đà, đậm vị |
| Umami | /uːˈmɑːmi/ | Vị ngọt của thịt |
| Translucent | /trænzˈluːsnt/ | Trong veo (màu nước dùng trong ) |
| Aromatic | /ˌærəˈmætɪk/ | Thơm nồng nàn (thơm mùi gia vị, thảo mộc) |
| Tangy | /ˈtæŋi/ | Chua nhẹ, vị thanh (như trái cây họ cam quýt, sữa chua) |
| Tart | /tɑːt/ | Chua gắt (như chanh hoặc trái cây chưa chín) |
| Zesty | /ˈzesti/ | Vị sảng khoái (thường có tinh dầu vỏ cam, chanh) |
| Bittersweet | /ˌbɪtəˈswiːt/ | Vị ngọt đắng xen lẫn (như chocolate đen hoặc trà) |
| Acrid | /ˈækrɪd/ | Vị chát, đắng nghét (thường do bị cháy) |
| Pungent | /ˈpʌndʒənt/ | Vị nồng, hắc (như tỏi, hành) |
| Sickly | /ˈsɪkli/ | Mùi tanh (như đồ sống) |
| Greasy | /ˈɡriːzi/ | Nhiều dầu mỡ |
- Collocations
| Collocations | Nghĩa |
| A burst of flavors | Một sự bùng nổ hương vị |
| A symphony of flavors | Hương vị hòa quyện |
| A delicate balance | Sự cân bằng tinh tế (giữa các hương vị) |
| A lingering aftertaste | Dư vị đọng lại sau bữa ăn |
| Rich in flavor | Đậm đà hương vị |
| Mouth-watering texture/aroma | Kết cấu/hương vị ngon, hấp dẫn |
| Tease your taste buds | Kích thích vị giác |
| Treat for the sense | Bữa tiệc giác quan (đồ ăn đẹp và ngon miệng) |
| A culinary gem | Một viên ngọc quý trong nền ẩm thực |
| A gastronomic paradise | Thiên đường ẩm thực |
| Global recognition | Sự công nhận toàn cầu (nổi tiếng khắp thế giới) |
| Pass down through generations | Truyền qua/kế thừa từ nhiều thế hệ |
| Acquired taste | Hương vị cần thời gian để thích nghi (như sầu riêng/mắm tôm) |
| Locally sourced ingredients | Nguyên liệu có nguồn gốc địa phương |
| A closely guarded secret | Công thức được gia truyền |
| Meticulously prepared | Được chuẩn bị/chế biến tỉ mỉ |
| Infuse with flavors | Thấm đẫm hương vị |
| Daily staple | Món ăn chính/thiết yếu hàng ngày |
| Comfort food | Món ăn tinh thần/an ủi |
| Affordable delicacy | Món ăn đặc sản giá rẻ |
| Grab a bite | Ăn nhanh một cái gì đó |
| Tease your taste buds | Kích thích đầu vị giác |
| Glide down your throat | Trôi tuột xuống cổ họng |
| Visual feast | Bữa tiệc thị giác |
| Artfully present | Trình bày nghệ thuật |
| True essence of Viẹtnamese cuisine | Tinh hoa thực sự của ẩm thực Việt Nam |
| Plethora of delicacies | Tổng hợp những tinh túy ẩm thực |
| Garnish the dish | Trang trí món ăn |
| Indulge in___ | Thưởng thức ___ (món ăn) |
Đọc thêm: Trọn bộ từ vựng tiếng Anh chủ đề thức ăn đồ uống thông dụng
Tham khảo bài viết về ẩm thực Việt Nam bằng tiếng Anh band 7.0+
Bài mẫu | Bản dịch |
To be honest, I’m quite a food enthusiast, so I’m thrilled to have the chance to talk about my country’s culinary delights. Among a plethora of delicacies in Vietnam, Pho is undoubtedly the one that stands out as a global icon and holds a special place in my heart. At its heart, Pho is a sophisticated assembly of silky-smooth rice noodles submerged in a translucent yet nutrient-rich broth. The soul of the dish resides in its preparation, which is a labor-intensive process. The broth is meticulously simmered for an eternity (often over twelve hours) with charred ginger, onions, and a medley of aromatics like star anise and cinnamon. This long extraction period yields a savory depth and a nuanced umami profile that is simply unparalleled. It is typically garnished with succulent, paper-thin slices of beef, which are flash-cooked by the searing heat of the soup. Regarding the sensory experience, it is truly a symphony of flavors. The moment you take a bite, there’s an immediate burst of flavors that teases your taste buds. To fully enjoy Pho, we usually customize our bowl with a squeeze of lime and some bird’s eye chili for a zesty kick. There’s nothing quite like the feeling of slurping down the hot, savory noodles on a chilly morning; it’s the epitome of comfort food. Delving deeper into its significance, Pho is a living testament to Vietnam’s historical cross-pollination, blending indigenous traditions with subtle colonial influences. Moreover, it beautifully encapsulates the Yin-Yang philosophy, which is a core tenet of our culture, by striking a harmonious equilibrium between heating spices and cooling garnishes. It isn’t merely sustenance; it represents the communal spirit and the resilience of the Vietnamese people In essence, Pho is far more than a mere culinary creation; it is a symbolic embodiment of our national identity. Should you ever find yourself wandering the streets of Vietnam, a bowl of Pho is a non-negotiable experience that I guarantee will transcend your expectations | Thú thật, tôi luôn tự nhận mình là một người sành ăn, vì vậy tôi vô cùng hào hứng khi được chia sẻ về viên ngọc quý trong nền ẩm thực của đất nước mình. Giữa vô vàn những món mỹ vị mà Việt Nam sở hữu, Phở chắc chắn là món ăn biểu tượng nhất, đóng vai trò như một đại sứ ẩm thực sâu sắc cho nền văn hóa của chúng tôi. Về cốt lõi, Phở là một sự kết hợp đầy tinh tế của những sợi bánh gạo mềm mướt như lụa, đắm mình trong làn nước dùng trong trẻo nhưng lại giàu dinh dưỡng. Linh hồn của món ăn nằm ở khâu chế biến – một quy trình cực kỳ tốn công sức. Nước dùng được ninh một cách tỉ mỉ trong một khoảng thời gian tưởng chừng như vô tận (thường là hơn mười hai giờ đồng hồ) cùng với gừng nướng, hành tây và một hợp xướng của các hương liệu như hoa hồi và quế. Quá trình ninh nước dùng kéo dài này tạo ra một độ đậm đà sâu sắc và vị ngọt thịt (umami) không gì sánh kịp. Món ăn thường được điểm xuyết bởi những lát thịt bò mọng nước, mỏng như tờ giấy, vốn được làm chín tức thì bởi nhiệt độ nóng hổi của bát canh. Xét về trải nghiệm của các giác quan, Phở mang đến một kết hợp hương vị tuyệt mỹ. Ngay khoảnh khắc làn khói chạm vào khuôn mặt, bạn sẽ được chào đón bởi một mùi hương đầy mê hoặc. Để nâng tầm trải nghiệm, người dùng nên tùy chỉnh hương vị bát phở của mình với một chút nước cốt chanh và vài lát ớt. Có điều gì đó cực kỳ thư thái khi xì xụp những sợi bánh này vào một buổi sáng mờ sương; đối với tôi, đó là món ăn tinh thần chuẩn mực giúp nuôi dưỡng cả thể xác lẫn tâm hồn. Đi sâu hơn vào ý nghĩa của nó, Phở là một minh chứng sống động cho sự giao thoa lịch sử của Việt Nam, pha trộn giữa truyền thống bản địa với những ảnh hưởng tinh tế từ thời kỳ thuộc địa. Hơn thế nữa, nó gói gọn một cách đẹp đẽ triết lý Âm – Dương – một nguyên lý cốt lõi trong văn hóa của chúng tôi, bằng cách tạo ra một sự cân bằng hài hòa giữa các loại gia vị tính nhiệt và các đồ ăn kèm tính hàn. Nó không chỉ đơn thuần là sự duy trì sự sống; nó đại diện cho tinh thần cộng đồng và sự kiên cường của người dân Việt Nam. Về bản chất, Phở không chỉ đơn thuần là một tạo tác ẩm thực; nó là một hiện thân mang tính biểu tượng cho bản sắc dân tộc của chúng tôi. Nếu bạn có bao giờ thấy mình đang lang thang trên những con phố của Việt Nam, một bát Phở là một trải nghiệm không thể thương lượng mà tôi đảm bảo rằng sẽ vượt xa mọi kỳ vọng của bạn. |
Việc giới thiệu ẩm thực Việt Nam bằng tiếng Anh trong IELTS Speaking không chỉ dừng lại ở việc liệt kê các món ăn, mà còn là cách bạn truyền tải văn hóa và sự tinh tế qua từng câu chữ. Hy vọng rằng với bộ khung trả lời và danh sách từ vựng phía trên bạn đã trang bị cho mình những ‘vũ khí’ để ghi điểm với ban giám khảo.


