Bài mẫu Describe a time when someone apologized to you – IELTS Speaking Sample
Với chủ đề Describe a time when someone apologized to you, IZONE sẽ hướng dẫn bạn triển khai bài nói theo từng gợi ý trong cue card để sắp xếp ý mạch lạc, tránh lan man. Bên cạnh đó, bài viết sẽ cung cấp bài mẫu IELTS Speaking band 7.0 & 8.0, kèm các cụm từ quan trọng giúp bạn dễ áp dụng, và bộ câu hỏi – câu hỏi và trả lời Part 3 giúp bạn luyện phản xạ và mở rộng ý tưởng hiệu quả.
Bài mẫu Describe a time when someone apologized to you – IELTS Speaking Sample
Cue Card Describe a time when someone apologized to you – IELTS Speaking Sample

Cách triển khai câu hỏi Describe a time when someone apologized to you
Với cue card này, chúng ta sẽ triển khai theo từng câu hỏi gợi ý để sắp xếp ý theo đúng thứ tự, tránh bị lộn xộn và phát triển nội dung kèm từ vựng một cách mạch lạc, hợp lý.
1, Who the person was – Người xin lỗi bạn là ai?
Trước tiên, bạn cần giới thiệu mối quan hệ với người xin lỗi. Bạn không cần giới thiệu quá nhiều, cần trọng tâm 1-2 câu.
Bạn nên nói những nội dung sau: |
|
Mẫu câu gợi ý: |
|
2, What they did wrong – Họ đã làm gì sai?
Ở phần này, bạn cần phải cụ thể nên nói đến 1 lỗi chính là đủ. Tránh nói chung chung kiểu “they were rude”.
Bạn nên nói những nội dung sau: |
|
Mẫu câu gợi ý: |
|
3, When it happened – Chuyện xảy ra khi nào?
Bạn nên nói rõ thời điểm rõ + bối cảnh (đang làm gì) + tâm trạng (đang áp lực hay thoải mái).
Bạn nên nói những nội dung sau: |
|
Mẫu câu gợi ý: |
|
4, How they apologized – Họ xin lỗi bạn như thế nào?
Đây là phần quan trọng nhất: bạn cần mô tả thật rõ họ xin lỗi bằng cách nào, có thẳng thắn thừa nhận lỗi hay không, và họ đã làm gì để khắc phục/sửa sai thay vì chỉ nói mỗi câu “sorry”.
Bạn nên nói những nội dung sau: |
|
Mẫu câu gợi ý: |
|
5, How you felt – Bạn cảm thấy thế nào?
Bạn nên nói theo 2 giai đoạn cảm xúc: lúc đầu → sau khi được xin lỗi.
Bạn nên nói những nội dung sau: |
|
Mẫu câu gợi ý: |
|
Cùng IZONE “Hoá giải” Speaking Part 2 trong kỳ thi IELTS giúp bạn tăng tự tin, giảm thiểu lo lắng trong phòng thi
Bài mẫu Describe a time when someone apologized to you sample
I’d like to talk about a time when a close colleague of mine apologized to me after a pretty unpleasant misunderstanding at work. It happened around the end of last year, when we were racing against a deadline for an internal report. I was in charge of finalizing the content, while she handled the data and formatting. On the day we had to submit it, she suddenly sent a message in our group chat saying the delay was because I hadn’t done my part properly. To be honest, I was caught off guard because I had already completed my section and shared it the night before. What made it worse was that our manager was in the chat, so I felt embarrassed and wrongly blamed in front of everyone. After the meeting, I didn’t argue immediately because I needed time to cool down. Later that evening, she asked if we could talk privately. She admitted she had jumped to conclusions after opening the wrong folder and assuming I hadn’t updated the file. Then she gave me a straightforward, sincere apology. She didn’t try to make excuses – instead, she clearly said, “It was my mistake, and I’m sorry for putting you in a difficult position.” To make it up to me, she corrected the message in the group chat, explained the real reason to our manager, and offered to stay late to help me double-check the final version. I honestly felt much better afterward because her apology came with real accountability, not just words. I accepted it, and in a way, it even strengthened our working relationship. It reminded me that a meaningful apology is about taking responsibility and fixing the damage, rather than simply saying “sorry.” |
Dịch nghĩa: Mình muốn kể về một lần một đồng nghiệp thân đã xin lỗi mình sau một hiểu lầm khá khó chịu ở chỗ làm. Chuyện xảy ra khoảng cuối năm ngoái, khi bọn mình đang chạy đua với deadline cho một báo cáo nội bộ. Mình phụ trách hoàn thiện nội dung, còn bạn ấy xử lý dữ liệu và định dạng. Đến ngày phải nộp, bạn ấy bất ngờ nhắn vào nhóm rằng việc bị trễ là vì mình chưa làm phần của mình cho đàng hoàng. Thật ra lúc đó mình bị bất ngờ vì mình đã hoàn thành phần việc và gửi từ tối hôm trước rồi. Tệ hơn nữa là quản lý cũng ở trong nhóm chat, nên mình cảm thấy xấu hổ và bị đổ oan trước mọi người. Sau buổi họp, mình không cãi nhau vì cần thời gian bình tĩnh lại. Tối hôm đó, bạn ấy xin nói chuyện riêng. Bạn ấy thừa nhận đã vội kết luận sau khi mở nhầm thư mục và tưởng rằng mình chưa cập nhật file. Sau đó bạn ấy xin lỗi một cách thẳng thắn và chân thành. Bạn ấy không hề bào chữa, mà nói rõ: “Là lỗi của mình, mình xin lỗi vì đã khiến bạn rơi vào tình thế khó xử.” Để bù đắp cho mình, bạn ấy đính chính lại trong nhóm, giải thích đúng sự việc với quản lý, và còn đề nghị ở lại muộn để giúp mình kiểm tra lại bản cuối. Thực sự sau đó mình thấy dễ chịu hơn nhiều vì lời xin lỗi của bạn ấy đi kèm trách nhiệm thật sự, không phải chỉ nói cho có. Mình chấp nhận lời xin lỗi, và điều đó còn làm mối quan hệ làm việc của bọn mình tốt hơn. Chuyện này nhắc mình rằng một lời xin lỗi có ý nghĩa là dám nhận lỗi và sửa sai, chứ không chỉ nói “xin lỗi”. |
Từ vựng quan trọng:
- a close colleague of mine (noun phrase): một đồng nghiệp thân của tôi
- a pretty unpleasant misunderstanding (noun phrase): một hiểu lầm khá khó chịu
- around the end of last year (time phrase): khoảng cuối năm ngoái
- racing against a deadline (collocation): chạy đua với hạn chót
- do my part / I hadn’t done my part properly (verb phrase/clause): làm phần việc của mình / chưa làm phần mình cho đàng hoàng
- caught off guard (adj phrase): bị bất ngờ, không kịp trở tay
- embarrassed and wrongly blamed (adj phrase): xấu hổ và bị đổ oan
- cool down (phrasal verb): bình tĩnh lại
- jump to conclusions (idiom/verb phrase): vội kết luận
- a straightforward, sincere apology (noun phrase): một lời xin lỗi thẳng thắn, chân thành
- make excuses (verb phrase): bào chữa/đổ thừa
- put someone in a difficult position (phrase): đẩy ai vào tình thế khó xử
- make it up to me (idiom): bù đắp cho tôi
- real accountability (noun phrase): trách nhiệm thật sự
- take responsibility (verb phrase): chịu trách nhiệm
- fix the damage (verb phrase): khắc phục hậu quả
I’d like to describe a time when someone apologized to me, and it’s a situation I still remember quite vividly because it tested both my patience and my ability to stay calm. The person was a teammate I worked closely with on a university project. This happened during the final week of the semester, when everyone was under a lot of pressure and we were working to a tight deadline. I was responsible for the written report, while he handled the slides and the speaking notes. The problem started when he made a last-minute change to the presentation without telling me. He removed a key example I had included and replaced it with something that wasn’t properly checked. In front of the class, our lecturer questioned the accuracy of that new information, and I ended up looking like I hadn’t prepared well. I was mortified, not only because it was embarrassing, but also because I felt unfairly held responsible for a mistake I didn’t actually make. After the presentation, I didn’t confront him immediately. I needed a bit of time to compose myself because I didn’t want to say something I’d regret. Later that day, he asked to talk privately. To his credit, he didn’t try to defend himself. He admitted he had acted recklessly and said he’d been rushing and hadn’t realized the impact of his decision. Then he gave me a genuine, no-nonsense apology. What made it convincing was that he took concrete steps to fix the situation: he emailed the lecturer to clarify what happened, copied me in, and openly accepted responsibility. He also offered to redo the slides and rehearse with me again, so the same thing wouldn’t happen in future teamwork. As for how I felt, I was still upset at first, but his apology helped a lot because it came with accountability and follow-through, not just words. I accepted it, and although I didn’t forget the incident overnight, it definitely rebuilt trust. Overall, it taught me that a meaningful apology is less about saying “sorry” and more about owning the mistake, repairing the damage, and changing your behaviour next time. |
Dịch nghĩa: Mình muốn kể về một lần có người xin lỗi mình, và đây là tình huống mình vẫn nhớ khá rõ vì nó thử thách cả sự kiên nhẫn lẫn khả năng giữ bình tĩnh của mình. Người đó là một bạn cùng nhóm mà mình làm việc rất sát sao trong một dự án ở đại học. Chuyện xảy ra vào tuần cuối của học kỳ, khi ai cũng chịu áp lực rất lớn và cả nhóm đang chạy deadline cực gắt. Mình phụ trách phần báo cáo viết, còn bạn ấy làm slide và ghi chú cho phần thuyết trình. Vấn đề bắt đầu khi bạn ấy chỉnh sửa bài thuyết trình vào phút chót mà không nói với mình. Bạn ấy xóa một ví dụ quan trọng mình đã thêm vào và thay bằng một nội dung khác nhưng chưa được kiểm chứng kỹ. Trước lớp, giảng viên đặt câu hỏi về độ chính xác của thông tin mới đó, và cuối cùng mình trông như thể mình chuẩn bị không tốt. Mình đúng kiểu “quê” luôn, không chỉ vì bị ngại, mà còn vì mình cảm thấy bị quy trách nhiệm một cách không công bằng cho một lỗi mà thực ra mình không gây ra. Sau buổi thuyết trình, mình không đối chất ngay. Mình cần thời gian để lấy lại bình tĩnh vì không muốn nói ra điều gì rồi sẽ hối hận. Cuối ngày hôm đó, bạn ấy xin nói chuyện riêng. Công bằng mà nói, bạn ấy không hề cố gắng tự bào chữa. Bạn ấy thừa nhận mình đã hành động bốc đồng/ẩu và nói rằng vì vội quá nên không lường được hậu quả từ quyết định đó. Sau đó, bạn ấy đưa ra một lời xin lỗi chân thành, thẳng thắn, không vòng vo. Điều khiến mình tin là bạn ấy đã làm những việc rất cụ thể để sửa sai: bạn ấy gửi email cho giảng viên để làm rõ chuyện gì đã xảy ra, cc mình vào đó, và công khai nhận trách nhiệm. Bạn ấy cũng đề nghị làm lại slide và tập lại với mình để đảm bảo những lần làm việc nhóm sau không lặp lại chuyện tương tự. Về cảm xúc của mình, ban đầu mình vẫn bực, nhưng lời xin lỗi của bạn ấy giúp rất nhiều vì nó đi kèm tinh thần chịu trách nhiệm và hành động khắc phục đến nơi đến chốn, chứ không chỉ nói miệng. Mình chấp nhận lời xin lỗi, và dù mình không thể quên ngay lập tức, nhưng nó thực sự giúp xây lại niềm tin. Nhìn chung, trải nghiệm này dạy mình rằng một lời xin lỗi có ý nghĩa không nằm ở chữ “sorry”, mà ở việc dám nhận lỗi, sửa hậu quả, và thay đổi hành vi ở lần sau. |
Từ vựng quan trọng:
- a teammate I worked closely with (noun phrase): một bạn cùng nhóm mà mình làm việc rất sát sao
- during the final week of the semester (time phrase): vào tuần cuối của học kỳ
- under a lot of pressure (phrase): chịu áp lực rất lớn
- working to a tight deadline (phrase): chạy deadline gấp/khắt khe
- mortified (adj): xấu hổ tột độ / quê “muốn độn thổ”
- unfairly held responsible (phrase): bị quy trách nhiệm một cách không công bằng
- compose myself (verb phrase): lấy lại bình tĩnh
- recklessly (adv): bốc đồng / ẩu / thiếu cẩn trọng
- a genuine, no-nonsense apology (noun phrase): lời xin lỗi chân thành, thẳng thắn, không vòng vo
- accountability (noun): tinh thần chịu trách nhiệm
- follow-through (noun): sự làm tới nơi tới chốn / theo đến cùng
- owning the mistake (verb phrase): dám nhận lỗi
Câu hỏi & câu trả lời mẫu chủ đề Describe a time when someone apologized to you – IELTS Speaking Part 3
Dưới đây là IELTS Speaking Part 3 cho chủ đề Describe a time when someone apologized to you. Mỗi câu hỏi đều có câu trả lời mẫu, từ vựng và cấu trúc nổi bật.
1, Do people in your country often apologize?
Yes, but it really depends on the context. For minor issues, people tend to say sorry casually. However, for more serious conflicts, some people avoid apologizing because they don’t want to lose face. | Có, nhưng điều đó thật sự tuỳ vào hoàn cảnh. Với những chuyện nhỏ, mọi người thường xin lỗi một cách nhẹ nhàng. Tuy nhiên, với mâu thuẫn nghiêm trọng hơn, một số người tránh xin lỗi vì họ không muốn mất mặt. |
Từ vựng quan trọng:
- depend on the context (phrase): tuỳ vào hoàn cảnh
- say sorry casually (verb phrase): xin lỗi một cách xã giao/nhẹ nhàng
- lose face (idiom): mất mặt
2, Why do some people find it hard to say “sorry”?
Some people think apologizing means they’re admitting weakness, so they fear they might lose respect. Others simply have poor emotional expression and don’t know how to say sorry properly. | Một số người nghĩ xin lỗi đồng nghĩa với việc thừa nhận yếu thế, nên họ sợ sẽ mất sự tôn trọng. Những người khác thì khó bộc lộ cảm xúc, nên không biết cách xin lỗi cho đúng. |
Từ vựng quan trọng:
- admit weakness (verb phrase): thừa nhận yếu thế
- lose respect (verb phrase): mất sự tôn trọng
- poor emotional expression (noun phrase): khả năng bộc lộ cảm xúc kém
3, Is it better to apologize immediately or later?
In general, it’s better to apologize early to prevent the situation from escalating. That said, if emotions are running high, waiting a little can help the apology sound more genuine rather than forced. | Nhìn chung, xin lỗi sớm sẽ tốt hơn để ngăn tình huống leo thang. Tuy vậy, nếu cảm xúc đang quá căng, chờ một chút có thể giúp lời xin lỗi nghe chân thành hơn thay vì gượng ép. |
Từ vựng quan trọng:
- prevent … from escalating (structure/phrase): ngăn … leo thang
- emotions are running high (phrase): cảm xúc đang dâng cao
- genuine (adj): chân thành
- forced (adj): gượng ép
4, What makes an apology sincere?
A sincere apology usually includes taking full responsibility, showing empathy, and making an effort to repair the damage. If someone only says sorry but repeats the same behaviour, it doesn’t feel real. | Một lời xin lỗi chân thành thường bao gồm việc nhận trách nhiệm hoàn toàn, thể hiện sự thấu hiểu, và cố gắng khắc phục hậu quả. Nếu ai đó chỉ xin lỗi miệng nhưng lặp lại hành vi cũ thì không tạo cảm giác thật lòng. |
Từ vựng quan trọng:
- take full responsibility (verb phrase): nhận trách nhiệm hoàn toàn
- empathy (noun): sự thấu hiểu/đồng cảm
- repair the damage (verb phrase): khắc phục hậu quả
- repeat the same behaviour (phrase): lặp lại hành vi cũ
5, Should people apologize publicly on social media for mistakes?
If the mistake is public and affects many people, a public apology can show accountability and help correct misinformation. However, it shouldn’t be just a PR stunt – it needs to be specific and backed by action. | Nếu lỗi xảy ra công khai và ảnh hưởng nhiều người, xin lỗi công khai có thể thể hiện tinh thần chịu trách nhiệm và giúp đính chính thông tin sai. Tuy nhiên, nó không nên chỉ là một chiêu trò PR – lời xin lỗi cần cụ thể và đi kèm hành động. |
Từ vựng quan trọng:
- accountability (noun): tinh thần chịu trách nhiệm
- correct misinformation (verb phrase): đính chính thông tin sai
- PR stunt (noun phrase): chiêu trò PR
- backed by action (phrase): được hậu thuẫn bằng hành động
Ngoài ra bạn có thể luyện tập thêm với bộ đề dự đoán Forecast Speaking quý 3
Trên đây là hệ thống hướng dẫn triển khai ý tưởng cho chủ đề Describe a time when someone apologized to you, kèm bài mẫu Speaking band 7.0 & 8.0 và danh sách từ vựng/ cụm từ trọng tâm. Đồng thời, bộ câu hỏi – câu trả lời Part 3 được thiết kế nhằm hỗ trợ bạn mở rộng lập luận, tăng tính mạch lạc và cải thiện khả năng phản xạ trong phòng thi. Để tối ưu hoá band điểm một cách bền vững, bạn nên kết hợp luyện tập đồng đều cả Listening, Reading và Writing, nhằm củng cố nền tảng ngôn ngữ và nâng cao hiệu quả làm bài tổng thể.
Xem thêm các bài Sample Speaking:


