Describe a place in the countryside that you visited IELTS Speaking

Bài mẫu Describe a place in the countryside that you visited IELTS Speaking Part 2 & 3

Tham khảo Speaking sample cho đề bài IELTS Speaking Part 2 & 3: Describe a place in the countryside that you visited do IZONE biên soạn và bỏ túi bộ từ vựng hữu ích cho chủ đề trên trong bài viết này nhé!

Cue card IELTS Speaking Part 2 Describe a place in the countryside that you visited

Trước hết, với phần thi IELTS Speaking Part 2, giám khảo sẽ cho bạn một Cue card bao gồm chủ đề cần nói và các câu hỏi gợi ý. Phần thi này yêu cầu thí sinh trình bày chủ đề trong vòng 2 phút với thời gian là 1 phút chuẩn bị.

Bạn có thể tham khảo Cue card sau đây:

Describe a place in the countryside that you visited
Describe a place in the countryside that you visited

Describe a place in the countryside that you visited.

You should say:

  • Where this place was
  • Who you went with
  • What made this place unique

And explain why this visit was so memorable to you.

Để hiểu thêm về Cue card, bạn hãy tham khảo bài viết: Cue card là gì? Hướng dẫn sử dụng Cue card trong IELTS Speaking Part 2

Gợi ý triển khai IELTS Speaking Part 2 Describe a place in the countryside that you visited

Với đề bài Describe a place in the countryside that you visited, địa điểm bạn tả thường là nơi bạn đã từng sinh sống hoặc du lịch qua trước đây. Hãy chủ động chọn những địa điểm với nhiều kỉ niệm với bản thân hoặc có nhiều điều để nói tới (ví dụ như phong cảnh, con người, …) giúp quá trình suy nghĩ ý tưởng dễ dàng hơn.

1. Where this place was – Nơi đó ở đâu

Đây là phần giúp bạn giới thiệu tới địa điểm mà bạn muốn nói tới và tạo bối cảnh cho câu chuyện. Bạn nên nêu rõ tên địa danh, vị trí địa lý và mốc thời gian cụ thể để người nghe dễ hình dung, tránh việc nói lòng vòng.

Bạn nên nói về: 

  • Tên địa danh 
  • Vị trí địa lý 
  • Mốc thời gian mà bạn đã tới đó

Cấu trúc gợi ý:

  • “I’d like to share my experience of visiting [Name of the place], a tranquil retreat nestled in the heart of [Region/Province].”
  • “The specific place I want to describe is [Name], a picturesque village located on the outskirts of [City].”
  • “If I have to recall a memorable trip to the countryside, it would definitely be my excursion to [Name] about [Time period] ago.”
  • “I want to talk about a hidden gem I discovered during my last summer vacation, which is [Name of the place].”
2. Who you went with – Bạn đã tới đó cùng ai

Ở phần này, bạn có thể nói thêm về những người đã đi cùng bạn trong chuyến đi tới địa điểm đó, Việc kể về những người đi cùng bạn giúp cho câu chuyện có tính cá nhân và trở nên tự nhiên hơn. Bạn nên nói thêm về mối quan hệ và sự tương tác giữa bạn và người đi cùng để miêu tả thêm sự kết nối giữa hai người

Bạn nên nói về:

  • Người đó là ai
  • Lý do chọn họ (Rationale): Tại sao bạn lại chọn đi cùng họ 
  • Kỷ niệm chung (Shared memories): Một khoảnh khắc gắn kết

Cấu trúc gợi ý: 

  • “I embarked on this journey alongside [Names/Groups], who essentially share the same passion for travel as I do.”
  • “The trip was a family bonding experience, so I was accompanied by my parents and my younger sibling.”
  • “If I have to recall my companions for this trip, it would definitely be my inner circle of friends, whom I’ve known since high school.”
  • “I decided to visit this place with [Name], a like-minded friend who is always on the same wavelength when it comes to exploring nature.”
3. What made this place unique – Điều gì khiến cho nơi này trở nên đặc biệt

Ở phần này, bạn có thể gây ấn tượng với giám khảo bằng cách nêu ra lý do tại sao bạn lựa chọn kể về nơi đặc biệt này, Bạn có thể sử dụng nhiều tính từ/ cấu trúc hay để ghi điểm.

Bạn nên kể về: 

  • Điểm đặc biệt của nơi đấy 
  • Con người/ nhịp sống tại đó
  • Văn hoá của địa phương

Cấu trúc gợi ý:

  • “What set this place apart from other rural areas was its stark contrast to the urban jungle, specifically its [Unique feature – e.g., ancient architecture/lush greenery].”
  • “The most distinctive aspect of this village was the sense of serenity, where time seemed to have stood still amidst the breathtaking landscapes.”
  • “What made this location truly one-of-a-kind was the symphony of nature, characterized by [Feature – e.g., mist-covered mountains/emerald rice fields].”
4. Explain why this visit was so memorable to you – Tại sao chuyến đi này lại đáng nhớ với bạn

Ở phần cuối cùng, Bạn có nói về tác động của chuyến đi đối với bạn.Sau chuyến đi thứ bạn nhận lại được là gì. Bạn có thể nâng tầm chuyến đi lên thành một bước ngoặt trong suy nghĩ & cuộc sống, hoặc là một khoảng thời gian nghỉ ngơi sau một thời gian dài mệt mỏi.

Các cấu trúc mẫu gợi ý:

  • “I embarked on this journey alongside [Names/Groups], who essentially share the same passion for travel as I do.”
  • “The trip was a family bonding experience, so I was accompanied by my parents and my younger sibling.”
  • “If I have to recall my companions for this trip, it would definitely be my inner circle of friends, whom I’ve known since high school.”
  • “I decided to visit this place with [Name], a like-minded friend who is always on the same wavelength when it comes to exploring nature.”

Bài nói mẫu IELTS Speaking Part 2: Describe a place in the countryside that you visited (Band 7.0+)

I’d like to share my experience of visiting Duong Lam, a tranquil retreat nestled in the heart of Hanoi’s outskirts. I actually decided to take a leap of faith and head there last autumn to escape the hustle and bustle of city life, and also to take a breather from the heavy academic workload at the academy. If I have to recall my companions for this trip, it would definitely be my inner circle of friends-a group of like-minded people who essentially share the same passion for exploring traditional culture as I do.

Moving on to what we actually did there, I totally immersed myself in various outdoor activities. My daily routine essentially involved renting a bicycle to wander through the narrow, zigzagging alleys and exploring ancient houses built with laterite bricks. Beyond that, we spent a significant amount of time reminiscing about old times while sipping green tea under the shade of a massive banyan tree. I have to say, this slow pace of life was a stark contrast to our hectic daily routines.

Now, if you ask me what set Duong Lam apart from other rural areas, I’d say it was its timeless charm. It literally felt as though we had stepped back in time because the village gate, the communal house, and the lotus ponds have been remarkably preserved for centuries. But the most distinctive aspect, in my opinion, was the symphony of nature and the scent of ripening rice lingering in the air, creating a scene straight out of a watercolor painting.

Finally, the reason this visit is etched in my memory is that it served as a much-needed spiritual detox. It was a real wake-up call for me to unplug from the digital world and appreciate the beauty of simplicity. I returned to the city feeling not just recharged, but truly grounded. Honestly, the trip wouldn’t have been half as much fun without the company of my friends, and it certainly remains one of the most refreshing excursions I’ve ever had

Tôi muốn chia sẻ về trải nghiệm đến thăm Đường Lâm, một nơi ẩn mình yên bình nằm lọt thỏm ở vùng ngoại ô Hà Nội. Thực ra, tôi đã quyết định làm một điều táo bạo (thử thách bản thân) và đến đó vào mùa thu năm ngoái để thoát khỏi sự xô bồ và hối hả của cuộc sống thành thị, cũng như để xả hơi sau khối lượng bài vở nặng nề ở học viện. Nếu phải nhớ lại những người bạn đồng hành trong chuyến đi này, đó chắc chắn là nhóm bạn bè thân thiết nhất của tôi—một nhóm những người cùng chí hướng, về cơ bản là có chung niềm đam mê khám phá văn hóa truyền thống giống như tôi.

Chuyển sang những việc chúng tôi thực sự đã làm ở đó, tôi hoàn toàn đắm chìm vào các hoạt động ngoài trời khác nhau. Thói quen hàng ngày của tôi chủ yếu là thuê một chiếc xe đạp để đi lang thang qua những con ngõ hẹp, quanh co và khám phá những ngôi nhà cổ được xây bằng gạch đá ong. Bên cạnh đó, chúng tôi đã dành khá nhiều thời gian để ôn lại những kỷ niệm xưa trong khi nhâm nhi trà xanh dưới bóng mát của một cây đa khổng lồ. Tôi phải nói rằng, nhịp sống chậm rãi này là một sự tương phản rõ rệt so với thói quen hàng ngày bận rộn của chúng tôi.

Bây giờ, nếu bạn hỏi tôi điều gì đã làm cho Đường Lâm trở nên khác biệt so với những vùng nông thôn khác, tôi sẽ nói đó là vẻ đẹp vượt thời gian của nó. Cảm giác thực sự giống như chúng tôi đã quay ngược thời gian vì cổng làng, đình làng và những đầm sen đã được bảo tồn nguyên vẹn qua hàng thế kỷ. Nhưng khía cạnh đặc trưng nhất, theo ý kiến của tôi, chính là bản giao hưởng của thiên nhiên và mùi hương của lúa chín thoang thoảng trong không khí, tạo nên một khung cảnh hệt như bước ra từ một bức tranh màu nước.

Cuối cùng, lý do chuyến đi này in sâu trong tâm trí tôi là vì nó đóng vai trò như một đợt thanh lọc tâm hồn rất cần thiết. Nó thực sự là một hồi chuông cảnh tỉnh để tôi ngắt kết nối khỏi thế giới kỹ thuật số và trân trọng vẻ đẹp của sự giản dị. Tôi trở về thành phố không chỉ với cảm giác được nạp đầy năng lượng, mà còn thực sự bình tâm và thấu đáo hơn. Thành thật mà nói, chuyến đi sẽ chẳng thể vui bằng một nửa nếu thiếu sự đồng hành của bạn bè tôi, và nó chắc chắn vẫn là một trong những chuyến đi mới mẻ, sảng khoái nhất mà tôi từng có.

Useful vocabulary

Cụm từ

Nghĩa

Giải thích cách dùng trong IELTS

Tranquil retreat

Nơi trú ẩn yên bình

Dùng thay cho cụm a quiet place. “Retreat” mang nghĩa một nơi để rút lui, nghỉ ngơi.

Leap of faith

Quyết định táo bạo / Nhắm mắt làm liều

Cụm idiom chỉ việc đưa ra một quyết định hoặc làm điều gì đó mới mẻ mà không biết chắc kết quả.

Hustle and bustle

Sự xô bồ, hối hả

Cụm từ kinh điển để miêu tả sự ồn ào, bận rộn của thành phố. 

Inner circle of friends

Nhóm bạn bè cực kỳ thân thiết

Dùng để thay thế diễn đạt cho từ best friends hoặc close friends.

Like-minded people

Những người cùng chí hướng

Chỉ những người có cùng suy nghĩ, sở thích hoặc quan điểm sống.

Immersed myself (in sth)

Đắm chìm vào (cái gì đó)

Miêu tả việc bạn tập trung hoàn toàn hoặc tận hưởng trọn vẹn một hoạt động nào đó.

Wander through

Đi lang thang qua

Dùng thay cho walk around. Từ này mang sắc thái đi dạo thư giãn, không có mục đích hay điểm đến vội vàng.

Reminiscing about old times

Ôn lại kỷ niệm xưa

Để thay thế cho cụm talking about the past.

Stark contrast

Sự tương phản rõ rệt

Nhấn mạnh sự khác biệt hoàn toàn (ví dụ: giữa nông thôn và thành thị).

Set [something] apart

Làm cho (cái gì đó) trở nên khác biệt / nổi bật

trả lời câu hỏi “What made it unique?”.

Timeless charm

Vẻ đẹp quyến rũ vượt thời gian

Miêu tả những nơi cổ kính, truyền thống, không bị ảnh hưởng bởi hiện đại hóa.

Stepped back in time

Quay ngược thời gian

Idiom dùng khi bạn đến một nơi giữ nguyên được vẻ cổ xưa.

Distinctive aspect

Khía cạnh đặc trưng/đặc biệt nhất

Nâng cấp từ vựng thay vì dùng lặp lại từ special point.

Symphony of nature

Bản giao hưởng thiên nhiên

Phép ẩn dụ (Metaphor) để miêu tả âm thanh của chim hóc, suối chảy, gió thổi… nghe hay như âm nhạc.

Watercolor painting

Bức tranh màu nước

Cách so sánh hình ảnh rất thơ mộng, dùng khi miêu tả phong cảnh đẹp, lãng mạn.

Etched in my memory

In sâu vào tâm trí

Thành ngữ (Idiom) hay thay cho cụm I will never forget it.

Spiritual detox

Đợt thanh lọc tâm hồn

Cách nói hiện đại, ám chỉ việc gột rửa những căng thẳng, mệt mỏi trong tâm trí.

Wake-up call

Hồi chuông cảnh tỉnh

Sự việc khiến bạn nhận ra mình cần thay đổi điều gì đó 

Unplug from the digital world

Ngắt kết nối với thế giới kỹ thuật số

Việc không dùng điện thoại, mạng xã hội để hòa mình vào thực tại.

Recharged

Được nạp lại năng lượng

Nghĩa bóng của việc nghỉ ngơi để phục hồi sức lực và tinh thần.

Grounded

Bình tâm, thấu đáo, thực tế

Cảm giác tâm trí vững vàng, không bị xao nhãng hay phù phiếm.

Half as much fun

Chẳng vui bằng một nửa

Cấu trúc so sánh 

IELTS Speaking Part 3 chủ đề Describe a place in the countryside that you visited

1, What are the main differences between living in the countryside and living in a city?

Gợi ý trả lời (Band 7.0+)

“Well, I suppose the most glaring distinction lies in the pace of life. In urban areas, everything is incredibly fast-paced, and people are always up to their ears in work. Cities offer state-of-the-art facilities and better career prospects. On the contrary, rural areas boast a much slower, more relaxed lifestyle. People there often enjoy a close-knit community and a stronger connection with nature, though they might lack access to advanced amenities like top-tier hospitals or entertainment centers.”

Dịch nghĩa: 

“Chà, tôi cho rằng sự khác biệt rõ rệt nhất nằm ở nhịp sống. Ở khu vực thành thị, mọi thứ diễn ra vô cùng chóng vánh và mọi người luôn bận ngập đầu trong công việc. Các thành phố cung cấp cơ sở vật chất hiện đại và cơ hội nghề nghiệp tốt hơn. Ngược lại, các vùng nông thôn lại tự hào có lối sống chậm rãi, thư thái hơn nhiều. Người dân ở đó thường tận hưởng một cộng đồng gắn bó khăng khít và sự kết nối mạnh mẽ hơn với thiên nhiên, mặc dù họ có thể thiếu khả năng tiếp cận với các tiện ích tiên tiến như bệnh viện hàng đầu hoặc trung tâm giải trí.”

Useful Vocabulary:

  • Glaring distinction: Sự khác biệt rõ rệt/hiển nhiên
  • Pace of life: Nhịp sống
  • Up to one’s ears in (work): Bận ngập đầu (thành ngữ) 
  • State-of-the-art facilities: Cơ sở vật chất tối tân, hiện đại nhất 
  • On the contrary: Trái lại / Ngược lại (Từ nối so sánh)
  • Close-knit community: Cộng đồng gắn bó khăng khít

2, Why do some people prefer to move to the countryside when they retire?

Gợi ý trả lời (Band 7.0+)

From my perspective, it mainly boils down to the need for a peaceful environment during their golden years. The chronic stress and heavy pollution in metropolitan areas can really take a toll on older people’s health. By relocating to the countryside, retirees can breathe fresh air, cultivate their own gardens, and lead a more self-sufficient life. Plus, the cost of living is significantly lower, which takes a lot of financial pressure off their shoulders when they no longer have a steady income.

Dịch nghĩa

Theo quan điểm của tôi, điều này chủ yếu bắt nguồn từ nhu cầu có một môi trường yên bình trong những năm tháng tuổi già. Sự căng thẳng kéo dài và ô nhiễm nặng nề ở các khu vực đô thị có thể thực sự gây hại lớn cho sức khỏe của người lớn tuổi. Bằng cách chuyển đến nông thôn, những người nghỉ hưu có thể hít thở không khí trong lành, tự trồng vườn và có một cuộc sống tự cung tự cấp hơn. Thêm vào đó, chi phí sinh hoạt thấp hơn đáng kể, điều này giúp trút bỏ nhiều áp lực tài chính khỏi đôi vai họ khi họ không còn thu nhập ổn định

Useful Vocabulary:

  •  Boils down to: Chung quy lại là / Vấn đề cốt lõi là   
  •  Golden years: Những năm tháng tuổi già / Tuổi xế chiều   
  •  Take a toll on (health): Gây ảnh hưởng xấu/tổn hại đến (sức khỏe)   
  •  Relocate: Chuyển chỗ ở  
  •  Self-sufficient: Tự cung tự cấp (ví dụ: tự trồng rau, nuôi gà)   
  •  Cost of living: Chi phí sinh hoạt  

3, How does tourism affect rural areas?

Gợi ý trả lời (Band 7.0+)

I believe it’s a double-edged sword. On the bright side, tourism brings an economic boom to rural communities, creating job opportunities for the locals and improving their living standards. However, on the downside, mass tourism can lead to severe environmental degradation, such as littering and noise pollution. Furthermore, the traditional culture might become over-commercialized, causing the village to lose its authenticity and original charm

Dịch nghĩa

Tôi tin rằng đó là một con dao hai lưỡi. Về mặt tích cực, du lịch mang lại sự bùng nổ kinh tế cho các cộng đồng nông thôn, tạo ra cơ hội việc làm cho người dân địa phương và cải thiện mức sống của họ. Tuy nhiên, về mặt tiêu cực, du lịch ồ ạt có thể dẫn đến suy thoái môi trường nghiêm trọng, chẳng hạn như xả rác và ô nhiễm tiếng ồn. Hơn nữa, văn hóa truyền thống có thể bị thương mại hóa quá mức, khiến ngôi làng mất đi sự chân thực và vẻ đẹp nguyên bản của nó.

Useful vocabulary

  • A double-edged sword: Con dao hai lưỡi (Vừa có lợi vừa có hại)   
  • Economic boom: Sự bùng nổ/phát triển kinh tế nhanh chóng 
  • Mass tourism: Du lịch đại trà/ồ ạt   
  • Environmental degradation: Sự suy thoái/tàn phá môi trường     
  • Over-commercialized: Bị thương mại hóa quá mức   
  • Authenticity: Tính nguyên bản, tính chân thực  

Tổng kết

Trên đây là tổng hợp gợi ý trả lời và bài mẫu của chủ đề Describe a place in the countryside that you visited IELTS Speaking Part 2&3. Hy vọng bài viết này giúp ích cho bạn, đừng quên tham khảo thêm những bài viết trong series Giải đề thi thật – IELTS Speaking để học thêm những kiến thức mới về IELTS nhé.