Ngữ pháp về Giới từ chỉ nơi chốn và bài tập chuyên sâu
Bạn đã bao giờ băn khoăn không biết nên dùng “in”, “on” hay “at” khi nói về một địa điểm cụ thể chưa? Hay cách để phân biệt “under” và “below”? Bài viết sau của IZONE sẽ là cẩm nang giúp bạn nắm vững mọi khía cạnh của giới từ chỉ nơi chốn trong tiếng Anh, từ định nghĩa cơ bản đến cách dùng nâng cao, kèm theo các bài tập giới từ chỉ nơi chốn thực hành có đáp án.
| Key takeaways |
Các giới từ chỉ nơi chốn phổ biến trong tiếng Anh: in, on, at, below, under, above, in front of, behind, in the middle, near, next to, between, inside, outside… Tóm tắt cách dùng của giới từ chỉ nơi chốn in, on, at:
|
Giới từ chỉ nơi chốn (Prepositions of Place) là gì?
Trong ngữ pháp tiếng Anh, giới từ (preposition) là một loại từ dùng để liên kết danh từ, cụm danh từ, đại từ với các từ khác trong câu, nhằm chỉ ra mối quan hệ về thời gian, địa điểm, cách thức, nguyên nhân, mục đích….
Trong số đó, Giới từ chỉ nơi chốn (Prepositions of Place) là những từ chuyên dùng để diễn tả vị trí của một người, một vật hay một sự việc so với một đối tượng khác. |
Về cơ bản, các giới từ chỉ địa điểm nơi chốn trả lời cho câu hỏi “Where?” (Ở đâu?). Chúng thường đứng trước danh từ hoặc đại từ để tạo thành một cụm giới từ, đóng vai trò như một trạng ngữ chỉ nơi chốn trong câu.
Ví dụ:
- Mina is in the living room. (Mina đang ở trong phòng khách.)
- Jack is on the train to work. (Jack đang trên chuyến tàu đến chỗ làm.)
- Olivia lives at 18 Rose Avenue. (Olivia sống ở số 18 đại lộ Rose.)
Việc nắm vững định nghĩa và chức năng của giới từ chỉ nơi chốn là bước đầu tiên và quan trọng nhất để bạn có thể sử dụng chúng một cách chính xác và tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong các bài thi tiếng Anh.
Các giới từ chỉ nơi chốn phổ biến nhất: IN/ON/AT + Cách dùng chi tiết

Trong số vô vàn các giới từ trong tiếng Anh, có ba giới từ chỉ nơi chốn được sử dụng phổ biến nhất và cũng gây nhiều bối rối nhất cho người học: “in”, “on”, và “at”. Chúng ta hãy cùng đi sâu vào cách dùng chi tiết của từng giới từ này nhé.
| Giới từ | Trường hợp dùng | Ví dụ |
| IN | Vị trí bên trong một không gian đóng, có ranh giới:+ Trong phòng, nhà, tòa nhà+ Trong túi, ví, ba lô+ Trong nước, chất lỏng | Olivia is in the kitchen. (Olivia đang ở trong bếp.)Liam found a note in his backpack. (Liam tìm thấy một mảnh giấy trong ba lô.)The kids are swimming in the pool. (Lũ trẻ đang bơi trong hồ bơi.) |
| Chỉ vị trí trong một khu vực địa lý rộng lớn:+ Quốc gia, thành phố | Emma was born in Canada. (Emma sinh ra ở Canada.) | |
| Trong sách, tài liệu | You can find her story in this magazine. (Bạn có thể tìm thấy câu chuyện của cô ấy trong tạp chí này.) | |
| Trong phương tiện giao thông cá nhân (thường là xe hơi, taxi) | Jack is waiting in the car. (Jack đang đợi trong xe ô tô.) | |
| Trong nhóm, tổ chức | Mia is in the debate team. (Mia thuộc đội tranh biện.) | |
| ON | Chỉ vị trí trên bề mặt của một vật:+ Trên bàn, sàn, tường+ Trên mái nhà, cầu, đường | The keys are on David’s desk. (Chìa khóa ở trên bàn của David.)The cat is sitting on Lily’s car. (Con mèo đang ngồi trên xe của Lily.) |
| Phương tiện công cộng lớn (mà bạn có thể đứng và đi lại bên trong): xe bus, tàu hỏa, tàu thủy… | Ava was reading a book on the bus. (Ava đang đọc sách trên xe buýt.) | |
| Trên trang giấy, menu | Your name is on the invitation. (Tên bạn có trên thiệp mời.) | |
| Trên đảo, bờ biển | We stayed on Maui Island. (Chúng tôi ở trên đảo Maui.) | |
| Trên cơ thể | He wore a watch on his wrist. (Anh ấy đeo đồng hồ trên cổ tay.) | |
| Trên thiết bị điện tử | The news is on the TV. (Bản tin đang phát trên TV.) | |
| AT | Địa chỉ cụ thể:+ Địa chỉ nhà, số nhà+ Giao lộ, ngã tư | She lives at 45 Green Street. (Cô ấy sống ở số 45 phố Green.)Turn right at the junction. (Rẽ phải ở ngã ba.) |
| Nơi diễn ra sự kiện:+ Địa điểm công cộng+ Chỉ vị trí ở đầu, cuối, đỉnh của một vật: at the top/bottom of, at the end of | I met Ethan at the concert. (Tôi gặp Ethan ở buổi hòa nhạc.)Lucas is at the library now. (Lucas đang ở thư viện bây giờ.)There’s a title at the top of the page. (Có tiêu đề ở đầu trang.) |
Tìm hiểu thêm: Tổng hợp ngữ pháp về Giới từ chỉ thời gian trong Tiếng Anh: Cách dùng và Bài tập
Các giới từ chỉ nơi chốn khác thường gặp
Ngoài ba giới từ “in”, “on”, “at” đã được phân tích chi tiết, tiếng Anh còn có rất nhiều các giới từ chỉ nơi chốn khác, giúp chúng ta diễn tả vị trí một cách đa dạng và chính xác hơn. Dưới đây là liệt kê các giới từ chỉ nơi chốn phổ biến khác cùng với cách dùng của chúng.
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ (kèm dịch nghĩa) |
| Above | Cao hơn một vật khác, không nhất thiết phải tiếp xúc | The painting is above Emma’s bed. (Bức tranh ở phía trên giường của Emma.) |
| Below | Thấp hơn một vật khác, không nhất thiết tiếp xúc | The shelves below Jack’s desk are full of books. (Các kệ dưới bàn của Jack đầy sách.) |
| Under | Ở ngay dưới và thường bị che phủ | Lisa found her phone under the sofa. (Lisa tìm thấy điện thoại của cô ấy dưới ghế sofa.) |
| Between | Giữa hai người hoặc vật cụ thể | Mia sat between Anna and Tom. (Mia ngồi giữa Anna và Tom.) |
| Among | Giữa nhiều người hoặc vật không xác định rõ ràng | David felt lost among strangers. (David cảm thấy lạc lõng giữa những người lạ.) |
| Behind | Phía sau một người, vật hoặc địa điểm | There’s a tree behind James’s house. (Có một cái cây phía sau nhà của James.) |
| In front of | Phía trước một người, vật hoặc địa điểm | Lily parked her bike in front of the bakery. (Lily đậu xe đạp trước tiệm bánh.) |
| Near | Gần, nhưng không nhất thiết sát cạnh | There’s a coffee shop near Michael’s apartment. (Có một quán cà phê gần căn hộ của Michael.) |
| Next to | Ngay sát cạnh, không có gì ở giữa | Noah sat next to Ava at the cinema. (Noah ngồi cạnh Ava trong rạp chiếu phim.) |
| Beside | Tương tự như “next to”, thường thay thế cho nhau được | Rachel stood beside Mark during the presentation. (Rachel đứng cạnh Mark trong buổi thuyết trình.) |
| By | Sát cạnh hoặc ở gần, có thể dùng như “near” | Ella left her keys by the door. (Ella để chìa khóa cạnh cửa.) |
| Close to | Gần với một sự nhấn mạnh hơn về khoảng cách gần | Henry’s school is close to his grandma’s house. (Trường học của Henry gần nhà bà của cậu ấy.) |
| Across | Từ phía này sang phía kia của một khu vực | Jacob’s office is across the street from Mia’s café. (Văn phòng của Jacob nằm đối diện quán cà phê của Mia bên kia đường.) |
| Through | Xuyên qua không gian ba chiều hoặc vật thể | Olivia walked through the museum with Liam. (Olivia đi xuyên qua bảo tàng cùng Liam.) |
| Around | Vòng quanh hoặc xung quanh | They built a fence around Sophia’s garden. (Họ dựng hàng rào quanh khu vườn của Sophia.) |
Việc nắm vững cách dùng của từng giới từ này sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách phong phú và chính xác hơn rất nhiều, đặc biệt khi bạn muốn mô tả chi tiết về không gian và các mối quan hệ vị trí.

Phân biệt cách dùng giữa các giới từ dễ nhầm lẫn
Mặc dù đã được giải thích chi tiết, nhưng một số cặp giới từ vẫn thường gây nhầm lẫn cho người học. Hãy cùng IZONE làm rõ hơn về những trường hợp này:
1. “In” vs. “At”
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
| In | Chỉ vị trí bên trong khu vực rộng hoặc không gian có ranh giới (phòng, nhà, thành phố) | David lives in Hanoi. (David sống ở Hà Nội.) |
| At | Chỉ một điểm cụ thể, địa chỉ rõ ràng, hoặc nơi diễn ra hoạt động | Lisa lives at 12 Nguyen Trai Street. (Lisa sống ở số 12 đường Nguyễn Trãi.) |
Lưu ý đặc biệt:
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
| at school / hospital / church | Đang tham gia hoạt động chính tại nơi đó | Jack is at hospital. (Jack đang ở bệnh viện – có thể thăm ai đó, hoặc điều trị.) |
| in school / hospital / prison | Bên trong tòa nhà, là thành viên hoặc bệnh nhân, tù nhân | Peter is in prison. (Peter đang ở tù.) |
2. “On” vs. “In”
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
| On | Trên bề mặt đường, địa chỉ cụ thể | Rachel lives on Maple Street. (Rachel sống trên đường Maple.) |
| In | Không gian chung của con đường, sự kiện trên đường | The kids are playing in the street. (Bọn trẻ đang chơi trên đường.) |
3. “On” vs. “At”
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
| On | Trên các phương tiện công cộng lớn (bus, train, plane…) | Mia is on the bus. (Mia đang ở trên xe buýt.) |
| At | Một điểm hẹn công cộng, nơi diễn ra sự kiện | We’ll meet at the station. (Chúng ta gặp nhau ở nhà ga.) |
4. “Under” vs. “Below”
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
| Under | Ngay bên dưới, có sự che phủ hoặc tiếp xúc | The cat is under Emma’s blanket. (Con mèo ở dưới chăn của Emma.) |
| Below | Thấp hơn nhưng không cần tiếp xúc, thường dùng với cấp độ, thang đo | The temperature is below zero. (Nhiệt độ dưới 0 độ.)Sara’s office is below Tom’s. (Văn phòng của Sara ở dưới văn phòng của Tom.) |
5. “Between” vs. “Among”
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
| Between | Giữa hai đối tượng cụ thể | The ball is between Anna and Noah. (Quả bóng ở giữa Anna và Noah.) |
| Among | Giữa ba đối tượng trở lên hoặc nhóm không xác định | James was standing among his friends. (James đứng giữa các bạn của mình.) |
Bài tập giới từ chỉ nơi chốn
Bài tập 1: Điền giới từ thích hợp (in, on, at, under, above, between, among, next to, behind, in front of, through, across, around, to, from, up, down) vào chỗ trống.
- Anna is waiting the bus stop.
- The children are hiding the table.
- There’s a picture the wall in Emma’s room.
- David lives 20 Le Loi Street.
- The birds flew the forest.
- The boy ran the street without looking.
- My dog is sleeping the sofa.
- Mia placed the gift the box.
- There’s a lamp hanging the dining table.
- Lucas sat James and Sophie.
- They walked the lake during sunset.
- Olivia stood the mirror, fixing her hair.
- The bus is coming the hill now.
- Henry fell the stairs.
- The ball rolled my feet and stopped.
Bài tập 2: Chọn giới từ (in/on/at) đúng nhất để hoàn thành câu.
- Tom is waiting (in / on / at) the bus stop.
- Emma lives (in / on / at) New York.
- The keys are (in / on / at) the table.
- There’s a big clock (in / on / at) the wall.
- Lucas is studying (in / on / at) the library.
- My uncle lives (in / on / at) 32 King Street.
- The food is (in / on / at) the fridge.
- We met (in / on / at) the cinema last weekend.
- Rachel left her notebook (in / on / at) the desk.
- The meeting is (in / on / at) 9 a.m.
Bài tập 1:
- at
- under
- on
- at
- through
- across
- under
- in
- above
- between
- around
- in front of
- up
- down
- to
Bài tập 2:
- at the bus stop
- in New York
- on the table
- on the wall
- at the library
- at 32 King Street
- in the fridge
- at the cinema
- on the desk
- at 9 a.m.
Hy vọng thông qua bài viết trên bạn đã nắm được cách sử dụng chính xác giới từ chỉ nơi chốn trong tiếng Anh. Luyện tập với bài tập giới từ chỉ nơi chốn để nắm vững kiến thức.


