Homophone là gì? Làm chủ homophone trong IELTS Listening

Homophone là gì? Làm chủ homophone trong IELTS Listening

/ˈflaʊə/ – Bạn nghĩ đây là cách phát âm của “flower” (bông hoa) hay “flour” (bột mì)?

Thật ra, cả hai từ đều phát âm giống hệt nhau! Đây chính là một ví dụ điển hình cho hiện tượng homophone – từ đồng âm trong tiếng Anh, khi hai hoặc nhiều từ khác nhau về cách viết và nghĩa nhưng lại có cách phát âm giống nhau.

Bên cạnh homophone, tiếng Anh còn có những “người anh em” khác như homonym và homograph, cũng là những hiện tượng từ đồng âm dễ gây nhầm lẫn cho người học.

Vậy homophone, homonym, homograph là gì? Làm sao để phân biệt và ghi nhớ dễ dàng? Hãy cùng IZONE “gỡ rối” những khái niệm này trong bài viết dưới đây nhé!

Key takeaways
  • Homophone: Từ phát âm giống nhau nhưng khác cách viết và nghĩa.
  • Homograph: Từ viết giống nhau nhưng khác cách phát âm và/hoặc nghĩa.
  • Homonym: Từ vừa phát âm giống, vừa viết giống nhưng mang nhiều nghĩa khác nhau.

Định nghĩa Homophone, Homonym và Homograph

Định nghĩa 3 khái niệm: Homophone, Homograph và Homonym trong tiếng Anh

Homophone là gì? 

Homophone (từ ghép từ tiếng Hy Lạp: homos – giống nhau và phone – âm thanh) là những từ có giống nhau về cách phát âm nhưng khác cách viết và ý nghĩa.

Ví dụ:

“To”/ “Two”
  • To /tuː/: giới từ (chỉ hướng, mục đích), hoặc một phần của động từ nguyên mẫu.
    Ví dụ: Jame is going to the library. (Tôi đang đi đến thư viện.)
  • Two /tuː/: số đếm (số hai).
    Ví dụ: Susan has two brothers. (Susan có hai người anh em.)
“Hear” / “Here”
  • Hear /hɪər/: động từ (nghe).
    Ví dụ: Can you hear me, Thomas? (Bạn có nghe thấy tôi không Thomas?)
  • Here /hɪər/: trạng từ (ở đây).
    Ví dụ: Please come here, Marry (Làm ơn đến đây Marry.)

Các ví dụ trên cho thấy rõ ràng rằng, dù âm thanh giống nhau, ngữ cảnh và chính tả sẽ là chìa khóa để xác định đúng ý nghĩa của từ.

Homograph là gì?

Homograph (từ ghép từ tiếng Hy Lạp: homos – giống nhau và graph – viết) là những từ có giống nhau về cách viết nhưng khác về cách phát âmý nghĩa.

Ví dụ:

“Bow”
  • /baʊ/ (động từ): cúi chào.
    Ví dụ: The audience bowed to the king. (Khán giả cúi chào nhà vua.)
  • /bəʊ/ (danh từ): cái nơ, cung tên.
    Ví dụ: Jennie tied her hair with a pretty bow. (Jennie buộc tóc bằng một chiếc nơ xinh xắn.) 
“Minute”
  • /ˈmɪnɪt/ (danh từ): phút (đơn vị thời gian).
    Ví dụ: Peter’ll be there in a minute. (Peter sẽ đến đó trong một phút nữa.)
  • /maɪˈnjuːt/ (tính từ): rất nhỏ, li ti.
    Ví dụ: The scientist examined the minute details. (Nhà khoa học kiểm tra những chi tiết rất nhỏ.)

Các ví dụ này cho thấy tầm quan trọng của ngữ cảnh và cách phát âm để xác định đúng ý nghĩa của từ homograph.

Homonym là gì?

Homonym (từ ghép từ tiếng Hy Lạp: homos – giống nhau và onyma – tên) là nhóm từ vừa phát âm giống, vừa viết giống, nhưng mang nhiều nghĩa khác nhau. Nhìn chung, homonym là khái niệm bao trùm cả homophonehomograph.

Ví dụ:

“Bank”
  • Bank /bæŋk/: danh từ (ngân hàng).
    Ví dụ: Lisa needs to go to the bank to withdraw money. (Lisa cần đến ngân hàng để rút tiền.)
  • Bank /bæŋk/: danh từ (bờ sông, bờ hồ).
    Ví dụ: Shin sat by the river bank. (Shin ngồi bên bờ sông.)
“Bat”
  • Bat /bæt/: danh từ (gậy bóng chày).
    Ví dụ: John hits the ball with a bat. (John đánh bóng bằng gậy.)
  • Bat /bæt/: danh từ (con dơi).
    Ví dụ: A bat flew out of the cave. (Một con dơi bay ra khỏi hang.)

Những ví dụ này cho thấy sự phức tạp của homonym, đòi hỏi người học phải dựa vào ngữ cảnh để hiểu đúng ý nghĩa.

Phân biệt Homophone, Homonym và Homograph

Bạn cảm thấy khó khăn khi phân biệt Homophone, Homonym và Homograph? Tham khảo ngay bảng phân biệt dưới đây để dễ dàng ghi nhớ nhé!

Đặc điểmHomophoneHomographHomonym
Cách phát âmGiốngCó thể khácGiống
Cách viếtKhácGiốngGiống
NghĩaKhácKhácKhác
Ví dụtwo – too – towind (gió) – wind (quấn)bat (dơi) – bat (gậy)

Vì sao cần tìm hiểu về Homophone? – Lợi ích trong IELTS và tiếng Anh giao tiếp

Nếu bạn đang luyện thi IELTS, đặc biệt là kỹ năng Listening, thì homophone là một “bẫy ngọt ngào” mà đề thi rất hay sử dụng. Bạn có thể nghe đúng 100%, nhưng vẫn mất điểm chỉ vì viết nhầm từ. Ví dụ, bạn nghe /tuː/, rồi ghi thành “too” thay vì “two” (hoặc ngược lại). Chỉ một chữ sai là mất điểm – rất tiếc đúng không?

Ngoài ra, homophone còn giúp bạn nâng trình nghe hiểu theo ngữ cảnh. Vì các từ này nghe giống nhau, nên bạn không thể dựa vào phát âm mà phải dựa vào tình huống để đoán đúng từ. Đây cũng chính là kỹ năng mà đề thi IELTS rất muốn kiểm tra ở thí sinh – nghe không chỉ bằng tai mà còn bằng tư duy.

Không chỉ trong bài thi, homophone còn rất quan trọng khi giao tiếp bằng tiếng Anh hàng ngày. Có những lúc bạn nói một câu mà người khác hiểu sai hoàn toàn, chỉ vì bạn dùng nhầm từ có phát âm giống nhau. Ví dụ: “bare” (trần trụi) và “bear” (con gấu). Nếu không biết rõ, bạn dễ rơi vào tình huống dở khóc dở cười.

Vậy nên, hiểu và luyện tập homophone không chỉ để tăng điểm IELTS Listening, mà còn giúp bạn nghe – nói tự tin hơn, hiểu đúng người khác đang nói gì, và tránh bị hiểu lầm trong giao tiếp. Đây là phần nhỏ nhưng ảnh hưởng rất lớn đến kết quả học tiếng Anh của bạn.

Các homophone phổ biến trong tiếng Anh

Từ 1Từ 2Phát âmNghĩa tiếng ViệtVí dụ sử dụng 
buyby/baɪ/mua/bởiTom wants to buy a new phone by Friday.
(Tom muốn mua một chiếc điện thoại mới trước thứ Sáu.)
twotoo/tuː/số hai/cũngJenny brought two cupcakes, and I took one too.
(Jenny mang hai chiếc bánh, và mình cũng lấy một cái.)
flourflower/ˈflaʊə/bột mì/bông hoaLinda baked a cake using flour and decorated it with a flower.
(Linda làm bánh bằng bột mì và trang trí bằng một bông hoa.)
pairpear/peə(r)/một cặp/quả lêBen ate a pear while looking for his pair of shoes.
(Ben ăn một quả lê trong khi tìm đôi giày của mình.)
writeright/raɪt/viết/đúngSarah will write her answers on the board if she gets the right ones.
(Sarah sẽ viết đáp án lên bảng nếu cô ấy chọn đúng.)
noknow/nəʊ/không/biếtAlex said “no” because he didn’t know the answer.
(Alex nói “không” vì cậu ấy không biết câu trả lời.)
seesea/siː/nhìn thấy/biểnEmma can see the sea from her hotel window.
(Emma có thể nhìn thấy biển từ cửa sổ khách sạn.)
meetmeat/miːt/gặp/thịtDavid will meet Mia at the market to buy some meat.
(David sẽ gặp Mia ở chợ để mua ít thịt.)
breakbrake/breɪk/làm vỡ/cái phanhJake had to brake suddenly so he wouldn’t break the windshield.
(Jake phải phanh gấp để không làm vỡ kính chắn gió.)
theretheir/ðeə(r)/ở đó/của họNina put the books there because they were their favorite novels.
(Nina đặt sách ở đó vì đó là những cuốn tiểu thuyết yêu thích của họ.)
sonsun/sʌn/con trai/mặt trờiMr. Brown and his son played under the warm sun.
(Ông Brown và con trai chơi dưới ánh nắng ấm áp.)
whetherweather/ˈweðə(r)/liệu rằng/thời tiếtLucy doesn’t know whether the weather will be nice tomorrow.
(Lucy không biết liệu thời tiết ngày mai có đẹp không.)
barebear/beə(r)/trần trụi/con gấuSophie walked bare feet near the forest and saw a bear!
(Sophie đi chân trần gần khu rừng và thấy một con gấu!)
onewon/wʌn/số một/đã chiến thắngJames scored one goal and won the match for his team.
(James ghi một bàn thắng và giúp đội mình giành chiến thắng.)
eightate/eɪt/số tám/đã ănRachel invited eight friends, but only four ate dinner.
(Rachel mời tám người bạn, nhưng chỉ có bốn người ăn tối.)
holewhole/həʊl/cái lỗ/toàn bộMark fell into a hole, ruining his whole outfit.
(Mark rơi xuống một cái lỗ, làm hỏng cả bộ đồ.)
nightknight/naɪt/ban đêm/hiệp sĩHarry dreamed about a knight riding into the night.
(Harry mơ thấy một hiệp sĩ cưỡi ngựa trong đêm tối.)
stealsteel/stiːl/ăn cắp/thépRob tried to steal some tools made of steel.
(Rob cố ăn cắp một số dụng cụ làm bằng thép.)
herehear/hɪə(r)/ở đây/nghe thấy“Come here, Anna! I can’t hear you clearly.”
(Lại đây nào, Anna! Mình không nghe cậu rõ.)
citesite/saɪt/trích dẫn/địa điểmKevin had to cite the source of the photo he took at the historic site.
(Kevin phải trích dẫn nguồn của bức ảnh anh ấy chụp tại di tích lịch sử.)
bybye/baɪ/bởi/tạm biệtThe book was written by Mary, who waved and said “bye” after class.
(Cuốn sách được viết bởi Mary, người đã vẫy tay và nói “tạm biệt” sau buổi học.)

Câu ví dụ có hiện tượng homophone (từ đồng âm) trong tiếng Anh

Làm chủ homophone trong IELTS Listening

Homophone xuất hiện rất nhiều ở phần Form Completion hay Note Completion. Bạn nghe thấy đúng âm, nhưng nếu viết sai chính tả thì cũng không được tính điểm. Đặc biệt là khi đề thi cố tình dùng những cặp từ dễ gây nhầm lẫn. Vì vậy nếu muốn đạt 7.0+ Listening, thì bạn không thể bỏ qua nhóm từ này.

1. Nghe theo cặp – Đoán theo ngữ cảnh

Khi nghe tiếng Anh, không phải lúc nào bạn cũng phân biệt được từ qua phát âm, vì homophone nghe giống hệt nhau. Do đó, bạn cần luyện đoán nghĩa theo ngữ cảnh.

Ví dụ, bạn nghe thấy từ /raɪt/, thì phải dựa vào tình huống để biết đó là:

  • “write” (viết) → nếu người nói yêu cầu ghi chép
  • hay “right” (đúng hoặc bên phải) → nếu người nói nói về vị trí hoặc trả lời đúng

Luyện tập: Nghe đoạn hội thoại ngắn (30s–1 phút), mỗi lần xuất hiện homophone, pause lại và đoán xem đó là từ nào. Sau đó, kiểm tra script hoặc bản ghi âm.

Bạn có thể luyện tập với các bài nghe ngắn có bao gồm transcript tại chuyên mục Listening 4.5 – 6.0 của IZONE. 
2. Học từ theo cặp, luôn gắn với ví dụ

Thay vì học “bare” và “bear” riêng biệt, hãy học luôn trong câu cụ thể:

  • He walked with bare feet. (Anh ta đi chân trần.)
  • I saw a bear in the forest. (Tôi thấy một con gấu trong rừng.)

Khi học như vậy, bạn sẽ nhớ cả ngữ cảnh dùng từ, không chỉ nghĩa đơn lẻ. Điều này rất quan trọng trong IELTS Listening, vì bạn cần nhận diện đúng từ cần điền vào chỗ trống chứ không phải chỉ nghe được âm.

Mẹo nhỏ: Làm 1 cuốn sổ từ vựng riêng cho homophone, mỗi trang là 1 cặp từ, ví dụ và câu mẫu.

3. Luyện chính tả sau khi nghe

Bạn nghe đúng nhưng viết sai – vẫn mất điểm.

Để tránh điều đó, bạn nên nghe và viết lại từ ngay lập tức, sau đó so sánh với đáp án để kiểm tra chính tả. Đây là cách đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả giúp bạn nhớ được cách viết đúng của từng homophone.

Gợi ý: Tập viết nhanh các từ như: “weather/whether”, “knight/night”, “knew/new” sau khi nghe.

4. Tập trung luyện các dạng bài hay ra homophone

Trong IELTS Listening, homophone thường xuất hiện ở những phần sau:

  • Form Completion: Điền thông tin như tên, địa chỉ, số lượng. Ví dụ: “eight” (số 8) và “ate” (đã ăn).
  • Note Completion: Điền từ còn thiếu trong ghi chú.
  • Sentence Completion: Nghe và điền phần còn thiếu trong câu hoàn chỉnh.

Bạn nên tập trung làm thật nhiều bài luyện ở các dạng này, và đánh dấu lại những câu nào có homophone, để ghi nhớ.

5. Sử dụng app hỗ trợ học Homophone

Hiện nay có rất nhiều công cụ hỗ trợ học homophone hiệu quả như:

  • Quizlet: Tạo bộ flashcard để ôn tập
  • Anki: Ghi nhớ từ theo cơ chế lặp lại cách quãng (spaced repetition)
  • Cambridge Dictionary (online): Có phát âm chuẩn và ví dụ minh hoạ theo ngữ cảnh

Bạn chỉ cần dành mỗi ngày 10–15 phút để ôn lại 3–5 cặp từ là đủ duy trì phản xạ chính xác khi nghe.

Khám phá 5 App học từ vựng tiếng Anh tốt nhất mọi người nên sử dụng

Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Chọn từ đúng (Homophones)

Chọn từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống trong mỗi câu sau:

  1. I can’t you. (hear/here)
  2. There are apples on the table. (two/too/to)
  3. She loves read books. (to/too/two)
  4. The weather is cold today. (to/too/two)
  5. going to the park. (Their/There/They’re)
  6. Please put the book over . (their/there/they’re)
  7. The students are waiting for teacher. (their/there/they’re)
  8. Do you the answer? (know/no)
  9. I have time to waste. (know/no)
  10. The is shining brightly. (sun/son)

Bài tập 2: Xác định nghĩa và cách đọc (Homographs)

Đọc các câu sau và xác định nghĩa của từ in đậm, đồng thời ghi rõ cách phát âm của nó.

  1. The band will live perform tonight.
    • Nghĩa:
    • Phát âm:
  2. I live in a small apartment.
    • Nghĩa:
    • Phát âm:
    •  
  3. The wind blew strongly.
    • Nghĩa:
    • Phát âm:
  4. Please wind the clock.
    • Nghĩa:
    • Phát âm:
  5. She has a tear in her eye.
    • Nghĩa:
    • Phát âm:
  6. Be careful not to tear the paper.
    • Nghĩa:
    • Phát âm:

Bài tập 3: Điền từ thích hợp (Homonyms)

Điền từ “bank” hoặc “right” vào chỗ trống sao cho phù hợp với ngữ cảnh.

  1. The children played on the river .
  2. I need to go to the to deposit a check.
  3. Turn at the next intersection.
  4. You have the to remain silent.
  5. That’s the answer.

Bài tập 1:

  1. hear
  2. two
  3. to
  4. too
  5. They’re
  6. there
  7. their
  8. know
  9. no
  10. sun

Bài tập 2:

  1. Nghĩa: trực tiếp; Phát âm: /laɪv/
  2. Nghĩa: sống, ở; Phát âm: /lɪv/
  3. Nghĩa: gió; Phát âm: /wɪnd/
  4. Nghĩa: lên dây cót, cuộn; Phát âm: /waɪnd/
  5. Nghĩa: giọt nước mắt; Phát âm: /tɪər/
  6. Nghĩa: xé; Phát âm: /teər/

Bài tập 3:

  1. bank
  2. bank
  3. right
  4. right
  5. Right

Bài viết tham khảo về Homophone

1. “Homophones: the Most Confusing Words in English” – Oxford Royale

Giới thiệu các nhóm homophone phổ biến như “to/too/two”, “their/there/they’re”. Bài viết có định nghĩa rõ ràng và ví dụ minh họa dễ hiểu

https://www.oxford-royale.com/articles/efl-homophones

2. “Homonyms, Homophones & Homographs for IELTS Test” – IDP IELTS India

Giải thích chi tiết sự khác nhau giữa homonyms, homophones và homographs, cùng hình ảnh minh họa giúp học sinh IELTS nắm chắc kiến thức

https://ieltsidpindia.com/blog/homonyms-homophones-homographs-for-ielts-test

3. “30 Common English Homophones for ESL Students” – Excel English Institute

Danh sách 30 cặp từ thường dùng trong tiếng Anh giao tiếp và IELTS, kèm ví dụ cụ thể để dễ nhớ

https://edubenchmark.com/blog/tips-to-avoid-confusing-english-homophones-in-ielts-exam

Hy vọng thông qua bài viết trên bạn đã nắm được những kiến thức tổng quan về Homophone là gì trong tiếng Anh. Đừng quên làm bài tập vận dụng kèm theo để nắm vững kiến thức nhé!