Một số cụm từ thay thế cho “Nowadays” trong IELTS Writing Task 2
Trong một số bài IELTS Writing Task 2, thí sinh sẽ cần phải trình bày về vấn đề trong thời điểm hiện tại. Khi đó, cụm từ phổ biến thường được dùng để nhắc tới hiện tại là “Nowadays”. Tuy nhiên, ta không thể dùng một từ xuyên suốt bài văn để nói về thời gian. Trong bài viết này, IZONE sẽ giới thiệu một số cụm từ khác có nghĩa tương tự với “Nowadays” có thể dùng trong bài văn.
Tổng quan về trạng từ “Nowadays”

“Nowadays” là một trạng từ, mang nghĩa là ngày nay, thời điểm hiện tại. Đây là một từ vựng B2 và từ này phổ biến với hầu hết các bạn học IELTS. Điều này dẫn đến việc lạm dụng và lặp từ nhiều mặc dù từ này có nghĩa phù hợp và dùng được.
Ví dụ:
- Nowadays, remote work has become quite common in many industries.(Ngày nay, làm việc từ xa đã trở nên khá phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp.)
Sau đây là một số các cụm từ khác có thể thay thế cho “Nowadays”.
Xem thêm: Tổng quan các dạng đề IELTS Writing Task 2 và những lưu ý khi viết
Những cụm từ đồng nghĩa có thể thay thế cho “Nowadays” trong IELTS Writing Task 2
1. At present/At the present/At the present time/During the present age/Presently
“Present” là một cụm từ đa nghĩa và có thể là danh từ, động từ hoặc tính từ. Đối với mỗi loại từ thì “Present” có nghĩa khác nhau. Trong bài viết này, “Present” chỉ hiện tại, và theo các cách kết hợp từ thì có nhiều cách sử dụng cụm từ này để nói về hiện tại
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ | Lưu ý |
At present | Hiện tại, lúc này | “At present, Paul is working on a big project”(Hiện tại, Paul đang trong một dự án lớn.) | Thường ngụ ý rằng tình hình có thể thay đổi trong tương lai. |
At the present | Hiện tại, lúc này | At the present, we are still evaluating the options.” (Hiện tại, chúng tôi vẫn đang đánh giá các lựa chọn.) | Mang sắc thái trang trọng |
At the present time | Hiện tại, vào thời điểm này | At the present time, we’re experiencing a high volume of calls, so please bear with us.” (Vào thời điểm hiện tại, chúng tôi đang nhận được rất nhiều cuộc gọi, vì vậy xin quý khách vui lòng kiên nhẫn) | Sắc thái trang trọng hơn so với các cụm trên và nhấn mạnh hơn về thời điểm hiện tại. |
During the present age | Trong thời đại hiện nay, trong giai đoạn hiện tại. | “During the present age, technology plays a crucial role in daily life.” (Trong thời đại hiện nay, công nghệ đóng một vai trò thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày.) | Đề cập đến một khoảng thời gian rộng hơn là chỉ một khoảnh khắc cụ thể. |
Presently | BrE: ngay sau đây, sớm thôi AE: Hiện tại, lúc này | BrE: “I’ll be with you presently.” (Tôi sẽ đến với bạn ngay đây.) AE: “The crime is presently being investigated.” (Vụ án này hiện đang được điều tra.) | Nghĩa tùy thuộc vào khu vực sử dụng |
2. These days/Currently/Recently/Now
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ | Lưu ý |
These days | Trong thời điểm hiện tại, những ngày này | “These days, everyone seems to have a smartphone.” | Thường đi với thì hiện tại đơn hoặc hiện tại tiếp diễn, đôi khi là hiện tại hoàn thành để nói về những điều đã và đang diễn ra. |
Currently | Hiện tại, vào thời điểm hiện tại | “Ella is currently working on a new project.” (Ella hiện đang làm việc cho một dự án mới.) | Trang trọng hơn “now”, được dùng để mô tả sự kiện đang diễn ra hoặc cái gì đó tạm thời, có thể ám chỉ một khoảng thời gian đang diễn ra mà có khả năng sẽ kéo dài. |
Recently | Gần đây | “Judy recently started learning Spanish.” (Judy vừa mới bắt đầu học tiếng Tây Ban Nha gần đây.) | Chỉ một khoảng thời gian đã qua nhưng không quá xa, thường có kết quả hoặc ảnh hưởng đến hiện tại. Thường được sử dụng với thì hiện tại hoàn thành |
Now | Tại thời điểm này, ngay lập tức | “I need to leave now.” (Tôi cần đi ngay bây giờ.) | Thường đi với thì hiện tại tiếp diễn hoặc thì hiện tại đơn, chỉ thời điểm xác định |
3. In this day and age/In today’s world/In today’s modern society
Nghĩa | Ví dụ | Lưu ý | |
In this day and age | Trong thời đại này, trong giai đoạn hiện tại | “In this day and age, you can learn almost anything online.” (Trong thời đại này, bạn có thể học hầu hết mọi thứ trực tuyến.) | Phạm vi nói đến rộng và thường được sử dụng để nhấn mạnh sự thay đổi so với ngày xưa |
In today’s world | Trong thế giới ngày nay, trong bối cảnh toàn cầu hiện tại. | “Building strong international relationships is crucial in today’s world.” (Xây dựng mối quan hệ quốc tế bền chặt là rất quan trọng trong thế giới ngày nay.) | Phạm vi nói đến rộng và nhấn mạnh tính toàn cầu |
In today’s modern society | Trong xã hội hiện đại ngày nay. | “The role of women has evolved significantly in today’s modern society.” (Vai trò của phụ nữ đã phát triển đáng kể trong xã hội hiện đại ngày nay.) | Nhấn mạnh khía cạnh “xã hội” và “hiện đại”. |
Lưu ý chung: Mặc dù các cụm được đề xuất trên đều có nét nghĩa tương đồng nhau, nhưng mỗi từ hoặc cụm thể hiện sắc thái và mục đích, nhấn mạnh khác nhau. Việc lựa chọn cụm từ phụ thuộc vào điều bạn muốn nhấn mạnh và ngữ cảnh cụ thể của bài nói hoặc bài viết.
Tổng kết
Trên đây là tổng hợp những cụm từ có thể thay thế cho “Nowadays”. Hy vọng những kiến thức này sẽ giúp ích cho bạn và đừng quên liên hệ IZONE để được tư vấn nhé!
Xem thêm: Bộ từ vựng Writing Task 2 đầy đủ nhất kèm các cấu trúc “ăn điểm”


