Bài mẫu Writing Task 1: The process of making cheese band 8.0
Bài viết dưới đây IZONE sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết cách làm IELTS Writing task 1 Cheese production process cũng như bài mẫu theo band điểm.
Đề bài IELTS Writing task 1 Cheese production process
The diagram below shows the process of making cheese. Summarise the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant.

Dàn ý và từ vựng cho IELTS Writing task 1 Cheese production process
Đề bài trên thuộc dạng bài IELTS Writing task 1 dạng process cung cấp quy trình sản xuất phô mai. Với đề bài này, bạn sẽ chỉ cần mô tả lại quy trình một cách logic, không đưa ý kiến cá nhân vào bài.
Ở sơ đồ trên có thể thấy quy trình sản xuất phô mai từ sữa tươi (raw milk) tạo ra 2 sản phẩm là phô mai tươi (fresh cheese) và phô mai ủ (ripened cheese):
- Nguyên liệu đầu vào: Sữa thô (raw milk).
- Giai đoạn chuẩn bị: Thanh trùng (pasteurization), lọc (filtration), và làm đông (coagulation) bằng enzyme rennet và vi khuẩn.
- Xử lý cơ học: Cắt (cutting), nấu (cooking), và lọc bỏ nước sữa (whey) để lấy phần cái (curds).
- Hai sản phẩm đầu ra (Output): 1. Fresh cheese: Không qua ép, ủ (ví dụ: cottage cheese). 2. Ripened cheese: Trải qua quá trình nghiền, muối, ép và ủ lâu ngày.
| 1. Introduction: |
Mục tiêu: Paraphrase đề bài một cách trang trọng, rõ ràng.
Gợi ý viết:
The diagram illustrates the process of producing cheese from raw milk, outlining the key stages involved in making both fresh cheese and ripened cheese.
| 2. Overview: |
Mục tiêu: Cung cấp thông tin tổng quan về quy trình
- Đặc điểm 1: Quy trình gồm khoảng 10 bước chính, bắt đầu từ việc xử lý sữa thô và kết thúc bằng việc tạo ra thành phẩm.
- Đặc điểm 2: Quy trình tạo ra hai loại sản phẩm chính là fresh cheese (phô mai tươi) và ripened cheese (phô mai đã qua xử lý/ủ).
Gợi ý viết:
Overall, the process comprises approximately ten distinct stages, starting from raw milk treatment and culminating in two different end-products: fresh cheese and matured ripened cheese.
| 3. Body 1: |
Giai đoạn này tập trung vào sự biến đổi từ dạng lỏng sang dạng kết tủa.
- Sơ chế: Sữa được thanh trùng (pasteurization), sau đó được tiêu chuẩn hóa và lọc (standardization & filtration).
- Đông tụ (Coagulation): Vi sinh vật và enzyme rennet được thêm vào sữa để tạo ra hỗn hợp gồm curds (phần kết tủa) và whey (nước sữa).
- Xử lý nhiệt và cơ học: Phần hỗn hợp này được cắt nhỏ (cutting), sau đó đảo đều và nấu (stirring and cooking). Cuối cùng, nước sữa (whey) được tháo ra ngoài, chỉ để lại phần curds.
| 4. Body 2: |
Giai đoạn này bạn cần so sánh sự khác biệt về độ phức tạp giữa hai loại phô mai.
Nhánh 1 (Fresh Cheese): Phần curd sau khi tách nước có thể được đổ trực tiếp vào khuôn để tạo ra phô mai tươi như cottage hay cream cheese. Đây là quy trình ngắn hơn.
Nhánh 2 (Ripened Cheese): Quy trình phức tạp hơn nhiều.
- Milling & Salting: Phần curd được đưa vào máy nghiền (milling) và rắc muối.
- Pressing: Hỗn hợp được đổ vào khuôn và ép (pressing) để loại bỏ hoàn toàn nước dư.
- Ripening: Cuối cùng, phô mai được lưu trữ trong kho để ủ (ripening) trong một khoảng thời gian nhất định trước khi trở thành sản phẩm hoàn chỉnh.
Bảng từ vựng hữu ích cho IELTS Writing task 1 Cheese production process:
| Từ vựng | IPA | Ý nghĩa |
| Sequential | /sɪˈkwen.ʃəl/ | Tuần tự |
| Culminate | /ˈkʌl.mɪ.neɪt/ | Kết thúc tại |
| Pasteurization | /ˌpæs.tʃər.aɪˈzeɪ.ʃən/ | Sự thanh trùng |
| Coagulation | /koʊˌæɡ.jəˈleɪ.ʃən/ | Sự đông tụ |
| Bifurcate | /ˈbaɪ.fə.keɪt/ | Phân nhánh |
| Inoculation | /ɪˌnɒk.jəˈleɪ.ʃən/ | Sự cấy vi sinh |
| Delineate | /dɪˈlɪn.i.eɪt/ | Mô tả chi tiết |
| Expel | /ɪkˈspel/ | Đẩy ra ngoài |
| Maturation | /ˌmætʃ.əˈreɪ.ʃən/ | Sự ủ chín |
| Subsequent | /ˈsʌb.sɪ.kwənt/ | Xảy ra sau đó |
| Standardization | /ˌstæn.də.daɪˈzeɪ.ʃən/ | Sự tiêu chuẩn hóa |
| Filtration | /fɪlˈtreɪ.ʃən/ | Sự lọc |
| Fermentation | /ˌfɜː.menˈteɪ.ʃən/ | Sự lên men |
| Milling | /ˈmɪl.ɪŋ/ | Sự nghiền |
| At this juncture | /æt ðɪs ˈdʒʌŋk.tʃər/ | Tại giai đoạn này |
Xem thêm: Hướng Dẫn Viết IELTS Writing Process Task 1 Chi Tiết và Đạt Điểm Cao
Bài mẫu IELTS Writing task 1 Cheese production process
Bài mẫu Band 7.0+
Bài mẫu band 7.0+:
The diagram illustrates the sequential stages involved in the commercial production of cheese.
Overall, the process comprises approximately ten main steps, beginning with raw milk treatment and culminating in two distinct end-products: fresh cheese and ripened cheese.
Initially, raw milk undergoes pasteurization, followed by standardization and filtration. Once processed, the milk is moved to a large vat for coagulation. During this stage, fermenting microorganisms and an enzyme called rennet are added, causing the milk to separate into solids (curds) and liquid (whey). The resulting mixture is then cut, stirred, and cooked. Subsequently, the whey is drained away, leaving only the curds for the final phases.
The process then bifurcates. For fresh cheese, such as cottage or cream cheese, the curds are simply poured into molds. In contrast, to produce ripened cheese, the curds are milled and salted on a conveyor belt. These salted curds are then placed into molds and subjected to a pressing machine to remove any remaining whey. Finally, the cheese undergoes a ripening period before it is ready for consumption.
(174 words)
Bản dịch tiếng Việt:
Sơ đồ minh họa các giai đoạn tuần tự trong quy trình sản xuất phô mai thương mại.
Nhìn chung, quy trình gồm khoảng mười bước chính, bắt đầu bằng việc xử lý sữa thô và kết thúc bằng hai loại thành phẩm riêng biệt: phô mai tươi và phô mai ủ.
Ban đầu, sữa thô được thanh trùng, sau đó được tiêu chuẩn hóa và lọc. Sau khi xử lý, sữa được đưa vào một bồn lớn để đông tụ. Ở giai đoạn này, vi khuẩn lên men và enzyme rennet được thêm vào, làm sữa tách thành phần cái (curds) và nước sữa (whey). Hỗn hợp này sau đó được cắt, khuấy và nấu. Tiếp theo, nước sữa được tháo đi, chỉ để lại phần cái cho các giai đoạn cuối.
Quy trình sau đó chia làm hai nhánh. Với phô mai tươi, phần cái chỉ cần đổ vào khuôn. Ngược lại, để làm phô mai ủ, phần cái phải được nghiền và muối trên băng chuyền. Sau đó, chúng được đưa vào khuôn và ép bằng máy để loại bỏ nước sữa còn sót lại. Cuối cùng, phô mai trải qua giai đoạn ủ trước khi đem ra tiêu thụ.
Useful vocabulary:
- Sequential /sɪˈkwen.ʃəl/: Tuần tự.
- Culminating in /ˈkʌl.mɪ.neɪ.tɪŋ ɪn/: Kết thúc tại.
- Undergo /ˌʌn.dəˈɡəʊ/: Trải qua.
- Coagulation /koʊˌæɡ.jəˈleɪ.ʃən/: Sự đông tụ.
- Separate into /ˈsep.ər.eɪt ˈɪn.tuː/: Tách thành.
- Subsequently /ˈsʌb.sɪ.kwənt.li/: Sau đó.
- Bifurcate /ˈbaɪ.fə.keɪt/: Phân nhánh.
- In contrast /ɪn ˈkɒn.trɑːst/: Ngược lại.
- Subjected to /səbˈdʒek.tɪd tuː/: Chịu tác động.
- Consumption /kənˈsʌmp.ʃən/: Sự tiêu thụ.
Bài mẫu Band 8.0+
Bài mẫu band 8.0+:
The flowchart delineates the multi-stage transformation of raw milk into different cheese varieties.
Overall, the production is a linear process characterized by an initial biochemical conversion of milk, which subsequently diverges into two finishing methods to yield either fresh or matured ripened cheese.
The procedure commences with the pasteurization of raw milk, followed by rigorous standardization and filtration. The treated liquid is then subjected to inoculation with fermenting microorganisms and the addition of rennet to facilitate coagulation. This reaction results in the formation of curds and whey, which are then physically processed through cutting, stirring, and cooking. Once the liquid whey is drained, the concentrated curds remain.
At this juncture, the production route splits. Fresh cheeses are produced by directly transferring the curds into molds. Conversely, the manufacture of ripened cheese requires more intensive processing; the curds undergo milling and salting before being compressed in molds under a heavy press to expel residual moisture. The final stage involves a maturation phase, where the cheese develops its flavor and texture over time.
(178 words)
Bản dịch tiếng Việt
Sơ đồ mô tả chi tiết quá trình biến đổi nhiều giai đoạn từ sữa thô thành các loại phô mai khác nhau. Nhìn chung, đây là một quy trình tuyến tính với đặc trưng là sự biến đổi hóa sinh ban đầu của sữa, sau đó phân tách thành hai phương pháp hoàn thiện để tạo ra phô mai tươi hoặc phô mai ủ lâu năm.
Quá trình bắt đầu bằng việc thanh trùng sữa thô, tiếp theo là tiêu chuẩn hóa và lọc nghiêm ngặt. Chất lỏng sau đó được cấy vi khuẩn lên men và thêm enzyme rennet để thúc đẩy sự đông tụ. Phản ứng này tạo ra phần cái và nước sữa, vốn sẽ được xử lý vật lý qua các bước cắt, khuấy và nấu. Sau khi nước sữa được tháo hết, phần cái cô đặc sẽ còn lại.
Tại thời điểm này, lộ trình sản xuất chia đôi. Phô mai tươi được tạo ra bằng cách đổ trực tiếp phần cái vào khuôn. Ngược lại, phô mai ủ cần quy trình chuyên sâu hơn; phần cái được nghiền và muối trước khi bị nén trong khuôn dưới máy ép nặng để đẩy hết độ ẩm dư thừa. Giai đoạn cuối là quá trình ủ, nơi phô mai phát triển hương vị và cấu trúc theo thời gian.
Useful vocabulary:
- Delineate /dɪˈlɪn.i.eɪt/: Mô tả chi tiết.
- Biochemical conversion /ˌbaɪ.oʊˈkem.ɪ.kəl kənˈvɜː.ʃən/: Sự biến đổi hóa sinh.
- Diverge /daɪˈvɜːdʒ/: Phân tách.
- Commence /kəˈmens/: Bắt đầu.
- Rigorous /ˈrɪɡ.ər.əs/: Nghiêm ngặt.
- Inoculation /ɪˌnɒk.jəˈleɪ.ʃən/: Sự cấy vi sinh.
- Facilitate /fəˈsɪl.ɪ.teɪt/: Thúc đẩy.
- At this juncture /æt ðɪs ˈdʒʌŋk.tʃər/: Tại giai đoạn này.
- Expel /ɪkˈspel/: Đẩy ra ngoài.
- Maturation phase /ˌmætʃ.əˈreɪ.ʃən feɪz/: Giai đoạn ủ chín.
Qua bài viết trên IZONE đã cung cấp hướng dẫn chi tiết cùng bài mẫu theo band điểm cho IELTS Writing task 1 Cheese production process. Bạn cũng có thể tham khảo thêm các bài viết Writing khác tại chuyên mục IELTS Writing của IZONE.


