Hướng Dẫn Viết IELTS Writing Process Task 1 Chi Tiết và Đạt Điểm Cao
IELTS Writing Task 1 là một phần thi quan trọng trong kỳ thi IELTS, yêu cầu thí sinh phải mô tả và phân tích một biểu đồ, bảng biểu, sơ đồ, hoặc quy trình.
Trong số các dạng bài của Task 1, IELTS Writing Process Task 1 được đánh giá là dạng bài tương đối khó nhằn, đòi hỏi thí sinh không chỉ có khả năng ngôn ngữ tốt mà còn phải có tư duy logic và kỹ năng phân tích, tổng hợp thông tin.
Trong bài viết này, IZONE sẽ cung cấp cho bạn một hướng dẫn toàn diện và chi tiết nhất về cách viết IELTS Writing Process Task 1. Hãy cùng IZONE khám phá bí quyết để viết IELTS Writing Process Task 1 một cách hiệu quả nhất nhé.
Tổng Quan về Dạng Bài Writing Task 1 Process
IELTS Writing Process Task 1 yêu cầu thí sinh mô tả một quy trình được thể hiện dưới dạng sơ đồ, bao gồm các bước thực hiện tuần tự hoặc theo chu kỳ. Quy trình này có thể là quy trình sản xuất (man-made) hoặc quy trình tự nhiên (natural). Hiểu rõ bản chất của dạng bài này là bước đầu tiên để bạn có thể viết một bài IELTS Writing Process Task 1 chính xác và hiệu quả. |

Tham khảo thêm: 10 khóa học Writing IELTS Online chất lượng & Tài liệu tự học
Các Loại Dạng Bài Process trong IELTS
Về cơ bản, Cách viết IELTS Writing Process Task 1 có thể được chia thành hai loại chính dựa vào bản chất của quy trình được mô tả:
Đây là dạng bài mô tả quy trình sản xuất ra một sản phẩm cụ thể, ví dụ như quy trình sản xuất xi măng, sản xuất giấy, sản xuất sô cô la,… Các bước trong quy trình thường được thực hiện bằng máy móc, thiết bị và có sự can thiệp của con người.

Dạng bài này mô tả các quy trình diễn ra trong tự nhiên, ví dụ như vòng tuần hoàn của nước, vòng đời của ếch, quá trình quang hợp của cây,… Các bước trong quy trình diễn ra một cách tự nhiên, không có sự can thiệp của con người.

Chiến Thuật Làm Bài Writing Task 1 Process
Để viết một bài IELTS Writing Process Task 1 đạt điểm cao, bạn cần có một chiến thuật làm bài rõ ràng và hiệu quả. Dưới đây là các bước bạn nên thực hiện:
Xác Định Loại Quy Trình
Bước đầu tiên và quan trọng nhất là xác định loại quy trình được mô tả trong đề bài. Đó là quy trình sản xuất (man-made) hay quy trình tự nhiên (natural)? Việc xác định đúng loại quy trình sẽ giúp bạn lựa chọn từ vựng và cấu trúc câu phù hợp.
Phân tích chi tiết từng bước trong biểu đồ
Đọc kỹ sơ đồ và đảm bảo bạn hiểu rõ từng bước trong quy trình. Hãy chú ý đến các chi tiết như:
- Thứ tự các bước
- Nguyên liệu đầu vào
- Sản phẩm đầu ra
- Các công cụ, thiết bị được sử dụng (nếu có)
- Mối quan hệ giữa các bước (như bước nào là tiền đề cho bước nào)
Paraphrase Phần Miêu Tả Biểu Đồ
Phần Introduction của bài viết nên bắt đầu bằng việc paraphrase lại đề bài. Hãy sử dụng các từ đồng nghĩa, cấu trúc câu khác để diễn đạt lại thông tin trong đề bài một cách ngắn gọn và súc tích. Điều này cho thấy bạn hiểu đề bài và có khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt.
Viết Tổng Quan (Overview)
Phần Overview là một phần cực kỳ quan trọng trong bài process writing task 1. Trong phần này, bạn cần tóm tắt những đặc điểm chính của quy trình, bao gồm:
- Số lượng các bước chính trong quy trình
- Bước bắt đầu và bước kết thúc của quy trình
- Quy trình diễn ra theo tuyến tính (linear) hay theo chu kỳ (cyclical)
Phần Overview thường chỉ gồm 2-3 câu, nhưng nó đóng vai trò định hướng cho toàn bộ bài viết của bạn.
Cách Viết Writing Task 1 Process
Sau khi đã nắm vững chiến thuật làm bài, hãy cùng tìm hiểu chi tiết về Cách viết IELTS Writing Process Task 1 hiệu quả nhé.
Một bài IELTS Writing Process Task 1 thường có cấu trúc bài viết bao gồm 4 đoạn:
- Introduction
- Overview
- Body 1
- Body 2
Phần Giới Thiệu (Introduction)
Phần Introduction chỉ nên gồm 1 câu, trong đó bạn chỉ cần paraphrase lại đề bài.
Ví dụ đề bài: The diagram below shows the process of making chocolate.
→ Introduction có thể viết: The diagram illustrates the stages involved in the production of chocolate.
Tham khảo thêm: IELTS Writing task 1- Làm sao để viết Mở bài trong vòng “2 phút”
Phần Tổng quan (Overview)
Một trong những bước quan trọng trong bài là xác định các chi tiết nổi bật để đưa vào phần Overview. Có nhiều cách để viết Overview hiệu quả, nhưng phương pháp đơn giản nhất là mô tả ngắn gọn trình tự của quá trình, chỉ ra bước bắt đầu và kết thúc.
Các cấu trúc có thể sử dụng ở phần này:
|
Phần Thân Bài (Body)
Phần Body thường được chia thành 2 đoạn, mỗi đoạn mô tả một phần của quy trình. Bạn nên chia Body sao cho hợp lý, ví dụ:

- Đối với quy trình tuyến tính: Chia theo các giai đoạn chính của quy trình.
- Đối với quy trình theo chu kỳ: Có thể chia theo các giai đoạn lặp lại trong chu kỳ.
Trong phần Body, bạn cần mô tả chi tiết từng bước trong quy trình, sử dụng các từ vựng và cấu trúc câu phù hợp để thể hiện mối quan hệ giữa các bước.
Sử dụng từ vựng chính xác và đa dạng là một trong những yếu tố quan trọng giúp bạn đạt điểm cao trong cách viết process writing task 1. Dưới đây là một số từ vựng “ăn điểm” mà bạn nên sử dụng:
Tham khảo thêm: Tìm hiểu Bộ từ vựng IELTS Writing Task 1 quan trọng cần nắm vững
Từ Vựng Mô Tả Loại Biểu Đồ
Vocabulary | Ví dụ |
The diagram illustrates/shows/depicts… | The diagram illustrates the process of water filtration. (Sơ đồ minh họa quá trình lọc nước.) |
The flow chart outlines/presents… | The flow chart outlines the different stages of product manufacturing. (Lưu đồ phác thảo các giai đoạn khác nhau của sản xuất sản phẩm.) |
The process diagram explains… | The process diagram explains how solar panels generate electricity. (Sơ đồ quy trình giải thích cách các tấm pin mặt trời tạo ra điện.) |
Từ Vựng Mô Tả Các Bước Trong Quy Trình
Vocabulary | Ví dụ |
Initially, To begin with, The first step is, First of all,… | Initially, the raw materials are collected. (Ban đầu, nguyên liệu thô được thu thập.) |
Subsequently, Following this, After that, Then, Next, The next step involves,… | After that, the mixture is heated at a high temperature. (Sau đó, hỗn hợp được đun nóng ở nhiệt độ cao.) |
Finally, Lastly, The final stage is, In the last step,… | Finally, the finished product is packaged and shipped. (Cuối cùng, sản phẩm hoàn thiện được đóng gói và vận chuyển.) |
is transformed into, is converted into, is changed into, becomes… | The liquid is converted into gas due to the heat. (Chất lỏng được chuyển thành khí do nhiệt độ.) |
is added to, is mixed with, is combined with… | Salt is added to the boiling water. (Muối được thêm vào nước sôi.) |
is removed from, is separated from, is extracted from… | Impurities are removed from the substance. (Tạp chất được loại bỏ khỏi chất này.) |
Từ Vựng Mô Tả Một Chu Kỳ Hoặc Sự Lặp Lại
Vocabulary | Example Sentence |
The cycle repeats itself. | The water cycle repeats itself continuously. (Chu trình nước tự lặp lại liên tục.) |
This process is repeated. | This process is repeated every 24 hours. (Quá trình này được lặp lại sau mỗi 24 giờ.) |
The cycle starts again. | The cycle starts again once the energy is consumed. (Chu kỳ bắt đầu lại khi năng lượng được tiêu thụ.) |
…is recycled and used again in the first stage. | The used plastic is recycled and used again in the first stage. (Nhựa đã qua sử dụng được tái chế và sử dụng lại ở giai đoạn đầu.) |
Từ Vựng Thường Dùng Trong Dạng Bài Natural Process
Vocabulary | Nghĩa | Ví dụ |
Life cycle | Chu kỳ sống | The life cycle of a butterfly includes four stages. (Chu kỳ sống của một con bướm bao gồm bốn giai đoạn.) |
Evaporation | Bốc hơi | Evaporation occurs when water turns into vapor. (Bốc hơi xảy ra khi nước biến thành hơi nước.) |
Condensation | Ngưng tụ | Condensation forms clouds in the sky. (Sự ngưng tụ tạo thành mây trên bầu trời.) |
Precipitation | Mưa (sự kết tủa) | Precipitation brings rain, snow, or hail. (Mưa mang lại nước mưa, tuyết hoặc mưa đá.) |
Photosynthesis | Quang hợp | Photosynthesis allows plants to make food from sunlight. (Quang hợp giúp cây tạo thức ăn từ ánh sáng mặt trời.) |
Germination | Nảy mầm | Germination is the process where seeds start to grow. (Nảy mầm là quá trình hạt bắt đầu phát triển.) |
Growth | Phát triển | The growth of a tree takes several years. (Sự phát triển của một cái cây mất nhiều năm.) |
Reproduction | Sinh sản | Reproduction ensures the survival of a species. (Sinh sản đảm bảo sự tồn tại của một loài.) |
Decomposition | Phân hủy | Decomposition breaks down dead organic matter. (Phân hủy làm tan rã chất hữu cơ đã chết.) |
Từ Vựng Thường Dùng Trong Dạng Bài Man-made Process
Vocabulary | Nghĩa | Ví dụ |
Production | Sản xuất | The production of paper involves several steps. (Quá trình sản xuất giấy bao gồm nhiều bước.) |
Manufacturing | Chế tạo | Manufacturing cars requires advanced technology. (Chế tạo ô tô cần công nghệ tiên tiến.) |
Raw materials | Nguyên liệu thô | Raw materials such as wood and metal are essential. (Nguyên liệu thô như gỗ và kim loại là cần thiết.) |
Processed materials | Nguyên liệu đã qua chế biến | Processed materials are used in construction. (Nguyên liệu đã qua chế biến được sử dụng trong xây dựng.) |
Finished product | Sản phẩm hoàn thiện | The finished product is inspected before shipping. (Sản phẩm hoàn thiện được kiểm tra trước khi vận chuyển.) |
Machinery | Máy móc | Machinery helps speed up production. (Máy móc giúp tăng tốc sản xuất.) |
Equipment | Thiết bị | The factory has modern equipment. (Nhà máy có thiết bị hiện đại.) |
Assembly line | Dây chuyền lắp ráp | The assembly line allows mass production. (Dây chuyền lắp ráp cho phép sản xuất hàng loạt.) |
Quality control | Kiểm soát chất lượng | Quality control ensures high product standards. (Kiểm soát chất lượng đảm bảo tiêu chuẩn sản phẩm cao.) |
Các Yếu Tố Giúp Ghi Điểm Cho Dạng Bài Process
Ngoài việc sử dụng từ vựng chính xác, bạn cần chú ý đến các yếu tố sau để ghi điểm trong Writing Task 1:
Cấu Trúc Ngữ Pháp và Câu Trong Writing Task 1
Sử dụng thì hiện tại đơn: Hầu hết các quy trình đều được mô tả bằng thì hiện tại đơn.
Sử dụng câu bị động: Câu bị động thường được sử dụng để mô tả các bước trong quy trình sản xuất, khi không rõ hoặc không quan trọng tác nhân thực hiện hành động.
Ví dụ: The beans are roasted at a high temperature.
Sử dụng các từ nối: Sử dụng các từ nối như firstly, secondly, then, after that, finally,… để liên kết các bước trong quy trình một cách mạch lạc.
Sử dụng mệnh đề quan hệ: Mệnh đề quan hệ giúp bạn cung cấp thêm thông tin về các bước trong quy trình.
Ví dụ: The water, which has been heated, is then cooled down.
Những Lưu ý và Lỗi Thường Gặp Khi Viết Dạng IELTS Writing Task 1 Process
Nhiều thí sinh thường mắc phải một số lỗi sai cơ bản khi viết dạng IELTS Writing Task 1 Process. Dưới đây là một số lưu ý và lỗi thường gặp cũng như những cách khắc phục:
Chọn Lọc Thông Tin Cần Miêu Tả
Khi viết IELTS Writing Process Task 1, bạn không cần phải mô tả tất cả mọi chi tiết có trong sơ đồ. Hãy tập trung vào những thông tin quan trọng nhất, bao gồm:
Các bước chính trong quy trình
Nguyên liệu đầu vào và sản phẩm đầu ra của từng bước
Các công cụ, thiết bị được sử dụng (nếu có)
Hãy nhớ rằng, mục tiêu của bạn là mô tả quy trình một cách rõ ràng và dễ hiểu, chứ không phải liệt kê tất cả mọi chi tiết.
Lỗi và Cách khắc phục
Lỗi | Cách khắc phục | |
Vấn đề liên kết giữa các câu | Các câu trong bài viết rời rạc, thiếu sự liên kết. | Sử dụng các từ nối (linking words) để liên kết các câu và các đoạn văn. Sử dụng các đại từ thay thế (pronouns) để tránh lặp từ. Sử dụng các cấu trúc câu phức tạp để thể hiện mối quan hệ giữa các ý. |
Độ dài của bài viết | Bài viết quá ngắn hoặc quá dài so với yêu cầu (tối thiểu 150 từ) | – Bài viết quá ngắn: Bổ sung thêm thông tin chi tiết về các bước trong quy trình, sử dụng các ví dụ cụ thể để minh họa. – Bài viết quá dài: Rút gọn các câu văn, loại bỏ những thông tin không cần thiết, tập trung vào những ý chính. |
Để giúp bạn hình dung rõ hơn về Cách viết IELTS Writing Process Task 1, dưới đây là mẫu tham khảo, một cho dạng bài Manufacturing Process:

Bài mẫu:
The diagram depicts the process of generating electricity using geothermal energy. The procedure involves five key stages, beginning with injecting cold water into the geothermal zone and concluding with the production of electricity, which is then supplied to the electrical grid.
The first step involves pumping cold water 4.5 km underground through an injection well. As the water moves into the geothermal zone, it gets heated by hot rocks beneath the Earth’s surface. After reaching high temperatures, the water travels through the production well, where it is brought back to the surface and directed into the condenser.
The final two stages take place at the power plant. Initially, steam is generated from the heated water inside the condenser. This steam is then directed toward the turbine, causing it to rotate.
In the last stage, the spinning turbine powers a generator, which produces electricity. The generated power is then transmitted through power lines into the electrical grid for distribution.
Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích về Cách viết IELTS Writing Process Task 1. Hãy nhớ rằng, chìa khóa để thành công trong dạng bài này là luyện tập thường xuyên, sử dụng từ vựng chính xác và đa dạng, cấu trúc câu hợp lý và có một chiến thuật làm bài rõ ràng. IZONE tin rằng, với sự nỗ lực và phương pháp học tập đúng đắn, bạn hoàn toàn có thể chinh phục dạng bài IELTS Writing Process Task 1 và đạt được band điểm IELTS mơ ước.
Đừng quên ghé thăm Chuyên mục luyện thi IELTS Writing tại IZONE để có thêm nhiều kiến thức và bài mẫu trong lúc luyện thi IELTS. Chúc các bạn thành công!


