Chủ đề Talk about one kind of pollution – bài mẫu Speaking và Writing
Chủ đề talk about one kind of Pollution là một trong những chủ điểm thường xuyên xuất hiện trong đời sống và đặc biệt là trong quá trình học tiếng Anh. Bài viết này hãy cùng IZONE tổng hợp những từ vựng chủ đề talk about one kind of pollution và bài mẫu cho phần speaking và writing nhé!
| Key takeaways |
Cấu trúc thường dùng trong chủ đề talk about one kind of pollution
|
Từ vựng tiếng Anh chủ đề talk about one kind of pollution

Để giúp các bạn dễ dàng ôn tập, dưới đây là tổng hợp những từ vựng thông dụng về chủ đề pollution được phân theo band điểm IELTS. Hãy lưu lại để sử dụng trong quá trình viết bài về chủ đề talk about kinds of pollution nhé!
| Band 4.0 – 5.0 vocabulary Talk about one kind of pollution | |||
| Từ vựng | Phát âm | Nghĩa | Ví dụ |
| pollution | /pəˈluːʃən/ | ô nhiễm | Pollution is getting worse in big cities, especially in the rush hour. (Ô nhiễm đang tệ hơn ở các thành phố lớn, đặc biệt vào giờ cao điểm.) |
| air pollution | /eə pəˈluːʃən/ | ô nhiễm không khí | Air pollution can cause coughing and breathing problems.(Ô nhiễm không khí có thể gây ho và các vấn đề về hô hấp.) |
| dirty air | /ˈdɜːti eə/ | không khí bẩn | I hate breathing dirty air when I’m stuck in traffic.(Mình ghét phải hít không khí bẩn khi bị kẹt xe.) |
| smoke | /sməʊk/ | khói | Smoke from factories makes the sky look grey.(Khói từ nhà máy làm bầu trời trông xám xịt.) |
| dust | /dʌst/ | bụi | There is a lot of dust near construction sites.(Gần các công trình xây dựng có rất nhiều bụi.) |
| litter | /ˈlɪtə(r)/ | rác vứt bừa bãi | Litter on the streets makes the city look messy.(Rác vứt trên đường khiến thành phố trông nhếch nhác.) |
| rubbish | /ˈrʌbɪʃ/ | rác | People should put rubbish in bins instead of throwing it away.(Mọi người nên bỏ rác vào thùng thay vì vứt bừa bãi.) |
| noise | /nɔɪz/ | tiếng ồn | Noise from cars and motorbikes is really annoying.(Tiếng ồn từ ô tô và xe máy thật sự rất khó chịu.) |
| traffic | /ˈtræfɪk/ | giao thông (đông đúc) | Heavy traffic is one of the main reasons for pollution.(Giao thông đông đúc là một trong những nguyên nhân chính gây ô nhiễm.) |
| plastic | /ˈplæstɪk/ | nhựa | Plastic waste is a huge problem because it doesn’t break down easily.(Rác thải nhựa là vấn đề lớn vì nó không dễ phân huỷ.) |
| throw away rubbish | /θrəʊ əˈweɪ ˈrʌbɪʃ/ | vứt rác đi | Some people throw away rubbish anywhere, which makes the environment dirty.(Một số người vứt rác khắp nơi, khiến môi trường bẩn.) |
| breathe in smoke | /briːð ɪn sməʊk/ | hít phải khói | Children may breathe in smoke from vehicles every day.(Trẻ em có thể hít phải khói từ xe cộ mỗi ngày.) |
| heavy traffic | /ˈhevi ˈtræfɪk/ | giao thông đông đúc | Heavy traffic leads to more exhaust fumes and worse air quality.(Giao thông đông đúc dẫn đến nhiều khói thải hơn và chất lượng không khí tệ hơn.) |
| Band 5.0 – 6.0 vocabulary Talk about one kind of pollution | |||
| Từ vựng | Phát âm | Nghĩa | Ví dụ |
| toxic | /ˈtɒksɪk/ | độc hại | Some chemicals in the river are toxic and can kill fish.(Một số hoá chất trong sông là độc hại và có thể làm cá chết.) |
| emissions | /ɪˈmɪʃənz/ | khí thải | Car emissions are a major cause of air pollution.(Khí thải từ ô tô là nguyên nhân lớn gây ô nhiễm không khí.) |
| exhaust fumes | /ɪɡˈzɔːst fjuːmz/ | khói thải xe cộ | I try to avoid areas with lots of exhaust fumes.(Mình cố tránh những khu vực có nhiều khói thải xe cộ.) |
| recycle | /ˌriːˈsaɪkəl/ | tái chế | If people recycle more, we can reduce waste.(Nếu mọi người tái chế nhiều hơn, chúng ta có thể giảm rác thải.) |
| waste | /weɪst/ | chất thải; lãng phí | Food waste also harms the environment because it increases landfill.(Lãng phí thực phẩm cũng hại môi trường vì làm tăng lượng rác chôn lấp.) |
| public transport | /ˌpʌblɪk ˈtrænspɔːt/ | phương tiện công cộng | Using public transport can reduce pollution in cities.(Dùng phương tiện công cộng có thể giảm ô nhiễm ở thành phố.) |
| environment | /ɪnˈvaɪrənmənt/ | môi trường | We should protect the environment for future generations.(Chúng ta nên bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai.) |
| reduce emissions | /rɪˈdjuːs ɪˈmɪʃənz/ | giảm khí thải | The government should improve public transport to reduce emissions.(Chính phủ nên cải thiện phương tiện công cộng để giảm khí thải.) |
| recycle household waste | /ˌriːˈsaɪkl ˈhaʊshəʊld weɪst/ | tái chế rác thải sinh hoạt | Families can recycle household waste like paper and plastic bottles.(Các gia đình có thể tái chế rác sinh hoạt như giấy và chai nhựa.) |
| Band 6.0 – 7.0 vocabulary Talk about one kind of pollution | |||
| Từ vựng | Phát âm | Nghĩa | Ví dụ |
| hazardous | /ˈhæzədəs/ | nguy hại, nguy hiểm cho sức khỏe con người | Hazardous waste must be handled carefully to avoid serious pollution.(Chất thải nguy hại phải được xử lý cẩn thận để tránh ô nhiễm nghiêm trọng.) |
| contamination | /kənˌtæmɪˈneɪʃən/ | sự nhiễm bẩn/ô nhiễm (nước/đất) | Water contamination can spread diseases in local communities.(Ô nhiễm nguồn nước có thể làm lây lan bệnh tật trong cộng đồng địa phương.) |
| degrade | /dɪˈɡreɪd/ | làm suy thoái; phân huỷ (chậm) | Plastic bags take years to degrade, so they pile up in landfills.(Túi nhựa mất nhiều năm để phân huỷ, nên chúng tích tụ ở bãi rác.) |
| respiratory diseases | /rɪˈspɪrətrɪ dɪˈziːzɪz/ | bệnh hô hấp | Long-term exposure to polluted air can lead to respiratory diseases.(Tiếp xúc lâu dài với không khí ô nhiễm có thể dẫn đến bệnh hô hấp.) |
| enforce (laws) | /ɪnˈfɔːs/ | thực thi (luật) | Authorities should enforce environmental laws more strictly.(Cơ quan chức năng nên thực thi luật môi trường nghiêm hơn.) |
Cấu trúc câu thường dùng cho chủ đề talk about types of pollution
A is one of the most serious forms of pollution (in …)
Ý nghĩa: Nhấn mạnh một loại ô nhiễm rất nghiêm trọng trong một bối cảnh cụ thể.
Ví dụ: Air pollution is one of the most serious forms of pollution in big cities (Ô nhiễm không khí là một trong những dạng ô nhiễm nghiêm trọng nhất ở các thành phố lớn)
A is mainly caused by B, especially C
Ý nghĩa: Nêu nguyên nhân chính và làm rõ nguyên nhân nổi bật cụ thể.
Ví dụ: Water pollution is mainly caused by industrial waste, especially untreated sewage. (Ô nhiễm nước chủ yếu do chất thải công nghiệp gây ra, đặc biệt là nước thải chưa qua xử lý)
A happens when + S + V…
Ý nghĩa: Giải thích khi nào/như thế nào một loại ô nhiễm xảy ra (định nghĩa đơn giản).
Ví dụ: Noise pollution happens when people are exposed to loud sounds for long periods (Ô nhiễm tiếng ồn xảy ra khi con người bị tiếp xúc với âm thanh lớn trong thời gian dài)
A can lead to / result in + N/V-ing.
Ý nghĩa: Nói về hậu quả hoặc tác động tiêu cực của một loại ô nhiễm.
Ví dụ: Plastic pollution can lead to serious harm to marine life. (Ô nhiễm nhựa có thể gây ra tác hại nghiêm trọng cho sinh vật biển)
Compared to A, B tends to be + adj (more/less…).
Ý nghĩa: So sánh hai loại ô nhiễm (độ dễ nhận thấy, mức độ nguy hại, thời gian ảnh hưởng…).
Ví dụ: Compared to air pollution, soil pollution tends to be less visible but longer-lasting. (So với ô nhiễm không khí, ô nhiễm đất thường ít nhìn thấy hơn nhưng kéo dài lâu hơn)
To tackle A, we should + V… / It’s essential to + V…
Ý nghĩa: Đưa ra giải pháp (gợi ý hành động hoặc nhấn mạnh việc cần làm).
Ví dụ: To tackle air pollution, it’s essential to improve public transport and limit emissions. (Để giải quyết ô nhiễm không khí, điều cần thiết là cải thiện giao thông công cộng và hạn chế khí thải.)
Bài nói mẫu IELTS Speaking chủ đề talk about types of pollution
Sau khi đã tìm hiểu về những từ vựng cho chủ đề ô nhiễm, sau đây là hai bài nói mẫu cho chủ đề population.

Đề 1: Talk about types of pollution Describe different types of pollution. You should say:
|
Sample 6.0 band Describe different types of pollution | |
When it’s come to kinds of pollution, I’d like to talk about three main types of pollution that I think are very common and serious in many parts of the world: air pollution, water pollution, and noise pollution. First, air pollution is probably the most well-known. It’s mainly caused by emissions from vehicles like cars and trucks, and also from factories and power plants that burn fossil fuels. In some places, burning waste or agricultural activities can also make the air dirty. Air pollution is a serious problem in many cities, This has a direct impact on people’s health, especially causing respiratory problems like asthma and lung diseases. It can also make cities look hazy and unpleasant. The second type is water pollution. This happens when harmful substances enter rivers, lakes, and oceans. The causes are often industrial waste being dumped directly into water sources, or chemical fertilizers from farms that run off into the water. Sometimes, sewage or plastic waste is also a major cause. For people, the effect is severe because contaminated water can lead to diseases if we drink it or use it for cooking. It also kills fish and marine life, which affects the food chain and the livelihoods of fishermen. Finally, I’d mention noise pollution, which is very common in big cities. The main sources are constant traffic, construction work, loud music from events or nightlife. While it might seem less dangerous, it actually affects people’s well-being by causing stress, lack of sleep, and hearing problems over a long time. It really reduces the quality of life. As for what can be done, I believe both governments and individuals have roles to play. Governments should enforce stricter laws to control emissions from industries and vehicles, and invest in renewable energy like solar or wind power. They should also improve waste management and recycling systems. On a personal level, people can help by using public transport more often to reduce air and noise pollution, and by being careful not to litter, especially plastic, to prevent water pollution. Raising public awareness through education is also very important. Overall, pollution is a complex issue, but I think if we take these steps seriously, we can definitely reduce its harmful effects. 372 words |
|
Khi đề cập tới những loại ô nhiễm, tôi muốn nói về ba loại ô nhiễm chính mà tôi nghĩ là rất phổ biến và nghiêm trọng ở nhiều nơi trên thế giới: ô nhiễm không khí, ô nhiễm nước và ô nhiễm tiếng ồn.
Đầu tiên, ô nhiễm không khí có lẽ là loại được biết đến nhiều nhất. Nó chủ yếu do khí thải từ các phương tiện giao thông như ô tô, xe tải, và từ các nhà máy, cơ sở điện đốt nhiên liệu hóa thạch gây ra. Ở một số nơi, việc đốt rác hoặc hoạt động nông nghiệp cũng có thể làm bẩn không khí. Điều này có tác động trực tiếp đến sức khỏe con người, đặc biệt là gây ra các vấn đề về hô hấp như hen suyễn và các bệnh về phổi. Nó cũng có thể khiến các thành phố trông mờ mịt và khó chịu.
Loại thứ hai là ô nhiễm nguồn nước. Điều này xảy ra khi các chất độc hại xâm nhập vào sông, hồ và đại dương. Nguyên nhân thường là do chất thải công nghiệp được xả trực tiếp vào nguồn nước, hoặc phân bón hóa học từ các trang trại chảy tràn vào nước. Đôi khi, nước thải sinh hoạt hoặc rác thải nhựa cũng là nguyên nhân chính. Đối với con người, hậu quả rất nghiêm trọng vì nước bị ô nhiễm có thể dẫn đến nhiều bệnh tật nếu chúng ta uống phải hoặc dùng để nấu ăn. Nó cũng giết chết cá và sinh vật biển, ảnh hưởng đến chuỗi thức ăn và sinh kế của ngư dân.
Cuối cùng, tôi muốn đề cập đến ô nhiễm tiếng ồn, loại rất phổ biến ở các thành phố lớn. Nguồn gây ra chính là giao thông liên tục, công trường xây dựng, âm nhạc lớn từ các sự kiện hoặc cuộc sống về đêm. Mặc dù có vẻ ít nguy hiểm hơn, nhưng thực tế nó ảnh hưởng đến sức khỏe con người bằng cách gây ra căng thẳng, mất ngủ và các vấn đề về thính giác về lâu dài. Nó thực sự làm giảm chất lượng cuộc sống.
Về những gì có thể làm được, tôi tin rằng cả chính phủ và cá nhân đều có vai trò của mình. Chính phủ nên thực thi các luật lệ nghiêm ngặt hơn để kiểm soát khí thải từ các ngành công nghiệp và phương tiện giao thông, đồng thời đầu tư vào năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời hay gió. Họ cũng nên cải thiện hệ thống quản lý và tái chế chất thải. Ở cấp độ cá nhân, mọi người có thể giúp bằng cách sử dụng phương tiện giao thông công cộng thường xuyên hơn để giảm ô nhiễm không khí và tiếng ồn, và bằng cách cẩn thận không xả rác, đặc biệt là rác nhựa, để ngăn ngừa ô nhiễm nước. Nâng cao nhận thức cộng đồng thông qua giáo dục cũng rất quan trọng.
Nhìn chung, ô nhiễm là một vấn đề phức tạp, nhưng tôi nghĩ nếu chúng ta thực hiện nghiêm túc những bước này, chắc chắn chúng ta có thể giảm thiểu những tác hại của nó.

Đề 2: Talk about air pollution Describe air pollution in your area You should say:
|
Sample 6.0 band Describe air pollution in your area Speaking | |
I’d like to talk about the issue of air pollution in my city, which has become a growing concern in recent years.First of all, in simple terms, air pollution means the presence of harmful substances in the atmosphere. These include fine dust, exhaust fumes, and various chemicals that make the air dirty and unsafe to breathe. Regarding the main causes where I live, the biggest contributor is without a doubt traffic emissions. We have an enormous number of motorbikes and cars on the roads, and frequent traffic jams mean they idle and release a lot of pollutants. Another significant factor is construction. There are always new buildings going up, and these sites release a considerable amount of dust into the air. Additionally, in some parts of the city, practices like burning household waste or using coal for small street-food stalls add to the problem, especially during the cooler months. The impact on our health and daily life is quite tangible. Health-wise, it’s common to hear people complaining about respiratory issues—persistent coughs, sore throats, and worsened allergies or asthma. On days when the air quality index is very high, I personally experience itchy eyes and feel a lack of energy. In terms of daily life, it forces us to change our habits. Many people have stopped their morning outdoor exercises, we keep our windows closed much more often, and high-quality face masks have become an essential item, not just for health security but for pollution. The city skyline often looks hazy and gloomy, which affects the overall mood. To tackle this, I believe a combination of measures is necessary. On a governmental level, there should be a stronger push for improving and expanding the public transportation network to make it a more attractive alternative to private vehicles. Stricter regulations and enforcement on vehicle emissions and construction site management are also crucial. On an individual level, we can all make a difference by opting for public transport, cycling, or walking for short trips, being more conscious about energy consumption, and perhaps planting more greenery if we have space. Public awareness campaigns are also vital to educate people about both the dangers and the solutions. In conclusion, while air pollution in my area is a serious challenge, I remain hopeful that with concerted efforts from authorities, businesses, and every citizen, we can work towards cleaner air and a healthier environment for everyone. 400 words | A growing concern: Một mối lo ngại ngày càng tăng — cụm hay để mở đầu, nhấn mạnh vấn đề nghiêm trọng và đang xấu đi. Fine dust / Particulate matter: Bụi mịn — các hạt bụi siêu nhỏ gây hại sức khỏe (thường nhắc PM2.5, PM10). Exhaust fumes: Khói thải/xả từ động cơ — cách nói tự nhiên về nguồn ô nhiễm chính từ xe cộ. Air Quality Index (AQI): Chỉ số chất lượng không khí — thuật ngữ hay dùng trong bản tin để cảnh báo mức độ ô nhiễm. Respiratory issues: Các vấn đề về hô hấp — cách diễn đạt học thuật, trang trọng hơn “breathing problems”. Public transportation network: Mạng lưới giao thông công cộng — cụm quan trọng khi nói về giải pháp giảm ô nhiễm do giao thông. |
Tôi muốn nói về vấn đề ô nhiễm không khí ở thành phố của tôi, một mối lo ngại ngày càng lớn trong những năm gần đây. Trước hết, nói một cách đơn giản, ô nhiễm không khí là sự hiện diện của các chất độc hại trong bầu khí quyển. Chúng bao gồm bụi mịn, khí thải và các hóa chất khác khiến không khí trở nên bẩn và không an toàn để hít thở.
Về nguyên nhân chính nơi tôi sống, thủ phạm lớn nhất chắc chắn là do khí thải giao thông. Chúng tôi có một lượng xe máy và ô tô khổng lồ trên đường, và tình trạng tắc đường thường xuyên khiến chúng hoạt động liên tục và thải ra rất nhiều chất ô nhiễm. Một yếu tố đáng kể khác là hoạt động xây dựng. Lúc nào cũng có những tòa nhà mới mọc lên, và các công trường này thải ra một lượng bụi đáng kể vào không khí. Ngoài ra, ở một số khu vực trong thành phố, những hành động như đốt rác thải sinh hoạt hoặc sử dụng than tổ ong cho các quán ăn đường phố nhỏ càng làm trầm trọng thêm vấn đề, đặc biệt là vào những tháng trời mát hơn.
Tác động đến sức khỏe và cuộc sống hàng ngày của chúng tôi là khá rõ rệt. Về mặt sức khỏe, việc nghe mọi người phàn nàn về các vấn đề hô hấp như ho kéo dài, đau họng, dị ứng hoặc hen suyễn trầm trọng hơn là rất phổ biến. Vào những ngày chỉ số chất lượng không khí ở mức rất cao, bản thân tôi cảm thấy ngứa mắt và thiếu năng lượng. Về mặt đời sống hàng ngày, nó buộc chúng tôi phải thay đổi thói quen. Nhiều người đã dừng tập thể dục ngoài trời vào buổi sáng, chúng tôi đóng cửa sổ thường xuyên hơn, và khẩu trang chất lượng cao đã trở thành vật dụng bắt buộc, không chỉ để phòng bệnh mà còn để chống ô nhiễm. Đường chân trời của thành phố thường trông mờ ảo và ảm đạm, điều này ảnh hưởng đến tâm trạng chung.
Để giải quyết vấn đề này, tôi tin rằng cần một sự kết hợp các biện pháp. Ở cấp độ chính quyền, cần có một động thái mạnh mẽ hơn để cải thiện và mở rộng mạng lưới giao thông công cộng, biến nó thành lựa chọn hấp dẫn hơn so với phương tiện cá nhân. Các quy định và việc thực thi nghiêm ngặt hơn về khí thải xe cộ và quản lý công trường xây dựng cũng rất quan trọng. Ở cấp độ cá nhân, tất cả chúng ta đều có thể tạo ra sự khác biệt bằng cách chọn phương tiện công cộng, đi xe đạp hoặc đi bộ cho những quãng đường ngắn, ý thức hơn về việc tiêu thụ năng lượng, và trồng thêm cây xanh nếu có không gian. Các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng cũng rất quan trọng để giáo dục mọi người về cả mối nguy hiểm và giải pháp
Tóm lại, mặc dù ô nhiễm không khí trong khu vực của tôi là một thách thức nghiêm trọng, tôi vẫn hy vọng rằng với những nỗ lực phối hợp từ chính quyền, doanh nghiệp và mỗi công dân, chúng ta có thể hướng tới một bầu không khí trong lành hơn và một môi trường lành mạnh hơn cho tất cả mọi người.
Bài viết về ô nhiễm môi trường bằng tiếng Anh IELTS Writing
Sau đây là hai bài viết về ô nhiễm môi trường bằng tiếng Anh do IZONE tổng hợp cho đề bài: IELTS Writing Task 2
Environmental pollution is becoming increasingly serious in many countries. What are the main causes of this problem, and what measures can individuals and governments take to solve it? |
Dàn bài viết về ô nhiễm môi trường bằng tiếng Anh
1. Introduction
- Paraphrase đề
- Nêu rõ: bài viết sẽ bàn về nguyên nhân và giải pháp (cá nhân + chính phủ)
2. Body paragraph 1 – Causes
- Giao thông đông + khí thải công nghiệp
- Quản lý rác thải kém: rác nhựa, đốt rác, xả thải ra sông
3. Body paragraph 2 – Solutions
- Chính phủ: luật/tiêu chuẩn khí thải, giám sát & phạt, nâng cấp giao thông công cộng, đầu tư năng lượng sạch
- Cá nhân: dùng phương tiện công cộng, giảm dùng nhựa, phân loại & tái chế, thay đổi thói quen tiêu dùng
4. Conclusion
- Tóm lại nguyên nhân chính + nhấn mạnh cần phối hợp cả hai phía
Bài viết mẫu về ô nhiễm môi trường bằng tiếng Anh
Bài viết mẫu về ô nhiễm môi trường bằng tiếng Anh | |
Environmental pollution has become a major concern in many parts of the world, affecting public health and the quality of life. This essay will discuss the main causes of pollution and suggest practical solutions that can be taken by both governments and individuals. One key cause is the rise in vehicle use, especially in large cities. Heavy traffic produces large amounts of exhaust fumes, which leads to poorer air quality and long-term respiratory problems. Another major contributor is industrial activity. Some factories release emissions into the air or discharge untreated waste into rivers, creating both air and water pollution. In addition, weak waste management makes the situation worse. Plastic products are used daily but are often thrown away carelessly or burned, which adds toxic smoke to the atmosphere. To address these issues, governments should take the lead by enforcing stricter environmental laws. For example, they can set emission limits, carry out regular inspections, and apply heavy fines to companies that break regulations. Investing in reliable public transport can also reduce the number of private vehicles on the road. Furthermore, supporting renewable energy and cleaner production methods would help cut pollution at its source. Individuals also have a responsibility. People can choose public transport, walk, or cycle when possible. They should reduce single-use plastic, sort household waste, and recycle more consistently. Small changes in daily habits, if adopted by many people, can create a significant positive impact. In conclusion, pollution is mainly driven by transport emissions, industrial waste, and poor waste management. A combination of strong government action and responsible individual behaviour is essential to reduce environmental damage in the long run. 271 words | a major concern: mối lo lớn public health: sức khỏe cộng đồng quality of life: chất lượng cuộc sống heavy traffic: giao thông ùn tắc exhaust fumes: khói thải động cơ industrial activity: hoạt động công nghiệp waste management: quản lý rác thải renewable energy: năng lượng tái tạo emission limits: giới hạn khí thải single-use plastic: nhựa dùng một lần public health: sức khỏe cộng đồng emission limits: giới hạn khí thải single-use plastic: nhựa dùng một lần |
Tổng kết
Hy vọng rằng bài viết này đã giúp bạn nắm được các từ vựng và bài nói & viết mẫu thường gặp cho đề bài talk about one kind of pollution. Bạn có thể tiếp tục luyện tập các chủ đề khác tại chuyên mục IELTS Speaking của IZONE!


