Verb patterns (Dạng động từ) là gì? Ứng dụng cụ thể trong ngữ pháp Tiếng Anh

Verb patterns (Dạng động từ) là gì? Ứng dụng cụ thể trong ngữ pháp Tiếng Anh

Verb patterns là gì? Trong quá trình học Tiếng Anh, bạn có thắc mắc tại sao lúc thì sử dụng “to V”, lúc lại sử dụng “Ving”? Làm thế nào để biết cách chia dạng của động từ cho đúng? Verb patterns chính là thứ bạn cần ghi nhớ để biết cách sử dụng cho chính xác. Vậy verb pattern là gì và dùng như thế nào? Bạn hãy cùng IZONE tìm hiểu ngay trong bài viết dưới đây nhé!

Verb patterns (dạng động từ) là gì?

Trong một vài trường hợp, một câu tiếng Anh cùng lúc có thể tồn tại hai động từ khác nhau và để chia dạng động từ cho đúng (sử dụng dạng to V, V-ing hay V-inf), chúng ta sử dụng Verb Patterns. 

Verb Patterns (Dạng động từ) là một thuật ngữ để chỉ dạng động từ thứ hai ở trong câu. 

Verb Patterns (Dạng động từ) là một thuật ngữ để chỉ dạng động từ thứ hai ở trong câu. 
Verb Patterns (Dạng động từ) là một thuật ngữ để chỉ dạng động từ thứ hai ở trong câu.

Ví dụ:

  • I agreed to help my neighbor with the gardening work over the weekend.

(Tôi đồng ý giúp hàng xóm làm vườn vào cuối tuần.)

  • She likes running in the park every morning to stay fit.

(Cô ấy thích chạy bộ trong công viên mỗi sáng để giữ dáng.)

Trong ví dụ (1), theo sau động từ “agree” là “to V”; trong ví dụ (2), “like” được theo sau bởi “V-ing”. Qua 2 ví dụ trên có thể thấy được Verb Patterns của một câu phụ thuộc vào động từ thứ nhất trong câu. Trong Tiếng Anh có nhiều loại Verb Patterns khác nhau, mỗi động từ có thể sở hữu nhiều dạng động từ với sắc thái riêng biệt. 

Bài viết cùng chủ đề: Verb Là Gì? Phân Loại, Cách Dùng Động Từ Trong Tiếng Anh

Các dạng động từ và cách dùng cụ thể

Một số Verb Patterns thông dụng, thường gặp

Verb Patterns

Verb Patterns list

Ví dụ

Verb + to + V-inf

agree

aim

appear

arrange

attempt

be able

be likely

claim

choose

dare

decide

deserve

fail

hope              

learn

manage

offer

plan

promise

refuse

seem

tend

try

tend

want

They agreed to meet at the coffee shop for a chat. (Họ đồng ý gặp nhau ở quán cà phê để trò chuyện.)

Verb + O + to V-inf

advise

allow

encourage

force

get                   

persuade

remind

teach

tell

warn

She persuaded her friend to join the hiking trip. (Cô thuyết phục bạn mình tham gia chuyến đi bộ đường dài)

Verb (+ prep) + V-ing

 

avoid

approve of

can’t help

can’t stand

carry on

consider

deny
don’t mind

enjoy

feel like

finish

give up

imagine

include

insist on

involve

keep

mention

She can’t stand listening to loud music late at night. (Cô ấy không thể chịu được việc nghe nhạc ồn ào vào đêm khuya.)

Verb + O + V-inf

feel

hear

help

let

make

notice

see

watch

She watched her little brother build a sandcastle on the beach. (Cô ấy xem em trai mình xây lâu đài rên bãi biển.)

 

Verb Patterns thông dụng
Verb Patterns thông dụng

Một số động từ có từ hai Verb Patterns trở lên

Đây là nhóm những động từ được theo bởi cả to V và V-ing, cụ thể:

Nhóm ít có sự thay đổi về ý nghĩa

Verb Patterns list

Ví dụ

attempt, begin, continue, hate, like, love,  prefer, start, bother

I prefer to eat out = I prefer eating out. (Tôi thích ra ngoài ăn hơn)

Nhóm có sự thay đổi về ý nghĩa giữa to V và V-ing

Verb

to V

V-ing

try

Cố gắng làm gì

Ví dụ: She tried to complete her assignment before the deadline. (Cô ấy đã cố gắng hoàn thành nhiệm vụ của mình trước thời hạn.)

Thử làm gì

Ví dụ: They try baking a new cake recipe. (Họ thử nướng một công thức bánh mới).

remember

Nhớ cần phải làm gì (trước khi thực hiện hành động)

Ví dụ: Please remember to lock the door before leaving the house. (Vui lòng nhớ khóa cửa trước khi rời khỏi nhà.)

Nhớ đã làm gì (sau khi đã thực hiện hành động)

Ví dụ: She remembered swimming in the lake during her childhood. (Cô ấy nhớ đã từng bơi trong hồ nước khi còn bé.)

forget

Quên phải làm gì (hành động không diễn ra)

Ví dụ: She forgot to turn off the lights before leaving for vacation. (Cô ấy quên tắt đèn trước khi đi nghỉ dưỡng.)

Quên đã làm gì (hành động đã xảy ra)

Ví dụ: He forgot visiting that small town during his road trip. (Anh ấy đã quên ghé thăm thị trấn nhỏ đó trong chuyến hành trình của mình.)

stop

Tạm dừng một hành động này để làm hành động khác.

Ví dụ: I stopped to ask for directions when I got lost in the city. (Tôi dừng lại để hỏi đường khi bị lạc trong thành phố.)

Dừng hẳn một hành động nào đó.

Ví dụ: She stopped watching TV so that she could focus on her studies. (Cô ấy ngừng xem TV để có thể tập trung vào việc học.)

need

Dùng trong câu chủ động.

Ví dụ: I need to finish my homework before the deadline. (Tôi cần phải hoàn thành bài tập về nhà trước hạn.)

Mang ý nghĩa bị động.

Ví dụ: The car needs servicing because it’s making strange noises. (Chiếc xe cần được bảo dưỡng vì nó phát ra những tiếng động lạ.)

go on

Diễn tả hành động được theo sau bởi hành động khác.

Ví dụ: She went on to explore various career opportunities after graduating from college. (Cô ấy tiếp tục khám phá nhiều cơ hội nghề nghiệp khác nhau sau khi tốt nghiệp đại học.)

Diễn tả một hành động lặp lại nhiều lần hoặc tiếp diễn

Ví dụ: He went on working diligently to meet the project deadline. (Anh ấy tiếp tục làm việc chăm chỉ để đáp ứng thời hạn của dự án.)

Dạng phủ định của Verb Patterns

Khi muốn sử dụng dạng phủ định, bạn thêm not trước động từ thứ hai.

Ví dụ:

  • I hope not to miss the last bus home tonight.

(Tôi hy vọng không bị lỡ chuyến xe buýt cuối cùng về nhà tối nay.)

  • She enjoys not working on weekends and having time to relax.

(Cô ấy thích không làm việc vào cuối tuần và có thời gian thư giãn.)

Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc:

 

1. She enjoys books in her free time. (read)
2. They promised to the party. (come)
3. I want you a story. (tell)
4. He needs his car before the trip. (check)
5. I have been considering to a new city for a while. (move)


Bài tập 2: Điền dạng đúng cho động từ trong ngoặc:


1. They remembered (to bring / bringing) their umbrellas because the weather forecast was uncertain.
2. After a long day at work, he stopped (to relax / relaxing) and watched a movie.
3. I need (to call / calling) my friend to confirm our meeting time.
4. She tried (to fix / fixing) the leaky faucet in the bathroom.
5. Don't forget (to check / checking) your email for updates on the project.
6. The plants need (to water / watering) regularly to keep them healthy.
7. He went on (to study / studying) late into the night for his final exams.
8. Please remember (to turn off / turning off) the lights before leaving the room.
9. The chef tried (to create / creating) a new dish for the restaurant's menu.
10. I need (to buy / buying) some new clothes for the upcoming trip.

Điểm số của bạn là % - đúng / câu

Bài viết cùng chủ đề: Grammar Unit 2: Các Loại Động Từ Cơ Bản, Linking Verb Và Câu Miêu Tả

 

Bạn đã giải đáp được thắc mắc khi nào dùng to V, khi nào dùng Ving chưa? Thông qua bài viết trên, IZONE hy vọng bạn đã nắm được những kiến thức cần biết về Verb Patterns cũng như cách chia dạng động từ chính xác. Và nếu muốn biết thêm nhiều kiến thức ngữ pháp bổ ích thì đừng quên ghé thăm chuyên mục Grammar của IZONE nhé!