Grammar Unit 2: Các loại động từ cơ bản, Linking Verb và Câu miêu tả

Trong bài viết trước, chúng ta đã cùng tìm hiểu các thành phần chính nhất của câu (Chủ ngữ – Vị ngữ và 4 từ loại cơ bản: Danh từ – Động từ – Tính từ – Trạng từ). Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu tìm hiểu về Động từ nhé.

A. Động từ chính và Trợ động từ

1. Động từ chính

Xét câu ví dụ sau:

Nam is learning English (Nam đang học tiếng Anh).

Như bài trước đã nói, phần Vị ngữ của câu sẽ trả lời câu hỏi: Làm gì?
Và trong vị ngữ, từ chính nhất trả lời đúng vào trọng tâm câu hỏi đó sẽ là động từ Learning (học). Nó được gọi là Động từ chính (Main Verb). 

2. Trợ động từ

Bên cạnh Learning có từ Is, từ này không cung cấp thông tin về hành động mà sẽ thêm thông tin về các khía cạnh đi kèm hành động này (hành động này đang diễn ra, chưa xong). Nó được gọi là Trợ động từ (Helping Verb)

Có 2 loại trợ động từ:

  1. Trợ động từ tạo nên ý nghĩa về thì (Auxiliary Verbs):

Các thì trong tiếng Anh thường cần có trợ động từ, nhất là trong câu phủ định hoặc câu hỏi
Ví dụ: I don’t like him & Have you done your homework?

Trong Tiếng Anh, có 3 dạng thì cơ bản nhất, chúng ta có các thì Đơn, Tiếp Diễn và Hoàn thành. ương ứng với các thì sẽ có 3 dạng trợ động từ khác nhau:

  • Các thì đơn: Do/did. Ví dụ: Do you love me?
  • Các thì hoàn thành: Have/has/had. Ví dụ: I have cleaned my room.
  • Các thì tiếp diễn: trợ động từ to be (am/is/are/was/were/been). Ví dụ: He is playing video games.

  1. Trợ động từ thêm tình cảm/thái độ vào câu nói (Modal Verbs): Must/should/can/could/may/might… 

Các từ này không thêm thông tin gì vào câu, nhưng lại thể hiện thái độ của người nói.

Ví dụ: You must give me my money back (Anh phải trả lại tiền cho tôi)!

Trong câu này, từ must không nêu thông tin, mà nêu thái độ ép buộc của người nói.

3. Hai loại động từ chính: Action Verb & Linking Verb

Sau khi đã biết về Tính từ – Trạng từ, một số bạn sẽ có thắc mắc: bài viết nói là trạng từ sẽ đi với động từ, nhưng tôi thấy trong nhiều câu, tính từ vẫn đi với động từ đó chứ, như là câu: He is rich chẳng hạn, tính từ Rich đi liền với động từ Is đấy thôi???

Để giải đáp thắc mắc này, chúng ta cần tìm hiểu kỹ hơn về các loại động từ chính trong câu. 

Xét 2 câu ví dụ sau:

Nam đang học tiếng Anh.

Nam rất giàu.

Phần vị ngữ câu 1 (đang học tiếng Anh) trả lời câu hỏi: Nam làm gì? Nó nêu lên một hành động mà Nam làm.

Phần vị ngữ câu 2 (rất giàu) trả lời một câu hỏi khác: Nam như thế nào? Nó không nói đến hành động nào, mà nói đến tính chất của Nam: là một người nhiều tiền.

Hai loại câu hỏi này dẫn đến việc xuất hiện 2 kiểu câu chính trong ngôn ngữ: (1) câu hành động (2) câu miêu tả. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về kiểu câu Miêu tả nhé.

B. Câu miêu tả và Linking Verb

1. Định nghĩa Linking Verb

Câu Nam rất giàu có phiên bản tiếng Anh là: Nam is very rich

Như các bạn có thể thấy, sự khác biệt giữa 2 câu là ở từ is. Vậy tại sao Tiếng Anh có is mà Tiếng Việt không có?

Các bạn hãy coi Is ở đây là một biển báo hiệu cho người đọc biết: Câu này sẽ nêu tính chất của Chủ ngữ nhé, không nói gì đến hành động đâu. Trong tiếng Việt chúng ta nhiều khi không cần “cắm biển báo” ở giữa câu thế này, nhưng trong tiếng Anh thì đây là điều bắt buộc. 

Chúng ta cùng xem một số câu có biển báo “Sau đây sẽ là tính chất của chủ ngữ” nhé:

Your hair smells good (Tóc bạn thơm nhỉ)

Từ smell không được dịch ra tiếng Việt, mà chỉ là một dấu hiệu cho thấy câu này sẽ nêu tính chất của chủ ngữ (Your hair), và tính chất này là về mặt cảm quan về mùi. Nhiều người cố nhét thêm từ vào câu: “Tóc bạn có mùi thơm nhỉ“, nhưng đó là một phiên bản thừa chữ và không được dùng phổ biến trong đời sống thường ngày bằng câu ngắn gọn (Tóc bạn thơm nhỉ).

This cake tastes really good     

(Cái bánh này ngon thật đó): Từ Taste cũng sẽ không được dịch sang tiếng Việt. Tastes chỉ mang tính chất thông báo: sau đây sẽ là tính chất của Cái bánh, về mặt cảm quan khi nếm.

Các từ Is, Smell, Taste trong 3 câu trên được gọi là các động từ chỉ cách miêu tả

  • Is: miêu tả chung chung, chỉ nói lên tính chất;
  • Smell: miêu tả về mặt khứu giác,
  • Taste: miêu tả về mặt vị giác.

Những động từ này trong tiếng Anh được gọi là Linking Verb (với hàm ý: chúng chỉ có tác dụng nối Chủ ngữ với Tính chất miêu tả nó, chứ không có nhiều thông tin). Các bạn hãy xem thêm một số Linking Verb khác nhé: 

Câu miêu tả Cách miêu tả
You look perfect.(Nhìn bạn thật hoàn hảo). Miêu tả tính chất về mặt ngoại hình
Your voice sounds great.
(Giọng bạn hay thế)
Miêu tả tính chất về mặt cảm quan âm thanh
He seems rich.(Anh ta có vẻ giàu) Miêu tả tính chất nói chung (giống to be) nhưng với độ chắc chắn thấp hơn 100%
Her clothes became tighter.
(Quần áo của cô ấy trở nên chật hơn)
Miêu tả tính chất mà hồi xưa không có, bây giờ mới có (hồi xưa quần áo vừa, bây giờ đã chật hơn)

2. Hai loại câu miêu tả:

Ở phần trước, chúng ta đã làm quen với các câu miêu tả nêu lên (1) tính chất của chủ ngữ. Ngoài loại câu này, còn có một loại câu miêu tả khác, là câu (2) tên gọi của khác của chủ ngữ. Ví dụ như sau:  

Cô ấy bạn thân của tôi.

Câu này không nêu tính chất của chủ ngữ “Cô ấy”, mà nêu một tên gọi/cách gọi khác của người này: mình có thể gọi cô gái này là “cô ấy”, cũng có thể gọi cô ấy là “bạn của tôi”.

Một ví dụ khác:

Giờ đây anh ấy đã trở thành một ca sĩ nổi tiếng.

Cùng là một anh chàng đó, chúng ta có thể gọi là “anh ấy”, mà gọi là “ca sĩ nổi tiếng” thì cũng không sai. “Ca sĩ nổi tiếng” chính là một cách gọi khác của chàng trai này.

Một số ví dụ về dạng câu “Nêu tên gọi khác”

Câu miêu tả Cách miêu tả
You are my best friend.(Anh là bạn thân nhất của tôi) Tên gọi khác của You: bạn thân nhất của tôi
He will become a good man.
(Anh ta sẽ trở thành một chàng trai tốt)
Tên gọi khác của He: một người tốt

Vậy là sẽ có 2 dạng câu miêu tả:

  • Chủ ngữ__Cách miêu tả__Tính chất của chủ ngữ
  • Chủ ngữ__Cách miêu tả__Tên gọi khác của chủ ngữ

3. Phân biệt Linking Verb và Action Verb:

Ban đầu các bạn có thể sẽ thấy khó khăn khi phân biệt 2 loại câu Hành động và câu Miêu tả, nhất là khi có nhiều động từ sẽ chỉ Hành động trong câu này, và chỉ Cách miêu tả trong câu khác. Xét 2 câu sau: 

I smell gas. Don’t turn on the stove. (Tôi ngửi thấy mùi ga. Đừng bật bếp lên)

Your hair smells nice. What shampoo do you use? (Tóc bạn thơm thế. Bạn dùng dầu gội gì đấy?)

Cùng là động từ Smell, nhưng ở câu 1 nó diễn tả hành động Ngửi thấy (phát hiện ra thứ gì đó nhờ mùi của nó) khí ga trong phòng, còn ở câu 2 thì Smell là một Cách miêu tả, nó báo hiệu: câu này muốn miêu tả Your hair về mặt mùi: Tóc của bạn có mùi như thế nào.

Để phân biệt 2 trường hợp này, các bạn có thể làm phép thử sau: hãy kiểm tra phần nội dung sau Động từ Smell xem nó có phải

  1. Một tính chất của Chủ ngữ;
  2. Một tên gọi khác của Chủ ngữ hay không.

Ở câu 1, cả (1) và (2) đều không đúng, vậy Smell sẽ chỉ hành động Ngửi thấy.

Ở câu 2, Nice (thơm) đúng là một tính chất của Tóc, vậy Smell Linking Verb.

 

C. Bài tập ứng dụng

Các bạn hãy đọc kỹ các câu sau và xác định chức năng của các từ bôi đậmAction Verb hay là Linking Verb

1. She looks fine

2. She looked into the street

3. He is the best soccer player in the world

4. She was great in her new performance

5. He seems confused

6. They tasted the pizza

7. The pizza tasted good

8. That sounds fantastic

9. This piano sounds awful

10. He grew tired of running

Điểm số của bạn là % – đúng / câu

nguyenducanh

Lịch khai giảng Icon
LỊCH KHAI GIẢNG