Tổng Hợp 80+ Bài Tập Về Mạo Từ A An The Có Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết
Mạo từ (Articles) tuy là một mảng ngữ pháp quen thuộc nhưng lại rất dễ gây nhầm lẫn trong quá trình sử dụng. Trong bài viết này, cùng IZONE thực hành luyện tập bài tập mạo từ có đáp án chi tiết.
Tóm tắt lý thuyết về mạo từ tiếng Anh
Trước khi đi vào luyện tập về bài tập mạo từ, hãy cùng IZONE điểm lại các kiến thức về mạo từ qua bảng tóm tắt sau đây:

- Mạo từ không xác định “A” và “An”
Mạo từ không xác định (Indefinite Articles) được sử dụng trước danh từ đếm được số ít khi danh từ đó chưa được xác định cụ thể, mang tính chất giới thiệu hoặc được nhắc tới lần đầu tiên trong đoạn hội thoại
Để dễ phân biệt nên điền mạo từ nào trong các bài tập về mạo từ, sau đây là bảng phân biệt giữa A và An:
| Mạo từ “A” | Mạo từ “An” | |
| Quy tắc cốt lõi | Đứng trước danh từ đếm được số ít, bắt đầu bằng một phụ âm trong phát âm (Consonant sound). | Đứng trước danh từ đếm được số ít, bắt đầu bằng một nguyên âm trong phát âm (Vowel sound). |
| Cách xác định | Tra từ điển, nếu âm đầu tiên của từ là một phụ âm (như /p/, /b/, /t/, /d/, /k/, /g/, /j/, /w/,…). | Tra từ điển, nếu âm đầu tiên của từ là một nguyên âm (như /æ/, /e/, /ɪ/, /ɒ/, /ʌ/, /aʊ/, /eɪ/,…). |
| Ví dụ | a book (/bʊk/)a table (/ˈteɪ.bəl/)a cat (/kæt/)a friend (/frend/) | an apple (/ˈæp.əl/) an egg (/eɡ/) an insect (/ˈɪn.sekt/)an orange (/ˈɒr.ɪndʒ/) |
| Lưu ý | Mặt chữ là nguyên âm nhưng phát âm là phụ âm (chủ yếu là âm /j/ hoặc /w/)Ví dụ: A university /juː.nɪˈvɜː.sə.ti/ -> âm /j/ là phụ âmA uniform /ˈjuː.nɪ.fɔːm/ -> âm /j/ | Từ bắt đầu bằng chữ “h” câm (âm đầu tiên phát ra là nguyên âm)Ví dụ: An hour (phát âm là /ˈaʊ.ər/ -> âm “h” câm, bắt đầu bằng nguyên âm /aʊ/)An honest man (/ˈɒn.ɪst/ -> âm “h” câm, bắt đầu bằng /ɒ/) |
- Mạo từ xác định: “The”
Mạo từ xác định (Definite Article) “The” được sử dụng trước cả danh từ số ít, số nhiều, đếm được lẫn không đếm được. Nó được dùng khi danh từ đó đã được cả người nói và người nghe xác định rõ ràng từ trước
Các trường hợp bắt buộc sử dụng “The”:
- Danh từ được nhắc lại từ lần thứ hai trở đi
- Vật thể duy nhất hoặc là duy nhất trong một bối cảnh cụ thể
- Đứng trước tính từ ở dạng so sánh nhất hoặc số thứ tự
- Đứng trước một tính từ để chỉ một nhóm người cụ thể (The + Adjective)
- Đứng trước tên nhạc cụ khi đi sau động từ “play”
- Địa danh địa lý đặc biệt
Ví dụ: “I saw a stray cat in the garden. The cat looked very hungry.” (Mạo từ “a” dùng ở câu đầu để giới thiệu, mạo từ “the” dùng ở câu sau vì con mèo lúc này đã được xác định)
Tìm hiểu thêm: Mạo từ trong tiếng Anh – Phân biệt a/an/the + Bài tập
Tổng hợp các bài tập mạo từ có đáp án chi tiết
Sau đây là tổng hợp các dạng bài tập mạo từ có đáp án thường gặp nhất giúp các bạn luyện tập kiến thức của mình
Dạng 1: Điền mạo từ “a, an, the” vào chỗ trống
- He wants to buy new laptop next week.
- She is university student in Hanoi.
- The sun is shining brightly in sky.
- He has uncle who lives in Canada.
- I watched amazing movie yesterday.
- Paris is capital of France.
- Would you like cup of tea?
- They live in old house near the city park.
- My brother is honest boy; he never lies to anyone.
- She needs to find job as soon as possible.
Sau đây là đáp án chi tiết cho các bài tập về mạo từ để bạn tham khảo:
Dạng 1: Điền mạo từ “a, an, the”
| Câu | Đáp án | Giải thích chi tiết |
| 1 | a | “New laptop” bắt đầu bằng phụ âm /n/, đếm được số ít, nhắc đến lần đầu. |
| 2 | a | “University” bắt đầu bằng phụ âm /j/ khi phát âm (/ˌjuː.nɪˈvɜː.sə.ti/). |
| 3 | the | “Sky” (bầu trời) là thực thể duy nhất trong tự nhiên |
| 4 | an | “Uncle” đếm được số ít, bắt đầu bằng nguyên âm /ʌ/ khi phát âm |
| 5 | an | Tính từ “amazing” bắt đầu bằng nguyên âm /ə/ khi phát âm. |
| 6 | the | Thủ đô của một quốc gia là duy nhất, do đó dùng mạo từ xác định “the”. |
| 7 | a | Cụm danh từ đếm được số ít nhắc đến lần đầu: “a cup of tea” (một tách trà). |
| 8 | an | Tính từ “old” đứng trước danh từ “house” bắt đầu bằng nguyên âm /oʊ/ khi phát âm. |
| 9 | an | “Honest” có âm “h” câm, bắt đầu bằng nguyên âm /ɒ/ (/ˈɒn.ɪst/). |
| 10 | a | “Job” là danh từ đếm được số ít, được nhắc đến lần đầu (tìm một công việc bất kỳ). |
Dạng 2: Chọn đáp án đúng (A, B, C hoặc D)
Dạng chọn đáp án là dạng thường gặp nhất của bài tập mạo từ a an the, hãy luyện tập qua bài tập sau:
1. sugar is not good for your dental health if consumed too much.
A. A B. An C. The D. ∅
2. My younger sister plays piano beautifully.
A. a B. an C. the D. ∅
3. We decided to visit United Kingdom during our summer vacation.
A. a B. an C. the D. ∅
4. Could you please pass me salt? It is right next to you.
A.a B. an C. the D. ∅
5. She usually goes to ________ school by ________ bus.
A.the / the B. ∅ / ∅ C. the / ∅ D. ∅ / the
6. ________ rich should do more to help ________ poor in our society.
A. A / the B. The / a C. The / the D. ∅ / ∅
7. My mother goes to ________ supermarket twice ________ week.
A. the / a B. a / the C. the / the D. a / a
8. Mr. Smith is ________ experienced English teacher at our school.
A. a B. an C. the D. ∅
9. I bought ________ new jacket yesterday. ________ jacket is warm and comfortable.
A. a / A B. a / The C. the / The D. the / A
10. She has fever and needs to rest at home today.
A. a B. an C. the D. ∅
Sau đây là đáp án chi tiết cho các bài tập về mạo từ để bạn tham khảo:
Dạng 2: Trắc nghiệm chọn đáp án đúng
| Câu | Đáp án | Giải thích chi tiết |
| 1 | D | “Sugar” là danh từ không đếm được dùng để chỉ chất ngọt nói chung. |
| 2 | C | Dùng “the” trước tên các loại nhạc cụ khi chơi (play the piano). |
| 3 | C | Quốc gia có từ “United” bắt buộc phải đi kèm mạo từ “the” |
| 4 | C | “Salt” (lọ muối) đã được xác định cụ thể trong không gian bàn ăn của hai người. |
| 5 | B | Cụm từ cố định “go to school” (đi học) và “by bus” (bằng xe buýt) không dùng mạo từ. |
| 6 | C | Cấu trúc “The + Adjective” biến tính từ thành danh từ tập hợp số nhiều (the rich / the poor). |
| 7 | A | “The supermarket” (siêu thị quen thuộc mà mẹ hay đi); “twice a week” (cụm từ chỉ tần suất). |
| 8 | B | “Experienced” bắt đầu bằng nguyên âm /ɪ/ (/ɪkˈspɪə.ri.ənst/) và “teacher” là danh từ số ít đếm được. |
| 9 | B | Lần đầu nhắc tới chiếc áo khoác dùng “a”, lần thứ hai nhắc lại dùng “the” vì đối tượng đã xác định. |
| 10 | A | Cụm từ cố định chỉ triệu chứng sức khỏe phổ biến: “have a fever” (bị sốt). |
Dạng 3: Điền “the” hoặc “∅” (không mạo từ) vào chỗ trống
- Mount Everest is the highest mountain in the world.
- Mediterranean Sea is famous for its beautiful blue waters.
- They are going to play tennis this afternoon.
- I am highly interested in history of art.
- Last summer, our family stayed at a hotel near Lake Michigan.
- She speaks French fluently because she lived in Paris for years.
- Philippines consists of thousands of beautiful islands.
- We usually have lunch together at 12:30 PM.
- He is currently studying physics at university.
- My uncle has been living in New York City for a decade.
Sau đây là đáp án chi tiết cho các bài tập về mạo từ để bạn tham khảo:
Dạng 3: Điền “the” hoặc “∅”
| Câu | Đáp án | Giải thích chi tiết |
| 1 | ∅ | “Sugar” là danh từ không đếm được dùng để chỉ chất ngọt nói chung. |
| 2 | the | Dùng “the” trước tên các loại nhạc cụ khi chơi (play the piano). |
| 3 | ∅ | Quốc gia có từ “United” bắt buộc phải đi kèm mạo từ “the” |
| 4 | the | “Salt” (lọ muối) đã được xác định cụ thể trong không gian bàn ăn của hai người. |
| 5 | ∅ | Cụm từ cố định “go to school” (đi học) và “by bus” (bằng xe buýt) không dùng mạo từ. |
| 6 | ∅ | Cấu trúc “The + Adjective” biến tính từ thành danh từ tập hợp số nhiều (the rich / the poor). |
| 7 | the | “The supermarket” (siêu thị quen thuộc mà mẹ hay đi); “twice a week” (cụm từ chỉ tần suất). |
| 8 | ∅ | “Experienced” bắt đầu bằng nguyên âm /ɪ/ (/ɪkˈspɪə.ri.ənst/) và “teacher” là danh từ số ít đếm được. |
| 9 | ∅ | Lần đầu nhắc tới chiếc áo khoác dùng “a”, lần thứ hai nhắc lại dùng “the” vì đối tượng đã xác định. |
| 10 | ∅ | Cụm từ cố định chỉ triệu chứng sức khỏe phổ biến: “have a fever” (bị sốt). |
Dạng 4: Chọn đáp án đúng dựa vào ngữ cảnh
Các bài tập về mạo từ a an the thường có dạng chọn đáp án đúng sau:
1. A: “Could you turn off TV? I’m trying to read.”
A. a B. the C. ∅
2. B: “Is your brother still looking for job?”
A. a B. the C. ∅
3. A: “I really enjoyed soup we had for the starter.”
A. a B. the C. ∅
4. B: “Look at cat on the roof! It looks like it can’t get down.”
A. a B. the C. ∅
5. A: “Are you doing anything special over weekend?”
A. a B. the C. ∅
6. Teacher: “Who can answer first question on the board?”
A. a B. the C. ∅
7. A: “Do you think exercise is necessary for a healthy life?”
A. a B. the C. ∅
8. B: “I really need to find place to buy a cold drink.”
A. a B. the C. ∅
9. A: “Did you finish reading book I lent you last week?”
A. a B. the C. ∅
10. B: “My younger brother is really into playing computer games.”
A. a B. the C. ∅
Sau đây là đáp án chi tiết cho các bài tập về mạo từ để bạn tham khảo:
Dạng 4: Chọn đáp án đúng dựa vào ngữ cảnh
| Câu | Đáp án | Giải thích chi tiết |
| 1 | B | “TV” ở đây là thiết bị cụ thể trong phòng mà cả hai người đều đang cùng nhìn thấy và sử dụng. |
| 2 | A | Người nói hỏi về một công việc bất kỳ chung chung, chưa được xác định trước đó. |
| 3 | B | “The soup” đã được xác định rõ nhờ mệnh đề quan hệ phía sau “we had for the starter”. |
| 4 | B | Người nói đang chỉ thẳng vào một con mèo cụ thể ở trên mái nhà ngay trước mắt họ. |
| 5 | B | Cụm từ cố định “over the weekend” (vào dịp cuối tuần sắp tới). |
| 6 | B | Dùng “the” trước các danh từ đi kèm số thứ tự xác định (the first question). |
| 7 | C | Nói về việc tập thể dục (“exercise”) nói chung như một khái niệm trừu tượng có lợi cho sức khỏe. |
| 8 | A | Người nói đang tìm kiếm một địa điểm bất kỳ (chưa xác định cụ thể) để mua nước. |
| 9 | B | Cuốn sách đã được xác định cụ thể qua mệnh đề “I lent you last week” (cuốn sách tôi cho bạn mượn tuần trước). |
| 10 | C | “Computer games” là danh từ số nhiều được nói đến như một sở thích chung chung. |
Dạng 5: Tìm lỗi sai về mạo từ trong câu và sửa lại
- The honesty is a virtue that everyone appreciates in a friend.
- She gave me an advice about my career during the meeting.
- I am playing the badminton with my brother in the park.
- An user of this website sent us a complaint this morning.
- We visited a Louvre Museum when we were traveling in Paris.
- I go to bed late at the night and wake up early in the morning.
- He is a most intelligent student in our class.
- We usually play the football on Saturday afternoons.
- She loves listening to the classical music in her free time.
- They visited United States of America last winter.
Sau đây là đáp án chi tiết cho các bài tập về mạo từ để bạn tham khảo:
Dạng 5: Tìm lỗi sai về mạo từ trong câu và sửa lại
| Câu | Lỗi sai | Sửa lại | Giải thích chi tiết |
| 1 | The honesty | Honesty | “Honesty” (sự trung thực) là danh từ trừu tượng dùng chung, không dùng mạo từ “the”. |
| 2 | an advice | some advice / advice | “Advice” là danh từ không đếm được, không thể đi với mạo từ số ít “an”. |
| 3 | the badminton | badminton | Không dùng mạo từ “the” trước tên các môn thể thao (play badminton). |
| 4 | An user | A user | “User” được phát âm bắt đầu bằng phụ âm /j/ (/ˈjuː.zər/) nên mạo từ đúng là “a”. |
| 5 | a Louvre Museum | the Louvre Museum | Bắt buộc dùng mạo từ “the” trước tên các viện bảo tàng nổi tiếng thế giới. |
| 6 | the night | night | Cụm từ cố định chỉ thời gian trong ngày: “at night” (vào ban đêm). |
| 7 | a most | the most | Sử dụng “the” trước tính từ ở dạng so sánh nhất (the most intelligent). |
| 8 | the football | football | Không dùng mạo từ “the” trước các môn thể thao sau động từ play (play football). |
| 9 | the classical music | classical music | “Classical music” (nhạc cổ điển) là danh từ không đếm được nói chung, không dùng “the”. |
| 10 | United States | the United States | Bắt buộc dùng “the” trước quốc gia có từ “United” (the United States of America). |
Dạng 6: Điền mạo từ “a, an, the” hoặc “∅” vào đoạn văn
“Yesterday was (1) beautiful day, so I decided to go for (2) walk in (3) park near my house. As I was walking, I saw (4) cute puppy playing with (5) red ball. (6) puppy looked very friendly, so I sat down on (7) bench nearby to watch it play. I have always loved (8) animals, especially dogs. After (9) hour of relaxing, I walked back home and had (10) dinner with my family.”
Sau đây là đáp án chi tiết cho các bài tập về mạo từ để bạn tham khảo:
Dạng 6: Điền mạo từ “a, an, the” hoặc “∅” vào đoạn văn
| Câu | Đáp án | Giải thích chi tiết |
| 1 | a | “TV” ở đây là thiết bị cụ thể trong phòng mà cả hai người đều đang cùng nhìn thấy và sử dụng. |
| 2 | a | Người nói hỏi về một công việc bất kỳ chung chung, chưa được xác định trước đó. |
| 3 | the | “The soup” đã được xác định rõ nhờ mệnh đề quan hệ phía sau “we had for the starter”. |
| 4 | a | Người nói đang chỉ thẳng vào một con mèo cụ thể ở trên mái nhà ngay trước mắt họ. |
| 5 | a | Cụm từ cố định “over the weekend” (vào dịp cuối tuần sắp tới). |
| 6 | the | Dùng “the” trước các danh từ đi kèm số thứ tự xác định (the first question). |
| 7 | a | Nói về việc tập thể dục (“exercise”) nói chung như một khái niệm trừu tượng có lợi cho sức khỏe. |
| 8 | ∅ | Người nói đang tìm kiếm một địa điểm bất kỳ (chưa xác định cụ thể) để mua nước. |
| 9 | an | Cuốn sách đã được xác định cụ thể qua mệnh đề “I lent you last week” (cuốn sách tôi cho bạn mượn tuần trước). |
| 10 | ∅ | “Computer games” là danh từ số nhiều được nói đến như một sở thích chung chung. |
Dạng 7: Điền mạo từ thích hợp vào các cụm từ/cấu trúc cố định
- She is in hurry because her flight leaves in less than an hour.
- I had to make decision quickly before the registration deadline.
- We decided to go for a walk in the countryside to get fresh air.
- He was at loss for words when he heard the unexpected news.
- At end of the day, honesty is what matters most in any relationship.
- My family usually goes to church on Sundays.
- I need to take look at your research report before you submit it.
- By accident, she deleted the most important file on her computer.
- My younger brother has a great interest in learning to play guitar.
- We had a wonderful time in Rome, which is a historic city in Italy.
Sau đây là đáp án chi tiết cho các bài tập về mạo từ để bạn tham khảo:
Dạng 7: Điền mạo từ vào cụm từ cố định
| Câu | Đáp án | Giải thích chi tiết |
| 1 | a | “TV” ở đây là thiết bị cụ thể trong phòng mà cả hai người đều đang cùng nhìn thấy và sử dụng. |
| 2 | a | Người nói hỏi về một công việc bất kỳ chung chung, chưa được xác định trước đó. |
| 3 | ∅ | “The soup” đã được xác định rõ nhờ mệnh đề quan hệ phía sau “we had for the starter”. |
| 4 | a | Người nói đang chỉ thẳng vào một con mèo cụ thể ở trên mái nhà ngay trước mắt họ. |
| 5 | a | Cụm từ cố định “over the weekend” (vào dịp cuối tuần sắp tới). |
| 6 | ∅ | Dùng “the” trước các danh từ đi kèm số thứ tự xác định (the first question). |
| 7 | a | Nói về việc tập thể dục (“exercise”) nói chung như một khái niệm trừu tượng có lợi cho sức khỏe. |
| 8 | ∅ | Người nói đang tìm kiếm một địa điểm bất kỳ (chưa xác định cụ thể) để mua nước. |
| 9 | an | Cuốn sách đã được xác định cụ thể qua mệnh đề “I lent you last week” (cuốn sách tôi cho bạn mượn tuần trước). |
| 10 | ∅ | “Computer games” là danh từ số nhiều được nói đến như một sở thích chung chung. |
Dạng 8: Hoàn thành bức thư (Email) với mạo từ thích hợp
Hi Alex,
How are you? I am writing this email to you from (1) beautiful city of Da Nang. I arrived here (2) week ago, and (3) weather has been absolutely perfect so far.
Yesterday, I spent (4) afternoon visiting (5) Marble Mountains. It was (6) exhausting climb, but (7) view from the top was breathtaking.
Tomorrow, we are planning to have (8) lunch at (9) local seafood restaurant near my hotel. I am sure we will have (10) great time.
Best,
Nam
Sau đây là đáp án chi tiết cho các bài tập về mạo từ để bạn tham khảo:
Dạng 8: Hoàn thành bức email
| 1. the | 2. a | 3. the | 4. the | 5. the |
| 6. an | 7. the | 8. ∅ | 9. a | 10. a |
Tải trọn bộ các bài tập về mạo từ PDF miễn phí
Tổng kết
Trên đây là tổng hợp 80+ các bài tập mạo từ thường gặp kèm đáp án chi tiết, các bài tập về mạo từ là phần kiến thức thường gặp trong các bài kiểm tra và kỳ thi, IZONE mong rằng bạn sẽ luyện tập tích cực để không mất điểm ở phần này
Ngoài bài tập về mạo từ, bạn có thể luyện tập thêm:


