Tổng hợp các cấu trúc tiếng Anh thi vào 10 thường gặp

Tổng Hợp Các Cấu Trúc Tiếng Anh Thi Vào 10 Thường Gặp Trong Đề Thi

Kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 là một trong những thời điểm then chốt đối với học sinh THCS, trong đó môn Tiếng Anh luôn xuất hiện nhiều câu hỏi liên quan đến ngữ pháp và cấu trúc câu. Trong bài viết này, IZONE sẽ tổng hợp đầy đủ các cấu trúc tiếng Anh thi vào 10 quan trọng nhất kèm bài tập để giúp bạn tự tin đạt điểm cao. 

Các kiến thức ngữ pháp và cấu trúc tiếng Anh thi vào 10 cần nắm bắt 

Bảng ngữ pháp 12 thì tiếng Anh dạng chủ động

12 thì tiếng Anh là một kiến thức quan trọng trong các cấu trúc tiếng Anh thi vào lớp 10. Cùng ôn tập với bảng dưới đây: 

Thì

Cách dùng

Công thức

Dấu hiệu nhận biết

Thì hiện tại đơn (Present Simple)

Diễn tả hành động, sự việc xảy ra thường xuyên hoặc sự thật hiển nhiên.

S + V(inf, s/es) + O

Every___

Trạng từ chỉ mức độ thường xuyên (always, usually, often,…)

Once/twice/three times,…

Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)

Diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc xung quanh thời điểm nói.

S + be(is/am/are) + V_ing + O

Now, right now, at the moment

Look!, Listen!,…

Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect)

Diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ vẫn còn diện ra ở hiện tại hoặc còn ảnh hưởng đến hiện tại hoặc chưa xác định thời gian.

S + has/have + V_3/ed + O

Yet, just, already, ever, never,..

Since+mốc thời gian

For+khoảng thời gian

So far, up to now

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous)

Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ, tiếp diễn liên tục đến hiện tại và có thể còn tiếp tục.

S + have/has + been + V_ing

For, since, all day, all morning, recently, how long,..

Thì quá khứ đơn (Past Simple)

Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ.

S + V2/ed + O

Yesterday, last___, ago, in+mốc thời gian trong quá khứ,…

Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)

Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.

S + was/were + V_ing + O

At + thời điểm trong quá khứ, while, when,…

Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect)

Diễn tả hành động xảy ra trước một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ.

S + had + V3/ed + O

After, before, when, by the time,…

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous)

Diễn tả hành động kéo dài trước một thời điểm hoặc hành động khác trong quá khứ.

S + had + been + V_ing + O

By the time, before, for, since, until then,….

Thì tương lai đơn (Future Simple)

Diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai.

S + will/shall + V_inf + O

Tomorrow, next ___, soon, later, in+khoảng thời gian/thời gian trong tương lai,…

Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous)

Diễn tả hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.

S + will + be + V_ing + O

At this time + [thời gian trong tương lai], this time + [thời gian trong tương lai]

Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect)

Diễn tả hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm hoặc hành động khác trong tương la

S + will + have + V3/ed + O

By, by the time, by next week/month/year, before + mốc thời gian

Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous)

Diễn tả hành động sẽ kéo dài liên tục đến một thời điểm trong tương lai.

S + will + have + been + V_ing + O

For + khoảng thời gian + by/before + thời điểm tương lai

Cách học 12 thì tiếng Anh hiệu quả: 12 thì trong tiếng Anh: Lý thuyết + Cách học + Mindmap + Bài tập 

Bảng ngữ pháp 12 thì tiếng Anh và động từ khiếm khuyết dạng bị động

Cấu trúc tiếng Anh thi vào 10, câu bị động

Thì bị độngCông thứcVí dụ
Present Simple Passive (Hiện tại đơn bị động)S + am/is/are + V3/edEnglish, which is the most popular language, is spoken in many countries. (Tiếng Anh, là ngôn ngữ phổ biến nhất, được nói ở nhiều quốc gia)
Present Continuous Passive (Hiện tại tiếp diễn bị động)S + am/is/are + being + V3/edA new bridge in Oxford is being built now. (Một cây cầu mới ở Oxford đang được xây)
Present Perfect Passive (Hiện tại hoàn thành bị động)S + have/has been + V3/edThe project  has been completed by Marketing team since 2025 (Dự án đã được hoàn thành bở đội Marketing từ năm 2025)
Present Perfect Continuous Passive (Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn bị động)S+have/has+been+being+V3/edThe patients have been being treated since this morning (Bệnh nhân đã được chữa trị từ sáng nay)
Past Simple Passive (Quá khứ đơn bị động)S + was/were + V3/edThe letter was sent yesterday. (Bức thư đã được gửi hôm qua)
Past Continuous Passive (Quá khứ tiếp diễn bị động)S + was/were being + V3/edThe road in my hometown was being repaired when I arrived. (Con đường ở quê của tôi đang được sửa khi tôi đến)
Past Perfect Passive (Quá khứ hoàn thành bị động)S + had been + V3/edThe recruitment plan had been finished before noon. (Kế hoạch tuyển dụng đã được hoàn thành trước buổi trưa)
Past Perfect Continuous Passive (Quá khứ hoàn thành tiếp diễn bị động)S + had + been + being +V3/edThe road had been being repaired for several months before it was finally reopened(Con đường đã và đang được sửa chữa trong nhiều tháng trước khi được mở lại)
Future Simple Passive (Tương lai đơn bị động)S + will be + V3/edThe Consumer Behavior report will be submitted tomorrow. (Báo cáo hành vi người tiêu dùng sẽ được nộp vào ngày mai)
Future Continuous Passive (Tương lai tiếp diễn bị động)S + will + be + being + V3/edThe new software will be being tested tomorrow morning. (Phần mềm mới sẽ được kiểm tra vào sáng ngày mai)
Future Perfect Passive (Tương lai hoàn thành bị động)S + will have been + V3/edThe Ocean Park building will have been completed by next year. (Tòa nhà Ocean Park sẽ được hoàn thành trước năm sau)
Future Perfect Continuous Passive (Tương lai hoàn thành tiếp diễn dạng bị động)Hầu như không dùng
Động từ khiếm khuyết dạng bị độngS + V (khiếm khuyết) + be +V3/edFinal report must be submitted by 12a.m (Báo cáo cuối cùng phải được nộp trước 12 a.m)

Ba loại câu điều kiện dạng cơ bản

Các câu hỏi liên quan đến câu điều kiện sẽ là phần các cấu trúc tiếng Anh quan trọng thi vào lớp 10 trong đề thi. 

Loại câu điều kiệnCách dùngCông thứcVí dụ
Conditional Type 0 (Câu điều kiện loại 0)Diễn tả sự thật hiển nhiên, quy luật tự nhiên, một chân lý không thể thay đổi được. If + S1 + V(s/es), S2 + V(s/es)If we heat water to 100°C, it boils. (Nếu đun nước đến 100°C, nước sẽ sôi)
Conditional Type 1 (Câu điều kiện loại 1)Diễn tả điều kiện có thật hoặc có khả năng xảy ra ở hiện tại/tương laiIf + S1 + V(s/es), S2 + will + VIf it rains tomorrow, we will stay at Metropole Hotel. (Nếu ngày mai trời mưa, chúng tôi sẽ ở khách sạn Metropole)
Conditional Type 2 (Câu điều kiện loại 2)Diễn tả tình huống trái với hiện tại, không có thật ở hiện tại hoặc khó có thể xảy ra trong tương laiIf + S1 + V2/ed, S2 + would/could/might + VIf Jane were rich, she would travel around the world. (Nếu Jane giàu, cô ấy sẽ đi du lịch khắp thế giới)
Conditional Type 3 (Câu điều kiện loại 3)Diễn tả điều kiện không có thật trong quá khứ, dùng để tiếc nuối hoặc giả địnhIf + S1 + had + V3, S2 + would/could/might have + V3If Marina had studied harder, she would have passed the exam. (Nếu Marina ấy học chăm hơn, cô ấy đã đỗ kỳ thi)

Đọc đầy đủ kiến thức câu điều kiện tại: Câu điều kiện tiếng Anh – Lý thuyết, cách phân biệt, vận dụng chuẩn 

Ngữ pháp mệnh đề quan hệ

Mệnh đề quan hệ là mệnh đề dùng để bổ nghĩa cho các danh từ, đại từ của mệnh đề chính bằng cách sử dụng các đại từ hoặc trạng từ quan hệ. Có 2 loại mệnh đề quan hệ: 

  • Mệnh đề quan hệ xác định: mệnh đề được sử dụng để người đọc xác định được người, sự vật, hiện tượng đang được nói đến cụ thể là ai/cái gì. Nếu lược bỏ đi thì câu sẽ vô nghĩa. Đặc điểm nhận dạng của loại mệnh đề quan hệ này là câu có dấu phẩy.
  • Mệnh đề quan hệ không xác định: mệnh đề được sử dụng để bổ sung thông tin, nếu lược bỏ nó đi câu vẫn còn đầy đủ nghĩa. Đặc điểm nhận dạng của loại mệnh đề quan hệ này là câu không có dấu phẩy.

Các đại từ/trạng từ dùng trong mệnh đề quan hệ:

Đại từ/Trạng từ quan hệCách dùngVí dụ
WhoThay thế cho người, đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệThe girl who won the competition is Thompson – my cousin. (Cô gái thắng cuộc thi là Thompson – em họ tôi)
WhomThay thế cho người, đóng vai trò làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ The old man whom I met yesterday is a doctor in Bach Mai hospital. (Người đàn ông tôi gặp hôm qua là bác sĩ ở bệnh viện Bạch Mai)
WhichThay thế cho vật, sự việc hoặc động vậtThe book named “The Outliers” which I borrowed yesterday is very interesting. (Cuốn sách tên “The Outliers” mà tôi mượn hôm qua thì rất thú vị)
WhoseChỉ sự sở hữu của người, vật hoặc động vậtThe FTU student whose laptop was stolen reported it to the police. (Sinh viên FTU có chiếc laptop bị đánh cắp đã báo cảnh sát)
ThatĐại từ “thay” có thể thay thế cho cả người lẫn vật trong mệnh đề quan hệ xác định. Tuy nhiên, that không được dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định hoặc đứng sau giới từ. The boy that sits next to me is very friendly. (Cậu bé ngồi cạnh tôi rất thân thiện)
WhereThay thế cho nơi chốnThis is the 1 star Michelin restaurant where we had dinner.(Đây là nhà hàng Michelin 1 sao nơi chúng tôi ăn tối)
WhenThay thế cho thời gianI still remember the day when Colin and I first met. (Tôi vẫn nhớ ngày mà Colin và tôi gặp nhau lần đầu)
WhyThay thế cho lý do (thường đi với “reason”)I don’t know the reason why Khang left early. (Tôi không biết lý do tại sao Khang rời đi sớm)

Đọc đầy đủ lý thuyết mệnh đề quan hệ tại: Mệnh đề quan hệ (Relative clause): Kiến thức + Bài Tập chi tiết 

Cấu trúc câu tường thuật

Câu tường thuật (Reported speech hay indirect speech) là câu thuật lại lời nói, suy nghĩ của người khác một cách gián tiếp, không dùng dấu ngoặc kép. Cấu trúc này giúp biến lời nói trực tiếp thành gián tiếp, điều chỉnh đại từ, trạng từ thời gian/địa điểm để phù hợp với ngữ cảnh câu.

Nội dung trọng tâm

Quy tắc cần nhớ

Ví dụ

Câu kể

S + said/told + that + S + V lùi thì

Trang said “I like drinking pineapple juice” → Trang said she liked drinking pineapple juice.

Say/tell

Say không cần tân ngữ, nhưng tell cần

Phong told me that ___

Phong said that ___

Lùi thì

Hiện tại → quá khứ

Quá khứ → quá khứ hoàn thành

Will → would

Can → could

May → might

Must → had to

Michelle said “I learn French everyday” → Michelle said she learned French everyday

Không lùi thi

Khi nói về một sự thật hiển nhiên không bao giờ có thể thay đổi, một chân lý

 

Đổi đại từ

Đối theo người nói/người nghe

“I is learning IELTS” → Tom said he was learning IELTS

Đối thời gian, nơi chốn

Now → then 

Today → that day

Yesterday → the day before, the previous day

Tomorrow → the next day, the following day

Last week → the week before, the previous week

Next week → the following week

Here → there

This → that

These → those

“I will visit Hanoi next week” Minh told me → Minh told me he would visit Hanoi the following week

Câu tường thuật của dạng câu trần thuật

S + say(s)/said/told to + (that) + S + V

He said to me: “ I haven’t finished my homework yet” → Brian said to me that he hadn’t finished his homework yet

Câu tường thuật của dạng câu hỏi yes/no

S + asked + if/whether + S + V

“Are you happy?” Hannah asked → Hanned ask if I were happy

Câu tường thuật của câu mệnh lệnh, yêu cầu

S + told/asked + O + (not) + to + V_inf

“Give me your laptop” Dr Xuan asked me → Dr Xuan asked me to give him my laptop. 

Luyện tập kiến thức cấu trúc câu tường thuật tại: Tổng hợp các bài tập về câu tường thuật (Reported speech) trong tiếng Anh [có đáp án].

Cấu trúc tiếng Anh thi vào 10, bảng đổi thời gian câu tường thuật

Cấu trúc câu so sánh

Trong các cấu trúc tiếng anh ôn thi vào lớp 10, 3 loại câu so sánh cơ bản là một chủ điểm ngữ pháp trọng tâm. 

So sánh hơn

S + V + adj/adv + er + than + O (với tính từ ngắn)

S + V + more/less + adj/adv + than + O (tính từ dài)

Ví dụ: Minh is more handsome that Hai (Minh thì đẹp trai hơn Hải)

           Hai is taller than Minh (Hải thì cao hơn Minh)

So sánh nhất

S + V + the + adj/adv + est (với tính từ ngắn)

S + V + be + most/least +adj/adv (tính từ dài)

Ví dụ: Linh is the most famous singer in my country (Linh là ca sĩ nổi tiếng nhất nước tôi)

          That is the easiest way to get to know Taylor (Đó là cách dễ nhất để làm quen với Taylor)

So sánh bằng

S + V + as + adj/adv + as + O

Ví dụ: Scarlet is as pretty as Jane (Scarlet thì đẹp như Jane)

Bạn có thể luyện tập thêm: Câu so sánh trong tiếng Anh: 3 loại & Bài tập thực hành 

Cấu trúc câu ước (wish)

Để thành thạo các cấu trúc tiếng Anh thi vào lớp 10, bạn có thể ôn tập lại cấu trúc câu ước. Câu ước (wish) được dùng để thể hiện mong ước của chủ thể trong quá khứ, hiện tại hoặc tương lai. Tương tự, cấu trúc câu ước được chia làm 3 loại: 

  • Câu ước trong quá khứ dùng để bày tỏ sự tiếc nuối đến một sự việc trong quá khứ.
  • Câu ước trong hiện tại dùng để ước điều trái với thực tế hiện tại
  • Câu ước trong tương lai dùng để ước điều sẽ xảy ra trong tương lai.
Loại câu ướcCông thứcVí dụ
Câu ước ở hiện tạiS + wish(es) + S + V2/ed (to be → were với mọi chủ ngữ)Huong wishes she were taller. (Hương ước mình cô ấy cao hơn)
Câu ước ở quá khứ S + wish(es) + S + had + V3/ed +O Tommy wishes he had studied harder. (Tommy ước anh ấy đã học chăm hơn)
Câu ước ở tương laiS + wish(es) + S + would/could + V + OI wish it would stop raining in Shanghai. (Tôi ước trời sẽ ngừng mưa ở Thượng Hải)

Làm quen với cấu trúc câu ước tại: Câu điều ước – Cấu trúc wish: Lý thuyết và Bài tập chi tiết 

Danh động từ (Gerund) và động từ nguyên mẫu (To V_inf)

Tên

Cách dùng

Cấu trúc

Ví dụ

Danh động từ (Gerund)

Đóng vai trò như một danh từ, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ trong câu 

V_ing

Waking up early and sleep enough is a healthy routine

Động từ + V_ing

Theo sau một số động từ hoặc cụm từ như: quit, enjoy, be interested in, good at,..

V + V_ing

Khang is interested in playing baseball

Động từ + to  V_inf

Theo sau một động từ như: want, hope, decide,..

V + to V_inf

Rose want to be a songwriter in the future

Động từ nguyên mẫu không “to”

Theo sau một số động từ khiếm khuyết: can, may, must, should,…

S + V + O + V

Huong should study harder

Động từ đi theo sau cả V_ing và to V_inf

Theo sau một số động từ: begin, start, continue

S + V + V_ing 

S + V + to + V_inf

I love watching Rapunzel when I was little

I love to watch Cinderella when I was five 

Tham khảo bài viết về Gerund và Infinitive: Phân biệt Gerund và Infinitive: Chi tiết cách dùng & Bài tập vận dụng 

Giới từ trong cấu trúc tiếng Anh thi vào 10

Giới từ là những từ được dùng để diễn tả, làm rõ, thể hiện mối quan hệ của những từ/cụm từ đứng phía sau nó với các thành phần khác trong câu

Loại giới từGiới từCách dùngVí dụ
Giới từ chỉ thời gianatChỉ thời điểm cụ thểat 7 o’clock, at noon
onChỉ ngày, thứ, ngày tháng cụ thểon Monday, on May 1st
inChỉ tháng, năm, mùa, thế kỷin June, in 2025
beforeTrước một thời điểmbefore dinner
afterSau một thời điểmafter school
duringTrong suốt khoảng thời gianduring the meeting
sinceTừ một mốc thời gian đến naysince 2020
forTrong khoảng thời gianfor two years
Giới từ chỉ nơi chốninBên trong không gianin a room
onTrên bề mặton the table
underBên dướiunder the bed
aboveBên trên (không tiếp xúc)above the clouds
betweenỞ giữa hai người/vậtbetween Tom and Jerry
amongỞ giữa nhiều người/vậtamong friends
behindPhía saubehind the door
in front ofPhía trướcin front of the house
Giới từ dùng để chỉ phương hướng/chuyển độngtoHướng tới nơi nào đógo to school
intoĐi vào bên trongwalk into the room
ontoDi chuyển lên trên bề mặtjump onto the stage
towardsHướng về phíawalk towards me
throughĐi xuyên quadrive through the tunnel
acrossBăng quawalk across the street
alongDọc theowalk along the river
Giới từ dùng để chỉ tác nhân/công cụbyChỉ người thực hiện hành độngThe book was written by Tran Thien Huong. 
withChỉ công cụ, phương tiệncut the paper with scissors
Giới từ dùng để chỉ cách thức/phương tiệnbyChỉ phương tiện giao thôngby bus, by train
inChỉ ngôn ngữ, cách thứcspeak in English
viaThông quacontact me via email
Giới từ dùng để chỉ rõ các nguyên nhân/mục đíchbecause ofVì một lý do nào đóbecause of the rain
due toDo, bởi vìdue to traffic
forVì mục đícha machine for cutting grass
fromDo nguyên nhân gây rasuffer from stress
Giới từ chỉ sở hữu/liên hệofChỉ sự sở hữu, mối quan hệthe roof of the house
withMang đặc điểm nào đóa girl with blue eyes
toMối liên hệthe answer to the question
Giới từ chỉ tương phản/nhượng bộdespiteMặc dùdespite the rain
in spite ofBất chấpin spite of his age
regardless ofBất kểregardless of the cost

Làm quen với lý thuyết giới từ tại: Preposition là gì? Tất tần tật kiến thức về giới từ trong tiếng Anh 

Tổng hợp các Phrasal Verb tiếng Anh thi vào lớp 10

Cấu trúc tiếng Anh thi vào 10, phrasal verb

Phrasal VerbPhiên âm IPANghĩa
look after/lʊk ˈɑːftə(r)/chăm sóc
look for/lʊk fɔː(r)/tìm kiếm
look forward to/lʊk ˈfɔːwəd tuː/mong đợi
give up/ɡɪv ʌp/từ bỏ
take off/teɪk ɒf/cất cánh, cởi bỏ
put off/pʊt ɒf/hoãn lại
turn on/tɜːn ɒn/bật
turn off/tɜːn ɒf/tắt
go on/ɡəʊ ɒn/tiếp tục
come across/kʌm əˈkrɒs/tình cờ gặp
come up with/kʌm ʌp wɪð/nghĩ ra
bring up/brɪŋ ʌp/nuôi dưỡng; đề cập
call off/kɔːl ɒf/hủy bỏ
carry out/ˈkæri aʊt/thực hiện
find out/faɪnd aʊt/tìm ra
fill in/fɪl ɪn/điền vào
get over/ɡet ˈəʊvə(r)/vượt qua
get along with/ɡet əˈlɒŋ wɪð/hòa thuận với
run out of/rʌn aʊt əv/hết, cạn kiệt
set up/set ʌp/thành lập

Tìm hiểu: Series phrasal verb phổ biến 

Bài tập các cấu trúc tiếng anh ôn thi vào lớp 10 kèm đáp án

 Exercise 1: Change the following sentences from the passive voice to the active voice.

  1. The classroom in NEU is cleaned every day by the janitor.
  2. The homework was completed by Benedict before the deadline.
  3. A new shopping mall on Pham Ngoc Thach road will be built by the company next year.
  4. The email has been sent by the manager to all employees.
  5. The injured man was being helped by several volunteers when the ambulance arrived.
    1. The janitor cleans the classroom in NEU every day.
    2. Benedict completed the homework before the deadline.
    3. The company will build a new shopping mall on Pham Ngoc Thach street next year.
    4. The manager has sent the email to all employees.
    5. Several volunteers were helping the injured man when the ambulance arrived.

Exercise 2: Complete the following sentences by using the adjectives in brackets in the comparative, superlative, or equality form.

  1. A bicycle is __________ than a Mercedes car. (cheap)
  2. “Call me by your name” is  the __________ movie I have ever seen. (exciting)
  3. Her pronunciation is __________ as her teacher’s. (good)
  4. The blue whale in the Pacific Ocean is the __________mammal on Earth. (large)
  5. My new house in Royal City is __________ than my old one. (comfortable)
    1. cheaper
    2. most exciting
    3. as good
    4. largest
    5. more comfortable

Exercise 3: Change the following direct speech sentences into reported speech.

  1. Sarah said, “I can speak Mongolian”
  2. Jack said, “We are going to the cinema tonight”
  3. My father said, “I bought this car two years ago”
  4. Huyen reminded me, “Don’t forget to call me”
  5. Dr Dung said, “You must take this medicine twice a day”
    1. Sarah said that she could speak Mongolian
    2. Jack said that they were going to the cinema that night.
    3. My father said that he had bought that car two years before.
    4. Huyen reminded me not to forget to call her.
    5. Dr Dung said that I had to take that medicine twice a day.

Exercise 4: Put the verbs in brackets into the correct form.

  1. William usually (go) to school by bus.
  2. Look! The children (play) football in the Bridgerton yard.
  3. We (finish) our homework before the teacher arrived.
  4. By next year, my brother (graduate) from university.
  5. I (not/see) my cousin for three months.
  6. When I was a child, I often (visit) my grandparents every summer.
  7. If it (rain) tomorrow, we will stay at Sheraton resort. 
  8. At this time yesterday, they (travel) to Da Nang.
  9. My father (work) for this company since 2015.
  10. Don’t make noise! The baby (sleep).
    1. goes
    2. are playing
    3. had finished
    4. will have graduated
    5. haven’t seen
    6. visited
    7. rains
    8. were traveling
    9. has worked
    10. is sleeping

Tải tài liệu tổng hợp các câu trúc tiếng Anh thi vào 10 kèm bài tập PDF

Nắm vững các cấu trúc tiếng Anh thi vào 10 là chìa khóa giúp học sinh tự tin chinh phục các dạng bài ngữ pháp và nâng cao điểm số trong kỳ thi tuyển sinh quan trọng này. Hy vọng rằng những kiến thức tổng hợp trong bài viết sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng vững chắc và đạt kết quả tốt nhất trong kỳ thi vào lớp 10 sắp tới. 

Nhằm đồng hành cùng các sĩ tử trong kỳ thi vào lớp 10, IZONE cho ra mắt series Giải đề tiếng Anh thi vào 10. Chuyên mục tổng hợp phần đề và giải thích đáp án chi tiết các đề dự đoán, đề thi thử, đề thi thật tiếng Anh vào 10 của các Sở GD&ĐT, trường THCS trên toàn quốc. Đây sẽ là tài liệu tham khảo hữu ích dành cho các thầy cô, quý phụ huynh và các bạn học sinh trên hành trinh ôn thi vào lớp 10. 

Khám phá series ngay và thử sức với các đề thi mới nhất: