[Tổng hợp] Phrasal Verb thi THPT quốc gia 2026 QUAN TRỌNG
Phrasal verb trong kỳ thi THPT Quốc gia luôn là một trong những mảng kiến thức quyết định rất lớn đến việc bạn có thể bứt phá lên nhóm điểm 8+, 9+ hay không. Trong bài viết sau, IZONE đã tổng hợp những Phrasal verb thi THPT Quốc Gia để giúp bạn chuẩn bị thật tốt cho kỳ thi nhé!
Phrasal verb là gì?
Phrasal verb là sự kết hợp giữa một động từ với một trạng từ (adverb), một giới từ (preposition), hoặc đôi khi là cả hai, để tạo ra một cụm từ mới mang ý nghĩa hoàn toàn khác so với động từ gốc ban đầu. Trong kỳ thi THPTQG 2026, các câu hỏi liên quan tới Phrasal verb thi THPT quốc gia xuất hiện phổ biến với độ khó ngày càng nâng cao.

Cấu tạo của Phrasal verb
Phrasal verb thường được cấu tạo với công thức như sau:
| Phrasal verb = Verb (động từ) + Particle (Tiểu từ: giới từ hoặc trạng từ) |
Lưu ý:
Khi học về các phrasal verbs, chúng ta cần lưu ý điều đặc biệt sau về nghĩa của chúng.
- Nghĩa của phrasal verb thường không đơn giản chỉ do nghĩa đen của động từ và nghĩa của tiểu từ theo sau ghép lại tạo thành.
Ví dụ:
look (v): nhìn, after (prep): sau
Tuy nhiên look after lại có nghĩa là chăm sóc, trông nom - Nghĩa của phrasal verb sẽ không giống nghĩa của động từ chính.
Cách dùng Phrasal verb
Chúng ta sử dụng một phrasal verb hệt như sử dụng một động từ.
– Phrasal verb có thể làm động từ chính trong câu:
- Ví dụ: The plane will take off in a few minutes. (Máy bay sẽ cất cánh trong một vài phút tới.)
– Phrasal verb có thể được biến đổi thành dạng danh động từ để đảm nhận các chức năng khác nhau:
- Ví dụ: Looking after a child is not easy at all. (Chăm sóc một đứa trẻ thì không dễ dàng một chút nào.)
Như vậy, Bản chất của Phrasal verb chính là một động từ. Do đó, cách dùng nó trong câu như cách bạn sử dụng một động từ thông thường.
Một số Cụm động từ thi THPT quốc gia môn tiếng Anh 2026

Dưới đây là những câu hỏi về Phrasal verb trong đề thi thử THPT Quốc gia môn tiếng Anh 2026 được IZONE tổng hợp từ các đề thi thử của các tỉnh
Đề | Đề bài | Đáp án + Giải thích |
These programs allow participants to (9) ____ valuable skills, such as cross-cultural communication and adaptability. Whether you choose to study, volunteer, or work abroad, you will gain a deeper (10) ____ of the world and make lasting friendships. | Question 9. A. take up B. bring about C. pick up D. get through Giải thích: pick up skills = học được, tiếp thu được kỹ năng một cách tự nhiên trong quá trình trải nghiệm A. take up: thường là bắt đầu một sở thích/hoạt động Ví dụ: take up yoga B. bring about: gây ra, mang lại một kết quả D. get through: vượt qua, hoàn thành, xoay xở | |
Nowadays, speed reading has become an __1__ in any environment__2__ people have to master a large volume of information. Professional workers need reading skills to help them __3__ many documents every day, while students under pressure to deal with assignments may feel they have to read more and read faster all the time. | Câu 3: A. see through B. come across C. get through D. look up Giải thích: See through: nhìn thấu, phát hiện → sai nghĩa. Come across: tình cờ gặp → sai nghĩa. Get through: đọc/xử lý xong → hợp nghĩa → đúng. Look up: tra cứu → sai nghĩa. => Dịch câu hoàn chỉnh: Những nhân viên chuyên nghiệp cần kỹ năng đọc để giúp họ xử lý nhiều tài liệu mỗi ngày. | |
During the exhibition, visitors will have the opportunity to (8) _______ about traditional handicrafts and gain deeper insight into the craftsmanship behind silk weaving and ceramic production. The event also emphasises that the Ao Dai (9) ________ a vital role in representing national identity and artistic expression. | Question 8. A. look up B. get away C. put up D. find out Giải thích: find out about = tìm hiểu về A. look up = tra cứu, thường dùng với từ/nghĩa/thông tin cụ thể B. get away = rời đi, thoát khỏi C. put up = dựng lên, treo lên, cho ở nhờ -> Chọn D | |
When you take the IELTS Speaking Test, you may be asked to describe an influential person in your life. This task often (11) in Part 2 (the long turn), where you are required to speak for one to two minutes. | Question 11. A. comes out B. pops up C. turns up D. comes off Giải thích: This task often (11) ______ in Part 2 (the long turn), where you are required to speak for one to two minutes. (Nhiệm vụ này thường ____ trong Part 2…) A. comes out (được xuất bản / lộ ra) B. pops up (xuất hiện bất ngờ) C. turns up (xuất hiện) D. comes off (bong ra / thành công) | |
Research indicates that most patients experiencing dramatic improvements often (3)______ medication when exposed to this bright light for 30 minutes every morning. This treatment is effective for both clinical SAD and less severe winter low moods. | Question 3. A. get over B. work out C. do without D. take up Giải thích: Research indicates that most patients experiencing dramatic improvements often (3) ___ medication when exposed to this bright light for 30 minutes every morning. (Khi tiếp xúc với ánh sáng mạnh mỗi sáng, nhiều bệnh nhân cải thiện đáng kể.) → Họ không cần dùng thuốc nữa do without = sống / làm gì đó mà không cần | |
Why it matters When flu season arrives, it’s essential to take precautions. If not managed effectively, the flu can (36) _____ into a widespread epidemic, putting vulnerable populations at risk. | Question 36. A. bring up B. take over C. call off D. break out Giải thích: break out = bùng phát -> phù hợp với ngữ cảnh của bài. Các cụm khác: bring up = nuôi dưỡng / nêu ra take over = tiếp quản call off = hủy bỏ | |
If you can’t save as much as you’d like, it might be time to (7)_____ expenses. | Question 7. A. run out of B. take over C. cut back on D. give up Giải thích: Cụm: cut back on expenses = cắt giảm chi tiêu Chọn C | |
Help you (2) ______ healthy online habits and manage your screen time better. | Question 2. A. make up B. hold up C. build up D. pick up Giải thích: Dịch câu gốc: Giúp bạn ___ những thói quen trực tuyến lành mạnh và quản lý thời gian sử dụng màn hình tốt hơn. A. Make up (phr verb): bịa ra, trang điểm, làm lành → không phù hợp với ngữ cảnh → sai. B. Hold up (phr verb): trì hoãn, cản trở → không phù hợp với ngữ cảnh → sai. C. Build up (phr verb): xây dựng, phát triển dần → phù hợp với ngữ cảnh → đúng. D. Pick up (phr verb): nhặt, học được một cách tình cờ → không chủ động với ý hình thành thói quen → sai. | |
By writing a letter to a friend, children are encouraged to (31)_______their own relationships and to explore how simple acts of communication can foster empathy, kindness and understanding. | Question 31: A. engage in B. reflect on C. adhere to D. cater for Giải thích: reflect on = suy ngẫm về Rất phù hợp trong ngữ cảnh viết thư về các mối quan hệ. |
Cách học và ghi nhớ Phrasal verb cho kì thi THPT quốc gia
Để học và ghi nhớ các phrasal verb cho kì thi THPT quốc gia, các bạn có thể thử theo từng cách sau:
– Nhóm các phrasal verbs thành các nhóm theo động từ mở đầu

Chúng ta có thể thử học các phrasal verbs theo nhóm có cùng động từ mở đầu. Ví dụ, ta có thể một loạt các phrasal verbs bắt đầu với từ get: get up, get down, get down to something, get by, get at,… Vì các phrasal verbs đều trông na ná nhau, đều bắt đầu với một động từ, chúng ta sẽ có ý thức phân biệt ý nghĩa của chúng cũng như ghi nhớ kiến thức một cách có hệ thống hơn.
– Đoán nghĩa của phrasal verb mới gặp trước khi tra từ điển
Khi gặp một phrasal verb mới, chúng ta nên thử suy đoán nghĩa của phrasal verb đó trước khi cầu cứu từ điển.
- Bước 1: Đầu tiên, chúng ta cần tìm hiểu nghĩa đen của phrasal verbs.
Ví dụ: “pick up” = “pick” + “up” = nhặt lên
- Bước 2: Đặt thử nghĩa đen vào câu mà phrasal verb đó xuất hiện.
Dù đã nói ở trên, nghĩa của phrasal verbs thường không đơn giản chỉ do nghĩa đen của động từ và nghĩa của tiểu từ theo sau ghép lại tạo thành. Nhưng đôi khi, nghĩa đen đó chính là nét nghĩa mà bạn đang tìm.
Ví dụ: She is picking up shells on the beach. (Cô bé đang “nhặt lên” những vỏ sò trên bãi biển.)
- Bước 3: Nếu nghĩa đen không khớp, thử liên tưởng xem có nghĩa bóng nào phù hợp không. Sau đó, hãy thử tra từ điển để kiểm chứng liên tưởng của bạn. Nếu chịu khó động não, bạn sẽ thường tìm ra được mối liên hệ giữa nghĩa đen và nghĩa bóng của phrasal verb.
Ví dụ: She picked up a lot of useful expressions in that book. (Cô ấy “học được” nhiều cách diễn đạt hữu ích trong quyển sách đó.)
Việc “học” của cô ấy ở đây chính là bắt gặp, nhặt nhạnh và ghi nhớ những cụm từ mà cô ấy cho là hữu ích trong khi đọc quyển sách đó. Hay nói cách khác, việc “học” của cô ấy cũng tương đương với việc chọn lọc và “nhặt lên” những kiến thức từ quyển sách.
– Xem phim Âu, Mỹ để học thêm Phrasal verbs
Trong đời sống hàng ngày, người bản xứ thường sử dụng phrasal verbs khá thường xuyên. Do đó, các bạn có thể tích cóp vốn từ của mình bằng cách xem các bộ phim nói tiếng Anh, đặc biệt là các series phim hài tình huống hoặc các phim có bối cảnh cuộc sống thường ngày.
[Xem thêm]:Concerned đi với giới từ gì? – 7 cụm từ thường gặp
[Xem thêm]:Hate to v hay ving? – Hiểu đúng, dùng đúng ngữ pháp
Tải ngay tổng hợp phrasal verb thi THPT quốc gia PDF
Tổng hợp các Phrasal verb cho kì thi THPT Quốc gia 2026
Dưới đây, IZONE sẽ giới thiệu đến các bạn một số các phrasal verb thi THPT quốc gia thường gặp. Bản thân mỗi phrasal verb này có thể có nhiều hơn một nét nghĩa. IZONE sẽ chỉ giới thiệu đến các bạn một nét nghĩa thôi nhé.
Phrasal verb với get
| STT | Phrasal verb | Nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Get ahead (of somebody) | Thăng tiến, tiến xa hơn, tiến bộ hơn | She soon got ahead of the others in her class.(Cô ấy nhanh chóng tiến bộ vượt các bạn trong lớp.) |
| 2 | Get along(with somebody) | (Sống) hòa hợp | Despite their differences, she and her roommates managed to get along well.(Bất chấp những sự khác biệt giữa họ, cô ấy và bạn cùng phòng đã cố gắng hòa hợp được với nhau.) |
| 3 | Get by | Xoay sở sống bằng số tiền ít ỏi | I don’t know how she can get by on such a small salary.(Tôi không biết làm thế nào bà ấy có thể xoay sở sống được bằng số tiền lương ít ỏi như thế.) |
| 4 | Get over | Vượt qua một căn bệnh hay một cảm xúc tiêu cực, hồi phục, cảm thấy tốt hơn | She is trying hard to get over the shock of being made redundant.(Cô ấy đang cố gắng để vượt qua cú sốc bị buộc thôi việc.) |
| 5 | Get up | Ngồi dậy, đứng dậy (sau khi nằm, hoặc ngồi) | The whole class got up to greet the teacher. (Cả lớp đứng lên chào cô giáo.) |
Phrasal verb với take
| STT | Phrasal verb | Nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Take after | Giống bố mẹ / họ hàng | He takes after his father with his love for nature. (Thằng bé giống cha mình ở điểm nó cũng yêu thiên nhiên.) |
| 2 | Take apart | Tháo rời các bộ phận của máy móc | He took apart the engine of the car to find out what had been causing the strange sound. (Anh ấy tháo rời động cơ ô tô của mình ra để xem xem cái gì đã gây ra âm thanh lạ.) |
| 3 | Take back | Thừa nhận bản thân nói chưa đúng, rút lại lời nói | I take back all I’ve said. (Tôi xin rút lại tất cả những gì mình vừa nói.) |
| 4 | Take somebody in | Lừa ai đó | Don’t be taken in by his story. (Đừng để bị lừa vì câu chuyện của anh ta.) |
| 5 | Take up | Bắt đầu một sở thích nào đó | He has taken up collecting stamps recently. (Anh ta gần đây đã bắt đầu sưu tầm tem.) |
Phrasal verb với look
| STT | Phrasal verb | Nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Look after | chăm sóc | He asked me to look after his cat when he was away. (Ảnh nhờ tui trông hộ con mèo của mình khi ảnh đi vắng.) |
| 2 | Look around | thăm thú, đi quanh tham quan | Let’s look around the town this afternoon. (Cùng đi thăm thú thị trấn buổi chiều này đi.) |
| 3 | Look down on somebody | nghĩ mình giỏi hơn người khác | He looks down on people who haven’t been to university. (Anh ta nghĩ mình giỏi hơn những người không đi học đại học.) |
| 4 | Look up to somebody | kính trọng, ngưỡng mộ ai | She really looks up to her teacher. (Cô ấy rất ngưỡng mộ cô giáo của mình.) |
| 5 | Look through somebody | ngó lơ hoặc giả bộ không nhìn thấy ai | She looked straight through me as if I weren’t there. (Cô ấy bơ đẹp tôi luôn, như thể tôi không có mặt ở đó vậy.) |
Phrasal verb với put
| STT | Phrasal verb | Nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Put aside | để dành ra | You should put some money aside for emergencies. (Bạn nên để dành ra một ít tiền phòng trường hợp khẩn cấp.) |
| 2 | Put away | cất vào đúng chỗ | Remember to put your toys away after you finish playing. (Nhớ phải cất đồ chơi của con vào đúng chỗ sau khi con chơi xong.) |
| 3 | Put forward | đề xuất, đưa ra ý tưởng, kế hoạch | The arguments put forward by him weren’t convincing to me at all. (Những lập luận anh ấy đưa ra chẳng thuyết phục chút nào đối với tôi.) |
| 4 | Put off | hoãn, đẩy lùi lại | They have put off their wedding until December. (Họ đã hoãn lại đám cưới đến tháng 12.) |
| 5 | Put out | dập tắt (điếu thuốc, nến, đèn) | All people hoped that the fire would be put out soon. (Tất cả mọi người đều hy vọng đám cháy sẽ sớm bị dập tắt.) |
Phrasal verb với come
| STT | Phrasal verb | Nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Come about | Xảy ra | Tell me how the incident came about. (Nói cho tôi biết sự việc xảy ra như thế nào.) |
| 2 | Come across | Tình cờ bắt gặp, tình cờ thấy | I came across my mother’s old diary in a drawer. (Tôi tình cờ tìm thấy cuốn nhật ký cũ của mẹ trong một ngăn kéo.) |
| 3 | Come down on somebody | Khiển trách / Chỉ trích / Phạt ai đó | Don’t come down too hard on him. Everyone has room for improvement. (Đừng mắng cậu ấy nặng lời quá. Ai cũng có chỗ cần cải thiện.) |
| 4 | Come out | Phát hành, được xuất bản | The new novel by Wendy Song is coming out next month. (Cuốn tiểu thuyết mới của Wendy Song sẽ được phát hành vào tháng sau.) |
| 5 | Come up against | Phải đối mặt với | We expect to come up against a lot of difficulties when implementing this plan. (Chúng tôi dự là sẽ phải đối mặt với rất nhiều khó khăn khi triển khai dự án này.) |
Phrasal verb với go
| STT | Phrasal verb | Nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Go about | Bắt đầu tiến hành làm gì | How should a new graduate go about finding a job? (Một sinh viên mới tốt nghiệp nên bắt đầu đi tìm việc như thế nào?) |
| 2 | Go after | Đuổi theo / theo sau ai đó | She left the room in tears so he went after her. (Cô ấy rời phòng trong nước mắt nên anh ta chạy đuổi theo.) |
| 3 | Go against | Đi ngược lại, chống lại | She could not go against her mother’s wishes. (Cô ấy không thể đi ngược lại với mong muốn của mẹ mình.) |
| 4 | Go ahead | Tiến hành | The demolition of the old building will go ahead as planned. (Việc phá bỏ tòa nhà cũ sẽ được tiến hành như đã lên kế hoạch.) |
| 5 | Go off somebody/ something | Dần không thích ai / cái gì nữa | She has gone off banana milk. (Cô ấy đã hết thích sữa chuối.) |
Phrasal verb với give
| STT | Phrasal verb | Nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Give something/ somebody away | Tiết lộ, khiến ai đó/ cái gì bị lộ tẩy | Her voice gave her away. (Giọng nói của cô ấy tiết lộ cô ấy là ai / khiến cô ấy bị lộ tẩy.) |
| 2 | Give in | Nhận thua, nhượng bộ | The rebels were forced to give in last week. (Phiến quân bị buộc phải nhận thua vào tuần trước.) |
| 3 | Give off | Tạo ra, tỏa ra (mùi hương, nhiệt, ánh sáng,…) | I love the fragrance given off by lotus flowers. (Tớ rất thích mùi hương tỏa ra từ hoa sen.) |
| 4 | Give out | Hết, bị sử dụng hết | His patience finally gave out. (Sự kiên nhẫn của anh ấy cuối cùng cũng hết.) |
| 5 | bp | Bỏ cuộc, ngừng làm gì | He won’t give up easily. (Anh ta sẽ không bỏ cuộc dễ dàng đâu.) |
Phrasal verb với make
| STT | Phrasal verb | Nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Make off | bỏ trốn, chạy trốn | It seems that the burglars made off without being seen by changing their clothes. (Có vẻ như bọn trộm đã bỏ trốn mà không bị nhìn thấy bằng cách thay đổi quần áo của mình.) |
| 2 | Make out | có thể nhìn ra, nghe ra, đọc ra cái gì | Someone was waving at me in the distance, but I couldn’t make out who it was. (Ai đó đang vẫy tôi ở đằng xa, nhưng tôi không thể nhìn ra đó là ai.) |
| 3 | Make out | Nói điều gì đó sai sự thật (nói điêu) | She’s not as beautiful as people make out. (Cô ấy chẳng xinh như mọi người hay nói.) |
| 4 | Make something up | bịa chuyện (để lừa / làm ai vui) | He told his girlfriend a story, making it up as he went along. (Anh ấy kể cho bạn gái một câu chuyện, vừa kể vừa bịa.) |
| 5 | Make up (with somebody) | hòa giải, kết thúc mâu thuẫn, cãi vã, trở lại bình thường (với ai) | She had an argument with her best friend, but they soon made up. (Cô ấy đã có tranh cãi với bạn thân nhất của mình, nhưng họ nhanh chóng làm hòa.) |
Phrasal verb với turn
| STT | Phrasal verb | Nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Turn down | Từ chối | He asked her to have dinner with him, but she turned him down. (Anh ấy mời cô ấy cùng dùng bữa tối nhưng cô ấy từ chối anh ta.) |
| 2 | Turn into | Hóa thành, chuyển thành (một điều gì khác) | She turned into a totally different person after the death of her mother. (Cô ấy đã hóa thành một người hoàn toàn khác sau cái chết của mẹ mình.) |
| 3 | Turn out | Tiến triển và có kết quả như thế nào, cuối cùng hóa ra | Translating this book turned out to be much harder than I thought. (Dịch quyển sách này cuối cùng hóa ra khó hơn tôi tưởng.) |
| 4 | Turn over | Giở, lật sang trang khác | If you turn over, you’ll see a really beautiful photo of the universe. (Nếu bạn lật sang trang, bạn sẽ thấy một bức ảnh tuyệt đẹp về vũ trụ của chúng ta.) |
| 5 | Turn up | Xuất hiện (không báo trước) | I have been waiting for 2 hours but he hasn’t turned up yet. (Tôi đã đợi được 2 tiếng nhưng anh ta vẫn chưa xuất hiện.) |
Phrasal verb với break
| STT | Phrasal verb | Nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Break down | hỏng | My TV has broken down. (Tivi của tôi đã hỏng.) |
| 2 | Break into | đột nhập (có dùng vũ lực, có dùng tác động mạnh) | Someone broke into my house while I was on vacation. (Ai đó đã đột nhập vào nhà tôi khi tôi đang đi nghỉ.) |
| 3 | Break off | ngừng nói hoặc ngừng làm gì | She broke off when her mother walked in. (Cô ta im bặt khi mẹ bước vào. ) |
| 4 | Break out | (đột nhiên) bắt đầu, búng phát | The fire broke out at midnight. (Đám cháy bùng phát vào lúc nửa đêm.) |
| 5 | Break up | tan vỡ (đồ vật, mối quan hệ), chia tay | Jane and Pete decided to break up after 8 years being together. (Jane và Pete quyết định chia tay sau 8 năm bên nhau.) |
Phrasal verb với call
| STT | Phrasal verb | Nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Call in | gọi, mời ai đó đến | He is losing consciousness, please call in a doctor. (Anh ấy đang mất ý thức, làm ơn hãy mời bác sĩ đến.) |
| 2 | Call off | hủy | The picnic was called off because of bad weather. (Buổi dã ngoại bị hủy vì thời tiết xấu.) |
| 3 | Call on/upon somebody | kêu gọi, yêu cầu ai làm gì | She called on the authorities to conduct a thorough investigation into the incident. (Cô ấy yêu cầu các nhà chức trách tiến hành một cuộc điều tra kỹ lưỡng về vụ việc.) |
| 4 | Call somebody out | chỉ trích (công khai) ai | The manager called out the employees who repeatedly came to work late. (Quản lý trách mắng những nhân viên hay đi làm muộn.) |
| 5 | Call something up | gợi lại trong tâm trí ai điều gì | The smell of pine trees called up memories of the time I lived in Da Lat. (Mùi thông gợi lại trong tâm trí tôi những ký ức về thời gian tôi sống ở Đà Lạt.) |
Phrasal verb với bring
| STT | Phrasal verb | Nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Bring about | gây ra, khiến điều gì xảy ra | Your efforts will definitely bring about changes in your test results. (Nỗ lực chăm chỉ của em chắc chắn sẽ tạo ra thay đổi trong kết quả các bài kiểm tra của em.) |
| 2 | Bring forward | đẩy lịch lên sớm hơn | Their wedding has been brought forward from 15 March to 10 March. (Lễ cưới của họ đã được đẩy sớm lên từ ngày 15 tháng 3 xuống ngày 10 tháng 3.) |
| 3 | Bring somebody in | nhờ ai cùng tham gia vào việc gì | Experts were brought in to give advice to the board of managers. (Các chuyên gia được mời cùng tham gia để cho ban quản lý lời khuyên.) |
| 4 | Bring something off | thành công làm gì | It was not an easy task but he brought it off. (Đó không phải là một nhiệm vụ dễ dàng nhưng anh ấy đã thành công.) |
| 5 | Bring somebody up | nuôi nấng, dạy dỗ ai | Bringing up three children is absolutely not easy. (Nuôi dạy ba đứa trẻ thực sự không hề dễ dàng.) |
Tham khảo thêm đầy đủ các cụm động từ khác với bring trong bài viết: Bring đi với giới từ gì? Ý nghĩa và ví dụ cụ thể
Tổng kết
Như vậy, trên đây IZONE đã tổng hợp những cụm Phrasal verb thi THPT quốc gia 2026. Mong bài viết sẽ giúp các sĩ tử nắm chắc kiến thức về các cụm động từ để chinh phục điểm cao trong kỳ thi sắp tới!


