Trọn Bộ Từ Vựng Và Mẫu Câu Giao Tiếp Với Biển Báo Giao Thông Tiếng Anh Đầy Đủ Nhất
Khi học tập, du lịch hoặc lái xe ở nước ngoài, việc hiểu ý nghĩa của các biển báo giao thông tiếng Anh là kỹ năng vô cùng quan trọng. Trong bài viết này, hãy cùng IZONE tìm hiểu những từ vựng biển báo giao thông thông dụng nhất kèm ý nghĩa và cách ghi nhớ dễ dàng nhất nhé.
Biển báo giao thông tiếng Anh là gì?

Biển báo giao thông tiếng Anh thường được gọi là traffic sign hoặc road sign. Đây là những ký hiệu, biểu tượng hoặc bảng chỉ dẫn được đặt trên đường nhằm cung cấp thông tin, cảnh báo nguy hiểm, hướng dẫn người tham gia giao thông hoặc quy định những điều được phép và không được phép thực hiện khi di chuyển.
Trong thực tế, từ traffic sign (biển báo giao thông) được sử dụng phổ biến hơn và có phạm vi rộng hơn road sign (biển báo đường bộ). Hiện nay, có 5 loại biển báo giao thông, bao gồm: biển báo cấm, biển báo nguy hiểm, biển chỉ dẫn, biển hiệu lệnh và biển báo phụ. Trong bài viết này, IZONE sẽ giới thiệu cho các bạn 4 loại biển báo phổ biến nhất là biển báo cấm, biển báo nguy hiểm, biển báo hiệu lệnh và biển báo chỉ dẫn.
- Prohibition sign: biển báo cấm
- Warning sign: biển báo nguy hiểm
- Mandatory sign: biển báo hiệu lệnh
- Guide sign/information sign: biển báo chỉ dẫn
Danh sách từ vựng các biển báo giao thông tiếng Anh
Từ vựng chung về các biển báo giao thông bằng tiếng Anh
| Các bộ phận cơ bản của biển báo giao thông |
- Signpost /ˈsaɪnpəʊst/ (n): cột cắm biển báo
- Signboard /ˈsaɪnbɔːd/(n): tấm bảng biển báo
- Reflective sheeting (n): lớp màng phản quang (giúp biển báo phát sáng khi có đèn xe chiếu vào ban đêm)
- Symbology /simˈbäləjē/ (n):Ký hiệu, hình vẽ trên mặt biển báo
- Pictogram /ˈpɪk.tə.ɡræm/ (n): Hình đồ hoạ
- Legend /ˈledʒənd/ (n): chữ viết hoặc con số được in trên biển báo để chú thích thêm
- Border /ˈbɔːdə(r)/ (n): đường viền quanh biển báo
| Các khối hình biển báo giao thông |
- Octagon /ˈɒktəɡən/ (n): hình bát giác (hình 8 cạnh)
- Inverted triangle (n): Hình tam giác ngược
- Diamond-shaped (adj): Hình thoi (hình có dạng kim cương)
- Rectangular /rekˈtæŋɡjələ(r)/ (adj): Hình có dạng hình chữ dạng
- Circular /ˈsɜː.kjə.lər/ (adj): Hình tròn
Từ vựng về biển báo cấm
Biển báo cấm (Prohibition sign) là nhóm biểu báo được sử dụng để thông báo những hành vi mà người tham gia giao thông không được pháp thực hiện trên một đoạn đường hoặc một khu vực nhất định. Biển báo cấm thường có hình tròn, viền đỏ, nền trắng và bên trong là ký hiệu hoặc hình ảnh thể hiện nội dung bị cấm.
| Từ vựng biển báo cấm đi vào |
- No entry/Do not enter: cấm đi vào (áp dụng với mọi phương tiện)
- No thoroughfare: cấm đường/đường cụt không lối qua
- No pedestrian: cấm người đi bộ
- No bicycles/No cycling: cấm xe đạp
- No motor vehicles: cấm xe cơ giới (ô tô, xe máy)
- No trucks/No lorries: cấm xe tải
- No animal-drawn vehicles: cấm xe có súc vật kéo
- No mopeds: cấm xe gắn máy
- No motorcycles with sidecars: cấm xích lô xe máy
- No agricultural vehicles or similar vehicles: cấm xe công nông và các loại xe tương tự
| Từ vựng biển báo cấm hướng đi |
- No left turn: cấm rẽ trái
- No right turn: cấm rẽ phải
- No U-turn: cấm quay đầu xe
- No overtaking/No passing: không tạt đầu xe/cấm vượt
- No crossing: cấm băng qua đường
- Do not go in opposite direction: cấm đi ngược chiều/cấm đi theo chiều ngược lại
| Từ vựng biển báo cấm dừng, đỗ |
- No parking: cấm đỗ xe (có thể dừng để trả khách nhưng không được tắt máy rời xe)
- No parking on odd-numbered/even-numbered days: cấm đỗ xe vào ngày lẻ/chẵn
- No stopping/clearway: cấm dừng và đỗ xe
- Tow-away zone: khu vực cấm đỗ, nếu đỗ xe sẽ bị kéo đi
| Biển báo cấm giới hạn |
- Speed limit: hạn chế tốc độ tối đa
- End of speed limit: hết hạn chế tốc độ tối đa
- Weight limit/Axle weight limit: hạn chế trọng tải, cấm các xe nặng hơn số tấn quy định đi qua
- Height limit: hạn chế chiều cao của phương tiện giao thông đi qua (thường dùng ở hầm xe hoặc cầu vượt)
- Width limit: hạn chế chiều ngang của xe
- No horn: cấm bấm còi
- Night-time speed limit: tối độ tối đa cho phép vào ban đêm
Từ vựng về biển báo nguy hiểm

Biển báo nguy hiểm (warning sign) là biển báo được sử dụng để cảnh báo người tham gia giao thông về những tình huống nguy hiểm hoặc các chướng ngại vật có thể xuất hiện phía trước. Biển báo nguy hiểm thường có dạng hình tam giác đều, viền đỏ, nền vàng và bên trong là các ký hiệu màu đen mô tả nguy hiểm.
| Từ vựng biển báo nguy hiểm khúc cua & địa hình |
- Sharp turn ahead: khúc cua gấp phía trước
- Double bend: đường cong liên tiếp
- Hairpin bend: khúc cua cực gắt, vòng ngược lại
- Winding road: Đường ngoằn ngoèo, uốn lượn liên tiếp.
- Steep hill upwards / Steep ascent: Dốc lên nguy hiểm.
- Steep hill downwards / Steep descent: Dốc xuống nguy hiểm.
- Uneven road hoặc Bumpy road: Đường gồ ghề, không bằng phẳng.
- Speed hump / Speed bump: Gờ giảm tốc phía trước.
- Slippery road: Cẩn thận đường trơn trượt, đường trơn dễ ngã
- Road narrows ahead: Đường bị thu hẹp phía trước
- Bumpy road: đường lồi lõm
| Từ vựng biển báo có chướng ngại vật phía trước |
- Narrow bridge: Cầu hẹp
- Temporary bridge: Cầu tạm
- Opening bridge / Drawbridge: Cầu cất, cầu quay
- Hump bridge: Cầu lồi
- Soft verges: Lề đường yếu
- Falling rocks / Landslide: Đá lở / Sạt lở đất
- Loose chippings: Đá dăm văng bắn
- Quayside or river bank: Bờ sông hoặc bến cảng nguy hiểm
- Strong crosswinds: Gió ngang mạnh
- Tunnel ahead: Hầm phía trước
- Accident black spot: Điểm thường xảy ra tai nạn
- Queue likely ahead: Dễ xảy ra ùn tắc phía trước
- Dangerous dip: Chỗ trũng nguy hiểm
- Low-flying aircraft: Máy bay bay thấp (thường đặt gần sân bay)
- Roadworks ahead: Phía trước có công trường đang thi công
- Level crossing with gates: Đường ray xe lửa giao với đường bộ có rào chắn
- Level crossing without gates: Đường ray xe lửa giao với đường bộ không có rào chắn
- Traffic obstruction ahead – may pass on either side: Chú ý chướng ngại vật, có thể tránh ra bằng hai bên
- Traffic obstruction ahead – may pass on right/left side: Chú ý chướng ngại vật, có thể tránh bằng bên phải/trái
| Từ vựng biển báo giao lộ & đường cắt ngang |
- Two-way traffic: Đường hai chiều (Đường có phương tiện lưu thông theo hai hướng ngược nhau)
- Crossroads: Ngã tư, đường giao nhau chữ thập.
- Priority road intersects with non-priority road: Giao nhau với đường không ưu tiên
- T-junction: Ngã ba đường hình chữ T (Điểm giao cắt giữa một đường chính và một đường nhánh)
- Y-junction: Ngã ba đường hình chữ Y
- Roundabout ahead: Vòng xuyến/Bùng binh phía trước
- Signals ahead / Traffic light ahead: Phía trước có đèn tín hiệu giao thông
- Pedestrian crossing / Zebra crossing: Đường dành cho người đi bộ sang đường
- School crossing / Children crossing: Đoạn đường thường có trẻ em sang đường (gần trường học)
- Cyclists entering: Đường người đi xe đạp cắt ngang
- Cattle crossing: Gia súc sang đường
Từ vựng về biển báo hiệu lệnh
Biển báo hiệu lệnh (mandatory sign) là nhóm biển quy định hành động mà người tham gia giao thông bắt buộc phải thực hiện khi di chuyển trên một đoạn đường hoặc khu vực nhất định. Biển báo có dạng hình tròn, nền xanh lam và ký hiệu bên trong màu trắng.
| Từ vựng biển báo hiệu lệnh hướng đi |
- Ahead only/ go straight ahead: Chỉ được đi thẳng
- Turn left ahead / Turn left only: Bắt buộc rẽ trái.
- Turn right ahead / Turn right only: Bắt buộc rẽ phải.
- Turn left or right: Chỉ được rẽ trái hoặc rẽ phải (cấm đi thẳng)
- Pass on either side: Được phép đi vòng qua hai bên chướng ngại vật (về phía trái hoặc phía phải)
- Keep left: Bắt buộc đi bên vế trái (thường đặt ở dải phân cách hoặc nơi có chướng ngại vật giữa đường)
- Keep right: Bắt buộc đi bên vế phải
- Vehicles must follow the arrows around the roundabout: Đi theo vòng xuyến
- Keep in lane: Đi đúng làn đường
| Từ vựng biển hiệu lệnh tuyến đường dành riêng |
- Pedestrian only/footpath: Đường dành riêng cho người đi bộ
- Bicycles only / Cycle track: Đường dành riêng cho xe đạp
- Bus lane: Làn đường dành riêng cho xe buýt
- Tram lane: Làn đường dành riêng cho tàu điện
- Bridleway: Đường dành riêng cho người cưỡi ngựa
- Segregated cycle and pedestrian path: Đường chia làn riêng biệt cho xe đạp và người đi bộ
| Từ vựng biển hiệu lệnh tốc độ & giới hạn |
- Minimum speed limit: Tốc độ tối thiểu cho phép (Tốc độ thấp nhất được phép lưu thông)
- End of minimum speed limit: Hết hạn chế tốc độ tối thiểu (thường có thêm một đường gạch chéo màu đỏ đè lên số)
- Snow chains compulsory: Bắt buộc phải lắp xích cào tuyết vào bánh xe (thường gặp ở vùng núi cao có tuyết phủ dày để tránh trơn trượt)
Từ vựng về biển báo chỉ dẫn
Biển báo chỉ dẫn (guide side/information side) là nhóm biển được sử dụng để cung cấp thông tin, hướng dẫn và hỗ trợ người tham gia giao thông trong quá trình di chuyển. Biển báo thường có hình chữ nhật hoặc hình vuông với nền xanh lam, xanh lá cây hoặc trắng.
| Từ vựng biển chỉ dẫn hướng đi & địa điểm |
- Direction sign: Biển chỉ hướng
- Distance sign: Biển báo khoảng cách (ví dụ: Hanoi 50km – Hà Nội cách biển báo 50km)
- Route marker/route shield: Biển số tuyến đường (chỉ đường quốc lộ/đường cao tốc)
- U-turn making spot area: Khu vực quay đầu xe
- Boundary sign: Chỉ dẫn địa giới
- Start/end of the residential area: Bắt đầu khu vực dân cư
- Expressway/motorway ahead: Đường cao tốc phía trước
- End of expressway: Hết đoạn đường cao tốc
- City centre/downtown: Hướng đi vào trung tâm thành phố
- By-pass: Đường tránh
- Pedestrian overpass/footbridge: Cầu vượt dành cho người đi bộ
- Pedestrian subway/underpass: Hầm đi bộ qua đường
- Escape lane: Làn đường cứu nạn hay làn thoát xe khẩn cấp
| Từ vựng biển chỉ dẫn các địa điểm dịch vụ |
- Filling station/gas station: Trạm xăng
- Rest area/service area: Trạm dừng nghỉ
- Refreshments/cafeteria: Nơi bán nước giải khát
- Restaurant: Nhà hàng
- Hotel/Motel: Khách sạn/nhà nghỉ
- First aid post: Trạm cấp cứu, sơ cứu y tế
- Hospital: Bệnh viện
- Breakdown service/car repair: Trạm sửa xe, cứu hộ
- Parking lot: Bãi đổ xe
- Bus stop: Điểm dừng xe buýt
- Market: Chợ
- Historical site: Di tích lịch sử
- Handicap: Nơi đỗ xe dành cho người khuyết tật
- Airport: Sân bay
Mẫu câu giao tiếp thông dụng sử dụng biển báo giao thông bằng tiếng Anh

Mẫu câu hỏi nhờ giải thích biển báo giao thông
- What does this traffic sign mean? (Biển báo giao thông này có nghĩa là gì?)
- Can you explain this road sign to me? (Bạn có thể giải thích ý nghĩa của biển báo này giúp tôi được không?)
Mẫu câu chỉ đường
- The sign says [chỉ dẫn]: Biển báo ghi là ___
- Go straight ahead until you see a “Roundabout Ahead” sign, then take the second exit (Hãy đi thẳng cho đến khi bạn thấy biển báo “Vòng xuyến phía trước”, rồi đi vào lối ra thứ hai)
- Keep driving past the “School Crossing” sign, and the hospital will be on your right. (Cứ lái xe qua biển báo “Đoạn đường trẻ em sang đường”, bệnh viện sẽ nằm bên tay phải bạn)
- You need to take a detour because there is a “Roadworks Ahead” sign. (Bạn cần đi đường vòng vì phía trước có biển báo “Công trường đang thi công)
- Follow the green guide signs; they will direct you straight to the expressway. (Hãy đi theo các biển chỉ dẫn màu xanh lá cây; chúng sẽ dẫn bạn thẳng ra đường cao tốc)
Đọc thêm: Tổng hợp 59 từ vựng chỉ đường và cách chỉ đường trong tiếng Anh
Mẫu câu nhắc nhở và cảnh báo các biển báo giao thông
- Hey, slow down! The speed limit sign here says 50. (Này, đi chậm lại đi! Biển báo giới hạn tốc độ ở đây ghi là 50 đấy)
- Watch out! There’s a “Sharp Turn Ahead” sign over there. ( Cẩn thận! Phía trước có biển báo “Khúc cua gấp” kìa)
- You can’t park here because of the No Parking sign. (Cậu không được đỗ xe ở đây vì có biển “Không đỗ xe” kìa)
- Look at that sign, it says “Slippery When Wet”. Drive carefully, it’s raining! (Nhìn biển báo kia kìa, nó ghi “Trơn trượt khi đường ướt”. Lái xe cẩn thận nhé, trời đang mưa đấy!)
- We need to pull over at the next gas filling station. I just saw a service sign. (Chúng ta cần tấp vào cây xăng tiếp theo thôi. Tớ vừa thấy một biển báo chỉ dẫn dịch vụ)
- Cyclists should use the designated cycle route. (Người đi xe đẹp nên sử dụng làn đường dành riêng cho xe đạp)
Khám phá thêm: Phương tiện giao thông tiếng Anh: 30+ từ vựng thường dùng
Việc nắm vững ý nghĩa của các loại biển báo giao thông tiếng Anh sẽ giúp bạn nâng cao vốn từ vựng khi đi du lịch, học tập hoặc làm việc trong môi trường quốc tế. IZONE mong rằng bạn có thể thường xuyên ôn tập và áp dụng những từ vựng này vào giao tiếp hằng ngày này để ghi nhớ lâu hơn và tự tin sử dụng tiếng Anh trong các tình huống liên quan đến giao thông bạn nhé.


