Do you live in a house or an apartment - Bài mẫu 7.0+ IELTS

Do you live in a house or an apartment – Bài mẫu 7.0+ IELTS Speaking Part 1 

Tham khảo Speaking sample cho đề bài  IELTS Speaking Part 1: Do you live in a house or an apartment do IZONE biên soạn và bỏ túi bộ từ vựng hữu ích cho chủ đề trên trong bài viết này nhé!

Phân tích câu hỏi “Do you live in a house or an apartment” và các hiểu lầm thường gặp nhất

Chủ đề nơi ở là một chủ đề rất gần gũi và thường gặp trong các câu hỏi IELTS Speaking part 1. Mục tiêu của câu hỏi này là đánh giá khả năng sử dụng từ ngữ liên quan tới nhà ở, ngoài ra còn giúp thí sinh thể hiện khả năng mô tả của mình. Speaking part 1 cũng là ấn tượng đầu tiên của thí sinh tới giám khảo, vì vậy hãy tận dụng chủ đề này để thể hiện khả năng Speaking của mình nhé.

Do you live in a house or an apartment
Do you live in a house or an apartment

Để bắt đầu, việc hiểu rõ sự khác biệt chính giữa hai loại hình nhà ở được nhắc tới và nhận diện đúng câu hỏi là điều vô cùng quan trọng để tránh nói lạc đề dẫn tới mất điểm.

Loại hình nhà ởKhái niệm chínhTừ vựng liên quan
House (Nhà đất)Nhà riêng biệt, thường có nhiều tầng, có móng riêng và sân vườnDetached houseBackyardMulti-story
Apartment / Flat (Căn hộ)Căn hộ nằm trong một tòa nhà chung cư lớn, dùng chung các tiện ích công cộngCondominiumhigh-rise buildingStudio

Lưu ý: Đôi khi giám khảo không dùng trực tiếp câu hỏi “Do you live in a house or an apartment” mà sẽ hỏi các biến thể như: “What kind of accommodation do you live in?” hoặc “What kind of housing are you living in?”. Bạn cần chuẩn bị tâm lý để không bị bất ngờ.

Các lỗi sai phổ biến thường gặp:

  • Lạm dụng từ: Hầu hết thí sinh đều dùng từ “cozy” (ấm cúng) khi mô tả nhà. Việc lặp lại một tính từ quá quen thuộc sẽ không giúp bạn ghi điểm từ vựng tốt.
  • Lỗi liệt kê phòng đơn điệu: Tránh việc chỉ liệt kê thô kệch các phòng như “My house has a living room, a bedroom, and a kitchen”. Thay vào đó, hãy tập trung vào một hoặc hai không gian nổi bật mà bạn yêu thích. 

Hệ thống từ vựng cho chủ đề Do you live in a house or an apartment

Cùng tham khảo bảng từ vựng cho chủ đề Do you live in a house or an apartment do IZONE tổng hợp sau:
Nhóm từ vựngTừ vựng Ý nghĩaVí dụ áp dụng
Loại hình nhà ởDetached houseNhà đơn lập (biệt thự riêng biệt)“I grew up in a spacious detached house with a large garden.”
Semi-detached houseNhà song lập (chung một bức tường với nhà bên)“Our family recently moved into a charming semi-detached house.”
DormitoryKý túc xá (thường dành cho sinh viên)“Living in a dormitory helps me save a lot of money during university.”
Terraced houseNhà liền kề (nằm trong dãy nhà giống nhau)“Living in a terraced house in London can sometimes feel a bit narrow.”
Studio apartmentCăn hộ studio (nhỏ, không chia vách ngăn phòng)“As a student, a fully-furnished studio apartment is perfect for me.”
PenthouseCăn hộ áp mái (cao cấp, sang trọng)“He dreams of owning a luxurious penthouse overlooking the river.”
High-rise apartmentCăn hộ chung cư cao tầng“My current residence is a high-rise apartment in a bustling district.”
CondominiumCăn hộ chung cư có sở hữu cá nhân“The condominium we live in has great shared facilities like a gym.”
BungalowNhà một tầng nhỏ (thường ở vùng quê)“My grandparents prefer living in a quiet bungalow near the beach.”
Thiết kế & Tiện íchFully-furnishedĐầy đủ nội thất (chỉ việc xách vali vào ở)“I was lucky to find a fully-furnished flat at a very reasonable price.”
Built-in appliancesThiết bị lắp âm tường (tiết kiệm diện tích)“The kitchen is equipped with modern built-in appliances.”
Floor-to-ceiling windowsCửa sổ sát đất / chạm trần“The living room features floor-to-ceiling windows that let in natural light.”
Open-plan layoutThiết kế không gian mở (không vách ngăn)“I love the open-plan layout which makes the apartment feel much larger.”
Spacious / RoomyRộng rãi, thoáng đãng“Although the kitchen is compact, the living area is very spacious.”
CompactNhỏ gọn, thiết kế tiện lợi“My studio is quite compact, but it has everything I need.”
Modern amenitiesTiện nghi hiện đại (hồ bơi, phòng gym)“The building offers plenty of modern amenities for its residents.”
Panoramic viewTầm nhìn bao quát (toàn cảnh)“Our balcony offers a panoramic view of the city skyline at night.”
BalconyBan công“I enjoy having a cup of coffee on the balcony every morning.”
Cảm xúc & Bầu không khíTranquil sanctuaryNơi ẩn náu yên bình“After a stressful day at work, my bedroom is my tranquil sanctuary.
Exude a warm ambianceToát ra bầu không khí ấm áp“The wooden furniture and soft lighting exude a warm ambiance.
Put someone at easeLàm cho ai đó thấy thư thái, thoải mái“The quiet environment of my house always puts me at ease.”
Cozy and invitingẤm cúng và lôi cuốn“My living room is decorated to feel incredibly cozy and inviting.
Clutter-freeGọn gàng, không có đồ đạc lộn xộn“I try to keep my working space clutter-free to focus better.”
Aesthetically pleasingĐẹp mắt, có tính thẩm mỹ“The interior design of their house is very aesthetically pleasing.
Sense of belongingCảm giác thuộc về“Coming home always gives me a strong sense of belonging.
Recharge my batteriesNạp lại năng lượng“My home is the perfect place for me to recharge my batteries.
Homey / HomelikeThân thuộc, ấm áp như ở nhà“The small cafe has a very homey atmosphere.”

Xem thêm các từ vựng chủ đề Home & Accommodation tại: Từ vựng Speaking – Topic Home & Accommodation

Công thức 4 bước triển khai trả lời chủ đề Do you live in a house or an apartment IELTS Speaking part 1

Công thức 4 bước Do you live in a house or an apartment
Công thức 4 bước Do you live in a house or an apartment

Câu trả lời cho chủ đề Do you live in a house or an apartment thường chỉ kéo dài 3-4 câu trong 20-30s, để vừa có thể nêu đầy đủ thông tin, vừa tạo ấn tượng với giám khảo, IZONE gợi ý cho bạn cấu trúc 4 bước dưới đây

1. Direct Answer (Trả lời trực diện): 

Đưa ra câu trả lời rõ ràng bạn đang sống ở đâu. Nên sử dụng các động từ thay thế cho “live” như reside in, occupy.

Ví dụ: 

Bạn sống ở căn hộ:

“At present, I’m residing in a modern apartment complex located near the city center.”

(Hiện tại, tôi đang cư ngụ tại một tổ hợp căn hộ hiện đại nằm gần trung tâm thành phố)

Nếu bạn là người sống ở nhà đất:

“I currently occupy a three-story detached house in a relatively quiet residential area.”

(Tôi hiện đang sở hữu một ngôi nhà đơn lập ba tầng trong một khu dân cư khá yên tĩnh)

Nếu bạn thuê phòng/ở ghép:

“For the time being, I am sharing a rented flat with a couple of my close friends.”

(Hiện tại, tôi đang ở chung một căn hộ thuê với một vài người bạn thân của mình)

2. Spatial Details (Thông tin về không gian)

Mô tả ngắn gọn về quy mô hoặc vị trí (căn hộ nhỏ ở trung tâm, hay ngôi nhà rộng rãi ở ngoại ô), qua những thông tin đó mà người nghe hay giám khảo sẽ có thêm thông tin và hiểu hơn về nơi ở mà bạn muốn miêu tả.

Ví dụ: 

Mô tả không gian rộng rãi:

“It is a fairly spacious property with plenty of room for all of my family members to enjoy their privacy.”

Đó là một cơ ngơi khá rộng rãi với nhiều phòng để tất cả các thành viên trong gia đình tôi đều có được sự riêng tư.

Mô tả không gian nhỏ gọn, tối giản:

“Although it is quite compact and limited in size, every corner is arranged very neatly and efficiently.”

Dù nó khá nhỏ gọn và giới hạn về diện tích, mọi ngóc ngách đều được sắp xếp rất gọn gàng và hiệu quả.

Mô tả vị trí thanh bình:

“It is situated in the suburbs, surrounded by a peaceful neighborhood with plenty of green spaces.”

Nó tọa lạc ở vùng ngoại ô, được bao quanh bởi một khu phố yên bình với nhiều mảng xanh.

3. Highlight Feature (Điểm nhấn/Tiện nghi)

Bước này tạo điểm nhấn cho câu trả lời bằng cách mô tả một góc hoặc một tiện ích nổi bật mà bạn tâm đắc.

Mô tả góc ban công/tầm nhìn:

“My absolute favorite feature is the small balcony, which offers a great view of the city skyline, especially at night.”

Điểm tôi thích nhất chắc chắn là chiếc ban công nhỏ, nơi có tầm nhìn tuyệt vời ra đường chân trời của thành phố, đặc biệt là vào ban đêm.

Mô tả ánh sáng/cửa sổ:

“The living room is equipped with large floor-to-ceiling windows that let in an abundance of natural light during the day.”

Phòng khách được trang bị những ô cửa sổ sát đất lớn giúp đón một lượng ánh sáng tự nhiên dồi dào vào ban ngày.

Mô tả sân vườn:

“We also have a lovely little backyard where my parents grow some fresh vegetables and flowers.”

Chúng tôi cũng có một khoảng sân sau nhỏ xinh xắn, nơi bố mẹ tôi trồng một số loại rau sạch và hoa.

4. Personal reflection (Cảm nhận cá nhân)

Để kết thúc câu trả lời cho chủ đề Do you live in a house or an apartment của mình và giúp câu trả lời tự nhiên hơn, bạn có thể chia sẻ cảm xúc hoặc sự gắn bó của bạn với ngôi nhà, điều này vừa thể hiện ý nghĩa của nơi bạn đang ở, cũng vừa mở ra nhiều chủ đề để bạn và giám khảo tiếp tục thảo luận

Cảm giác thư thái, giải tỏa căng thẳng:

“Coming back to this place after a long, tiring day always puts me at ease and helps me recharge my energy.”

Trở về nơi này sau một ngày dài mệt mỏi luôn giúp tôi cảm thấy thư thái và nạp lại năng lượng.

Sự tiện lợi cho cuộc sống hàng ngày:

“Living here is incredibly convenient for my daily commute as everything I need is just a short walk away.”

Sống ở đây vô cùng tiện lợi cho việc di chuyển hàng ngày của tôi vì mọi thứ tôi cần chỉ cách vài bước chân đi bộ.

Sự gắn bó tình cảm lâu dài:

“Since I’ve spent most of my childhood in this house, it holds a very special place in my heart.”

Vì tôi đã dành phần lớn thời thơ ấu của mình trong ngôi nhà này, nó giữ một vị trí vô cùng đặc biệt trong trái tim tôi.

Câu trả lời mẫu cho câu hỏi “Do you live in a house or an apartment?” cho từng band 

1. Bài mẫu Band 5.5 – 6.0

Answer:

(1) I currently live in a house with my parents. (2) It is a small house located in the suburbs, but it has enough room for all of us. (3) My favorite part is the small garden in the front yard where my mom grows flowers. (4) I feel really happy and relaxed when I stay at home.

Dịch nghĩa:

(1) Hiện tại tôi đang sống trong một ngôi nhà cùng với bố mẹ. (2) Nó là một ngôi nhà nhỏ nằm ở ngoại ô, nhưng có đủ không gian cho tất cả chúng tôi. (3) Phần tôi thích nhất là khu vườn nhỏ ở sân trước nơi mẹ tôi trồng hoa. (4) Tôi cảm thấy thực sự vui vẻ và thư giãn khi ở nhà.

=> Câu trả lời đầy đủ 4 ý, ngữ pháp chính xác, mạch lạc. Tuy nhiên có thể sử dụng từ vựng có tính hình tượng và cấu trúc câu phức tạp hơn để đạt band điểm cao hơn.

2. Bài mẫu Band 6.5 – 7.0

Answer:

(1) At present, I’m sharing a rented flat with a couple of close friends. (2) It is quite a compact place but fully-furnished, located right in the city center. (3) The highlight of this flat is definitely the large window in our living room, which lets in plenty of natural light during the day. (4) Overall, living here is incredibly convenient for my daily commute, and coming home always makes me feel comfortable.

Dịch nghĩa:

(1) Hiện tại, tôi đang ở chung một căn hộ thuê với một vài người bạn thân. (2) Đó là một nơi khá nhỏ gọn nhưng đầy đủ nội thất, nằm ngay trung tâm thành phố. (3) Điểm nhấn của căn hộ này chắc chắn là chiếc cửa sổ lớn trong phòng khách, giúp đón nhiều ánh sáng tự nhiên vào ban ngày. (4) Nhìn chung, sống ở đây vô cùng tiện lợi cho việc đi lại hàng ngày của tôi, và việc trở về nhà luôn khiến tôi cảm thấy thoải mái.

=> Với câu trả lời này đã sử dụng được các cụm từ chuyên đề (fully-furnished, natural light, daily commute) và dùng liên từ (but, which, overall) rất tự nhiên.

3. Bài mẫu Band 7.5 – 8.0+

Answer:

(1) Currently, I’m residing in a modern apartment complex situated in a bustling district. (2) Although it’s not overwhelmingly spacious, every corner is well-organized and aesthetically pleasing. (3) My absolute favorite feature is the floor-to-ceiling windows that offer a panoramic view of the city skyline at night. (4) Despite the chaotic pace of life outside, returning to this place always puts me at ease; it truly serves as my personal sanctuary.

Dịch nghĩa:

(1) Hiện tại, tôi đang cư ngụ tại một tổ hợp căn hộ hiện đại tọa lạc tại một khu vực nhộn nhịp. (2) Dù không quá rộng rãi, mọi ngóc ngách đều được sắp xếp ngăn nắp và có tính thẩm mỹ cao. (3) Chi tiết tôi cực kỳ tâm đắc là hệ thống cửa sổ sát đất mang đến tầm nhìn toàn cảnh ra đường chân trời của thành phố vào ban đêm. (4) Bất chấp nhịp sống hỗn loạn bên ngoài, việc trở về nơi này luôn giúp tôi thấy thư thái; nó thực sự đóng vai trò như một nơi trú ẩn yên bình của riêng tôi.

=> Câu trả lời này giúp bạn thể hiện khả năng làm chủ ngôn ngữ. Việc áp dụng đúng công thức 4 bước giúp ý tưởng được sắp xếp cực kỳ logic, đồng thời tạo đủ không gian để chèn các cụm từ vựng band cao mà không bị gượng ép.

Hệ thống các câu hỏi mở rộng (Follow-up Questions)

Sau khi trả lời câu hỏi chính, giám khảo có thể hỏi thêm các câu hỏi 

Nhóm câu hỏiCâu hỏi mở rộngGợi ý hướng triển khai
Nhóm 1: Chi tiết không gianWhat is your favorite room in your house?(Đâu là phòng mà bạn thích nhất trong nhà)“My bedroom is definitely my favorite because it’s my personal sanctuary where I can study, relax, and sleep without any disturbance.” “Phòng ngủ là phòng yêu thích của tôi vì đó là nơi trú ẩn riêng tư, nơi tôi có thể học tập, thư giãn và ngủ mà không bị làm phiền.”
How is your room decorated?(Phòng của bạn được bài trí như nào?)“My room is decorated in a minimalist style with light gray walls, a wooden desk, and a few small potted plants on the windowsill.”“Phòng của tôi được trang trí theo phong cách tối giản với tường màu xám nhạt, một bàn làm việc bằng gỗ và vài chậu cây nhỏ trên bậu cửa sổ.”
Nhóm 2: Yếu tố cảm xúcWhat makes you feel pleasant at home?(Điều gì khiến bạn cảm thấy thoải mái khi ở nhà?)“Coming home to a quiet space filled with natural light and the scent of lavender essential oil always makes me feel incredibly pleasant.”“Trở về nhà trong một không gian yên tĩnh ngập tràn ánh sáng tự nhiên và hương tinh dầu oải hương luôn khiến tôi cảm thấy cực kỳ dễ chịu.”
Do you think a comfortable environment is important?(Bạn có đồng ý rằng một môi trường dễ chịu quan trọng không?)“Absolutely. A comfortable living environment is crucial because it helps us wind down, reduce stress, and maintain good mental health.”“Chắc chắn rồi. Một môi trường sống thoải mái là rất quan trọng vì nó giúp chúng ta thư giãn, giảm căng thẳng và duy trì sức khỏe tinh thần tốt.”
Nhóm 3: Thời gian & So sánhHow long have you lived there?(Bạn sống ở đó bao lâu rồi?)“I’ve lived in this house for about ten years, which is long enough for me to become deeply attached to every corner of it.”“Tôi đã sống trong ngôi nhà này khoảng mười năm, đủ lâu để tôi trở nên vô cùng gắn bó với mọi ngóc ngách của nó.”
What’s the difference between where you live now and in the past?(Có điều gì khác biệt giữa nơi bạn sống bây giờ và trước đây hay không?)“My current apartment is much more compact than my previous house, but it is far more convenient in terms of traveling to work.”“Căn hộ hiện tại của tôi nhỏ gọn hơn nhiều so với ngôi nhà trước đây, nhưng nó tiện lợi hơn rất nhiều cho việc đi làm.”
Nhóm 4: Môi trường xung quanhAre the transport facilities near your home good?(Hệ thống giao thông công cộng xung quanh nhà bạn có tốt không?)“Yes, they are. There is a bus stop just a five-minute walk away, making my daily commute to the office very easy and cheap.”“Vâng, đúng vậy. Có một trạm xe buýt chỉ cách đó 5 phút đi bộ, giúp việc đi lại hàng ngày đến văn phòng của tôi rất dễ dàng và tiết kiệm.”
Do you know your neighbors well?(Bạn vẫn hay qua lại với hàng xóm chứ?)“To be honest, we only greet each other when we meet in the hallway, as everyone in the building is quite busy with their own lives.”“Thành thật mà nói, chúng tôi chỉ chào nhau khi gặp ở hành lang, vì mọi người trong tòa nhà đều khá bận rộn với cuộc sống riêng.”

Xem thêm các câu hỏi thường gặp IELTS Speaking Part 1 tại bài viết: IELTS Speaking Part 1: Tổng hợp các câu hỏi thường gặp và câu trả lời hay

Tổng kết 

Trên đây là tổng hợp gợi ý trả lời và bài mẫu của chủ đề IELTS Speaking Part 1 chủ đề Do you live in a house or an apartment. Hy vọng bài viết này giúp ích cho bạn, đừng quên tham khảo thêm những bài viết trong series Giải đề thi thật – IELTS Speaking để học thêm những kiến thức mới về IELTS nhé.