Describe a time when you received money as a gift – IELTS Speaking Sample
“Describe a time when you received money as a gift” là một chủ đề bạn có thể bắt gặp trong IELTS Speaking, nằm trong nhóm chủ đề “Describe a experience”. Trong bài viết dưới đây, IZONE sẽ đưa ra những gợi ý về hướng trả lời, cách phát triển ý và câu trả lời mẫu cho band 7.0 và 8.0 cho chủ đề trên.
Bài mẫu IELTS Speaking Part 2: Describe a time when you received money as a gift
Cue Card Describe a time when you received money as a gift

Tìm hiểu thêm: Hướng dẫn cách trả lời IELTS Speaking Part 2: Tổng hợp Topic, Question & Sample Answer
Cách triển khai câu hỏi Describe a time when you received money as a gift
Chủ đề Describe a time when you received money as a gift yêu cầu kể lại một lần bạn nhận được tiền như một món quà. Để trả lời tốt câu hỏi này, bạn có thể dựa theo cue card, dưới đây là một vài gợi ý của IZONE về cách triển khai cho câu hỏi này theo cue card:
|
Ở phần mở đầu, bạn cần đưa ra thời điểm cụ thể và hoàn cảnh rõ ràng. Hãy tránh nói mơ hồ như “a long time ago”. Thay vào đó, hãy gắn món quà với một dịp đặc biệt như sinh nhật, tốt nghiệp, kỳ thi xong, lễ Tết, đám cưới…
Bạn nên nói:
- Thời gian cụ thể (năm, tháng, sự kiện)
- Bối cảnh cảm xúc lúc đó (vui, căng thẳng, xúc động…)
Mẫu câu gợi ý:
- I received this gift on [dịp đặc biệt], which took place in [tháng/năm].
- It happened right after I had [sự kiện quan trọng, ví dụ: passed my entrance exam].
- I still remember the date clearly – it was on [ngày cụ thể] at [địa điểm].
- The timing was perfect because I had just finished [giai đoạn căng thẳng/cột mốc].
- At that point in my life, I was feeling [tâm trạng], so this gift came at the right time.
|
Nêu rõ mối quan hệ (ông, bà, bố mẹ, bạn thân…) và nói thêm vài chi tiết về tính cách hoặc hành động cụ thể của họ để bài nói sinh động và có chiều sâu.
Bạn nên nói:
- Ai là người tặng
- Họ là người như thế nào
- Họ đã đưa tiền cho bạn như thế nào (qua thiệp, phong bì, chuyển khoản…)
Mẫu câu gợi ý:
- The money was given to me by my [mối quan hệ], who is [miêu tả tính cách/người đó].
- It was my [người tặng] who handed me an envelope with [chi tiết đặc biệt: a handwritten note / a red ribbon].
- My [người thân] quietly gave it to me during [bối cảnh], which made it even more touching.
- I wasn’t expecting anything, but my [người tặng] surprised me with [số tiền].
- I have always had a close bond with my [người], so this gift meant a lot coming from them.
|
Ở đây, bạn cần giải thích mục đích của món quà. Thay vì chỉ nói “to congratulate me”, hãy mở rộng thêm bằng cảm xúc, lời nhắn hoặc kỳ vọng của người tặng.
Bạn nên nói:
- Dịp gì họ tặng bạn
- Lý do cụ thể (thưởng, hỗ trợ, động viên)
- Có lời nhắn nào kèm theo không?
Mẫu câu gợi ý:
- They gave me the money as a reward for [nỗ lực/kết quả bạn đạt được].
- It was meant to encourage me as I was about to [bước ngoặt: start college/start a new job].
- My [người tặng] told me to use it for [mục đích cụ thể: something meaningful / personal growth].
- The gift came with a message saying, “Use this to [lời khuyên/định hướng].
- I believe they gave it to me because they saw how [trạng thái bạn trước đó: stressed/motivated] I had been.
|
Phần này cần cụ thể và thực tế. Không nên nói chung chung như “I spent it” mà hãy kể rõ bạn dùng vào việc gì, kết quả ra sao. Nếu có thay đổi trong suy nghĩ (ví dụ: định tiêu xài nhưng đổi ý đầu tư học tập), bạn nên kể thêm để tạo điểm nhấn.
Bạn nên nói:
- Ban đầu định làm gì
- Sau đó quyết định dùng như thế nào
- Kết quả ra sao (thi cử, kỹ năng, cảm xúc…)
Mẫu câu gợi ý:
- I decided to spend the money on [hoạt động/học tập/mua sắm], which turned out to be [kết quả].
- I used part of it to [mục đích], and saved the rest for [kế hoạch dài hạn].
- At first, I thought about buying [món đồ không thiết yếu], but then I changed my mind and chose to [quyết định hợp lý].
- That amount was just enough for me to [hành động cụ thể: enroll in a course / book an exam].
- Spending the money on [mục đích] helped me [kết quả: gain confidence / improve my skills].
Câu trả lời mẫu IELTS Speaking Sample band 7.0

Sample Answer:
One occasion that comes to mind when I was given money as a gift was on my 18th birthday, which was about a few years ago. It was quite a special moment because turning 18 is considered a big milestone in my country, marking the transition to adulthood.
My aunt, who lives overseas, sent me a birthday card along with some money inside—around 100 dollars. She couldn’t be there in person, but she still wanted to show her love and support from afar. She said in the card that she wanted me to spend it on something meaningful to celebrate my growth.
At first, I wasn’t sure what to do with it. I thought about saving it, but eventually, I decided to buy a good pair of running shoes. I had recently taken up jogging, and having quality shoes made a big difference. Every time I wore them, I remembered her generosity.
Receiving money instead of a specific gift gave me the freedom to choose something I really needed, which made the gift even more thoughtful. It made me feel valued and independent, and I appreciated her kindness a lot.
Useful Vocabulary – Band 7.0
- Milestone (n) /ˈmaɪl.stəʊn/: Cột mốc quan trọng
- Overseas (adv) /ˌəʊ.vəˈsiːz/: Ở nước ngoài
- Meaningful (adj) /ˈmiː.nɪŋ.fəl/: Có ý nghĩa
- Generosity (n) /ˌdʒen.əˈrɒs.ə.ti/: Sự hào phóng
- Take up (a hobby) (phr v): Bắt đầu một sở thích
- Make a difference (phr): Tạo ra sự khác biệt
- Supportive (adj) /səˈpɔː.tɪv/: Ủng hộ, khích lệ
- Budget (n) /ˈbʌdʒ.ɪt/: Ngân sách, khoản chi tiêu
- Invest in something (v) /ɪnˈvest/: Đầu tư vào thứ gì đó
- Be touched by (phrase): Cảm động vì điều gì đó
Bản dịch:
Một lần mà tôi nhớ rất rõ khi nhận được tiền làm quà là vào sinh nhật lần thứ 18, cách đây vài năm. Đó là dịp rất đặc biệt với tôi vì ở nước tôi, 18 tuổi là một dấu mốc quan trọng – đánh dấu bước chuyển từ tuổi teen sang tuổi trưởng thành.
Dì tôi – người đang sống ở nước ngoài – đã gửi cho tôi một tấm thiệp sinh nhật, kèm theo khoảng 100 đô la. Dì không thể có mặt cùng tôi hôm đó, nhưng vẫn muốn thể hiện tình cảm và sự ủng hộ từ xa. Trong thiệp, dì viết rằng hy vọng tôi sẽ dùng số tiền đó vào một điều gì đó thật ý nghĩa để đánh dấu sự trưởng thành của mình.
Ban đầu, tôi khá phân vân không biết nên làm gì. Tôi có nghĩ đến việc tiết kiệm, nhưng cuối cùng lại quyết định mua một đôi giày chạy tốt. Khi đó tôi mới bắt đầu tập chạy bộ, và một đôi giày chất lượng thực sự giúp cải thiện việc tập luyện. Mỗi lần mang giày, tôi đều nhớ đến sự hào phóng và chu đáo của dì.
Việc nhận tiền thay vì một món quà cụ thể khiến tôi cảm thấy thoải mái hơn vì có thể chọn đúng thứ mình cần. Điều đó làm cho món quà trở nên đặc biệt hơn. Tôi cảm thấy được tôn trọng và trưởng thành hơn, và rất trân trọng tình cảm mà dì dành cho mình.
Câu trả lời mẫu IELTS Speaking Sample band 8.0
Sample Answer:
One memorable time when I received money as a present was during the Lunar New Year two years ago. In Vietnamese culture, it’s a common tradition for older family members to give younger ones “lucky money”, which is money placed inside a red envelope, symbolizing good luck and prosperity.
That year, my grandfather gave me quite a generous amount—about 3 million dong. He told me it was both a blessing for the new year and a reward for my good performance at school. He’s always been someone who deeply values education and wanted to encourage me to keep working hard.
Rather than spending the money right away, I decided to put it into my savings account. A few months later, I used part of it to pay for an English course I really wanted to take. I think that was a wise decision because it helped me improve my speaking skills, which later contributed to my IELTS score.
What I appreciated most wasn’t just the money, but the message behind it. It wasn’t about the amount—it was about trust, encouragement, and the idea of using the money for self-development. That made it feel especially meaningful.
Useful Vocabulary – Band 8.0:
- Lunar New Year (n) /ˈluː.nər njuː jɪər/: Tết Âm lịch
- Red envelope (lì xì) (n): Phong bao lì xì
- Symbolize (v) /ˈsɪm.bəl.aɪz/: Tượng trưng cho
- Prosperity (n) /prɒˈsper.ə.ti/: Sự thịnh vượng
- Encouragement (n) /ɪnˈkʌr.ɪdʒ.mənt/: Sự khuyến khích
- Savings account (n) /ˈseɪ.vɪŋz əˌkaʊnt/: Tài khoản tiết kiệm
- Contribute to (v) /kənˈtrɪb.juːt/: Góp phần vào
- Self-development (n) /ˌself.dɪˈvel.əp.mənt/: Sự phát triển bản thân
- Wise decision (n): Quyết định sáng suốt
- Academic performance (n): Thành tích học tập
Bản dịch:
Một lần đáng nhớ mà tôi từng nhận được tiền làm quà là vào dịp Tết Nguyên Đán cách đây hai năm. Ở Việt Nam, có một truyền thống rất quen thuộc là người lớn sẽ mừng tuổi bằng tiền cho trẻ nhỏ trong phong bao đỏ – tượng trưng cho sự may mắn và thịnh vượng.
Năm đó, ông tôi đã mừng tuổi tôi khoảng 3 triệu đồng. Ông nói đó vừa là lời chúc năm mới, vừa là phần thưởng cho thành tích học tập tốt của tôi. Ông tôi luôn rất coi trọng chuyện học hành và muốn tôi tiếp tục cố gắng.
Thay vì tiêu ngay, tôi đã gửi số tiền đó vào tài khoản tiết kiệm. Vài tháng sau, tôi dùng một phần trong số đó để đăng ký khóa học tiếng Anh mà tôi rất muốn tham gia. Tôi nghĩ đó là một quyết định đúng đắn, vì khóa học giúp tôi cải thiện kỹ năng nói, và nhờ đó điểm IELTS của tôi cũng tăng lên.
Điều tôi trân trọng nhất không chỉ là số tiền, mà là ý nghĩa đằng sau món quà ấy. Nó thể hiện sự tin tưởng, sự động viên, và khuyến khích tôi dùng tiền vào việc phát triển bản thân. Chính điều đó khiến món quà trở nên đặc biệt và đáng nhớ hơn nhiều.
Bài mẫu IELTS Speaking Part 3
- Why do some people prefer to give money instead of gifts?
Some people believe that giving money is more practical and flexible than buying a specific item. It allows the recipient to choose what they actually need or want, especially if the giver isn’t sure about their taste. In many cultures, especially during holidays or weddings, money is seen as a symbol of good luck and financial support. Additionally, people today are quite busy and might not have the time to go shopping for a personalized gift.
Useful Vocabulary
- Practical (adj) /ˈpræk.tɪ.kəl/: Thiết thực
- Flexible (adj) /ˈflek.sə.bəl/: Linh hoạt
- Recipient (n) /rɪˈsɪp.i.ənt/: Người nhận quà/tặng
- Good luck (n): May mắn
- Financial support (n): Hỗ trợ tài chính
- Personalized (adj) /ˈpɜː.sən.ə.laɪzd/: Cá nhân hóa
Bản dịch:
Một số người cho rằng tặng tiền thì thực tế và linh hoạt hơn là mua một món quà cụ thể. Khi tặng tiền, người nhận có thể tự chọn món đồ mà họ thực sự cần hoặc yêu thích, đặc biệt trong trường hợp người tặng không rõ sở thích của người nhận. Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong các dịp lễ hoặc đám cưới, tiền còn được xem là biểu tượng của sự may mắn và hỗ trợ tài chính. Hơn nữa, ngày nay ai cũng bận rộn, nên nhiều người không có thời gian để tìm một món quà mang tính cá nhân.
- Is it better to give children money or toys as gifts?
Sample Answer
It really depends on the child’s age and maturity. For younger children, toys are often more exciting and help with development through play. However, as they grow older, giving money can teach them financial responsibility. It’s also a good way to encourage saving habits or allow them to purchase something they genuinely want, which can be more meaningful than a random toy.
Useful Vocabulary
- Maturity (n) /məˈtʃʊə.rə.ti/: Sự trưởng thành
- Development through play (phrase): Phát triển thông qua việc chơi
- Financial responsibility (n): Trách nhiệm tài chính
- Saving habits (n): Thói quen tiết kiệm
- Genuinely (adv) /ˈdʒen.ju.ɪn.li/: Thực sự, chân thành
Bản dịch:
Điều này còn phụ thuộc vào độ tuổi và sự trưởng thành của đứa trẻ. Với trẻ nhỏ, đồ chơi thường khiến các em hào hứng hơn và còn giúp phát triển tư duy qua việc chơi. Nhưng khi các em lớn hơn, việc tặng tiền có thể dạy cho các em cách chịu trách nhiệm tài chính. Đây cũng là cách tốt để khuyến khích các em hình thành thói quen tiết kiệm hoặc tự mua thứ gì đó mình thật sự mong muốn – điều này còn ý nghĩa hơn cả một món đồ chơi bất kỳ.
Khám phá: IELTS Speaking Part 3: Tổng hợp câu hỏi và câu trả lời (Questions and Answers)
- Do you think people are more generous with money now than in the past?
Sample Answer
In some ways, yes. With the rise of online donations, crowdfunding, and mobile payment apps, people have more convenient ways to give money to others, including charities. However, I also think people today are more cautious due to economic uncertainties. So while the tools are more advanced, the willingness to give might still depend on individual circumstances and values.
Useful Vocabulary
- Online donation (n): Quyên góp trực tuyến
- Crowdfunding (n) /ˈkraʊdˌfʌn.dɪŋ/: Gọi vốn cộng đồng
- Mobile payment apps (n): Ứng dụng thanh toán qua điện thoại
- Cautious (adj) /ˈkɔː.ʃəs/: Thận trọng
- Uncertainty (n) /ʌnˈsɜː.tən.ti/: Sự không chắc chắn
- Willingness (n) /ˈwɪl.ɪŋ.nəs/: Sự sẵn lòng
Bản dịch:
Ở một số khía cạnh thì đúng. Ngày nay có nhiều hình thức như quyên góp online, gọi vốn cộng đồng hay các ứng dụng thanh toán trên điện thoại, giúp việc ủng hộ tiền trở nên dễ dàng hơn, kể cả với các tổ chức từ thiện. Tuy vậy, tôi nghĩ mọi người cũng thận trọng hơn vì tình hình kinh tế có nhiều bất ổn. Thế nên, dù các công cụ hiện đại hơn, nhưng việc người ta có sẵn lòng tặng tiền hay không vẫn phụ thuộc vào hoàn cảnh và quan điểm sống của từng người.
- Why do some people feel uncomfortable receiving money as a gift?
Sample Answer
Some people associate receiving money with a lack of personal connection, as it may seem less thoughtful than a carefully chosen gift. Others might feel awkward because money can imply a power imbalance or a sense of obligation. Cultural values also play a role—some societies see receiving money, especially from peers, as inappropriate or even offensive.
Useful Vocabulary
- Personal connection (n): Mối liên kết cá nhân
- Thoughtful (adj) /ˈθɔːt.fəl/: Chu đáo
- Awkward (adj) /ˈɔː.kwəd/: Ngại ngùng, khó xử
- Power imbalance (n): Sự mất cân bằng quyền lực
- Obligation (n) /ˌɒb.lɪˈɡeɪ.ʃən/: Nghĩa vụ, trách nhiệm
- Offensive (adj) /əˈfen.sɪv/: Gây khó chịu, xúc phạm
Bản dịch:
Một số người cảm thấy việc nhận tiền thiếu đi sự kết nối cá nhân, vì nó có thể bị xem là ít chu đáo hơn một món quà được chọn kỹ lưỡng. Một số khác thì cảm thấy ngại vì tiền đôi khi khiến người ta có cảm giác như đang chịu ơn hay có sự chênh lệch quyền lực. Giá trị văn hóa cũng đóng vai trò quan trọng – trong một số nền văn hóa, việc nhận tiền từ người ngang hàng có thể bị coi là không phù hợp, thậm chí là thiếu tế nhị.
- In your culture, when is it common for people to give money as a gift?
Sample Answer
In my culture, giving money is especially common during Lunar New Year, weddings, and important birthdays. For example, children often receive red envelopes filled with cash during Tet, which symbolizes prosperity and good fortune. At weddings, guests usually give money to help support the new couple financially. It’s both a traditional practice and a practical one.
Useful Vocabulary
- Lunar New Year (n) /ˈluː.nər/: Tết Âm lịch
- Red envelope (n): Phong bao lì xì
- Prosperity (n) /prɒˈsper.ə.ti/: Sự thịnh vượng
- Good fortune (n): May mắn, vận may
- Traditional practice (n): Tập tục truyền thống
- Financial support (n): Hỗ trợ tài chính
Bản dịch:
Ở văn hóa của tôi, việc tặng tiền rất phổ biến vào dịp Tết, đám cưới hoặc sinh nhật lớn. Ví dụ, vào dịp Tết, trẻ em thường nhận phong bao lì xì có tiền bên trong như một lời chúc may mắn, sung túc. Trong đám cưới, khách mời thường tặng tiền để hỗ trợ tài chính cho cặp đôi mới cưới. Đây là một truyền thống lâu đời nhưng cũng rất thực tế.
Tìm hiểu thêm: IELTS SPEAKING PART 3: CHỮA CHÁY KHI BÍ Ý TƯỞNG
Hy vọng bài viết trên của IZONE đã giúp bạn có những gợi ý hữu ích cho câu hỏi IELTS Speaking Describe a time when you received money as a gift. Bạn có thể khám phá thêm IELTS Speaking Sample với phần hướng dẫn chi tiết tại chuyên mục Speaking 6.0 – 8.0 của IZONE.


