Bài mẫu Talk about your future plans IELTS Speaking

Bài mẫu Talk about your future plans – IELTS Speaking Part 2 & 3

Tham khảo Speaking sample cho đề bài  IELTS Speaking Part 2 & 3: Talk about your future plans do IZONE biên soạn và bỏ túi bộ từ vựng hữu ích cho chủ đề trên trong bài viết này nhé!

Cue card IELTS Speaking Part 2 mẫu cho chủ đề: Talk about your future plans

Trước hết, với phần thi IELTS Speaking Part 2, giám khảo sẽ cho bạn một Cue card bao gồm chủ đề cần nói và các câu hỏi gợi ý. Phần thi này yêu cầu thí sinh trình bày chủ đề trong vòng 2 phút với thời gian là 1 phút chuẩn bị.

Bạn có thể tham khảo Cue card sau đây:

Cue card Talk about your future plans
Cue card Talk about your future plans

      Describe a future plan that is related to your work or study.

    • What the plan is
    • When you thought of it
    • How you will achieve it
    • And explain why you want to do it

Để hiểu thêm về Cue card, bạn hãy tham khảo bài viết: Cue card là gì? Hướng dẫn sử dụng Cue card trong IELTS Speaking Part 2

Gợi ý triển khai IELTS Speaking Part 2: Talk about your future plans

Chủ đề về những dự định trong tương lai là một chủ đề phổ biến và xuất hiện với tần suất cao trong kỳ thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, để đạt được band điểm cao (7.0+), bạn cần hiểu rõ chủ đề cần nói và cách thể hiện sao cho hợp lý. Với chủ đề này, bạn có thể nắm cơ hội thể hiện khả năng kiểm soát thì và các cấu trúc giả định về tương lai.

1. What the plan is

Ở phần mở đầu, bạn cần xác định rõ ràng và cụ thể kế hoạch học tập hoặc phát triển sự nghiệp của mình. Hãy tránh lối miêu tả mơ hồ như “I want to be better at my job…” hay “I plan to study harder to get high scores…” Thay vào đó, hãy chọn một mục tiêu mang tính chiến lược, có thể đo lường được để nêu tên và giải thích ngắn gọn.

Bạn nên giới thiệu về:

  • Kế hoạch đó cụ thể là gì (ví dụ: xây dựng một dự án giáo dục, làm chủ kỹ năng thiết kế bài thuyết trình học thuật, hoặc thi đạt chứng chỉ ngoại ngữ cấp cao).
  • Kế hoạch đó có ảnh hưởng như thế nào tới con đường sự nghiệp của bạn
  • Mức độ ưu tiên của bạn đối với mục tiêu này.

Mẫu câu gợi ý:

  • I’d like to share my future academic/career plan, which essentially involves [Name of the plan].
  • The specific goal I want to talk about is [], a crucial milestone aimed at [Purpose/Action].
  • If I have to choose one professional objective I’m really keen on achieving in the near future, it would definitely be [Name of the plan].
  • I want to talk about a significant career move I’ve been planning, specifically [Name of the plan].

2. When you thought of it – Bạn nảy ra ý tưởng đó khi nào?

Ở phần này, bạn cần cung cấp bối cảnh thời gian và nguyên nhân thực tế dẫn đến kế hoạch này. Hãy tránh việc chỉ nói một mốc thời gian như “I thought of it last month.” Thay vào đó, hãy gắn nó với một trải nghiệm học thuật hay công việc cụ thể đã làm thay đổi tư duy của bạn.

Bạn nên giới thiệu về:

  • Mốc thời gian cụ thể (trong một học kỳ căng thẳng, khi đang nghiên cứu làm dự án tiểu luận, hoặc lúc chuẩn bị cho kỳ thi).
  • Hoàn cảnh hoặc tình huống cốt lõi (nhận ra khó khăn trong việc truyền đạt thông tin trực quan, hoặc thấy một cơ hội tốt để chia sẻ kiến thức).
  • Nhận thức của bạn tại thời điểm ý tưởng đó xuất hiện.

Mẫu câu gợi ý:

  • The idea first germinated in my mind about [Time period] ago when I was [Action/Context, preparing for a major presentation].
  • I actually conceived of this plan back in [Year/Season] after I realized [A specific problem/trend in my field].
  • It’s been on my radar for quite a while, ever since I [Action that triggered the idea].
  • To be honest, this wasn’t a sudden whim. The thought crossed my mind when [Situation occurred].

3. How you will achieve it – Bạn sẽ thực hiện nó như thế nào?

Đây là phần để bạn thể hiện tư duy logic thông qua một lộ trình hành động (action plan) thực tế. Hãy tránh những lời hứa hẹn chung chung như “I will try my best” hay “I will read more books.” Thay vào đó, hãy chia nhỏ mục tiêu ra thành các bước cụ thể để giám khảo thấy được bạn thật sự có kế hoạch để đạt được mục tiêu đã đạt ra.

Bạn nên giới thiệu về:

  • Các bước chuẩn bị cốt lõi (thu thập tài liệu, học cách sử dụng các công cụ/phần mềm chuyên dụng như edit video hay thiết kế).
  • Quá trình thực thi dài hạn (áp dụng vào các bài tập trên trường, xây dựng kịch bản, nội dung từng tuần…).
  • Các khó khăn kỹ thuật hoặc học thuật dự kiến và phương án bạn định dùng để giải quyết.

Mẫu câu gợi ý:

  • To turn this vision into reality, I’ve mapped out a few specific steps. Initially, I plan to [Action].
  • I am fully aware that it won’t be a walk in the park, so my strategy involves [V-ing / Action].
  • As for the execution, I intend to start by [V-ing], and subsequently, I’ll move on to [Next step].
  • It’s high time I took concrete actions. Therefore, my immediate focus is on [Specific action], which will pave the way for [Long-term goal].

4. And explain why you want to do it – Tại sao bạn lại muốn thực hiện kế hoạch đó?

Đừng chỉ dừng lại ở những lý do bề mặt như “Because it helps me get a good job.” Hãy dùng phần này để chốt lại bài nói bằng những giá trị sâu sắc hơn và sự đóng góp của điều đó tới sự phát triển cá nhân và chuyên môn.

Bạn nên giới thiệu về:

  • Tác động tích cực trực tiếp (tăng cường khả năng truyền đạt, tối ưu hóa hiệu suất học tập/làm việc).
  • Sự liên kết với tầm nhìn dài hạn (định hình thương hiệu cá nhân trong lĩnh vực giáo dục/ngoại giao, mở rộng mạng lưới quan hệ).
  • Cảm giác thỏa mãn khi biến những kiến thức lý thuyết khô khan thành giá trị thực tiễn.

Mẫu câu gợi ý:

  • The primary reason I’m so passionate about this endeavor is that it allows me to [Benefit/Action].
  • Beyond just advancing in my studies/job, I see this as a golden opportunity to [Develop a skill/Make an impact].
  • What really drives me to pursue this is the profound sense of fulfillment I anticipate getting from [V-ing/Action].
  • Ultimately, be that as it may that it requires immense effort, I firmly believe it will be incredibly rewarding because [Reason].

Bài nói mẫu IELTS Speaking Part 2: Talk about your future plans (Band 7.0+)

I’d like to share my future academic plan, which essentially involves mastering visual presentation design for university subjects.

The idea first germinated in my mind a couple of months ago when I was drafting a research project on the difficulties students face with academic presentations. I observed that in my academy, we constantly deal with complex topics, yet many students, including myself, often struggle to deliver them engagingly. We tend to rely on text-heavy slides, which easily bores the audience. That was the turning point when I realized I needed a concrete plan to upgrade this specific skill.

To turn this vision into reality, I’ve mapped out a few specific steps. I am fully aware that it won’t be a walk in the park, so my strategy involves a blend of theoretical learning and hands-on practice. Initially, I plan to take an intensive online course on visual communication to understand the core principles of layout, color grading, and typography. It’s high time I moved away from traditional templates. Following that, my immediate focus is on practicing with industry-standard software to create minimalist, structured, and visually appealing slides.

The primary reason I’m so passionate about this endeavor is that it allows me to communicate abstract academic concepts much more effectively. Instead of just reading out facts, a well-designed presentation can tell a compelling story. Beyond just advancing in my studies, I see this as a golden opportunity to enhance my digital literacy. Ultimately, be that as it may that it requires immense effort, I firmly believe it will be incredibly rewarding because presenting information clearly is an invaluable asset, not just for my current exams, but for my long-term career path.

Tôi muốn chia sẻ về kế hoạch học tập trong tương lai của mình, về cơ bản bao gồm việc làm chủ kỹ năng thiết kế bài thuyết trình trực quan cho các môn học ở trường đại học.

Ý tưởng này lần đầu nhen nhóm trong tâm trí tôi khoảng vài tháng trước khi tôi đang viết nháp một dự án nghiên cứu về những khó khăn học sinh gặp phải với các bài thuyết trình học thuật. Tôi quan sát thấy rằng tại học viện của mình, chúng tôi thường xuyên phải xử lý các chủ đề phức tạp, nhưng nhiều sinh viên, bao gồm cả tôi, thường gặp khó khăn trong việc truyền đạt chúng một cách hấp dẫn. Chúng tôi có xu hướng phụ thuộc vào các slide đặc chữ, điều này dễ làm khán giả buồn chán. Đó là bước ngoặt khi tôi nhận ra mình cần một kế hoạch cụ thể để nâng cấp kỹ năng đặc thù này.

Để biến tầm nhìn này thành hiện thực, tôi đã vạch ra một vài bước cụ thể. Tôi hoàn toàn nhận thức được rằng điều đó sẽ không hề dễ dàng, vì vậy chiến lược của tôi bao gồm sự kết hợp giữa học lý thuyết và thực hành thực tế. Ban đầu, tôi dự định tham gia một khóa học trực tuyến chuyên sâu về giao tiếp trực quan để hiểu các nguyên tắc cốt lõi về bố cục, phối màu và nghệ thuật chữ. Đã đến lúc tôi thoát khỏi những mẫu template truyền thống. Sau đó, trọng tâm trước mắt của tôi là thực hành với các phần mềm tiêu chuẩn trong ngành để tạo ra những slide tối giản, có cấu trúc và bắt mắt.

Lý do chính khiến tôi rất đam mê nỗ lực này là nó cho phép tôi truyền đạt các khái niệm học thuật trừu tượng một cách hiệu quả hơn nhiều. Thay vì chỉ đọc các dữ kiện, một bài thuyết trình được thiết kế tốt có thể kể một câu chuyện lôi cuốn. Hơn cả việc thăng tiến trong học tập, tôi coi đây là cơ hội vàng để nâng cao năng lực kỹ thuật số của mình. Sau cùng, dù cho việc này đòi hỏi sự nỗ lực rất lớn, tôi tin chắc rằng nó sẽ mang lại thành quả vô cùng xứng đáng bởi vì việc trình bày thông tin rõ ràng là một tài sản vô giá, không chỉ cho các kỳ thi hiện tại mà còn cho con đường sự nghiệp lâu dài của tôi.

Từ vựng / Cấu trúc

Phiên âm

Ý nghĩa & Cách dùng

Germinate (in one’s mind)

/ˈdʒɜːmɪneɪt/

(Ý tưởng) nhen nhóm, bắt đầu phát triển.

Draft a research project

/drɑːft/

Viết bản nháp, phác thảo một dự án nghiên cứu. Tăng tính học thuật.

A walk in the park

/ə wɔːk ɪn ðə pɑːk/

Một việc gì đó rất dễ dàng. 

Visual communication

/ˈvɪʒuəl kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/

Giao tiếp trực quan

Hands-on practice

/ˌhændz ˈɒn/

Thực hành thực tế 

Industry-standard software

/ˈɪndəstri ˈstændəd/

Phần mềm tiêu chuẩn trong ngành 

Digital literacy

/ˈdɪdʒɪtl ˈlɪtərəsi/

Năng lực/Kỹ năng kỹ thuật số

Invaluable asset

/ɪnˈvæljuəbl ˈæset/

Một tài sản, một kỹ năng vô giá và cực kỳ hữu ích.

Câu hỏi tham khảo IELTS Speaking Part 3 cho chủ đề Talk about your future plans

Ngoài ra, IZONE cũng gợi ý với bạn một vài câu hỏi IELTS Speaking Part 3 cho chủ đề Talk about your future plans cùng với gợi ý trả lời để bạn tham khảo

1. How has the way young people plan their careers changed compared to previous generations?

Gợi ý trả lời (Band 7.0):

There’s been a massive paradigm shift. In the past, people often opted for a linear career path, staying with one company until retirement for stability. Today, the job market is incredibly dynamic. Young adults are much more willing to pivot and explore non-traditional roles, like freelance video editing or digital consulting. They prioritize acquiring adaptable skills over simply getting a conventional degree.

Dịch nghĩa:

Thế hệ trước thường chọn một nghề ổn định và làm đến lúc nghỉ hưu. Ngày nay, với sự phát triển của công nghệ, người trẻ có xu hướng thay đổi công việc liên tục, tập trung vào kỹ năng thực tiễn (như sáng tạo nội dung số, tự học các công cụ mới) thay vì chỉ dựa vào bằng cấp truyền thống.

Useful vocabulary

  • Paradigm shift: Sự thay đổi lớn về nhận thức/mô hình.
  • Pivot : Chuyển hướng
  • Linear career path: Lộ trình sự nghiệp tuyến tính
  • Dynamic job market: Thị trường việc làm năng động.

2. Why do some people prefer to have carefully laid out plans while others prefer to be spontaneous?

Gợi ý trả lời (Band 7.0):

Well, I suppose it boils down to personality types. Meticulous planners usually crave a sense of security and want to minimize risks. They feel overwhelmed if things are left to chance. On the flip side, spontaneous individuals often thrive on flexibility. They might feel that having a rigid itinerary stifles their creativity and prevents them from seizing unexpected opportunities.

Dịch nghĩa

Tôi cho rằng điều này phụ thuộc vào tính cách. Những người lập kế hoạch tỉ mỉ thường khao khát cảm giác an toàn và muốn giảm thiểu rủi ro. Họ cảm thấy choáng ngợp nếu mọi việc diễn ra một cách ngẫu nhiên. Ngược lại, những người tự phát thường phát triển mạnh nhờ sự linh hoạt. Họ có thể cảm thấy rằng một lịch trình cứng nhắc sẽ kìm hãm sự sáng tạo và ngăn cản họ nắm bắt những cơ hội bất ngờ.

Useful vocabulary

  • Boil down to: Chung quy lại là do.
  • Crave a sense of security: Khao khát cảm giác an toàn.
  • Rigid itinerary / schedule: Lịch trình cứng nhắc, gò bó.
  • Leave things to chance: Phó mặc cho may rủi.

3. Do you think it is necessary to constantly adjust one’s goals in today’s fast-changing world?

Gợi ý trả lời (Band 7.0)”:

Absolutely. In an era driven by rapid technological advancements, being adaptable is no longer just an advantage; it’s a necessity. If we stubbornly stick to an outdated goal, we risk making our skills obsolete. Therefore, regularly re-evaluating our objectives allows us to stay relevant and align our ambitions with current trends.

Dịch nghĩa: 

Tôi toàn toàn đồng ý. Trong thời đại mà công nghệ phát triển nhanh chóng, khả năng thích ứng không còn chỉ là lợi thế mà là điều cần thiết. Nếu chúng ta ngoan cố bám vào mục tiêu lỗi thời, chúng ta có nguy cơ làm cho kỹ năng của mình trở nên lạc hậu. Do đó, việc thường xuyên đánh giá lại mục tiêu giúp chúng ta duy trì sự phù hợp và điều chỉnh tham vọng của mình theo xu hướng hiện tại.

Useful vocabulary

  • Adaptable: Có khả năng thích nghi tốt.
  • Obsolete: Lỗi thời, không còn được sử dụng.
  • Re-evaluate: Đánh giá lại, nhìn nhận lại. 
  • Stay relevant: Duy trì sự phù hợp

Tổng kết

Trên đây là tổng hợp gợi ý trả lời và bài mẫu của chủ đề IELTS Speaking Part 2 & 3 chủ đề Talk about your future plans. Hy vọng bài viết này giúp ích cho bạn, đừng quên tham khảo thêm những bài viết trong series Giải đề thi thật – IELTS Speaking để học thêm những kiến thức mới về IELTS nhé.