Bài mẫu IELTS Perfume Speaking part 1 & Từ vựng về Perfume

Bài mẫu IELTS Perfume Speaking part 1 + Từ vựng topic Perfume

Dưới đây là bài mẫu cho đề bài Perfume Speaking part 1 band 8.0 IELTS do IZONE thực hiện. 

Tổng hợp sample IELTS Perfume Speaking part 1 và từ vựng liên quan

Sample Speaking Perfume Speaking part 1

Câu hỏi chủ đề Perfume Speaking part 1:

  1. Do you spend a lot of money on buying perfume?
  2. Do you send perfume to others as a gift?
  3. Where do you spray perfume?
  4. Do you use perfume?
  5. Do you like perfume?
  6. What does perfume mean to you

1. Do you spend a lot of money on buying perfume?

Answer:

Not really. I enjoy wearing perfume, but I usually go for mid-range brands instead of luxury ones. To me, it’s more about finding a scent that suits my personality rather than paying a fortune just for the label.

Useful vocabulary:

  • mid-range brands /ˌmɪdˈreɪndʒ brændz/: thương hiệu tầm trung
  • luxury /ˈlʌkʃəri/: xa xỉ, cao cấp
  • scent /sent/: mùi hương
  • suit my personality /suːt maɪ ˌpɜːsəˈnæləti/: hợp với tính cách
  • pay a fortune /peɪ ə ˈfɔːtʃuːn/: trả một số tiền khổng lồ

Không hẳn. Tôi thích dùng nước hoa, nhưng thường chọn các thương hiệu tầm trung thay vì hàng xa xỉ. Với tôi, quan trọng hơn là tìm được một mùi hương hợp với tính cách, chứ không phải bỏ ra cả một khoản tiền lớn chỉ để mua cái nhãn hiệu.

2. Do you send perfume to others as a gift?

Answer:

Yes, occasionally. Perfume is quite a personal gift, so I only buy it for people I know really well, like close friends or family. It shows thoughtfulness, but I always make sure I know their taste beforehand.

Useful vocabulary:

  • occasionally /əˈkeɪʒnəli/: thỉnh thoảng
  • personal gift /ˈpɜːsənl ɡɪft/: món quà mang tính cá nhân
    thoughtfulness /ˈθɔːtfəlnəs/: sự chu đáo
  • taste /teɪst/: gu, sở thích
  • beforehand /bɪˈfɔːhænd/: trước đó

Có, thỉnh thoảng thôi. Nước hoa là một món quà mang tính cá nhân, nên tôi chỉ mua cho những người mà tôi rất hiểu rõ, như bạn thân hoặc người trong gia đình. Nó thể hiện sự chu đáo, nhưng tôi luôn đảm bảo là mình biết gu của họ từ trước.

3. Where do you spray perfume?

Answer:

I normally spray it on my wrists and behind my ears, since those spots help the scent last longer. Sometimes, I also spritz a little on my clothes, but I try not to overdo it because it can be overwhelming.

Useful vocabulary:

  • wrist /rɪst/: cổ tay
  • last longer /læst ˈlɒŋɡə(r)/: kéo dài lâu hơn
  • spritz /sprɪts/: xịt nhẹ
  • overdo it /ˌəʊvəˈduː ɪt/: làm quá mức
  • overwhelming /ˌəʊvəˈwelmɪŋ/: choáng ngợp, quá nồng

Tôi thường xịt nước hoa ở cổ tay và sau tai, vì những vị trí đó giúp mùi hương lưu lại lâu hơn. Thỉnh thoảng tôi cũng xịt nhẹ một chút lên quần áo, nhưng tôi cố gắng không dùng quá nhiều vì nó có thể trở nên quá nồng.

4. Do you use perfume?

Answer:

Yes, I use it almost every day. I feel that a light fragrance can boost my confidence, especially when I go to work or meet new people. It’s become part of my daily routine, just like brushing my teeth.

Useful vocabulary:

  • fragrance /ˈfreɪɡrəns/: hương thơm
  • boost my confidence /buːst maɪ ˈkɒnfɪdəns/: tăng sự tự tin
  • daily routine /ˈdeɪli ruːˈtiːn/: thói quen hàng ngày

Có, tôi dùng gần như mỗi ngày. Tôi cảm thấy một mùi hương nhẹ nhàng có thể giúp tôi tự tin hơn, đặc biệt khi đi làm hoặc gặp gỡ người mới. Nó đã trở thành một phần trong thói quen hằng ngày của tôi, giống như việc đánh răng vậy.

5. Do you use perfume?

Answer:

Absolutely. I think perfume is more than just a fragrance—it reflects someone’s identity and mood. For example, I prefer fresh, citrus scents in summer and warmer, musky tones in winter. It’s like choosing an accessory that completes my outfit.

Useful vocabulary:

  • reflect /rɪˈflekt/: phản ánh
  • identity /aɪˈdentəti/: bản sắc, cá tính
  • mood /muːd/: tâm trạng
  • citrus scents /ˈsɪtrəs sents/: hương cam chanh
  • musky tones /ˈmʌski təʊnz/: mùi xạ hương
  • accessory /əkˈsesəri/: phụ kiện
  • complete my outfit /kəmˈpliːt maɪ ˈaʊtfɪt/: hoàn thiện bộ trang phục

Chắc chắn rồi. Tôi nghĩ nước hoa không chỉ đơn thuần là một mùi hương—nó phản ánh bản sắc và tâm trạng của mỗi người. Ví dụ, tôi thích mùi hương tươi mát, vị cam chanh vào mùa hè và những nốt xạ hương ấm áp hơn vào mùa đông. Nó giống như việc chọn một món phụ kiện để hoàn thiện bộ trang phục của mình vậy.

6. What does perfume mean to you?

Answer:

Perfume, to me, is more than just a pleasant fragrance. It’s like a silent signature that people remember you by. Whenever I wear a certain scent, it boosts my confidence and sometimes even brings back memories, because smells are strongly connected to emotions. So in a way, perfume represents both my mood and my personal identity.

Useful vocabulary:

  • fragrance /ˈfreɪɡrəns/: hương thơm
  • silent signature /ˈsaɪlənt ˈsɪɡnətʃə(r)/: dấu ấn thầm lặng
  • boost my confidence /buːst maɪ ˈkɒnfɪdəns/: tăng sự tự tin
  • bring back memories /brɪŋ bæk ˈmeməriz/: gợi lại ký ức
  • connected to emotions /kəˈnektɪd tuː ɪˈməʊʃənz/: gắn liền với cảm xúc
  • represent my identity /ˌreprɪˈzent maɪ aɪˈdentəti/: đại diện cho bản sắc của tôi

Với tôi, nước hoa không chỉ đơn thuần là một mùi hương dễ chịu. Nó giống như một “chữ ký thầm lặng” mà người khác nhớ đến bạn. Mỗi khi tôi dùng một mùi hương nào đó, nó khiến tôi tự tin hơn và đôi khi còn gợi lại những ký ức, vì mùi hương luôn gắn liền chặt chẽ với cảm xúc. Theo một cách nào đó, nước hoa vừa đại diện cho tâm trạng vừa thể hiện bản sắc cá nhân của tôi.

Khám phá: IELTS Speaking Part 1: Tổng hợp các câu hỏi thường gặp và câu trả lời hay

Từ vựng chủ đề Perfume ứng dụng trong IELTS Speaking

Dưới đây là các từ vựng chủ đề Perfume mà bạn có thể sử dụng cho câu trả lời Perfume Speaking part 1:

Từ vựng / Cụm từIPAÝ nghĩaVí dụ ( Ứng dụng trong IELTS Speaking Part 1)
perfume/ˈpɜːfjuːm/nước hoaYes, I usually wear perfume when I go to work because it makes me feel more professional. (Vâng, tôi thường dùng nước hoa khi đi làm vì nó khiến tôi cảm thấy chuyên nghiệp hơn)
fragrance/ˈfreɪɡrəns/hương thơmI prefer a light fragrance, especially something fresh and not too sweet. (Tôi thích một mùi hương nhẹ, đặc biệt là hương tươi mát và không quá ngọt)
scent/sent/mùi hươngMy favorite scent is citrusy because it gives me energy in the morning. (Mùi hương tôi thích nhất là hương cam chanh vì nó giúp tôi tràn đầy năng lượng vào buổi sáng)
aroma/əˈrəʊmə/hương thơm dễ chịuThe aroma of my perfume often reminds my friends of me, which I find interesting. (Mùi nước hoa của tôi thường khiến bạn bè nhớ đến tôi, điều đó khá thú vị)
essence/ˈesns/tinh chấtThis perfume is made from natural flower essences. (Nước hoa này được làm từ tinh chất hoa tự nhiên)
spray perfume/spreɪ ˈpɜːfjuːm/xịt nước hoaI normally spray perfume on my wrists and behind my ears so it lasts longer. (Tôi thường xịt nước hoa lên cổ tay và sau tai để mùi giữ được lâu hơn)
spritz/sprɪts/xịt nhẹI just spritz a little perfume before leaving the house; I don’t like overdoing it. (Tôi chỉ xịt nhẹ một chút trước khi ra khỏi nhà; tôi không thích dùng quá nhiều)
apply perfume/əˈplaɪ ˈpɜːfjuːm/thoa/xịt nước hoaSarah always applies perfume behind her ears before a party. (Sarah luôn thoa nước hoa sau tai trước khi đi dự tiệc)
dab on perfume/dæb ɒn ˈpɜːfjuːm/chấm nhẹ nước hoaTom dabbed on perfume before the meeting. (Tom chấm nhẹ nước hoa trước buổi họp)
wear perfume/weə(r) ˈpɜːfjuːm/dùng nước hoaI don’t always wear perfume, but on special occasions I definitely do. (Tôi không phải lúc nào cũng dùng nước hoa, nhưng vào dịp đặc biệt thì chắc chắn có)
layer fragrances/ˈleɪə ˈfreɪɡrənsɪz/kết hợp nhiều loại hươngEmma likes layering fragrances to create a unique scent. (Emma thích kết hợp nhiều loại hương để tạo mùi đặc trưng)
fade/feɪd/phai mùiSometimes I feel disappointed when the scent fades after just a few hours. (Đôi khi tôi thấy thất vọng khi mùi hương phai đi chỉ sau vài giờ)
linger/ˈlɪŋɡə(r)/vương lạiI love how a subtle fragrance can linger in the air without being overwhelming. (Tôi thích cách một mùi hương nhẹ có thể vương lại trong không khí mà không quá nồng)
evoke memories/ɪˈvəʊk ˈmeməriz/gợi lại ký ứcThis musky fragrance always evokes memories of my childhood. (Mùi xạ hương này luôn gợi nhớ về tuổi thơ của tôi)
overpower/ˌəʊvəˈpaʊə(r)/át mùiJohn’s strong cologne sometimes overpowers everyone in the office. (Nước hoa mạnh của John đôi khi át cả văn phòng)
overwhelm (the senses)/ˌəʊvəˈwelm/gây choáng ngợpThe floral perfume overwhelmed my senses. (Nước hoa mùi hoa khiến giác quan tôi choáng ngợp)
compliment a fragrance/ˈkɒmplɪmənt ə ˈfreɪɡrəns/tôn lên hương thơmThis body lotion really compliments Jessica’s perfume. (Loại lotion này thực sự tôn lên mùi nước hoa của Jessica)
reflect personality/rɪˈflekt ˌpɜːsəˈnæləti/phản ánh tính cáchI think the type of perfume you choose can reflect your personality. (Tôi nghĩ loại nước hoa bạn chọn có thể phản ánh tính cách của bạn)
boost my confidence/buːst maɪ ˈkɒnfɪdəns/tăng sự tự tinWearing perfume really boosts my confidence when I meet new people. (Dùng nước hoa thực sự khiến tôi tự tin hơn khi gặp người mới)
last (long)/lɑːst/lưu hươngSophia’s perfume lasts all day long. (Nước hoa của Sophia lưu hương cả ngày)
long-lasting fragrance/lɒŋ ˈlæstɪŋ ˈfreɪɡrəns/hương thơm bền lâuThis brand is famous for its long-lasting fragrance. (Thương hiệu này nổi tiếng với hương thơm bền lâu)
subtle fragrance/ˈsʌtl ˈfreɪɡrəns/hương thơm nhẹ nhàngPersonally, I enjoy a subtle fragrance since it feels elegant and not overpowering. (Cá nhân tôi thích mùi hương nhẹ nhàng vì nó thanh lịch và không quá nồng)
overpowering smell/ˌəʊvəˈpaʊərɪŋ smel/mùi quá nồngI don’t really like overpowering smells; they make me feel uncomfortable. (Tôi không thích những mùi quá nồng; chúng khiến tôi khó chịu)
accessory/əkˈsesəri/phụ kiệnTo me, perfume is like an accessory that completes my outfit. (Với tôi, nước hoa giống như một phụ kiện giúp hoàn thiện trang phục)

Bài viết trên IZONE đã cung cấp phần bài mẫu IELTS Perfume Speaking part 1 cùng bộ từ vựng hữu ích cho chủ đề Perfume. Bạn cũng có thể tham khảo thêm các bài sample speaking khác tại chuyên mục IELTS Speaking của IZONE.