Bài Mẫu IELTS Speaking Part 2 & 3: Describe a special occasion in your life
Tham khảo Speaking sample cho đề bài “Describe a special occasion in your life” do IZONE biên soạn và bỏ túi bộ từ vựng hữu ích cho chủ đề trên trong bài viết này nhé!
Đề mẫu IELTS Speaking part 2 mẫu chủ đề: Describe a special occasion in your life
Trước hết, với phần thi IELTS Speaking Part 2, giám khảo sẽ cho bạn một Cue card bao gồm chủ đề cần nói và các câu hỏi gợi ý. Phần thi này yêu cầu thí sinh trình bày chủ đề trong vòng 2 phút với thời gian là 1 phút chuẩn bị.
Bạn có thể tham khảo cue card sau đây:

Describe a special occasion in your life
You should say:
And explain why this occasion was so special to you. |
Xem thêm: Cue card là gì? Hướng dẫn sử dụng Cue card trong IELTS Speaking Part 2
Gợi ý triển khai IELTS Speaking Part 2: Describe a special occasion in your life
Vì là một sự kiện đặc biệt đã xảy ra với bạn trong quá khứ, bạn có thể chọn hướng trả lời bằng cách miêu tả chi tiết sự kiện đó. Nên chọn một sự kiện không quá khó để miêu tả như là Lễ tốt nghiệp, Một chuyến đi thiện nguyện, hoặc Một giải thưởng học thuật.
- Bối cảnh dẫn đến sự kiện đó (Ví dụ: Sau một thời gian dài ôn thi căng thẳng) -> Giám khảo hiểu thêm về câu chuyện
- Có người thân tham gia -> Dễ miêu tả cảm xúc
- Thêm vào những chi tiết đặc biệt hoặc miêu tả sự ảnh hưởng của sự kiện tới cuộc đời bạn
| 1. What the occasion was – Sự kiện đó là gì? |
Ở phần mở đầu, bạn cần xác định sự kiện cụ thể và hoàn cảnh diễn ra rõ ràng. Hãy tránh lối nói mơ hồ khi miêu tả về thời gian “a long time ago” hay không nhớ rõ về chi tiết sự kiện “I don’t remember exactly”
Thay vào đó, hãy chọn một sự kiện quan trọng và là một cột mốc trong cuộc đời bạn: Ví dụ: lễ tốt nghiệp (Graduation), lễ tết, giáng sinh, ngày kỉ niệm (New Year Eve, Christmas, anniersary)
Bạn nên giới thiệu về:
- Thời gian cụ thể
- Kỉ niệm đó là gì
- Mô tả thêm về không khí, cảm xúc của bản thân
Ví dụ: “I’m going to talk about my university graduation ceremony. It was a monumental milestone.” (Tôi sẽ kể về lễ tốt nghiệp đại học của mình. Đó là một cột mốc vô cùng quan trọng.)
Mô tả thêm về không khí:
- Cảm nhận: “The atmosphere was absolutely electric.” (Bầu không khí lúc đó cực kỳ sôi động và hào hứng.)
- Hình ảnh: “The hall was packed with students in academic gowns and caps.” (Hội trường chật kín sinh viên trong những bộ lễ phục và mũ cử nhân.)
| 2. When and where it took place – Sự kiện đó diễn ra ở đâu? |
Phần này giúp giám khảo định hình bối cảnh về không gian mà sự kiện diễn ra
Bạn nhận chiếc bánh ở đâu, không khí xung quanh như thế nào.
Bạn nên nói:
- Địa điểm cụ thể (Nhà, trường, …)
- Không gian xung quanh, có thể nói thêm về không khí (ấm cúng, ồn ào, thân mật…)
Ví dụ: Kể về thời gian và địa điểm:
- Thời gian: “It took place about two years ago, on a bright, sunny morning in July.” (Nó diễn ra khoảng 2 năm trước, vào một buổi sáng tháng Bảy nắng rực rỡ.)
- Địa điểm: “The event was held in the grand auditorium of my university.” (Sự kiện được tổ chức tại đại giảng đường lớn của trường đại học của tôi.)
Mẫu câu gợi ý:
- It happened at [a cosy place] near [a landmark like my school/workplace], which is a spot [who] often [hang out/go to].
- It was just [a simple meal] at [place], and I honestly didn’t expect [any special celebration/a surprise].
- We were at [your favourite place], so the atmosphere was already [adjectives] when [the surprise moment].
- The celebration took place in [a specific room/place at home], where [who] had prepared [a small surprise/party] for me.
| 3. Who was there – Những người đã góp mặt |
Ở phần này, bạn cần nêu rõ:
Đã có những ai tham gia lúc đó?
Mối quan hệ giữa bạn và những người đó: Người quen, người qua đường,…
Một vài miêu tả về tính cách hoặc hành động của họ để bài nói có thêm chiều sâu
Bạn nên nói:
- Những ai tham gia ở đó
- Họ đã thấy như thế nào khi tới đó
- Bạn ấn tượng về sự xuất hiện của ai
Ví dụ:
- Gia đình: “My family traveled a long way to support me.” (Gia đình tôi đã vượt đường xá xa xôi để đến ủng hộ tôi.)
- Bạn bè: “I spent the afternoon reminiscing about our late-night study sessions.” (Tôi đã dành cả buổi chiều để ôn lại kỷ niệm về những đêm thức trắng cùng nhau học bài.)
Mẫu câu gợi ý:
- The event was mainly attended by [Type of people], mostly my [Specific relationship]
- It was an intimate gathering with just a few [Relationship], including [Name 1] and [Name 2].
- Everyone seemed incredibly [Emotion/Feeling] to be there, especially when [An event/action happened]
- I noticed that [Person], who is normally quite a [Personality trait] person, was constantly [Action].
- What really made the day special was the unexpected presence of [Person], who I hadn’t seen for [Duration].
- I was deeply touched by [Person], as they had to [Effort/Action] just to join us.
| 4. And explain why it is important to you – Giải thích tại sao sự kiện này lại quan trọng với bạn |
Đây là phần quan trọng nhất, vì Cuecard yêu cầu bạn giải thích “explain why it is important to you”
Đừng chỉ nói về sự đặc biệt của sự kiện “I was so happy so it was special”
Hãy mở rộng thêm về:
- Sự công nhận nỗ lực của bản thân.
“It was a moment of pure validation for all the hard work I had made.” (Đó là khoảnh khắc ghi nhận xứng đáng cho tất cả những nỗ lực mà tôi đã bỏ ra.)
- Mình đã làm gia đình tự hào.
“Seeing the pride in my parents’ eyes was an indescribable feeling.” (Nhìn thấy sự tự hào trong ánh mắt bố mẹ là một cảm giác không thể tả xiết.)
- Một bước ngoặt trong cuộc đời.
“It marked my transition into the professional world.” (Nó đánh dấu sự chuyển mình của tôi để bước vào thế giới công việc chuyên nghiệp.)
Mẫu câu gợi ý:
- Achieving this was highly significant to me as it proved that my constant dedication to [A skill/goal] had finally paid off.
- What made it even more meaningful was knowing that I had lived up to the expectations of [Person], who had always supported me through [A difficult time/journey].
- Looking back, I consider this event a major turning point in my life, as it marked my transition from [Previous state] to [New state/The professional world]
- This occasion was a pivotal moment for me; it essentially opened the door to [A new opportunity/career path]
Bài nói mẫu IELTS Speaking Part 2: Describe a special occasion in your life
Câu trả lời mẫu band 7.5+
Today, I’m going to share with you a monumental milestone in my life, which was my university graduation ceremony. To be honest, among many special events, this one holds the most sentimental value to me.
The ceremony took place about two years ago, on a bright, sunny morning in July. It was held in the grand auditorium of my university. I still remember the atmosphere was absolutely electric; the hall was packed with hundreds of students dressed in their formal academic gowns and caps, all buzzing with excitement.
I attended the ceremony with my family, who had traveled a long way to support me. But what made the day truly meaningful and complete was the presence of a special person: my mentor, Professor Nam. He is a distinguished scholar who had been my guiding light throughout four years of hardship. Having him there to witness my success meant the world to me.
As for why this occasion was so important, there are a few reasons. Firstly, it was a moment of pure validation for all the hard work and late-night study sessions I had endured. Seeing the pride in my parents’ eyes was an indescribable feeling that I will cherish forever. Moreover, it symbolized my transition from a sheltered student to an independent adult ready to enter the professional world.
All in all, that day was a once-in-a-lifetime experience. It left an indelible mark on my memory, and whenever I feel discouraged, I look back at that moment to regain my confidence
Hôm nay, tôi sẽ chia sẻ với bạn về một cột mốc quan trọng trong cuộc đời tôi, đó chính là lễ tốt nghiệp đại học. Thành thật mà nói, trong số nhiều sự kiện đặc biệt, đây là sự kiện mang giá trị tinh cảm lớn nhất đối với tôi.
Buổi lễ diễn ra cách đây khoảng hai năm, vào một buổi sáng tháng Bảy rực nắng. Nó được tổ chức tại đại giảng đường của trường đại học của tôi. Tôi vẫn nhớ bầu không khí lúc đó cực kỳ sôi động; hội trường chật kín hàng trăm sinh viên trong bộ lễ phục và mũ cử nhân, ai nấy đều hân hoan phấn khích.
Tôi đã tham dự buổi lễ cùng gia đình, những người đã vượt đường xá xa xôi để đến ủng hộ tôi. Nhưng điều khiến ngày hôm đó thực sự ý nghĩa và trọn vẹn là sự hiện diện của một người đặc biệt: thầy hướng dẫn của tôi, Giáo sư Nam. Thầy là một học giả lỗi lạc, người đã luôn là ngọn đuốc dẫn đường cho tôi suốt bốn năm gian khổ. Việc có thầy ở đó để chứng kiến thành công của mình có ý nghĩa vô cùng lớn lao đối với tôi.
Về lý do tại sao dịp này lại quan trọng đến vậy, có một vài lý do như sau. Thứ nhất, đó là khoảnh khắc công nhận xứng đáng cho tất cả những nỗ lực và những đêm thức trắng học bài mà tôi đã trải qua. Nhìn thấy sự tự hào trong ánh mắt của bố mẹ là một cảm giác không lời nào tả xiết mà tôi sẽ trân trọng mãi mãi. Hơn nữa, nó tượng trưng cho sự chuyển mình của tôi từ một sinh viên được bao bọc trở thành một người trưởng thành độc lập, sẵn sàng bước vào thế giới công việc chuyên nghiệp.
Tóm lại, ngày hôm đó là một trải nghiệm ngàn năm có một. Nó đã để lại một dấu ấn không thể phai mờ trong ký ức của tôi, và bất cứ khi nào cảm thấy nản lòng, tôi lại nhìn lại khoảnh khắc đó để lấy lại sự tự tin cho mình.
Useful vocabulary
- Monumental milestone (/ˌmɒn.jəˈmen.təl ˈmaɪl.stəʊn/): Cột mốc vĩ đại / cực kỳ quan trọng
- Absolutely electric (/ˈæb.sə.luːt.li iˈlek.trɪk/): Không khí cực kỳ phấn khích, sôi động
- Academic gown (/ˌæk.əˈdem.ɪk ɡaʊn/): Áo thụng tốt nghiệp (lễ phục cử nhân)
- Distinguished scholar (/dɪˈstɪŋ.ɡwɪʃt ˈskɒl.ər/): Học giả ưu tú / lỗi lạc
- Guiding light (/ˈɡaɪ.dɪŋ laɪt/): Ngọn đuốc dẫn đường (người định hướng)
- Pure validation (/pjʊər ˌvæl.ɪˈdeɪ.ʃən/): Sự công nhận xứng đáng / thuần túy
- Indescribable feeling (/ˌɪn.dɪˈskraɪ.bə.bəl ˈfiː.lɪŋ/): Cảm giác không lời nào tả xiết
- Sheltered life (/ˈʃel.tərd laɪf/): Cuộc sống được bao bọc / che chở
- Once-in-a-lifetime (/ˌwʌns.ɪn.əˈlaɪf.taɪm/): Một lần duy nhất trong đời
- Indelible mark (/ɪnˈdel.ə.bəl mɑːrk/): Dấu ấn không thể phai mờ
- Cherish forever (/ˈtʃer.ɪʃ fəˈrev.ər/): Trân trọng và gìn giữ mãi mãi
- Witness success (/ˈwɪt.nəs səkˈses/): Chứng kiến sự thành công
- Buzzing with excitement (/ˈbʌz.ɪŋ wɪð ɪkˈsaɪt.mənt/): Xôn xao, náo nức sự phấn khích
- Sentimental value (/ˌsen.tɪˈmen.təl ˈvæl.juː/): Giá trị về mặt tình cảm
- Grand auditorium (/ɡrænd ˌɔː.dɪˈtɔː.ri.əm/): Đại giảng đường / hội trường lớn
Câu trả lời mẫu band 6.5+
I’d like to talk about a very warm and special occasion, which was a small, intimate dinner celebrating the completion of a major academic project. It had been a highly stressful period because I was drafting a complex analysis on the barriers students face in visual design, specifically tackling a concept called ‘Creative Anxiety’.
On the evening I finally submitted the paper, I was accompanied by my closest university friends, who are my absolute pillars of support. The event was mainly attended by just this small group of four, and we went to our favorite local restaurant to unwind. Throughout the dinner, we spent most of the time laughing, sharing food, and just enjoying each other’s company after weeks of sleep deprivation. I noticed that my best friend, who is normally quite a quiet and reserved person, was constantly making jokes and raising toasts to my effort.
Regarding why this event holds such significance for me, it was a moment of pure validation for all the hard work I had put into researching and writing that challenging paper over the past few months. Beyond my own satisfaction, seeing the genuine pride in my friends’ eyes was an absolutely indescribable feeling. They knew perfectly well how much I had struggled with it. Finally, looking back, I consider this event a major turning point in my life, as it essentially opened the door to a more confident version of myself. It proved to me that I could overcome my own academic hurdles and produce high-quality work.
Tôi muốn kể về một dịp rất ấm áp và đặc biệt, đó là một bữa tối nhỏ, thân mật để ăn mừng việc hoàn thành một dự án học thuật lớn. Đó từng là một khoảng thời gian vô cùng căng thẳng vì tôi phải viết một bài phân tích phức tạp về những rào cản mà sinh viên gặp phải trong thiết kế hình ảnh, cụ thể là giải quyết một khái niệm gọi là ‘Nỗi lo âu sáng tạo’.
Vào buổi tối khi tôi chính thức nộp bài, đồng hành cùng tôi là những người bạn đại học thân thiết nhất, những người là chỗ dựa tinh thần vững chắc của tôi. Sự kiện chủ yếu chỉ có sự tham gia của nhóm nhỏ 4 người này, và chúng tôi đã đến nhà hàng địa phương yêu thích để thư giãn. Trong suốt bữa tối, chúng tôi dành phần lớn thời gian để cười đùa, chia sẻ đồ ăn và tận hưởng sự hiện diện của nhau sau nhiều tuần thiếu ngủ. Tôi nhận thấy người bạn thân nhất của mình, một người thường ngày khá trầm tính và dè dặt, lại liên tục pha trò và nâng ly chúc mừng nỗ lực của tôi.
Về lý do tại sao sự kiện này lại có ý nghĩa lớn đối với tôi, đó là khoảnh khắc ghi nhận xứng đáng cho tất cả những nỗ lực mà tôi đã bỏ ra để nghiên cứu và viết bài luận đầy thử thách đó trong suốt vài tháng qua. Vượt ra ngoài sự hài lòng của bản thân, việc nhìn thấy sự tự hào thực sự trong ánh mắt của những người bạn là một cảm giác không thể tả xiết. Họ biết rất rõ tôi đã chật vật với nó như thế nào. Cuối cùng, nhìn lại, tôi coi sự kiện này là một bước ngoặt lớn trong cuộc đời mình, vì nó về cơ bản đã mở ra cánh cửa dẫn đến một phiên bản tự tin hơn của chính tôi. Nó chứng minh cho tôi thấy rằng mình có thể vượt qua những rào cản học tập của bản thân và tạo ra những sản phẩm chất lượng cao.
Useful vocabulary
- Intimate dinner (/ˈɪntɪmət ˈdɪnər/): Bữa tối thân mật, ấm cúng
- Pillar of support (/ˈpɪlər əv səˈpɔːrt/): Chỗ dựa tinh thần vững chắc
- Unwind (/ˌʌnˈwaɪnd/): Thư giãn, xả hơi
- Sleep deprivation (/sliːp ˌdeprɪˈveɪʃn/): Sự thiếu ngủ
- Raise a toast (/reɪz ə təʊst/): Nâng ly chúc mừng
- Pure validation (/pjʊər ˌvælɪˈdeɪʃn/): Sự công nhận xứng đáng/tuyệt đối
- Indescribable feeling (/ˌɪndɪˈskraɪbəbl ˈfiːlɪŋ/): Cảm giác không thể diễn tả bằng lời
- Turning point (/ˈtɜːrnɪŋ pɔɪnt/): Bước ngoặt
- Academic hurdles (/ˌækəˈdemɪk ˈhɜːrdlz/): Những rào cản/khó khăn trong học tập
Các câu hỏi IELTS Speaking Part 3 chủ đề Describe a special occasion in your life
Why is it important for people to celebrate special occasions or achievements?
“I believe celebrating milestones is crucial for our mental well-being. Firstly, it boosts morale and provides a profound sense of accomplishment. When people acknowledge their hard work, whether it’s passing a challenging exam or finishing a complex project, it acts as positive reinforcement. It essentially motivates them to set even higher goals in the future instead of just experiencing burnout.”
Useful vocabulary:
- Boost morale /buːst məˈrɑːl/ :Nâng cao tinh thần
- Sense of accomplishment /sens əv əˈkʌmplɪʃmənt/ : Cảm giác đạt được thành tựu
- Positive reinforcement /ˈpɒzətɪv ˌriːɪnˈfɔːrsmənt/: Sự củng cố tích cực (tâm lý)
- Burnout /ˈbɜːrnaʊt/: Sự kiệt sức (do làm việc/học tập quá sức)
How have the ways people celebrate special events changed compared to the past?
“There’s been a noticeable shift. In the past, celebrations used to be much simpler, often just an intimate family gathering at home with home-cooked meals. However, nowadays, people tend to throw more extravagant parties or even travel abroad to celebrate. I think this is partly driven by the desire to capture the moment and share aesthetically pleasing photos on social media platforms.”
Useful vocabulary:
- Extravagant /ɪkˈstrævəɡənt/: Xa hoa, phung phí
- Capture the moment /ˈkæptʃər ðə ˈməʊmənt/: Lưu giữ khoảnh khắc
- Aesthetically pleasing /esˈθetɪkli ˈpliːzɪŋ/: Ưa nhìn, có tính thẩm mỹ cao
Do you think people spend too much money on celebrations nowadays?
“Yes, to some extent, I do. Driven by peer pressure and modern consumerism, many individuals feel compelled to host lavish weddings or birthday bashes, sometimes even going into debt for it. While celebrating is wonderful, I think the true value lies in the connection with loved ones rather than trying to justify the expense of a flashy event just to impress others.”
Useful vocabulary:
- Peer pressure /ˈpɪər ˌpreʃər/: Áp lực đồng trang lứa
- Consumerism /kənˈsjuːmərɪzəm/: Chủ nghĩa tiêu dùng
- Lavish /ˈlævɪʃ/: Hào nhoáng, đắt tiền
- Justify the expense /ˈdʒʌstɪfaɪ ði ɪkˈspens/: Cho là đáng tiền
Tổng kết
Trên đây là tổng hợp gợi ý trả lời và bài mẫu của chủ đề IELTS Speaking Part 2 chủ đề describe a special occasion in your life. Hy vọng bài viết này giúp ích cho bạn, đừng quên tham khảo thêm những bài viết trong series Giải đề thi thật – IELTS Speaking để học thêm những kiến thức mới về IELTS nhé.


