Phân tích Writing Part 1 Procees by which sheep embryos are cloned
Process by which sheep embryos are cloned (quá trình nhân bản vô tính cừu) là một đề bài đầy thách thức trong phần thi IELTS Writing part 1. Trong bài viết này, IZONE sẽ cung cấp cho bạn bài mẫu tham khảo, hướng dẫn cách phân tích sơ đồ chi tiết và gợi ý từ vựng cần thiết để chinh phục dạng bài này một cách hiệu quả.
Đề bài: The diagram shows the process by which sheep embryos are cloned.

Phân tích đề bài process by which sheep embryos are cloned
- Dịch đề bài: biểu đồ dưới đây mô tả quá trình nhân bản cừu vô tính.

Khi nhìn vào biểu đồ, quá trình nhân bản cừu vô tính là quá trình tuyến tính và thực hiện dưới tác động của con người. Quá trình này gồm 3 con cừu khác nhau, đánh dấu theo thứ tự A, B, C.
Biểu đồ process by which sheep embryos are cloned có thể chia thành các bước như sau:
- Bước 1: Tách tế bào chứa DNA từ con cừu A và tách tế bào trứng từ con cừu B.
- Bước 2: Lấy DNA từ tế bào được lấy từ con cừu A và tách nhân tế bào của tế bào trứng lấy từ con cừu B.
- Bước 3: Quá trình hợp nhất giữa DNA từ tế bào của con cừu A và nhân tế bào của tế bào trứng của con cừu B.
- Bước 4: Tế bào hợp nhất này sẽ chuyển hóa thành phôi.
- Bước 5: Phôi tế bào được chuyển vào tử cung của con cừu C.
- Bước 6: Con cừu C sẽ sinh ra con cừu non mang gen giống con cừu A.
Gợi ý outline đề bài process by which sheep embryos are cloned và bài mẫu tham khảo.
Dàn ý bài viết
| Các phần chính | Nội dung |
| Introduction | Nếu thông tin về biểu đồ (Paraphrase lại đề bài) |
| Overview | Đưa ra những nhận xét chung nhất về biểu đồ bằng cách trả lời những câu hỏi sau:
|
| Body 1 | Câu 1: Mô tả đặc điểm tế bào của con cừu A. |
| Câu 2: Tế bào của con cừu A đó đã bị can thiệp như thế nào? | |
| Câu 3: Mô tả đặc điểm tế bào của con cừu A | |
| Câu 4: Tế bào của con cừu B đó đã bị can thiệp như thế nào? | |
| Câu 5: Tế bào lấy từ con cừu A và con cừu B sẽ được làm gì? | |
| Body 2 | Câu 1: Chuyện gì sẽ xảy ra với tế bào của con cừu A và con cừu B sau khi kết hợp với nhau? |
| Câu 2: Tế bào kết hợp giữa con cừu A và con cừu B được mang đi đâu? | |
| Câu 3: Mô tả đặc điểm của bước cuối cùng. |
Bài mẫu tham khảo band 7.5+
The diagram illustrates how sheep embryos are artificially replicated through a cloning technique. Overall, this linear process comprises several sequential stages and involves three different female sheep. It begins with the extraction of genetic material from one sheep and culminates in the birth of a lamb that is genetically identical to the original donor. At the initial stage, a somatic (body) cell is obtained from Sheep A. The genetic materials then isolated from this cell. Meanwhile, an unfertilised egg cell is collected from Sheep B. The nucleus of this egg cell is carefully removed so that it no longer carries DNA from Sheep B. These components are then combined through a fusion process; subsequently, this newly formed cell begins to divide repeatedly, gradually developing into an embryo. In the final stage, the embryo is transferred into the uterus of a third sheep, Sheep C, which serves as a surrogate mother. After completing the gestation period, Sheep C delivers a lamb whose genetic makeup is exactly the same as that of Sheep A. In other words, the offspring is a clone of the DNA contributor. Words counts: 206 words |
Tìm hiểu thêm: Hướng Dẫn Viết IELTS Writing Process Task 1 Chi Tiết và Đạt Điểm Cao
Bảng tổng hợp từ vựng và collocations cho bài process by which sheep embryos are cloned
Từ vựng | Nghĩa |
Embryo (n) The diagram illustrates how sheep embryos are artificially replicated through a cloning technique. | Phôi, phôi thai Biểu đồ minh họa cách phôi thai (embryos) cừu được nhân bản nhân tạo thông qua kỹ thuật nhân bản vô tính. |
Clone (v, n) The diagram illustrates how sheep embryos are artificially replicated through a cloning technique. | Nhân bản (v), bản sao (n) Biểu đồ minh họa cách phôi thai cừu được nhân bản nhân tạo thông qua kỹ thuật nhân bản vô tính (cloning). |
Sequential (adj) Overall, the process comprises several sequential stages and involves three different female sheep. | Theo tuần tự, có trật tự cố định Tổng quan, quá trình này bao gồm các bước theo tuần tự (sequential) và có sự tham gia của ba con cừu cái khác nhau. |
Extraction of … It begins with the extraction of genetic material. | Việc tách, chiết ___ Quy trình bắt đầu bằng việc tách (extraction of) vật liệu di truyền. |
Obtain from ___ At the initial stage, a somatic (body) cell is obtained from Sheep A. | Tách, lấy được, thu được từ một nguồn nào đó Vật liệu di truyền, hay DNA, sau đó được tách biệt từ (obtained from) tế bào này. |
Isolate from___ The genetic material, or DNA, is then isolated from this cell. | Cô lập, tách biệt khỏi ___ Vật liệu di truyền, hay DNA, sau đó được tách biệt khỏi (isolated from) tế bào này. |
Insert into__ Subsequently, the DNA extracted from Sheep A is inserted into the enucleated egg cell taken from Sheep B. | Đưa vào, cấy vào ___ Kế đến, đoạn DNA được chiết xuất từ Cừu A được đưa vào (inserted into) tế bào trứng đã khử nhân lấy từ Cừu B. |
Transfer into The embryo is transferred into the uterus of a third sheep. | Chuyển vào Ở bước cuối cùng, phôi thai được chuyển vào (transferred into) tử cung của con cừu thứ 3. |
Cultimate (v) Culminates in the birth of a lamb that is genetically identical to the original donor. | Kết thúc Kết thúc (cultimate) bằng sự ra đời của một con cừu non mà có bộ gen giống với cừu cung cấp tế bào ban đầu. |
Genetical (adj) Culminates in the birth of a lamb that is genetically identical to the original donor. | Thuộc hệ gen Kết thúc bằng sự ra đời của một con cừu non mà có hệ gen (genetically) giống với cừu cung cấp tế bào ban đầu. |
Genetic material The genetic material, or DNA, is then isolated from this cell. | Vật liệu di truyền Vật liệu di truyền (genetic material), hay DNA, sau đó được tách biệt khỏi tế bào này. |
Genetic makeup Sheep C delivers a lamb whose genetic makeup is exactly the same as that of Sheep A | Cấu trúc di truyền Con cừu C sinh ra cừu non mà cấu trúc di truyền (genetic makeup) giống con cừu A |
Identical to___ Culminates in the birth of a lamb that is genetically identical to the original donor. | Giống với ___ Kết thúc bằng sự ra đời của một con cừu non mà có hệ gen giống với (identical to) cừu cung cấp tế bào ban đầu. |
Donor (n) Culminates in the birth of a lamb that is genetically identical to the original donor. | Cá thể cung cấp cơ quan, vật liệu di truyền để cấy ghép hoặc truyền cho một cá thể khác kết thúc bằng sự ra đời của một con cừu non mà có hệ gen giống với cừu cung cấp tế bào (donor) ban đầu. |
Surrogate mother (n) Sheep C, which serves as a surrogate mother. | Người mẹ mang thai hộ con cừu C, con cừu mà đóng vai trò là cừu mẹ mang thai hộ (surrogate mother). |
Uterus (n) The embryo is transferred into the uterus of a third sheep | Tử cung Phôi thai được chuyển vào tử cung (uterus) của con cừu thứ 3. |
Initial stage At the initial stage, a somatic (body) cell is obtained from Sheep A. | Bước đầu Ở giai đoạn đầu tiên (initial stage), một tế bào soma (tế bào thân) được lấy từ Cừu A. |
Meanwhile (adv) Meanwhile, an unfertilised egg cell is collected from Sheep B. | Trong khi đó Trong khi đó (meanwhile), một tế bào trứng chưa thụ tinh được thu thập từ Cừu B. |
Unfertilised (adj) Meanwhile, an unfertilised egg cell is collected from Sheep B. | Chưa được thụ tính, chưa được thụ phấn Trong khi đó, một tế bào trứng chưa thụ tinh (unfertilised) được thu thập từ Cừu B. |
Nucleus (n) The nucleus of this egg cell, which contains its own genetic information, is carefully removed so that it no longer carries DNA from Sheep B. | Nhân tế bào Nhân (nucleus) của tế bào trứng này, nơi chứa thông tin di truyền riêng của nó, được loại bỏ một cách cẩn thận để nó không còn mang DNA của Cừu B nữa. |
Subsequently (adv) Subsequently, the DNA extracted from Sheep A is inserted into the enucleated egg cell taken from Sheep B. | Tiếp theo, kế đến Kế đến (subsequently), đoạn DNA được chiết xuất từ Cừu A được đưa vào tế bào trứng đã khử nhân lấy từ Cừu B. |
Component (n) These components are then combined through a fusion process. | Vật chất, thành phần Các thành phần (component) này sau đó được kết hợp thông qua một quá trình dung hợp |
Fusion process These components are then combined through a fusion process. | Quá trình hợp nhất Các thành phần này sau đó được kết hợp thông qua một quá trình hợp nhất (fusion process) |
Gestation (n) After completing the gestation period, Sheep C delivers a lamb | Thời kỳ thai nghén, thời kỳ mang thai Sau khi hoàn thành giai đoạn mang thai (gestation), con cừu C sinh ra cừu non. |
Offspring (n) In other words, the offspring is a clone of the DNA contributor. | Con cái, hậu duệ Nói cách khác, con cừu non (offspring) là nhân bản vô tính con cừu đã cung cấp DNA. |
DNA contributor In other words, the offspring is a clone of the DNA contributor. | Sinh vật đóng góp vật chất di truyền Nói cách khác, con cừu non là nhân bản vô tính con cừu đã cung cấp DNA (DNA contributor). |
Hy vọng bài viết này đã giúp bạn nắm vững phương pháp triển khai đề bài Process by which sheep embryos sheep are cloned trong IELTS Writing Task 1. Hãy dành thời gian luyện tập viết lại chủ đề này thường xuyên để làm chủ các cấu trúc mô tả quy trình, giúp bạn tự tin xử lý nếu gặp phải đề bài tương tự trong kỳ thi IELTS sắp tới nhé!
Tham khảo thêm: Bài mẫu Writing Task 1: The process of making cheese band 8.0


