100+ Từ vựng chuyên ngành Giáo dục trong tiếng Anh thông dụng
Từ vựng chuyên ngành giáo dục là một chủ đề từ vựng rất cần thiết và quen thuộc bởi từ những năm tháng ngồi trên ghế nhà trường cho đến khi bước vào cuộc sống trưởng thành, chúng ta luôn gắn bó với việc học hỏi, phát triển bản thân. Giáo dục cũng là chủ đề quan trọng và cơ bản trong các bài thi IELTS hay TOEIC. Vậy thì hãy cùng IZONE khám phá topic tiếng Anh về giáo dục theo từng nhóm nhỏ, học cách sử dụng chúng qua các cụm từ, thành ngữ, mẫu câu giao tiếp và đoạn văn mẫu nhé!
Các nhóm Từ vựng chuyên ngành Giáo dục thông dụng nhất
Để việc học trở nên dễ dàng và có hệ thống, chúng ta sẽ chia các từ vựng tiếng Anh về giáo dục thành các nhóm nhỏ dựa trên các khía cạnh khác nhau của lĩnh vực này. Hãy cùng IZONE khám phá từng nhóm nhé!
Từ vựng về các cấp học & loại hình trường học
Đây là những từ vựng cơ bản nhất khi nói về giáo dục. Hiểu rõ các cấp học và loại hình trường học giúp bạn dễ dàng miêu tả hành trình học tập của mình hoặc so sánh hệ thống giáo dục tiếng Anh là gì ở các quốc gia khác nhau.
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| 1 | Kindergarten | /ˈkɪndərˌɡɑːrtən/ | Trường mẫu giáo | Leo was excited to meet new friends on his first day of kindergarten. (Leo rất háo hức gặp bạn mới vào ngày đầu tiên đi mẫu giáo.) |
| 2 | Preschool | /ˈpriːskuːl/ | Trường mầm non (trẻ nhỏ hơn mẫu giáo) | Sophie learned the alphabet at her neighborhood preschool. (Sophie đã học bảng chữ cái tại trường mầm non gần nhà.) |
| 3 | Primary school (BrE) / Elementary school (AmE) | /ˈpraɪməri skuːl/ / /ˌɛləˈmɛntəri skuːl/ | Trường tiểu học | Jacob transferred to Greenfield Primary School in year three. (Jacob chuyển sang Trường Tiểu học Greenfield vào năm lớp ba.) |
| 4 | Secondary school (BrE) / Middle school (AmE) | /ˈsɛkəndəri skuːl/ / /ˈmɪdl skuːl/ | Trường trung học cơ sở | In middle school, Mia joined the robotics club and won a prize. (Ở trường trung học, Mia tham gia câu lạc bộ robot và giành được giải thưởng.) |
| 5 | High school | /ˈhaɪ skuːl/ | Trường trung học phổ thông | David met his best friend during his first semester in high school. (David gặp người bạn thân nhất trong học kỳ đầu ở trường trung học phổ thông.) |
| 6 | Boarding school | /ˈbɔːrdɪŋ skuːl/ | Trường nội trú | Hannah attended a boarding school in the mountains. (Hannah học tại một trường nội trú trên núi.) |
| 7 | Public school (AmE) / State school (BrE) | /ˈpʌblɪk skuːl/ / /ˈsteɪt skuːl/ | Trường công lập | Public schools in this city provide free lunches for students. (Các trường công lập ở thành phố này cung cấp bữa trưa miễn phí cho học sinh.) |
| 8 | Private school | /ˈpraɪvɪt skuːl/ | Trường tư thục | Sarah’s parents enrolled her in a private school with a strong arts program. (Bố mẹ Sarah đã cho cô học ở một trường tư có chương trình nghệ thuật mạnh.) |
| 9 | Vocational school | /voʊˈkeɪʃənl skuːl/ | Trường dạy nghề | Liam is learning to be an electrician at a vocational school. (Liam đang học nghề thợ điện tại một trường dạy nghề.) |
| 10 | College | /ˈkɑːlɪdʒ/ | Trường cao đẳng /Trường đại học | Emily received a full scholarship to a college in Boston. (Emily nhận học bổng toàn phần vào một trường đại học ở Boston.) |
| 11 | University | /ˌjuːnɪˈvɜːrsəti/ | Trường đại học | Thomas is doing his master’s degree at a university in Germany. (Thomas đang học thạc sĩ tại một trường đại học ở Đức.) |
| 12 | Faculty | /ˈfækəlti/ | Khoa (trong trường đại học) | She’s part of the Faculty of Medicine at Oxford. (Cô ấy là giảng viên Khoa Y tại Đại học Oxford.) |
| 13 | Department | /dɪˈpɑːrtmənt/ | Bộ môn / Khoa (nhỏ hơn faculty) | Anna is a lecturer in the English Department at the university. (Anna là giảng viên thuộc Bộ môn Tiếng Anh của trường đại học.) |
| 14 | Campus | /ˈkæmpəs/ | Khuôn viên trường | The campus has a large library and several sports facilities. (Khuôn viên trường có một thư viện lớn và nhiều cơ sở thể thao.) |
| 15 | Institution | /ˌɪnstɪˈtuːʃən/ | Tổ chức, cơ sở giáo dục | Harvard is one of the oldest educational institutions in the U.S. (Harvard là một trong những cơ sở giáo dục lâu đời nhất ở Mỹ.) |

Từ vựng về các môn học và chương trình học – từ vựng chuyên ngành giáo dục phổ biến
Khi nói về trường học, không thể không nhắc đến các môn học và chương trình đào tạo. Đây là những từ vựng về giáo dục trong tiếng Anh giúp bạn miêu tả sở thích học tập của mình.
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| 1 | Subject | /ˈsʌbdʒɪkt/ | Môn học | Sarah finds science the most exciting subject. (Sarah thấy khoa học là môn học thú vị nhất.) |
| 2 | Curriculum | /kəˈrɪkjələm/ | Chương trình giảng dạy | The new curriculum includes both arts and coding. (Chương trình giảng dạy mới bao gồm cả nghệ thuật và lập trình.) |
| 3 | Syllabus | /ˈsɪləbəs/ | Đề cương môn học | The professor emailed us the updated syllabus last night. (Giáo sư đã gửi đề cương cập nhật vào tối qua.) |
| 4 | Major | /ˈmeɪdʒər/ | Chuyên ngành chính (đại học) | Tom decided to major in computer engineering. (Tom quyết định học chuyên ngành kỹ thuật máy tính.) |
| 5 | Minor | /ˈmaɪnər/ | Chuyên ngành phụ (đại học) | Emily chose Art History as her minor. (Emily chọn Lịch sử Mỹ thuật làm chuyên ngành phụ.) |
| 6 | Core subject | /kɔːr ˈsʌbdʒɪkt/ | Môn học bắt buộc | Science is one of the core subjects in the national exam. (Khoa học là một trong những môn bắt buộc trong kỳ thi quốc gia.) |
| 7 | Elective subject | /ɪˈlɛktɪv ˈsʌbdʒɪkt/ | Môn học tự chọn | Liam took photography as an elective subject. (Liam chọn nhiếp ảnh làm môn học tự chọn.) |
| 8 | Module | /ˈmɑːdʒuːl/ | Học phần | Each module includes a quiz and a group task. (Mỗi học phần bao gồm một bài kiểm tra và một nhiệm vụ nhóm.) |
| 9 | Assignment | /əˈsaɪnmənt/ | Bài tập được giao | We were given an assignment on global economics. (Chúng tôi được giao một bài tập về kinh tế toàn cầu.) |
| 10 | Project | /ˈprɑːdʒɛkt/ | Đề án, dự án | Their science project won first place in the competition. (Dự án khoa học của họ giành giải nhất trong cuộc thi.) |
| 11 | Research | /ˈriːsɜːrtʃ/ | Nghiên cứu | Maria is conducting research on climate change. (Maria đang thực hiện nghiên cứu về biến đổi khí hậu.) |
| 12 | Lecture | /ˈlɛktʃər/ | Bài giảng (thường ở đại học) | The lecture on Roman architecture was very informative. (Bài giảng về kiến trúc La Mã rất bổ ích.) |
| 13 | Seminar | /ˈsɛmɪnɑːr/ | Hội thảo, buổi thảo luận nhóm nhỏ | Our literature seminar covered modern poetry this week. (Buổi hội thảo văn học của chúng tôi tuần này thảo luận về thơ hiện đại.) |
| 14 | Tutorial | /tuːˈtɔːriəl/ | Buổi hướng dẫn nhóm nhỏ | I attended an extra tutorial to improve my essay writing. (Tôi tham gia một buổi hướng dẫn thêm để cải thiện kỹ năng viết luận.) |
| 15 | Workshop | /ˈwɜːrkʃɑːp/ | Buổi thực hành, tập huấn | They organized a weekend workshop on public speaking. (Họ tổ chức một buổi tập huấn vào cuối tuần về kỹ năng nói trước công chúng.) |
Khám phá 100+ từ vựng tiếng Anh chủ đề trường học thường dùng, cần nhớ
Từ vựng tiếng Anh về cơ sở vật chất trường học – từ vựng chuyên ngành giáo dục
Nắm vững các từ vựng này giúp bạn miêu tả ngôi trường của mình một cách chi tiết hơn.
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| 1 | Classroom | /ˈklæsˌruːm/ | Lớp học | Harry’s classroom was decorated with colorful posters. (Lớp học của Harry được trang trí bằng những áp phích đầy màu sắc.) |
| 2 | Library | /ˈlaɪˌbrɛri/ | Thư viện | She borrowed three novels from the school library. (Cô ấy mượn ba cuốn tiểu thuyết từ thư viện trường.) |
| 3 | Laboratory (Lab) | /ˈlæbrəˌtɔːri/ | Phòng thí nghiệm | The chemistry lab is equipped with modern tools. (Phòng thí nghiệm hóa học được trang bị các thiết bị hiện đại.) |
| 4 | Gymnasium (Gym) | /ˌdʒɪmˈneɪziəm/ | Phòng tập thể dục | Students play basketball in the gym every Friday. (Học sinh chơi bóng rổ ở phòng tập vào mỗi thứ Sáu.) |
| 5 | Auditorium | /ˌɔːdɪˈtɔːriəm/ | Hội trường | The school play will be performed in the auditorium. (Vở kịch của trường sẽ được biểu diễn ở hội trường.) |
| 6 | Cafeteria | /ˌkæfɪˈtɪriə/ | Nhà ăn tự phục vụ | The cafeteria serves both vegetarian and non-vegetarian meals. (Nhà ăn phục vụ cả món chay và món mặn.) |
| 7 | Canteen (BrE) | /kænˈtiːn/ | Nhà ăn | I had a quick snack at the canteen before class. (Tôi ăn nhẹ ở nhà ăn trước giờ học.) |
| 8 | Dormitory (Dorm) | /ˈdɔːrmɪˌtɔːri/ | Ký túc xá | Freshmen are required to live in the dormitory. (Sinh viên năm nhất bắt buộc phải ở ký túc xá.) |
| 9 | Playground | /ˈpleɪˌɡraʊnd/ | Sân chơi | The playground has a new slide and swing set. (Sân chơi có cầu trượt và xích đu mới.) |
| 10 | Sports field | /ˈspɔːrts fiːld/ | Sân thể thao | The sports field is used for soccer practice. (Sân thể thao được dùng để luyện tập bóng đá.) |
| 11 | Staff room | /ˈstæf ruːm/ | Phòng giáo viên | I found the teacher in the staff room grading papers. (Tôi thấy giáo viên đang chấm bài trong phòng giáo viên.) |
| 12 | Principal’s office | /ˈprɪnsəplz ˈɔːfɪs/ | Văn phòng hiệu trưởng | He went to the principal’s office to report an incident. (Cậu ấy đến văn phòng hiệu trưởng để báo cáo sự việc.) |
| 13 | School gate | /ˈskuːl ɡeɪt/ | Cổng trường | A security guard stands by the school gate. (Một bảo vệ đứng ở cổng trường.) |
| 14 | Computer room | /kəmˈpjuːtər ruːm/ | Phòng máy tính | Students practiced typing in the computer room. (Học sinh luyện đánh máy trong phòng máy tính.) |
| 15 | Art room | /ˈɑːrt ruːm/ | Phòng mỹ thuật | We painted still life in the art room today. (Chúng tôi vẽ tranh tĩnh vật trong phòng mỹ thuật hôm nay.) |
| 16 | Bookstore | /ˈbʊkˌstɔːr/ | Hiệu sách (trong trường) | I bought a new notebook at the campus bookstore. (Tôi đã mua một quyển vở mới ở hiệu sách trong trường.) |
| 17 | Notice board | /ˈnoʊtɪs bɔːrd/ | Bảng thông báo | A poster about the science fair was pinned to the notice board. (Một tấm áp phích về hội chợ khoa học được ghim lên bảng thông báo.) |
| 18 | Locker | /ˈlɑːkər/ | Tủ đồ cá nhân | He forgot his gym clothes in the locker. (Cậu ấy quên đồ thể dục trong tủ cá nhân.) |
| 19 | Corridor | /ˈkɔːrɪdɔːr/ | Hành lang | Students lined up quietly in the corridor. (Học sinh xếp hàng yên lặng trong hành lang.) |
| 20 | Assembly hall | /əˈsɛmbli hɔːl/ | Hội trường (tập trung toàn trường) | The entire school gathered in the assembly hall. (Cả trường tập trung trong hội trường.) |

Các từ vựng tiếng Anh về giáo dục – các hoạt động học tập, thi cử và kết quả
Đây là nhóm từ vựng rất thiết thực, giúp bạn nói về quá trình học, các bài kiểm tra, kỳ thi và kết quả học tập của mình.
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| 1 | Study | /ˈstʌdi/ | Học, nghiên cứu | Sarah studies late every night to become a doctor. (Sarah học khuya mỗi đêm để trở thành bác sĩ.) |
| 2 | Learn | /lɜːrn/ | Học hỏi, tiếp thu kiến thức | We can learn a lot from our mistakes. (Chúng ta có thể học được rất nhiều từ những sai lầm của mình.) |
| 3 | Teach | /tiːtʃ/ | Dạy | Mr. Thompson teaches chemistry at Harvard. (Thầy Thompson dạy môn hóa học tại Harvard.) |
| 4 | Attend class | /əˈtɛnd klæs/ | Tham dự lớp học | Mai attends every class to maintain her perfect attendance record. (Mai tham dự mọi tiết học để duy trì điểm chuyên cần hoàn hảo.) |
| 5 | Take notes | /teɪk noʊts/ | Ghi chép bài giảng | James takes notes carefully during the biology lecture. (James ghi chép cẩn thận trong giờ sinh học.) |
| 6 | Do homework | /duː ˈhoʊmˌwɜːrk/ | Làm bài tập về nhà | Anna always does her homework before dinner. (Anna luôn làm bài tập về nhà trước bữa tối.) |
| 7 | Revise / Review | /rɪˈvaɪz/ / /rɪˈvjuː/ | Ôn tập | Before the final test, Minh revised all the chapters twice. (Trước kỳ thi cuối kỳ, Minh đã ôn lại tất cả các chương hai lần.) |
| 8 | Prepare for an exam | /prɪˈpɛr fɔːr ən ɪɡˈzæm/ | Chuẩn bị cho kỳ thi | Lisa prepared for her math exam by solving past papers. (Lisa chuẩn bị cho bài kiểm tra toán bằng cách giải đề thi cũ.) |
| 9 | Take/Sit an exam | /teɪk/ / /sɪt/ ən ɪɡˈzæm/ | Tham gia kỳ thi | Nam sat his English exam last Monday. (Nam đã tham gia kỳ thi tiếng Anh vào thứ Hai tuần trước.) |
| 10 | Pass an exam | /pæs ən ɪɡˈzæm/ | Đỗ kỳ thi | Jenny passed the entrance exam with flying colors. (Jenny đã vượt qua kỳ thi đầu vào với điểm số xuất sắc.) |
| 11 | Fail an exam | /feɪl ən ɪɡˈzæm/ | Trượt kỳ thi | Tom failed the exam because he didn’t study. (Tom trượt kỳ thi vì cậu ấy không học bài.) |
| 12 | Grade / Mark | /ɡreɪd/ / /mɑːrk/ | Điểm số | Alex was disappointed with his low grade. (Alex thất vọng với điểm thấp của mình.) |
| 13 | Score | /skɔːr/ | Tổng điểm | Her score in the final test was the highest in class. (Điểm của cô ấy trong bài kiểm tra cuối kỳ là cao nhất lớp.) |
| 14 | Result | /rɪˈzʌlt/ | Kết quả | The results of the test were better than expected. (Kết quả bài kiểm tra tốt hơn mong đợi.) |
| 15 | Transcript | /ˈtrænˌskrɪpt/ | Bảng điểm | You must submit your transcript when applying for a scholarship. (Bạn phải nộp bảng điểm khi xin học bổng.) |
| 16 | Certificate | /sərˈtɪfɪkət/ | Chứng chỉ | He was awarded a certificate in digital marketing. (Anh ấy được trao chứng chỉ marketing kỹ thuật số.) |
| 17 | Diploma | /dɪˈploʊmə/ | Bằng tốt nghiệp | Linda received her diploma after two years of study. (Linda nhận bằng tốt nghiệp sau hai năm học tập.) |
| 18 | Degree | /dɪˈɡriː/ | Bằng cấp (ĐH trở lên) | John earned a degree in environmental science. (John có bằng khoa học môi trường.) |
| 19 | Graduate | /ˈɡrædʒuət/, /ˈɡrædʒuˌeɪt/ | Sinh viên tốt nghiệp / Tốt nghiệp | Maria graduated from Oxford last year. (Maria tốt nghiệp Oxford năm ngoái.) |
| 20 | Enrollment / Registration | /ɪnˈroʊlmənt/, /ˌrɛdʒɪˈstreɪʃən/ | Sự đăng ký nhập học | Enrollment for the new semester starts next Monday. (Đăng ký học kỳ mới bắt đầu vào thứ Hai tới.) |
| 21 | Attendance | /əˈtɛndəns/ | Sự tham dự, chuyên cần | Poor attendance may affect your final grade. (Chuyên cần kém có thể ảnh hưởng đến điểm tổng kết của bạn.) |
| 22 | Assessment | /əˈsɛsmənt/ | Sự đánh giá | Continuous assessment helps students learn better. (Đánh giá liên tục giúp học sinh học tốt hơn.) |
| 23 | Evaluation | /ɪˌvæljuˈeɪʃən/ | Đánh giá tổng thể | The course evaluation showed high student satisfaction. (Đánh giá khóa học cho thấy học sinh rất hài lòng.) |
| 24 | Feedback | /ˈfiːdˌbæk/ | Phản hồi | Mr. Lee gave constructive feedback on my project. (Thầy Lee đã đưa ra phản hồi mang tính xây dựng cho dự án của tôi.) |
| 25 | Tuition fee | /tuˈɪʃən fiː/ | Học phí | The tuition fee for international students is higher. (Học phí dành cho sinh viên quốc tế cao hơn.) |
| 26 | Scholarship | /ˈskɑːlərˌʃɪp/ | Học bổng | Minh received a scholarship from the Australian government. (Minh nhận học bổng từ chính phủ Úc.) |
| 27 | Grant | /ɡrænt/ | Trợ cấp | Lan got a government grant for her master’s program. (Lan nhận được trợ cấp chính phủ cho chương trình thạc sĩ của mình.) |
Từ vựng về con người và chức vụ trong ngành Giáo dục
Ngành giáo dục không thể thiếu những con người làm việc và học tập trong đó. Đây là nhóm từ vựng chuyên ngành giáo dục giúp bạn gọi tên đúng các vai trò khác nhau.
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| 1 | Student | /ˈstuːdənt/ | Học sinh, sinh viên | David is a student at Stanford University. (David là sinh viên của Đại học Stanford.) |
| 2 | Pupil | /ˈpjuːpl/ | Học sinh (thường dùng cho cấp tiểu học) | The pupils lined up quietly before entering the classroom. (Các học sinh xếp hàng im lặng trước khi vào lớp.) |
| 3 | Teacher | /ˈtiːtʃər/ | Giáo viên (phổ thông) | Ms. Laura is a kind and patient teacher. (Cô Laura là một giáo viên hiền hậu và kiên nhẫn.) |
| 4 | Lecturer | /ˈlɛktʃərər/ | Giảng viên (đại học, cao đẳng) | The lecturer delivered a fascinating talk on ancient history. (Giảng viên đã có một bài giảng hấp dẫn về lịch sử cổ đại.) |
| 5 | Professor | /prəˈfɛsər/ | Giáo sư (chức danh cao ở đại học) | Professor Brown has written several books on economics. (Giáo sư Brown đã viết nhiều cuốn sách về kinh tế học.) |
| 6 | Tutor | /ˈtuːtər/ | Gia sư / Trợ giảng (ở đại học) | Emma’s tutor helped her improve her essay writing skills. (Gia sư của Emma đã giúp cô cải thiện kỹ năng viết luận.) |
| 7 | Principal (AmE) / Headmaster / Headmistress (BrE) | /ˈprɪnsəpl/ / /ˌhɛdˈmæstər/ / /ˌhɛdˈmɪstrəs/ | Hiệu trưởng | The headmaster congratulated the students on their achievements. (Thầy hiệu trưởng đã chúc mừng học sinh vì những thành tích của họ.) |
| 8 | Dean | /diːn/ | Trưởng khoa (đại học) | The dean announced new changes to the curriculum. (Trưởng khoa đã thông báo những thay đổi mới trong chương trình giảng dạy.) |
| 9 | Librarian | /laɪˈbrɛriən/ | Thủ thư | The librarian suggested some useful books for my research. (Thủ thư đã gợi ý vài cuốn sách hữu ích cho bài nghiên cứu của tôi.) |
| 10 | Counselor (AmE) / Counsellor (BrE) | /ˈkaʊnsələr/ | Cố vấn học tập / Tư vấn viên | The counselor met with students individually to discuss their goals. (Cố vấn học tập đã gặp từng học sinh để thảo luận về mục tiêu của họ.) |
| 11 | Staff | /stæf/ | Nhân viên (trong trường) | The school staff organized the annual sports day. (Nhân viên nhà trường đã tổ chức ngày hội thể thao thường niên.) |
| 12 | Alumnus / Alumna / Alumni | /əˈlʌmnəs/ / /əˈlʌmnə/ / /əˈlʌmnaɪ/ | Cựu học sinh, sinh viên | Many alumni returned to campus for the homecoming event. (Nhiều cựu sinh viên đã trở lại trường cho sự kiện hội ngộ.) |
| 13 | Classmate | /ˈklæsˌmeɪt/ | Bạn cùng lớp | Peter and I have been classmates since grade 1. (Peter và tôi là bạn cùng lớp từ lớp 1.) |
| 14 | Schoolmate | /ˈskuːlˌmeɪt/ | Bạn cùng trường | Lisa met her old schoolmate at the library yesterday. (Lisa gặp bạn học cũ ở thư viện hôm qua.) |
| 15 | Educator | /ˈɛdʒuˌkeɪtər/ | Nhà giáo dục (thuật ngữ chung) | Educators must adapt to new teaching methods. (Những người làm giáo dục phải thích nghi với các phương pháp giảng dạy mới.) |
| 16 | Researcher | /ˈriːsɜːrtʃər/ | Nhà nghiên cứu | The researcher published her findings in a science journal. (Nhà nghiên cứu đã công bố phát hiện của mình trên tạp chí khoa học.) |

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Giáo dục nâng cao
Đối với những bạn muốn tìm hiểu sâu hơn về lĩnh vực giáo dục, hoặc cần sử dụng từ vựng chuyên ngành giáo dục trong các bài viết học thuật, nghiên cứu, hay môi trường làm việc, nhóm từ vựng này sẽ rất hữu ích.
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| 1 | Pedagogy | /ˈpɛdəˌɡoʊdʒi/ | Khoa sư phạm, phương pháp giảng dạy | Dr. Smith is a leading expert in modern pedagogy. (Tiến sĩ Smith là chuyên gia hàng đầu trong phương pháp giảng dạy hiện đại.) |
| 2 | Curriculum development | /kəˈrɪkjələm dɪˈvɛləpmənt/ | Phát triển chương trình giảng dạy | Anna has worked in curriculum development for over a decade. (Anna đã làm việc trong lĩnh vực phát triển chương trình giảng dạy hơn một thập kỷ.) |
| 3 | Educational psychology | /ˌɛdʒuˈkeɪʃənl saɪˈkɑːlədʒi/ | Tâm lý học giáo dục | Mr. Lee studied educational psychology to improve his teaching skills. (Thầy Lee học tâm lý học giáo dục để nâng cao kỹ năng giảng dạy.) |
| 4 | Assessment | /əˈsɛsmənt/ | Sự đánh giá (thu thập thông tin về việc học) | Jessica uses ongoing assessment to track student progress. (Jessica sử dụng đánh giá liên tục để theo dõi tiến bộ của học sinh.) |
| 5 | Evaluation | /ɪˌvæljuˈeɪʃən/ | Sự đánh giá (tổng kết, phán xét giá trị) | The board conducted an evaluation of Mr. Nguyen’s teaching methods. (Hội đồng đã tiến hành đánh giá phương pháp giảng dạy của thầy Nguyễn.) |
| 6 | Blended learning | /ˈblɛndɪd ˈlɜːrnɪŋ/ | Học tập kết hợp | Sarah’s university offers a blended learning program for working adults. (Trường đại học của Sarah cung cấp chương trình học kết hợp cho người đi làm.) |
| 7 | Flipped classroom | /flɪpt ˈklæsˌruːm/ | Lớp học đảo ngược | In Ms. Laura’s flipped classroom, students watch lectures at home. (Trong lớp học đảo ngược của cô Laura, học sinh xem bài giảng tại nhà.) |
| 8 | Lifelong learning | /ˈlaɪflɔːŋ ˈlɜːrnɪŋ/ | Học tập suốt đời | Michael believes in lifelong learning and takes courses every year. (Michael tin vào việc học tập suốt đời và tham gia các khóa học hằng năm.) |
| 9 | Distance learning | /ˈdɪstəns ˈlɜːrnɪŋ/ | Học từ xa | Emily chose distance learning so she could travel while studying. (Emily chọn học từ xa để có thể vừa học vừa du lịch.) |
| 10 | E-learning | /ˈiː ˈlɜːrnɪŋ/ | Học trực tuyến | David is developing an e-learning platform for language learners. (David đang phát triển một nền tảng học trực tuyến cho người học ngôn ngữ.) |
| 11 | Service education | /sɜːrvɪs ˌɛdʒuˈkeɪʃən/ | Giáo dục phục vụ cộng đồng / ngành dịch vụ | Linda participates in a service education program that supports local charities. (Linda tham gia chương trình giáo dục phục vụ cộng đồng hỗ trợ các tổ chức từ thiện địa phương.) |
| 12 | Special needs education | /ˈspɛʃəl niːdz ˌɛdʒuˈkeɪʃən/ | Giáo dục đặc biệt | Tom specializes in special needs education for children with autism. (Tom chuyên về giáo dục đặc biệt cho trẻ tự kỷ.) |
| 13 | Inclusive education | /ɪnˈkluːsɪv ˌɛdʒuˈkeɪʃən/ | Giáo dục hòa nhập | Mary supports inclusive education in public schools. (Mary ủng hộ giáo dục hòa nhập trong các trường công lập.) |
| 14 | Educational technology (EdTech) | /ˌɛdʒuˈkeɪʃənl tɛkˈnɑːlədʒi/ | Công nghệ giáo dục | Alex uses educational technology to create interactive lessons. (Alex sử dụng công nghệ giáo dục để tạo bài học tương tác.) |
| 15 | Accreditation | /əˌkrɛdɪˈteɪʃən/ | Sự công nhận | The college received accreditation from the national board last year. (Trường cao đẳng đã được cơ quan quốc gia công nhận năm ngoái.) |
Như bạn thấy, từ vựng chuyên ngành giáo dục rất đa dạng và phong phú, phản ánh sự phức tạp và chiều sâu của lĩnh vực này.
Các Cụm Từ (Phrases) và Thành Ngữ (Idioms) tiếng Anh Hay về Chủ Đề Giáo Dục
Ngoài các từ đơn lẻ, việc sử dụng các cụm từ và thành ngữ liên quan đến giáo dục sẽ giúp bài nói và bài viết của bạn tự nhiên, trôi chảy và ấn tượng hơn rất nhiều. Đây là một phần quan trọng khi bạn muốn làm chủ topic tiếng Anh về giáo dục.
Cụm từ tiếng Anh phổ biến liên quan đến học tập
| STT | Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| 1 | Catch up on | Bắt kịp (bài vở, công việc bị lỡ) | Liam needs to catch up on his assignments after the long holiday. (Liam cần bắt kịp các bài tập sau kỳ nghỉ dài.) |
| 2 | Fall behind | Bị tụt hậu | If Emma keeps missing classes, she’ll fall behind. (Nếu Emma tiếp tục nghỉ học, cô ấy sẽ bị tụt lại.) |
| 3 | Drop out (of school) | Bỏ học | Jack dropped out of college to pursue his music career. (Jack bỏ học đại học để theo đuổi sự nghiệp âm nhạc.) |
| 4 | Brush up on | Ôn lại, trau dồi lại | Olivia is brushing up on her Spanish before the trip. (Olivia đang ôn lại tiếng Tây Ban Nha trước chuyến đi.) |
| 5 | Major in | Học chuyên ngành | Daniel majors in Mechanical Engineering. (Daniel học chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí.) |
| 6 | Specialize in | Chuyên về | Ms. Taylor specializes in educational psychology. (Cô Taylor chuyên về tâm lý học giáo dục.) |
| 7 | Hand in / Turn in | Nộp bài | Please hand in your report to Mr. Harris by Monday. (Vui lòng nộp báo cáo cho thầy Harris trước thứ Hai.) |
| 8 | Cram for (an exam) | Học nhồi nhét | Ethan crammed for the biology exam last night. (Ethan đã học nhồi cho bài thi sinh học tối qua.) |
| 9 | Pull an all-nighter | Thức trắng đêm | Mia pulled an all-nighter to finish her essay. (Mia đã thức trắng đêm để hoàn thành bài luận.) |
| 10 | Hit the books | Học chăm chỉ | Noah needs to hit the books if he wants to pass. (Noah cần học chăm nếu muốn qua môn.) |
| 11 | Learn by heart | Học thuộc lòng | Lily learned the speech by heart. (Lily đã học thuộc lòng bài phát biểu.) |
| 12 | Pass with flying colours | Đỗ xuất sắc | Sarah passed her entrance exam with flying colours. (Sarah đỗ kỳ thi đầu vào với điểm rất cao.) |
| 13 | Sign up for | Đăng ký | Jake signed up for a photography workshop. (Jake đã đăng ký một lớp nhiếp ảnh.) |
| 14 | Take a course | Tham gia khóa học | Emma is taking a course in public speaking. (Emma đang tham gia một khóa học thuyết trình.) |
| 15 | Give a lecture/presentation | Giảng bài/Thuyết trình | Dr. Adams gave a lecture on environmental issues. (Tiến sĩ Adams giảng về các vấn đề môi trường.) |
| 16 | Submit an assignment | Nộp bài tập | Don’t forget to submit your assignment to Ms. Claire. (Đừng quên nộp bài tập cho cô Claire.) |
| 17 | Get good/bad grades | Đạt điểm tốt/xấu | Jenny usually gets good grades in literature. (Jenny thường đạt điểm cao trong môn văn.) |
| 18 | Sit for an exam | Dự thi | All students must sit for the entrance exam next week. (Tất cả học sinh phải dự thi đầu vào vào tuần tới.) |
| 19 | Enroll in a program | Ghi danh vào chương trình | Tom enrolled in a Master’s program in Business. (Tom ghi danh vào chương trình Thạc sĩ ngành Kinh doanh.) |
| 20 | Take a break | Nghỉ giải lao | Let’s take a break, Alice looks tired. (Hãy nghỉ một chút, Alice trông có vẻ mệt rồi.) |

Thành ngữ tiếng Anh về giáo dục và trường học
Thành ngữ giúp ngôn ngữ của bạn thêm màu sắc và tự nhiên như người bản xứ.
| STT | Thành ngữ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| 1 | Back to basics | Quay lại kiến thức cơ bản | Our teacher, Mr. Jordan, told us to go back to basics before the test. (Thầy Jordan bảo chúng tôi ôn lại kiến thức cơ bản trước bài kiểm tra.) |
| 2 | Bookworm | Mọt sách | Anna is a bookworm — she reads five novels a week! (Anna là mọt sách — cô ấy đọc năm tiểu thuyết mỗi tuần!) |
| 3 | Copycat | Kẻ bắt chước | Don’t be a copycat, Lucas. Do your own work. (Lucas, đừng bắt chước người khác. Hãy tự làm bài của mình.) |
| 4 | Teacher’s pet | Học trò cưng | Everyone says Ben is the teacher’s pet. (Ai cũng nói Ben là học trò cưng của thầy cô.) |
| 5 | Learn the ropes | Học việc | It took Natalie a few weeks to learn the ropes at her new school. (Natalie mất vài tuần để làm quen với trường mới.) |
| 6 | Old school | Lỗi thời / Truyền thống | Mr. Thomas uses some old-school techniques in class. (Thầy Thomas sử dụng vài phương pháp giảng dạy truyền thống trong lớp.) |
| 7 | School of thought | Trường phái tư tưởng | There’s a school of thought that says children learn best through play. (Có một trường phái cho rằng trẻ học tốt nhất qua trò chơi.) |
| 8 | Pass with flying colours | Đỗ xuất sắc | James studied hard and passed the course with flying colours. (James học rất chăm và đỗ môn với điểm xuất sắc.) |
| 9 | Hit the books | Học chăm chỉ | I can’t join the game tonight — I have to hit the books. (Tối nay tôi không tham gia chơi được — tôi phải học bài.) |
| 10 | Know something like the back of one’s hand | Biết rõ như lòng bàn tay | Mr. Brown knows English grammar like the back of his hand. (Thầy Brown biết ngữ pháp tiếng Anh rõ như lòng bàn tay.) |
Ứng dụng Từ vựng tiếng Anh Chủ đề Giáo Dục trong giao tiếp
Dưới đây là cách bạn có thể sử dụng các từ vựng tiếng Anh về giáo dục trong các tình huống giao tiếp thực tế.
Mẫu câu giao tiếp thông dụng về Giáo dục
| Hỏi về trường học/cấp học |
- What school do you go to? (Bạn học trường nào?)
- What grade/year are you in? (Bạn học lớp/năm mấy?)
- Are you in primary school, secondary school, or high school? (Bạn học cấp 1, cấp 2 hay cấp 3?)
- Which university are you attending? (Bạn đang học trường đại học nào?)
- What’s your major? (Chuyên ngành của bạn là gì?)
- Is it a public school or a private school? (Đó là trường công hay trường tư?)
- What is the education system like in your country? (Hệ thống giáo dục ở nước bạn như thế nào?) -> Sử dụng khi hỏi về hệ thống giáo dục tiếng Anh là gì ở một quốc gia khác.
| Hỏi về môn học/chương trình học |
- What’s your favorite subject? (Môn học yêu thích của bạn là gì?)
- Which subjects are you taking this semester? (Bạn đang học những môn nào kỳ này?)
- Are there any core subjects you have to take? (Có môn bắt buộc nào bạn phải học không?)
- What’s covered in the curriculum? (Chương trình học bao gồm những gì?)
- Do you have a lot of assignments? (Bạn có nhiều bài tập không?)
| Hỏi về hoạt động học tập/thi cử |
- How do you prepare for exams? (Bạn chuẩn bị cho kỳ thi như thế nào?)
- When is the deadline to hand in the assignment? (Khi nào là hạn chót nộp bài tập?)
- Did you pass your test? (Bạn đã đỗ bài kiểm tra chưa?)
- What grades did you get? (Bạn được điểm gì?)
- Are you going to graduate this year? (Bạn sẽ tốt nghiệp năm nay chứ?)
- Have you enrolled for the next semester? (Bạn đã đăng ký cho học kỳ tới chưa?)
Đoạn hội thoại mẫu sử dụng từ vựng chủ đề Giáo dục
Hãy xem cách các từ vựng và cụm từ này được sử dụng trong một cuộc trò chuyện tự nhiên nhé:
| Dialogue 1: Talking about school subjects |
- Mai: Hi Tom! How was your day at school?
(Chào Tom! Hôm nay ở trường của bạn thế nào?) - Tom: Hey Mai! It was okay. We had a tough Math class today.
(Chào Mai! Cũng ổn. Hôm nay bọn mình có một tiết Toán khá khó.) - Mai: Oh, Math is always a challenge for me too. What’s your favorite subject?
(Ồ, Toán cũng luôn là một thử thách với mình. Môn học yêu thích của bạn là gì?) - Tom: I really like History. Our teacher is amazing, and I find learning about the past fascinating. How about you?
(Mình rất thích môn Lịch sử. Thầy cô dạy rất tuyệt, và mình thấy học về quá khứ rất thú vị. Còn bạn thì sao?) - Mai: I’m good at Literature. I enjoy reading and writing essays. What about core subjects? Do you have many this year?
(Mình học tốt môn Ngữ văn. Mình thích đọc sách và viết bài luận. Còn các môn học chính thì sao? Năm nay bạn có nhiều không?) - Tom: Yes, we have Math, Literature, Physics, Chemistry, and Biology. We also get to choose two elective subjects. I chose Art and Music.
(Có chứ, bọn mình học Toán, Ngữ văn, Vật lý, Hóa học và Sinh học. Bọn mình cũng được chọn hai môn tự chọn. Mình chọn Mỹ thuật và Âm nhạc.) - Mai: That sounds fun! I wish our school offered more elective subjects.
(Nghe vui thật đấy! Mình ước trường mình có nhiều môn tự chọn hơn.)

| Dialogue 2: Talking about university life |
- Anna: Hi Ben! Long time no see! How’s university life?
(Chào Ben! Lâu quá không gặp! Cuộc sống đại học của bạn thế nào?) - Ben: Hi Anna! It’s busy, but good. I’m in my second year now.
(Chào Anna! Bận rộn nhưng cũng ổn. Mình đang học năm hai rồi.) - Anna: What are you majoring in again?
(Bạn học chuyên ngành gì nhỉ?) - Ben: I’m majoring in Business Administration, with a minor in Marketing.
(Mình học chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, học thêm chuyên ngành phụ là Marketing.) - Anna: That’s interesting! Do you have a lot of lectures and seminars?
(Hay quá! Bạn có nhiều buổi học và hội thảo không?) - Ben: Yes, mostly lectures. We have a few seminars for group discussions. We also have a lot of assignments and projects. I just handed in a big research project last week.
(Có, chủ yếu là các buổi giảng. Bọn mình có một vài buổi hội thảo để thảo luận nhóm. Ngoài ra còn nhiều bài tập và dự án. Tuần trước mình vừa nộp một bài nghiên cứu lớn.) - Anna: Wow, sounds like a lot of work! Are you living on campus?
(Wow, nghe vất vả thật đấy! Bạn có sống trong ký túc xá không?) - Ben: No, I’m living in a rented apartment near the university. The dormitories were full.
(Không, mình đang thuê một căn hộ gần trường. Ký túc xá đã kín chỗ rồi.) - Anna: I see. Good luck with your studies!
(Ra vậy. Chúc bạn học tốt nhé!) - Ben: Thanks! You too!
(Cảm ơn! Bạn cũng vậy nhé!)
Những đoạn hội thoại này cho thấy việc sử dụng từ vựng theo chủ đề giúp cuộc trò chuyện trở nên mạch lạc và tự nhiên hơn rất nhiều.
Đoạn văn mẫu sử dụng Từ vựng tiếng Anh chủ đề Giáo dục
Viết đoạn văn là một cách hữu hiệu để luyện tập sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh rộng hơn. Dưới đây là hai đoạn văn mẫu sử dụng từ vựng tiếng Anh về giáo dục.
Miêu tả giáo viên yêu thích
My favorite teacher in high school was Mr. Harrison, my History teacher. He was not just an educator, but also a great storyteller. His pedagogical approach was very engaging; he didn’t just give lectures but encouraged us to participate in discussions and debates. He made the subject of History come alive, and I always looked forward to his classes in the classroom. He gave clear feedback on our assignments and helped us brush up on difficult topics before exams. Thanks to him, I not only passed History with flying colours but also developed a lifelong interest in the subject. He truly embodied the best qualities of a dedicated teacher.
Giáo viên yêu thích nhất của tôi ở trường trung học là thầy Harrison, thầy dạy Lịch sử. Thầy không chỉ là một người giảng dạy mà còn là một người kể chuyện tuyệt vời. Phương pháp sư phạm của thầy rất cuốn hút; thầy không chỉ giảng bài một chiều mà còn khuyến khích chúng tôi tham gia vào các cuộc thảo luận và tranh luận. Thầy khiến môn Lịch sử trở nên sống động và thú vị, nhờ đó tôi luôn mong chờ đến giờ học của thầy. Thầy cũng thường đưa ra những nhận xét rõ ràng cho các bài tập và giúp chúng tôi ôn tập kỹ các chủ đề khó trước kỳ thi. Nhờ có thầy, tôi không chỉ vượt qua môn Lịch sử với kết quả xuất sắc mà còn phát triển một niềm yêu thích lâu dài với môn học này. Thầy thực sự là hình mẫu lý tưởng của một người giáo viên tận tâm.
Giới thiệu về hệ thống giáo dục Việt Nam
The education system in Vietnam is structured into several levels. Children typically start with preschool or kindergarten, followed by five years of primary school. Then they move on to four years of secondary school and three years of high school. After completing high school, students can choose to pursue higher education at a college or university, or attend a vocational school. The curriculum is set by the Ministry of Education and Training, and there are national standardized tests at key transition points, such as the high school graduation exam and university entrance exam. While the traditional focus has been on academic subjects, there is a growing emphasis on practical skills and lifelong learning. The system includes both public schools and private schools, offering diverse options for students.
Hệ thống giáo dục ở Việt Nam được tổ chức thành nhiều cấp bậc. Trẻ em thường bắt đầu với bậc mầm non hoặc mẫu giáo, sau đó là năm năm tiểu học. Tiếp theo là bốn năm trung học cơ sở và ba năm trung học phổ thông. Sau khi tốt nghiệp THPT, học sinh có thể lựa chọn học tiếp tại các trường cao đẳng hoặc đại học, hoặc theo học tại các cơ sở giáo dục nghề nghiệp. Chương trình học được quy định bởi Bộ Giáo dục và Đào tạo, và học sinh sẽ phải trải qua các kỳ thi chuẩn hóa quốc gia ở những giai đoạn quan trọng, chẳng hạn như kỳ thi tốt nghiệp trung học phổ thông và kỳ thi tuyển sinh đại học. Trong khi trước đây hệ thống giáo dục chủ yếu chú trọng đến các môn học hàn lâm, hiện nay ngày càng có nhiều sự quan tâm đến việc phát triển kỹ năng thực hành và học tập suốt đời. Hệ thống bao gồm cả trường công lập và trường tư thục, mang đến nhiều lựa chọn đa dạng phù hợp với nhu cầu và điều kiện của học sinh.
Phương pháp học và ghi nhớ Từ vựng tiếng Anh chủ đề Giáo dục hiệu quả
Học từ vựng là một quá trình liên tục. Để ghi nhớ và sử dụng các từ vựng tiếng Anh về giáo dục một cách hiệu quả, bạn cần có phương pháp đúng đắn.
Luyện tập đặt câu và viết đoạn văn
Việc chỉ nhìn vào danh sách từ vựng sẽ không giúp bạn ghi nhớ lâu. Thay vào đó, hãy chủ động sử dụng chúng.
- Đặt câu: Với mỗi từ hoặc cụm từ mới, hãy cố gắng đặt ít nhất 2-3 câu ví dụ của riêng bạn. Đặt câu về trải nghiệm cá nhân hoặc những điều bạn quan tâm sẽ giúp bạn ghi nhớ tốt hơn.
- Viết đoạn văn: Chọn một chủ đề con (ví dụ: trường học mơ ước, môn học khó nhất, kế hoạch học tập sắp tới) và viết một đoạn văn ngắn sử dụng càng nhiều từ vựng trong chủ đề đó càng tốt. Điều này giúp bạn kết nối các từ vựng lại với nhau và sử dụng chúng trong ngữ cảnh tự nhiên.
Chia nhỏ từ vựng theo các chủ đề con
Như cách chúng ta đã làm trong bài viết này, việc chia từ vựng về giáo dục trong tiếng Anh thành các nhóm nhỏ (cấp học, môn học, hoạt động, con người…) giúp bạn dễ dàng tiếp cận và ghi nhớ hơn. Thay vì cố gắng học hàng trăm từ cùng lúc, hãy tập trung vào từng nhóm một. Điều này giúp bộ não xử lý thông tin hiệu quả hơn.
Áp dụng các kỹ thuật ghi nhớ từ vựng (Flashcard, Spaced Repetition…)
- Flashcard: Tạo flashcard (thẻ ghi nhớ) với từ vựng ở một mặt và nghĩa, phiên âm, ví dụ ở mặt còn lại. Ôn tập flashcard thường xuyên là cách hiệu quả để kiểm tra khả năng ghi nhớ của bạn.
- Spaced Repetition (Lặp lại ngắt quãng): Đây là một kỹ thuật dựa trên khoa học về trí nhớ. Bạn sẽ ôn lại từ vựng vào các khoảng thời gian tăng dần (ví dụ: sau 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày, 2 tuần…). Các ứng dụng học từ vựng như Anki, Quizlet sử dụng kỹ thuật này rất hiệu quả.
- Mind Map (Sơ đồ tư duy): Vẽ sơ đồ tư duy với chủ đề chính “Education Vocabulary” ở trung tâm, sau đó phân nhánh ra các chủ đề con và liệt kê từ vựng dưới mỗi nhánh. Hình ảnh hóa giúp bạn ghi nhớ tốt hơn.
Học từ vựng qua các nguồn đa dạng (phim, nhạc, TED Talks, ứng dụng)
Từ vựng sống động nhất khi được sử dụng trong ngữ cảnh thực.
- Xem phim/video: Chọn các bộ phim, series, hoặc video trên YouTube có chủ đề học đường hoặc giáo dục. Chú ý lắng nghe cách người bản xứ sử dụng từ vựng tiếng Anh về giáo dục.
- Nghe nhạc: Một số bài hát có thể chứa từ vựng liên quan đến trường học, tuổi trẻ.
- TED Talks: Các bài nói chuyện trên TED Talks về giáo dục là nguồn tuyệt vời để học từ vựng chuyên ngành giáo dục và các khái niệm sâu hơn.
- Ứng dụng học tiếng Anh: Sử dụng các ứng dụng chuyên về từ vựng hoặc có phần luyện tập theo chủ đề.
- Đọc sách/báo: Đọc các bài báo, sách, truyện liên quan đến trường học, giáo dục.
Kết hợp nhiều phương pháp khác nhau sẽ giúp quá trình học từ vựng của bạn trở nên thú vị và hiệu quả hơn.
Bài viết trên đã tổng hợp trọn bộ từ vựng chuyên ngành Giáo dục thông dụng. Bạn cũng có thể khám phá thêm các bộ từ vựng tiếng Anh theo chủ đề cùng IZONE.


