Giải đề tiếng Anh cụm trường THPT số 1 Sở Hà Nội 2026

Giải đề tiếng Anh thi thử cụm trường THPT số 1 Sở Hà Nội 2026

Tham khảo phần giải thích đáp án đề tiếng Anh thi thử cụm trường THPT số 1 Hà Nội 2026 trong bài viết này của IZONE. 

Tải đề tiếng Anh cụm trường THPT số 1 Hà Nội 2026 PDF

Đáp án đề tiếng Anh cụm trường THPT số 1 Sở Hà Nội 2026

1-D2-D3-D4-B5-A
6-C7-D8-C9-B10-B
11-A12-A13-B14-A15-C
16-A17-C18-C19-C20-B
21-A22-D23-C24-C25-C
26-C27-A28-A29-C30-C
31-D32-A33-C34-B35-A
36-A37-C38-C39-D40-D

Đồng hành cùng các sĩ tử trên hành trình vượt vũ môn, IZONE chính thức phát hành Cẩm nang THPTQG 2026. Đây là tài liệu tổng hợp đầy đủ các cập nhật mới nhất về kỳ thi THPTQG 2026, hệ thống đề thi thử môn Tiếng Anh được tinh lọc từ các Sở GD&ĐT và trường THPT trên toàn quốc. Đặc biệt, ấn phẩm còn cung cấp những lưu ý quan trọng về sử dụng chứng chỉ IELTS trong xét tuyển Đại học 2026….

Tải ngay Cẩm nang để nắm vững những thông tin hữu ích và tự tin chinh phục mục tiêu đại học mơ ước nhé!

Giải thích đáp án chi tiết đề tiếng Anh cụm trường THPT số 1 Sở Hà Nội 2026

Câu

Nội dung

Kiến thức liên quan

1-D

Question 1. Which of the following is NOT mentioned as a challenge for entrepreneurs in multicultural environments?

A. cultural misunderstandings

B. communication barriers

C. regulatory differences

D. financial constraints

Giải thích

dẫn chứng trong bài: Đoạn 2

“Communication barriers frequently arise when team members speak different languages or interpret messages differently. Cultural misunderstandings about business etiquette, negotiation styles, and decision-making processes can hinder progress and create tension. Additionally, regulatory differences between countries require entrepreneurs to adapt their business models and comply with various legal frameworks, which can be costly and time-consuming.”

Giải thích chi tiết:

Câu hỏi yêu cầu tìm ý KHÔNG được nhắc đến như một thách thức đối với doanh nhân trong môi trường đa văn hóa.

Trong đoạn 2, bài đọc nêu rõ ba thách thức:

  • communication barriers: rào cản giao tiếp.
  • cultural misunderstandings: hiểu lầm văn hóa.
  • regulatory differences: khác biệt về quy định giữa các quốc gia.

Tuy nhiên, bài đọc không nhắc đến financial constraints – hạn chế tài chính.

 

2-D

Question 2. The word “leveraging” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to ______.

A. utilizing

B. enhancing

C. developing

D. ignoring

Giải thích

Leveraging có nghĩa là tận dụng, khai thác lợi thế.

Từ trái nghĩa là ignoring — phớt lờ, bỏ qua.

Loại trừ đáp án:

A. utilizing: sử dụng, tận dụng → gần nghĩa với leveraging.

B. enhancing: nâng cao, cải thiện → không trái nghĩa.

C. developing: phát triển → không trái nghĩa.

D. ignoring: bỏ qua, phớt lờ → trái nghĩa.

Từ vựng

3-D

Question 3. The word “their” in paragraph 2 refers to ______.

A. business models

B. legal frameworks

C. countries

D. entrepreneurs

Giải thích

Từ their đứng sau danh từ entrepreneurs, nên nó thay thế cho entrepreneurs.

Nghĩa là: các khác biệt về quy định yêu cầu các doanh nhân điều chỉnh mô hình kinh doanh của họ.

 

4-B

Question 4. The word “untapped” in paragraph 3 could be best replaced by ______.

A. limited

B. unexploited

C. traditional

D. competitive

Giải thích

Untapped nghĩa là chưa được khai thác, chưa được tận dụng.

Từ gần nghĩa nhất là unexploited.

Loại trừ đáp án:

A. limited: bị giới hạn → không đúng nghĩa.

B. unexploited: chưa được khai thác → đúng.

C. traditional: truyền thống → không phù hợp.

D. competitive: có tính cạnh tranh → không phù hợp.

Từ vựng

5-A

Question 5. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

A. Entrepreneurs who thrive across cultures typically acquire skills related to understanding and adjusting to different norms.

B. Multicultural business settings generally eliminate the need for entrepreneurs to develop flexible cultural approaches.

C. Successful entrepreneurs primarily focus on technical expertise rather than developing cultural awareness or flexibility.

D. Cultural intelligence and adaptability prevent entrepreneurs from achieving success in diverse market environments.

Giải thích

Câu gốc có nghĩa là: Để thành công trong môi trường đa văn hóa, doanh nhân phải phát triển trí tuệ văn hóa và khả năng thích nghi.

Đáp án A diễn đạt lại đúng ý này:

Doanh nhân thành công trong nhiều nền văn hóa thường có kỹ năng hiểu và điều chỉnh theo các chuẩn mực khác nhau.

Trong đó:

  • cultural intelligence tương ứng với understanding different norms.
  • adaptability tương ứng với adjusting to different norms.
 

6-C

Question 6. Which of the following is TRUE according to the passage?

A. Regulatory frameworks across different countries typically present minimal challenges for international entrepreneurs.

B. Entrepreneurs who merely tolerate cultural differences tend to outperform those who actively embrace diversity.

C. Diverse teams demonstrate enhanced problem-solving capabilities by approaching challenges from multiple perspectives.

D. Homogeneous business environments generally produce more innovative solutions than multicultural settings do.

Giải thích

Dẫn chứng trong bài: Đoạn 3

“Diverse teams typically demonstrate enhanced problem-solving capabilities by approaching challenges from multiple perspectives.”

Giải thích chi tiết:

Đáp án C gần như trùng khớp hoàn toàn với câu trong bài. Bài đọc nói rằng các nhóm đa dạng thường thể hiện khả năng giải quyết vấn đề tốt hơn vì họ tiếp cận thử thách từ nhiều góc nhìn khác nhau.

 

7-D

Question 7. In which paragraph does the writer mention the challenges entrepreneurs face in a multicultural context?

A. Paragraph 3

B. Paragraph 4

C. Paragraph 1

D. Paragraph 2

Giải thích

 Câu đầu tiên của đoạn 2 đã nêu rõ: dù có nhiều lợi thế, doanh nhân vẫn đối mặt với những thách thức đáng kể khi hoạt động trong bối cảnh đa văn hóa.

Sau đó, đoạn 2 liệt kê các thách thức cụ thể:

“Communication barriers frequently arise…”

“Cultural misunderstandings…”

“regulatory differences between countries…”

Vì vậy, đoạn nói về thách thức là Paragraph 2.

 

8-C

Question 8. In which paragraph does the writer mention what is important for entrepreneurial success in multicultural environments?

A. Paragraph 3

B. Paragraph 1

C. Paragraph 4

D. Paragraph 2 

Giải thích

Câu hỏi hỏi đoạn nào đề cập đến điều quan trọng để doanh nhân thành công trong môi trường đa văn hóa.

Đoạn 4 trực tiếp nói rằng để thành công, doanh nhân cần:

  • phát triển cultural intelligence — trí tuệ/hiểu biết văn hóa.
  • có adaptability — khả năng thích nghi.
  • học về các chuẩn mực văn hóa khác nhau.
  • luyện tập lắng nghe chủ động.
  • xây dựng mạng lưới đa dạng.
  • đón nhận khác biệt văn hóa.

Vì vậy, đáp án đúng là Paragraph 4.

 

9-B

Question 9.

A. strategize

B. strategies

C. unstrategic

D. strategic

Giải thích

Sau cụm Effective learning, ta cần một danh từ số nhiều để song song với cụm powerful techniques.

 

Cụm đúng là: Effective learning strategies and powerful techniques

 

10-B

Question 10.

A. which used

B. used

C. was used

D. using

Giải thích

Câu đầy đủ có thể hiểu là:

The techniques which are used in this program guarantee remarkable results.

Khi rút gọn mệnh đề quan hệ bị động, ta bỏ which are, giữ lại quá khứ phân từ used.

Vì vậy câu đúng là: The techniques used in this program guarantee remarkable results.

Rút gọn mệnh đề quan hệ

11-A

Question 11.

A. with

B. to

C. on

D. for

Giải thích

Cấu trúc: provide somebody with something: cung cấp cho ai cái gì

Phrasal verb

12-A

Question 12.

A. makes

B. hands

C. takes

D. brings

Giải thích

Practice makes perfect: Có công mài sắt, có ngày nên kim. / Luyện tập tạo nên sự hoàn hảo.

Idioms 

13-B

Question 13.

A. to starting

B. to start

C. starting

D. start

Giải thích

encourage somebody to do something: khuyến khích ai làm gì

Verb pattern

14-A

Question 14

A. proven study methods

C. study methods proven

B. proven methods study

D. methods proven study

Giải thích

Trật tự từ: Adj + N

proven study methods: đúng trật tự tính từ + danh từ.

Trật tự từ

15-C

Question 15. Where in paragraph 1 does the following sentence best fit? These cascading ecological consequences will reverberate through biospheric systems for millennia.

A. [II]

B. [IV]

C. [III]

D. [I]

Giải thích

Câu cần chèn có cụm: These cascading ecological consequences: “Những hệ quả sinh thái dây chuyền này” cần đứng sau một câu đã nói đến các tác động lan rộng trong hệ sinh thái.

Trước vị trí [III], bài viết nói rằng thực vật có những thay đổi sinh lý phức tạp và các thay đổi đó lan xuyên suốt các bậc dinh dưỡng: “permeate throughout trophic hierarchies”

Vì vậy, câu “These cascading ecological consequences…” nối tiếp hợp lý nhất sau ý này.

 

16-A

Question 16. According to paragraph 2, which of the following is NOT mentioned as a constraining parameter for botanical proliferation under elevated CO2?

A. pedological pH coefficient variations

B. nitrogen bioavailability limitations

C. thermal extremity fluctuations

D. hydric stress manifestations

Giải thích

 Câu hỏi yêu cầu tìm yếu tố không được nhắc đến là yếu tố hạn chế sự phát triển của thực vật khi CO2 tăng cao.

Trong đoạn 2, bài đọc nêu 3 yếu tố hạn chế:

  • nitrogen bioavailability: khả năng sẵn có của nitơ.
  • hydric stress: căng thẳng/thiếu nước.
  • thermal extremes: nhiệt độ cực đoan.

Không có thông tin về:

pedological pH coefficient variations: sự thay đổi hệ số pH của đất.

 

17-C

Question 17. Which of the following best summarises paragraph 3?

A. Thermal disruptions affect photosynthetic apparatus, particularly enzymes and chloroplasts, necessitating immediate technological intervention for ecosystemic restoration.

B. The most substantial menace to photosynthesis is thermal variation, which affects enzymatic function yet rarely influences broader ecosystemic dynamics.

C. Hyperthermia and hypothermia severely disrupt photosynthetic processes, compromising pivotal enzymes whilst precipitating cascading ecosystemic ramifications.

D. Thermal extremities compromise photosynthetic enzymes and chloroplast architectures, yet botanical organisms can effortlessly adapt through evolutionary mechanisms.

Giải thích

 Đoạn 3 nói về tác động của nhiệt độ cực đoan đối với quang hợp:

  • Hyperthermia: nhiệt độ quá cao.
  • Hypothermia: nhiệt độ quá thấp kéo dài.
  • Cả hai đều làm gián đoạn enzyme, lục lạp, hệ quang hợp và gây hệ quả dây chuyền trong hệ sinh thái.

Đáp án C tóm tắt đầy đủ nhất nội dung đoạn.

 

18-C

Question 18. The word “these” in paragraph 3 refers to ______.

A. processes

B. temperatures

C. disruptions

D. enzymes

Giải thích

Cụm chứa từ cần hỏi là:

These thermal disruptions

Từ these chỉ những sự gián đoạn về nhiệt đã được nói ở trước đó, gồm:

  • nhiệt độ quá cao làm hỏng enzyme và lục lạp.
  • nhiệt độ quá thấp kéo dài làm ức chế enzyme và quá trình trao đổi chất.

Vì vậy, these quy chiếu đến disruptions.

 

19-C

Question 19. The word “capricious” in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to ______.

A. intensive

B. frequent

C. predictable

D. beneficial

Giải thích

Capricious nghĩa là thất thường, khó đoán, hay thay đổi bất ngờ.

Từ trái nghĩa là: predictable = có thể dự đoán được.

Loại trừ đáp án

A. intensive: mạnh, cường độ cao → không trái nghĩa.

B. frequent: thường xuyên → không trái nghĩa.

C. predictable: có thể dự đoán được → trái nghĩa với “capricious”.

D. beneficial: có lợi → không trái nghĩa trực tiếp.

 

20-B

Question 20. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

A. Botanical organisms confront progressively problematic dichotomies between hydric preservation and carbon assimilation during predictable meteorological conditions.

B. Botanical organisms must equilibrate hydric retention with carbon dioxide assimilation, which becomes increasingly arduous as meteorological conditions become unpredictable.

C. Hydric conservation and carbon dioxide assimilation engender physiological conflicts that intensify during meteorological extremes.

D. The physiological equilibrium between hydric conservation and carbon assimilation engenders progressively arduous challenges only when meteorological configurations become stable.

Giải thích

Câu gốc nói rằng thực vật gặp mâu thuẫn sinh lý giữa:

  • hydric preservation: giữ nước.
  • carbon incorporation: hấp thụ carbon/CO2 cho quang hợp.

Sự mâu thuẫn này trở nên khó khăn hơn khi:

  • lượng mưa ngày càng thất thường.
  • thời tiết cực đoan gia tăng.

Đáp án B diễn đạt lại đúng

 

21-A

Question 21. The word “constraining” in paragraph 4 mostly means ______.

A. circumscribing

B. quantifying

C. facilitating

D. augmenting

Giải thích

Constraining nghĩa là hạn chế, kìm hãm, giới hạn.

Từ gần nghĩa nhất là:

circumscribing = giới hạn, hạn chế.

Loại trừ đáp án

A. circumscribing: hạn chế, giới hạn → đúng.

B. quantifying: định lượng → sai nghĩa.

C. facilitating: tạo điều kiện, làm cho dễ hơn → trái nghĩa.

D. augmenting: làm tăng lên → trái nghĩa.

 

22-D

Question 22. Which of the following is TRUE according to the passage?

A. Thermal extremities exclusively benefit photosynthetic processes through enhanced enzymatic catalysis.

B. The CO2 fertilization paradigm provides sustained advantageous outcomes despite environmental constraining parameters.

C. Elevated atmospheric CO2 consistently augments botanical productivity across all environmental parameters universally.

D. Hyperthermia can compromise pivotal enzymes implicated in photosynthetic carbon sequestration processes.

Giải thích

Đoạn 3: “Hyperthermia compromises pivotal enzymes implicated in carbon sequestration…”

Giải thích: Đáp án D nói rằng nhiệt độ quá cao có thể làm tổn hại các enzyme quan trọng liên quan đến quá trình cố định carbon trong quang hợp. Đây là thông tin đúng và được nêu trực tiếp trong đoạn 3.

 

23-C

Question 23. Which of the following can be inferred from the passage?

A. Hydric accessibility exerts minimal influence on photosynthetic efficacy compared to thermal and CO2 parameters.

B. Elevated carbon dioxide concentrations universally augment botanical productivity irrespective of alternative environmental constraints.

C. Climatic perturbation impacts on photosynthesis engender multifaceted, interconnected ramifications throughout ecological systems necessitating comprehensive mitigation strategies.

D. Photosynthetic processes remain substantially unaffected by climatic perturbations due to botanical organisms’ extraordinary adaptability.

Giải thích

Toàn bài cho thấy biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến quang hợp qua nhiều yếu tố:

  • CO2 tăng cao.
  • nhiệt độ cực đoan.
  • thiếu nước.
  • thay đổi lượng mưa.
  • ảnh hưởng đến năng suất hệ sinh thái và chuỗi thức ăn.

Vì các tác động này phức tạp, liên kết với nhau và lan rộng trong hệ sinh thái, ta có thể suy ra đáp án C là hợp lý nhất.

 

24-C

Question 24. Which of the following best summarises the passage?

A. Climatic perturbations affect photosynthesis primarily through thermal variations and hydric stress, with elevated CO2 providing consistent advantageous outcomes for botanical proliferation.

B. Atmospheric CO2 augmentations enhance botanical productivity substantially, whilst thermal extremities and drought engender provisional setbacks in photosynthetic efficacy.

C. Climatic perturbations fundamentally transmute photosynthetic processes through elevated CO2, thermal extremities, and hydric stress, engendering multifaceted ecosystemic disruptions despite initial CO2 fertilization advantageous outcomes.

Giải thích

Bài đọc chủ yếu nói rằng biến đổi khí hậu làm thay đổi quá trình quang hợp thông qua:

  • CO2 tăng cao: ban đầu có lợi nhưng lợi ích không bền vững.
  • nhiệt độ cực đoan: gây hại cho enzyme, lục lạp, hệ quang hợp.
  • thiếu nước và mưa thất thường: làm giảm hấp thụ CO2 và năng suất hệ sinh thái.

Đáp án C tóm tắt đầy đủ nhất các ý chính này.

 

25-C

Question 25.

A. replies demand emails instantly

B. how to reply emails instantly

C. emails demand instant replies

D. the demand of instant email replies

Giải thích

Câu có cấu trúc liệt kê song song:

Notifications appear…, emails demand…, and endless scrolling consumes…

Ba chủ ngữ song song là:

  • Notifications
  • emails
  • endless scrolling

Ba động từ song song là:

  • appear
  • demand
  • consumes

Vì vậy, đáp án C là đúng vì tạo thành một mệnh đề hoàn chỉnh: emails demand instant replies.

 

26-C

Question 26.

A. or more unstable emotions over time

B. yet an increasingly stable condition of emotions

C. and a heightened sense of emotional stability

D. however, their stability of emotion is becoming greater and greater

Giải thích

Câu đang liệt kê các lợi ích của digital detox:

  • improved sleep: giấc ngủ được cải thiện.
  • stronger focus: khả năng tập trung tốt hơn.
  • a heightened sense of emotional stability: cảm giác ổn định cảm xúc cao hơn.

Đáp án C phù hợp cả về nghĩa và cấu trúc.

 

27-A

Question 27.

A. In fact, stepping away from digital devices reduces stress, strengthens bonds, restores balance, and revives creativity.

B. In general, digital devices can not escalate our stress, make our generation gaps ger.

C. At the same time, reducing stress, strengthening bonds, restoring balance, and reviving creativity result in stepping away from digital devices.

D. For example, stepping away from digital devices neither reduces stress nor strengthens bonds, restores balance, and revives creativity.

Giải thích

Đoạn văn đang nói về lợi ích của digital detox. Câu trước nói rằng gia đình có nhiều thay đổi tích cực: trò chuyện sôi nổi hơn, bữa ăn kéo dài hơn, hoạt động chung được coi trọng hơn.

Đáp án A tiếp tục mạch ý tích cực đó: rời xa thiết bị số giúp giảm căng thẳng, tăng gắn kết, khôi phục cân bằng và khơi lại sáng tạo.

 

28-A

Question 28.

A. requiring face-to-face interactions with each other frequently

B. require face-to-face interactions with each other habitually

C. face-to-face interactions will be regularly required

D. required face-to-face interactions consistently

Giải thích

Ta có cụm: regulations requiring…

Nghĩa là: các quy định yêu cầu điều gì đó.

Ở đây, requiring face-to-face interactions… là cụm hiện tại phân từ bổ nghĩa cho regulations.

Cấu trúc đầy đủ có thể hiểu là: regulations that require face-to-face interactions…

 

29-C

Question 29.

A. whether technology is fundamental or rest, reflection, and human connection are vital

B. either the vitality of technology reflected in rest or human connection is equally essential

C. not only is technology crucial but rest, reflection, and human connection are imperative as well

D. technology is very important; as a result, rest, reflection, and human connection are equally indispensable 

Giải thích

Câu cuối cần tổng kết thông điệp của bài: công nghệ quan trọng, nhưng nghỉ ngơi, suy ngẫm và kết nối con người cũng rất cần thiết.

Đáp án C dùng cấu trúc:

Not only + trợ động từ + chủ ngữ + … but … as well

Không chỉ … mà … cũng …

Cấu trúc này phù hợp để nhấn mạnh hai ý cùng quan trọng.

 

30-C

Question 30.

A. accommodations

B. houses

C. shelters

D. apartments

Giải thích

 animal shelters = trại/cơ sở cứu hộ động vật

Collocations

31-D

Question 31.

A. give up

B. go over

C. look up

D. point out

Giải thích

Point out nghĩa là chỉ ra, cho thấy.

Trong câu này, chủ ngữ là Studies — các nghiên cứu. Vì vậy, nghĩa phù hợp là:

Các nghiên cứu chỉ ra rằng những người làm tình nguyện cảm thấy hạnh phúc hơn…

Phrasal verb

32-A

Question 32.

A. communities

B. encouragements

C. environments

D. facilities

Giải thích

 connected to their communities: gắn kết với cộng đồng của họ

Từ vựng

33-C

Question 33.

A. Until

B. Although

C. Whether

D. Because

Giải thích

A. Until: cho đến khi → không phù hợp nghĩa.

B. Although: mặc dù → không phù hợp cấu trúc liệt kê lựa chọn.

C. Whether: dù là/liệu là → đúng.

D. Because: bởi vì → sai quan hệ logic.

Liên từ

 

Question 34.

A. importance

B. difference

C. significance

D. similarity

Giải thích

 

 

35-A

Question 35.

A. other

B. others

C. the other

D. another

Giải thích

 Sau chỗ trống là danh từ số nhiều people, nên cần dùng:

other + danh từ số nhiều: những người khác

Lượng từ

36-A

Question 36

a. Sarah: That sounds interesting! I’ve never been hiking before. Is it difficult? 

b. Sarah: Hey Mike, do you have any plans for the weekend? 

c. Mike: Actually, I’m thinking of going hiking in the mountains. Would you like to join me?

A. b-c-a

B. c-b-a

C. a-c-b

D. b-a-c

Giải thích

b. Sarah: Chào Mike, cuối tuần này bạn có kế hoạch gì không?

c. Mike: Thật ra, mình đang nghĩ đến việc đi leo núi. Bạn có muốn đi cùng mình không?

a. Sarah: Nghe thú vị đấy! Mình chưa từng đi leo núi bao giờ. Nó có khó không?

 

37-C

Question 37

Dear John,

a. Just yesterday, I witnessed something incredible – a local community story about an elderly man teaching free music lessons in the park went viral within hours.

b. I hope this email finds you well! I wanted to share something fascinating about how social media has completely transformed our traditional news consumption.

c. It started as a simple TikTok video and ended up being covered by major news networks! It really shows how the boundaries between mainstream media and social media have become beautifully blurred.

d. You know how our grandparents used to wait for the morning newspaper? Now, my phone buzzes with breaking news before the ink would have even dried on those papers!

e. What are your thoughts on this shift? Do you think we’re better informed now, or are we just more overwhelmed with information? I’d love to hear your perspective on this! Best regards, LK

A. a-c-b-e-d

B. d-b-c-a-e

C. b-d-a-c-e

D. b-d-e-a-c

Giải thích

b. John thân mến,

Mình hy vọng email này đến với bạn khi bạn vẫn khỏe! Mình muốn chia sẻ một điều thú vị về cách mạng xã hội đã hoàn toàn thay đổi việc tiếp nhận tin tức truyền thống của chúng ta.

d. Bạn biết ông bà chúng ta từng phải chờ tờ báo buổi sáng như thế nào không? Giờ đây, điện thoại của mình rung lên với tin nóng trước cả khi mực trên những tờ báo ấy kịp khô!

a. Mới hôm qua, mình đã chứng kiến một điều đáng kinh ngạc — một câu chuyện cộng đồng địa phương về một cụ ông dạy nhạc miễn phí trong công viên đã lan truyền mạnh mẽ chỉ trong vài giờ.

c. Nó bắt đầu chỉ là một video TikTok đơn giản và cuối cùng lại được các hãng tin lớn đưa tin! Điều đó thực sự cho thấy ranh giới giữa truyền thông chính thống và mạng xã hội đã trở nên mờ nhạt một cách thú vị như thế nào.

e. Bạn nghĩ gì về sự thay đổi này? Bạn có nghĩ rằng hiện nay chúng ta được cập nhật thông tin tốt hơn, hay chỉ đang bị quá tải bởi quá nhiều thông tin? Mình rất muốn nghe quan điểm của bạn về điều này!

Trân trọng,

LK

 

38-C

Question 38

a. In the future, AI will help solve major challenges in areas like climate change and space exploration. However, we must remember that AI should remain a tool to help humans, not replace them.

b. Artificial Intelligence (AI) has become one of the most important technologies in modern life. From our phones to smart devices, AI helps us work, communicate, and solve everyday problems more efficiently.

c. While AI offers many benefits, it also raises concerns about privacy, job losses, and ethical issues. As AI systems become more powerful, we need to ensure they are developed and used responsibly to benefit society.

d. The growth of AI has created new opportunities in education and jobs. Schools are teaching AI- related skills, and companies need workers who understand this technology. This means people must learn new skills to stay competitive.

e. AI applications can be found everywhere. In healthcare, it helps diagnose diseases; in business, it powers chatbots and analyzes data; and in transportation, it’s developing self-driving cars. These advances are making our lives easier and more productive.

A. b-a-d-c-e

B. b-d-a-e-c

C. b-e-d-c-a

D. b-c-d-e-a

Giải thích

b. Trí tuệ nhân tạo đã trở thành một trong những công nghệ quan trọng nhất trong cuộc sống hiện đại. Từ điện thoại đến các thiết bị thông minh, AI giúp chúng ta làm việc, giao tiếp và giải quyết các vấn đề hằng ngày hiệu quả hơn.

e. Các ứng dụng của AI có thể được tìm thấy ở khắp mọi nơi. Trong y tế, AI giúp chẩn đoán bệnh; trong kinh doanh, nó vận hành chatbot và phân tích dữ liệu; còn trong giao thông, nó đang phát triển xe tự lái. Những tiến bộ này đang làm cho cuộc sống của chúng ta dễ dàng và hiệu quả hơn.

d. Sự phát triển của AI đã tạo ra những cơ hội mới trong giáo dục và việc làm. Các trường học đang dạy những kỹ năng liên quan đến AI, và các công ty cần những người lao động hiểu công nghệ này. Điều này có nghĩa là mọi người phải học các kỹ năng mới để duy trì tính cạnh tranh.

c. Mặc dù AI mang lại nhiều lợi ích, nó cũng làm dấy lên những lo ngại về quyền riêng tư, mất việc làm và các vấn đề đạo đức. Khi các hệ thống AI trở nên mạnh mẽ hơn, chúng ta cần đảm bảo rằng chúng được phát triển và sử dụng một cách có trách nhiệm để mang lại lợi ích cho xã hội.

a. Trong tương lai, AI sẽ giúp giải quyết những thách thức lớn trong các lĩnh vực như biến đổi khí hậu và khám phá không gian. Tuy nhiên, chúng ta phải nhớ rằng AI nên tiếp tục là một công cụ hỗ trợ con người, chứ không thay thế con người.

 

39-D

Question 39. a. Emma: Have you tried that new Italian restaurant downtown? Everyone’s talking about it. b. Emma: Good thinking! I’ll call them now. What time works best for you? c. Emma: Why don’t we check it out tonight? I’ve been craving Italian food lately. d. Tom: Sure, but we should probably make a reservation. It gets pretty crowded in the evening. e. Tom: Not yet, but I’ve heard their pasta is amazing. My colleague went there last week.

A. a-b-d-c-e

B. b-a-e-d-c

C. e-c-d-a-b

D. a-e-c-d-b

Giải thích

 a. Emma: Bạn đã thử nhà hàng Ý mới ở trung tâm thành phố chưa? Mọi người đang nói rất nhiều về nó.

e. Tom: Chưa, nhưng mình nghe nói món mì Ý ở đó rất tuyệt. Đồng nghiệp của mình đã đến đó tuần trước.

c. Emma: Hay tối nay chúng ta đến đó thử nhé? Dạo này mình rất thèm đồ ăn Ý.

d. Tom: Được thôi, nhưng có lẽ chúng ta nên đặt bàn trước. Buổi tối ở đó khá đông.

b. Emma: Ý hay đấy! Mình sẽ gọi cho họ ngay. Mấy giờ thì tiện cho bạn nhất?

 

40-D

Question 40

a. Habitat destruction and poaching are the main challenges facing wildlife today. Forests are being cut down, oceans are getting polluted, and many animals are being hunted illegally for their valuable parts, pushing them toward extinction.

b. Local communities play a vital role in wildlife protection. When people understand the importance of preserving nature and see the benefits of conservation, they become active participants in protecting local wildlife and their ecosystems.

c. Conservation efforts worldwide have shown positive results through protected areas, breeding programs, and international cooperation. These initiatives have helped save several endangered species and preserve critical habitats for future generations.

d. The future of wildlife depends on finding a balance between human needs and environmental protection. By working together and taking action now, we can help ensure the survival of Earth’s diverse species for years to come.

e. Wildlife conservation has become increasingly important in today’s world. With growing human populations and development, many animal species are facing serious threats to their survival, making it crucial to protect them and their habitats.

A. c-b-a-e-d

B. b-e-c-a-d

C. e-d-a-b-c

D. e-a-c-b-d

Giải thích

e. Bảo tồn động vật hoang dã ngày càng trở nên quan trọng trong thế giới ngày nay. Với sự gia tăng dân số và phát triển của con người, nhiều loài động vật đang đối mặt với những mối đe dọa nghiêm trọng đến sự sinh tồn của chúng, khiến việc bảo vệ chúng và môi trường sống của chúng trở nên vô cùng cần thiết.

a. Phá hủy môi trường sống và săn bắt trái phép là những thách thức chính mà động vật hoang dã đang phải đối mặt hiện nay. Rừng đang bị chặt phá, đại dương đang bị ô nhiễm, và nhiều loài động vật bị săn bắt bất hợp pháp để lấy các bộ phận có giá trị, đẩy chúng đến bờ vực tuyệt chủng.

c. Các nỗ lực bảo tồn trên toàn thế giới đã cho thấy những kết quả tích cực thông qua các khu bảo tồn, chương trình nhân giống và hợp tác quốc tế. Những sáng kiến này đã giúp cứu một số loài có nguy cơ tuyệt chủng và bảo tồn các môi trường sống quan trọng cho các thế hệ tương lai.

b. Cộng đồng địa phương đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ động vật hoang dã. Khi mọi người hiểu được tầm quan trọng của việc bảo tồn thiên nhiên và thấy được lợi ích của hoạt động bảo tồn, họ trở thành những người tham gia tích cực trong việc bảo vệ động vật hoang dã địa phương và hệ sinh thái của chúng.

d. Tương lai của động vật hoang dã phụ thuộc vào việc tìm ra sự cân bằng giữa nhu cầu của con người và bảo vệ môi trường. Bằng cách cùng nhau hành động ngay từ bây giờ, chúng ta có thể giúp đảm bảo sự tồn tại của các loài sinh vật đa dạng trên Trái Đất trong nhiều năm tới.

 

Trên đây là phần giải thích đáp án chi tiết cho đề tiếng Anh thi thử cụm trường THPT số 1 Sở Hà Nội 2026. Bạn cũng có thể thử sức thêm với các đề thi thử tốt nghiệp tiếng Anh của các trường THPT, Sở GD&ĐT trên cả nước tại Series Giải đề thi thử tiếng Anh THPTQG 2026.