IELTS Speaking Band Descriptors và Bí quyết đạt điểm cao

Giải mã IELTS Speaking Band Descriptors – Tiêu chí chấm Speaking và Bí quyết đạt điểm cao

Bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi IELTS và muốn chinh phục phần Speaking một cách tự tin? Đừng để bảng IELTS Speaking band descriptors (Tiêu chí chấm Speaking) đầy chữ  làm bạn bối rối. Trong bài viết này IZONE sẽ giải mã band descriptors một cách chi tiết, giúp bạn nắm rõ thang điểm IELTS Speaking. Hãy cùng khám phá những bí quyết để tối ưu hóa điểm số của bạn!

IELTS Speaking band descriptors là gì?

IELTS Speaking Band Descriptors (Tiêu chí chấm IELTS Speaking) là một bộ tiêu chuẩn đánh giá chính thức được sử dụng bởi các giám khảo IELTS để chấm điểm khả năng nói tiếng Anh của thí sinh trong bài thi IELTS Speaking. Bộ tiêu chí này được chia thành 9 band điểm (từ 1 đến 9), mô tả cụ thể các yêu cầu về ngôn ngữ ở từng cấp độ khác nhau.

Việc hiểu rõ IELTS Speaking band descriptors là rất quan trọng để thí sinh có thể ôn luyện hiệu quả và đạt được band điểm mong muốn.

Có 4 tiêu chí chính để đánh giá bài thi IELTS Speaking, mỗi tiêu chí chiếm 25% tổng điểm:

  • Fluency and Coherence (Độ lưu loát và Mạch lạc)
  • Lexical Resource (Vốn từ vựng)
  • Grammatical Range and Accuracy (Độ rộng và Chính xác ngữ pháp)
  • Pronunciation (Phát âm)

Chi tiết về cách đánh giá của mỗi tiêu chí chấm điểm IELTS Speaking sẽ được IZONE làm rõ trong phần tiếp theo của bài viết. 

Tiêu chí chấm IELTS Speaking

Phân tích 4 tiêu chí chấm IELTS Speaking – Band Descriptor Speaking

Fluency and Coherence (Độ lưu loát và Mạch lạc)

Bản chất của tiêu chí

  • Độ lưu loát (Fluency) đề cập đến khả năng nói với tốc độ tự nhiên, không ngập ngừng quá nhiều, không lặp từ hoặc tự sửa lỗi liên tục, và có thể tiếp tục nói mà không cần nỗ lực đáng kể. Những lần ngập ngừng lý tưởng nên liên quan đến việc suy nghĩ ý tưởng (content-related) chứ không phải do tìm kiếm từ ngữ hay cấu trúc ngữ pháp (language-related).
  • Tính mạch lạc (Coherence) liên quan đến việc tổ chức ý tưởng một cách logic, cách các suy nghĩ kết nối với nhau, và việc sử dụng phù hợp các phương tiện liên kết (từ nối, đại từ, liên từ, các dấu hiệu diễn ngôn) để kết nối và sắp xếp ý tưởng. Các câu trả lời cần phải liên quan đến câu hỏi được đặt ra.

Độ lưu loát và mạch lạc có mối liên hệ mật thiết với các tiêu chí chấm IELTS Speaking – IELTS Speaking band descriptors khác. Việc thiếu vốn từ vựng (Lexical Resource) hay độ chính xác về ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy) đều có thể là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến sự ngập ngừng trong diễn đạt, việc tự sửa lỗi hay mất đi tính mạch lạc, từ đó làm giảm điểm Fluency and Coherence.

Qua đó thấy được cải thiện vốn từ vựng và ngữ pháp là điều kiện tiên quyết để đạt điểm cao về độ lưu loát và mạch lạc.

Phân biệt tiêu chí chấm IELTS Speaking trong các thang điểm IELTS Speaking (từ band 4.0 – 9.0)

Dưới đây là bảng phân biệt chi tiết tiêu chí Fluency and Coherence trong thang điểm IELTS Speaking, từ 4.0 đến 9.0:

ielts speaking band descriptors

Các lỗi thường gặp:

  • Nói quá chậm hoặc quá nhanh: Cả hai thái cực này đều có thể ảnh hưởng đến sự rõ ràng và mạch lạc của bài nói. Nói quá chậm làm giảm lượng ngôn ngữ được tạo ra, trong khi nói quá nhanh có thể dẫn đến mất tính mạch lạc.
  • Ngập ngừng, lặp từ và tự sửa lỗi quá mức: Đặc biệt khi những lỗi này liên quan đến việc tìm kiếm ngôn ngữ, chúng sẽ làm gián đoạn dòng chảy của bài nói.
  • Lạm dụng từ đệm: Việc sử dụng thường xuyên các từ như “uh,” “um,” “you know” khiến bài nói nghe không chắc chắn và không tự nhiên. Mặc dù trong giao tiếp tự nhiên có một số từ đệm, việc sử dụng quá mức sẽ gây bất lợi.
  • Trả lời ngắn gọn, không mở rộng (chỉ “có” hoặc “không”): Điều này không thể hiện được sự lưu loát và khả năng phát triển ý tưởng của thí sinh.
  • Nói lạc đề hoặc không trả lời đúng câu hỏi: Dẫn đến việc bị trừ điểm về tính mạch lạc.
  • Học thuộc lòng câu trả lời hoàn chỉnh: Dẫn đến các câu trả lời không tự nhiên, không mang tính đối thoại và có thể khiến thí sinh lạc đề. Giám khảo có thể nhận biết được các câu trả lời đã được chuẩn bị trước.
  • Lạm dụng từ nối: Mặc dù hữu ích, việc sử dụng quá nhiều từ nối có thể khiến bài nói mất tính tự nhiên.
  • Nhắc lại câu hỏi (parroting): Lặp lại câu hỏi của giám khảo dưới dạng câu khẳng định thay vì diễn đạt lại bằng từ ngữ của mình cho thấy vốn ngôn ngữ hạn chế.

Các lỗi thường gặp này thường xuất phát từ việc thí sinh ưu tiên việc “nói sao cho học thuật” hoặc “sử dụng từ phức tạp” hơn là giao tiếp một cách hiệu quả và tự nhiên. 

Lexical Resource (Vốn từ vựng)

Bản chất của tiêu chí

  • Vốn từ vựng (Lexical Resource) đề cập đến phạm vi và độ chính xác của từ vựng được sử dụng để diễn đạt ý nghĩa. Điều này bao gồm việc sử dụng một vốn từ vựng rộng, chọn đúng từ và cụm từ, sử dụng đúng dạng từ (ví dụ: bored/boring), và sử dụng các collocation (các từ thường đi cùng nhau).
  • Các band điểm cao hơn (Band 7 trở lên) cũng yêu cầu sử dụng thành thạo các từ vựng ít phổ biến và thành ngữ, cùng với khả năng diễn đạt lại hiệu quả (paraphrasing – diễn đạt ý tưởng bằng các từ khác khi không biết một từ cụ thể).

Tiêu chí “Vốn từ vựng” không chỉ là việc biết nhiều từ, mà là việc sử dụng chúng một cách linh hoạt, chính xác và phù hợp trong ngữ cảnh. Việc nhấn mạnh vào collocation và thành ngữ ở các band điểm cao hơn cho thấy rằng cách sử dụng tự nhiên, giống người bản xứ được đánh giá cao hơn là chỉ đơn thuần sử dụng những “từ khó”. Nhiều thí sinh lầm tưởng rằng việc sử dụng những từ hiếm hoặc “hoa mỹ” sẽ giúp tăng điểm, dẫn đến cách sử dụng không tự nhiên hoặc không chính xác. Các tiêu chí chấm điểm ưu tiên rõ ràng sự phù hợp ngữ cảnh và các kết hợp từ tự nhiên (collocation). Điều này ngụ ý rằng việc học từ vựng theo “cụm” hoặc cụm từ hiệu quả hơn là học các từ riêng lẻ.

Phân biệt tiêu chí chấm IELTS Speaking trong các thang điểm IELTS Speaking (từ band 4.0 – 9.0)

Dưới đây là bảng phân biệt chi tiết tiêu chí Lexical Resource trong thang điểm IELTS Speaking, từ 4.0 đến 9.0:

ielts speaking band descriptors

Các lỗi thường gặp

  • Lặp lại hoặc lạm dụng từ/cụm từ: Cho thấy vốn từ vựng hạn chế.
  • Diễn đạt lại kém hoặc quá mức: Sử dụng từ đồng nghĩa không chính xác hoặc các cách diễn đạt lại quá dài, không tự nhiên gây nhầm lẫn ý nghĩa. 
  • Sao chép từ trực tiếp từ câu hỏi/nhiệm vụ: Không thể hiện được sự đa dạng về từ vựng.
  • Chỉ tập trung vào các từ “đao to búa lớn” thay vì collocation: Học các từ khó riêng lẻ mà không hiểu ngữ cảnh hoặc các cặp từ thường đi cùng nhau.
  • Lạm dụng hoặc sử dụng thành ngữ không chính xác: Khiến bài nói nghe không tự nhiên hoặc dẫn đến lỗi. Nếu không chắc chắn, tốt hơn hết là tránh sử dụng chúng.
  • Sử dụng từ vựng không liên quan: Sử dụng các từ không liên quan chặt chẽ hoặc không phù hợp với chủ đề.

Các lỗi phổ biến này cho thấy một sự hiểu lầm cơ bản về ý nghĩa của “vốn từ vựng phong phú” trong IELTS. Nó không phải là về số lượng hay độ hiếm của từ, mà là về chất lượng, độ chính xác và tính tự nhiên trong cách sử dụng. Thí sinh thường sử dụng từ điển đồng nghĩa để tìm “từ hiếm”, nhưng lại không hiểu các collocation hoặc sắc thái ý nghĩa của chúng, dẫn đến sự kết hợp từ không tự nhiên hoặc “diễn đạt lại không hiệu quả”. 

Grammatical Range and Accuracy (Độ rộng và Chính xác ngữ pháp)

Bản chất của tiêu chí

  • Sự đa dạng ngữ pháp (Grammatical Range) đề cập đến sự đa dạng và độ phức tạp của các cấu trúc ngữ pháp mà thí sinh sử dụng (ví dụ: các thì khác nhau, câu phức, mệnh đề quan hệ, câu điều kiện, thể bị động, động từ khuyết thiếu). Các band điểm cao hơn yêu cầu thể hiện sự linh hoạt trong việc sử dụng một loạt các cấu trúc.
  • Độ chính xác ngữ pháp (Grammatical Accuracy) đánh giá mức độ chính xác khi sử dụng các cấu trúc này, tập trung vào tần suất và mức độ nghiêm trọng của lỗi. Những lỗi nhỏ không đáng kể có thể chấp nhận được, nhưng các lỗi hệ thống hoặc những lỗi gây cản trở sự hiểu biết sẽ làm giảm điểm.

Tiêu chí này nhấn mạnh cả “độ rộng” và “độ chính xác”. Điều này ngụ ý rằng việc chỉ sử dụng các cấu trúc phức tạp mà không chính xác sẽ gây bất lợi. Mục tiêu là sử dụng đa dạng các cấu trúc một cách chính xác. Một lỗi phổ biến là cố gắng sử dụng ngữ pháp quá phức tạp mà không hiểu rõ, dẫn đến mắc lỗi thường xuyên. Điều này có nghĩa là thí sinh nên mở rộng vốn ngữ pháp của mình nhưng chỉ sử dụng những cấu trúc mà họ tự tin. Sự cân bằng giữa các cấu trúc phức tạp và đơn giản là rất quan trọng.

Phân biệt tiêu chí chấm IELTS Speaking trong các thang điểm IELTS Speaking (từ band 4.0 – 9.0)

Dưới đây là bảng phân biệt chi tiết tiêu chí Grammatical Range and Accuracy trong thang điểm IELTS Speaking, từ 4.0 đến 9.0:

ielts speaking band descriptors

Các lỗi thường gặp

  • Sai thì động từ: Sử dụng thì không nhất quán hoặc không chính xác.
  • Sử dụng mạo từ không đúng (a/an/the): Phổ biến đối với những người học từ các ngôn ngữ không có mạo từ.
  • Lỗi hòa hợp chủ ngữ-động từ: Sự không khớp về số giữa chủ ngữ và động từ.
  • Câu ghép không đúng (run-on sentences): Các câu dài không có liên từ phù hợp.
  • Sử dụng sai giới từ: Đặc biệt với các cụm từ chỉ thời gian và địa điểm.
  • Nhầm lẫn danh từ đếm được và không đếm được: Coi các danh từ không đếm được là đếm được.
  • Sử dụng thể bị động kém hoặc không chính xác: Sử dụng một cách gượng gạo hoặc ở những nơi mà thể chủ động tự nhiên hơn.
  • Thiếu mệnh đề quan hệ: Dẫn đến các câu ngắn, rời rạc thay vì các ý tưởng được liên kết tự nhiên.
  • Sử dụng sai động từ khuyết thiếu (modal verbs): Các dạng động từ theo sau không chính xác (ví dụ: “must to finish”).
  • Lỗi ngữ pháp lặp đi lặp lại: Các lỗi nhất quán trong các cấu trúc cụ thể cho thấy sự thiếu kiểm soát.
  • Các lỗi gây ra vấn đề về hiểu: Những lỗi này nghiêm trọng hơn những lỗi nhỏ.

Nhiều lỗi xuất phát từ việc dịch trực tiếp từ tiếng mẹ đẻ hoặc thiếu hiểu biết sâu sắc về cấu trúc câu tiếng Anh, chứ không chỉ là các vấn đề từ vựng riêng lẻ. Các lỗi như sử dụng mạo từ không chính xác hoặc danh từ đếm được/không đếm được thường là “lỗi hệ thống” bắt nguồn từ những khác biệt cơ bản giữa tiếng Anh và các ngôn ngữ khác. 

Pronunciation (Phát âm)

Bản chất của tiêu chí

  • Phát âm (Pronunciation) đánh giá khả năng nói sao cho người nghe dễ dàng hiểu được mà không cần quá nhiều nỗ lực. 
  • Các đặc điểm chính bao gồm: các âm riêng lẻ (phonemes – nguyên âm và phụ âm), trọng âm từ (nhấn mạnh vào các âm tiết), trọng âm câu (nhấn mạnh vào các từ quan trọng trong câu), dạng yếu và dạng mạnh của từ, nối âm và ngữ điệu.

Mục tiêu chính của phát âm tốt trong IELTS là sự dễ nghe, dễ hiểu. Giọng địa phương được chấp nhận miễn là nó không cản trở sự hiểu. Nhiều thí sinh lo lắng về việc loại bỏ giọng bản xứ của mình. Tuy nhiên, giám khảo không tìm kiếm một giọng “bản xứ” (Anh, Mỹ, v.v.), mà là một bài nói rõ ràng và yêu cầu nỗ lực tối thiểu để hiểu. Điều này chuyển trọng tâm từ việc bắt chước giọng điệu sang tạo nên sự rõ ràng.

Phân biệt tiêu chí chấm điểm IELTS Speaking trong các thang điểm IELTS Speaking (từ band 4.0 – 9.0)

Dưới đây là bảng phân biệt chi tiết tiêu chí Pronunciation trong thang điểm IELTS Speaking, từ 4.0 đến 9.0:

ielts speaking band descriptors

Các lỗi thường gặp

  • Phát âm sai các âm riêng lẻ: Đặc biệt là các âm không có trong tiếng mẹ đẻ (ví dụ: ‘th’, ‘r’ vs ‘l’, nguyên âm ngắn với nguyên âm dài như ‘ship’ và ‘sheep’).
  • Sai trọng âm từ: Đặt trọng âm sai âm tiết, có thể làm thay đổi nghĩa từ hoặc khiến từ khó hiểu hơn.
  • Thiếu trọng âm câu và ngữ điệu: Nói đều đều hoặc sử dụng ngữ điệu lên/xuống không chính xác có thể khiến bài nói nghe không tự nhiên hoặc truyền đạt ý nghĩa không mong muốn.
  • Bỏ qua việc nối âm: Không nối các từ hoặc bỏ âm một cách tự nhiên, khiến bài nói nghe rời rạc hoặc quá trang trọng.
  • Giọng địa phương ảnh hưởng đến khả năng hiểu: Mặc dù giọng địa phương được chấp nhận, nhưng nếu nó liên tục gây khó khăn cho việc hiểu, điểm số sẽ bị giảm.

Nhiều lỗi phát âm  bắt nguồn từ bộ nhớ cơ bắp đã ăn sâu từ tiếng mẹ đẻ, đòi hỏi phải rèn luyện lại có chủ đích các cơ miệng, lưỡi và môi. Không giống như ngữ pháp hoặc từ vựng, vốn thường liên quan đến quy tắc và định nghĩa, phát âm liên quan đến kỹ năng vận động. Điều này cho thấy rằng việc nghe thụ động là không đủ; việc luyện tập vật lý chủ động, lặp đi lặp lại và có mục tiêu (như “các bài tập phát âm”) là rất quan trọng để cải thiện.

Cấu trúc bài thi IELTS Speaking

ielts speaking band descriptors

Bài thi Speaking có tổng thời lượng từ 11 đến 14 phút và được chia thành ba phần riêng biệt. Mỗi phần được thiết kế để đánh giá các khía cạnh khác nhau trong khả năng nói của thí sinh dựa trên các tiêu chí chấm IELTS Speaking đã được quy định rõ trong band descriptors.

Part 1: Giới thiệu và Phỏng vấn
  • Thời lượng: 4-5 phút.
  • Nội dung: Giám khảo sẽ tự giới thiệu, xác minh danh tính của thí sinh, sau đó đặt các câu hỏi tổng quát về các chủ đề quen thuộc như nhà cửa, gia đình, công việc, học tập hoặc sở thích cá nhân,…
  • Kỹ năng được kiểm tra: Khả năng đưa ra ý kiến và thông tin về các chủ đề hàng ngày, cũng như các trải nghiệm hoặc tình huống phổ biến bằng cách trả lời một loạt câu hỏi.

Phần 1 đóng vai trò như một phần khởi động, được thiết kế để giúp thí sinh cảm thấy thoải mái hơn bằng cách tập trung vào các chủ đề quen thuộc và mang tính cá nhân. Điều này cho phép giám khảo đánh giá mức độ lưu loát và chính xác cơ bản của thí sinh mà không đòi hỏi ngay lập tức khả năng ngôn ngữ phức tạp. Thí sinh nên cố gắng trả lời một cách tự nhiên, rõ ràng và mở rộng câu trả lời một chút (khoảng 2-3 câu), tránh các câu trả lời ngắn gọn chỉ “có” hoặc “không”. Việc này không chỉ tạo ấn tượng tích cực ban đầu mà còn giúp giám khảo nhanh chóng xác định được mức độ lưu loát và mạch lạc của thí sinh.

Ví dụ câu hỏi Part 1:

  • “Let’s talk about your hometown. Where are you from?”
  • “Do you work or are you a student?”
  • “What do you usually do in your free time?”
Part 2: Bài nói dài (Long Turn)
  • Thời lượng: 3-4 phút, bao gồm 1 phút chuẩn bị.
  • Nội dung: Giám khảo sẽ đưa cho thí sinh một thẻ nhiệm vụ (task card) yêu cầu nói về một chủ đề cụ thể. Thẻ này sẽ liệt kê các điểm nên bao gồm trong bài nói và hướng dẫn thí sinh giải thích một khía cạnh của chủ đề. Thí sinh có 1 phút để chuẩn bị và có thể ghi chú bằng bút chì và giấy được cung cấp. Sau đó, thí sinh sẽ nói trong 2 phút và giám khảo sẽ dừng lại khi hết thời gian. Giám khảo có thể đặt thêm một hoặc hai câu hỏi liên quan đến cùng chủ đề.
  • Kỹ năng được kiểm tra: Khả năng nói dài về một chủ đề cho sẵn, sử dụng ngôn ngữ phù hợp và tổ chức ý tưởng một cách logic, thường dựa trên kinh nghiệm cá nhân.

Phần “long turn” này trực tiếp đánh giá khả năng của thí sinh trong việc duy trì lời nói và tổ chức ý tưởng mà không cần sự gợi ý của giám khảo. Một phút chuẩn bị là khoảng thời gian vô cùng quan trọng để thí sinh sắp xếp suy nghĩ, gợi nhớ từ vựng và cấu trúc ngữ pháp liên quan. Sự chuyển đổi từ các câu trả lời ngắn ở Phần 1 sang một bài nói dài ở Phần 2 làm nổi bật tầm quan trọng của tính mạch lạc và vốn từ vựng. 

Ví dụ Cue card Part 2:

Describe a place you would like to visit in the future.

            You should say:

  • where this place is
  • how you would get there
  • what you would do there
  • and explain why you would like to visit this place. 
Part 3: Thảo luận (Discussion)
  • Thời lượng: 4-5 phút.
  • Nội dung: Trong phần này, thí sinh và giám khảo sẽ thảo luận về các vấn đề liên quan đến chủ đề ở Phần 2 một cách tổng quát, trừu tượng và sâu sắc hơn khi thích hợp.
  • Kỹ năng được kiểm tra: Khả năng giải thích ý kiến, phân tích, thảo luận và suy đoán về các vấn đề.

Phần 3 là nơi thí sinh đưa ra ý kiến, luận bàn về các vấn đề.  Câu hỏi mang tính chất trừu tượng và độ khó cao hơn, đòi hỏi thí sinh phải sử dụng các cấu trúc câu linh hoạt hơn, từ vựng có sắc thái phù hợp, và khả năng diễn đạt các tình huống giả định hoặc phân tích các vấn đề xã hội. Không giống như Phần 1 và 2, vốn có thể được giải quyết bằng các câu chuyện cụ thể hoặc cá nhân hơn, Phần 3 yêu cầu các kỹ năng nhận thức và ngôn ngữ ở cấp độ cao hơn. 

Ví dụ câu hỏi Part 3 (liên quan đến chủ đề “du lịch” từ Part 2):

  • “What are the benefits of international travel for young people?”
  • “Do you think tourism has any negative impacts on local cultures?”
  • “How do you think travel will change in the future?”

Lưu ý: 

Mục đích chính của bài thi là đánh giá khả năng của thí sinh trong việc trình bày ý kiến, cung cấp thông tin, tổ chức ý tưởng một cách mạch lạc, cũng như phân tích, thảo luận và suy đoán về các vấn đề khác nhau. IELTS Speaking không kiểm tra kiến thức chuyên môn hay trí thông minh của thí sinh, mà tập trung vào việc thí sinh giao tiếp tiếng Anh tốt đến mức nào… Điều này có nghĩa là, ngay cả khi một thí sinh gặp khó khăn trong việc tạo ra những ý tưởng phức tạp, họ vẫn có thể đạt điểm cao bằng cách diễn đạt những ý tưởng đơn giản một cách rõ ràng và chính xác, sử dụng một vốn từ vựng và cấu trúc ngữ pháp phong phú.

Bí quyết đạt điểm cao IELTS Speaking

Giám khảo sẽ dựa vào 4 tiêu chí trên để đánh giá điểm bài thi IELTS Speaking. Dưới đây là bí quyết để bạn có thể chinh phục giám khảo, đạt điểm cao Speaking:

Với Fluency and Coherence:

  • Đảm bảo dung lượng bài nói từ 1 phút 30 giây – 2 phút, ít ngập ngừng, vấp; trả lời đúng trọng tâm câu hỏi, với nội dung được liên kết chặt chẽ, logic, mạch lạc.
  • Biết cách mở rộng câu trả lời bằng ví dụ hay giải thích phù hợp.

Với Lexical Resource:

  • Sử dụng từ vựng đa dạng, đúng cách.
  • Thí sinh nên học thêm kỹ năng Paraphrase và sử dụng từ đồng nghĩa để làm cho câu trả lời của mình đa dạng.
  • Có thể sử dụng thêm từ vựng, idioms khó nhưng cần nắm chắc cách dùng đúng. 

Với Grammatical Range and Accuracy

Để được đánh giá cao ở tiêu chí này, thí sinh cần có sự quan tâm đặc biệt tới cấu trúc câu mà mình sử dụng. Thí sinh nên sử dụng các câu phức, được liên kết một cách có logic và chặt chẽ bằng từ nối phù hợp. Một vài gợi ý để cho bài nói của bạn trở nên đa dạng hơn:

  • Sử dụng câu đảo ngữ thay vì cấu trúc thông thường
  • Sử dụng trạng ngữ nếu có thêm mệnh đề phụ
  • Sử dụng các câu bị động
  • Kết hợp các câu điều kiện

Với Pronunciation

  • Phát âm chuẩn, điềm tĩnh, kiểm soát tốc độ và nói thật lưu loát.
  • Bạn không bắt buộc cần chuẩn tuân theo accent Anh – Anh hay Anh – Mỹ, chỉ cần phát chuẩn, chính xác là được.

[Xem thêm] Bí Quyết Ôn Luyện IELTS Speaking 8.0 Chỉ Trong 3 Tháng

Bạn nên tìm hiểu thật kỹ Tiêu chí chấm IELTS Speaking để có thể hiểu được cách tính điểm, từ đó có chiến lược ôn luyện nâng band thật hiệu quả bạn nhé. Chúc các bạn thành công! 

Nguồn tham khảo:

Speaking Band Descriptors Bristish Council: https://takeielts.britishcouncil.org/sites/default/files/ielts_speaking_band_descriptors.pdf

IELTS scoring in detail: https://ielts.org/take-a-test/your-results/ielts-scoring-in-detail