Giải đề thi thử tốt nghiệp THPT 2025 môn tiếng Anh Sở GD&ĐT Ninh Bình (Lần 3)
Cùng IZONE giải đề thi thử tốt nghiệp THPT 2025 môn tiếng Anh Sở GD&ĐT Ninh Bình để chuẩn bị cho kỳ thi THPTQG sắp tới nhé!
Tải Đề thi thử tốt nghiệp THPT 2025 môn tiếng Anh Sở GD&ĐT Ninh Bình
Đáp án đề thi thử tốt nghiệp THPT môn tiếng Anh Sở GD&ĐT Ninh Bình 2025
| 1.B | 2.B | 3.D | 4.D | 5.D |
| 6.A | 7.B | 8.A | 9.D | 10.C |
| 11.B | 12.C | 13.D | 14.A | 15.B |
| 16.B | 17.A | 18.A | 19.B | 20.A |
| 21.D | 22.D | 23.C | 24.D | 25.D |
| 26.D | 27.B | 28.A | 29.B | 30.D |
| 31.B | 32.C | 33.C | 34.A | 35.B |
| 36.A | 37.A | 38.D | 39.D | 40.B |
Giải chi tiết đề thi thử tốt nghiệp THPT môn tiếng Anh Sở GD&ĐT Ninh Bình 2025
Nội dung | Kiến thức |
Question 1. Is your teen ready _______ and live independently? A. moving out B. to move out C. move out D. to moving out Giải thích: Ta có cấu trúc “be ready + to-infinitive” (sẵn sàng để làm gì đó) ready to V → ready to move out → B. to move out là đáp án đúng | Cấu với với “ready” |
Question 2. Students will learn _______ tips for goal setting in this course. A. effectively B. effective C. effectiveness D. effect Giải thích: Ta cần một tính từ đứng trước để bổ nghĩa cho danh từ “tips” A. effectively (adv): đây là trạng từ, không thể đứng trước “tips” B. effective (adj): đây là tính từ, phù hợp để đứng trước danh từ C. effectiveness (n): đây là danh từ nên không phù hợp D. effect (v): đây là động từ nên không phù hợp → B. effective là đáp án đúng | |
Question 3. Many teenagers easily waste time _______ social media or playing video games. A. to B. for C. in D. on Giải thích: Ta có cụm từ “waste time on something/doing something” có nghĩa là lãng phí thời gian vào việc gì đó. → D. on là đáp án đúng | |
Question 4. Time management helps teenagers devote time to their most important tasks so they can better _______ their goals. A. earn B. set C. gain D. achieve Giải thích: Tạm dịch: Quản lý thời gian giúp thanh thiếu niên dành thời gian cho những nhiệm vụ quan trọng nhất để họ có thể ______ mục tiêu tốt hơn. A. earn (kiếm được): thường dùng với tiền, nói về việc kiếm tiền, không phù hợp B. set (đặt ra): “đặt ra mục tiêu” không phù hợp với ngữ cảnh C. gain (giành được, có được): về mặt nghĩa thì hợp lý nhưng cách dùng này không thông dụng D. achieve (đạt được): động từ này giúp tạo thành một cụm phổ biến là “achieve goals” (đạt được mục tiêu), phù hợp với câu → D. achieve là đáp án đúng | Từ vựng |
Question 5. In our course, teenagers will learn good _______ and how to avoid impulsive buying. A. techniques financial management B. management financial techniques C. financial techniques management D. financial management techniques Giải thích: Ta cần sắp xếp lại vị trí của các từ để tạo thành một cụm danh từ phù hợp. Ta có tính từ đứng trước danh từ, và ở đây có 2 danh từ thì một cái sẽ là danh từ chính, một cái là danh từ bổ nghĩa. Ta có: financial (adj) + management (modifier) + techniques (noun) → D. financial management techniques là đáp án đúng | Cụm danh từ (Noun Phrases) |
Question 6. The course _______ by leading experts in finance management will begin this autumn A. taught B. which taught C. is taught D. teaching Giải thích: Ta cần hoàn thành mệnh đề để bổ nghĩa cho chủ ngữ “The course” A. taught: đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ bị động (which is taught → taught), đây là đáp án phù hợp để điền vào câu B. which taught: sai vì “course” là vật, hành động “teach” phải ở dạng bị động (được dạy) nên đáp án này không phù hợp C. is taught: nếu dùng “is taught” thì câu sẽ có hai động từ chính chia theo thì (“is taught” và “will begin”) mà không có từ nối, làm câu sai ngữ pháp. D. teaching: đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ chủ động (“The course which teaches…”), nhưng ở đây khóa học “được dạy” chứ không phải “dạy” nên dạng này không phù hợp → A. taught là đáp án đúng | |
Question 7. Before arriving, get to know your _______. A. direction B. destination C. location D. accommodation Giải thích: A. direction (phương hướng): từ này không phù hợp với ngữ cảnh du lịch B. destination (điểm đến): trong ngữ cảnh du lịch, việc tìm hiểu về điểm đến của mình là rất quan trọng, đây là đáp án phù hợp C. location (vị trí): không liên quan trực tiếp D. accommodation (chỗ ở): mặc dù tìm hiểu chỗ ở cũng quan trọng, nhưng “destination” bao hàm ý nghĩa rộng hơn về nơi mình sẽ đến. → B. destination là đáp án đúng | Từ vựng |
Question 8. Try to _______ some of the local language before you go. A. pick up B. stand out C. take away D. come across Giải thích: Tạm dịch: Hãy cố gắng _______ ngôn ngữ địa phương trước khi bạn đi. A. pick up (học lỏm, học được): trong ngữ cảnh này, “pick up some of the local language” nghĩa là học một chút ngôn ngữ địa phương, đây là cụm phù hợp để điền vào câu B. stand out (nổi bật): nghĩa không phù hợp C. take away (mang đi, lấy đi): nghĩa không phù hợp D. come across (tình cờ gặp): nghĩa không phù hợp → A. pick up là đáp án đúng | Cụm động từ (Phrasal Verbs) |
Question 9. It’s good to carry a small amount of local _______ around with you for daily needs and use an airport ATM after arriving. A. capital B. income C. payment D. currency Giải thích: Tạm dịch: Tốt hơn là nên mang theo một ít _____ địa phương bên mình để sử dụng cho các nhu cầu hàng ngày và ATM ở sân bay sau khi đến. A. capital (vốn): nghĩa không phù hợp B. income (thu nhập): nghĩa không phù hợp C. payment (sự thanh toán): nghĩa không phù hợp D. currency (tiền tệ): “Local currency” là tiền tệ địa phương, đây là cụm từ phù hợp trong bối cảnh du lịch → D. currency là đáp án đúng | Từ vựng |
Question 10. After finalizing your itinerary, email a copy to _______ trusted people and check in with your family upon arrival so they know you’re safe. A. a little B. an amount C. a few D. a lot Giải thích: Tạm dịch: Sau khi hoàn tất lịch trình, hãy gửi email một bản sao cho ______ người đáng tin cậy và báo cho gia đình khi bạn đến nơi để họ biết bạn an toàn. A. a little (một ít): không dùng với danh từ đếm được như “people”, không phù hợp B. an amount (một lượng): thường dùng với danh từ không đếm được, không phù hợp C. a few (một vài): dùng với danh từ đếm được số nhiều, phù hợp trong ngữ cảnh này D. a lot (nhiều): có thể dùng “a lot of trusted people”, nhưng “a few” phù hợp hơn với ý nghĩa gửi cho một số ít người thân cận. → C. a few là đáp án đúng | |
Question 11. Protect your _______ A. instrument B. stuff C. equipment D. junk Giải thích: A. instrument (dụng cụ, nhạc cụ): nghĩa không phù hợp B. stuff (đồ đạc, thứ linh tinh): Đây là từ dùng để chỉ chung các đồ vật cá nhân. Trong ngữ cảnh này, nó ám chỉ những “valuables” (đồ có giá trị) đã được liệt kê ở câu trước C. equipment (thiết bị): nghĩa không phù hợp D. junk (đồ bỏ đi): nghĩa không phù hợp → B. stuff là đáp án đúng | Từ vựng |
Question 12. Don’t wear expensive jewelry _______ someone might try to snatch it A. for fear of B. in light of C. in case D. on purpose Giải thích: Tạm dịch: Đừng đeo trang sức đắt tiền ______ ai đó có thể cố giật nó. A. for fear of (sợ rằng): đây là từ hợp lý về nghĩa nhưng sau nó phải là danh từ/cụm danh từ nên không phù hợp B. in light of (xét thấy, bởi vì): nghĩa không phù hợp C. in case (phòng khi, trong trường hợp): dùng để diễn tả một hành động phòng ngừa một điều gì đó có thể xảy ra, phù hợp với ngữ cảnh phòng ngừa trộm cắp khi đi du lịch của câu D. on purpose (cố ý, có chủ đích): không logic → C. in case là đáp án đúng | |
Question 13. a. Ms Hoa: Mai, do you think the generation gap affects your relationship with your grandparents? b. Mark: Yes, my grandparents often remind me to focus on traditional values, but I have different views. c. Ms Hoa: That’s very interesting. Could you share some examples of what they think differently from you? A. a – c – b B. b – c – a C. c – a – b D. a – b – c Giải thích: Đây là thứ tự sắp xếp đoạn hội thoại hợp lý: a. Cô Hoa bắt đầu cuộc trò chuyện Cô Hoa: Mai, em có nghĩ khoảng cách thế hệ ảnh hưởng đến mối quan hệ của em với ông bà không? b. Mai đáp lời Mai: Vâng, ông bà em thường nhắc nhở em tập trung vào các giá trị truyền thống, nhưng em có những quan điểm khác. c. Cô Hoa hỏi thêm Cô Hoa: Điều đó rất thú vị. Em có thể chia sẻ một vài ví dụ về những điều ông bà nghĩ khác em không? → D. a – b – c là đáp án đúng | Cấu trúc cuộc hội thoại |
Question 14. a. Mike: Oh, why is that? b. Lan: I hope it will end soon. I’m getting concerned about my father’s farm. c. Mike: Oh. I’m sorry to hear that. Nowadays, you hear more and more stories of how extreme weather is harming people’s lives. d. Mike: How long is this rain going to last? e. Lan: It rained a lot last year and nearly destroyed all of his crops. A. d–b–a–e–c B. c–e–d–b–a C. c–b–a–e–d D. d–e–a–b–c Giải thích: Đây là thứ tự sắp xếp đoạn hội thoại hợp lý: d. Mike bắt đầu cuộc trò chuyện Mike: Cơn mưa này sẽ kéo dài bao lâu nữa đây? b. Lan đáp lại Lan: Tớ hy vọng nó sẽ sớm kết thúc. Tớ cảm thấy lo lắng cho trang trại của bố tớ. a. Mike hỏi thêm Mike: Ồ, đã có chuyện gì xảy ra vậy? e. Lan trả lời Lan: Năm ngoái trời mưa rất nhiều và gần như phá hủy toàn bộ mùa màng của ông ấy. c. Mike bày tỏ sự tiếc nuối Mike: Ôi, tớ rất tiếc khi nghe điều đó. Ngày nay, chúng ta ngày càng nghe được nhiều câu chuyện về việc thời tiết khắc nghiệt gây hại cho cuộc sống của người dân như thế nào. → A. d–b–a–e–c là đáp án đúng | Cấu trúc cuộc hội thoại |
Question 15. Dear Jenny, a. Luckily, the village people are very friendly, and they’ve helped me get used to the new lifestyle. b. I’m currently volunteering in Myanmar, living in a small village where I’ll stay until December. c. I’m helping the charity, Global Classroom, with other activities. Global Classroom is a great organization that provides free education, uniforms, and school supplies to children here. d. It’s a peaceful place with beautiful old houses, though at first, I found the living conditions quite difficult. e. This month I’m teaching English, and I’ll be home by Christmas. A. d–b–a–e–c B. b–d–a–c–e C. b–d–c–e–a D. b–a–d–e–c Giải thích: Đây là thứ tự sắp xếp bức thư phù hợp: b. Mở đầu bức thư là giới thiệu về tình trạng hiện tại Hiện tại tớ đang làm tình nguyện ở Myanmar, sống trong một ngôi làng nhỏ nơi tớ sẽ ở lại cho đến tháng Mười Hai. d. Miêu tả thêm về nơi ở tạm thời Đó là một nơi yên bình với những ngôi nhà cổ xinh đẹp, mặc dù ban đầu tớ thấy điều kiện sống khá khó khăn. a. Nói về người dân ở khu vực đi tình nguyện May mắn là người dân trong làng rất thân thiện, và họ đã giúp tớ quen với lối sống mới. c. Nói về công việc hiện tại Tớ đang giúp đỡ tổ chức từ thiện Global Classroom với các hoạt động khác. Global Classroom là một tổ chức tuyệt vời cung cấp giáo dục miễn phí, đồng phục và đồ dùng học tập cho trẻ em ở đây. e. Miêu tả thêm và thông báo sẽ về nhà Tháng này tớ đang dạy tiếng Anh, và tớ sẽ về nhà vào dịp Giáng sinh. → B. b–d–a–c–e là đáp án đúng | Cấu trúc thư |
Question 16. a. At the beginning, AI was used to improve face recognition and image stabilisation in smartphone cameras. b. In portrait mode, AI algorithms analyse the scene to detect the subject and create a blurred background effect similar to the depth-of-field of a professional camera. c. Smartphone cameras have been integrated with AI to produce better photos since around 2017. d. As AI algorithms advanced and computational power increased, smartphone cameras started incorporating more AI-based features like portrait mode and scene recognition. e. Scene recognition, a valuable AI-powered function, enables automatic identification of objects or scenarios and adjustment of camera settings for optimal image quality. A. d – c – b – a – e B. c – a – d – b – e C. a – b – c – d – e D. b – c – d – a – e Giải thích: Đây là thứ tự sắp xếp đoạn văn: c. Giới thiệu về việc tích hợp AI vào camera Camera điện thoại thông minh đã được tích hợp AI để tạo ra những bức ảnh đẹp hơn kể từ khoảng năm 2017. a. Nói về AI thuở ban đầu Ban đầu, AI được sử dụng để cải thiện nhận diện khuôn mặt và ổn định hình ảnh trong camera điện thoại thông minh. d. Nói về sự phát triển của AI Khi các thuật toán AI tiên tiến hơn và sức mạnh tính toán tăng lên, camera điện thoại thông minh bắt đầu tích hợp nhiều tính năng dựa trên AI hơn như chế độ chân dung và nhận diện cảnh. b. Phân tích thêm về cách AI tăng độ hoàn thiện của ảnh Ở chế độ chân dung, các thuật toán AI phân tích cảnh để phát hiện chủ thể và tạo hiệu ứng nền mờ tương tự như độ sâu trường ảnh của máy ảnh chuyên nghiệp. e. Một chức năng khác của AI Nhận diện cảnh, một chức năng giá trị do AI cung cấp, cho phép tự động xác định các đối tượng hoặc kịch bản và điều chỉnh cài đặt camera để có chất lượng hình ảnh tối ưu. → B. c – a – d – b – e là đáp án đúng | Cấu trúc đoạn văn |
Question 17. a. Globalisation has also impacted the fashion industry, blending traditional and modern styles from around the world. b. Likewise, music from around the world is now easily accessible online, such as the growing popularity of K-pop among American teens. c. One clear sign of globalisation’s effect on daily life is the rise of international restaurants and fast food chains, offering a wider variety of cuisines. d. In today’s interconnected world, cultural diversity is celebrated more than ever across various aspects of life, and globalisation has played a key role in this. e. As a result, globalisation has strengthened cultural richness and encouraged people to embrace a wider range of lifestyles and traditions. A. d – c – a – b – e B. d – e – c – a – b C. c – a – b – d – e D. c – b – a – d – e Giải thích: Đây là thứ tự sắp xếp đoạn văn: d. Câu chủ đề, giới thiệu về sự đa dạng văn hóa và vai trò của toàn cầu hóa Trong thế giới kết nối ngày nay, sự đa dạng văn hóa được tôn vinh hơn bao giờ hết trên nhiều khía cạnh của cuộc sống, và toàn cầu hóa đã đóng một vai trò quan trọng trong việc này. c. Đưa ra ví dụ đầu tiên về ảnh hưởng của toàn cầu hóa Một dấu hiệu rõ ràng về ảnh hưởng của toàn cầu hóa đối với cuộc sống hàng ngày là sự gia tăng của các nhà hàng quốc tế và chuỗi thức ăn nhanh, mang đến sự đa dạng hơn về ẩm thực. a. Đưa ra ví dụ thứ hai Toàn cầu hóa cũng đã tác động đến ngành công nghiệp thời trang, pha trộn các phong cách truyền thống và hiện đại từ khắp nơi trên thế giới. b. Đưa ra ví dụ thứ ba Tương tự như vậy, âm nhạc từ khắp nơi trên thế giới hiện nay dễ dàng truy cập trực tuyến, chẳng hạn như sự phổ biến ngày càng tăng của K-pop trong giới thanh thiếu niên Mỹ. e. Câu kết luận, tóm tắt tác động tích cực của toàn cầu hóa Kết quả là, toàn cầu hóa đã làm phong phú thêm sự đa dạng văn hóa và khuyến khích mọi người đón nhận nhiều lối sống và truyền thống hơn. → A. d – c – a – b – e là đáp án đúng | Cấu trúc đoạn văn |
Question 18. These singers are not human; rather they are generated by artificial intelligence (AI) algorithms, _______. A. which create realistic-looking images of humans B. that create realistic-looking images of humans C. the creation of realistic-looking images is from this D. were created realistic-looking images of humans Giải thích: Ta cần điền một mệnh đề quan hệ để bổ nghĩa cho câu: A. which create realistic-looking images of humans: đây là mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause), sử dụng “which” để bổ sung thông tin cho “AI algorithms”, phù hợp với câu trên B. that create realistic-looking images of humans: “that” không được dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định (sau dấu phẩy). C. the creation of realistic-looking images is from this: đây là một câu riêng, không phải mệnh đề quan hệ, và làm cho cấu trúc câu trở nên lủng củng. D. were created realistic-looking images of humans: câu này sai ngữ pháp, không tạo thành mệnh đề quan hệ hợp lý. → A là đáp án đúng | Hoàn thành câu |
Question 19. Ann, the first virtual singer produced in Việt Nam by BoBo Studio, _______. A. this technology is a very remarkable example B. is a remarkable example of this technology C. making her a remarkable example of this technology D. which is a remarkable example of this technology Giải thích: Câu này mới có chủ ngữ với mệnh đề bổ nghĩa, cần cụm vị ngữ để hoàn thành câu A. this technology is a very remarkable example: đáp án này tạo thành hai chủ ngữ (“Ann” và “this technology”) cho một câu, không đúng. B. is a remarkable example of this technology: câu này đáp ứng nhu cầu cho chủ ngữ “Ann”. “is a remarkable example…” hoàn thành câu một cách chính xác về mặt ngữ pháp. C. making her a remarkable example of this technology: đây là một mệnh đề hiện tại phân từ, không phù hợp để hoàn thành câu D. which is a remarkable example of this technology: đây là một mệnh đề quan hệ, không phù hợp để hoàn thành câu → B là đáp án đúng | Hoàn thành câu |
Question 20. Hoping that she will become a successful ballad singer with a unique musical style that will evolve from ballads to rock with a baby voice, _______. A. Ann’s creators aspire to make her a popular idol, renowned for her musical talents B. Ann is aspired to become a popular idol, renowned for her musical talents by her creators C. her renowned musical talents make her a popular idol through her creators’ aspiration D. becoming a popular idol through her famous musical talents and creators’ aspiration Giải thích: Cụm “Hoping that she will…” là một mệnh đề phân từ chỉ lý do hoặc hoàn cảnh. Chủ ngữ của hành động “hoping” phải là chủ ngữ của mệnh đề chính, nghĩa là ta cần một câu hoàn chỉnh, có sự liên kết với mệnh đề phân từ ở đầu câu. A. Ann’s creators aspire to make her a popular idol, renowned for her musical talents: “Ann’s creators” (những người tạo ra Ann) là người “hoping”, cấu trúc này hợp lý. B. Ann is aspired to become…: “Ann” không thể tự hy vọng về bản thân và cấu trúc bị động “is aspired” không tự nhiên. C. her renowned musical talents make her…: “Musical talents” không thể tự “hy vọng” D. becoming a popular idol…: Đây không phải là một mệnh đề chính hoàn chỉnh. → A là đáp án đúng | Hoàn thành câu |
Question 21. They can also act, promote fashion and commerce, and are a perfect example of talented AI-generated individuals who can become pop idols._______. A. A tech-savvy generation and revolutionized entertainment are appealed to design these AI idols B. A tech-savvy generation and entertainment are revolutionized and appealed to design these AI idols C. Appealed to a tech-savvy generation and revolutionized entertainment, these AI idols are designed D. These AI idols are designed to appeal to a tech-savvy generation and revolutionize entertainment Giải thích: A. Câu này sai cấu trúc bị động, “are appealed to design” không đúng, phải là “are designed to appeal to…” B. Câu này sai cấu trúc và logic. C. “Appealed to…” là một mệnh đề phân từ, nhưng nó không hợp lý khi bổ nghĩa cho “these AI idols are designed”. D. These AI idols are designed to appeal to a tech-savvy generation and revolutionize entertainment: Đây là một câu hoàn chỉnh, có chủ ngữ, động từ chia ở thể bị động, và mục đích. → D là đáp án đúng | Điền câu |
Question 22. For example, virtual singers do not get tired and do not age, which makes them easier to manage and maintain for a longer time. _______. A. Music and production costs become more consistent thanks to what studios allow B. Studios use consistent production and reduced costs, allowing them to produce music C. The production of consistent music by studios causes costs to be reduced by this D. This allows studios to produce music more consistently and reduce production costs Giải thích: Ta cần điền thêm một câu có liên kết tới ví dụ của câu trước: A. Music and production costs…: Câu này không rõ ràng và không liên kết trực tiếp với ý trước. B. Studios use consistent production…: Câu này mô tả hành động của studio nhưng không trực tiếp là kết quả của việc ca sĩ ảo không mệt mỏi. C. The production of consistent music…: Cấu trúc câu phức tạp và không tự nhiên. D. This allows studios to produce music…: “This” ở đây thay thế cho toàn bộ lợi thế được đề cập ở câu trước (ca sĩ ảo không mệt, không già, dễ quản lý). Câu này giải thích kết quả/hệ quả của những lợi thế đó. → D là đáp án đúng | Điền câu vào đoạn |
Question 23. Which of the following is NOT mentioned as an area where digital technology is used in everyday life? A. education B. work C. sports D. entertainment Giải thích: Ứng dụng của kĩ thuật số trong đời sống hằng ngày được liệt kê trong đoạn sau: These days, digital technology is a major part of everyday life for all of us, and we use it for almost everything, from work (B) to school (A) and entertainment (D). Ta thấy trừ đáp án C thì tất cả các đáp án khác được liệt kê → C. sports là đáp án đúng | Đọc hiểu |
Question 24. The word “sensible” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ________. A. considerate B. thoughtful C. practical D. foolish Giải thích: sensible (adj): hợp lý, biết điều, có óc phán đoán A. considerate (chu đáo, ân cần): đây là từ có nét nghĩa tương đồng B. thoughtful (sâu sắc, chín chắn, chu đáo): tương tự đáp án A C. practical (thực tế, thiết thực): nghĩa không liên quan D. foolish (ngu ngốc, dại dột): đây là từ trái nghĩa với “sensible”. → D. foolish là đáp án đúng | Từ trái nghĩa (Antonyms) |
Question 25. The word “their” in paragraph 2 refers to ________. A. digital citizens B. negative experiences C. personal lives D. other people Giải thích: Từ “their” xuất hiện trong đoạn sau: They don’t post pictures of others or discuss people’s personal lives without their permission because that could harm their online security. Từ “their” ở đây là đại từ sở hữu thay cho “people” → D. other people là đáp án đúng | Đại từ sở hữu |
Question 26. The word “potential” in paragraph 3 could be best replaced by ________. A. obvious B. permissible C. hidden D. possible Giải thích: potential (adj): tiềm năng, có khả năng xảy ra A. obvious (rõ ràng, hiển nhiên): nghĩa không liên quan B. permissible (có thể chấp nhận được, được phép): nghĩa không liên quan C. hidden (bị che giấu, ẩn): nghĩa không liên quan D. possible (có thể, có khả năng): đây là từ đồng nghĩa với “potential” → D. possible là đáp án đúng | Từ đồng nghĩa (Synonyms) |
Question 27. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4? By doing this, digital citizens play an important role in making the Internet a safer place for all users. A. The Internet becomes a safe place only when digital citizens stop using social platforms altogether. B. Reporting scams allows digital citizens to contribute to a safer online environment for everyone. C. Most digital citizens feel unsafe when using the Internet due to online scams and threats. D. Digital citizens should avoid reporting scams so that the Internet can stay safe for others. Giải thích: Tạm dịch: Bằng cách làm điều này, công dân số đóng một vai trò quan trọng trong việc làm cho Internet trở thành một nơi an toàn hơn cho tất cả người dùng. A. Sai, đoạn văn không nói về việc ngừng sử dụng mạng xã hội. B. Câu này diễn đạt lại đúng ý của câu gốc, nói về việc mọi người báo cáo lừa đảo giúp môi trường trực tuyến an toàn hơn cho mọi người C. Sai, đoạn văn nói về việc công dân số giúp làm Internet an toàn hơn, không phải họ cảm thấy không an toàn. D. Sai, ngược lại với ý của đoạn văn, công dân số NÊN báo cáo lừa đảo. → B là đáp án đúng | Diễn đạt lại câu |
Question 28. Which of the following is TRUE according to the passage? A. Digital citizens are encouraged to be careful about their online behavior to help others stay safe. B. Responsible digital citizens never share any information online, even if it’s their own. C. People today face no risks while using digital technology, as most of them are well-informed. D. The primary responsibility of digital citizens is to stop using technology in any form. Giải thích: A. Đúng, thông tin này có trong đoạn 2 nói mọi người cẩn thận với hành động trên mạng của họ nhằm tránh những trải nghiệm trực tuyến. B. Sai, đoạn văn nói họ không đăng ảnh hoặc thảo luận về đời tư người khác mà không có sự cho phép, chứ không phải không bao giờ chia sẻ thông tin gì. C. Sai, đoạn 3 nói cho dù những cư dân dùng mạng xã hội nhận thức được những mối nguy tiềm tàng khi trực tuyến và đoạn cuối cũng có nói rất nhiều người vẫn có khả năng gặp nguy hiểm D. Sai, đoạn văn nói về việc sử dụng công nghệ một cách có trách nhiệm, không phải ngừng sử dụng. → A là đáp án đúng | Đọc hiểu |
Question 29. In which paragraph does the writer mention the importance of reporting online scams? A. Paragraph 2 B. Paragraph 4 C. Paragraph 1 D. Paragraph 3 Giải thích: Đoạn 4 của bài có nhắc đến việc khuyến khích người dùng báo cáo những trò lừa đảo trên mạng và tầm quan trọng của việc này → B. Paragraph 4 là đáp án đúng | Đọc hiểu |
Question 30. In which paragraph does the writer highlights the effect of digital technology on daily activities? A. Paragraph 2 B. Paragraph 4 C. Paragraph 3 D. Paragraph 1 Giải thích: Đoạn 1 có câu: “These days, digital technology is a major part of everyday life for all of us, and we use it for almost everything, from work to school and entertainment.” Câu này trực tiếp nói về ảnh hưởng của công nghệ số lên các hoạt động hàng ngày. → D. Paragraph 1 là đáp án đúng | Đọc hiểu |
Question 31. Where in paragraph 1 does the following sentence best fit? “This concept has become increasingly important in the modern era.” A. (I) B. (II) C. (III) D. (IV) Giải thích: A. (I): đây là vị trí mở đầu đoạn, việc chèn một câu nói về xu hướng của một điều gì đó ở đây luôn là chưa phù hợp B. (II): đây là vị trí sau câu giới thiệu đầu đoạn, việc chèn 1 câu nói về xu hướng của “học tập suốt đời” ở đây là phù hợp C. (III): đây là vị trí sau câu nói về tầm quan trọng của học tập suốt đời, việc chèn xu hướng của nó vào đây không logic D. (IV): đây là vị trí kết thúc đoạn văn, một câu nói về xu hướng không phù hợp để kết thúc đoạn → B. (II) là đáp án đúng | Điền câu vào đoạn |
Question 32. The phrase “remain receptive to” in paragraph 2 could be best replaced by __________. A. stay indifferent to B. remain negligent of C. keep open to D. steer clear of Giải thích: remain receptive to: duy trì thái độ cởi mở, sẵn sàng tiếp thu. A. stay indifferent to (thờ ơ với): đây là cụm trái nghĩa B. remain negligent of (lơ là, không chú ý đến): nghĩa không liên quan C. keep open to (giữ thái độ cởi mở với): đây là cụm từ đồng nghĩa gần nhất. D. steer clear of (tránh xa): đây là cụm trái nghĩa → C. keep open to là đáp án đúng | Từ đồng nghĩa (Synonyms) |
Question 33. The word “This” in paragraph 2 refers to __________. A. a lifelong learner B. your abilities C. a growth mindset D. hard work Giải thích: Từ “this” xuất hiện trong đoạn sau: The first step in becoming a lifelong learner is to develop a growth mindset. This means believing that your abilities can be developed through hard work, dedication and commitment. Từ “this” là tham chiếu cho “a growth mindset” → C. a growth mindset là đáp án đúng | Phép tham chiếu |
Question 34. According to paragraph 2, which of the following is NOT a characteristic of a growth mindset? A. avoiding mistakes and failures B. welcoming challenges C. believing in self-improvement through effort D. being open to new perspectives Giải thích: Các đặc điểm của một tư duy phát triển được liệt kê trong đoạn sau: This means believing that your abilities can be developed through hard work, dedication and commitment (C). Embrace challenges (B), view mistakes as opportunities to learn, and remain receptive to new ideas and perspectives (D). Adopting a growth mindset will help you approach learning with a positive attitude and a desire to improve. Trừ ý A ra thì tất cả các ý khác đều được nhắc đến → A là đáp án đúng | Đọc hiểu |
Question 35. Which of the following best summarises paragraph 2? A. A growth mindset encourages hard work, strong dedication, and viewing challenges as obstacles to overcome, rather than great opportunities for growth. B. Developing a growth mindset helps you embrace challenges, learn from mistakes, accept new ideas and opinions and approach learning with a positive attitude. C. A growth mindset involves viewing mistakes as chances to avoid, accepting challenges, staying dedicated to improvement, and openly accept feedback. D. Adopting a growth mindset means believing in the ability to improve, remaining receptive to new ideas and perspectives, and steering clear of challenges. Giải thích: A. Sai ở việc cho rằng thử thách là chướng ngại vật, sai thông tin của đoạn B. Đây là tóm tắt đầy đủ và chính xác nhất các ý chính là đặc điểm của một tư duy phát triển của đoạn 2. C. Sai thông tin ở việc tránh lỗi sai, trong đoạn văn nói là xem xét lỗi sai để cơ hội để học tập D. Sai thông tin, trong bài nói là chấp nhận thử thách chứ không phải tránh xa thử thách → B là đáp án đúng | Tóm tắt đoạn văn |
Question 36. The word “manageable” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to __________. A. complicated B. achievable C. elementary D. controllable Giải thích: manageable (adj): có thể quản lý được A. complicated (phức tạp, rắc rối): đây là từ trái nghĩa phù hợp nhất, nếu một việc gì đó phức tạp thì nó sẽ khó quản lý (unmanageable). B. achievable (có thể đạt được): từ này có nét nghĩa tương đồng C. elementary (cơ bản, sơ đẳng): nghĩa không liên quan D. controllable (có thể kiểm soát được): đây là từ đồng nghĩa → A. complicated là đáp án đúng | Từ trái nghĩa (Antonyms) |
Question 37. Which of the following is TRUE according to the passage? A. People with a growth mindset are more likely to become lifelong learners. B. Motivation is as important as the methods used in lifelong learning. C. Watching videos is the most effective method for lifelong learning. D. Lifelong learning is only necessary for career development. Giải thích: A. Đúng, có nhắc đến trong đoạn 2 rằng bước đầu để học tập suốt đời là phải phát triển tư duy B. Sai, đoạn 3 nói cả hai (motivation and methods) đều quan trọng, nhưng bài không so sánh mức độ quan trọng “as important as”. C. Sai, đoạn 4 liệt kê nhiều phương pháp và khuyên tìm phương pháp hiệu quả nhất cho bản thân, chứ không nói xem video là hiệu quả nhất. D. Sai, đoạn 1 học tập suốt đời quan trong cho cả phát triển cá nhân và sự nghiệp → A là đáp án đúng | Đọc hiểu |
Question 38. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4? People learn in different ways, so it’s also essential that you find the methods that work best for you. A. It’s important to adopt multiple learning strategies to master different skills. B. People should use only one effective learning method for better outcomes. C. All learners should study using reading and video-based content equally. D. Understanding your personal learning preferences helps you become a better learner. Giải thích: Dịch: Mọi người học theo những cách khác nhau, vì vậy điều cần thiết là bạn phải tìm ra những phương pháp phù hợp nhất với mình. A. Câu gốc không nhấn mạnh “nhiều chiến lược học tập” hay “làm chủ nhiều kỹ năng” mà là tìm “phương pháp phù hợp và hiệu quả nhất” B. Sai thông tin, câu gốc nói rằng mọi người nên học theo nhiều cách khác nhau chứ không khuyên chỉ học 1 cách C. Câu gốc không nói về việc sử dụng các phương pháp ngang bằng nhau D. Câu này diễn đạt lại đúng ý cốt lõi của câu gốc: nhận biết cách học riêng và tìm phương pháp phù hợp. → D là đáp án đúng | Diễn đạt lại câu |
Question 39. What can be inferred from the passage? A. Motivation is less important than the learning method used. B. Lifelong learning becomes easier with access to online courses. C. Only people in technology-related fields need to be lifelong learners. D. Self-awareness is necessary for tailoring one’s lifelong learning approach. Giải thích: A. Sai, bài viết nhấn mạnh cả động lực và phương pháp nhưng không so sánh cái nào kém quan trọng hơn. B. Mặc dù có thể đúng trong thực tế, nhưng bài đọc không trực tiếp đề cập đến “online courses” làm cho việc học dễ dàng hơn. C. Sai, đoạn 1 nói công nghệ phổ biến trên thế giới chứ không giới hạn chỉ cho người làm trong lĩnh vực công nghệ. D. Đúng, có thể suy ra từ đoạn 3 và đoạn 4 là phải tự tìm lĩnh vực mình yêu thích và tự tìm phương pháp phù hợp cho bản thân, cả hai điều này đều đòi hỏi sự tự nhận thức về bản thân → D là đáp án đúng | Suy luận từ đoạn văn |
Question 40. Which of the following best summarises the passage? A. Learning throughout life becomes easier with access to videos, books, and lectures, allowing individuals to continuously improve their skills. B. Lifelong learning is vital in modern life, requiring a growth mindset, goal-setting, and experimentation with different learning methods to stay relevant. C. Lifelong learners must focus on either personal or professional growth to fully adapt and continue thriving in the fast- changing world around them. D. Becoming a lifelong learner involves identifying goals, developing the right mindset, staying motivated, and rewarding progress along the way. Giải thích: A. Đáp án này chỉ tập trung vào các phương tiện học tập, thiếu các yếu tố quan trọng khác như mindset, goal-setting. B. Câu này bao quát được các ý chính của toàn bài: tầm quan trọng của học tập suốt đời (đoạn 1), tư duy phát triển (đoạn 2), đặt mục tiêu (đoạn 3), và tìm phương pháp học (đoạn 4), cũng như mục đích “stay relevant” (đoạn cuối). C. Sai thông tin, đoạn 1 nói rằng điều này quan trọng cho cả sự phát triển cá nhân và sự nghiệp, không phải một trong 2 cái D. Khá đúng nhưng thiếu ý “experimentation with different learning methods” và mục đích “stay relevant” hoặc “vital in modern life”. Phương án B bao quát hơn. → B là đáp án đúng | Tóm tắt đoạn văn |
Trên đây là lời giải đề thi thử tốt nghiệp THPT 2025 môn tiếng Anh Sở Giáo dục và Đào tạo Ninh Bình. Luyện tập thêm với kho đề thi thử của IZONE tại đây nhé!