Từ ghép (Compound words) là gì? Phân loại từ và bài tập

Từ ghép trong tiếng Anh – Compound words là gì? Phân loại và bài tập thực hành

Compound words hay còn gọi là Từ ghép trong tiếng Anh. Đây không chỉ là một phần kiến thức ngữ pháp cơ bản mà còn là yếu tố giúp các bạn mở rộng vốn từ, diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên và chính xác hơn rất nhiều. Cùng IZONE tìm hiểu kỹ hơn về Từ ghép trong tiếng Anh và luyện tập với bài tập thực hành nhé!

Từ ghép trong tiếng Anh – Compound words là gì? 

Compound words là những từ được tạo thành từ việc kết hợp hai hoặc nhiều từ riêng lẻ, tạo ra một từ mới với ý nghĩa riêng biệt. Điểm đặc trưng của chúng là ý nghĩa của từ ghép thường không thể suy ra hoàn toàn chỉ từ tổng hợp nghĩa của các từ cấu thành.

Ví dụ:

  • Sun (mặt trời) + flower (bông hoa) = Sunflower (hoa hướng dương)
  • Rain (mưa) + bow (cây cung) = Rainbow (cầu vồng)
  • Foot (bàn chân) + ball (quả bóng) = Football (bóng đá)

Định nghĩa Compound words trong tiếng Anh

Dựa trên cách viết, từ ghép trong tiếng Anh có thể được phân loại thành ba dạng chính: Closed compound words – Từ ghép viết liền (toothbrush), Open compound words – Từ ghép viết tách (high school), Hyphenated compound words – Từ ghép có dấu gạch nối (mother-in-law).

Ví dụ về từ ghép tiếng Anh theo nhóm:

Closed compound words Open compound words Hyphenated compound words
notebook high school mother-in-law
basketball post office part-time
toothpaste ice cream well-known
bedroom full moon long-term
sunflower real estate brother-in-law
haircut hot dog up-to-date
keyboard coffee table twenty-one
newspaper living room check-in
wallpaper peanut butter all-inclusive
backpack washing machine self-esteem

Đôi khi, compound words bị nhầm lẫn với các khái niệm ngữ pháp khác cũng liên quan đến việc kết hợp từ như blended words hay phrasal verbs:

Compound words và Blended Words (Từ rút gọn, từ trộn)

  • Compound words (Từ ghép): Là sự kết hợp của hai hoặc nhiều từ hoàn chỉnh, mỗi từ vẫn giữ nguyên hình thức và thường mang một phần ý nghĩa gốc, tạo ra một từ mới.
    Ví dụ: Sun (mặt trời) + glasses (kính) = Sunglasses (kính râm). Bạn vẫn thấy rõ sun và glasses.
  • Blended Words (Từ rút gọn, từ trộn hay Portmanteau words): Là những từ được tạo ra bằng cách kết hợp các phần (thường là đầu và cuối) của hai hoặc nhiều từ khác, tạo ra một từ mới với ý nghĩa kết hợp. Các từ gốc bị cắt bớt và hòa trộn vào nhau.
    Ví dụ:
    – Breakfast (bữa sáng) + lunch (bữa trưa) = Brunch (bữa nửa buổi).
    – Smoke (khói) + fog (sương mù) = Smog (khói bụi ô nhiễm).
    – Motor (động cơ) + hotel (khách sạn) = Motel (nhà nghỉ ven đường).

Điểm khác biệt chính: Compound words giữ nguyên các từ thành phần, còn blended words cắt bớt và trộn lẫn các phần của từ gốc.

  • Phrasal Verbs (Cụm động từ): Là sự kết hợp của một động từ và một hoặc hai tiểu từ (adverb particle hoặc preposition). Cụm này hoạt động như một động từ duy nhất và thường có ý nghĩa thành ngữ, không thể suy ra từ nghĩa riêng lẻ của động từ và tiểu từ.
    Ví dụ:
    – Look up (tra cứu, cải thiện)
    – Take off (cất cánh, cởi bỏ)
    – Put up with (chịu đựng)

Điểm khác biệt chính:

  • Chức năng ngữ pháp: Compound words có thể là bất kỳ loại từ nào (danh, tính, động, trạng). Phrasal verbs luôn là ĐỘNG TỪ.
  • Cấu trúc: Compound words là sự kết hợp của các từ, tạo thành một từ mới. Phrasal verbs là động từ + tiểu từ.

Các loại từ ghép – Compound words trong tiếng Anh  

Compound Nouns (Danh từ ghép)

Danh từ ghép (Compound Nouns) là những từ ghép có chức năng như một danh từ. Đây là loại từ ghép phổ biến nhất trong tiếng Anh.

Danh từ ghép có thể được hình thành từ nhiều sự kết hợp khác nhau:

Cấu trúc danh từ ghép Ví dụ

Noun + Noun (Danh từ + Danh từ)

  • Tea + cup → Teacup (tách trà)
  • Rain + coat → Raincoat (áo mưa)
  • Foot + ball → Football (bóng đá)

Adjective + Noun (Tính từ + Danh từ)

  • Green + house → Greenhouse (nhà kính)
  • Black + board → Blackboard (bảng đen)

Verb + Noun (Động từ + Danh từ)

  • Break + fast → Breakfast (bữa sáng)
  • Swim + suit → Swimsuit (đồ bơi)

Gerund (V-ing) + Noun (Danh động từ + Danh từ)

  • Washing + machine → Washing machine (máy giặt)
  • Diving + board → Diving board (ván nhảy cầu)

Noun + Gerund (Danh từ + V-ing)

  • Sun + bathing → Sunbathing (tắm nắng)
  • Bird + watching → Bird-watching (ngắm chim)

Adverb + Noun (Trạng từ + Danh từ)

  • Out + come → Outcome (kết quả)
  • Down + fall → Downfall (sự sụp đổ)

Preposition + Noun (Giới từ + Danh từ)

  • Over + pass → Overpass (cầu vượt)
  • Under + ground → Underground (tàu điện ngầm)

Ví dụ:

  • My notebook is full of ideas for my IELTS essay.
    (Sổ tay của tôi đầy những ý tưởng cho bài luận IELTS.)
  • The traffic light turned green, and we drove off.
    (Đèn giao thông chuyển xanh, và chúng tôi lái đi.)
  • We had a lovely picnic lunch in the park.
    (Chúng tôi đã có một bữa ăn trưa dã ngoại đáng yêu trong công viên.)
  • The doorbell rang, signaling a visitor.
    (Chuông cửa reo, báo hiệu có khách.)

Compound Adjectives (Tính từ ghép)

Tính từ ghép (Compound Adjectives) là những từ ghép có chức năng bổ nghĩa cho danh từ, giúp mô tả danh từ một cách chi tiết và cụ thể hơn.

Tính từ ghép cũng rất đa dạng về cấu tạo:

Cấu trúc từ ghép Ví dụ

Noun + Adjective (Danh từ + Tính từ)

  • Ice + cold → Ice-cold (lạnh như băng)
  • World + famous → World-famous (nổi tiếng khắp thế giới)
  • Sea + sick → Seasick (say sóng)

Adjective + Noun + -ed (Tính từ + Danh từ + -ed)

  • Blue + eyed → Blue-eyed (mắt xanh)
  • Long + legged → Long-legged (chân dài)
  • Kind + hearted → Kind-hearted (nhân hậu)

Adverb + Adjective (Trạng từ + Tính từ)

  • Well + known → Well-known (nổi tiếng)
  • Ever + green → Evergreen (xanh tươi quanh năm)
  • Never + ending → Never-ending (không bao giờ kết thúc)

Noun + Present Participle (Danh từ + V-ing)

  • Mouth + watering → Mouth-watering (ngon chảy nước miếng)
  • Heart + breaking → Heart-breaking (tan nát cõi lòng)

Noun + Past Participle (Danh từ + V-ed/PP)

  • Hand + made → Hand-made (làm bằng tay)
  • Sun + dried → Sun-dried (phơi khô dưới nắng)

Adjective + Present Participle (Tính từ + V-ing)

  • Good + looking → Good-looking (ưa nhìn, đẹp trai/gái)
  • Fast + acting → Fast-acting (tác dụng nhanh)

Number + Noun (Số từ + Danh từ) (thường có dấu gạch nối)

  • Ten + year + old → Ten-year-old (mười tuổi)
  • Five + minute + break → Five-minute break (nghỉ giải lao năm phút)

Ví dụ:

  • Ha is a well-educated person.
    (Hà là một người có học thức.)
  • The fast-paced city life can be stressful.
    (Cuộc sống thành phố nhịp độ nhanh có thể căng thẳng.)
  • Uyen has a good-natured personality.
    (Uyên có tính cách hiền lành.)
  • I bought a second-hand car.
    (Tôi đã mua một chiếc xe cũ.)

Bài tập vận dụng về Compound words

Bài tập 1: Điền từ ghép thích hợp
Điền các từ ghép cho sẵn vào chỗ trống: notebook, brother-in-law, high school, full moon, check-in

1. I always take notes in my during the lecture.

2. She is my husband’s brother, so he is my .

3. Teenagers usually attend from the age of 15 to 18.

4. Last night the looked beautiful in the sky.

5. Please go to the counter for before boarding the plane.

Bài tập 2: Ghép các từ ở cột A với các từ ở cột B để tạo thành Compound words có nghĩa. Sau đó, đặt một câu với mỗi từ ghép bạn tạo được.

Cột ACột B
  1. Foot
  2. Tea
  3. High
  4. Rain
  5. Book

a) fall 

b) ball 

c) case 

d) pot 

e) light

1. Foot
2. Tea
3. High
4. Rain
5. Book

Bài tập 3: Chọn từ ghép đúng để hoàn thành câu.

1. My uncle works in a (post office / postoffice).

2. Don’t forget to buy a (tooth paste / toothpaste).

3. The meeting is (well known / well-known) for its strict rules.

4. They had a big party during the (full moon / full-moon).

5. My sister is a (part time / part-time) worker at a café.

Điểm số của bạn là % - đúng / câu

Bài viết trên IZONE đã tổng hợp những kiến thức cần biết về Compound words – Từ ghép trong tiếng Anh. Để nắm vững kiến thức, bạn đừng quên làm bài tập thực hành kèm theo mà IZONE đã cung cấp nhé!