Cụm tính từ là gì? Một số cụm tính từ phổ biến và bài tập vận dụng
Cụm tính từ là một trong những cấu trúc ngữ pháp quan trọng giúp câu văn tiếng Anh giàu thông tin và chính xác hơn. Trong bài viết này, IZONE sẽ giúp bạn hiểu rõ thế nào là cụm tính từ, các cấu trúc phổ biến, vị trí và chức năng của chúng, kèm theo ví dụ về cụm tính từ minh họa dễ hiểu để bạn có thể vận dụng hiệu quả ngay trong thực tế.
Khái niệm cụm tính từ
Cụm tính từ tiếng Anh (Adjective phrase) là một cụm từ gồm tính từ và những loại từ bổ sung khác như trạng từ, giới từ, mạo từ,… Chúng thường được sử dụng để mô tả đặc điểm hoặc bổ sung thông tin cho chủ thể được nhắc đến trong câu.

Nói cách khác, khi tìm hiểu thế nào là cụm tính từ, bạn có thể hiểu đơn giản rằng: đây là cụm từ giúp “mở rộng” ý nghĩa của một tính từ đơn, khiến câu văn trở nên đầy đủ và chính xác hơn.
Đặc biệt, cụm tính từ còn giúp tăng điểm Fluency & Coherence và Lexical Resource trong IELTS Speaking.
Cấu trúc chung:
| Trạng từ mức độ + tính từ (trung tâm) + phần bổ ngữ |
Trong đó:
- Trạng từ mức độ: very, so, too,… (có thể có hoặc không).
- Tính từ trung tâm: có thể là một tính từ đơn hoặc tính từ ghép (well-known, long-lasting,…).
- Phần bổ ngữ: có thể là cụm giới từ, to – infinitive hoặc mệnh đề.
Ví dụ:
Students are highly motivated to achieve their goals.
- Trạng từ mức độ: highly
- Tính từ trung tâm: motivated
- Phần bổ ngữ: to achieve their goals
Chức năng và vị trí của các cụm tính từ
Chức năng của các cụm tính từ
| Chức năng | Nội dung |
| Làm bổ ngữ trong câu | Cụm tính từ có thể đứng sau động từ to be hoặc động từ nối (linking verbs) để mô tả chủ ngữ. Ví dụ: This exercise seem too easy for me (Bài tập này quá dễ với tôi) → “too easy for me” là bổ ngữ. |
| Bổ nghĩa cho danh từ | Cụm tính từ dùng để mô tả hoặc bổ sung ý nghĩa cho danh từ, giúp danh từ rõ ràng và cụ thể hơn. Ví dụ: a very high building (Tòa nhà rất cao) → “very high” bổ nghĩa cho”building”. |
| Bổ nghĩa cho tân ngữ | Cụm tính từ bổ sung chi tiết thông tin cho tân ngữ Ví dụ: Her advice made me much more confident (Lời khuyên của cô ấy khiến tôi tự tin hơn rất nhiều) → “much more confident” bổ nghĩa cho “me”. |
| Bổ sung thông tin cho danh từ trong bổ ngữ | Ví dụ: Elizabeth is a girl proud of her achievement (Elizabeth là cô gái tự hào về thành tích của bản thân) → cụm tính từ “proud of …” bổ nghĩa cho danh từ trong bổ ngữ “a girl”. |
Vị trí của các cụm tính từ tiếng Anh
Đứng trước danh từ
Khi đứng trước danh từ, cụm tính từ bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ đó, giống tính từ đơn nhưng mang thông tin chi tiết hơn.
Ví dụ: a very peaceful village (một ngôi làng rất bình yên)
an extremely difficult question (một câu hỏi cực kì khó)
a highly successful competition (một cuộc thi rất thành công)
Đứng sau danh từ
Cụm tính từ đứng sau danh từ khi chúng có độ dài tương đối, có to-infinitive, giới từ hoặc mệnh đề rút gọn ở phía sau. Ví dụ:
- She afraid of failure (Cô ấy sợ thất bại)
- Something really important to me (một thứ gì đó rất quan trọng với tôi)
Đứng sau các động từ to be/linking verbs
Các cụm tính từ có thể đóng vai trò là vị ngữ khi đứng sau các động từ to be (is, am, are, …) hoặc linking verbs (seem, smell, feel,…). Ví dụ:
- The task was so difficult for her to handle (Nhiệm vụ này rất khó với cô ấy)
- The dishes seem absolutely delicious (Món ăn trông có vẻ rất ngon)
Các cấu trúc cụm tính từ tiếng Anh

| Các cấu trúc | Nội dung |
| Gồm nhiều tính từ hợp thành | Khi cụm tính từ tiếng Anh do nhiều tính từ hợp thành là nhóm từ. Như vậy, các tính từ sẽ luôn theo một quy tắc thứ tự cố định, như sau:
Ví dụ: Charlotte has a well-equipped big ancient Japanese apartment (Charlotte có một căn hộ ở Nhật Bản cổ, lớn và được trang bị đầy đủ nội thất). Đây là kiến thức quan trọng khi học các cụm tính từ nâng cao.
|
| Đi với giới từ | Cụm tính từ có thể được hình thành khi kết hợp tính từ và giới từ, như: like, from, of, on, at, in,.. Ví dụ:
|
| Đi với trạng từ | Cụm tính từ đi với trạng từ (very, quite, extremely,..) là cụm trong đó trạng từ đứng trước hoặc tính từ để bổ sung mức độ, cách thức, tần suất… cho tính từ đó. Ví dụ:
|
| Chứa tính từ so sánh | Cụm tính từ chứa tính từ so sánh hơn, cấu trúc: Trạng từ chỉ mức độ + Tính từ so sánh hơn + (phần bổ nghĩa phía sau) Ví dụ:
|
Cụm tính từ chứa tính từ so sánh nhất, cấu trúc: Trạng từ chỉ mức độ + Tính từ so sánh nhất + (phần bổ nghĩa phía sau) Ví dụ:
| |
Cụm tính từ chứa cấu trúc so sánh bằng, cấu trúc: As + adj + as + (phần bổ nghĩa) Ví dụ:
|
Lỗi sai khi sử dụng cụm tính từ

| Sắp xếp tính từ sai trật tự |
Đối với những cụm tính từ tiếng Anh là từ ghép hoặc gồm nhiều tính từ hợp lại, việc sắp xếp tính từ sai trật tự có thể khiến câu văn trở nên không tự nhiên và gây khó hiểu cho người đối diện. Bạn có thể sử dụng dấu phẩy, dấu gạch nối đối với tính từ ghép để cải thiện cấu trúc câu.
Ví dụ:
- A leather new lovely black big handbag → A lovely big new black leather handbag
- She is open minded about cultural differences → She is open-minded about cultural differences.
| Lạm dụng cụm tính từ |
Việc lạm dụng các thành phần trong cấu trúc câu có thể khiến câu văn mất tự nhiên.
Ví dụ: It was a very extremely incredibly unbelievably difficult exam → It was an extremely difficult exam.
| Kết hợp sai tính từ và giới từ |
Các tính từ thường đi kèm với giới từ cố định.
Ví dụ: I am gradually familiar about this house → I am gradually familiar with this house.
150 cụm tính từ tiếng Anh phổ biến
Cụm tính từ với giới từ IN
| Cụm tính từ | Nghĩa |
| Interested in something | Quan tâm đến ___ |
| Involved in something | Tham gia vào ___ |
| Successful in something | Thành công trong ___ |
| Confident in something | Tự tin về ___ |
| Weak in something | Yếu về ___ |
| Rich in something | Giàu, dồi dào về ___ |
| Absorbed in something | Mải mê với ___ |
| Experienced in something | Có kinh nghiệm trong ___ |
| Proficient in something | Thành thạo về ____ |
| Immersed in something | Đắm chìm trong ___ |
| Fluent in something | Lưu loát về ___ |
| Specialized in something | Chuyên về ____ |
| Knowledgeable in something | Hiểu biết về ____ |
Cụm tính từ với giới từ AT
| Cụm tính từ | Nghĩa |
| Good at something | Giỏi về ___ |
| Bad at something | Kém về ___ |
| Skillful at something | Khéo léo trong ___ |
| Clever at something | Lanh lợi trong ___ |
| Angry at something | Tức giận về ___ |
| Surprised at something | Ngạc nhiên về ___ |
| Disappointed at something | Thất vọng về ___ |
Cụm tính từ với giới từ FOR
| Cụm tính từ | Nghĩa |
| Suitable for something | Phù hợp với ___ |
| Responsible for something | Chịu trách nhiệm cho ___ |
| Famous for something | Nổi tiếng vì ___ |
| Ready for something | Sẵn sàng cho ___ |
| Necessary for something | Cần thiết cho ___ |
| Grateful for something | Biết ơn vì ___ |
| Prepared for something | Chuẩn bị cho ___ |
| Known for something | Được biết đến vì ___ |
| Suitable for something | Phù hợp với ___ |
| Good for something | Tốt cho ___ |
Appropriate for | Phù hợp với ___ |
| Ideal for | Lý tưởng với ___ |
| Fit for | Phù hợp với ___ |
Cụm tính từ đi với giới từ OF
| Cụm tính từ | Nghĩa |
| Afraid of something | Sợ ___ |
| Proud of someone/something | Tự hào về ___ |
| Tired of something | Chán, mệt mỏi về ___ |
| Aware of something | Nhận thức được ___ |
| Full of something | Đầy ___ |
| Capable of doing something | Có khả năng ___ |
| Jealous/envious of something | Ghen tị với ___ |
| Terrified of something | Sợ hãi, khiếp sợ ___ |
| Suspicious of something | Nghi ngờ về ___ |
| Fearful of something | Sợ hãi về ___ |
| Ashamed of something | Xấu hổ về ___ |
Cụm tính từ đi với giới từ WITH
| Cụm tính từ | Nghĩa |
| Satisfied with something | Hài lòng với ___ |
| Pleased with something | Vui với___ |
| Angry with someone | Giận ai đó |
| Familiar with something | Quen thuộc với ___ |
| Busy with something | Bận với ___ |
| Obsessed with something | Mê mẩn với ___ |
| Unhappy with something | Không vui với ___ |
| Satisfied with something | Mãn nguyện với ___ |
| Blessed with something | Hạnh phúc với ___ |
| Impatient with something | Mất kiên nhẫn với ___ |
Cụm tính từ đi với giới từ ABOUT
| Cụm tính từ | Nghĩa |
| Worried/nervous/anxious/concerned about something | Lo lắng về ___ |
| Excited about something | Phấn khích về ___ |
| Depressed about something | Áp lực về ___ |
| Curious about something | Tò mò về ___ |
| Serious about something | Nghiêm túc về ___ |
| Pessimistic about something | Bi quan về ___ |
| Optimistic about something | Lạc quan về ___ |
Cụm từ đi với giới từ TO
| Cụm tính từ | Nghĩa |
| Similar to something | Tương tự với ___ |
| Accustomed to something | Quen với ___ |
| Addicted to something | Nghiện với___ |
| Kind to someone | Tốt với ai đó |
| Open to something | Cởi mới với ___ |
| Married to someone | Kết hôn với ai đó |
| Sensitive to something | Nhạy cảm với ___ |
| Similar to something | Giống với ___ |
| Loyal to something | Trung thành với ___ |
| Kind to something | Tử tế với ___ |
| Committed to something | Cam kết với ___ |
| Helpful to something | Hữu ích với ___ |
| Harmful to something | Có hại cho ___ |
| Resistant to something | Kháng cự với ___ |
| Nice to something | Tốt với ___ |
Bài tập cụm tính từ kèm đáp án
Bài tập 1: Tìm cụm tính từ trong các câu sau
- Jackson is very proud of her achievements.
- Hung were eager to learn new skills.
- Nha Ba Nu film is too boring to watch again.
- Tompson felt afraid of making mistakes.
- They are quite confident about the final result.
Bài tập 2: Điền cụm tính từ thích hợp (dùng trạng từ / giới từ / to-V).
- She is speaking in public. (lo lắng)
- The children are the trip tomorrow. (háo hức)
- This task is finish in one day. (quá khó)
- He was his exam results. (thất vọng)
- I’m your support. (biết ơn)
Bài tập 3: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi, dùng cụm tính từ.
- Mary wants to learn more, so she is eager.
- The movie bored me, so I don’t want to watch it again.
- Jack didn’t feel confident when he spoke English.
- The students were happy because they passed the test.
- Tom’s working bag is light, so it’s easy to carry
Bài tập 1:
very proud of
eager to
too boring to
afraid of
quite confident about
Bài tập 2:
nervous about
excited about
too difficult to
disappointed with
grateful for
Bài tập 3:
Mary is eager to learn more.
The movie is too boring to watch again.
Jack was not confident about speaking English.
The students were happy with their test results.
Tom’s working bag is light enough to carry easily.
Qua bài viết, IZONE hy vọng bạn đã nắm vững thế nào là cụm tính từ, cấu trúc và cách sử dụng đúng trong tiếng Anh. Việc sử dụng đúng và linh hoạt các cụm tính từ không chỉ giúp bạn giao tiếp tự nhiên mà còn cải thiện đáng kể kỹ năng Writing và Speaking trong học tập và thi cử. Đừng quên luyện tập thường xuyên và kết hợp cụm tính từ tiếng Anh vào các tình huống thực tế để ghi nhớ lâu và sử dụng hiệu quả hơn nhé!


