Giải đề thi thử tốt nghiệp THPT tiếng Anh Tiền Giang 2025

Giải Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn tiếng Anh tỉnh Tiền Giang 2025

Cùng IZONE khám phá phần giải đáp án đề thi thử tốt nghiệp THPT môn tiếng Anh tỉnh Tiền Giang 2025 trong bài viết sau nhé!

Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn tiếng Anh tỉnh Tiền Giang 2025

Đáp án đề thi thử tốt nghiệp THPT môn tiếng Anh tỉnh Tiền Giang 2025

1.B2.C3.A4.B5.C
6.B7.D8.D9.B10.A
11.B12.C13.A14.A15.B
16.A17.B18.D19.A20.C
21.D22.B23.C24.C25.C
26.C27.B28.A29.C30.B
31.C32.A33.D34.A35.B
36.C37.D38.C39.A40.D

Giải chi tiết đề thi thử tốt nghiệp THPT môn tiếng Anh tỉnh Tiền Giang 2025

Câu

Giải thích

Kiến thức

1-B

Question 1.

A. effective

B. effectively

C. effect

D. affect

Giải thích

Cần một trạng từ để mô tả cách thức việc “review”.

A. effective là tính từ

B. effectively là trạng từ

C. effect là danh từ

D. affect động từ


Chọn B

Từ loại

2-C

Question 2.

A. hoped

B. to hope

C. hoping

D. who hopes

Giải thích

Cần mệnh đề quan hệ thay thế cho “learners”: who hope → rút gọn mệnh đề: hoping


Chọn C

Rút gọn mệnh đề quan hệ

3-A

Question 3.

A. for

B. at

C. on

D. in

Giải thích

ideal for: lý tưởng cho một mục đích cụ thể


Chọn A

Cụm từ

4-B

Question 4.

A. helping

B. to help

C. help

D. helped

Giải thích

Design + to V


Chọn B 

Cấu trúc

5-C

Question 5.

A. understand

B. decrease

C. improve

D. develop

Giải thích

A. understand: hiểu

B. decrease: giảm

C. improve: cải thiện

D. develop: phát triển


Chọn C

Từ vựng

6-B

Question 6.

A. studying daily routine

B. daily studying routine

C. daily routine studying

D. studying routine daily

Giải thích

Trật tự từ: adj + N


Chọn B

Trật tự từ

7-D

Question 7. 

a. Max: That’s great to hear. Do you feel more confident using the language in real-life situations now?

b. Max: Are you still attending that intensive language course?

c. Leo: I am indeed. The coursework is quite demanding, but it’s proving to be incredibly beneficial.

A. c-b-a

B. b-a-c

C. a-c-b

D. b-c-a

Giải thích

b: Max: Bạn vẫn tham gia khóa học ngôn ngữ chuyên sâu đó chứ?

c: Leo: Tôi vẫn tham gia. Khóa học khá khó nhưng rất có ích.

a: Max: Thật tuyệt khi nghe vậy. Bạn có cảm thấy tự tin hơn khi sử dụng ngôn ngữ trong các tình huống thực tế không?


Chọn D 

 

8-D

Question 8. 

a. Mark: That’s impressive! It takes a lot of discipline to manage both.

b. Lisa: Fine. I’m currently studying full-time while working part-time at a café.

c. Lisa: It’s tough, but I’ve learned to manage my time better.

d. Mark: How’s everything going with school and work lately?

e. Mark: I think that kind of experience will really help in the future.

A. d-b-c-a-e

B. d-b-c-e-a

C. d-c-b-a-e

D. d-b-a-c-e

Giải thích

d: Mark: Mọi việc học và làm của bạn thế nào?

b: Lisa: Mọi thứ ổn. Tôi hiện đang học toàn thời gian và làm việc bán thời gian tại một quán cà phê.

a: Mark: Thật ấn tượng! Quản lý cả hai công việc đó thật sự cần rất nhiều kỷ luật.

c: Lisa: Thật khó khăn, nhưng tôi đã học cách quản lý thời gian tốt hơn.

e: Mark: Tôi nghĩ loại kinh nghiệm đó sẽ thực sự giúp ích trong tương lai.


Chọn D

 

9-B

Question 9. 

Dear Mr. Thompson,

a. I’ve recently started volunteering at a local environmental nonprofit, and your advice helped me take the first step.

b. I am writing to thank you for inspiring me to engage more actively in community work.

c. It’s been a rewarding experience so far, and I’ve learned so much about collaboration and leadership.

d. Your talk during our leadership workshop really motivates me to reflect on role in social change.

e. I hope to share more with you at the next alumni event. 

Best regards,

Mark.

A. b-d-c-a-e

B. b-d-a-c-e

C. d-b-e-c-a

D. d-b-a-c-e

Giải thích

b: Tôi viết thư này để cảm ơn bạn vì đã truyền cảm hứng cho tôi tham gia tích cực hơn vào công tác cộng đồng.

d: Bài nói chuyện của bạn trong buổi workshop về lãnh đạo thực sự đã khiến tôi suy nghĩ về vai trò của mình trong việc thay đổi xã hội.

a: Gần đây tôi đã bắt đầu làm tình nguyện tại một tổ chức phi lợi nhuận về môi trường và lời khuyên của bạn đã giúp tôi bước những bước đầu tiên.

c: Đó là một trải nghiệm rất bổ ích và tôi đã học được rất nhiều về sự hợp tác và lãnh đạo.

e: Tôi hy vọng có thể chia sẻ thêm với bạn tại sự kiện alumni lần tới.


Chọn B 

 

10-A

Question 10

a. These experiences also allow them to apply theoretical knowledge in real-world contexts and build transferable skills.

b. In recent years, more universities have encouraged students to engage in internships and community projects.

c. As a result, graduates become more adaptable, resourceful, and prepared for the demands of the modern workforce.

d. When students take part in such activities, they gain practical insights that traditional classroom settings may not provide.

e. This shift reflects the growing importance of experiential learning in higher education.

A. b-d-a-c-e

B. b-a-c-d-e

C. b-e-d-a-c

D. b-a-e-d-c

Giải thích

b: Trong những năm gần đây, nhiều trường đại học đã khuyến khích sinh viên tham gia thực tập và các dự án cộng đồng.

d: Khi sinh viên tham gia vào những hoạt động như vậy, họ thu được những hiểu biết thực tế mà môi trường lớp học truyền thống không thể cung cấp.

a: Những kinh nghiệm này cũng giúp họ áp dụng kiến thức lý thuyết vào thực tế và xây dựng những kỹ năng có thể chuyển giao được.

c: Kết quả là, các sinh viên tốt nghiệp trở nên linh hoạt hơn, sáng tạo hơn và chuẩn bị tốt hơn cho yêu cầu của lực lượng lao động hiện đại.

e: Sự thay đổi này phản ánh tầm quan trọng ngày càng tăng của việc học trải nghiệm trong giáo dục đại học.


Chọn A

 

11-B

Question 11

a. Therefore, safeguarding cultural heritage is not only a matter of honoring the past, but also of ensuring a meaningful legacy for future generations.

b. Cultural heritage – ranging from architecture to traditional customs – forms a crucial part of a nation’s identity.

c. Preserving heritage requires a collective effort – through legal protection, community involvement, and educational initiatives that raise public awareness.

d. It serves as a foundation for national identity, connecting people to their roots and fostering a sense of unity and belonging.

e. Cultural heritage also plays a vital role in education and tourism, contributing to social cohesion and economic development.

A. b-d-c-e-a

B. b-c-d-e-a

C. b-a-c-d-e

D. b-e-a-c-d

Giải thích

b: Di sản văn hóa – từ kiến trúc đến phong tục truyền thống – là một phần quan trọng trong bản sắc của một quốc gia.

c: Việc bảo vệ di sản yêu cầu sự nỗ lực chung – thông qua bảo vệ pháp lý, sự tham gia của cộng đồng và các sáng kiến giáo dục để nâng cao nhận thức công chúng.

d: Nó là nền tảng cho bản sắc dân tộc, kết nối con người với cội nguồn và tạo ra cảm giác đoàn kết và gắn bó.

e: Di sản văn hóa cũng đóng vai trò quan trọng trong giáo dục và du lịch, đóng góp vào sự hòa nhập xã hội và phát triển kinh tế.

a: Do đó, bảo vệ di sản văn hóa không chỉ là vấn đề tôn vinh quá khứ mà còn là đảm bảo một di sản có ý nghĩa cho các thế hệ tương lai.


Chọn B

 

12-C

Question 12.

A. broken down

B. gone through

C. built on

D. brought about

Giải thích

A. broken down: bị phân tách

B. gone through: trải qua

C. built on: xây dựng trên nền tảng

D. brought about: gây ra


Chọn C

Từ vựng

13-A

Question 13.

A. due to

B. regardless of

C. except for

D. instead of

Giải thích

A.due to: do bởi

B. regardless of: bất chấp

C. except for: ngoại trừ

D. instead of: thay vì


Chọn A

Liên từ

14-A

Question 14.

A. number

B. quality

C. amount

D. portion

Giải thích

A. number: là từ phù hợp khi nói về “số lượng” 

B. quality: chất lượng

C. amount: dùng cho danh từ không đếm được, nhưng “viewpoints” là danh từ đếm được, nên “number” là chính xác.

D. portion: phần


Chọn A

Lượng từ

15-B

Question 15.

A. expressed

B. approached

C. explained

D. achieved

Giải thích

A. expressed: diễn đạt, không phù hợp.

B. approached: tiếp cận, là từ đúng khi nói về cách nhìn nhận lịch sử từ nhiều góc độ khác nhau.

C. explained: giải thích

D. achieved: đạt được


Chọn B

Từ vựng

16-A

Question 16.

A. insights

B. accounts

C. budgets

D. judgments

Giải thích

A.insights: cái nhìn sâu sắc

B. accounts: tài khoản

C. budgets: ngân sách

D. judgments: phán đoán


Chọn A

Từ vựng

17-B

Question 17

A. many

B. every

C. other

D. others 

Giải thích:

A. many: nhiều

B. every có nghĩa là “mỗi”, chỉ rằng tất cả các nguồn lịch sử đều quan trọng

C. other: khác

D. others: những người khác


Chọn B

Lượng từ

18-D

Question 18. Which of the following is NOT mentioned as an outdoor activity?

A. hiking

B. camping

C. cycling

D. swimming

Giải thích

Bài đọc liệt kê các hoạt động ngoài trời như hiking, camping, và cycling, nhưng không có swimming. 

“Outdoor activities like hiking, cycling, camping and team sports have grown in popularity…”


Chọn D

Đọc hiểu

19-A

Question 19. The word “escape” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to ____

A. face

B. avoid

C. take

D. approach

Giải thích

“Escape” có nghĩa là thoát khỏi, tránh né.

A. face: đối mặt với, là từ trái nghĩa với “escape”.

B. avoid: tránh né, không trái nghĩa với “escape”.

C. take: không liên quan.

D. approach: tiếp cận, không phải từ trái nghĩa.


Chọn A

Từ vựng

20-C

Question 20. The word “them” in paragraph 2 refers to ____

A. muscles

B. outdoor activities

C. people

D. chores

Giải thích

“Regular exercise, such as hiking or cycling, helps people maintain a healthy weight, improve heart health, and build muscles. In addition, spending time in nature has been shown to reduce stress, increase relaxation, and improve mental health, allowing them to feel more refreshed and focused.”

Từ “them” ám chỉ “people”


Chọn C

Đọc hiểu

21-D

Question 21. The word “camaraderie” in paragraph 3 could be best replaced by ____

A. leadership

B. responsibility

C. competition

D. friendship

Giải thích

“Camaraderie” có nghĩa là tình bạn, sự gắn kết thân thiết giữa mọi người, đặc biệt là khi cùng vượt qua thử thách.

A. leadership: khả năng lãnh đạo

B. responsibility: trách nhiệm

C. competition: sự cạnh tranh

D. friendship: tình bạn


Chọn D

Từ vựng

22-B

Question 22. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

A. Hiking and team sports are only for people who already know each other.

B. Group outdoor activities give people a chance to build new and stronger friendships.

C. Outdoor activities are the best way to make friends and avoid being alone.

D. Playing sports or hiking alone helps people improve their communication skills.

Giải thích

“Team sports or group hikes allow people to meet new people, make friends, and strengthen existing relationships.”

Câu này giải thích rằng các hoạt động ngoài trời nhóm giúp mọi người xây dựng tình bạn mới và mạnh mẽ hơn, do đó đáp án B là sự thay thế tốt nhất.

A. không đúng vì không chỉ ra việc xây dựng tình bạn mới.

C. không đúng vì không phải tất cả hoạt động ngoài trời đều giúp tránh cô đơn.

D. không đúng vì hoạt động nhóm giúp cải thiện kỹ năng làm việc nhóm chứ không phải giao tiếp đơn giản.


Chọn B

Đọc hiểu

23-C

Question 23. Which of the following is TRUE according to the passage?

A. Only team sports provide social benefits.

B. People who live in rural areas have the best access to outdoor activities.

C. Urban areas may face challenges with accessing outdoor spaces.

D. Everyone has equal access to outdoor activities.

Giải thích

C. Đúng, bài viết đề cập rằng những người sống ở thành phố có thể gặp khó khăn khi tiếp cận các khu vực ngoài trời.

A. Sai, bài viết nói rằng hoạt động ngoài trời nhóm mới mang lại lợi ích xã hội, không chỉ là thể thao đội nhóm.

B. Sai, bài viết không nói rằng khu vực nông thôn có sự tiếp cận tốt nhất với các hoạt động ngoài trời.

D. Sai, không phải ai cũng có quyền tiếp cận hoạt động ngoài trời dễ dàng.


Chọn C

Đọc hiểu

24-C

Question 24. In which paragraph does the writer mention the physical benefits of outdoor activities?

A. Paragraph 3

B. Paragraph 1

C. Paragraph 2

D. Paragraph 4

Giải thích

Paragraph 2 đề cập đến lợi ích thể chất của các hoạt động ngoài trời, như duy trì cân nặng khỏe mạnh và cải thiện sức khỏe tim mạch.

Dẫn chứng trong đoạn 2: 

“Regular exercise, such as hiking or cycling, helps people maintain a healthy weight, improve heart health, and build muscles.”


Chọn C

Đọc hiểu

25-C

Question 25. In which paragraph does the writer mention the challenges some people face in accessing outdoor activities?

A. Paragraph 2

B. Paragraph 3

C. Paragraph 4

D. Paragraph 1

Giải thích

Đoạn văn Paragraph 4 đề cập đến thách thức mà một số người gặp phải khi tiếp cận các hoạt động ngoài trời, đặc biệt là những người sống ở khu vực đô thị hoặc đông đúc, nơi việc tiếp cận công viên hoặc các tuyến đường an toàn có thể gặp khó khăn.

Dẫn chứng trong đoạn: 

“However, not everyone has easy access to outdoor activities. People living in urban areas or crowded places may find it difficult to access parks, trails, or safe routes for cycling.”


Chọn C

Đọc hiểu

26-C

Question 26. Where in paragraph 1 does the following sentence best fit? In many industries, however, women continue to face significant barriers to achieving full equality.

A. [II]

B. [IV]

C. [III]

D. [I]

Giải thích

Câu này phù hợp nhất với đoạn [III] vì nó nói về sự thiếu đại diện của phụ nữ trong các vị trí cao, đặc biệt trong các ngành công nghiệp như công nghệ, kỹ thuật, và tài chính, nơi đàn ông chiếm ưu thế.

Đoạn [I] và [II] nói về khái niệm về bình đẳng giới và những bước tiến nhưng không đề cập đến những rào cản lớn đối với phụ nữ.

Đoạn [IV] đề cập đến những tiến bộ và lợi ích nhưng không nói rõ về những rào cản mà phụ nữ đối mặt.


Chọn C

Đọc hiểu

27-B

Question 27. The word “they” in paragraph 2 refers to ____

A. decision-makers

B. male candidates

C. main obstacles

D. hiring managers

Giải thích

Trong đoạn 2, từ “they” được dùng để chỉ “male candidates” (ứng viên nam).

“Research has shown that hiring managers and decision-makers often unconsciously favor male candidates, assuming that they are better suited for leadership or technical roles.”


Chọn B

Đọc hiểu

28-A

Question 28. According to paragraph 2, which of the following is NOT mentioned as a challenge women face in the workplace?

A. Gender-based salary laws

B. Unconscious bias

C. Lack of promotion opportunities

D. Less support and training

Giải thích

Trong đoạn 2, bài viết đề cập đến “unconscious bias” (thiên vị vô thức), “lack of promotion opportunities” (thiếu cơ hội thăng tiến), và “less support, training, and mentoring” (thiếu hỗ trợ, đào tạo và cố vấn).


Chọn A

Đọc hiểu

29-C

Question 29. Which of the following best summarizes paragraph 3?

A. Women are expected to work longer hours to succeed in their careers because of their inferior abilities.

B. Flexible work policies are unnecessary for women to succeed in the workplace.

C. Women face difficulties in balancing work and family life, which can limit their career growth.

D. Men and women face equal challenges in balancing work and family responsibilities.

Giải thích

 Đoạn 3 nói rõ về việc “women are expected to take on the majority of household duties and childcare responsibilities, even when they hold full-time jobs” (phụ nữ được kỳ vọng đảm nhận phần lớn công việc gia đình và chăm sóc trẻ em, ngay cả khi họ làm việc toàn thời gian), và điều này có thể “limit their ability to focus on their careers, accept promotions, or take on roles that require more travel or long hours” (hạn chế khả năng tập trung vào sự nghiệp, nhận thăng chức, hoặc đảm nhận những công việc yêu cầu đi công tác hoặc làm việc lâu hơn).


Chọn C

Đọc hiểu

30-B

Question 30. The word “equitable” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ____

A. distinct

B. unfair

C. reasonable

D. optional

Giải thích

“Equitable” có nghĩa là công bằng

A. distinct: khác biệt

B. unfair: không công bằng

C. reasonable: hợp lý

D. optional: tùy chọn


Chọn B

Từ vựng

31-C

Question 31. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

A. Companies are focusing on making work environments less demanding for employees

B. Companies are developing more policies to support women with children.

C. Employers are providing more family-friendly policies to support work-life balance.

D. More companies are reducing employee work hours in favor of personal time.

Giải thích

Câu được gạch dưới trong đoạn 3 là “many companies are introducing policies such as flexible working hours, remote work options, and paid parental leave for both mothers and fathers” (nhiều công ty đang triển khai các chính sách như giờ làm việc linh hoạt, tùy chọn làm việc từ xa và nghỉ phép có lương cho cả cha mẹ), nghĩa là các nhà tuyển dụng đang cung cấp các chính sách thân thiện với gia đình để hỗ trợ sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.


Chọn C

Đọc hiểu

32-A

Question 32. The word “implement” in paragraph 4 could best be replaced by ____

A. carry out

B. take over

C. break down

D. give away

Giải thích

“Implement” có nghĩa là thực hiện hoặc triển khai

A. carry out: thực hiện, tiến hành

B. take over: tiếp quản

C. break down: phân tích, giải thích

D. give away: cho đi, phân phát


Chọn A

Từ vựng

33-D

Question 33. Which of the following is TRUE according to the passage?

A. Gender stereotypes have little to no impact on how women progress in leadership or management roles.

B. Today, most companies worldwide have successfully reached complete gender balance in all areas departments and leadership levels.

C. International standards and best practices have been uniformly adopted by all nations, leading to global gender equality.

D. Women generally avoid leadership positions becauses they prefer less demanding roles that suit their natural abilities better.

Giải thích

Bài đọc chỉ ra rằng phụ nữ vẫn gặp khó khăn trong việc tiến vào các vị trí lãnh đạo và gặp phải sự thiên lệch, do đó không có sự thành công toàn cầu về bình đẳng giới.


Chọn D

Đọc hiểu

34-A

Question 34. Which of the following can be inferred from the passage?

A. Men’s dominance in leadership positions is largely due to deep-rooted cultural stereotypes, not individual capability.

B. Overcoming gender equality barriers requires only minor adjustments to company policies, with no cultural change needed.

C. Women are primarily responsible for gender inequality in the workplace due to their personal choices and behaviors.

D. Achieving gender equality is crucial for organizations to thrive, benefiting both businesses and individual employees in the long run.

Giải thích

Bài đọc chỉ ra rằng để đạt được bình đẳng giới, các tổ chức cần thay đổi văn hóa và chính sách để hỗ trợ sự tiến bộ của phụ nữ.


Chọn A

Đọc hiểu

35-B

Question 35. Which of the following best summarizes the passage?

A. The issue of gender equality is overemphasized, and efforts to address it should be reduced in favor of other concerns.

B. Gender equality in the workplace benefits businesses, enhances performance, and requires addressing challenges such as stereotypes and unequal pay.

C. Gender equality policies are essential for a fair workplace, but their implementation has been slow due to widespread resistance from employees.

D. Achieving gender equality is unnecessary because women do not desire leadership roles and prefer more suitable positions within organizations.

Giải thích

Bài viết tổng hợp các lợi ích của bình đẳng giới trong công việc (nâng cao hiệu suất công việc, sự đổi mới, và sự hài lòng của nhân viên). Nó cũng nhấn mạnh các thách thức cần giải quyết như định kiến và sự phân biệt về lương.


Chọn B

Đọc hiểu

36-C

Question 36.

A. of which the increase had been noted for centuries without concern

B. having caused widespread environmental disasters around the world

C. is being caused by increased levels of greenhouse gases

D. that was believed to be once triggered by solar activity

Giải thích

Câu này nói về việc sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu đang được gây ra bởi mức độ khí nhà kính tăng lên, chủ yếu do hoạt động của con người. Đây là nguyên nhân chủ yếu được đề cập trong bài viết.

A. không hợp lý vì không liên quan đến nguyên nhân hiện tại của sự thay đổi khí hậu.

B. không đúng vì tuy có sự tác động từ các hoạt động của con người, nhưng không phải là nguyên nhân chính gây ra thảm họa môi trường.

D. không chính xác vì sự thay đổi khí hậu không phải là kết quả của hoạt động mặt trời như được đề cập trong đáp án này.


Chọn C

Đọc điền

37-D

Question 37.

A. to have been studied extensively by climate scientists and researchers

B. have caused global temperatures to rise dramatically in recent years

C. where the consequences are yet to be determined by scientists

D. which could displace millions of people living in coastal areas

Giải thích

Câu này sử dụng “contribute to” để mô tả tác động của sự tan chảy của các tảng băng đối với sự gia tăng mực nước biển. Câu này cần một phần mở rộng để mô tả hậu quả của việc tăng mực nước biển.

A: “to have been studied extensively by climate scientists and researchers” – Đây là một câu bị động trong quá khứ hoàn thành, không phù hợp vì nó không giải thích được hậu quả của sự tăng mực nước biển.

B: “have caused global temperatures to rise dramatically in recent years” – Câu này nói về nhiệt độ toàn cầu, không liên quan đến sự tăng mực nước biển, vì vậy không phù hợp với ngữ cảnh.

C: “where the consequences are yet to be determined by scientists” – Câu này đề cập đến việc các hậu quả chưa được xác định, nhưng không làm rõ tác động của sự gia tăng mực nước biển. Đây không phải là lựa chọn tốt nhất.

D: “which could displace millions of people living in coastal areas” – Câu này mô tả một hậu quả rất hợp lý của việc tăng mực nước biển, đó là việc di dời hàng triệu người sống ven biển.


Chọn D

Đọc điền

38-C

Question 38.

A. The cost of solar power continues to rise each year globally

B. Global energy use has stayed the same despite all renewable sources

C. This transition plays a key role in lowering future environmental damage

D. Many countries have stopped using solar due to high cloud coverage

Giải thích

Câu này đang nói về sự chuyển đổi sang các nguồn năng lượng tái tạo và sự gia tăng sự phổ biến của chúng. Mục đích là làm rõ tác dụng của sự chuyển đổi này.

A: “The cost of solar power continues to rise each year globally” – Đây là một thông tin không liên quan trực tiếp đến tác dụng của việc chuyển sang năng lượng tái tạo, vì vậy không phù hợp.

B: “Global energy use has stayed the same despite all renewable sources” – Đây là một mệnh đề tiêu cực không hợp lý, vì năng lượng tái tạo đang giúp giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, chứ không phải là làm cho mức sử dụng năng lượng toàn cầu không thay đổi.

C: “This transition plays a key role in lowering future environmental damage” – Đây là câu giải thích hợp lý, nêu rõ sự chuyển đổi sang năng lượng tái tạo sẽ giúp giảm thiểu tác hại môi trường trong tương lai.

D: “Many countries have stopped using solar due to high cloud coverage” – Thông tin này không đúng vì năng lượng mặt trời vẫn đang được sử dụng rộng rãi và không có cơ sở khoa học rõ ràng.


Chọn C

Đọc điền

39-A

Question 39.

A. By doing so, individuals can help combat climate change, contributing to a more sustainable future.

B. Without ignoring other ways to fight climate change, people should reduce their energy consumption.

C. Although individuals can reduce their carbon footprint, they can still make choices that harm the environment.

D. Recycle more efficiently, they will only help a  portion of the environment, so the impact is limited.

Giải thích

Câu này đang nói về những hành động đơn giản mà cá nhân có thể thực hiện để giúp giảm thiểu biến đổi khí hậu. Câu cần một phần mở rộng để làm rõ những hành động này giúp như thế nào.

A: “By doing so, individuals can help combat climate change, contributing to a more sustainable future.” – Câu này kết nối hành động của cá nhân với mục tiêu chống lại biến đổi khí hậu và tương lai bền vững, phù hợp với ngữ cảnh bài đọc.

B: “Without ignoring other ways to fight climate change, people should reduce their energy consumption.” – Câu này hơi thiếu liên kết và không mang lại kết luận rõ ràng.

C: “Although individuals can reduce their carbon footprint, they can still make choices that harm the environment.” – Câu này hơi tiêu cực và không khuyến khích hành động tích cực.

D: “Recycle more efficiently, they will only help a small portion of the environment, so the impact is limited.” – Câu này nói rằng tác động là hạn chế, không phù hợp với thông điệp tích cực bài đọc.


Chọn A

Đọc điền

40-D

Question 40.

A. the temperature across the globe is rising at an alarming level

B. the reduction in the use of plastic bags is recommended to be the solution

C. people are gradually changing habits to reduce their carbon footprint

D. many campaigns towards green lifestyle are currently being promoted

Giải thích

Câu này đang nói về vai trò quan trọng của giáo dục và nhận thức trong việc giải quyết biến đổi khí hậu. Đáp án cần phù hợp với vấn đề và xu hướng hiện nay.

A: “the temperature across the globe is rising at an alarming level” – Đây là thông tin về hiện tượng biến đổi khí hậu nhưng không liên quan đến giáo dục và nhận thức.

B: “the reduction in the use of plastic bags is recommended to be the solution” – Không phải là giải pháp chính trong cuộc chiến chống biến đổi khí hậu.

C: “people are gradually changing habits to reduce their carbon footprint” – Đây là một thay đổi hành vi hợp lý nhưng không đủ mạnh mẽ để là đáp án chính.

D: “many campaigns towards green lifestyle are currently being promoted” – Đây là câu nói về các chiến dịch và xu hướng hiện nay, rất phù hợp với chủ đề của bài đọc.


Chọn D

Đọc điền

Bài viết trên IZONE đã giải đề thi thử tốt nghiệp THPT môn tiếng Anh tỉnh Tiền Giang 2025 với lời giải chi tiết. Đừng quên tham khảo chuyên mục Series Giải đề thi thử tiếng Anh THPTQG 2025 để cập nhật những đề thi thử mới nhất nhé!

Tìm hiểu Giải chi tiết Đề thi thử Tốt nghiệp THPT môn Tiếng Anh Sở Phú Yên 2025

Khám phá Giải đề thi thử tốt nghiệp THPT 2025 môn tiếng Anh chuyên Khoa học tự nhiên