Giải đề thi thử tốt nghiệp THPT môn tiếng Anh Liên trường Quảng Nam 2025
Cùng IZONE giải đề thi thử tốt nghiệp THPT 2025 môn tiếng Anh Liên trường Quảng Nam để chuẩn bị cho kỳ thi THPTQG sắp tới nhé!
Đề thi thử tốt nghiệp THPT 2025 môn tiếng Anh Liên trường Quảng Nam
Đáp án Đề thi thử tốt nghiệp THPT 2025 môn tiếng Anh Liên trường Quảng Nam
| 1.A | 2.C | 3.A | 4.B | 5.C |
| 6.D | 7.D | 8.A | 9.A | 10.B |
| 11.A | 12.B | 13.A | 14.B | 15.C |
| 16.C | 17.A | 18.D | 19.A | 20.B |
| 21.A | 22.C | 23.B | 24.C | 25.D |
| 26.A | 27.D | 28.C | 29.C | 30.C |
| 30.A | 31.B | 32.D | 33.A | 35.B |
| 36.D | 37.C | 38.C | 39.D | 40.A |
Giải chi tiết Đề thi thử tốt nghiệp THPT 2025 môn tiếng Anh Liên trường Quảng Nam
| Nội dung | Kiến thức |
Question 1. The Mid-Autumn Festival is a traditional celebration _______ on the 15th day of the eighth lunar month. A. held B. is held C. holding D. which held Giải thích: Ta cần hoàn thành mệnh đề quan hệ để bổ nghĩa cho mệnh đề chính A. held: đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ bị động (which is held), phù hợp để hoàn thành câu B. is held: Nếu dùng “is held” thì cần có đại từ quan hệ “which” phía trước để tạo thành một mệnh đề quan hệ đầy đủ, hoặc câu phải được cấu trúc lại, đứng một mình sau “celebration” thì không đúng ngữ pháp trong trường hợp này. C. holding: Đây là dạng chủ động (V-ing), nghĩa là “lễ kỷ niệm đang tổ chức (một cái gì đó)”, không phù hợp để dùng D. which held: “held” ở đây là dạng quá khứ đơn của động từ “hold” ở thể chủ động, nghĩa là “cái mà đã tổ chức/cầm/nắm”, không phù hợp vì lễ hội “được tổ chức” (bị động) và không phải là dạng phân từ 3 trong cấu trúc bị động hoàn chỉnh với “which”. → A. held là đáp án đúng | |
Question 2. In Vietnam, it is a _______ occasion for families to gather, and for children to enjoy various activities. A. specialize B. specially C. special D. specialty Giải thích: Ta cần một tính từ bổ nghĩa cho danh từ “occasion” A. specialize (v): đây là động từ chỉ sự chuyên môn, chuyên về một điều gì đó, không phù hợp để điền vào câu B. specially (adv): đây là trạng từ mang nghĩa một cách đặc biệt, riêng biệt, không phù hợp để điền vào câu C. special (adj): là tính từ chỉ sự đặc biệt, đây là từ phù hợp để điền vào chỗ trống D. specialty (n): là danh từ chỉ đặc sản, chuyên môn, không phù hợp để điền vào câu → C. special là đáp án đúng | |
Question 3. Children tend _______ up the streets with colorful lanterns of all shapes and sizes, creating a festive atmosphere. A. to light B. light C. lighting D. to lighting Giải thích: Ta có cấu trúc “tend to do something” (có xu hướng làm gì đó). tend to do sth → tend to light up the streets → A. to light là đáp án đúng | Cấu trúc với “tend” |
Question 4. Mooncakes, a symbolic treat of the festival, are shared _______ family members and given as gifts to friends. A. to B. among C. with D. for Giải thích: A. to: “share” có thể dùng với giới từ này nhưng cách dùng này không tự nhiên và phổ biến để dùng B. among: “shared among family members” có nghĩa là được chia sẻ giữa các thành viên trong gia đình (nhiều hơn hai người), đây là lựa chọn phù hợp nhất. C. with: “shared with family members” cũng có thể đúng, nhưng “among” nhấn mạnh việc chia sẻ trong một nhóm người. Trong nhiều trường hợp, “among” và “with” có thể thay thế cho nhau khi nói về việc chia sẻ, nhưng “among” thường được ưu tiên khi nói về việc phân phát hoặc chia sẻ cho nhiều người trong một nhóm. D. for: “shared for family members” (chia sẻ cho/vì các thành viên gia đình) không diễn tả hành động chia sẻ trực tiếp giữa các thành viên. → B. among là đáp án đúng | Từ vựng |
Question 5. The festival also represents the appreciation of a _______ . A. harvest successful season B. successful season harvest C. successful harvest season D. season harvest successful Giải thích: Ta cần sắp xếp lại các từ sao cho tạo thành một cụm danh từ hoàn chỉnh, ta có tính từ đứng trước danh từ và ở đây có hai danh từ nên một danh từ sẽ là bổ nghĩa cho danh từ còn lại. Ta có: successful (adj) + harvest (modifier) + season (noun) → C. successful harvest season là đáp án đúng | Cụm danh từ |
Question 6. Even today, it still _______ an important part of Vietnamese culture. A. takes B. sets C. makes D. plays Giải thích: Ta có cụm từ cố định “play an important part/role in something” (đóng một vai trò quan trọng trong việc gì đó) → D. plays là đáp án đúng | |
Question 7. ______ sustainable cities, it is essential to establish clear urban goals. A. On account of B. Regardless of C. In spite of D. For the sake of Giải thích: Tạm dịch: ______ các thành phố bền vững, việc thiết lập các mục tiêu đô thị rõ ràng là rất cần thiết. A. On account of (bởi vì): không logic để điền vào câu B. Regardless of (bất chấp, không kể đến): không logic để điền vào câu C. In spite of (mặc dù): không logic để điền vào câu D. For the sake of (vì lợi ích của, để đạt được): đây là cụm phù hợp để nói về quan hệ nguyên nhân – mục đích → D. For the sake of là đáp án đúng | |
Question 8. From reducing carbon footprints to increasing connectivity, setting these _______ will steer urban development and ensure that our cities are ready to meet future demands. A. objectives B. commercials C. essentials D. basics Giải thích: Tạm dịch: Từ việc giảm lượng khí thải carbon đến tăng cường kết nối, việc đặt ra _______ sẽ định hướng sự phát triển đô thị và đảm bảo rằng các thành phố của chúng ta sẵn sàng đáp ứng các nhu cầu trong tương lai. A. objectives (mục tiêu): câu trước nói về “establish clear urban goals” (thiết lập các mục tiêu đô thị rõ ràng). “Objectives” đồng nghĩa với “goals”. B. commercials (quảng cáo): nghĩa của từ không liên quan và không phù hợp C. essentials (những thứ thiết yếu, yếu tố cần thiết): mặc dù các mục tiêu có thể là thiết yếu, “objectives” trực tiếp hơn với “goals”. D. basics (những điều cơ bản): nghĩa của từ không liên quan và không phù hợp → A. objectives là đáp án đúng | Từ vựng |
Question 9. A _______ city must incorporate advanced infrastructure that promotes both resilience and adaptability. A. futuristic B. weird C. local D. historic Giải thích: Bài đọc đang nói về “Cities of the Future” (Các thành phố của tương lai) A. futuristic (thuộc về tương lai): đây là từ phù hợp với chủ đề của bài đọc B. weird (kỳ lạ, kỳ quặc): nghĩa không phù hợp. C. local (thuộc về địa phương): từ này không nhấn mạnh yếu tố tương lai. D. historic (mang tính lịch sử, cổ kính): trái ngược với chủ đề. → A. futuristic là đáp án đúng | Từ vựng |
Question 10. Smart energy grids, green buildings, and sustainable transportation are essential to creating an urban environment that _______ as one of the most charming among global cities. A. gets off B. stands out C. brings up D. breaks out Giải thích: Tạm dịch: Lưới năng lượng thông minh, các tòa nhà xanh và giao thông bền vững là điều cần thiết để tạo ra một môi trường đô thị _______ như một trong những thành phố cuốn hút nhất trong số các thành phố toàn cầu. A. gets off (rời đi, xuống xe; thoát tội): nghĩa không phù hợp B. stands out (nổi bật, khác biệt): cụm này phù hợp với ý nghĩa một môi trường đô thị “nổi bật như một trong những thành phố cuốn hút nhất”. C. brings up (nuôi nấng; đề cập đến): nghĩa không phù hợp D. breaks out (trốn thoát; bùng nổ): nghĩa không phù hợp → B. stands out là đáp án đúng | Cụm động từ (Phrasal Verbs) |
Question 11. By connecting communities with _______ innovative technologies such as digital platforms, data analytics, and IoT,… A. some B. another C. the other D. little Giải thích: Tạm dịch: Bằng cách kết nối cộng đồng với _____ công nghệ đổi mới như nền tảng kỹ thuật số, phân tích dữ liệu và IoT,… A. some (một vài, một số): dùng với danh từ đếm được số nhiều và không đếm được, mang nghĩa không xác định số lượng cụ thể, phù hợp trong ngữ cảnh này khi liệt kê ví dụ (“such as…”). B. another (một cái khác, người khác): không dùng được với danh từ đếm được số nhiều như “technologies” C. the other (cái còn lại, người còn lại): nghĩa không phù hợp D. little (một ít, rất ít): không dùng được với danh từ đếm được là “technologies” → A. some là đáp án đúng | |
Question 12. …we can create an inclusive urban ecosystem giving everyone a(n) _______ in accessing services, amenities, and opportunities. A. brink B. edge C. side D. verge Giải thích: Ta có cụm từ “give someone an edge” có nghĩa là mang lại cho ai đó một lợi thế. → B. edge là đáp án đúng | Cụm từ cố định (Collocation) |
Question 13. a. Mai: I love that! It’s a great way to help the environment. b. Mai: That’s awesome, Phuc! How does this work? c. Phuc: Our school started a recycling program and I’m so excited to be a part of it. d. Phuc: Exactly, everyone should get involved in this initiative. e. Phuc: We collect plastic and paper every week to reduce waste. A. c-b-e-a-d B. a-d-c-e-b C. c-d-e-b-a D. d-e-a-b-c Giải thích: c. Phúc giới thiệu một chương trình của trường Phúc: Trường mình mới bắt đầu một chương trình tái chế và tớ rất hào hứng được tham gia. b. Mai hỏi thêm về chương trình Mai: Nghe tuyệt đấy! Chương trình này hoạt động như thế nào vậy? e. Phúc giải thích về quy trình Phúc: Tụi mình thu gom nhựa và giấy mỗi tuần để giảm thiểu rác thải. a. Mai cảm thán Mai: Tớ thích điều đó! Đó là một cách tuyệt vời để giúp đỡ môi trường. d. Phúc khẳng định Phúc: Chính xác, mọi người nên tham gia vào sáng kiến này. → A. c-b-e-a-d là đáp án đúng | Cấu trúc cuộc hội thoại |
Question 14. a. Having a diverse group of friends can significantly enhance one’s social life and emotional well-being. b. Moreover, a wider circle of friends provides emotional support during difficult times, as different people can offer various types of encouragement. c. With many friends, individuals can benefit from different perspectives, helping them grow and develop a more open- minded outlook. d. Friendships also lead to networking opportunities, which can be beneficial for both personal and professional growth. e. In conclusion, while friendships require effort to maintain, the numerous benefits of having many friends make it a worthwhile pursuit. A. a-d-c-b-e B. a-c-b-d-e C. b-c-a-d-e D. c-a-d-b-e Giải thích: a. Câu chủ đề, giới thiệu lợi ích chung của việc có nhiều bạn bè Có một nhóm bạn đa dạng có thể nâng cao đáng kể đời sống xã hội và sức khỏe tinh thần của một người. c. Lợi ích thứ nhất: góc nhìn đa dạng, phát triển bản thân Với nhiều bạn bè, các cá nhân có thể hưởng lợi từ những góc nhìn khác nhau, giúp họ trưởng thành và phát triển một cái nhìn cởi mở hơn. b. Lợi ích thứ hai: hỗ trợ tinh thần Hơn nữa, một vòng bạn bè rộng hơn sẽ cung cấp sự hỗ trợ về mặt tinh thần trong những lúc khó khăn, vì những người khác nhau có thể đưa ra nhiều kiểu động viên khác nhau. d. Lợi ích thứ ba: cơ hội kết nối Tình bạn cũng dẫn đến các cơ hội kết nối mạng lưới, điều này có thể có lợi cho cả sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp. e. Câu kết luận, tóm tắt và khẳng định lại giá trị Tóm lại, mặc dù tình bạn đòi hỏi nỗ lực để duy trì, vô số lợi ích của việc có nhiều bạn bè khiến nó trở thành một sự theo đuổi đáng giá. → B. a-c-b-d-e là đáp án đúng | Cấu trúc đoạn văn |
Question 15. a. David: Hey, Sarah! You’ve been traveling a lot lately, right? b. David: That’s amazing! How was the experience? c. Sarah: Hi, David! Yes, I just got back from Europe. A. a-b-c B. c-a-b C. a-c-b D. b-a-c Giải thích: a. David bắt đầu cuộc trò chuyện David: Chào Sarah! Dạo này cậu đi du lịch nhiều lắm phải không? c. Sarah đáp lại Sarah: Chào David! Ừ, tớ vừa từ Châu Âu về. b. David hỏi thêm về chuyến du lịch Châu Âu David: Tuyệt vời thật! Chuyến đi thế nào? → C. a-c-b là đáp án đúng | Cấu trúc cuộc hội thoại |
Question 16. a. Another challenge is adjusting to the demands of higher education, which can be a significant transition for those coming from different backgrounds. b. University life can be challenging for many students, who often face various academic and personal pressures during their studies. c. Therefore, it is important for universities to provide resources and support systems that help students navigate these challenges successfully. d. Balancing coursework, part-time jobs, and social activities can lead to increased stress and feelings of overwhelm among students. e. In summary, addressing the difficulties of university life is crucial for promoting student well-being and academic success. A. c-a-d-b-e B. b-e-a-c-d C. b-d-a-c-e D. b-d-c-a-e Giải thích: b. Câu chủ đề: giới thiệu những thách thức của đời sống đại học Cuộc sống đại học có thể đầy thách thức đối với nhiều sinh viên, những người thường phải đối mặt với nhiều áp lực học tập và cá nhân khác nhau trong quá trình học. d. Thách thức cụ thể thứ nhất: cân bằng các hoạt động Việc cân bằng giữa bài tập, công việc bán thời gian và các hoạt động xã hội có thể dẫn đến căng thẳng gia tăng và cảm giác quá tải ở sinh viên. a. Thách thức cụ thể thứ hai: thích nghi với yêu cầu giáo dục đại học Một thách thức khác là thích nghi với những yêu cầu của giáo dục đại học, đây có thể là một sự chuyển đổi đáng kể đối với những người đến từ các hoàn cảnh khác nhau. c. Đề xuất giải pháp Do đó, điều quan trọng là các trường đại học phải cung cấp các nguồn lực và hệ thống hỗ trợ giúp sinh viên vượt qua những thách thức này một cách thành công. e. Câu kết luận, tóm tắt lại tầm quan trọng của việc giải quyết vấn đề Tóm lại, việc giải quyết những khó khăn của cuộc sống đại học là rất quan trọng để thúc đẩy sự khỏe mạnh và thành công trong học tập của sinh viên. → C. b-d-a-c-e là đáp án đúng | Cấu trúc đoạn văn |
Question 17. Hi Alice, a. I’m sure we can mix both relaxation and a bit of adventure. Would the end of this month work for you to go? b. I hope you’re doing well! I’ve been thinking about how we could really use a break, and I wanted to suggest we plan a trip. c. What do you think about Da Lat? It’s got beautiful scenery, cool weather, and lots of outdoor activities like trekking, visiting flower gardens, and exploring nature. d. If you’re up for something more adventurous, I found a few options like kayaking on the lake and hiking through the forests. e. Let me know what you think – I’m excited about the idea! A. b-c-d-a-e B. a-d-c-b-e C. b-a-e-d-c D. c-a-d-b-e Giải thích: b. Lời chào và giới thiệu ý định chính: rủ đi du lịch Tớ hy vọng cậu vẫn khỏe! Tớ đã suy nghĩ về việc chúng ta thực sự cần một kỳ nghỉ, và tớ muốn gợi ý chúng ta lên kế hoạch cho một chuyến đi. c. Đề xuất địa điểm cụ thể là Đà Lạt và mô tả sơ qua Cậu nghĩ sao về Đà Lạt? Nơi đó có cảnh đẹp, thời tiết mát mẻ, và nhiều hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài, thăm vườn hoa, và khám phá thiên nhiên. d. Đưa thêm lựa chọn hoạt động mạo hiểm hơn Nếu cậu muốn thử thách hơn một chút, tớ đã tìm thấy một vài lựa chọn như chèo thuyền kayak trên hồ và đi bộ xuyên rừng. a. Khẳng định có thể kết hợp các loại hình hoạt động và hỏi về thời gian Tớ chắc chắn chúng ta có thể kết hợp cả thư giãn và một chút phiêu lưu. Cuối tháng này cậu đi được không? e. Lời kết, mong chờ phản hồi Cho tớ biết cậu nghĩ gì nhé – tớ rất hào hứng với ý tưởng này! → A. b-c-d-a-e là đáp án đúng | Cấu trúc thư |
Question 18. The word hands-on in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to: A. imposing B. impartial C. impossible D. impractical Giải thích: hands-on (adj): thực tế, thực hành A. imposing (áp đặt): nghĩa không liên quan B. impartial (công bằng, trung lập): nghĩa không liên quan C. impossible (không thể thực hiện được): nghĩa không liên quan D. impractical (không thực tế, không thiết thực): đây là từ trái nghĩa với “hands-on” → D. impractical là đáp án đúng | Từ vựng |
Question 19. In which paragraph does the writer mention the potential financial challenges faced by some gap-year students? A. Paragraph 2 B. Paragraph 4 C. Paragraph 1 D. Paragraph 3 Giải thích: A. Paragraph 2: Đúng, đoạn này nói về việc một số sinh viên có cha mẹ giàu chu cấp, trong khi một số sinh viên phải tự tiết kiệm hoặc tìm việc làm. B. Paragraph 4: Nói về lợi ích của gap year, sự độc lập. C. Paragraph 1: Giới thiệu về xu hướng gap year và mục đích chính là du lịch. D. Paragraph 3: Nói về những sinh viên chọn làm việc, tình nguyện. → A. Paragraph 2 là đáp án đúng | Đọc hiểu |
Question 20. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4? A. Gap-year students need to rely on their friends for emotional support. B. Gap-year students must develop their independence, and self-sufficiency. C. Gap-year students are encouraged to seek assistance from mentors. D. Gap-year students should maintain close ties with their families for guidance. Giải thích: Câu gạch chân cần diễn đạt lại trong đoạn 4 là: Perhaps most importantly, gap-year students have to learn to stand on their own two feet. (Có lẽ điều quan trọng nhất là sinh viên trong năm nghỉ phải học cách tự lập.) A. Gap-year students need to rely on their friends for emotional support.: sai, câu gốc nói rằng sinh viên cần tự lập chứ không phải dựa vào bạn bè và sự hỗ trợ tinh thần B. Gap-year students must develop their independence, and self-sufficiency.: đúng, diễn đạt lại đúng ý của câu gốc C. Gap-year students are encouraged to seek assistance from mentors.: sai, câu gốc nói rằng sinh viên cần tự lập chứ không phải được khuyến khích đi tìm sự giúp đỡ D. Gap-year students should maintain close ties with their families for guidance.: sai, câu gốc nói sinh viên cần tự cố gắng một mình, chứ không khuyến nghị họ duy trì mối quan hệ chặt chẽ với gia đình → B là đáp án đúng | Diễn đạt lại câu |
Question 21. The word subsidize in paragraph 2 could be best replaced by______ A. pay for B. ask for C. work for D. apply for Giải thích: subsidize (v): trợ cấp, hỗ trợ tài chính A. pay for (chi trả cho): đây là từ thay thế gần nghĩa nhất, nói về việc cha mẹ giàu có thể dễ dàng “chi trả cho” chuyến đi của con cái. B. ask for (yêu cầu): nghĩa không liên quan C. work for (làm việc cho): nghĩa không liên quan D. apply for (nộp đơn xin): nghĩa không liên quan → A. pay for là đáp án đúng | Cụm động từ (Phrasal Verbs) |
Question 22. Which of the following is TRUE according to the passage? A. Students can take a gap year only before starting university. B. None of the students choose to work for the whole of their gap year to get experience. C. Most students consider a gap year as a chance to travel. D. The number of students taking a gap year between high school and university is falling. Giải thích: A. Students can take a gap year only before starting university: sai, đoạn 1 nói rằng sinh viên cũng có thể “gap year” vào trước lúc tốt nghiệp hoặc phát triển sự nghiệp B. None of the students choose to work for the whole of their gap year to get experience.: sai, đoạn 3 nói rằng nhiều sinh viên chọn đi làm trong thời gian “gap year” để lấy kinh nghiệm C. Most students consider a gap year as a chance to travel.: đúng, đoạn 1 nói rằng đa số coi rằng thời gian “gap year” một năm là một cơ hội để đi du lịch D. The number of students taking a gap year between high school and university is falling.: sai, đoạn 1 nói rằng ngày càng có nhiều người trẻ chọn “gap year” hơn, số người tăng chứ không giảm → C là đáp án đúng | |
Question 23. The word their in paragraph 2 refers to______ A. local hotels B. local people C. gap-year students D. local farms Giải thích: Từ “they” xuất hiện trong câu sau: By doing so, they not only earn some money, but they are likely to meet local people and acquire some understanding of their culture. Ta có “their” là đại từ sở hữu thay cho “local people” → B. local people là đáp án đúng | Phép tham chiếu |
Question 24. In which paragraph does the writer discuss the personal growth and independence gained from taking a gap year? A. Paragraph 1 B. Paragraph 3 C. Paragraph 4 D. Paragraph 2 Giải thích: A. Paragraph 1: Giới thiệu chung về gap year. B. Paragraph 3: Nói về làm việc và tình nguyện. C. Paragraph 4: Thảo luận về lợi ích, trải nghiệm mới và sự độc lập D. Paragraph 2: Nói về khía cạnh tài chính. → C. Paragraph 4 là đáp án đúng | Đọc hiểu |
Question 25. According to the passage, all of the following are mentioned as ways gap-year students spend their time EXCEPT______ A. volunteering with charities B. gaining work experience C. working on local farms or in local hotels D. traveling without any financial support Giải thích: Cách mà sinh viên dành thời gian của họ được liệt kê ở 2 đoạn sau: For example, they may work on local farms or in local hotels (C). By doing so, they not only earn some money, but they are likely to meet local people and acquire some understanding of their culture… … A number may decide to get work experience (B), either at home or abroad, in an area which they hope to make their careers, such as medicine or computers. A large proportion of students are now choosing to work with a charity (A) that arranges voluntary work in various parts of the world. Trừ đáp án D thì tất cả các đáp án đều được nhắc đến, dù trong đoạn 2 của bài có nói đến việc một số sinh viên không được phụ huynh trợ cấp nhưng không có câu nào nói họ đi du lịch mà không có sự hỗ trợ tài chính nào → D là đáp án đúng | Đọc hiểu |
Question 26. To explain this, experts argue ________. A. the alarming trend is largely driven by the accessibility of smartphones and tablets among children. B. social media is designed only for educational purposes, not entertainment. C. children have minimal interest in using social media, so addiction is unlikely. D. the effects of social media are relatively positive and encourage children to be more social in real life Giải thích: A. the alarming trend is largely driven by the accessibility of smartphones and tablets among children: đúng, đây là một lời giải thích hợp lý và phổ biến cho vấn đề. B. social media is designed only for educational purposes, not entertainment: điều này không đúng thực tế, và không liên kết với câu trước của bài C. children have minimal interest in using social media, so addiction is unlikely: sai, câu này mâu thuẫn với hiện tượng được nêu ở câu đầu. D. the effects of social media are relatively positive and encourage children to be more social in real life: câu này cũng mâu thuẫn với sự nghiện mạng xã hội được nhắc đến và xu hướng báo động đầu câu → A là đáp án đúng | Hoàn thành câu |
Question 27. This situation is viewed as a concerning shift in how social interactions are conduct among the younger generation, ________. A. which encouraging online engagement in likes, shares, and comments B. gave rise to the growing online engagement through likes, shares, and comments C. strongly encouraged engagement through likes, shares, and comments D. whose engagement online is heavily influenced by likes, shares, and comments Giải thích: Ta cần một mệnh đề quan hệ để bổ nghĩa cho mệnh đề chính A. which encouraging online engagement…: sai ngữ pháp, động từ chia sai, phải là phải là “encourages” hoặc “is encouraging”. B. gave rise to the growing online engagement…: sai, đây là một mệnh đề độc lập, không nối kết tốt với vế trước bằng dấu phẩy. C. strongly encouraged engagement…: sai, đây cũng giống một mệnh đề độc lập hoặc một phần của mệnh đề khác, không phù hợp làm mệnh đề quan hệ ở đây. D. whose engagement online is heavily influenced by likes, shares, and comments: đúng, đây là mệnh đề quan hệ đúng ngữ pháp bổ nghĩa cho câu gốc, “whose” chỉ sự sở hữu thay cho “younger generation” → D là đáp án đúng | Mệnh đề quan hệ |
Question 28. Moreover, the development of pressures to curate an ideal online presence ________, as children are finding it challenging to disconnect from their online personas. A. that has been motivated by the pervasive influence of social media B. having been motivated by the pervasive influence of social media C. is motivated by the pervasive influence of social media D. of which the motivation is derived from the pervasive influence of social media Giải thích: Ta cần vị ngữ để hoàn thành câu này: A. that has been motivated…: “that” tạo thành mệnh đề quan hệ, không giúp hoàn thành câu B. having been motivated…: đây là dạng rút gọn mệnh đề, không phù hợp làm vị ngữ chính. C. is motivated by the pervasive influence of social media: đúng, “is motivated” là động từ chính ở thể bị động, phù hợp để hoàn thành câu D. of which the motivation is derived…: “of which” tạo mệnh đề quan hệ, câu chính vẫn thiếu động từ. → C là đáp án đúng | |
Question 29. Addressing this growing concern,_________, emphasizing the need for parents to monitor and limit their children’s social media usage. A. families are being educated on healthy technology habits through programs from several organizations B. programs have been introduced to educate families on healthy technology habits by organizations C. organizations have begun to advocate for programs to educate families on healthy technology habits D. advocacy has been provided for programs to educate families on healthy technology habits Giải thích: Cân này mới có trạng ngữ và mệnh đề quan hệ bổ nghĩa, cần một mệnh đề chính để hoàn thành cả câu A. families are being educated…: diễn đạt của câu này không mạch lạc, gia đình “được giáo dục”, không chủ động “addressing” hay “advocating”. B. programs have been introduced…: chương trình “được giới thiệu”, câu này không mang tính chủ động, không phù hợp C. organizations have begun to advocate for programs…: Các tổ chức “bắt đầu ủng hộ/đề xuất” các chương trình, điều này mang tính chủ động và rõ ràng hơn, đây là lựa chọn hợp lý nhất. D. advocacy has been provided…: sự ủng hộ “được cung cấp”, không phải là chủ thể hành động nên không phù hợp → C là đáp án đúng | Hoàn thành câu |
Question 30. Ultimately,__________, including anxiety and depression. A. the best solution is to ban children from using social media entirely to avoid any negative effects B. allowing children unrestricted access to social media will naturally teach them to self-regulate over time C. reducing excessive social media use can help lower the risks of mental health issues in children D. limiting social media use is unnecessary, as it has no real impact on children’s mental well-being Giải thích: Ta cần một mệnh đề đủ chủ vị để hoàn thành câu A. the best solution is to ban children from using social media entirely to avoid any negative effects: sai, cấm hoàn toàn là một giải pháp cực đoan và có thể không phải là “tốt nhất” hoặc thực tế. B. allowing children unrestricted access to social media will naturally teach them to self-regulate over time: sai, cho phép truy cập không hạn chế sẽ tự nhiên dạy trẻ tự điều chỉnh, điều này khá lạc quan và có thể không đúng với thực tế nghiện ngập. C. reducing excessive social media use can help lower the risks of mental health issues in children: giảm thời lượng sử dụng mạng xã hội giúp giảm các bệnh tâm lý là một giải pháp phù hợp và kết nối với mệnh đề bổ nghĩa sau đó D. limiting social media use is unnecessary, as it has no real impact on children’s mental well-being: điều này là sai và nó mâu thuẫn với toàn bộ nội dung của đoạn văn. → C là đáp án đúng | Hoàn thành câu |
Question 31. Which of the following is TRUE according to the passage? A. Shifting environmental conditions hinder scientists’ ability to identify changes until clear evidence emerges. B. Scientists have developed methods to detect environmental changes without relying on advanced technologies. C. Governments and conservation organizations have not taken significant action to address biodiversity loss. D. Climate change has a greater impact than economic development in reducing water resources in some regions. Giải thích: A. Shifting environmental conditions hinder scientists’ ability to identify changes until clear evidence emerges.: đúng, đoạn 3 có nói việc thay đổi tình trạng môi trường khiến các nhà khoa học gặp khó khăn trong việc tìm ra sự khác biệt cho đến khi các bằng chứng cụ thể hiện lên B. Scientists have developed methods to detect environmental changes without relying on advanced technologies.: sai, đoạn 3 nói rằng các vấn đề môi trường chỉ được phát hiện khi sử dụng AI và sau đó có nói không có công nghệ cao thì họ cũng không phát hiện ra, chứng tỏ họ vẫn phụ thuộc vào công nghệ. C. Governments and conservation organizations have not taken significant action to address biodiversity loss.: sai, đoạn 1 nói rằng cả chính phủ và tổ chức bảo tồn đều đang thực hiện các sáng kiến để bảo vệ môi trường hoang dã chứ không phải là không làm gì D. Climate change has a greater impact than economic development in reducing water resources in some regions.: sai, thông tin không được nói rõ trong bài, đoạn 3 có nói về tác động kết hợp của sự phát triển kinh tế và thay đổi môi trường nhưng không so sánh cái nào có tác động hơn → A là đáp án đúng | Đọc hiểu |
Question 32. The word them in paragraph 2 refers to? A. regions B. rangers C. challenges D. landscapes Giải thích: Từ “them” xuất hiện trong câu sau: Rangers, who are responsible for safeguarding these regions, often face immense challenges in monitoring vast landscapes. To support them, AI-powered cameras… Ta có “them” là thay thế cho “rangers” → B. rangers là đáp án đúng | Phép tham chiếu |
Question 33. Where in paragraph 3 does the following sentence best fit? Without these technologies, identifying and responding to such challenges in a timely manner would have been almost impossible. A. (I) B. (III) C. (II) D. (IV) Giải thích: A. (I): đây là vị trí sau câu giới thiệu về sự phá hủy của môi trường sống của sinh vật, việc điền một câu nói về tầm quan trọng của tiện ích giúp tìm ra và giải quyết vấn đề ngay sau câu này là chưa hợp lý B. (III): đây là vị trí sau câu nói về ví dụ cụ thể của sự khó khăn của các nhà khoa học, AI vẫn chưa được giới thiệu nên điền câu trên là không phù hợp C. (II): đây là vị trí sau câu nói về khó khăn của các nhà khoa học khi tìm và giải quyết các vấn đề liên quan đến môi trường, chưa nói đến AI nên không thể khẳng định tầm quan trọng của nó ngay sau đây được D. (IV): đây là vị trí phù hợp để điền câu khẳng định tầm quan trọng của AI vì câu trước đã nói rằng không có AI thì công tác bảo tồn trở nên khó khăn → D. (IV) là đáp án đúng | Điền câu vào đoạn |
Question 34. Which of the following best summarises paragraph 2? A. AI systems have significantly enhanced efforts to detect poaching and safeguard endangered species. B. AI systems are only effective during low-visibility conditions and in detecting unauthorized vehicles. C. Illegal poaching remains the biggest challenge for conservation efforts despite technological advancements. D. AI technology has replaced the role of rangers in monitoring vast forests and ensuring the protection of wildlife. Giải thích: Đoạn 2 nói về việc săn bắt trộm là mối đe dọa lớn, và để hỗ trợ kiểm lâm, camera AI được giới thiệu để theo dõi động vật hoang dã và kẻ săn trộm theo thời gian thực, phát hiện hoạt động bất hợp pháp ngay cả trong điều kiện tầm nhìn thấp, và xác định phương tiện trái phép. A. AI systems have significantly enhanced efforts to detect poaching and safeguard endangered species: đây là tóm tắt chính xác nhất. B. AI systems are only effective during low-visibility conditions and in detecting unauthorized vehicles: sai, bài nói AI cũng hiệu quả trong điều kiện khác, và nó còn theo dõi động vật hoang dã và kẻ săn trộm. C. Illegal poaching remains the biggest challenge for conservation efforts despite technological advancements: mặc dù đoạn văn bắt đầu bằng việc săn bắt trộm là một mối đe dọa lớn, nhưng trọng tâm của đoạn là cách AI giúp giải quyết vấn đề này, chứ không phải là nó “vẫn là thách thức lớn nhất bất chấp công nghệ”. D. AI technology has replaced the role of rangers…: sai, đoạn văn nói AI được giới thiệu là hỗ trợ chứ không phải thay thế “ranger” (kiểm lâm) → A là đáp án đúng | Tóm tắt đoạn văn |
Question 35. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4? A. Preventing biodiversity loss involves focusing solely on habitat restoration initiatives. B. Addressing biodiversity loss requires a combination of strategies to ensure effectiveness. C. A single method is enough to combat the challenges of biodiversity loss effectively. D. Biodiversity loss can be effectively tackled through technological solutions alone. Giải thích: Câu cần diễn đạt lại: To effectively combat biodiversity loss, a multifaceted approach is necessary. (Để chống lại sự mất mát đa dạng sinh học một cách hiệu quả, một cách tiếp cận đa diện là cần thiết.) A. Preventing biodiversity loss involves focusing solely…: sai, câu gốc nói cần tiếp cận nhiều vấn đề chứ không phải mỗi phục hồi môi trường B. Addressing biodiversity loss…: đúng, diễn đạt đúng nghĩa như câu gốc C. A single method is enough…: sai, câu gốc nói cần nhiều phương pháp D. Biodiversity loss can be effectively tackled through technological solutions alone: sai, nội dung câu này không liên quan đến câu gốc. → B là đáp án đúng | Diễn đạt lại câu |
Question 36. According to paragraph 1, the use of artificial intelligence in conservation efforts________. A. has helped mitigate the effects of climate change by reducing harmful emissions. B. has replaced traditional methods of wildlife conservation. C. is mainly applied to combating pollution caused by industrial activities. D. has introduced effective solutions to address biodiversity loss. Giải thích: A. has helped mitigate the effects of climate change by reducing harmful emissions: sai, AI giúp giảm khí thải là thông tin không được đề cập trong đoạn 1. B. has replaced traditional methods of wildlife conservation: sai, không nói là thay thế, mà là “integration” (tích hợp). C. is mainly applied to combating pollution caused by industrial activities: sai, không nói là “chủ yếu” cho việc chống ô nhiễm, đoạn 1 nói AI giúp giảm sự suy giảm loài. D. has introduced effective solutions to address biodiversity loss: đúng, đoạn 1 nói AI đưa ra giải pháp hiệu quả để giải quyết mất đa dạng sinh học. → D là đáp án đúng | Đọc hiểu |
Question 37. The phrase come to light in paragraph 3 could be best replaced by________ A. remained unclear B. remained unchanged C. become known D. become obscure Giải thích: come to light: được đưa ra ánh sáng, được biết đến, được phát hiện. A. remained unclear (vẫn chưa rõ ràng): đây là cụm trái nghĩa B. remained unchanged (vẫn không thay đổi): nghĩa không liên quan C. become known (trở nên được biết đến): đây là cụm đồng nghĩa với “come to light” D. become obscure (trở nên mờ mịt, khó hiểu): đây là cụm trái nghĩa → C. become known là đáp án đúng | Từ đồng nghĩa (Synonyms) |
Question 38. Which of the following can be inferred from the passage? A. Conservation organizations are shifting focus away from public awareness campaigns. B. Governments should focus on technological solutions like AI rather than implementing policies. C. AI technology will likely become more widely used in future conservation efforts. D. Economic development has had minimal impact on biodiversity loss. Giải thích: A. Conservation organizations are shifting focus…: sai, đoạn 4 cho thấy “các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng” vẫn quan trọng. B. Governments should focus on…: sai, đoạn 4 nói rằng cần nhiều biện pháp và liệt kê cả AI lẫn chính sách C. AI technology will likely become…: đúng, đoạn 1 gọi AI là “game-changer, offering innovative solutions”, còn đoạn 4 đề xuất mở rộng việc sử dụng AI, điều này ngụ ý AI đang và sẽ ngày càng quan trọng và được sử dụng rộng rãi hơn. D. Economic development has…: sai, đoạn 3 nói rằng tác động của cả sự phát triển kinh tế kết hợp với biến đổi khí hậu là đáng kể. → C là đáp án đúng | Suy luận từ đoạn văn |
Question 39. Which of the following best summarizes the passage? A. The destruction of natural habitats is widely regarded as the primary reason behind the rapid decline in biodiversity worldwide, as it disrupts ecosystems. B. AI technology is being increasingly used to support conservation efforts and improve wildlife monitoring in response to biodiversity loss. C. Governments and conservation organizations are primarily focused on tackling pollution. D. Biodiversity loss caused by human activities is being addressed through AI and comprehensive efforts, aiming to protect ecosystems and ensure a sustainable future. Giải thích: A. The destruction of natural habitats…: bài có đề cập đến mất môi trường sống (đoạn 3) nhưng không nói đó là “lý do chính” duy nhất B. AI technology is being increasingly…: đúng nhưng chưa đủ bao quát. Bài còn nói về các nỗ lực khác ngoài AI (chính sách, luật, nhận thức cộng đồng ở đoạn 4). C. Governments and conservation organizations…: bài đề cập ô nhiễm là một yếu tố gây mất đa dạng sinh học (đoạn 1), nhưng không nói đây là trọng tâm chính của các tổ chức. D. Biodiversity loss caused by human activities is being addressed through AI and comprehensive efforts, aiming to protect ecosystems and ensure a sustainable future: đúng, câu này bao quát được các ý chính: nguyên nhân (human activities), giải pháp (AI và các nỗ lực toàn diện – “multifaceted approach” ở đoạn 4), và mục tiêu (bảo vệ hệ sinh thái, tương lai bền vững). → D là đáp án đúng | Tóm tắt đoạn văn |
Question 40. The word accelerating in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to________ A. slowing down B. cutting back C. speeding up D. building up Giải thích: accelerate (v): tăng tốc A. slowing down (chậm lại): đây là từ trái nghĩa với “accelerating” B. cutting back (cắt giảm): nghĩa không liên quan C. speeding up (tăng tốc): đây là từ đồng nghĩa. D. building up (tích tụ, tăng lên): có thể đồng nghĩa với việc gia tăng về số lượng/cường độ, nhưng “slowing down” là trái nghĩa rõ ràng nhất với “accelerating” về mặt tốc độ thay đổi. → A. slowing down là đáp án đúng | Từ trái nghĩa (Antonyms) |
Trên đây là lời giải Đề thi thử tốt nghiệp THPT 2025 môn tiếng Anh Liên trường Quảng Nam. Luyện tập thêm với kho đề thi thử của IZONE tại đây nhé!