100+ các câu đố vui bằng tiếng Anh thú vị nhất có đáp án

100+ các câu hỏi đố vui bằng tiếng Anh thú vị nhất có đáp án

Các câu đố vui bằng tiếng Anh không chỉ mang đến những phút giây giải trí mà còn là phương pháp học ngoại ngữ hiệu quả được nhiều giáo viên và phụ huynh khuyến khích. Nếu bạn đang tìm kiếm những câu đố vui bằng tiếng Anh có đáp án để vừa học vừa chơi, bộ sưu tập dưới đây sẽ là nguồn tài liệu hữu ích dành cho mọi lứa tuổi.

Các câu đố vui bằng tiếng Anh là gì? Lợi ích của chúng là gì?

Khái niệm câu đố vui bằng tiếng Anh 

các câu đố vui bằng tiếng Anh là gì

Các câu đố vui bằng tiếng Anh gọi là English riddle. Đây là những câu hỏi được thiết kế dưới dạng trò chơi ngôn ngữ, yêu cầu người chơi vận dụng vốn từ vựng, ngữ pháp, khả năng suy luận và đôi khi là tư duy sáng tạo để tìm ra đáp án chính xác. Khác với các bài tập tiếng Anh thông thường, câu đố thường ngắn gọn, thú vị và có yếu tố bất ngờ, giúp việc học trở nên sinh động hơn.

Lợi ích khi học tiếng Anh qua câu đố vui

  • Mở rộng vốn từ vựng: Các câu đố thường xoay quanh nhiều chủ đề quen thuộc như động vật, thực phẩm, nghề nghiệp, trường học, thiên nhiên hay khoa học. Trong quá trình tìm đáp án, người học sẽ tiếp xúc với nhiều từ mới và ghi nhớ chúng trong ngữ cảnh cụ thể thay vì học thuộc lòng.
  • Rèn luyện khả năng đọc hiểu và ghi nhớ tiếng Anh: Để giải được một câu đố, người học cần đọc kỹ câu hỏi, phân tích từ khóa và hiểu đúng ý nghĩa của từng câu. Nhờ vậy, khi suy nghĩ để tìm lời giải, não bộ sẽ tự động ghi nhớ thông tin hiệu quả hơn so với việc chỉ đọc đáp án. 
  • Cải thiện phản xạ ngôn ngữ: Khi thường xuyên luyện tập với các câu đố, người học sẽ hình thành thói quen suy nghĩ trực tiếp bằng tiếng Anh. Việc phải nhanh chóng tìm ra đáp án giúp tăng tốc độ xử lý thông tin, từ đó cải thiện phản xạ khi giao tiếp hoặc làm các bài thi tiếng Anh.
  • Tăng hứng thú và động lực học tập: So với các bài tập ngữ pháp khô khan, câu đố mang đến cảm giác tò mò và thử thách. Người học thường có xu hướng muốn khám phá đáp án hơn, nhờ đó việc học trở nên nhẹ nhàng, thú vị và ít gây áp lực. 

Tổng hợp các câu đố vui bằng tiếng Anh có đáp án theo chủ đề

Các câu hỏi đố vui bằng tiếng Anh về động vật 

Question 1: What animal is the king of the jungle? (Con vật nào được mệnh danh là chúa tể rừng xanh?)

Question 2: I am black and white. I love eating bamboo. What am I? (Tôi có màu đen và trắng. Tôi rất thích ăn tre. Tôi là con gì?)

Question 3: I have a very long neck. I can eat leaves from tall trees. What animal am I? (Tôi có chiếc cổ rất dài. Tôi có thể ăn lá trên những cây cao. Tôi là con gì?)

Question 4: I live in the ocean. I am the largest animal on Earth. What am I? (Tôi sống dưới đại dương. Tôi là loài động vật lớn nhất trên Trái Đất. Tôi là gì?)

Question 5: I can fly at night. I use sound to find my way. What am I? (Tôi có thể bay vào ban đêm. Tôi sử dụng âm thanh để định hướng. Tôi là con gì?)

Question 6: I have eight legs. I spin a web to catch insects. What am I? (Tôi có tám chân. Tôi giăng tơ để bắt côn trùng. Tôi là con gì?)

Question 7: I carry my house wherever I go. Who am I? (Tôi mang ngôi nhà của mình đi khắp mọi nơi. Tôi là con gì?)

Question 8: I have a pouch to carry my baby. I come from Australia. What am I? (Tôi có một chiếc túi để mang con của mình. Tôi đến từ nước Úc. Tôi là con gì?)

Question 9: I am known as man’s best friend. What animal am I? (Tôi được biết đến là người bạn thân thiết nhất của con người. Tôi là con gì?)

Question 10: I am very slow. I have a hard shell on my back. What am I? (Tôi di chuyển rất chậm. Tôi có một chiếc mai cứng trên lưng. Tôi là con gì?)

  1. Lion
  2. Panda
  3. Giraffe
  4. Blue whale
  5. Bat
  6. Spider
  7. Snail
  8. Kangaroo
  9. Dog
  10. Turtle

Tham khảo từ vựng về động vật: Từ vựng Speaking – Topic Animal- Part 1 

Các câu đố vui bằng tiếng Anh về đồ vật xung quanh

Question 1: I am tall when I am young, and I am short when I am old. What am I? (Tôi cao khi còn trẻ, và thấp khi đã già. Tôi là gì?)

Question 2: I tell you the time, but I never speak. What am I? (Tôi cho bạn biết thời gian nhưng tôi không bao giờ nói. Tôi là gì?)

Question 3: I have four legs, but I can’t walk. People sit on me every day. What am I? (Tôi có bốn chân nhưng tôi không thể đi. Mọi người ngồi lên tôi mỗi ngày. Tôi là gì?)

Question 4: I have pages, but I’m not a newspaper. People read me to learn new things. What am I? (Tôi có nhiều trang nhưng không phải là tờ báo. Mọi người đọc tôi để học kiến thức mới. Tôi là gì?)

Question 5: I help you see yourself every morning. What am I? (Tôi giúp bạn nhìn thấy chính mình mỗi buổi sáng. Tôi là gì?)

Question 6: You can switch me on when it’s dark. I give you light. What am I? (Bạn có thể bật tôi khi trời tối. Tôi mang lại ánh sáng. Tôi là gì?)

Question 7: I keep your food cold so it stays fresh. What am I? (Tôi giữ cho thức ăn của bạn luôn lạnh để không bị hỏng. Tôi là gì?)

Question 8: You use me to write, but I become shorter every time you use me. What am I? (Bạn dùng tôi để viết, nhưng tôi sẽ ngắn dần sau mỗi lần sử dụng. Tôi là gì?)

Question 9: I have many teeth, but I can’t bite. What am I? (Tôi có rất nhiều răng nhưng không thể cắn. Tôi là gì?)

Question 10: I can hold water, tea, or coffee. People often drink from me. What am I? (Tôi có thể đựng nước, trà hoặc cà phê. Mọi người thường uống từ tôi. Tôi là gì?)

Question 11: What has an eye, but cannot see? (Cái gì có mặt nhưng không nhìn được?)

Question 12: What has cities, mountains, and water, but no houses, trees, or fish? (Cái gì có thành phố, núi, nước nhưng không có gì, cây hay cá?)

Question 13: What has a heart that doesn’t beat? (Cái gì có tim nhưng tim lại không thể đập?)

Question 14: What has a tongue but cannot talk? (Cái gi có lưỡi nhưng không thể nói?)

Question 15: What runs around the whole yard without moving? (Cái gì chạy quanh sân nhưng không di chuyển?)

Question 16: What sometimes freezes after it has been heated up? (Cái gì đôi lúc sẽ “đóng băng” khi quá nóng?)

  1. Candle
  2. Clock
  3. Chair
  4. Book
  5. Mirror
  6. Lamp
  7. Refrigerator (Fridge)
  8. Pencil
  9. Comb
  10. Cup / Mug
  11. Needle 
  12. Map
  13. A playing card (Lá bài – vì có “heart” là lá bài cơ nhưng không thể đập nhưng tim thật)
  14. A shoe (giày – vì có “tongue” là lưỡi giày nhưng không thể nói)
  15. A fence (Hàng rào – vì nó bao quanh sân nhưng không di chuyển) 
  16. Computer

Các câu đố vui bằng tiếng Anh về bảng chữ cái

các câu đố vui bằng tiếng Anh về bảng chữ cái

Question 1: am the first letter of the alphabet. What am I? (Tôi là chữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái. Tôi là gì?)

Question 2: I am a letter that sounds like the sea. What am I? (Tôi là một chữ cái phát âm giống từ “sea”. Tôi là gì?)

Question 3: I am a letter that looks like a snake. What am I? (Tôi là một chữ cái có hình dạng trông giống con rắn. Tôi là gì?)

Question 4: I am a letter that sounds like a bee. What am I? (Tôi là một chữ cái phát âm giống từ “bee”. Tôi là gì?)

Question 5: I am a letter that looks like a hook. What am I? (Tôi là một chữ cái trông giống cái móc câu. Tôi là gì?)

Question 6: I am a letter that sounds like a purring cat. What am I? (Tôi là một chữ cái phát âm giống tiếng mèo kêu rừ rừ. Tôi là gì?)

Question 7: I am a letter that looks like a cross. What am I? (Tôi là một chữ cái trông giống cây thánh giá. Tôi là gì?)

Question 8: I am a letter that sounds like a whisper. What am I? (Tôi là một chữ cái phát âm giống tiếng thì thầm. Tôi là gì?)

Question 9: I am a letter that looks like a mountain. What am I? (Tôi là một chữ cái trông giống ngọn núi. Tôi là gì?)

Question 10: I am a letter that sounds like a giggle. What am I? (Tôi là một chữ cái phát âm giống tiếng cười khúc khích. Tôi là gì?)

Question 11: I am a letter that looks like a wiggly line. What am I? (Tôi là một chữ cái trông giống một đường lượn sóng. Tôi là gì?)

Question 12: I am a letter that sounds like a question. What am I? (Tôi là một chữ cái phát âm giống một câu hỏi. Tôi là gì?)

Question 13: I am a letter that looks like a door. What am I? (Tôi là một chữ cái trông giống cánh cửa. Tôi là gì?)

Question 14: I am a letter that sounds like a drum. What am I? (Tôi là một chữ cái phát âm giống tiếng trống. Tôi là gì?)

Question 15: I am a letter that looks like a pair of glasses. What am I? (Tôi là một chữ cái trông giống một cặp kính. Tôi là gì?)

Question 16: I am a letter that sounds like a sneeze. What am I? (Tôi là một chữ cái phát âm giống tiếng hắt hơi. Tôi là gì?)

Question 17: I am a letter that looks like a tree. What am I? (Tôi là một chữ cái trông giống cái cây. Tôi là gì?)

Question 18: I am a letter that sounds like a zipper. What am I? (Tôi là một chữ cái phát âm giống tiếng khóa kéo. Tôi là gì?)

Question 19: I am a letter that looks like a key. What am I? (Tôi là một chữ cái trông giống chiếc chìa khóa. Tôi là gì?)

Question 20: I am a letter that sounds like a whistle. What am I? (Tôi là một chữ cái phát âm giống tiếng huýt sáo. Tôi là gì?)

  1. A (Chữ A là chữ cái đầu tiên của bảng chữ cái tiếng Anh)
  2. C (Phát âm giống từ “sea” – biển)
  3. S (Chữ S có hình dáng cong giống con rắn)
  4. B (Phát âm giống từ “bee” – con ong)
  5. J (Chữ J có hình dáng cong giống cái móc câu)
  6. R (Âm “rrrr” giống tiếng mèo kêu)
  7. T (Chữ T có hình dạng giống cây thánh giá)
  8. H (Phát âm nhẹ như tiếng thì thầm)
  9. A (Chữ A có dạng giống đỉnh núi)
  10. H (Âm “ha ha” giống tiếng cười)
  11. Z (Chữ Z có hình zigzag như đường lượn sóng)
  12. Y (Phát âm giống từ “Why?”)
  13. H (Chữ H giống hình cánh cửa mở)
  14. B (Âm “B” gợi tiếng trống “boom”)
  15. O (Chữ O giống hai tròng kính)
  16. A (Âm “Ah-choo” giống tiếng hắt hơi)
  17. Y (Chữ Y giống thân cây và hai cành)
  18. Z (Âm “zzz” giống tiếng khóa kéo)
  19. K (Chữ K có hình giống chiếc chìa khóa)
  20. W (Âm “wh” giống tiếng gió hoặc tiếng huýt sáo nhẹ)

Các câu đố vui bằng tiếng Anh về thiên nhiên và thời tiết

Question 1: I shine brightly during the day and keep the Earth warm. What am I? (Tôi tỏa sáng vào ban ngày và giữ cho Trái Đất ấm áp. Tôi là gì?)

Question 2: I come after the rain and have seven beautiful colors. What am I? (Tôi xuất hiện sau cơn mưa và có bảy màu sắc rực rỡ. Tôi là gì?)

Question 3: I fall from the sky in winter and every piece is different. What am I? (Tôi rơi từ bầu trời vào mùa đông và mỗi bông đều có hình dạng khác nhau. Tôi là gì?)

Question 4: I have no shape. You can feel me, but you cannot see me. I make leaves move. What am I? (Tôi không có hình dạng. Bạn có thể cảm nhận nhưng không thể nhìn thấy tôi. Tôi làm lá cây lay động. Tôi là gì?)

Question 5: I light up the sky during a storm, followed by thunder. What am I? (Tôi lóe sáng trên bầu trời trong cơn giông và thường xuất hiện trước tiếng sấm. Tôi là gì?)

Question 6: I cover mountains and forests with tiny drops in the early morning. What am I? (Tôi phủ lên núi và rừng bằng những giọt nước li ti vào sáng sớm. Tôi là gì?)

Question 7: I am full of stars at night, but you cannot touch me. What am I? (Tôi đầy những vì sao vào ban đêm nhưng bạn không thể chạm vào tôi. Tôi là gì?)

Question 8: I can be calm or rough. Ships sail across me. What am I? (Tôi có thể yên bình hoặc dữ dội. Những con tàu đi trên tôi. Tôi là gì?)

Question 9: I grow from the ground, have a trunk and branches, and give people oxygen. What am I? (Tôi mọc từ mặt đất, có thân và cành, đồng thời cung cấp oxy cho con người. Tôi là gì?)

Question 10: I am white and fluffy. I float across the sky. Sometimes I bring rain. What am I? (Tôi có màu trắng, bồng bềnh và trôi trên bầu trời. Đôi khi tôi mang theo mưa. Tôi là gì?)

Question 11: What falls but never rises? (Cái gì rơi xuống nhưng không bao giờ bay lên được?)

Question 12: What has a bark but cannot bite? (Cái gì có thể “sủa” nhưng không cắn được?)

  1. The Sun
  2. Rainbow
  3. Snowflake
  4. Wind
  5. Lightning
  6. Mist / Fog
  7. The Sky
  8. The Ocean / Sea
  9. Tree
  10. Cloud
  11. Rain 
  12. A tree (cái cây vì “bark” còn có nghĩa là vỏ cây)

Tham khảo từ vựng về thời tiết: 4 mùa tiếng Anh và tổng hợp chi tiết 100 từ vựng, idioms miêu tả các mùa 

Các câu đố vui bằng tiếng Anh về thực phẩm 

Question 1: I am yellow outside and white inside. Monkeys love to eat me. What am I? (Tôi có vỏ màu vàng và ruột màu trắng. Khỉ rất thích ăn tôi. Tôi là gì?)

Question 2: I am red, round, and often used in salads or ketchup. What am I? (Tôi có màu đỏ, hình tròn và thường được dùng làm salad hoặc tương cà. Tôi là gì?)

Question 3: I am white and come from cows. People drink me every day. What am I? (Tôi có màu trắng và được lấy từ bò. Mọi người uống tôi hằng ngày. Tôi là gì?)

Question 4: I am made from flour, water, and yeast. People often eat me for breakfast. What am I? (Tôi được làm từ bột mì, nước và men. Mọi người thường ăn tôi vào bữa sáng. Tôi là gì?)

Question 5: I am cold, sweet, and come in many flavors like chocolate and vanilla. What am I? (Tôi lạnh, ngọt và có nhiều hương vị như sô-cô-la hay vani. Tôi là gì?)

Question 6: I have layers, and cutting me may make you cry. What am I? (Tôi có nhiều lớp. Khi cắt tôi, bạn có thể sẽ khóc. Tôi là gì?)

Question 7: I am orange, crunchy, and rabbits love to eat me. What am I? (Tôi có màu cam, giòn và thỏ rất thích ăn tôi. Tôi là gì?)

Question 8: I am round, cheesy, and usually cut into slices before eating. What am I? (Tôi có hình tròn, phủ nhiều phô mai và thường được cắt thành từng miếng trước khi ăn. Tôi là gì?)

Question 9: I am sweet, made by bees, and people spread me on bread. What am I? (Tôi có vị ngọt, được làm bởi ong và mọi người thường phết tôi lên bánh mì. Tôi là gì?)

Question 10: I am a fruit with a hard shell and refreshing water inside. What am I? (Tôi là một loại trái cây có lớp vỏ cứng và nước bên trong rất mát. Tôi là gì?)

  1. Banana
  2. Tomato
  3. Milk
  4. Bread
  5. Ice cream
  6. Onion
  7. Carrot
  8. Pizza
  9. Honey
  10. Coconut
  11.  

Các câu đố vui bằng tiếng Anh về giao thông

các câu đố vui bằng tiếng Anh về giao thông

Question 1: I have four wheels and carry people on the road. What am I? (Tôi có bốn bánh xe và chở người trên đường. Tôi là gì?)

Question 2: I fly in the sky and carry passengers from one country to another. What am I? (Tôi bay trên bầu trời và chở hành khách từ quốc gia này sang quốc gia khác. Tôi là gì?)

Question 3: I travel on rails and have many carriages. What am I? (Tôi di chuyển trên đường ray và có nhiều toa. Tôi là gì?)

Question 4: I stop, go, and slow down cars using three colors. What am I? (Tôi điều khiển xe dừng, đi và giảm tốc bằng ba màu sắc. Tôi là gì?)

Question 5: I have two wheels. You can ride me without using fuel. What am I? (Tôi có hai bánh xe. Bạn có thể đi tôi mà không cần dùng nhiên liệu. Tôi là gì?)

Question 6: I carry many people around a city and stop at bus stops. What am I? (Tôi chở nhiều hành khách trong thành phố và dừng tại các trạm xe buýt. Tôi là gì?)

Question 7: I float on water and carry people or goods across rivers and seas. What am I? (Tôi nổi trên mặt nước và chở người hoặc hàng hóa qua sông, biển. Tôi là gì?)

Question 8: People wear me in a car to stay safe during a trip. What am I? (Mọi người đeo tôi khi ngồi trên ô tô để đảm bảo an toàn. Tôi là gì?)

Question 9: I tell drivers how fast they can drive or where they should go. What am I? (Tôi cho người lái xe biết họ được phép chạy nhanh bao nhiêu hoặc nên đi hướng nào. Tôi là gì?)

Question 10: I am a place where trains arrive and leave. What am I? (Tôi là nơi các chuyến tàu đến và khởi hành. Tôi là gì?)

  1. Car
  2. Airplane / Plane
  3. Train
  4. Traffic light
  5. Bicycle / Bike
  6. Bus
  7. Boat / Ship
  8. Seat belt
  9. Traffic sign / Road sign
  10. Train station / Railway station

Các câu đố vui bằng tiếng Anh về thời gian và lễ hội

Question 1: I have twelve numbers but no mouth. I tell you the time. What am I? (Tôi có mười hai con số nhưng không có miệng. Tôi cho bạn biết thời gian. Tôi là gì?)

Question 2: I come once every seven days. Most people don’t work on me. What day am I? (Tôi đến một lần sau mỗi bảy ngày. Hầu hết mọi người không phải làm việc vào ngày của tôi. Tôi là ngày gì?)

Question 3: I am the first month of the year. What month am I? (Tôi là tháng đầu tiên của năm. Tôi là tháng nào?)

Question 4: Children wait for me because they receive gifts. Santa Claus comes on this holiday. What holiday am I? (Trẻ em rất mong chờ tôi vì sẽ được nhận quà. Ông già Noel xuất hiện vào ngày này. Tôi là ngày lễ gì?)

Question 5: I have twenty-four doors in many homes before Christmas. Children open one each day. What am I? (Tôi có 24 ô cửa trong nhiều gia đình trước Giáng sinh. Trẻ em mở một ô mỗi ngày. Tôi là gì?)

Question 6: I am round, colorful, and people hang me on Christmas trees. What am I? (Tôi có hình tròn, nhiều màu sắc và được treo trên cây thông Noel. Tôi là gì?)

Question 7: People count down from ten to welcome a new year. What celebration is this? (Mọi người cùng đếm ngược từ mười để chào đón năm mới. Đây là lễ gì?)

Question 8: I am a festival where children wear costumes and say “Trick or Treat”. What festival am I? (Tôi là lễ hội mà trẻ em hóa trang và nói “Trick or Treat”. Tôi là lễ hội gì?)

Question 9: I help people know the day, month, and year. You usually hang me on the wall. What am I? (Tôi giúp mọi người biết ngày, tháng và năm. Bạn thường treo tôi trên tường. Tôi là gì?)

Question 10: I come after Saturday and before Monday. What day am I? (Tôi đến sau thứ Bảy và trước thứ Hai. Tôi là ngày nào?)

Question 11: What is always coming, but never arriving? (Cái gì luôn đến nhưng không bao giờ tới nơi?)

Question 12: Who works only one day in a year but never gets fired? (Ai làm việc chỉ 1 ngày trong năm nhưng không bao giờ bị sai thải?)

Question 13: I am a red envelope given to children and young people during Tết. I am filled with lucky money. What am I? (Tôi là phong bao đỏ được trao cho trẻ em và người trẻ trong dịp Tết. Tôi chứa tiền lì xì may mắn. Tôi là gì?)

Question 14: I am the first person to enter the house after midnight on New Year’s Eve, believed to bring luck to the family. Who am I? (Tôi là người đầu tiên bước vào nhà sau nửa đêm Giao thừa, được tin rằng sẽ mang lại may mắn cho gia đình. Tôi là ai?)

  1. Clock
  2. Sunday
  3. January
  4. Christmas
  5. Advent calendar
  6. Christmas ornament / Bauble
  7. New Year’s Eve
  8. Halloween
  9. Calendar
  10. Sunday
  11. Tomorrow
  12. Santa Claus
  13. Lucky money 
  14. The first-foot (người xông đất) 

Tìm hiểu bộ từ vựng chủ đề giáng sinh: Bộ Từ vựng và lời chúc chủ đề giáng sinh bằng tiếng Anh đầy ý nghĩa 

Các câu đố vui bằng tiếng Anh về nghề nghiệp 

Question 1: I teach students new things every day. Who am I? (Tôi dạy học sinh những điều mới mỗi ngày. Tôi là ai?)

Question 2: I wear a white coat and help sick people get better. Who am I? (Tôi mặc áo blouse trắng và giúp người bệnh khỏe lại. Tôi là ai?)

Question 3: I fly airplanes and take passengers around the world. Who am I? (Tôi lái máy bay và đưa hành khách đi khắp thế giới. Tôi là ai?)

Question 4: I put out fires and rescue people in danger. Who am I? (Tôi dập tắt đám cháy và cứu người gặp nguy hiểm. Tôi là ai?)

Question 5: I catch criminals and help keep people safe. Who am I? (Tôi bắt tội phạm và giúp giữ gìn an toàn cho mọi người. Tôi là ai?)

Question 6: I prepare delicious meals in a restaurant. Who am I? (Tôi chế biến những món ăn ngon trong nhà hàng. Tôi là ai?)

Question 7: I design buildings and houses before they are built. Who am I? (Tôi thiết kế các tòa nhà và ngôi nhà trước khi chúng được xây dựng. Tôi là ai?)

Question 8: I take care of patients and assist doctors in hospitals. Who am I? (Tôi chăm sóc bệnh nhân và hỗ trợ bác sĩ trong bệnh viện. Tôi là ai?)

Question 9: I write news stories for newspapers, television, or websites. Who am I? (Tôi viết tin tức cho báo chí, truyền hình hoặc các trang web. Tôi là ai?)

Question 10: I create computer programs and mobile applications. Who am I? (Tôi tạo ra các chương trình máy tính và ứng dụng trên điện thoại. Tôi là ai?)

  1. Teacher
  2. Doctor
  3. Pilot
  4. Firefighter
  5. Police officer
  6. Chef
  7. Architect
  8. Nurse
  9. Journalist / Reporter
  10. Programmer / Software Developer

Các câu đố vui bằng tiếng Anh về trường học, toán học

Question 1: I have many pages, but I’m not a newspaper. Students read me every day. What am I? (Tôi có rất nhiều trang nhưng không phải tờ báo. Học sinh đọc tôi mỗi ngày. Tôi là gì?)

Question 2: I am full of numbers and equations. Students use me in math class. What am I? (chứa đầy những con số và phép tính. Học sinh sử dụng tôi trong giờ Toán. Tôi là gì?)

Question 3: I have numbers from 1 to 12 and help students know when class begins. What am I? (Tôi có các số từ 1 đến 12 và giúp học sinh biết khi nào tiết học bắt đầu. Tôi là gì?)

Question 4: I am a school subject. I help you add, subtract, multiply, and divide. What subject am I? (Tôi là một môn học ở trường. Tôi giúp bạn cộng, trừ, nhân và chia. Tôi là môn gì?0

Question 5: What is half of 100? (Một nửa của 100 là bao nhiêu?)

Question 6: What number comes after 99? (Số nào đứng sau số 99?)

Question 7: I am a shape with three sides and three angles. What am I? (Tôi là một hình có ba cạnh và ba góc. Tôi là hình gì?)

Question 8: What is 9 × 8? (9 nhân 8 bằng bao nhiêu?)

Question 9: I help students write on the board, and teachers often use me in class. What am I? (Tôi giúp giáo viên viết lên bảng và thường được sử dụng trong lớp học. Tôi là gì?)

Question 10: I have four equal sides and four right angles. What shape am I? (Tôi có bốn cạnh bằng nhau và bốn góc vuông. Tôi là hình gì?)

Question 11: I am an odd number. Take away one letter, and I become even. What number am I? (Tôi là một số lẻ. Nếu lấy mất của tôi 1 chữ cái, tôi sẽ ở trở thành số chẵn. Tôi là số nào?)

  1. Book
  2. Math textbook
  3. Clock
  4. Mathematics / Math
  5. 50
  6. 100
  7. Triangle
  8. 72
  9. Chalk
  10. Square
  11. Seven

Tham khảo từ vựng về trường học: 100+ từ vựng tiếng Anh chủ đề trường học thường dùng, cần nhớ 

Các câu đố vui bằng tiếng Anh hack não

các câu đố vui bằng tiếng Anh hack não

Question 1: What has a head, a tail, but no body? (Cái gì có đầu, có đuôi nhưng không có thân?)

Question 2: What has hands but can’t clap? (Thứ gì có đôi tay nhưng không thể vỗ tay?)

Question 3: What has a face and two hands but no arms or legs? (Thứ gì có một khuôn mặt và hai bàn tay nhưng không có tay hoặc chân?)

Question 4: What gets wetter the more it dries? (Thứ gì càng làm khô thì càng bị ướt?)

Question 5: What has one eye but cannot see? (Thứ gì có một con mắt nhưng không thể nhìn thấy?)

Question 6: What comes once in a minute, twice in a moment, but never in a thousand years? (Điều gì xuất hiện một lần trong từ “minute”, hai lần trong từ “moment”, nhưng không bao giờ xuất hiện trong “a thousand years”?)

Question 7: The more you take away from me, the bigger I become. What am I? (Bạn lấy đi của tôi càng nhiều thì tôi càng lớn. Tôi là gì?)

Question 8: What belongs to you, but other people use it more than you do? (Thứ gì thuộc về bạn nhưng người khác lại sử dụng nó nhiều hơn bạn?)

Question 9: What can travel all around the world while staying in one corner? (Thứ gì có thể đi vòng quanh thế giới nhưng vẫn luôn ở một góc?)

Question 10: What has a neck but no head? (Thứ gì có cổ nhưng không có đầu?)

Question 11: What is always in front of you but can’t be seen? (Cái gì luôn ở trước mắt bạn nhưng bạn không thể thấy?)

  1. Coin
  2. A clock
  3. A clock
  4. A towel
  5. A needle
  6. The letter “M”
  7. A hole
  8. Your name
  9. A stamp
  10. A bottle
  11. Future

Các câu đố vui bằng tiếng Anh hài hước

Question 1: Why did the student eat their homework? (Tại sao học sinh lại ăn bài tập về nhà của chúng?)

Question 2: Why can’t your nose be 12 inches long? (Tại sao mũi của bạn không thể dài 12 inch?)

Question 3: What has ears but cannot hear? (Thứ gì có tai nhưng không thể nghe?)

Question 4: Why did the teddy bear say no to dessert? (Tại sao chú gấu bông từ chối món tráng miệng?)

Question 5: What kind of tree can you carry in your hand? (Loại cây nào bạn có thể cầm trên tay?)

Question 6: Why was the math book sad? (Tại sao quyển sách Toán lại buồn?)

Question 7: What has teeth but never bites? (Thứ gì có răng nhưng không bao giờ cắn?)

Question 8: Why did the banana go to the doctor? (Tại sao quả chuối lại đi gặp bác sĩ?)

Question 9: What building has the most stories? (Tòa nhà nào có nhiều “stories” (tầng/câu chuyện) nhất?)

Question 10: Why did the bicycle fall over? (Tại sao chiếc xe đạp lại bị ngã?)

Question 11: What is lighter than a feather, but even the strongest person can’t hold it for more than a few minutes? (Cái gì nhẹ hơn lông vũ nhưng ngay cả người khoẻ nhất cũng không thể giữ lâu hơn vài phút?)

Question 12: What is always hungry but never eats? (Cái gì luôn đói nhưng không bao giờ ăn?)

Question 13: What increase but never decrease? (Cái gì luôn tăng nhưng không bao giờ giảm?)

Question 14: What question can you never answer yes to? (Câu hỏi nào mà bạn không bao giờ có thể trả lời “yes”?)

Question 15: What can you catch, but not throw? (Cái gì bạn có thể bắt, nhưng không thể ném đi?)

Question 16: A grandmother, two mothers, and two daughters went to a cafe, and they each had one cup of coffee. How many cups of coffee did they have in total? (Một bà, hai mẹ và hai con gái đến một quán cà phê, và mỗi người uống một tách cà phê. Tổng cộng họ đã uống bao nhiêu tách cà phê?)

Question 17: When things go wrong, what can you always count on? (Khi mọi thứ trở nên tồi tệ, bạn luôn có thể tin tưởng vào điều gì?)

  1. Because the teacher said it was a piece of cake.
  2. Because then it would be a foot.
  3. A Corn
  4. Because it was already stuffed.
  5. A palm tree.
  6. Because it had too many problems.
  7. A comb.
  8. Because it wasn’t peeling well.
  9. A library.
  10. Because it was two-tired.
  11. Breath
  12. Fire (Lửa – vì lửa luôn cần nhiên liệu để cháy nhưng nó không ăn theo nghĩa đen)
  13. Your age 
  14. Have you slept yet?
  15. A cold (vì trong tiếng Anh có cụm từ “catch a cold” – bị cảm lạnh)
  16. Three
  17. Your fingers (Những ngón tay của bạn vì “count on” có nghĩa là tin tưởng hoặc đếm trên)

Mẹo giải các câu đố vui bằng tiếng Anh nhanh và chính xác

Đọc kỹ từ khoá trong câu đố

Trước khi đưa ra đáp án, hãy đọc toàn bộ câu đố ít nhất hai lần và xác định những từ khóa quan trọng. Những từ khóa này thường là “manh mối” giúp bạn loại bỏ các đáp án không phù hợp và định hướng suy nghĩ đúng ngay từ đầu. Việc đọc quá nhanh hoặc bỏ qua một chi tiết nhỏ có thể khiến bạn hiểu sai ý của câu đố.

Tìm hiểu cả hai nghĩa đen & nghĩa bóng

Rất nhiều câu đố tiếng Anh sử dụng phép chơi chữ, thành ngữ tục ngữ hoặc các từ đa nghĩa để thách thức người chơi. Trong trường hợp nếu không thể tìm ra đáp án theo nghĩa đen, bạn hãy thử suy nghĩ theo nghĩa bóng hoặc liên hệ đến các từ đồng âm, đồng nghĩa. 

Học từ vựng theo chủ đề

Các câu hỏi đố vui bằng tiếng Anh thường xoay quanh những chủ đề quen thuộc như động vật, thực phẩm, nghề nghiệp, trường học, khoa học, thiên nhiên hay cuộc sống hằng ngày. Việc học từ vựng theo từng chủ đề sẽ giúp bạn dễ dàng nhận diện ngữ cảnh của câu hỏi, đồng thời tăng khả năng đoán nghĩa của những từ chưa gặp.

Luyện tập giải đố mỗi ngày

Nếu hứng thú với các câu đố vui bằng tiếng Anh, bạn có thể dành khoảng 10-15 phút mỗi ngày để cải thiện trình độ tiếng Anh của mình. Ban đầu, hãy lựa chọn các câu đố đơn giản để làm quen với cách đặt câu hỏi, sau đó tăng dần độ khó khi vốn từ vựng và khả năng suy luận được cải thiện. Bên cạnh đó, bạn có thể sử dụng những đầu sách hoặc website có các câu đố vui tiếng Anh để luyện tập mọi lúc, mọi nơi. Một số sách và website đố vui bạn có thể tham khảo như:

Sách
  1. Sách “The Big Quiz Book: 10,000 Amazing General Knowledge Question”: sách có gần 10,000 câu hỏi chia thành 10 hạng mục từ khoa học, nghệ thuật, thể thao,…
  2. Sách “Quiz or Treat? (Ultimate Quick Quizzes)”: sách tập trung vào chủ đề lễ Halloween, sử dụng các câu đố Quiz hoặc Treat về kẹo, trang phục và ma quỷ. 
  3. Sách “100 Children’s Crosswords Planet Earth”: sách sẽ kiểm tra kiến thức của bạn với 100 ô chữ gồm nhiều chủ đề như: động vật, thành phố, lục địa,..
Website
  1. Braingle: website này tập hợp 15,000 câu đố từ đơn giản đến khó nhằn.
  2. Brainzilla: ngoài những câu đố vui bằng tiếng Anh, Brainzilla còn có những trò chơi tư duy khác giúp người học không bị nhàm chán.
  3. Riddlepedia: Website phù hợp với nhiều người chơi ở các độ tuổi khác nhau, các câu hỏi được phân hoá từ dễ đến khó, hài hước đến thách thức tư duy. 

Tổng kết

Hy vọng bộ sưu tập các câu đố vui bằng tiếng Anh trên sẽ giúp bạn có thêm một cách học từ vựng và rèn luyện tư duy đầy hứng thú. Đừng quên lưu lại bài viết để luyện tập thường xuyên, đồng thời khám phá thêm nhiều câu hỏi đố vui bằng tiếng Anh theo từng chủ đề nhằm nâng cao vốn từ và kỹ năng giao tiếp mỗi ngày nhé.