4 bước chinh phục dạng IELTS Reading Multiple Choice Questions
Dạng câu hỏi trắc nghiệm nhiều lựa chọn – Multiple Choice Questions MCQ là một dạng bài được đánh giá là khó nhất và phổ biến trong bài thi IELTS Reading, có khả năng xuất hiện trong cả 3 phần của bài thi. Vì vậy trong bài viết này, IZONE sẽ hướng dẫn bạn chi tiết cách giải dạng bài MCQ cùng những mẹo làm bài để tránh mất điểm trong phần thi IELTS Reading nhé!
| Key takeaways |
|
Multiple Choice Questions (MCQ), hay còn gọi là câu hỏi trắc nghiệm khách quan nhiều lựa chọn yêu cầu thí sinh lựa chọn ra phương án trả lời đúng nhất dựa trên nội dung bài đọc. 4 bước xử lý dạng IELTS Reading Multiple Choice Questions:
|
Giới thiệu về dạng IELTS Reading Multiple choice questions
MCQ là gì? Multiple Choice Questions (MCQ), hay còn gọi là câu hỏi trắc nghiệm khách quan nhiều lựa chọn yêu cầu thí sinh lựa chọn ra phương án trả lời đúng nhất dựa trên nội dung bài đọc.
Trong số các lựa chọn này, sẽ có một hoặc nhiều đáp án chính xác (key/correct answer) và các đáp án còn lại là các phương án gây nhiễu (distractors). Một chiến thuật ra đề phổ biến là đưa các từ khóa (keywords) xuất hiện trong bài đọc vào các đáp án sai, nhằm đánh lừa những thí sinh chỉ đọc lướt và tìm kiếm từ khóa mà không hiểu sâu sắc ngữ cảnh.
Dạng bài MCQ trong IELTS Reading chủ yếu được trình bày dưới 2 hình thức chính:
1. Chọn một đáp án đúng (Multiple choice questions)
Đây là dạng phổ biến nhất, trong đó thí sinh được cung cấp ba hoặc bốn lựa chọn (A, B, C, D) và phải chọn ra một đáp án duy nhất hoàn toàn chính xác. Câu hỏi có thể ở dạng hoàn thành một câu chưa trọn vẹn hoặc trả lời một câu hỏi trực tiếp.
Các sự lựa chọn thường bao gồm:
- 1 câu trả lời chứa thông tin không liên quan đến bài, nhưng lại có xuất hiện từ khóa khiến người đọc dễ bị đánh lừa.
- 1 câu trả lời cung cấp thông tin trái ngược với nội dung thực tế được đề cập trong bài viết.
- 1 câu trả lời có thông tin đúng trong bài, nhưng không liên quan trực tiếp đến câu hỏi được đưa ra.
- 1 câu trả lời là chính xác.
Ví dụ:

2. Chọn nhiều đáp án đúng (Global multiple choice questions)
Dạng này đưa ra một danh sách các lựa chọn dài hơn (thường là 4-5 hoặc nhiều hơn) và yêu cầu thí sinh chọn ra hai hoặc nhiều hơn hai đáp án đúng. Dạng bài này đòi hỏi sự tập trung cao độ và một chiến lược làm bài cẩn thận hơn để tránh mắc bẫy.
Ví dụ:

Dù khác nhau về yêu cầu nhưng nhìn chung cách làm của 2 dạng bài MCQ và Global MCQ giống nhau. Như vậy chúng ta đã tìm hiểu cơ bản về dạng bài Multiple choice questions. Trong phần tiếp theo của bài viết IZONE sẽ cung cấp cho bạn chiến thuật chinh phục dạng bài MCQ chỉ với 4 bước nhanh chóng và hiệu quả.
Hướng dẫn chi tiết cách giải IELTS Reading multiple choice questions
Xét về mặt yêu cầu và cách thức làm bài, dạng Multiple choice questions có cách làm khá tương đồng với dạng TRUE/FALSE/NOT GIVEN: Thí sinh đối chiếu thông tin của câu hỏi với nội dung bài đọc và xác định tính chính xác của thông tin.
Dưới đây là 5 bước chinh phục dạng bài IELTS Reading Multiple choice questions. Bạn hãy cùng IZONE áp dụng ngay các bước vào giải một câu hỏi MCQ trong bài IELTS Reading sau:
|
Đề bài: In 1966, psychologists at the University of Michigan asked 84 undergraduates who had never met before to rate each other on five personality traits, based entirely on appearance, as they sat for 15 minutes in silence. For three traits—extroversion, conscientiousness and openness—the observers’ rapid judgements matched real personality scores significantly more often than chance. More recently, researchers have re-examined the link between appearance and personality, notably Anthony Little of the University of Stirling and David Perrett of the University of St Andrews, both in the UK. They pointed out that the Michigan studies were not tightly controlled for confounding factors. But when Little and Perrett re-ran the experiment using mugshots rather than live subjects, they also found a link between facial appearance and personality—though only for extroversion and conscientiousness. Little and Perrett claimed that they only found a correlation at the extremes of personality. 6. What’s true about Anthony Little and David Perrett’s experiment? A It is based on the belief that none of the conclusions in the Michigan experiment is accurate. B It supports parts of the conclusions in the Michigan experiment. C It replicates the study conditions in the Michigan experiment. D It has a greater range of faces than in the Michigan experiment (Trích IELTS Reading practice: “Personality and appearance”) |
| Bước 1: Đọc, phân tích câu hỏi và gạch chân từ khóa |
Bước đầu tiên và quan trọng nhất là đọc kỹ câu hỏi hoặc phần thân câu chưa hoàn chỉnh và gạch chân từ khóa. Bạn chưa nên đọc phương án A, B, C, D ngay ở bước này.
Việc làm này có 2 mục đích chính:
- Hiểu rõ yêu cầu của đề bài: câu hỏi đang tìm kiếm thông tin gì – một sự thật, một nguyên nhân, một kết quả, hay quan điểm của tác giả?
- Tránh việc não bộ bị ảnh hưởng bởi ba thông tin sai và một thông tin đúng. Khi đọc bài văn, thí sinh sẽ có xu hướng tìm kiếm bằng chứng để xác nhận một trong những ý tưởng đã có sẵn trong đầu (thiên kiến xác nhận – confirmation bias), thay vì khám phá câu trả lời thực sự từ văn bản một cách khách quan.
Do đó, bước này bạn chỉ cần đọc câu hỏi để hình thành một “câu hỏi rõ ràng trong đầu”, sau đó tiếp cận văn bản với một tâm trí cởi mở để tìm câu trả lời, và cuối cùng mới quay lại các lựa chọn để xem cái nào khớp với câu trả lời mình đã tìm thấy.
Áp dụng với câu hỏi đề bài:
6. What’s true about Anthony Little and David Perrett’s experiment?
→ Câu hỏi yêu cầu tìm sự thật về thí nghiệm của Anthony Little and David Perrett
| Mẹo làm bài: Thời gian tối ưu nên là 1 phút/câu hỏi để cả đọc hiểu và trả lời. Nếu vượt quá thời gian trên, bạn nên chuyển sang câu tiếp theo để tránh ảnh hưởng đến điểm số toàn bài. |
| Bước 2: Scan từ khóa trong đoạn văn |
Sau khi đã hiểu rõ câu hỏi và xác định các loại từ khóa, thí sinh sẽ áp dụng kỹ thuật Scanning để tìm kiếm câu trả lời:
- Scanning toàn bộ bài đọc để tìm các từ khóa không thể thay đổi (tên riêng, số liệu, thuật ngữ) nhằm khoanh vùng đoạn văn có liên quan.
- Với dạng bài MCQ, đáp án của các câu hỏi sẽ xuất hiện lần lượt từ trên xuống dưới, tức là nếu đây là câu hỏi số 3, vùng thông tin chắc chắn sẽ nằm sau vùng thông tin của câu hỏi số 2.
Đây là bước tối ưu hóa thời gian, giúp thí sinh bỏ qua những phần không liên quan và tập trung năng lượng vào nơi có khả năng chứa câu trả lời cao nhất.
Áp dụng với câu hỏi đề bài:
Thông tin cần tìm nằm trong đoạn 4 của toàn bài đọc:
In 1966, psychologists at the University of Michigan asked 84 undergraduates who had never met before to rate each other on five personality traits, based entirely on appearance, as they sat for 15 minutes in silence. For three traits—extroversion, conscientiousness and openness—the observers’ rapid judgements matched real personality scores significantly more often than chance. More recently, researchers have re-examined the link between appearance and personality, notably Anthony Little of the University of Stirling and David Perrett of the University of St Andrews, both in the UK. They pointed out that the Michigan studies were not tightly controlled for confounding factors. But when Little and Perrett re-ran the experiment using mugshots rather than live subjects, they also found a link between facial appearance and personality—though only for extroversion and conscientiousness. Little and Perrett claimed that they only found a correlation at the extremes of personality.
| Bước 3: Đọc hiểu chuyên sâu đoạn văn liên quan. Tìm ra hiện tượng paraphrase |
Khi đã xác định được đoạn văn mục tiêu, tốc độ đọc của bạn cần chậm lại. Đây là lúc chuyển từ kỹ năng scanning sang đọc hiểu chi tiết (detailed reading). Bạn cần đọc kỹ vài câu xung quanh từ khóa đã định vị, đặc biệt chú ý đến các từ nối mang tính logic như “however”, “but”, “although”, “as a result”, vì chúng có thể thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu. Mục tiêu của bước này là nắm bắt chính xác ý nghĩa của đoạn văn để có thể so sánh với các lựa chọn sau đó.
Các thông tin trong bài so với câu hỏi thường được paraphrase, bạn cần tìm ra những thông tin này trong bài. Đây cũng là phần khiến cho dạng bài MCQ trở nên khó khăn hơn.
Áp dụng với câu hỏi đề bài:
|
6. What’s true about Anthony Little and David Perrett’s experiment? |
|
|
B. It supports parts of the conclusions in the Michigan experiment. |
In 1966, psychologists at the University of Michigan asked 84 undergraduates who had never met before to rate each other on five personality traits, based entirely on appearance, as they sat for 15 minutes in silence. For three traits—extroversion, conscientiousness and openness—the observers’ rapid judgements matched real personality scores significantly more often than chance. More recently, researchers have re-examined the link between appearance and personality, notably Anthony Little of the University of Stirling and David Perrett of the University of St Andrews, both in the UK. They pointed out that the Michigan studies were not tightly controlled for confounding factors. But when Little and Perrett re-ran the experiment using mugshots rather than live subjects, they also found a link between facial appearance and personality—though only for extroversion and conscientiousness. Little and Perrett claimed that they only found a correlation at the extremes of personality. |
| Bước 4: Phân tích và đối chiếu từng lựa chọn với thông tin trong bài |
Đây là lúc bạn đọc các phương án A, B, C, D. Quá trình này không phải là tìm ra đáp án “có vẻ đúng” nhất, mà là một quá trình loại trừ có hệ thống. Để làm điều này một cách hiệu quả, bạn có thể áp dụng một khung tư duy tương tự như dạng bài True/False/Not Given (T/F/NG). Với mỗi lựa chọn, hãy tự hỏi:
- Thông tin trong bài đọc có xác nhận mệnh đề này không? (Nếu có, đây có thể là đáp án đúng – True).
- Thông tin trong bài đọc có mâu thuẫn trực tiếp với mệnh đề này không? (Nếu có, hãy loại bỏ ngay lập tức – False).
- Thông tin này có được đề cập trong bài đọc không, hoặc chỉ được đề cập một phần? (Nếu có, hãy loại bỏ – Not Given).
Cách tiếp cận này biến một bài toán lựa chọn thành một quá trình suy luận logic, đặc biệt hữu ích khi phải phân vân giữa hai đáp án có vẻ tương tự nhau.
|
6. What’s true about Anthony Little and David Perrett’s experiment? |
|
|
B. It supports parts of the conclusions in the Michigan experiment. Nhận xét:
Cụ thể: Theo thông tin của bài đọc, nghiên cứu của Anthony Little and David Perrett đã minh chứng được mối tương quan giữa diện mạo gương mặt và tính cách (qua 2 khía cạnh là tính quảng giao (extroversion) và tận tâm (conscientiousness). Điều này cũng đã ủng hộ một phần kết của nghiên cứu của Đại học Michigan là chính xác. Kết quả nghiên cứu của Đại học Michigan là diện mạo gương mặt và tính cách có mối tương quan (qua 3 khía cạnh là tính quảng giao (extroversion) và tận tâm (conscientiousness) sự cởi mở (openness). → Đáp án B là chính xác |
Đoạn 4: In 1966, psychologists at the University of Michigan asked 84 undergraduates who had never met before to rate each other on five personality traits, based entirely on appearance, as they sat for 15 minutes in silence. For three traits—extroversion, conscientiousness and openness—the observers’ rapid judgements matched real personality scores significantly more often than chance. More recently, researchers have re-examined the link between appearance and personality, notably Anthony Little of the University of Stirling and David Perrett of the University of St Andrews, both in the UK. They pointed out that the Michigan studies were not tightly controlled for confounding factors. But when Little and Perrett re-ran the experiment using mugshots rather than live subjects, they also found a link between facial appearance and personality—though only for extroversion and conscientiousness. Little and Perrett claimed that they only found a correlation at the extremes of personality. |
|
C It replicates the study conditions in the Michigan experiment. Nhận xét:
Cụ thể: Thông tin trong bài đọc cho thấy rằng: Little và Perrett đã thực hiện lại thí nghiệm, nhưng thay vì sử dụng đối tượng là người (như trong thí nghiệm của trường Michigan), thì họ sử dụng ảnh chân dung tội phạm. → Đáp án là FALSE |
Đoạn 4: […] They pointed out that the Michigan studies were not tightly controlled for confounding factors. But when Little and Perrett re-ran the experiment using mugshots rather than live subjects, they also found a link between facial appearance and personality—though only for extroversion and conscientiousness. |
|
D It has a greater range of faces than in the Michigan experiment. Nhận xét:
Không có thông tin nào cho thấy nghiên cứu của Little and Perrett có đa dạng các khía cạnh hơn là nghiên cứu của Đại học Michigan. → Đáp án D là NOT GIVEN |
Đoạn 4: They pointed out that the Michigan studies were not tightly controlled for confounding factors. But when Little and Perrett re-ran the experiment using mugshots rather than live subjects, they also found a link between facial appearance and personality—though only for extraversion and conscientiousness. Little and Perrett claimed that they only found a correlation at the extremes of personality. |
Các “bẫy” thường gặp và lưu ý khi làm dạng bài MCQ
“Bẫy” thường gặp trong dạng bài IELTS Reading Multiple choice và cách đối phó
Dưới đây là các loại bẫy thường gặp trong dạng bài IELTS Reading Multiple choice và cách nhận diện:
| Loại bẫy | Dấu hiệu nhận biết | Chiến lược đối phó |
|
1. Bẫy Từ khóa (Keyword Trap) |
Chứa từ khóa chính xác từ bài đọc, nhưng diễn tả sai mối quan hệ hoặc thông tin. |
Đọc cả câu để hiểu ý nghĩa, không chỉ khớp từ. Đối chiếu mối quan hệ logic (nguyên nhân-kết quả, hành động-đối tượng). |
|
2. Trái ngược (Contradictory) |
Phát biểu thông tin đối lập hoàn toàn với nội dung trong bài đọc. |
Xác định động từ/tính từ/trạng từ phủ định hoặc mang nghĩa trái ngược. Tìm bằng chứng trực tiếp trong bài để bác bỏ. |
|
3. Đúng nhưng không liên quan (True but Irrelevant) |
Thông tin trong lựa chọn là đúng theo bài đọc, nhưng không trả lời cho câu hỏi cụ thể được đặt ra. |
Đọc lại câu hỏi một cách cẩn thận. Tự hỏi: “Lựa chọn này có trực tiếp trả lời câu hỏi không?” |
|
4. Ngoài phạm vi / Suy diễn (Out of Scope / Not Given) |
Đưa ra thông tin không hề được đề cập trong bài, hoặc đòi hỏi một bước suy luận logic mà bài đọc không cung cấp. |
Bám sát 100% vào thông tin được viết trong bài. Nếu bạn phải nói “có lẽ” hoặc “suy ra”, đó có thể là bẫy. Mọi đáp án đúng đều phải có bằng chứng trực tiếp. |
|
5. Bẫy Từ tuyệt đối (Absolute Word Trap) |
Sử dụng các từ mang tính tuyệt đối như all, always, never, only, every trong khi bài đọc chỉ nói đến some, often, usually. |
Cực kỳ cẩn trọng với các lựa chọn chứa từ tuyệt đối. Quay lại bài đọc để kiểm tra xem văn bản có sử dụng ngôn ngữ mạnh như vậy không. |
Những lưu ý khi làm bài MCQ để tối ưu điểm số
- Phân bổ thời gian hiệu quả
Với tổng thời gian 60 phút cho 40 câu hỏi, việc phân bổ thời gian là cực kỳ quan trọng. Một quy tắc chung là dành không quá 1 phút cho mỗi câu hỏi MCQ. Tuy nhiên, một chiến lược linh hoạt hơn là phân bổ thời gian theo độ khó tăng dần của ba bài đọc. Một mô hình phổ biến là 15-20-25: dành 15 phút cho Passage 1 (thường dễ nhất), 20 phút cho Passage 2, và 25 phút cho Passage 3 (thường khó nhất). Quan trọng là thời gian này phải bao gồm cả việc chuyển đáp án sang phiếu trả lời.
Khám phá: Tối ưu band điểm nhờ quản lý thời gian làm Reading IELTS
- Cách xử lý khi không thể tìm thấy đáp án
Nếu sau khoảng 1-2 phút mà vẫn không thể tìm ra câu trả lời hoặc còn đang phân vân, chiến lược tốt nhất là tạm thời bỏ qua câu hỏi đó và chuyển sang câu tiếp theo. Việc này giúp bạn tiết kiệm thời gian cho những câu hỏi dễ hơn và có khả năng ghi điểm cao hơn.
Sau khi hoàn thành các câu hỏi khác, bạn sẽ có cái nhìn tổng quan hơn về bài đọc, điều này có thể giúp việc quay lại giải quyết câu hỏi khó trở nên dễ dàng hơn.
Đôi khi, việc không thể tìm thấy thông tin trong bài đọc lại là một dấu hiệu cho thấy câu trả lời có thể liên quan đến các lựa chọn mang tính “Not Given”.
- Kỹ thuật loại trừ thông minh
Thông thường, bạn có thể nhanh chóng xác định và loại bỏ hai lựa chọn rõ ràng là sai, biến một câu hỏi 1 chọi 4 (xác suất đúng 25%) thành một câu hỏi 1 chọi 2 (xác suất đúng 50%). Việc kết hợp kỹ thuật này với khung tư duy T/F/NG (xác định một lựa chọn là False hoặc Not Given để loại bỏ) sẽ giúp thí sinh đưa ra quyết định một cách tự tin và có cơ sở hơn.
- Nghệ thuật đoán có cơ sở
Trong mọi trường hợp, tuyệt đối không được bỏ trống bất kỳ câu trả lời nào. Bài thi IELTS không trừ điểm cho câu trả lời sai, vì vậy một phỏng đoán luôn tốt hơn là không có câu trả lời nào. “Đoán có cơ sở” là bước cuối cùng sau khi đã áp dụng mọi chiến lược khác. Sau khi đã dùng kỹ thuật loại trừ để thu hẹp các lựa chọn, nếu vẫn không chắc chắn, hãy chọn một đáp án mà bản thân cảm thấy hợp lý nhất trong số những lựa chọn còn lại. Đây là mạng lưới an toàn cuối cùng để tối đa hóa điểm số.
Bài tập ôn luyện và tổng hợp bài luyện tập dạng bài IELTS Multiple choice questions
Thực hành giải bài IELTS Reading multiple choice dưới đây:
America’s oldest art
Set within treacherously steep cliffs, and hidden away valleys of northeast Brazil, is some of Southeast America’s most significant and spectacular rock-art. Most of the art so far discovered from the ongoing excavations comes from the archaeologically – important National Park o’ the Serra da Capivara in the state of Piaui, and it is causing quite a controversy. The reason for the uproar? The art is being dated to around 25,000 or perhaps. According to some archaeologists, even 36,000 years ago. If correct, this is set to challenge the widely field view that the America were first colonized from the north, via the Bering Straits from eastern Siberia at around 10.000 BC. only moving down into Central and South America in the millennia thereafter.
Prior to the designation of 130,000 hectares as a National Park, the rock-art sites were difficult to get to and often dangerous to enter. In ancient times, this inaccessibility must have heightened the importance of the sites, and indeed of the people who painted on the rocks. Wild animals and human figures dominate the art and are incorporated into often-complex scenes involving hunting, supernatural beings, fighting and dancing. The artists depicted the animals that roamed the local ancient brushwood forest. The large mammals are usually painted in groups and tend to be shown a running stance, as though trying to escape from hunting parties. Processions – lines of human and animal figures – also appear of great impotence to these ancient artists. Might such lines represent family units or groups of warriors? On a number of panels, rows of stylized figures, some numbering up to 30 individual figures, were painted using the natural undulating contours of the rock surface, so evoking the contours of the seconding landscape. Other interesting, but very rare, occurrences are scenes that show small human figures holding on to and dancing around a tree, possibly involved in some tom of a ritual dance.
Questions 1-3
Choose the correct letter, A, B, C or D.
1. According to the first paragraph, the rock-art in Serra da Capivara may revolutionize accepted ideas about _______
2. How did the ancient artists use the form of the rock where they painted?
3. In the fourth paragraph, what does the winter say that is unusual about the rock-artists of Serra da Capivara
Điểm số của bạn là % - đúng / câu
Tham khảo phần giải thích đáp án chi tiết trong bài viết Giải chi tiết America’s oldest art – IELTS Reading
Tổng hợp những bài luyện tập IELTS Reading Multiple Choice Questions kèm theo giải thích đáp án chi tiết do IZONE thực hiện:
- Giải chi tiết A neuroscientist reveals how to think differently – IELTS Reading
- Giải đáp án chi tiết Water filter IELTS Reading
- Accidental scientists IELTS Reading – Giải thích đáp án chi tiết
- Giải đáp án chi tiết Jumping spider IELTS Reading
Bạn có thể tiếp tục rèn luyện kỹ năng giải dạng bài MCQ tại các nguồn luyện IELTS Reading Multiple choice uy tín sau:
- Chuyên mục IELTS Reading của IZONE
- Các website luyện đề: Study4, IELTS Online test, Mini IELTS…
Xem thêm: Review 11 Nguồn Học và Luyện thi IELTS Online Tốt Nhất Hiện Nay
Bài viết trên đây IZONE đã cung cấp hướng dẫn chi tiết 4 bước chinh phục dạng bài IELTS Reading Multiple Choice Questions. Đừng quên làm bài tập thực hành kèm theo để nắm vững các bước làm và tự tin chinh phục dạng bài MCQ này nhé!
Xem thêm: 9 dạng bài Reading IELTS thường gặp và những lưu ý khi làm bài


