1500 Từ vựng tiếng Anh Chuyên ngành May mặc thông dụng nhất
Bạn có đang làm việc trong ngành may, là sinh viên các chuyên ngành liên quan, hay đơn giản là người yêu thích thời trang và muốn tìm hiểu sâu hơn? Dù bạn là ai, nếu bạn đang tìm kiếm một nguồn tài liệu đáng tin cậy để nâng cao vốn tiếng Anh chuyên ngành may mặc thì bài viết dưới đây chính là dành cho bạn.
Bài viết này được IZONE xây dựng với mục tiêu trở thành cuốn từ điển tiếng Anh chuyên ngành may mặc thu nhỏ, cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện về các thuật ngữ, quy trình, máy móc, chất liệu và cả những mẫu hội thoại thường gặp.
Ngành may mặc trong tiếng Anh gọi là gì?
Trong tiếng Anh, ngành may mặc có thể được gọi bằng nhiều thuật ngữ khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh và phạm vi:
- Garment Industry: Đây là thuật ngữ phổ biến nhất, dùng để chỉ ngành công nghiệp sản xuất quần áo và các sản phẩm may mặc khác.
- Apparel Industry: Tương tự như Garment Industry, thường dùng để chỉ ngành công nghiệp thời trang nói chung, bao gồm cả thiết kế, sản xuất và bán lẻ trang phục.
- Textile Industry: Ngành công nghiệp dệt may, bao gồm cả sản xuất sợi, vải và các sản phẩm dệt khác, thường là tiền đề cho ngành Garment/Apparel Industry.
- Fashion Industry: Ngành công nghiệp thời trang, bao gồm cả thiết kế, sản xuất, tiếp thị, phân phối và bán lẻ các sản phẩm thời trang (không chỉ giới hạn ở quần áo).
Khi nói về tiếng Anh chuyên ngành may mặc, chúng ta thường tập trung vào các thuật ngữ liên quan đến Garment Industry và các khía cạnh kỹ thuật của Textile Industry có liên quan đến sản xuất quần áo.
Các nhóm từ vựng tiếng Anh chuyên ngành may mặc phổ biến
Từ vựng về các thuật ngữ cơ bản tiếng Anh chuyên ngành may mặc
Đây là những thuật ngữ nền tảng mà bất kỳ ai làm trong ngành may cũng cần biết.
STT | Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Garment | /ˈɡɑːrmənt/ | Sản phẩm may mặc (quần áo) | The factory produces various types of garments for export. (Nhà máy sản xuất nhiều loại sản phẩm may mặc để xuất khẩu.) |
| 2 | Apparel | /əˈpærəl/ | Trang phục, quần áo (thường dùng trong thương mại) | The company is a leading supplier of sports apparel. (Công ty là nhà cung cấp trang phục thể thao hàng đầu.) |
| 3 | Textile | /ˈtɛkstaɪl/ | Vải dệt, hàng dệt | This textile is made from organic cotton. (Vải dệt này được làm từ bông hữu cơ.) |
| 4 | Fabric | /ˈfæbrɪk/ | Vải (chất liệu) | We need to choose the right fabric for this design. (Chúng ta cần chọn đúng chất liệu vải cho mẫu thiết kế này.) |
| 5 | Sample | /ˈsæmpəl/ | Mẫu (sản phẩm mẫu) | The buyer requested a pre-production sample. (Khách hàng yêu cầu mẫu trước sản xuất.) |
| 6 | Pattern | /ˈpætərn/ | Rập, mẫu rập | The tailor used a paper pattern to cut the fabric. (Người thợ may đã dùng mẫu rập giấy để cắt vải.) |
| 7 | Specification (Spec) | /ˌspɛsɪfɪˈkeɪʃən/ | Thông số kỹ thuật | Please check the specifications carefully before starting production. (Vui lòng kiểm tra kỹ thông số kỹ thuật trước khi bắt đầu sản xuất.) |
| 8 | Tech pack | /ˈtɛk pæk/ | Tài liệu kỹ thuật (bao gồm spec, hình ảnh, hướng dẫn) | The tech pack contains all the necessary details for production. (Tài liệu kỹ thuật chứa tất cả các chi tiết cần thiết cho sản xuất.) |
| 9 | Order (Purchase Order – PO) | /ˈɔːrdər/ | Đơn hàng | We received a new order for 5,000 shirts. (Chúng tôi đã nhận được một đơn hàng mới cho 5.000 chiếc áo sơ mi.) |
| 10 | Production | /prəˈdʌkʃən/ | Sản xuất | The factory is currently in full production. (Nhà máy hiện đang trong giai đoạn sản xuất toàn bộ công suất.) |
| 11 | Quality control (QC) | /ˈkwɑːləti kənˈtroʊl/ | Kiểm tra chất lượng | Quality control is essential to ensure customer satisfaction. (Kiểm tra chất lượng là điều cần thiết để đảm bảo sự hài lòng của khách hàng.) |
| 12 | Inspection | /ɪnˈspɛkʃən/ | Sự kiểm tra, thanh tra | The final inspection will be done before shipment. (Sự kiểm tra cuối cùng sẽ được thực hiện trước khi giao hàng.) |
| 13 | Shipment | /ˈʃɪpmənt/ | Lô hàng, việc giao hàng | The next shipment is scheduled for next week. (Lô hàng tiếp theo được lên lịch vào tuần tới.) |
| 14 | Lead Time | /ˈliːd taɪm/ | Thời gian sản xuất (từ khi đặt hàng đến khi giao) | The lead time for this order is 60 days. (Thời gian sản xuất cho đơn hàng này là 60 ngày.) |
| 15 | Minimum Order Quantity (MOQ) | /ˈmɪnɪməm ˈɔːrdər ˈkwɑːntəti/ | Số lượng đặt hàng tối thiểu | The MOQ for custom designs is 500 pieces. (Số lượng đặt hàng tối thiểu cho các thiết kế tùy chỉnh là 500 chiếc.) |
| 16 | Cut-Make-Trim (CMT) | /ˌsiː ɛm ˈtiː/ | Cắt-May-Hoàn thiện (hình thức gia công) | We offer CMT services for international brands. (Chúng tôi cung cấp dịch vụ Cắt-May-Hoàn thiện cho các nhãn hàng quốc tế.) |
| 17 | Full Package (FP) | /ˌfʊl ˈpækɪdʒ/ | Trọn gói (nhà máy lo từ nguyên liệu đến thành phẩm) | They prefer working with factories that offer full package services. (Họ thích làm việc với các nhà máy cung cấp dịch vụ trọn gói.) |
| 18 | Sourcing | /ˈsɔːrsɪŋ/ | Tìm nguồn cung ứng (nguyên liệu, phụ kiện) | Sourcing sustainable fabrics is a priority. (Tìm nguồn cung ứng vải bền vững là ưu tiên hàng đầu.) |
| 19 | Merchandiser | /ˈmɜːrtʃəndaɪzər/ | Nhân viên kinh doanh/quản lý đơn hàng | The merchandiser is responsible for communicating with the buyer. (Nhân viên quản lý đơn hàng chịu trách nhiệm giao tiếp với khách hàng.) |
| 20 | Designer | /dɪˈzaɪnər/ | Nhà thiết kế | The designer presented the new collection. (Nhà thiết kế đã trình bày bộ sưu tập mới.) |
Học những từ chuyên ngành may mặc cơ bản này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để bạn có thể bắt đầu làm quen với tiếng Anh chuyên ngành may mặc.

Từ vựng về quy trình sản xuất chuyên ngành may mặc trong tiếng Anh
Quy trình sản xuất một sản phẩm may mặc bao gồm nhiều bước phức tạp. Dưới đây là các thuật ngữ tiếng Anh liên quan đến từng công đoạn…
STT | Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Design | /dɪˈzaɪn/ | Thiết kế | The first step is to finalize the design. (Bước đầu tiên là hoàn thiện thiết kế.) |
| 2 | Pattern Making | /ˈpætərn ˈmeɪkɪŋ/ | Làm rập | Pattern making requires precision and skill. (Làm rập đòi hỏi sự chính xác và kỹ năng.) |
| 3 | Grading | /ˈɡreɪdɪŋ/ | Nhảy size (điều chỉnh rập cho các size khác nhau) | After grading, the patterns are ready for cutting. (Sau khi nhảy size, các rập đã sẵn sàng để cắt.) |
| 4 | Marker Making | /ˈmɑːrkər ˈmeɪkɪŋ/ | Giác sơ đồ (sắp xếp rập lên vải để cắt) | Efficient marker making minimizes fabric waste. (Giác sơ đồ hiệu quả giúp giảm thiểu lãng phí vải.) |
| 5 | Spreading | /ˈsprɛdɪŋ/ | Trải vải | Spreading the fabric evenly is crucial for accurate cutting. (Trải vải đều rất quan trọng để cắt chính xác.) |
| 6 | Cutting | /ˈkʌtɪŋ/ | Cắt vải | The cutting process is done using automated machines. (Quá trình cắt vải được thực hiện bằng máy tự động.) |
| 7 | Bundling | /ˈbʌndlɪŋ/ | Bó/Đóng gói các chi tiết đã cắt | After cutting, the pieces are organized into bundling. (Sau khi cắt, các mảnh được sắp xếp thành bó.) |
| 8 | Sewing | /ˈsoʊɪŋ/ | May | The main part of the production is the sewing process. (Phần chính của sản xuất là quá trình may.) |
| 9 | Assembly | /əˈsɛmbli/ | Lắp ráp (các bộ phận của sản phẩm) | The different parts are brought together for assembly. (Các bộ phận khác nhau được tập hợp lại để lắp ráp.) |
| 10 | Pressing | /ˈprɛsɪŋ/ | Ủi, là | Pressing is done at various stages of production. (Ủi được thực hiện ở nhiều giai đoạn sản xuất.) |
| 11 | Finishing | /ˈfɪnɪʃɪŋ/ | Hoàn thiện (cắt chỉ, làm sạch, kiểm tra cuối) | Finishing includes trimming threads and final inspection. (Hoàn thiện bao gồm cắt chỉ và kiểm tra cuối cùng.) |
| 12 | Washing (Garment Wash) | /ˈwɑːʃɪŋ/ | Giặt (giặt sản phẩm sau khi may) | Some denim products require a special washing process. (Một số sản phẩm denim yêu cầu quy trình giặt đặc biệt.) |
| 13 | Dyeing (Garment Dye) | /ˈdaɪɪŋ/ | Nhuộm (nhuộm sản phẩm sau khi may) | Dyeing the finished garments creates unique colors. (Nhuộm sản phẩm đã hoàn thiện tạo ra màu sắc độc đáo.) |
| 14 | Embellishment | /ɪmˈbɛlɪʃmənt/ | Trang trí, đính kết | Embellishment like embroidery or beads can be added. (Trang trí như thêu hoặc đính hạt có thể được thêm vào.) |
| 15 | Embroidery | /ɪmˈbrɔɪdəri/ | Thêu | The logo is applied by embroidery. (Logo được áp dụng bằng cách thêu.) |
| 16 | Printing | /ˈprɪntɪŋ/ | In (trên vải hoặc sản phẩm) | Screen printing is a common method for T-shirts. (In lụa là một phương pháp phổ biến cho áo phông.) |
| 17 | Labeling | /ˈleɪblɪŋ/ | Gắn nhãn mác | Proper labeling is required by law. (Gắn nhãn mác đúng quy định là bắt buộc theo luật.) |
| 18 | Tagging | /ˈtæɡɪŋ/ | Gắn thẻ bài | Price tagging is done before packing. (Gắn thẻ bài giá được thực hiện trước khi đóng gói.) |
| 19 | Packing | /ˈpækɪŋ/ | Đóng gói | The final step is packing the garments into boxes. (Bước cuối cùng là đóng gói sản phẩm vào thùng.) |
| 20 | Warehousing | /ˈwɛrhaʊzɪŋ/ | Lưu kho | After packing, the goods are moved to warehousing. (Sau khi đóng gói, hàng hóa được chuyển đến lưu kho.) |
Hiểu rõ các bước trong quy trình sản xuất và các từ chuyên ngành may mặc đi kèm giúp bạn dễ dàng theo dõi, trao đổi và giải quyết các vấn đề phát sinh trong nhà máy. Đây là kiến thức cốt lõi của từ vựng tiếng Anh chuyên ngành may mặc garment technology.
Từ vựng về các loại máy móc và thiết bị ngành may mặc trong tiếng Anh
Ngành may sử dụng rất nhiều loại máy móc chuyên dụng. Dưới đây là một số từ chuyên ngành may mặc về máy móc và thiết bị phổ biến.
| STT | Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | sewing machine | /ˈsoʊɪŋ məˈʃiːn/ | Máy may | We need to maintain the sewing machines regularly. (Chúng ta cần bảo trì máy may thường xuyên.) |
| 2 | lockstitch machine | /ˈlɑːkstɪtʃ məˈʃiːn/ | Máy may 1 kim (máy thoi) | The basic seams are sewn on a lockstitch machine. (Các đường may cơ bản được may trên máy may 1 kim.) |
| 3 | overlock machine (serger) | /ˈoʊvərlɑːk məˈʃiːn/ | Máy vắt sổ | An overlock machine is used to finish raw edges. (Máy vắt sổ được dùng để hoàn thiện các cạnh vải thô.) |
| 4 | coverstitch machine | /ˈkʌvərstɪtʃ məˈʃiːn/ | Máy trần đè | Hemming is often done with a coverstitch machine. (Lai áo/quần thường được làm bằng máy trần đè.) |
| 5 | buttonhole machine | /ˈbʌtənhoʊl məˈʃiːn/ | Máy thùa khuy | The buttonhole machine creates perfect buttonholes. (Máy thùa khuy tạo ra các khuy áo hoàn hảo.) |
| 6 | button attaching machine | /ˈbʌtən əˈtætʃɪŋ məˈʃiːn/ | Máy đính cúc | We use an automatic button attaching machine. (Chúng tôi sử dụng máy đính cúc tự động.) |
| 7 | bar tacking machine | /ˈbɑːr ˈtækɪŋ məˈʃiːn/ | Máy bọ (may gia cố đường may) | Bar tacking is used to reinforce stress points like pocket corners. (Máy bọ được dùng để gia cố các điểm chịu lực như góc túi.) |
| 8 | cutting machine | /ˈkʌtɪŋ məˈʃiːn/ | Máy cắt vải | The factory uses a CNC cutting machine for precision. (Nhà máy sử dụng máy cắt vải CNC để đạt độ chính xác.) |
| 9 | spreading machine | /ˈsprɛdɪŋ məˈʃiːn/ | Máy trải vải | An automatic spreading machine increases efficiency. (Máy trải vải tự động giúp tăng hiệu quả.) |
| 10 | ironing board | /ˈaɪərnɪŋ bɔːrd/ | Bàn ủi | Please place the garment on the ironing board. (Vui lòng đặt sản phẩm lên bàn ủi.) |
| 11 | steam iron | /ˈstiːm ˈaɪərn/ | Bàn ủi hơi nước | A steam iron is used for pressing delicate fabrics. (Bàn ủi hơi nước được dùng để ủi các loại vải mỏng manh.) |
| 12 | pressing machine | /ˈprɛsɪŋ məˈʃiːn/ | Máy ép (ủi ép) | The collars are shaped using a specialized pressing machine. (Cổ áo được tạo hình bằng máy ép chuyên dụng.) |
| 13 | needle | /ˈniːdl/ | Kim may | We need to change the needle for different fabric types. (Chúng ta cần thay kim may cho các loại vải khác nhau.) |
| 14 | thread | /θrɛd/ | Chỉ may | Make sure the thread color matches the fabric. (Đảm bảo màu chỉ may trùng với màu vải.) |
| 15 | bobbin | /ˈbɑːbɪn/ | Suốt chỉ | The bobbin is empty, please replace it. (Suốt chỉ đã hết, vui lòng thay cái khác.) |
| 16 | scissors | /ˈsɪzərz/ | Kéo | Use sharp scissors to cut the fabric edges. (Sử dụng kéo sắc để cắt các cạnh vải.) |
| 17 | measuring tape | /ˈmɛʒərɪŋ teɪp/ | Thước dây | Use a measuring tape to check the dimensions. (Sử dụng thước dây để kiểm tra kích thước.) |
| 18 | seam ripper | /ˈsiːm ˈrɪpər/ | Dụng cụ tháo chỉ (dao rọc chỉ) | A seam ripper is useful for correcting mistakes. (Dụng cụ tháo chỉ rất hữu ích để sửa lỗi.) |
| 19 | pin | /pɪn/ | Ghim | Use pins to hold the pattern in place. (Sử dụng ghim để giữ cố định rập.) |
| 20 | chalk (tailor’s chalk) | /tʃɔːk/ | Phấn may | Use tailor’s chalk to mark the fabric. (Sử dụng phấn may để đánh dấu trên vải.) |
Việc nắm vững tên gọi và chức năng của các loại máy móc, thiết bị bằng tiếng Anh là một phần quan trọng của từ vựng tiếng Anh chuyên ngành may mặc garment technology, giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn với kỹ thuật viên, nhà cung cấp máy móc hoặc khi đọc tài liệu hướng dẫn sử dụng.
Bài viết cùng chủ đề [Cập nhật mới nhất] 70 từ vựng tiếng Anh về quần áo và thời trang

Từ vựng tiếng Anh về chất liệu vải ngành may mặc
Chất liệu vải là yếu tố cốt lõi của sản phẩm may mặc. Có vô số loại vải với đặc tính khác nhau. Dưới đây là một số từ chuyên ngành may mặc về chất liệu vải phổ biến.
| STT | Từ vựng | Phiên âm (IPA) | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| 1 | Fabric | /ˈfæbrɪk/ | Vải | Leo selected a premium fabric for the wedding gown. (Leo đã chọn loại vải cao cấp cho váy cưới.) |
| 2 | Material | /məˈtɪriəl/ | Chất liệu | Clara tested different materials for water resistance. (Clara kiểm tra các chất liệu khác nhau để chống thấm nước.) |
| 3 | Fiber | /ˈfaɪbər/ | Sợi | Ethan prefers clothes made from plant-based fibers. (Ethan thích quần áo làm từ sợi có nguồn gốc thực vật.) |
| 4 | Yarn | /jɑːrn/ | Sợi (đã xe) | Lily bought purple yarn for her new knitting project. (Lily mua sợi màu tím cho dự án đan len mới của cô.) |
| 5 | Weave | /wiːv/ | Kiểu dệt | The scarf has a unique weave that gives it extra warmth. (Chiếc khăn có kiểu dệt đặc biệt giúp giữ ấm tốt hơn.) |
| 6 | Knit | /nɪt/ | Vải dệt kim | Noah enjoys wearing knit fabrics because they’re stretchy. (Noah thích mặc vải dệt kim vì chúng co giãn tốt.) |
| 7 | Woven | /ˈwoʊvən/ | Vải dệt thoi | Emma chose a tightly woven textile for the curtains. (Emma chọn loại vải dệt chặt cho rèm cửa.) |
| 8 | Cotton | /ˈkɑːtən/ | Vải cotton | Olivia only uses organic cotton in her clothing brand. (Olivia chỉ sử dụng vải cotton hữu cơ trong thương hiệu quần áo của mình.) |
| 9 | Silk | /sɪlk/ | Vải lụa | Mr. Lee wore a traditional silk robe for the ceremony. (Ông Lee mặc áo choàng lụa truyền thống trong buổi lễ.) |
| 10 | Wool | /wʊl/ | Vải len | Natalie packed a wool sweater for her trip to Iceland. (Natalie mang theo áo len cho chuyến đi đến Iceland.) |
| 11 | Linen | /ˈlɪnɪn/ | Vải lanh | Liam’s summer suit was made entirely of linen. (Bộ vest mùa hè của Liam được làm hoàn toàn bằng vải lanh.) |
| 12 | Polyester | /ˌpɑːliˈɛstər/ | Vải polyester | Julia prefers polyester for workout clothes due to its durability. (Julia thích dùng vải polyester cho đồ tập vì độ bền cao.) |
| 13 | Nylon | /ˈnaɪlɑːn/ | Vải nylon | This jacket is made of nylon to protect against wind and rain. (Chiếc áo khoác này được làm từ vải nylon để chống gió và mưa.) |
| 14 | Spandex (Elastane) | /ˈspændɛks/ (ɪˈlæsteɪn) | Vải spandex (vải thun) | Mia added spandex to the leggings for extra comfort. (Mia thêm vải spandex vào quần legging để tăng sự thoải mái.) |
| 15 | Denim | /ˈdɛnɪm/ | Vải denim (vải bò) | Alex designed a denim jacket with embroidered patterns. (Alex thiết kế một chiếc áo khoác denim với hoa văn thêu.) |
| 16 | Jersey | /ˈdʒɜːrzi/ | Vải jersey (vải dệt kim đơn) | Henry wears a jersey T-shirt for his morning jog. (Henry mặc áo thun vải jersey khi chạy bộ buổi sáng.) |
| 17 | Fleece | /fliːs/ | Vải nỉ | The fleece blanket kept Anna warm during the camping trip. (Chăn vải nỉ giúp Anna giữ ấm trong chuyến đi cắm trại.) |
| 18 | Lining | /ˈlaɪnɪŋ/ | Vải lót | The coat’s lining is made of soft satin. (Lớp lót của chiếc áo khoác được làm từ vải sa tanh mềm mại.) |
| 19 | Interlining (Fusible) | /ˌɪntərˈlaɪnɪŋ/ | Vải dựng (vải keo) | The interlining in the blazer collar keeps it firm. (Vải dựng trong cổ áo vest giúp giữ dáng cổ áo.) |
| 20 | Grain (Straight Grain) | /ɡreɪn/ | Canh sợi vải (canh sợi dọc) | Always cut the fabric along the straight grain for better drape. (Luôn cắt vải theo canh sợi dọc để tạo dáng rủ đẹp hơn.) |
Việc phân biệt và gọi tên đúng các loại vải bằng tiếng Anh là kỹ năng quan trọng khi làm việc với nhà cung cấp nguyên liệu hoặc khi đọc các yêu cầu về chất liệu trong tiếng Anh chuyên ngành may mặc.
Từ vựng về các thông số sản phẩm & phụ kiện – từ điển tiếng Anh chuyên ngành may mặc
Để sản xuất ra sản phẩm đúng yêu cầu, việc hiểu các thông số kỹ thuật và tên gọi phụ kiện là điều bắt buộc.
STT | Từ vựng | Phiên âm (IPA) | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| 1 | Measurement | /ˈmeʒərmənt/ | Số đo | Daniel recorded the chest measurement before sewing the sample. (Daniel ghi lại số đo vòng ngực trước khi may mẫu.) |
| 2 | Size chart | /ˈsaɪz tʃɑːrt/ | Bảng size | Lily compared her dimensions with the size chart online. (Lily so sánh số đo của mình với bảng size trực tuyến.) |
| 3 | Point of Measurement (POM) | /pɔɪnt əv ˈmeʒərmənt/ | Điểm đo | Each POM must be followed strictly during the QC process. (Mỗi điểm đo phải được tuân thủ nghiêm ngặt trong quá trình kiểm tra chất lượng.) |
| 4 | Tolerance | /ˈtɑːlərəns/ | Dung sai (độ chênh lệch cho phép) | There is a 2 cm tolerance for the shoulder width. (Có dung sai 2 cm đối với chiều rộng vai.) |
| 5 | Length | /lɛŋkθ/ | Chiều dài | Please confirm the front length of the dress pattern. (Vui lòng xác nhận chiều dài phía trước của mẫu váy.) |
| 6 | Width | /wɪdθ/ | Chiều rộng | The fabric width must be at least 150 cm. (Chiều rộng của vải phải tối thiểu 150 cm.) |
| 7 | Chest | /tʃɛst/ | Ngực | Jenny noted the chest size from the mannequin. (Jenny ghi lại kích thước vòng ngực từ ma-nơ-canh.) |
| 8 | Waist | /weɪst/ | Eo | Sarah adjusted the dress at the waist for a better fit. (Sarah điều chỉnh chiếc váy ở phần eo để vừa hơn.) |
| 9 | Hip | /hɪp/ | Hông | Bella’s hip measurement was slightly over the standard. (Số đo hông của Bella hơi vượt quá tiêu chuẩn.) |
| 10 | Sleeve length | /ˈsliːv lɛŋkθ/ | Chiều dài tay áo | Michael measured the sleeve length from shoulder to cuff. (Michael đo chiều dài tay áo từ vai đến cổ tay.) |
| 11 | Cuff opening | /kʌf ˈoʊpnɪŋ/ | Vòng cửa tay áo | The cuff opening must allow a watch to fit through. (Vòng cửa tay áo phải đủ rộng để đeo đồng hồ.) |
| 12 | Hem opening | /hɛm ˈoʊpnɪŋ/ | Vòng lai áo/quần | The skirt’s hem opening was altered for a flared look. (Vòng lai váy đã được chỉnh để tạo dáng xòe.) |
| 13 | Neck opening | /nɛk ˈoʊpnɪŋ/ | Vòng cổ áo | Make sure the neck opening is comfortable and not too wide. (Đảm bảo vòng cổ áo vừa phải và không quá rộng.) |
| 14 | Button | /ˈbʌtən/ | Cúc áo | James lost one button from his favorite blazer. (James bị rơi mất một chiếc cúc áo từ chiếc áo khoác yêu thích của anh ấy.) |
| 15 | Zipper | /ˈzɪpər/ | Khóa kéo | The zipper on Jane’s backpack broke yesterday. (Khóa kéo trên ba lô của Jane đã bị hỏng hôm qua.) |
| 16 | Snap Button (Snap Fastener) | /ˈsnæp ˈbʌtən/ | Cúc bấm | The baby’s onesie is fastened with snap buttons. (Bộ đồ liền thân của em bé được cài bằng cúc bấm.) |
| 17 | Rivet | /ˈrɪvɪt/ | Đinh tán (thường dùng cho quần jean) | This pair of jeans has copper rivets at the pocket corners. (Chiếc quần jean này có đinh tán đồng ở các góc túi.) |
| 18 | Eyelet | /ˈaɪlɪt/ | Lỗ khoen | The shoelaces pass through six metal eyelets on each side. (Dây giày luồn qua sáu lỗ khoen kim loại ở mỗi bên.) |
| 19 | Drawstring | /ˈdrɔːstrɪŋ/ | Dây rút | Her gym pants have a white drawstring at the waist. (Chiếc quần tập của cô ấy có dây rút màu trắng ở eo.) |
| 20 | Elastic | /ɪˈlæstɪk/ | Dây thun | The elastic band in these shorts gives extra comfort. (Dây thun trong chiếc quần short này giúp tăng sự thoải mái.) |
| 21 | Hook and Loop (Velcro) | /hʊk ənd luːp/ | Khóa nhám (miếng dán Velcro) | The kid’s shoes close with hook and loop for convenience. (Giày của trẻ em đóng bằng khóa nhám để tiện lợi.) |
| 22 | Buckle | /ˈbʌkəl/ | Khóa cài | Her leather bag has a gold buckle on the front flap. (Chiếc túi da của cô ấy có một khóa cài màu vàng ở nắp trước.) |
| 23 | D-ring | /ˈdiː rɪŋ/ | Vòng chữ D | The D-ring on the belt allows for easy attachment. (Vòng chữ D trên dây đai cho phép gắn dễ dàng.) |
| 24 | Label | /ˈleɪbl/ | Nhãn mác | Please don’t remove the brand label until purchase. (Vui lòng không tháo nhãn mác thương hiệu cho đến khi mua.) |
| 25 | Hang Tag | /ˈhæŋ tæɡ/ | Thẻ treo | The hang tag displays both price and care instructions. (Thẻ treo hiển thị cả giá và hướng dẫn chăm sóc sản phẩm.) |
Hiểu và sử dụng chính xác các từ chuyên ngành may mặc về thông số và phụ kiện là cực kỳ quan trọng để đảm bảo sản phẩm cuối cùng đáp ứng đúng yêu cầu của khách hàng. Đây là kiến thức không thể thiếu trong từ vựng tiếng Anh chuyên ngành may mặc garment technology.

Các từ viết tắt thông dụng trong ngành may
Ngành may sử dụng rất nhiều từ viết tắt để tiết kiệm thời gian và không gian trong tài liệu. Việc nắm vững các từ viết tắt này là một phần quan trọng của tiếng Anh chuyên ngành may mặc.
STT | Từ viết tắt | Viết đầy đủ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | PO | Purchase Order | Đơn hàng mua | Tài liệu chính thức từ người mua gửi cho nhà cung cấp để đặt hàng.
|
| 2 | SO | Sales Order | Đơn hàng bán | Tài liệu nội bộ của nhà cung cấp xác nhận đơn hàng từ người mua. |
| 3 | Spec | Specification | Thông số kỹ thuật | Chi tiết kỹ thuật của sản phẩm (kích thước, chất liệu, đường may…).
|
| 4 | BOM | Bill of Materials | Danh sách nguyên vật liệu | Liệt kê tất cả các nguyên liệu và phụ kiện cần thiết để làm ra sản phẩm.
|
| 5 | QC | Quality Control | Kiểm tra chất lượng | Quy trình kiểm tra sản phẩm ở các giai đoạn khác nhau.
|
| 6 | QA | Quality Assurance | Đảm bảo chất lượng | Hệ thống và quy trình tổng thể để đảm bảo chất lượng sản phẩm. |
| 7 | PP Sample | Pre-Production Sample | Mẫu trước sản xuất | Mẫu được làm sau khi duyệt mẫu phát triển, dùng để duyệt trước khi sản xuất hàng loạt.
|
| 8 | TOP Sample | Top of Production Sample | Mẫu đầu chuyền | Mẫu đầu tiên được sản xuất trên chuyền hàng loạt, dùng để kiểm tra và duyệt trước khi sản xuất tiếp. |
| 9 | SHIP Sample | Shipment Sample | Mẫu gửi hàng | Mẫu được lấy từ lô hàng đã đóng gói, gửi cho khách hàng để kiểm tra cuối cùng trước khi giao hàng. |
| 10 | FOB | Free On Board | Giao hàng lên tàu (Điều khoản thương mại) | Người bán chịu trách nhiệm chi phí và rủi ro cho đến khi hàng hóa được xếp lên tàu tại cảng đi. |
| 11 | CIF | Cost, Insurance, Freight | Giá thành, bảo hiểm, cước phí (Điều khoản thương mại) | Người bán chịu chi phí hàng hóa, bảo hiểm và cước phí đến cảng đến. |
| 12 | EXW | Ex Works | Giao tại xưởng (Điều khoản thương mại) | Người bán chỉ chịu trách nhiệm sản xuất, người mua chịu mọi chi phí và rủi ro từ xưởng. |
| 13 | L/C | Letter of Credit | Thư tín dụng | Phương thức thanh toán quốc tế phổ biến. |
| 14 | TT | Telegraphic Transfer | Chuyển tiền bằng điện | Phương thức chuyển tiền qua ngân hàng. |
| 15 | GSM | Grams per Square Meter | Gram trên mét vuông (Đơn vị đo trọng lượng vải) | Chỉ số quan trọng để xác định độ dày/mỏng của vải.
|
| 16 | DPI | Dots Per Inch | Số điểm trên mỗi inch (Đơn vị đo độ phân giải in) | Quan trọng trong in ấn trên vải. |
| 17 | CAD | Computer-Aided Design | Thiết kế có sự hỗ trợ của máy tính | Phần mềm dùng để thiết kế rập, giác sơ đồ…
|
| 18 | CAM | Computer-Aided Manufacturing | Sản xuất có sự hỗ trợ của máy tính | Hệ thống tự động hóa trong sản xuất (Ví dụ: máy cắt tự động). |
| 19 | WIP | Work In Progress | Hàng đang sản xuất | Sản phẩm đang trong quá trình sản xuất trên chuyền. |
| 20 | R&D | Research and Development | Nghiên cứu và phát triển | Bộ phận hoặc hoạt động tìm kiếm và phát triển sản phẩm, công nghệ mới. |
Nắm vững các từ viết tắt này giúp bạn đọc hiểu nhanh chóng các tài liệu, email và giao tiếp hiệu quả hơn trong môi trường làm việc quốc tế. Đây là một phần không thể thiếu khi học tiếng Anh chuyên ngành may mặc.
Mẫu hội thoại tiếng Anh chuyên ngành may mặc thường gặp
Để sử dụng từ vựng tiếng Anh chuyên ngành may mặc một cách hiệu quả, bạn cần luyện tập áp dụng chúng vào giao tiếp thực tế. Dưới đây là một số mẫu hội thoại thường gặp trong ngành may.

Mặc dù không phải là hội thoại chuyên sâu về sản xuất, nhưng việc hiểu cách mô tả sản phẩm, chất liệu, size… khi mua sắm cũng rất hữu ích, đặc biệt khi bạn cần mua mẫu hoặc tìm hiểu về sản phẩm của đối thủ.
Bối cảnh: Customer (C) is asking a Sales Assistant (SA) about a dress.
C: Excuse me, could you help me with this dress? (Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi về chiếc váy này không?)
SA: Of course! What would you like to know? (Vâng, tất nhiên! Bạn muốn biết gì ạ?)
C: What fabric is this made of? It feels very soft. (Chất liệu vải của chiếc váy này là gì vậy? Nó sờ rất mềm.)
SA: It’s 100% linen. It’s perfect for summer. (Nó là vải lanh 100%. Rất phù hợp cho mùa hè.)
C: Oh, lovely. And what sizes do you have available? (Ồ, tuyệt vời. Và bạn có những size nào ạ?)
SA: We have sizes S, M, and L. You can check the size chart here. (Chúng tôi có size S, M và L. Bạn có thể kiểm tra bảng size ở đây.)
C: Thank you. I’m usually a size M. Can I try it on? (Cảm ơn. Tôi thường mặc size M. Tôi có thể thử được không?)
SA: Certainly. The fitting rooms are over there. (Chắc chắn rồi. Phòng thử đồ ở đằng kia.)
C: Great. Also, does it have a lining? (Tuyệt. À, nó có vải lót không?)
SA: Yes, it has a full cotton lining for comfort. (Vâng, nó có vải lót cotton toàn bộ để tạo sự thoải mái.)
C: Perfect. I’ll try it on. (Hoàn hảo. Tôi sẽ thử nó.)
Đôi khi, bạn cần trao đổi với thợ may về việc sửa chữa hoặc điều chỉnh trang phục.
Bối cảnh: Customer (C) is talking to a Tailor (T) about altering a pair of trousers.
C: Hello, I’d like to get these trousers altered. (Chào, tôi muốn sửa chiếc quần tây này.)
T: Hello. What kind of alteration do you need? (Chào. Bạn cần sửa loại gì ạ?)
C: The length is a bit too long. I need to get the hem shortened. (Chiều dài hơi dài. Tôi cần lai quần được cắt ngắn bớt.)
T: Alright. How much do you want to shorten it by? (Được rồi. Bạn muốn cắt ngắn bao nhiêu?)
C: About 3 centimeters. Can you measure it? (Khoảng 3 centimet. Bạn có thể đo giúp tôi không?)
T: Sure. Let me get my measuring tape. Please put them on so I can mark the correct length. (Chắc chắn rồi. Để tôi lấy thước dây. Vui lòng mặc vào để tôi có thể đánh dấu chiều dài đúng.)
C: Okay. Also, the waist is a little loose. Can you take it in slightly? (Được. À, phần eo hơi rộng một chút. Bạn có thể bóp vào một chút được không?)
T: Yes, we can adjust the waist. We’ll need to open the seam at the back. (Vâng, chúng tôi có thể điều chỉnh eo. Chúng tôi sẽ cần mở đường may ở phía sau.)
C: How long will it take? (Sẽ mất bao lâu?)
T: It should be ready in two days. (Sẽ xong trong hai ngày.)
C: Great, thank you. (Tuyệt, cảm ơn.)
Đây là mẫu hội thoại chuyên sâu hơn, thường diễn ra giữa Merchandiser/Designer và nhà máy. Đây là nơi các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành may mặc garment technology và tiếng Anh giao tiếp chuyên ngành may mặc được sử dụng nhiều nhất.
Bối cảnh: Merchandiser (M) from a brand is discussing a new style with a Factory Representative (FR).
M: Good morning. We’re discussing the new style, reference number SS24-105. Have you received the tech pack? (Chào buổi sáng. Chúng ta đang thảo luận về mẫu mới, mã số SS24-105. Các bạn đã nhận được tài liệu kỹ thuật chưa?)
FR: Yes, we received the tech pack yesterday. We’ve reviewed the specifications and the BOM. (Vâng, chúng tôi đã nhận được tài liệu kỹ thuật hôm qua. Chúng tôi đã xem xét thông số kỹ thuật và danh sách nguyên vật liệu.)
M: Excellent. We have a few questions regarding the fabric and the sewing process. (Tuyệt vời. Chúng tôi có vài câu hỏi liên quan đến chất liệu vải và quy trình may.)
FR: Please go ahead. (Mời bạn hỏi.)
M: First, for the main body fabric, the spec mentions a 200 GSM jersey. Can you confirm you have sourced this exact material? (Đầu tiên, đối với chất liệu vải thân chính, thông số kỹ thuật đề cập đến vải jersey 200 GSM. Các bạn có thể xác nhận đã tìm được đúng loại chất liệu này không?)
FR: Yes, we have sourced a suitable fabric that meets the GSM and composition requirements. We will send you a fabric sample for approval. (Vâng, chúng tôi đã tìm được loại vải phù hợp đáp ứng yêu cầu về trọng lượng vải và thành phần. Chúng tôi sẽ gửi bạn mẫu vải để duyệt.)
M: Good. Second, for the neckline, the tech pack shows a coverstitch finish. Is your factory equipped with the necessary coverstitch machines? (Tốt. Thứ hai, đối với phần cổ áo, tài liệu kỹ thuật hiển thị đường trần đè. Nhà máy của bạn có trang bị đủ máy trần đè cần thiết không?)
FR: Yes, we have multiple coverstitch machines on our production lines. We are confident in executing that sewing technique. (Vâng, chúng tôi có nhiều máy trần đè trên các chuyền sản xuất. Chúng tôi tự tin thực hiện kỹ thuật may đó.)
M: Perfect. What about the lead time for the PP sample? (Hoàn hảo. Còn thời gian sản xuất cho mẫu trước sản xuất thì sao?)
FR: We estimate the PP sample will be ready in 10 days after receiving all approved materials and accessories. (Chúng tôi ước tính mẫu trước sản xuất sẽ sẵn sàng trong 10 ngày sau khi nhận được tất cả nguyên liệu và phụ kiện đã duyệt.)
M: Okay. And what is the estimated lead time for the bulk production after PP sample approval? (Được. Và thời gian sản xuất ước tính cho sản xuất hàng loạt sau khi duyệt mẫu trước sản xuất là bao lâu?)
FR: For an order quantity of 5,000 pieces, the estimated lead time is 45 days, including QC and packing. (Đối với số lượng đơn hàng 5.000 chiếc, thời gian sản xuất ước tính là 45 ngày, bao gồm cả kiểm tra chất lượng và đóng gói.)
M: That sounds reasonable. We will send you the approved BOM and size chart shortly. (Nghe hợp lý. Chúng tôi sẽ gửi bạn danh sách nguyên vật liệu và bảng size đã duyệt trong thời gian sớm nhất.)
FR: Thank you. We look forward to starting production. (Cảm ơn. Chúng tôi mong sớm bắt đầu sản xuất.)
Những mẫu hội thoại này chỉ là ví dụ. Trong thực tế, bạn sẽ gặp rất nhiều tình huống khác nhau. Điều quan trọng là bạn cần linh hoạt sử dụng từ vựng tiếng Anh chuyên ngành may mặc và tiếng Anh giao tiếp chuyên ngành may mặc để diễn đạt ý của mình một cách rõ ràng và chính xác.
Phương pháp học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành may mặc hiệu quả
Học từ chuyên ngành may mặc đòi hỏi sự kiên trì và áp dụng đúng phương pháp. Dưới đây là những cách học hiệu quả mà IZONE gợi ý cho bạn.
- Học theo chủ đề: Như bạn đã thấy ở phần trên, việc nhóm từ vựng tiếng Anh chuyên ngành may mặc garment technology theo các chủ đề (thuật ngữ cơ bản, quy trình, máy móc, chất liệu…) giúp bạn hệ thống hóa kiến thức và ghi nhớ tốt hơn. Thay vì học các từ riêng lẻ một cách ngẫu nhiên, hãy tập trung vào từng nhóm một. Ví dụ, trong một tuần, bạn chỉ tập trung học các từ liên quan đến “Chất liệu vải”. Sau khi nắm vững nhóm này, bạn chuyển sang nhóm khác.
- Kết hợp hình ảnh và âm thanh: Bộ não con người ghi nhớ thông tin tốt hơn khi có sự kết hợp của nhiều giác quan.
- Hình ảnh: Khi học một từ mới như “sewing machine”, hãy tìm hình ảnh của chiếc máy may. Khi học về “denim”, hãy nhìn vào hình ảnh của vải denim hoặc quần jean. Việc liên kết từ vựng với hình ảnh thực tế giúp từ đó “sống động” hơn và dễ đi vào trí nhớ dài hạn. Bạn có thể tạo flashcard với một mặt là từ tiếng Anh, mặt kia là hình ảnh và nghĩa tiếng Việt.
- Âm thanh: Nghe cách phát âm chuẩn của từ vựng là rất quan trọng để bạn có thể giao tiếp tự tin. Sử dụng các từ điển tiếng Anh chuyên ngành may mặc trực tuyến có chức năng phát âm, hoặc tìm kiếm các video, podcast về ngành may mặc bằng tiếng Anh để nghe người bản xứ sử dụng các thuật ngữ này. Lặp lại theo họ để luyện phát âm.
Khám phá 5 App học từ vựng tiếng Anh tốt nhất mọi người nên sử dụng
- Chủ động luyện tập sử dụng từ vựng: Học từ vựng mà không sử dụng thì sẽ rất nhanh quên. Hãy tìm cách đưa các từ chuyên ngành may mặc mới học vào thực hành:
- Viết: Viết nhật ký công việc hàng ngày bằng tiếng Anh, cố gắng sử dụng các thuật ngữ chuyên ngành bạn đã học. Viết email cho đồng nghiệp (nếu phù hợp) hoặc tự viết các đoạn mô tả sản phẩm, quy trình bằng tiếng Anh.
- Nói: Nếu có cơ hội, hãy cố gắng sử dụng tiếng Anh giao tiếp chuyên ngành may mặc với đồng nghiệp hoặc đối tác nước ngoài. Nếu không, hãy tự nói chuyện với chính mình, mô tả công việc bạn đang làm bằng tiếng Anh, sử dụng các thuật ngữ chuyên ngành. Bạn cũng có thể tìm kiếm các bạn học cùng chí hướng để luyện tập cùng nhau.
- Tưởng tượng: Tưởng tượng các tình huống giao tiếp trong công việc và tự xây dựng các đoạn hội thoại cho riêng mình, sử dụng các từ vựng đã học.
- Ôn tập từ vựng theo phương pháp ngắt quãng: Phương pháp lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition System) là một kỹ thuật học từ vựng dựa trên khoa học về trí nhớ. Thay vì ôn tập tất cả các từ mỗi ngày, bạn sẽ ôn tập các từ khó nhớ thường xuyên hơn và các từ dễ nhớ ít thường xuyên hơn. Có nhiều ứng dụng và phần mềm (như Anki, Quizlet) hỗ trợ phương pháp này. Việc ôn tập đều đặn theo lịch trình thông minh giúp bạn củng cố từ vựng tiếng Anh chuyên ngành may mặc trong trí nhớ dài hạn.
Kết hợp các phương pháp này một cách linh hoạt sẽ giúp quá trình học tiếng Anh chuyên ngành may mặc của bạn trở nên hiệu quả và thú vị hơn rất nhiều.
Gợi ý các nguồn tài liệu tiếng Anh chuyên ngành may mặc tham khảo
Để học tốt tiếng Anh chuyên ngành may mặc, việc tìm kiếm và sử dụng các nguồn tài liệu đáng tin cậy là rất quan trọng. Dưới đây là một số gợi ý.
| Sách học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành may |
- Sách chuyên ngành: Tìm kiếm các sách giáo trình tiếng Anh được viết riêng cho ngành dệt may hoặc kỹ thuật may mặc. Các sách này thường cung cấp từ vựng theo chủ đề, giải thích chi tiết và có bài tập ứng dụng. Bạn có thể tìm các sách có tiêu đề như “English for the Textile and Garment Industry” hoặc “Technical English for Apparel Production”.
- Từ điển chuyên ngành: Các cuốn từ điển tiếng Anh chuyên ngành may mặc song ngữ hoặc đơn ngữ là công cụ không thể thiếu. Chúng cung cấp định nghĩa chính xác và đôi khi có cả hình ảnh minh họa.
| Ứng dụng học tiếng Anh chuyên ngành may |
Hiện nay có nhiều ứng dụng học từ vựng và ngôn ngữ nói chung có thể tùy chỉnh.
- Ứng dụng Flashcard (Anki, Quizlet): Bạn có thể tự tạo bộ flashcard về từ vựng tiếng Anh chuyên ngành may mặc của riêng mình, bao gồm từ, nghĩa, phiên âm, hình ảnh và ví dụ. Các ứng dụng này thường tích hợp phương pháp lặp lại ngắt quãng.
- Ứng dụng từ điển: Các ứng dụng từ điển Anh-Việt hoặc Anh-Anh uy tín (như Oxford, Cambridge, Longman) rất hữu ích để tra cứu nghĩa và cách dùng của các từ chuyên ngành may mặc.
Hy vọng rằng bài viết này từ IZONE đã cung cấp cho bạn một nguồn tài liệu hữu ích và đầy đủ về từ vựng tiếng Anh chuyên ngành may mặc garment technology. Khám phá thêm các bộ từ vựng về tiếng Anh chuyên ngành theo chủ đề tại chuyên mục Vocabulary của IZONE.


