Tổng hợp kiến thức về Take out: Cấu trúc, cách dùng và bài tập

Tổng hợp kiến thức về Take out: Cấu trúc, Cách dùng và bài tập

Take out là cụm động từ (phrasal verb) mang nhiều ý nghĩa và có thể linh hoạt sử dụng trong nhiều cấu trúc khác nhau. Qua bài viết này, hãy cùng IZONE tìm hiểu “tất tần tật” ý nghĩa, cấu trúc và cách dùng cụm động từ take out sao cho đúng và hiệu quả nhất bạn nhé!

Take out là gì?

Take out là cụm động từ được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh đa dạng. Take out được cấu thành từ động từ – take và giới từ – out.

Take out có nghĩa là gì sẽ tùy thuộc vào bối cảnh mà bạn sử dụng nó.

  • Thông thường, take out mang ý nghĩa là loại bỏ, loại trừ (cái gì đó). Ngoài ra, take out cũng có nghĩa là mang đi, mua mang về. 

  • Trong một số trường hợp đặc biệt, take out mang ý nghĩa là đưa (ai đó) đi chơi, hẹn hò,..

Cách dùng các cấu trúc Take out

Cụm từ “take out” có thể được sử dụng trong nhiều cấu trúc khác nhau, tùy thuộc vào nghĩa mà người nói muốn diễn đạt. Dưới đây là một số cấu trúc phổ biến của cụm từ “take out”:

Cấu trúc Take something out/ Take out something

Take something out/ Take out something

Ý nghĩa 1: Loại bỏ, loại trừ thứ gì đó khỏi một nơi nào đó.

Ví dụ:

  • I need to take out the trash. (Tôi cần bỏ rác.)

  • The doctor had to take out his appendix. (Bác sĩ phải cắt bỏ ruột thừa của anh ấy.)

Ý nghĩa 2: mua cái gì đó (đồ ăn,..) mang về.

Ví dụ:

  • I’m in the mood for some take out. (Tôi đang muốn ăn đồ mang về.)

  • I’ll take out a pizza for dinner. (Tôi sẽ mua một chiếc pizza mang về ăn tối.)

  • We took out a movie last night. (Chúng tôi mua vé xem phim tối qua.)

I’m going to take out my girlfriend for Valentine’s Day. (Tối nay tôi sẽ đưa bạn gái đi chơi.)

Cấu trúc Take someone out/ Take out someone

Take someone out/ Take out someone

Ý nghĩa: Đưa ai đó đi chơi, hẹn hò.

Ví dụ:

  • I’m going to take you out for dinner tonight. (Anh sẽ đưa em đi ăn tối.)

  • He took her out to the movies. (Anh ta đưa cô ấy đi xem phim.)

  • We’re taking the kids out to eat. (Chúng tôi sẽ đưa bọn trẻ đi ăn.)

cách dùng cấu trúc đi với take out

Ngoài ra, cụm từ “take out” còn có thể được sử dụng trong một số cấu trúc khác, chẳng hạn như:

  • Take out a loan (vay tiền)

  • Take out an insurance policy (mua bảo hiểm)

  • Take out a competitor (đánh bại đối thủ cạnh tranh)

  • Take out a threat (loại bỏ mối đe dọa)

Khi sử dụng cụm từ “take out”, người học cần chú ý đến nghĩa của cụm từ trong từng ngữ cảnh cụ thể để sử dụng cho phù hợp.

Các cụm từ, thành ngữ thông dụng với take out

Dưới đây là một số cụm từ, thành ngữ thông dụng với take out:

Take out the trash

Ý nghĩa: Vứt rác

Ví dụ: “I’ll take out the trash after dinner.” (Tôi sẽ vứt rác sau bữa tối)

Take out a loan

Ý nghĩa: Vay tiền từ ngân hàng hoặc tổ chức tài chính.

Ví dụ: “She took out a loan to buy her new car.” (Cô ấy đã vay tiền để mua một chiếc ô tô mới)

Take out an insurance policy

Ý nghĩa: Mua bảo hiểm để bảo vệ khỏi tổn thất hoặc rủi ro tài chính/ sức khỏe.

Ví dụ: “He took out a life insurance policy on his wife.” (Anh ấy đã mua bảo hiểm nhân thọ cho vợ anh ấy)

Take out a competitor

Ý nghĩa: Loại bỏ hoặc đánh bại một đối thủ/ đối thủ cạnh tranh

Ví dụ: “The new company took out its competitors with its innovative product.” (Công ty mới đã đánh bại các đối thủ cạnh tranh bằng sản phẩm sáng tạo của mình.)

Take out a threat

Ý nghĩa: Vô hiệu hóa hoặc loại bỏ một mối nguy hiểm hoặc mối đe dọa.

Ví dụ: “The police took out the gunman with a single shot.” (Cảnh sát đã hạ gục tay súng bằng 1 phát súng)

Take out food

Ý nghĩa: Đặt món ăn từ một nhà hàng hoặc cơ sở khác và mang về nhà để ăn.

Ví dụ: “I’m in the mood for some takeout tonight.” (Tối nay tôi muốn gọi đồ ăn mang về)

Take out a date

Ý nghĩa: Đi hẹn hò với ai đó 

Ví dụ: “He asked Jennie to take her out.” (Anh ấy đã mời Jennie đi chơi)

Thành ngữ Take out your anger on someone

Ý nghĩa: Giải phóng sự tức giận một cách hung hăng hoặc nguy hiểm đối với ai đó.

Ví dụ: “He took out his anger on his wife by yelling at her.” (Anh ta trút giận lên vợ mình bằng cách la hét với cô ấy.)

Thành ngữ Take out your frustrations on something

Ý nghĩa: Thể hiện/ giải tỏa sự thất vọng bằng cách làm điều gì đó mang tính vận động (thể chất) phá hoại.

Ví dụ: “She took out her frustrations by going for a run.” (Cô ấy trút bỏ sự thất vọng của mình bằng cách đi chạy.)

Take someone out for dinner

Ý nghĩa: Mời ai đó ăn tối

Ví dụ: “I’m going to take her out for dinner for her birthday.” (Tôi sẽ đưa cô ấy đi ăn tối cho ngày sinh nhật của cô ấy.)

Get something taken out

Ý nghĩa: Loại bỏ một cái gì đó.

Ví dụ: “She’s getting her wisdom teeth taken out next week.” (Cô ấy sẽ nhổ răng khôn vào tuần tới.)

Take something out of circulation

Ý nghĩa: Để loại bỏ một cái gì đó.

Ví dụ: “The company took out the product from the market due to safety concerns.” (Công ty đã rút sản phẩm ra khỏi thị trường do lo ngại về an toàn)

Những từ đồng nghĩa với Take out

Từ đồng nghĩa với “take out” theo nghĩa “loại bỏ, loại trừ”
RemoveXóa bỏ
EliminateLoại bỏ
CancelXóa bỏ
DeleteXóa bỏ
Wipe out
Loại bỏ, tiêu diệt hoàn toàn
Get rid of
Loại bỏ, loại trừ
Exterminate
Tiêu diệt, triệt hạ, xóa sổ
Từ đồng nghĩa với “take out” theo nghĩa “mang đi, mua mang về”
Carry out
Mang theo, mang đi
Order out
Đặt hàng đồ ăn mang về
Get delivery
Đặt hàng, giao hàng
Get take-out
mua đồ ăn mang về
Get a takeaway
mua đồ ăn mang về
Order a takeaway
đặt đồ ăn mang về

những từ, cụm từ đồng nghĩa với take out

Xem thêm các bài viết liên quan về “Take”:

Take up là gì? 

Take place là gì?

Take your time là gì? Phân biệt với Take it Easy

Bài tập thực hành kèm đáp án

Bài thực hành 1: Điền vào ô trống dưới đây dạng đúng của cụm động từ "take out":


1. I need to my trash.
2. She a loan to buy a new car.
3. The company their product from the market.
4. He his anger on his wife.
5. I'll you out for dinner tonight.

Điểm số của bạn là % - đúng / câu

Bài thực hành 2: Viết câu sử dụng cấu trúc “take out” 

1. Take out the trash/ leave/ work

->____________________________________

2. Take out a loan/ pay/ her tuition

->____________________________________

3. Company/ take out/ produc recall

->____________________________________

4. Take out/ frustration/ gym

->____________________________________

5. take out/ dinner/ birthday

->____________________________________

1. I need to take out the trash before I leave for work.

2. She took out a loan to pay for her tuition.

3. The company took out their product recall.

4. She took out her frustration by going to the gym 

5. He took her out to dinner for her birthday.

Trên đây là toàn bộ kiến thức mà IZONE tổng hợp về cụm động từ take out. Hy vọng sẽ giúp bạn có thêm nhiều thông tin hữu ích về ý nghĩa cũng như cách dùng cấu trúc take out sao cho chính xác nhất. Chúc các bạn học tốt