Giải đề thi thử tốt nghiệp THPT tiếng Anh Sở GD&ĐT Quảng Trị 2026
Tham khảo phần giải thích đáp án chi tiết cho đề thi thử tiếng Anh Sở Quảng Trị 2026 trong bài viết này của IZONE nhé!
Tải đề thi thử tiếng Anh Sở Quảng Trị 2026 PDF
Đáp án đề tiếng Anh Sở Quảng Trị 2026
| 1.A | 2.C | 3.A | 4.A | 5.C |
| 6.A | 7.B | 8.C | 9.D | 10.A |
| 11.B | 12.B | 13.D | 14.D | 15.A |
| 16.A | 17.A | 18.D | 19.C | 20.A |
| 21.C | 22.B | 23.C | 24.D | 25.C |
| 26.B | 27.B | 28.A | 29.D | 30.D |
| 31.B | 32.A | 33.C | 34.B | 35.A |
| 36.C | 37.C | 38.D | 39.A | 40.B |
Đồng hành cùng các sĩ tử trên hành trình vượt vũ môn, IZONE chính thức phát hành Cẩm nang THPTQG 2026. Đây là tài liệu tổng hợp đầy đủ các cập nhật mới nhất về kỳ thi THPTQG 2026, hệ thống đề thi thử môn Tiếng Anh được tinh lọc từ các Sở GD&ĐT và trường THPT trên toàn quốc. Đặc biệt, ấn phẩm còn cung cấp những lưu ý quan trọng về sử dụng chứng chỉ IELTS trong xét tuyển Đại học 2026….
Tải ngay Cẩm nang để nắm vững những thông tin hữu ích và tự tin chinh phục mục tiêu đại học mơ ước nhé!
Giải thích đáp án chi tiết đề thi thử tiếng Anh Sở Quảng Trị 2026
Câu | Nội dung | Kiến thức liên quan |
1-A | Question 1. a. Van: Not really. I’ve been busy preparing for the final exam next week. b. Hoa: Why don’t you take a short break? It might help you feel more relaxed. c. Hoa: Have you had time to relax lately? A. c – a – b B. b – a – c C. b – c – a D. c – b – a Giải thích: c. Hoa: Dạo này bạn có thời gian thư giãn không? a. Vân: Không hẳn. Mình bận chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ vào tuần tới. b. Hoa: Sao bạn không nghỉ ngơi một chút? Có thể sẽ giúp bạn thấy thư giãn hơn. | |
2-C | Question 2. a. Lan: That’s a good point. We should also check reliable sources before sharing anything. b. Minh: Yes, and it’s becoming harder to tell what is real and what is not. c. Minh: I agree. People need to be more careful when reading and sharing information. d. Lan: Have you noticed how AI-generated content is appearing everywhere online these days? e. Lan: Exactly. That’s why I think digital literacy is more important than ever. A. a – c – d – b – e B. e – b – d – c – a C. d – b – a – c – e D. a – b – d – c – e Giải thích: d. Lan: Bạn có để ý nội dung do AI tạo ra đang xuất hiện khắp nơi trên mạng không? b. Minh: Có, và ngày càng khó phân biệt điều gì là thật và điều gì không. a. Lan: Đúng vậy. Chúng ta cũng nên kiểm tra các nguồn đáng tin cậy trước khi chia sẻ bất cứ điều gì. c. Minh: Mình đồng ý. Mọi người cần cẩn thận hơn khi đọc và chia sẻ thông tin. e. Lan: Chính xác. Đó là lý do mình nghĩ năng lực số quan trọng hơn bao giờ hết. | |
3-A | Question 3. Dear Ms Smith, a. I have enclosed my completed application form and hope that my request will be approved soon. b. I understand that opening a credit account will help me manage my payments more easily. c. As a loyal customer, I have been using your services for a long time and would like to continue doing so. d. I am writing this letter to request the opening of a credit account with your company. e. Thank you for your time and consideration. I look forward to your response. Yours sincerely, A. d – c – b – a – e B. c – d – b – a – e C. d – b – c – a – e D. c – b – d – a – e 1 Giải thích: Kính gửi cô Smith, d. Tôi viết thư này để yêu cầu mở một tài khoản tín dụng với công ty của bà. c. Là một khách hàng trung thành, tôi đã sử dụng dịch vụ của công ty trong thời gian dài và mong muốn tiếp tục như vậy. b. Tôi hiểu rằng việc mở một tài khoản tín dụng sẽ giúp tôi quản lý các khoản thanh toán dễ dàng hơn. a. Tôi đã đính kèm đơn đăng ký đã hoàn thành và hy vọng yêu cầu của tôi sẽ sớm được chấp thuận. e. Cảm ơn bà đã dành thời gian và sự cân nhắc. Tôi mong nhận được phản hồi từ bà. Trân trọng. | |
4-A | Question 4. a. I even made careless mistakes in tests, which surprised me because I had assumed I would perform well without much preparation. b. Overtime, I realised that my overconfidence was actually preventing me from improving and achieving better results. c. Looking back, I have learned that confidence should be balanced with effort, and that consistent practice is the key to real progress. d. I used to feel very confident about my abilities and often believed that I did not need to study as much as others. e. So I decided to change my approach by studying more regularly, reviewing my mistakes, and asking for help when needed. A. d – a – b – e – c B. c – d – b – a – e C. b – d – a – e – c D. d – b – a – e – c Giải thích: d. Trước đây tôi rất tự tin vào khả năng của mình và thường nghĩ rằng mình không cần học nhiều như người khác. a. Tôi thậm chí còn mắc những lỗi bất cẩn trong các bài kiểm tra, điều này làm tôi ngạc nhiên vì tôi đã cho rằng mình sẽ làm tốt mà không cần chuẩn bị nhiều. b. Theo thời gian, tôi nhận ra rằng sự quá tự tin thực ra đang ngăn cản tôi cải thiện và đạt kết quả tốt hơn. e. Vì vậy tôi quyết định thay đổi cách tiếp cận bằng cách học đều đặn hơn, xem lại lỗi sai và nhờ giúp đỡ khi cần. c. Nhìn lại, tôi đã học được rằng sự tự tin cần đi đôi với nỗ lực, và việc luyện tập đều đặn là chìa khóa cho sự tiến bộ thực sự. | |
5-C | Question 5. a. These patterns clearly highlight how Generation Z’s behaviour has evolved in response to rapid technological and social changes in recent years. b. Interestingly, some young people are beginning to set boundaries with technology, such as limiting screen time or taking regular breaks from social media to improve their well being. c. Digital platforms and social media now play a central role in shaping their daily habits, influencing how they communicate, work, and spend their free time. d. Their attitudes have also shifted, with many prioritizing flexibility, independence, and personal fulfillment over traditional expectations in both work and lifestyle. e. Over the past decade, the behaviour of Generation Z has undergone significant changes, moving away from fixed routines toward more flexible and individualised ways of living. A. e – c – b – d – a B. a – d – c – b – e C. e – c – d – b – a D. c – e – a – d – b Giải thích: e. Trong thập kỷ qua, hành vi của thế hệ Z đã trải qua những thay đổi đáng kể, rời xa các thói quen cố định để hướng tới lối sống linh hoạt và cá nhân hóa hơn. c. Các nền tảng số và mạng xã hội hiện đóng vai trò trung tâm trong việc hình thành thói quen hằng ngày của họ, ảnh hưởng đến cách họ giao tiếp, làm việc và dành thời gian rảnh. d. Thái độ của họ cũng đã thay đổi, với nhiều người ưu tiên sự linh hoạt, tính độc lập và sự thỏa mãn cá nhân hơn những kỳ vọng truyền thống trong công việc và lối sống. b. Thú vị là một số người trẻ đang bắt đầu đặt ra giới hạn với công nghệ, như hạn chế thời gian dùng màn hình hoặc nghỉ khỏi mạng xã hội thường xuyên để cải thiện sức khỏe tinh thần. a. Những xu hướng này cho thấy rõ cách hành vi của thế hệ Z đã phát triển để thích ứng với những thay đổi nhanh chóng về công nghệ và xã hội trong những năm gần đây. | |
6-A | Question 6. A. which refers to people’s inclination to perceive past events as more foreseeable than they actually are B. referring to situations in which people try to improve their ability to predict future events accurately C. each of which refers to the tendency to see past events as easier to predict than they are in reality D. when people assume that past events were clear and expected before they actually happen Giải thích: Tác giả đang giải thích hindsight bias là gì, nên cần một đáp án mang nghĩa định nghĩa. A đúng: giải thích đúng nghĩa của hindsight bias là “nghĩ rằng việc đã xảy ra thì vốn dĩ dễ đoán”. B sai: nói về cải thiện khả năng dự đoán tương lai, không đúng ý. C sai: each of which không hợp ngữ pháp ở đây. D sai: dùng when không đúng cấu trúc. Dịch: Trong tâm lý học, xu hướng này được gọi là hindsight bias, tức là khuynh hướng cho rằng những việc đã xảy ra dễ đoán hơn thực tế. | |
7-B | Question 7. A. This may seem surprising, as people are often unaware of how their judgments are influenced B. This tendency can have a significant influence on both beliefs and subsequent behaviour C. In addition, people frequently make predictions about future events in everyday situations D. For this reason, individuals often try to improve their ability to predict outcomes accurately Giải thích: Câu trước nói: sau khi biết kết quả, nhiều người tin rằng mình đã đoán được từ đầu. Vậy câu sau phải nói về ảnh hưởng của xu hướng này. B đúng: “Xu hướng này ảnh hưởng đến niềm tin và hành vi.” A sai: nghĩa tạm được nhưng không nối ý mạnh bằng B. C sai: lạc sang chuyện dự đoán tương lai. D sai: không đúng logic đoạn văn. Dịch: Xu hướng này có thể ảnh hưởng đáng kể đến cả niềm tin lẫn hành vi sau đó. | |
8-C | Question 8. A. leaving them more confident in their ability to predict outcomes B. reflecting changes in how people understand past events C. leading them to overestimate their original accuracy D. reinforcing the belief that future events are always predictable Giải thích: Câu này nói: sau khi biết kết quả, con người thường nhớ lại dự đoán cũ theo cách có lợi cho mình. C đúng: họ đánh giá quá cao độ chính xác ban đầu của mình. A sai: chỉ nói họ tự tin hơn, chưa sát bằng C. B sai: quá chung chung. D sai: quá cực đoan, không phải “mọi việc tương lai đều đoán được”. Dịch: …khiến họ đánh giá quá cao độ chính xác ban đầu của mình. | |
9-D | Question 9. A. Students, for example, may use different strategies when they study new or unfamiliar academic material B. Some students may become confused by the material and therefore spend more time reviewing it carefully C. Some learners, however, prefer to focus on more detailed explanations when they find the material difficult D. Students may assume that they have already mastered the content and, as a result, reduce their study effort Giải thích: Đoạn này nói về học sinh: khi đọc bài, các em thấy có vẻ dễ hiểu. Nếu vậy, rất dễ chủ quan. D đúng: học sinh tưởng mình đã hiểu kỹ nên học ít đi. A sai: không đúng trọng tâm. B sai: đoạn này không nói học sinh thấy khó. C sai: cũng nói đến trường hợp thấy khó, không hợp. Dịch: Học sinh có thể nghĩ rằng mình đã nắm vững nội dung, nên giảm bớt việc học. | |
10-A | Question 10. A. may be more likely to take unnecessary risks in important decisions B. being more likely to take unnecessary risks in important decisions C. unnecessary risks in important decisions are more likely to be taken D. be more likely to take unnecessary risks in important decisions Giải thích: Câu kết nói: hindsight bias làm con người quá tự tin, mà quá tự tin thì dễ quyết định sai. A đúng: dễ chấp nhận những rủi ro không cần thiết. B sai: sai ngữ pháp. C sai: không khớp với chủ ngữ của câu. D sai: thiếu động từ phù hợp. Dịch: Những người đánh giá quá cao khả năng dự đoán của mình có thể dễ chấp nhận những rủi ro không cần thiết trong các quyết định quan trọng. | |
11-B | Question 11. A. beauty B. beautiful C. beautify D. beautifully Giải thích: Ở đây cần một tính từ để bổ nghĩa cho Sunshine Grove. B đúng: beautiful = đẹp A. beauty: danh từ C. beautify: động từ D. beautifully: trạng từ Dịch: Lễ hội sẽ quay trở lại khu Sunshine Grove tuyệt đẹp vào năm 2026. | Từ loại |
12-B | Question 12. A. manage B. feature C. contain D. avoid Giải thích: Ở đây cần một động từ mang nghĩa có sự góp mặt của. B đúng: feature = có sự tham gia / góp mặt của A. manage = quản lý C. contain = chứa D. avoid = tránh Dịch: Sự kiện nổi tiếng này sẽ có sự góp mặt của nhiều nhạc sĩ nổi tiếng. | Từ vựng |
13-D | Question 13. A. number B. deal C. majority D. range Giải thích: Cụm đúng là: a wide range of = nhiều loại / đa dạng | Cụm từ cố định |
14-D | Question 14. A. who B. which C. when D. where Giải thích: Ở đây nói đến classes như một nơi/không gian mà ở đó bạn có thể học. D đúng: where A. who: dùng cho người B. which: không tự nhiên bằng where trong câu này C. when: dùng cho thời gian | |
15-A | Question 15. A. offering B. offered C. that offer D. be offering Giải thích: Ở đây cần một cụm rút gọn mang nghĩa mang đến/cung cấp cơ hội. A đúng: offering B. offered: bị động, không hợp C. that offer: sai vì event là số ít D. be offering: sai ngữ pháp | |
16-A | Question 16. A. check out B. back out C. bite into D. look into Giải thích: Cụm đúng là: check out = xem / truy cập / tìm hiểu Các đáp án khác: back out = rút lui bite into = cắn vào look into = điều tra / xem xét | |
17-A | Question 17. The word “strategic” in paragraph 1 mostly means ________. A. essential B. standard C. developed D. trivial Giải thích: Từ “strategic” trong đoạn 1 gần nghĩa nhất là thiết yếu / quan trọng. A. essential = quan trọng, thiết yếu B. standard = tiêu chuẩn → không đúng sắc thái C. developed = phát triển → không phải nghĩa của strategic D. trivial = tầm thường → trái nghĩa | Từ vựng |
18-D | Question 18. Which of the following is NOT mentioned in paragraph 1 as a purpose of digital health according to the WHO? A. monitoring diseases B. diagnosing diseases C. preventing diseases D. eradicating diseases Giải thích: Đoạn 1 viết rất rõ: “it involves using technology and internet-based tools for diagnosing, monitoring, and preventing diseases.” Nhưng không có ý eradicating diseases (xóa bỏ/tiêu diệt hoàn toàn bệnh tật). | |
19-C | Question 19. The word “their” in paragraph 2 refers to ________. A. traditional systems’ B. diagnostic errors’ C. patients’ D. digital tools’ Giải thích: Câu chứa từ their là: “allowing patients to participate more actively in their own care” Rõ ràng, “their” quay lại thay cho patients. | |
20-A | Question 20. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2? A. Digital therapeutics help make quality healthcare more affordable and accessible regardless of location. B. Only by increasing regional gaps can digital therapeutics lower the overall cost of quality care. C. Quality care is becoming more expensive for people despite the introduction of digital therapeutics. D. Higher expenses and geographic barriers are often caused by the rise of digital therapeutics. Giải thích: Câu gốc có 2 ý chính:
Đáp án A diễn đạt lại đầy đủ:
| |
21-C | Question 21. The word “chronic” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ________. A. timely B. fatal C. acute D. widespread Giải thích: chronic = mãn tính, kéo dài từ trái nghĩa là acute = cấp tính, xảy ra nhanh, ngắn hạn A. timely = đúng lúc B. fatal = gây chết người D. widespread = phổ biến rộng | Từ vựng |
22-B | Question 22. Which of the following is TRUE according to paragraph 3? A. RPM systems are primarily designed to replace the need for professional medical intervention. B. Monitoring technology reduces heart failure rehospitalization by nearly a quarter. C. Sensor networks have reduced cardiovascular mortality by up to 22%. D. Digital systems should favor data exchange volume over privacy protection. Giải thích: Đoạn 3 viết: “These systems collect data continuously, providing early warnings that can reduce heart failure readmissions by up to 22%.”
Vì vậy đáp án B đúng. | |
23-C | Question 23. Which paragraph approaches the historical origins of the digital health field? A. Paragraph 2 B. Paragraph 3 C. Paragraph 4 D. Paragraph 1 Giải thích: Đoạn 4 nói rõ về nguồn gốc lịch sử: “the roots of this field go back to the mid-20th century with early telemedicine experiments in 1959.” Cụm the roots of this field cho thấy tác giả đang nói đến nguồn gốc hình thành của lĩnh vực này. | |
24-D | Question 24. Which paragraph mentions the unified data promoting patient autonomy? A. Paragraph 3 B. Paragraph 1 C. Paragraph 4 D. Paragraph 2 Giải thích: “Unified data” ở đây chính là việc tập trung hóa dữ liệu y tế, còn “patient autonomy” là việc bệnh nhân chủ động hơn trong việc chăm sóc bản thân. Đoạn 2 viết: “Digital tools, such as Electronic Health Records (EHRs), solve these problems by centralizing medical data and allowing patients to participate more actively in their own care.” Câu này khớp hoàn toàn với yêu cầu đề bài. | |
25-C | Question 25. According to paragraph 1, the “green skills gap” in the United Kingdom is described as a paradox because ________. A. it has speeded up the attainment of net-zero targets despite structural bottlenecks B. the growing demand for digital data has outpaced the aging workforce’s capabilities C. it persists despite the availability of a significant graduate talent pool D. academic output has successfully met industry requirements for a circular economy Giải thích: Đoạn 1 nói nước Anh có rất nhiều sinh viên tốt nghiệp đang thất nghiệp, nhưng vẫn tồn tại tình trạng thiếu kỹ năng xanh. Đây chính là điểm nghịch lý: có người nhưng ngành vẫn thiếu nhân lực phù hợp. Dẫn chứng: “Despite the existence of a substantial pool of hundreds of thousands of unemployed graduates, a stark misalignment persists between academic output and industry requirements.” Dịch: Nghịch lý nằm ở chỗ khoảng cách kỹ năng xanh vẫn tồn tại dù có một nguồn lớn sinh viên tốt nghiệp. | |
26-B | Question 26. The word “hamstrung” in paragraph 1 mostly means ________. A. empowered B. restricted C. adjusted D. neglected Giải thích: hamstrung nghĩa là bị cản trở, bị hạn chế B. restricted = bị hạn chế, cản trở A. empowered = được trao quyền → trái nghĩa C. adjusted = được điều chỉnh → không đúng D. neglected = bị bỏ bê → không sát nghĩa | Từ vựng |
27-B | Question 27. Which of the following best summarises paragraph 1? A. Digital and data capabilities are the only factors currently impeding the green sector. B. A fundamental disconnect exists between educational output and the technical needs of the industry. C. Structural bottlenecks are primarily caused by the existing talent pool failing to satisfy industry imperatives. D. Attaining net-zero targets is impossible without first addressing the aging workforce in the UK. Giải thích: Ý chính đoạn 1 là: có một sự lệch pha lớn giữa đầu ra giáo dục và nhu cầu kỹ thuật thực tế của ngành. Đây là nguyên nhân khiến “green skills gap” vẫn tồn tại. Dẫn chứng: “a stark misalignment persists between academic output and industry requirements.” Các đáp án khác: A sai vì đoạn 1 không nói digital/data là yếu tố duy nhất C chưa chuẩn vì trọng tâm là sự lệch pha giữa giáo dục và ngành, không chỉ do talent pool D quá cực đoan, bài không nói “impossible” | |
28-A | Question 28. Which of the following is NOT mentioned in paragraph 2 as a factor preventing candidates from entering the sector? A. The high cost of the specialized degrees required for environmental consultancy. B. Misconceptions regarding the professional and innovative nature of the work. C. A lack of clarity regarding the professional opportunities available to graduates. D. Recruitment cycles that are perceived as being overly long or unpredictable. Giải thích: Đoạn 2 có nhắc:
Nhưng không hề nhắc đến chuyện chi phí học bằng chuyên ngành quá cao. | |
29-D | Question 29. The word “they” in paragraph 2 refers to ________. A. recruitment processes B. entry-level roles C. environmental sectors D. prospective recruits Giải thích: Câu gốc: “the long and uncertain nature of graduate recruitment processes often drives prospective recruits away from environmental sectors before they can secure a foothold” Từ they ở đây quay lại chỉ prospective recruits = những người dự tuyển/ứng viên tiềm năng. | |
30-D | Question 30. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3? A. Not until piecemeal interventions are abandoned can the sector adopt a holistic approach to career development. B. A holistic approach is necessary to ensure that piecemeal interventions do not threaten long-term success. C. Only by focusing on separate, individual interventions can the whole-career disconnect be properly addressed. D. Resolving the misalignment requires comprehensive, lifelong strategies instead of fragmented, – scale efforts. Giải thích: Đáp án đúng: D. Resolving the misalignment requires comprehensive, lifelong strategies instead of fragmented, small-scale efforts. Giải thích:
Đáp án D diễn đạt lại rất sát. | |
31-B | Question 31. According to the passage, the view that the waste management sector is a domain of manual labour is mentioned as ________. A. a pervasive industry perception reflecting the sector’s traditional operational focus CC B. a widespread assumption that belies the sector’s professional complexities C. a strategic branding choice to attract high-calibre candidates D. a structural requirement for the transition to a sustainable future Giải thích: Đoạn 2 nói ngành này thường bị hiểu lầm là chỉ gồm lao động tay chân, trong khi thực tế còn có:
Vậy đây là một quan niệm phổ biến nhưng sai lệch, che khuất sự phức tạp nghề nghiệp thật sự của ngành. | |
32-A | Question 32. Which of the following can be inferred from the discussion of the “experience trap”? A. Entry-level positions are often inaccessible to the very demographic they are intended for. B. Young graduates are unwilling to accept entry-level roles due to a lack of professional exposure. C. The industry prioritizes practical manual labour over professional consultancy experience. D. Prior professional exposure is only valuable if gained within the circular economy. Giải thích: “Experience trap” nghĩa là: vị trí đầu vào nhưng lại yêu cầu kinh nghiệm từ trước. Như vậy, chính những người mới ra trường, tức nhóm đáng ra phù hợp nhất với vị trí entry-level, lại khó tiếp cận nó. Dẫn chứng: “the daunting ‘experience trap’ – whereby entry-level roles paradoxically demand beforehand work experience.” Dịch: Có thể suy ra rằng các vị trí đầu vào thường lại khó tiếp cận đối với chính nhóm người mà chúng hướng đến. | |
33-C | Question 33. Where in the passage does the following sentence best fit? “This negative perception creates a psychological barrier that prevents top-tier students from even considering environmental engineering.” A. [I] B. [III] C. [II] D. [IV] Giải thích: Câu thêm vào nói về: This negative perception = nhận thức tiêu cực này Vậy nó phải đứng ngay sau câu nêu nhận thức sai lệch về ngành: “The waste management sector is frequently misconstrued as a domain of manual labour…” Đặt ở [II] là hợp lý nhất vì sau đó mới đến: “Consequently, many high-calibre candidates overlook these career pathways…” Tức là:
| |
34-B | Question 34. Which of the following best summarises the passage? A. The UK’s green transition is failing primarily because graduates lack the digital skills required for AI. B. Overcoming the green skills gap requires aligning education with industry and reforming recruitment perceptions. C. Securing structural reform for a sustainable future requires successfully demystifying all professional industry roles. D. The sector must abandon its focus on professional consultancy to attract the unemployed graduate pool. Giải thích: Toàn bài xoay quanh 2 ý lớn:
Đây chính là nội dung được nêu ở cả đoạn 1, 2 và 3. Dẫn chứng: “misalignment persists between academic output and industry requirements” “reputational stigma” “robust collaboration between academia, industry, and regulators” | |
35-A | Question 35. A. burn B. consume C. reduce D. use Giải thích: Cụm đúng là burn calories = đốt cháy calo. | |
36-C | Question 36. A. In turn B. In case C. In fact D. In theory Giải thích: Câu trước nói: bạn không cần đi bộ hàng giờ. Câu sau bổ sung, nhấn mạnh rằng chỉ 10 phút mỗi ngày cũng có lợi. Vì vậy dùng In fact là hợp lý nhất. C. In fact → đúng A. In turn → lần lượt, không hợp B. In case → phòng khi D. In theory → về mặt lý thuyết, không sát ý | |
37-C | Question 37. A. travel backpack B. backpack travel C. travel backpack D. backpack travel Giải thích: Đây là câu về trật tự tính từ trong tiếng Anh. small = kích thước travel = mục đích / loại backpack = danh từ chính Thứ tự đúng là: small travel backpack | Trật tự từ |
38-D | Question 38. A. Live by B. Stand by C. Hold to D. Stick to Giải thích: Cụm đúng là stick to a routine = duy trì / bám sát một thói quen. | |
39-A | Question 39. A. with B. to C. for D. in Giải thích: Cụm đúng là walk with friends = đi bộ cùng bạn bè. | |
40-B | Question 40. A. to improve B. improve C. improving D. improved Giải thích: Sau help you thường dùng động từ nguyên mẫu không “to” trong kiểu liệt kê song song:
|
Qua bài viết trên IZONE đã cung cấp phần giải thích đáp án chi tiết cho đề thi thử tiếng Anh Sở Quảng Trị 2026. Bạn cũng có thể thử sức thêm với các đề thi thử tốt nghiệp tiếng Anh của các trường THPT, Sở GD&ĐT trên cả nước tại Series Giải đề thi thử tiếng Anh THPTQG 2026.