Giải đề thi thử tốt nghiệp tiếng Anh Sở GD&ĐT Đắk Lắk 2026

Giải đề thi thử tốt nghiệp THPTQG tiếng Anh sở GD&ĐT Đắk Lắk 2026

Cùng IZONE giải đề thi thử Tiếng Anh Sở Đắk Lắk 2026 theo cấu trúc mới nhất của Bộ GD&ĐT nhé!

Tải đề thi thử tiếng Anh sở Đắk Lắk 2026 PDF

Đáp án đề tiếng Anh sở Đắk Lắk 2026

1-C2-B3-D4-A5-C
6-B7-A8-C9-D10-A
11-D12-D13-A14-D15-A
16-A17-A18-B19-B20-C
21-A22-B23-C24-B25-D
26-C27-A28-C29-C30-C
31-A32-B33-D34-D35-C
36-D37-D38-D39-A40-A

Giải chi tiết đề thi thử tốt nghiệp THPTQG tiếng Anh sở Đắk Lắk 2026

Câu

Đáp án

Nội dung

Kiến thức liên quan

1

C

Question 1. Which of the following best states the main idea of the passage?

A. Historical famines were primarily caused by inadequate farming technology.

B. Agricultural modernization has eliminated the need for preserving traditional crops.

C. Safeguarding genetic crop diversity is essential to ensuring long-term global food resilience.

D. Seed banks function mainly as repositories of agricultural heritage rather than practical resources. 

Giải thích

Dịch câu hỏi: Ý nào sau đây diễn đạt đúng nhất ý chính của bài đọc?

A. Các nạn đói trong lịch sử chủ yếu do công nghệ nông nghiệp kém phát triển gây ra → đoạn 1 có “Although the failure of a single crop … the potato as its primary subsistence crop” → Mặc dù sự thất bại của một loại cây trồng ban đầu có thể không có vẻ nghiêm trọng, nhưng Ireland lại phụ thuộc rất nhiều vào khoai tây như nguồn lương thực chính →  Dẫn chứng này cho thấy nguy cơ khi phụ thuộc vào một loại cây trồng duy nhất không phải do công nghệ kém → sai 

B. Hiện đại hóa nông nghiệp đã loại bỏ nhu cầu bảo tồn các giống cây trồng truyền thống → sai vì bài đọc cho thấy hiện đại hóa nông nghiệp đang làm mất đi nhiều giống cây truyền thống, nên việc bảo tồn là cần thiết.

C. Việc bảo vệ sự đa dạng di truyền của cây trồng là cần thiết để đảm bảo khả năng chống chịu của nguồn lương thực toàn cầu trong dài hạn → đúng

D. Các ngân hàng hạt giống chủ yếu hoạt động như nơi lưu trữ di sản nông nghiệp hơn là các nguồn tài nguyên thực tiễn → sai vì Seed banks không chỉ lưu trữ mà còn có vai trò thực tiễn trong việc bảo vệ và phục hồi đa dạng sinh học.

 

2

B

Question 2. Why does the writer mention the Irish potato famine in the first paragraph?

A. To describe the development of modern agriculture  

B. To illustrate the risks of depending on a single crop species 

C. To introduce the discovery of new crop varieties  

D. To explain how plant diseases spread quickly  

Giải thích

Dịch câu hỏi: Tại sao tác giả lại đề cập đến nạn đói khoai tây Ireland trong đoạn văn đầu tiên?

A. Để mô tả sự phát triển của nông nghiệp hiện đại → sai vì đoạn này không nói về sự phát triển của nông nghiệp hiện đại, mà dùng một sự kiện lịch sử để minh họa.

B. Để minh họa nguy cơ của việc quá phụ thuộc vào một loài lương thực duy nhất → Nạn đói xảy ra vì Ireland phụ thuộc quá nhiều vào một loại cây trồng (khoai tây), nên khi bệnh dịch xảy ra, hậu quả rất nghiêm trọng → đúng.

C. Để giới thiệu sự khám phá ra loài lương thực mới → sai vì không có thông tin nào về việc phát hiện giống cây mới trong đoạn này.

D. Để giải thích cách các bệnh về cây trồng bùng phát nhanh → sai vì bài có nhắc đến bệnh, nhưng mục đích chính không phải giải thích cơ chế lây lan mà là hậu quả của sự phụ thuộc.

 

3

D

Question 3. The word disappeared in paragraph 2 is CLOSEST in meaning to ___________.

A. deteriorated

B. diminished

C. became obsolete

D. ceased to exist

Giải thích

Dịch câu hỏi:  Từ “disappeared” trong đoạn 2 có nghĩa gần nhất với từ nào sau đây?

Dịch câu có “disappeared”: Các học giả nông nghiệp ước tính rằng hơn một nửa các giống cây lương thực trên thế giới đã biến mất (disappeared) trong suốt thế kỷ qua.

A. deteriorated (trở nên xấu đi, suy giảm chất lượng) → sai.

B. diminished (giảm bớt, thu nhỏ lại) → sai.

C. became obsolete (trở nên lỗi thời) → sai.

D. ceased to exist (không còn tồn tại nữa) → đúng 

Từ đồng nghĩa 

4

A

Question 4. The phrase Such efforts most likely refers to ___________.

A. systematic heirloom crop preservation programmes

B. the global expansion of institutional seed banks

C. collaborative agricultural research on yield maximization

D. multinational biodiversity policy frameworks

Giải thích

Cụm “Such efforts” nằm ở cuối đoạn 4 và dùng để thay thế cho những hành động đã được nhắc đến ngay trước đó. Trước đó, đoạn 4 nói về:

  • Việc Diane Ott Whealy và chồng bảo tồn các giống cây trồng cổ 
  • Hợp tác với các ngân hàng hạt giống và chuyên gia
  • Trồng lại và đưa các giống cây này trở lại thị trường

A.  Các chương trình bảo tồn có hệ thống các giống cây trồng truyền thống → đúng

B. Sự mở rộng toàn cầu của các ngân hàng hạt giống thuộc tổ chức  → sai, Bài có nhắc đến ngân hàng hạt giống, nhưng “Such efforts” không nói về việc mở rộng toàn cầu mà là hoạt động bảo tồn cụ thể.

C. Nghiên cứu nông nghiệp hợp tác nhằm tối đa hóa năng suất → sai,  không nhấn mạnh việc nghiên cứu để tăng năng suất, mà là bảo tồn đa dạng sinh học.

D. Các khuôn khổ chính sách đa quốc gia về đa dạng sinh học → sai. 

 

5

C

Question 5. Which of the following is TRUE according to the passage?

A. The Svalbard Global Seed Vault preserves seeds exclusively from European countries.

B. The first institutional seed banks were established in Ireland.

C. More than half of global food varieties have disappeared over the past century.

D. Modern farmers cultivate a broad range of traditional crop varieties.

Giải thích

Dịch câu hỏi: Điều nào sau đây là ĐÚNG theo bài đọc?

A. Kho hạt giống toàn cầu Svalbard chỉ lưu trữ hạt giống từ các quốc gia châu Âu → sai vì Bài đọc nói rằng kho hạt giống này lưu trữ hạt giống từ khắp nơi trên thế giới, không chỉ riêng châu Âu.

B. Các ngân hàng hạt giống đầu tiên được thành lập tại Ireland → Sai vì bài chỉ đề cập đến nhà khoa học Nga Nikolay Vavilov là người đầu tiên thúc đẩy ý tưởng thu thập hạt giống, không nói gì về việc các ngân hàng hạt giống đầu tiên được thành lập ở Ireland.

C. Hơn một nửa các giống cây lương thực toàn cầu đã biến mất trong thế kỷ qua → Bài có câu: “over half of the world’s food crop varieties have disappeared over the course of the past century.” → đúng.

D. Nông dân hiện đại trồng nhiều loại giống cây trồng truyền thống đa dạng → bài có câu: “However, modern agriculture often places emphasis on a few high-yield crops” → nông nghiệp hiện đại tập trung vào một số ít cây trồng năng suất cao → sai 

 

6

B

Question 6. Which of the following statements can be most plausibly inferred from the passage?

A. Modern agriculture has made traditional crops obsolete.

B. Preserving genetic diversity helps safeguard global food systems.

C. Climate variability has little effect on food production.

D. Heritage crops are inherently less productive than hybrid crops.

Giải thích

Dịch câu hỏi: Nhận định nào sau đây có thể được suy ra hợp lý nhất từ bài đọc?

A. Nông nghiệp hiện đại đã khiến các giống cây truyền thống trở nên lỗi thời → Bài cho thấy các giống cây truyền thống đang bị mai một, nhưng không nói rằng chúng “trở nên lỗi thời”; ngược lại, chúng vẫn rất quan trọng → sai. 

B. Việc bảo tồn đa dạng di truyền giúp bảo vệ hệ thống lương thực toàn cầu → đúng. 

C. Sự biến động khí hậu ít ảnh hưởng đến sản xuất lương thực → Bài có đề cập rằng một số giống cây có thể thích nghi với điều kiện khắc nghiệt → ngụ ý khí hậu có ảnh hưởng lớn.

D. Các giống cây truyền thống vốn có năng suất thấp hơn các giống lai → bài không so sánh hiệu suất các loại cây trồng. 

 

7

A

Question 7. Which paragraph shows practical steps for restoring traditional crops to commercial use?

A. Paragraph 4

B. Paragraph 1

C. Paragraph 2

D. Paragraph 3

Giải thích

Dịch câu hỏi:  Đoạn văn nào cho thấy các bước thực tế để khôi phục các giống cây trồng truyền thống vào mục đích thương mại?

Đoạn 4 nói về:

  • Việc Diane Ott Whealy và chồng bảo tồn các giống cây trồng cổ 
  • Hợp tác với các ngân hàng hạt giống và chuyên gia
  • Trồng lại và đưa các giống cây này trở lại thị trường

→ Chọn đáp án A

 

8

C

Question 8. Which of the following most accurately captures the underlined sentence in paragraph 3?

A. Agricultural authorities promote monoculture to stabilise global food supply.

B. Experts attempt to enhance crop marketability by improving quality traits.

C. Scientists seek to safeguard genetic diversity through conservation.

D. Researchers aim to maximise agricultural output through technological innovation.

Giải thích

Dịch câu hỏi: Ý nào sau đây diễn đạt chính xác nhất câu được gạch chân trong đoạn 3?

Để đối phó với mối đe dọa ngày càng gia tăng này, các nhà khoa học tiến hành thu thập và bảo tồn hạt giống một cách có hệ thống từ nhiều nhóm loài thực vật khác nhau.

A. Các cơ quan nông nghiệp thúc đẩy độc canh để ổn định nguồn cung lương thực toàn cầu → sai.

B. Các chuyên gia cố gắng nâng cao khả năng thương mại của cây trồng bằng cách cải thiện đặc tính chất lượng → sai.

C. Các nhà khoa học tìm cách bảo vệ sự đa dạng di truyền thông qua việc bảo tồn → đúng.

D. Các nhà nghiên cứu nhằm tối đa hóa sản lượng nông nghiệp thông qua đổi mới công nghệ → sai. 

 

9

D

Question 9. Why were Arturo Montero and Guillermo de Anda excited?

A. They had uncovered a treasure of gold artifacts.

B. They had discovered a new Maya city.

C. They had found a hidden underground river.

D. They had witnessed the zenith light phenomenon.

Giải thích

Dịch câu hỏi: Tại sao Arturo Montero và Guillermo de Anda phấn khích?

A. Họ đã khám phá ra kho báu gồm các hiện vật bằng vàng → sai. 

B. Họ đã phát hiện một thành phố Maya mới → sai. 

C. Họ đã tìm thấy một con sông ngầm ẩn giấu → sai.

D. Họ đã chứng kiến hiện tượng ánh sáng thiên đỉnh → đoạn1 có câu “he had just witnessed the “zenith light” phenomenon → đúng. 

 

10

A

Question 10. According to paragraph 1, the cenote may have functioned as _______.

A. a ritualised astronomical marker used to determine solar alignment

B. a royal funerary chamber reserved for elite rulers

C. a ceremonial site designed primarily for commercial exchange

D. a fortified underground refuge during periods of conflict

Giải thích

Dịch câu hỏi: Theo đoạn 1, cenote có thể đã hoạt động như _______.

Đoạn 1 có câu:

“The two researchers were investigating whether the Holtún cenote once served as a sacred sundial for the ancient Maya.”

→ Hai nhà nghiên cứu đang điều tra xem liệu cenote Holtún trước đây có từng đóng vai trò như một chiếc đồng hồ mặt trời linh thiêng của người Maya cổ đại hay không.

A. một công cụ thiên văn mang tính nghi lễ dùng để xác định vị trí của mặt trời → đúng.

B. một phòng chôn cất hoàng gia dành riêng cho tầng lớp cai trị → sai

C. một địa điểm nghi lễ chủ yếu phục vụ trao đổi thương mại → sai

D. một nơi trú ẩn dưới lòng đất được củng cố trong thời kỳ xung đột → sai

 

11

D

Question 11. The word penetrate in paragraph 1 is CLOSEST in meaning to _______.

A. block

B. fade

C. scatter

D. pierce

Giải thích

Dịch câu hỏi: Từ penetrate trong đoạn 1 gần nghĩa với từ nào ___

Dịch câu có từ “penetrate”: Vào những ngày như vậy, một tia sáng có thể xuyên qua (penetrate) miệng hẹp của hố sụt và chiếu xuống tận đáy của nó.

A. Block: chặn → sai

B. Fade: mờ nhạt → sai.

C. Scatter: phân tán → sai.

D. Pierce: xuyên qua = penetrate → đúng. 

Từ đồng nghĩa 

12

D

Question 12. Which of the following can be logically inferred from the passage?

A. Agricultural collapse among the Maya resulted solely from climatic unpredictability.

B. The Maya’s cosmology was largely symbolic and detached from environmental realities.

C. Cenotes primarily served hydrological purposes rather than ceremonial roles.

D. Astronomical observation functioned as both a spiritual and agronomic instrument within Maya society.

Giải thích

Dịch câu hỏi: Điều nào sau đây có thể được suy ra một cách hợp lý từ bài đọc?

A. Sự sụp đổ nông nghiệp của người Maya chỉ do sự khó đoán của khí hậu gây ra → sai vì sự sụp đổ của nông nghiệp còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như: môi trường, hệ thống nông nghiệp.

B. Thế giới quan (vũ trụ quan) của người Maya chủ yếu mang tính biểu tượng và tách rời khỏi thực tế môi trường → sai vì niềm tin của Maya gắn chặt với môi trường (mưa, mùa vụ, cenote).

C. Các cenote chủ yếu phục vụ mục đích thủy văn hơn là nghi lễ → sai vì  cenote không chỉ là nguồn nước mà còn là nơi nghi lễ tôn giáo quan trọng.

D. Việc quan sát thiên văn vừa đóng vai trò tâm linh vừa là công cụ phục vụ nông nghiệp trong xã hội Maya → đúng. 

 

13

A

Question 13. The word this systemic dependency in paragraph 3 refers to _______.

A. reliance on rainfall

B. archaeological discoveries

C. sacred cenotes

D. belief in the underworld

Giải thích

Dịch câu hỏi: Cụm từ “this systemic dependency” trong đoạn 3 đề cập đến điều gì? 

Trong đoạn 3, bài đọc mô tả rất chi tiết về việc nông nghiệp của người Maya phụ thuộc vào lượng mưa theo từng giai đoạn:

  • Cần khô ráo trước khi đốt rừng
  • Cần mưa nhẹ khi gieo trồng
  • Cần mưa đều để cây phát triển

→ Dịch câu có cụm từ: Chính vì sự phụ thuộc mang tính hệ thống này (this systemic dependency), các nghi lễ tôn vinh thần mưa Chaak giữa vai trò trung tâm trong đời sống người Maya.

→ Đang hàm ý this systemic dependency là lượng mưa = rainfall → chọn đáp án A

 

14

D

Question 14. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in the last paragraph?

A. The Maya’s survival in difficult surroundings depended more on religious faith than on their understanding of astronomical cycles.

B. Although environmental conditions were severe, the Maya civilization flourished mainly because of favorable natural resources rather than scientific observation.

C. The challenging environment limited the Maya’s progress, even though they carefully recorded solar movements and seasonal changes.

D. Through systematic observation of solar patterns and seasonal rhythms, the Maya acquired practical knowledge that enabled their society to thrive in a harsh environment.

Giải thích

Dịch câu hỏi: Câu nào sau đây diễn đạt lại đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn cuối?

Dịch câu gạch chân: Bằng cách quan sát hiện tượng mặt trời lên đỉnh và hiểu các chu kỳ mùa, người Maya đã phát triển kiến thức giúp nền văn minh của họ phát triển mạnh mẽ mặc dù điều kiện môi trường rất khắc nghiệt.

A. Sự tồn tại của người Maya trong môi trường khó khăn phụ thuộc vào niềm tin tôn giáo nhiều hơn là hiểu biết về chu kỳ thiên văn → sai.

B. Mặc dù điều kiện môi trường khắc nghiệt, nền văn minh Maya phát triển chủ yếu nhờ tài nguyên thiên nhiên thuận lợi hơn là quan sát khoa học→ sai.

C. Môi trường khắc nghiệt đã hạn chế sự phát triển của người Maya, mặc dù họ ghi chép cẩn thận chuyển động của mặt trời và các mùa → sai.

D. Thông qua việc quan sát có hệ thống các quy luật của mặt trời và chu kỳ mùa, người Maya tích lũy được kiến thức thực tiễn giúp xã hội của họ phát triển trong môi trường khắc nghiệt → đúng. 

 

15

A

Question 15. Which environmental factor most critically limited sustained agricultural productivity in the Yucatán Peninsula?

A. Rapid nutrient depletion combined with insufficient surface water retention 

B. Extensive river flooding disrupting cultivation cycles

C. Excessive precipitation causing soil erosion

D. Seasonal frost damaging staple crops

Giải thích

Dịch câu hỏi: Yếu tố môi trường nào hạn chế nghiêm trọng nhất năng suất nông nghiệp bền vững ở bán đảo Yucatán?

Đoạn 2 cho biết: 

  • Đất ở khu vực này mỏng và dễ bị cạn kiệt dinh dưỡng.
  • Đá vôi hấp thụ nước nhanh, không giữ được nước trên bề mặt và không có sông chảy qua

Điều này khiến nông nghiệp:

  • Nhanh chóng mất độ màu mỡ
  • Phụ thuộc nhiều vào mưa

A. Sự suy giảm dinh dưỡng nhanh chóng kết hợp với khả năng giữ nước bề mặt kém → đúng.

B. Lũ lụt sông diện rộng làm gián đoạn chu kỳ canh tác → sai.

C.  Lượng mưa quá nhiều gây xói mòn đất → sai.

D. Sương giá theo mùa làm hư hại cây trồng chính → sai.

 

16

A

Question 16. According to the passage, milpa farming involved _______.

A. growing different crops together and burning forest areas to enrich soil

B. rotating crops every month

C. planting only corn in large fields

D. importing fertilizer from other regions

Giải thích

Dịch câu hỏi: Theo bài đọc, phương pháp canh tác milpa bao gồm điều gì?

Đoạn 2 cho biết: 

  • Người Maya trồng ngô, đậu và bí cùng nhau
  • Họ đốt rừng để tạo ra lớp tro giàu dinh dưỡng cho đất

A. trồng nhiều loại cây cùng nhau và đốt rừng để làm giàu đất → đúng

B. Luân canh cây trồng mỗi tháng → sai

C. Chỉ trồng ngô ở các cánh đồng lớn → sai.

D. Nhập phân bón từ những vùng khác → sai. 

 

17

A

Question 17. Where in the passage does the following sentence best fit? 

Stone carvings beneath the water confirmed the cenote’s sacred role.

A. [II]

B. [IV]

C. [III]

D. [I]

Giải thích

Dịch câu hỏi:  Câu sau nên được đặt ở vị trí nào trong bài là hợp lý nhất?

“Những chạm khắc bằng đá dưới nước đã xác nhận vai trò linh thiêng của cenote.”

A. [II]Đối với người Maya, các cenote được tin là cánh cổng dẫn đến thế giới ngầm, nơi ở của Chaak – vị thần mưa → những chạm khắc bằng đá chứng minh vai trò linh thiêng → phù hợp để ghép vào → đúng. 

B. [IV] Cenote không chỉ đơn thuần là nguồn nước mà còn là không gian linh thiêng, nơi khoa học và tín ngưỡng hòa quyện để duy trì sự sống → đoạn kết dùng để tổng kết ý → không phù hợp để đặt trước câu trên. 

C. [III] Các cánh đồng phải khô trước khi đốt, cần mưa nhẹ để gieo trồng, và những cơn mưa đều đặn là cần thiết để cây trồng phát triển → nói về nông nghiệp và lượng mưa, không nói về cenote → sai. 

D. [I] Hai nhà nghiên cứu đang tìm hiểu liệu cenote Holtún có từng đóng vai trò như một chiếc đồng hồ mặt trời linh thiêng của người Maya cổ đại hay không → giới thiệu hiện tượng ánh sáng, chưa đề cập đến vai trò của Cenote → sai. 

 

18

B

Question 18. Which of the following best summarises the passage?  

A. The discovery of the zenith light phenomenon demonstrates the scientific sophistication of ancient Maya priests.  

B. The Maya combined astronomy, religion, and agriculture to sustain their civilization. 

C. Archaeological evidence from cenotes highlights the ceremonial practices of the Maya and their reverence for  supernatural forces.  

D. Environmental hardship in the Yucatán Peninsula shaped Maya farming techniques and religious rituals centred on  rainfall. 

Giải thích

Dịch câu hỏi: Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất nội dung của bài đọc?

A. Việc phát hiện hiện tượng ánh sáng thiên đỉnh cho thấy trình độ khoa học tinh vi của các thầy tu Maya cổ đại → chỉ ý chính đoạn 1 → sai.

B. Người Maya đã kết hợp thiên văn học, tôn giáo và nông nghiệp để duy trì nền văn minh của họ → đúng. 

C. Bằng chứng khảo cổ từ các cenote làm nổi bật các nghi lễ của người Maya và sự tôn kính của họ đối với các thế lực siêu nhiên → thiếu yếu tố nông nghiệp & thiên văn → sai. 

D.  Điều kiện môi trường khắc nghiệt ở bán đảo Yucatán đã định hình kỹ thuật canh tác và các nghi lễ tôn giáo xoay quanh lượng mưa của người Maya → thiếu vai trò của thiên văn học → sai. 

 

19 

B

Question 19.

A. that aimed at evaluating how responsibility personal mitigate climate

B. whose objective was to evaluate the extent to which individual behavioural change could mitigate climate impact

C. which its objective was the mitigation of climate change responsibility

D. having aimed to mitigation climate change personally

Giải thích

Câu cần một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “a low-carbon diet” ở câu phía trước.

A. Phía trước có dấu “,” nên không thể dùng “that” → sai.

B. đúng cấu trúc mệnh đề quan hệ, bổ nghĩa rõ ràng cho “diet” → đúng. 

C. “Which its objective” là sai vì bị trùng chủ ngữ → sai.

D. Dạng V_ing (having) không phù hợp vì “a low-carbon diet” không thể đi với động từ dạng chủ động → sai.  

Dịch câu hoàn chỉnh: Để tìm hiểu điều gì cản trở sự thay đổi đó, tác giả và vợ đã bắt đầu một “chế độ ăn ít carbon”, cái mà mục tiêu của nó là đánh giá mức độ mà sự thay đổi hành vi cá nhân có thể giảm tác động đến khí hậu. 

 

20

C

Question 20.

A. because the couple questioning measurable lifestyle impacts

B. despite the couple questioned the effectiveness of lifestyle adjustments

C. prompting the couple to question whether lifestyle adjustments could make a measurable impact

D. although the couple questioned about measurable impacts

Giải thích

Sau dấu phẩy, câu cần một mệnh đề rút gọn (V-ing) để chỉ kết quả/hệ quả của mệnh đề trước.

A. because + clause nhưng lại dùng “questioning” → sai.

B. “despite + V-ing/N”, không dùng mệnh đề hoàn chỉnh như vậy → sai

C. Đúng ngữ pháp và nghĩa → đúng

D. Các nhà khoa học cảnh báo rằng nhiệt độ toàn cầu đang tăng với tốc độ đáng báo động do nồng độ CO₂ và các khí nhà kính khác gia tăng, mặc dù cặp đôi đặt câu hỏi về các tác động có thể đo lường → dịch không tự nhiên → sai.

Dịch câu hoàn chỉnh: Các nhà khoa học cảnh báo rằng nhiệt độ toàn cầu đang tăng với tốc độ đáng báo động do nồng độ CO₂ và các khí nhà kính khác gia tăng,  điều này thúc đẩy cặp đôi đặt câu hỏi liệu những điều chỉnh trong lối sống có thể tạo ra tác động đáng kể hay không

 

21

A

Question 21.

A. This substantially exceeds both European and global averages

B. By contrast, it is substantial exceed European and global averages

C. There is substantial excess both European and global averages

D. In common, substantially exceed European and global averages

Giải thích

Dịch câu trước: Một hộ gia đình trung bình ở Mỹ thải ra khoảng 80 kg CO₂ mỗi ngày ______.

A. Con số này vượt xa cả mức trung bình của châu Âu và toàn cầu → câu này giải thích được 80kg CO2 → đúng ngữ pháp và đúng nghĩa. 

B. Sai ngữ pháp (is exceed sai, substantial → phải là substantially) → sai.

C. excess dùng sai, thiếu giới từ “of/over” → sai. 

D. Thiếu chủ ngữ → sai.

 

22

B

Question 22.

A. on account of their annual emissions are surpassed by 30 percent

B. as their annual emissions surpassed the national average by 30 percent

C. in the meantime, their annual emissions surpass the national average by 30 percent

D. while their annual emissions surpassing the national average by 30 percent

Giải thích

Sau dấu phẩy cần một mệnh đề giải thích nguyên nhân cho “sobering”.

A. on account of” + N/V-ing nhưng đề cho lại dùng mệnh đề hoàn chỉnh → sai.

B. Kết quả (phát hiện) thật đáng lo ngại vì khí thải hằng năm vượt qua ngưỡng trung bình của quốc gia đến 30% → đúng ngữ pháp, đúng nghĩa → đúng. 

C. in the meantime” (trong khi đó) không phù hợp nghĩa nguyên nhân → sai.

D. While +V_ing, không đi với mệnh đề như đề cho → sai.

 

23

C

Question 23.

A. but incremental yet deliberate measures to produce meaningful environmental benefits

B. so incremental yet deliberate measures producing meaningful environmental benefits

C. and that incremental yet deliberate measures can produce meaningful environmental benefits

D. while incremental yet deliberate measures produced meaningful environmental benefits

Giải thích

Động từ chính của câu là “demonstrated” (chứng minh rằng). Sau động từ này là một mệnh đề bắt đầu bằng “that”:

  • Mệnh đề 1: that substantial reductions are attainable… (rằng sự cắt giảm đáng kể là có thể đạt được…)
  • Để bổ sung thêm một ý khẳng định khác mà cuộc thí nghiệm đã chứng minh, chúng ta cần một mệnh đề “that” thứ hai nối bằng liên từ “and”

A. but…: Dùng “but” ở đây không hợp lý vì vế sau không mang nghĩa đối lập với vế trước. Cả hai vế đều đang cùng ủng hộ một thông điệp tích cực về việc bảo vệ môi trường → sai

B. so…: “So” dùng để chỉ kết quả, nhưng cấu trúc “measures producing” biến vế sau thành một cụm danh từ rời rạc, không tạo thành mệnh đề hoàn chỉnh để đi sau “demonstrated” → sai 

C.  and that…  Đảm bảo cấu trúc song hành. Nó khẳng định cuộc thí nghiệm chứng minh hai điều: (1) cắt giảm là khả thi và (2) những biện pháp nhỏ nhưng có tính toán có thể tạo ra lợi ích lớn → đúng

D.  while…: “While” thường dùng để chỉ sự tương phản hoặc hành động xảy ra song song. Tuy nhiên, nó không làm nổi bật được kết luận mang tính khẳng định của cuộc thí nghiệm như cách dùng “that”→ sai

Dịch câu hoàn chỉnh: Cuối cùng, cuộc thí nghiệm đã chứng minh rằng việc cắt giảm đáng kể (lượng khí thải) là có thể đạt được mà không cần phải chịu đựng sự thiếu thốn khắc nghiệt hay chi phí quá mức, và rằng những biện pháp mang tính tích lũy nhưng có tính toán kỹ lưỡng có thể tạo ra những lợi ích môi trường đầy ý nghĩa

 

24

B

Question 24.

A. aggregate

B. mean

C. nominal

D. prevailing

Giải thích

Trong thế kỷ qua, nhiệt độ ______ của Trái Đất đã tăng 0,6 độ C

A. Aggregate: tổng hợp → không dùng với “temperature” → sai

B. Mean: trung bình → mean temperature: nhiệt độ trung bình → đúng

C. Nominal: định danh → không dùng với “temperature” → sai

D. Prevailing: phổ biến, thịnh hành →  không dùng với “temperature” → sai

Vocabulary

25

D

Question 25.

A. disperses

B. emits

C. absorbs

D. traps

Giải thích

Thêm vào đó, khí carbon dioxide trong khí quyển ______ quá nhiều nhiệt, khiến hành tinh trở nên nóng hơn

A. Disperses: phân tán → nhưng CO2 không phân tán nhiệt → sai

B. Emits: thải ra → CO2 không thải nhiệt mà giữ nhiệt → sai

C. Absorbs: hấp thụ → CO2 có thể hấp thụ nhiệt, nhưng điều đó không khiến hành tinh nongs hơn → sai

D. Traps: giữ lại → trap heat: giữ nhiệt → phù hợp với greenhouse effect → đúng 

Vocabulary

26

C

Question 26.

A. would have melted

B. has melted

C. were to melt

D. melts

Giải thích

Các nhà khoa học cũng đã nghiên cứu điều gì sẽ xảy ra nếu chỏm băng Greenland ______ hoàn toàn.

Cấu trúc câu điều kiện loại 2, giả định điều không có thật ở hiện tại 

A. Would have melted → dùng cho câu điều kiện loại 3 → sai

B. Has melted → cấu trúc thì hiện tại hoàn thành → sai

C. Were to melt → đúng cấu trúc câu điều kiện loại 2 → đúng

D. Melts → thì hiện tại đơn → sai 

Dịch câu hoàn chỉnh: Các nhà khoa học cũng đã nghiên cứu điều gì sẽ xảy ra nếu chỏm băng Greenland tan chảy hoàn toàn.

Câu điều kiện 

27

A

Question 27.

A. which

B. when

C. where

D. who

Giải thích

Ta cần một đại từ quan hệ để thay thế cho cả mệnh đề trước đó:

“sea levels could rise by six metres”

A. Which: dùng thay thế cho sự vật, sự việc → đúng

B. When: dùng chỉ thời gian → sai

C. Where: dùng chỉ nơi chốn → sai

D. Who: dùng chỉ người → sai

Dịch câu hoàn chỉnh: Trong kịch bản xấu nhất, mực nước biển có thể dâng lên 6 mét, cái mà sẽ gây ra những tác động tàn phá trên toàn thế giớI 

 

28

C

Question 28.

A. accountable

B. culpable

C. responsible

D. liable

Giải thích

A. Accountable to + N: quy trách nhiệm cho ___ → không dùng với “for” → sai

B. Culpable: có lỗi, đáng trách → dùng cho đạo đức, pháp lý → không phù hợp ngữ cảnh → sai

C. Responsible: có trách nhiệm → be responsible for: chịu trách nhiệm cho → đúng ngữ cảnh → đúng

D. Liable: có thể bị quy trách nhiệm pháp lý → không phù hợp với ngữ cảnh → sai 

Dịch câu hoàn chỉnh: …các hoạt động của con người, như đốt nhiên liệu hóa thạch, chủ yếu chịu trách nhiệm cho biến đổi khí hậu

Vocabulary

29

C

Question 29.

A. relinquish

B. alleviate

C. curb

D. deplete

Giải thích

A. Relinquish: từ bỏ hoàn toàn → quá mạnh, không tự nhiên trong ngữ cảnh này → sai

B. Alleviate: làm giảm, hạn chế → không dùng với “fossil fuel” phía sau → sai

C. Curb: kiềm chế, hạn chế → curb the use of fossil fuels: hạn chế sử dụng nhiên liệu hóa thạch → đúng

D. Deplete: làm cạn kiệt → deplete the use of fossil fuel: làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên → sai  

Vocabulary

30

C

Question 30. Dear Leonel, 

a. After exploring the temples for a while, we joined a local tour guide who explained the historical significance of the site, and later we enjoyed a traditional Chăm performance with live music and dancing. b. Yesterday, we had the chance to visit My Son Sanctuary in Quang Nam, which is considered one of the most remarkable historic sites in Vietnam and even Southeast Asia. 

c. Overall, the trip turned out to be an unforgettable experience, especially for anyone who has a passion for ancient architecture, and I would definitely recommend that you visit it someday. 

d. To make the experience more memorable, we even rented traditional Chăm costumes. Although I looked rather amusing in them, it was great fun. 

e. We arrived there at around 7 a.m., grabbed a quick breakfast nearby, and then started discovering the ancient 

Write back soon, Jack

A. b – a – e – d – c

B. a – b – e – d – c

C. b – e – a – d – c

D. e – b – a – d – c

Giải thích:

B- mở đầu, giới thiệu chuyến đi: Hôm qua, chúng tôi có cơ hội tham quan Thánh địa Mỹ Sơn ở Quảng Nam, nơi được coi là một trong những di tích lịch sử nổi bật nhất ở Việt Nam và thậm chí cả Đông Nam Á.

E- hoạt động đầu tiên của chuyến đi: Chúng tôi đến đó vào khoảng 7 giờ sáng, ăn sáng nhanh ở gần đó, rồi bắt đầu khám phá các công trình cổ.

A- hoạt động tiếp theo của chuyến đi: Sau khi tham quan các đền tháp một lúc, chúng tôi tham gia cùng một hướng dẫn viên địa phương, người đã giải thích ý nghĩa lịch sử của khu di tích, và sau đó chúng tôi thưởng thức một buổi biểu diễn Chăm truyền thống với âm nhạc và khiêu vũ trực tiếp

D- bổ sung thêm những trải nghiệm thú vị: Để chuyến đi thêm đáng nhớ, chúng tôi thậm chí còn thuê trang phục Chăm truyền thống. Dù trông tôi khá buồn cười khi mặc chúng, nhưng rất vui.

C- kết luận về chuyến đi: Nhìn chung, chuyến đi là một trải nghiệm khó quên, đặc biệt đối với những ai yêu thích kiến trúc cổ, và tôi chắc chắn sẽ khuyên bạn nên đến thăm nơi này một ngày nào đó

 

31

A

Question 31

a. Policymakers and educators must prioritise inclusive strategies to ensure equal learning opportunities for students from diverse socio-economic backgrounds. 

b. Investing in digital infrastructure and targeted support can reduce educational gaps in remote or disadvantaged areas. 

c. In today’s competitive global landscape, education equips young people with essential skills and resilience for future challenges. 

d. These measures would promote social mobility and long-term personal development across society. 

e. However, persistent inequalities in access to quality education still hinder progress, especially in marginalised communities.

A. c – e – a – b – d

B. c – a – e – b – d

C. e – c – a – b – d

D. c – b – a – e – d

Giải thích

C- mở đầu, nêu vai trò chung của giáo dục: Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày nay, giáo dục trang bị cho giới trẻ những kỹ năng thiết yếu và khả năng thích ứng với các thách thức trong tương lai.

E- nêu vấn đề mà giáo dục đang gặp phải: Tuy nhiên, những bất bình đẳng kéo dài trong việc tiếp cận giáo dục chất lượng vẫn cản trở sự tiến bộ, đặc biệt ở các cộng đồng yếu thế.

A- Giải pháp cho vấn đề đó: Các nhà hoạch định chính sách và nhà giáo dục cần ưu tiên các chiến lược mang tính bao trùm để đảm bảo cơ hội học tập bình đẳng cho học sinh từ nhiều hoàn cảnh kinh tế – xã hội khác nhau.

B- Cụ thể chi tiết giải pháp đó: Đầu tư vào cơ sở hạ tầng số và hỗ trợ có mục tiêu có thể giúp thu hẹp khoảng cách giáo dục ở các khu vực vùng sâu, vùng xa hoặc khó khăn.

D- Kết quả: Những biện pháp này sẽ thúc đẩy sự dịch chuyển xã hội và sự phát triển cá nhân lâu dài trong toàn xã hội.

 

32

B

Question 32

a. Lucy: Hi! How are you today? 

b. Lucy: I’m doing well, just enjoying the nice weather! 

c. Mark: I’m good, thanks! And you?

A. c-b-a

B. a-c-b

C. b-c-a

D. a-b-c

Giải thích

A-mở đầu, Lucy chào Mark: Chào! Hôm nay bạn thế nào?

C- Mark trả lời Lucy: Mình ổn, cảm ơn! Còn bạn thì sao?

B- Lucy gửi lời chúc đến Mark: Mình ổn, chỉ là đang tận hưởng thời tiết đẹp thôi!

 

33

D

Question 33

a. Collectively, these developments illustrate a deliberate strategy to reposition the district as a multifunctional urban hub rather than a peripheral residential enclave. 

b. Notably, the former railway yard was redeveloped into a mixed-use complex comprising retail outlets, office space, and high-density housing. 

c. Over the two-decade period from 1998 to 2018, the Riverside district underwent a profound transformation, reflecting broader trends in metropolitan expansion. 

d. In parallel with commercial growth, substantial investment was channeled into infrastructure, including the extension of the tram network and the upgrading of arterial roads. 

e. Long-established industrial warehouses were either demolished or converted into cultural venues, signalling a shift towards service-oriented and creative industries.

A. c – b – d – e – a

B. c – d – b – e – a

C. c – e – b – d – a

D. c – b – e – d – a

Giải thích

C- mở đầu, giới thiệu về sự chuyển đổi: rong giai đoạn hai thập kỷ từ 1998 đến 2018, khu Riverside đã trải qua một sự chuyển đổi sâu sắc, phản ánh các xu hướng mở rộng đô thị rộng lớn hơn.

B- ví dụ đầu tiên về thay đổi không gian/kinh tế: Đáng chú ý, khu bãi đường sắt cũ đã được tái phát triển thành một tổ hợp đa chức năng bao gồm cửa hàng bán lẻ, văn phòng và nhà ở mật độ cao.

E- ví dụ thứ hai về thay đổi này: Các nhà kho công nghiệp lâu đời đã bị phá dỡ hoặc chuyển đổi thành các không gian văn hóa, cho thấy sự chuyển dịch sang các ngành dịch vụ và sáng tạo. 

D- bổ sung thêm thông tin: Song song với sự phát triển thương mại, một khoản đầu tư lớn đã được rót vào cơ sở hạ tầng, bao gồm mở rộng mạng lưới xe điện và nâng cấp các tuyến đường chính.

A- kết luận:   Nhìn chung, những sự phát triển này cho thấy một chiến lược có chủ đích nhằm tái định vị khu vực này thành một trung tâm đô thị đa chức năng thay vì một khu dân cư ngoại vi.

 

34

D

Question 34.

 a. Alice: Do you think the use of fossil fuels is a major factor?

b. Kevin: Yeah, it’s really alarming. I’ve been thinking about what could be causing it.  

c. Alice: Hey Kevin, have you noticed how bad the pollution has been lately?  

d. Alice: We really need to explore more sustainable ways of living to protect our planet. 

e. Kevin: Definitely! Our reliance on them is emitting tons of harmful gases into the atmosphere. 

A. d-e-a-b-c 

B. d-b-a-e-c 

C. c-e-d-b-a 

D. c-b-a-e-d 

Giải thích

C-mở đầu hội thoại, bắt chuyện về vấn đề ô nhiễm môi trường: Này Kevin, bạn có nhận thấy tình trạng ô nhiễm gần đây tệ như thế nào không?

B- Kevin trả lời câu hỏi của Alice:  Ừ, điều đó thực sự đáng báo động. Mình cũng đang nghĩ về những gì có thể gây ra nó.

A- Alice đặt câu hỏi về nguyên nhân gây ô nhiễm:  Bạn có nghĩ việc sử dụng nhiên liệu hóa thạch là một nguyên nhân chính không?

E- Kevin trả lời Alice: Chắc chắn rồi! Sự phụ thuộc của chúng ta vào chúng đang thải ra hàng tấn khí độc hại vào bầu khí quyển.

D- Alice đề ra giải pháp giúp ngăn ngừa ô nhiễm: Chúng ta thực sự cần tìm kiếm những cách sống bền vững hơn để bảo vệ hành tinh.

 

35

C

Question 35.

A. Regardless

B. Despite

C. Notwithstanding that

D. Consequently

Giải thích

Dịch ngữ cảnh câu: Việc sống lối sống lành mạnh là điều không thể tránh khỏi cho việc phát triển toàn diện và bền vững. ___ đưa ra lựa chọn lành mạnh đôi khi khó khăn, nhưng lợi ích là lâu dài.

→ Cần từ nối chỉ mối quan hệ mặc dù – nhưng

A. Regardless: bất kể, thường là “regardless of + N/V_ing” → loại

B. Despite: mặc dù, despite + N/V_ing, không phải mệnh đề như đề cho  → loại

C. Notwithstanding that: mặc dù rằng, thường đứng trước mệnh đề → đúng 

D. Consequently: do đó, không thể hiện mối quan hệ mặc dù – nhưng → loại

Từ nối 

36

D

Question 36.

A. at

B. on

C. with

D. in

Giải thích

Ta có: in structured or recreational pursuits: dưới hình thức các hoạt động có cấu trúc hoặc giải trí → chọn đáp án D

Dịch câu hoàn chỉnh: Hãy tham gia hoạt động thể chất ít nhất 30 phút vào hầu hết các ngày trong tuần dưới hình thức (in structured) các hoạt động có kế hoạch hoặc giải trí như đi bộ, khiêu vũ hoặc thể thao.

Collocations 

37

D

Question 37.

A. each

B. some

C. few

D. less

Giải thích

A. Each: mỗi, thường đi với N đếm được, không phải food → sai

B. Some:  một vài, một ít → không hợp ngữ cảnh nghĩa → sai

C. Few: ít, dùng với N đếm được, không phải food  → sai

D.  Less: ít hơn, dùng được với N không đếm được → đúng

Dịch câu hoàn chỉnh: Duy trì chế độ ăn uống cân bằng bằng cách ăn ít thực phẩm nhiều chất béo, đường và muối, bên cạnh việc bổ sung nhiều rau củ quả

Lượng từ 

38

D

Question 38.

A. a mental health specialist

B. a mental specialist health

C. specialist mental health

D. mental health specialist

Giải thích

A. A mental health specialist: đúng trật từ từ → đúng

B. a mental specialist health: sai trật từ từ → sai

C. Specialist mental health:  sai trật từ từ → sai

D.  mental health specialist: đúng trật từ từ nhưng thiếu mạo từ “a” → đúng.

Dịch câu hoàn chỉnh: từ bỏ các thói quen có hại như hút thuốc và tiêu thụ rượu bia quá mức, đồng thời tìm kiếm sự hướng dẫn chuyên nghiệp từ các chuyên gia sức khỏe tâm thần 

Trật tự từ 

39

A

Question 39.

A. probability

B. incidence

C. liability

D. magnitude

Giải thích

A. Probability: khả năng → đúng ngữ cảnh → đúng

B. Incidence: tần suất, tỷ lệ mắc phải (thường dùng trong y học như mắc ung thư) → sai

C. Liability: Trách nhiệm pháp lý hoặc nghĩa vụ nợ → không hợp ngữ cảnh → sai

D. Magnitude: tấm vóc, cường độ, độ lớn →  không hợp ngữ cảnh → sai

Dịch câu hoàn chỉnh: Tuân thủ các quy trình an toàn, bao gồm việc thắt dây an toàn và đội mũ bảo hiểm, để giảm thiểu khả năng gặp phải các chấn thương nghiêm trọng

Vocabulary

40

A

Question 40.

A. optimistic

B. dubious

C. disputable

D. contentious 

Giải thích

A. Optimistic: lạc quan, optimistic outlook: cái nhìn lạc quan → đúng ngữ cảnh → đúng

B. Dubious: mơ hồ, đáng ngờ → không hợp ngữ cảnh → sai

C. Disputable: gây tranh luận → không hợp ngữ cảnh → sai

D. Contentious: gây tranh cãi → không hợp ngữ cảnh → sai

Dịch câu hoàn chỉnh: Quản lý căng thẳng một cách hiệu quả và giữ vững sự cân bằng trong cuộc sống bận rộn để nuôi dưỡng một thái độ lạc quan và duy trì sự hạnh phúc về lâu dài. 

Vocabulary

Qua bài viết trên, IZONE đã giải thích chi tiết đáp án của Đề thi thử tốt nghiệp THPTQG Tiếng Anh sở Đắk Lắk 2026 theo cấu trúc mới. Bạn hãy luyện tập thêm với nhiều đề khác từ các trường THPT với Series Giải đề thi thử tiếng Anh THPTQG 2026.