Giải đề thi thử tốt nghiệp tiếng Anh Sở GD&ĐT Đà Nẵng 2026

Giải đề thi thử tốt nghiệp tiếng Anh Sở GD&ĐT Đà Nẵng 2026

Cùng tham khảo phần giải thích đáp án chi tiết cho đề thi thử tốt nghiệp tiếng Anh Sở Đà Nẵng 2026 trong bài viết này của IZONE nhé!

Tải đề thi thử tốt nghiệp tiếng Anh Sở Đà Nẵng 2026 PDF

Đáp án đề tiếng Anh Sở Đà Nẵng 2026

1-B2-B3-C4-D5-C
6-B7-A8-A9-D10-D
11-D12-B13-C14-D15-C
16-A17-C18-A19-D20-B
21-C22-B23-B24-D25-A
26-C27-B28-C29-C30-D
31-C32-D33-A34-C35-B
36-C37-B38-C39-A40-A

Đồng hành cùng các sĩ tử trên hành trình vượt vũ môn, IZONE chính thức phát hành Cẩm nang THPTQG 2026. Đây là tài liệu tổng hợp đầy đủ các cập nhật mới nhất về kỳ thi THPTQG 2026, hệ thống đề thi thử môn Tiếng Anh được tinh lọc từ các Sở GD&ĐT và trường THPT trên toàn quốc. Đặc biệt, ấn phẩm còn cung cấp những lưu ý quan trọng về sử dụng chứng chỉ IELTS trong xét tuyển Đại học 2026….

Tải ngay Cẩm nang để nắm vững những thông tin hữu ích và tự tin chinh phục mục tiêu đại học mơ ước nhé!

Giải thích đáp án chi tiết đề thi thử tiếng Anh Sở Đà Nẵng 2026

Câu

Nội dung

Kiến thức liên quan

1-C

Question 1.

A. price fuel fluctuations

B. fluctuations fuel price

C. fuel price fluctuations

D. price fluctuations fuel

Giải thích

Cụm đúng là fuel price fluctuations: danh từ chính là fluctuations, được bổ nghĩa bởi fuel price.

Trật tự từ

2-A

Question 2.

A. on

B. at

C. to

D. in

Giải thích

A. decide on something: quyết định chọn/kế hoạch gì đó.

 

3-C

Question 3.

A. a few

B. few

C. little

D. a little

Giải thích

A. a few: một vài, dùng với danh từ đếm được số nhiều.

B. few: rất ít, dùng với danh từ đếm được số nhiều.

C. little: rất ít, dùng với danh từ không đếm được.

D. a little: một chút, dùng với danh từ không đếm được nhưng mang nghĩa tích cực hơn.

Lượng từ

4-D

Question 4.

A. produce

B. regulate

C. manage

D. encourage

Giải thích

A. produce: sản xuất.

B. regulate: điều tiết, quản lý.

C. manage: quản lý.

D. encourage: khuyến khích.

Cụm encourage the use of biofuels nghĩa là “khuyến khích việc sử dụng nhiên liệu sinh học”, phù hợp với chính sách của Chính phủ.

Từ vựng

5-B

Question 5.

A. complete

B. total

C. full

D. whole

Giải thích

A. complete: hoàn chỉnh, đầy đủ.

B. total: tổng cộng.

C. full: đầy, trọn vẹn.

D. whole: toàn bộ.

Cụm đúng là a total of 11 adjustments: tổng cộng 11 lần điều chỉnh.

Từ vựng

6-A

Question 6.

A. while

B. however

C. so

D. although 

Giải thích

A. while: trong khi, dùng để so sánh/đối chiếu hai thông tin.

B. however: tuy nhiên, thường đứng đầu câu hoặc sau dấu chấm phẩy, không phù hợp trực tiếp trong cấu trúc này.

C. so: vì vậy, chỉ kết quả.

D. although: mặc dù, chỉ sự nhượng bộ.

 

7-A

Question 7.

A. However

B. Therefore

C. Moreover

D. Otherwise

Giải thích

A. However: tuy nhiên → đúng, vì câu sau đối lập với ý “chăm sóc sức khỏe tinh thần là cần thiết”.

B. Therefore: vì vậy → chỉ kết quả, không phù hợp.

C. Moreover: hơn nữa → thêm ý, không tạo tương phản.

D. Otherwise: nếu không thì → không hợp ngữ cảnh.

Liên từ

8-B

Question 8.

A. intensity

B. stability

C. consistency

D. regulation

Giải thích

A. intensity: cường độ.

B. stability: sự ổn định → đúng: emotional stability = sự ổn định cảm xúc.

C. consistency: sự nhất quán.

D. regulation: sự điều chỉnh/quản lý. 

Collocations

9-C

Question 9.

A. sentiment

B. reaction

C. outlook

D. insight

Giải thích

A. sentiment: cảm xúc, quan điểm tình cảm.

B. reaction: phản ứng.

C. outlook: cách nhìn, quan điểm → đúng: a positive outlook on life.

D. insight: sự thấu hiểu.

 

10-D

Question 10.

A. restrictions

B. borders

C. edges

D. boundaries

Giải thích

A. restrictions: sự hạn chế, quy định hạn chế.

B. borders: biên giới.

C. edges: rìa, mép.

D. boundaries: ranh giới, giới hạn cá nhân → đúng: set boundaries with social media.

Từ vựng

11-C

Question 11.

A. pull through

B. phase out

C. brush off

D. pass over

Giải thích

A. pull through: vượt qua khó khăn/bệnh tật.

B. phase out: loại bỏ dần.

C. brush off: gạt bỏ, phớt lờ → đúng: brush off negative thoughts.

D. pass over: bỏ qua, không chọn.

Phrasal verb

12-A

Question 12.

A. for

B. on

C. to

D. into

Giải thích

A. for: đúng trong cụm take something for granted = xem nhẹ, coi là điều hiển nhiên.

B. on: sai cụm.

C. to: sai cụm.

D. into: sai cụm.

Collocations

13-A

Question 13

a. Minh: I get your point. I think we should use it as a tool, not just copy everything from it.

b. Minh: Yeah, I’ve tried Bard a few times. It really helps me brainstorm ideas for essays.

c. Lan: That’s true, but I feel like if I rely on it too much, I might stop thinking for myself.

d. Lan: Have you ever used any AI tools to help with your homework?

e. Lan: Exactly. It’s all about finding the right balance so we can still learn effectively.

A. d – b – c – a – e

B. b – c – a – d – e

C. b – a – c – d – e

D. d – b – a – e – c

Giải thích

d. Lan: Bạn đã bao giờ dùng công cụ AI nào để hỗ trợ làm bài tập về nhà chưa?

b. Minh: Rồi, mình đã thử Bard vài lần. Nó thực sự giúp mình nghĩ ra ý tưởng cho bài luận.

c. Lan: Đúng vậy, nhưng mình cảm thấy nếu phụ thuộc vào nó quá nhiều, mình có thể ngừng tự suy nghĩ.

a. Minh: Mình hiểu ý bạn. Mình nghĩ chúng ta nên dùng nó như một công cụ, chứ không chỉ sao chép mọi thứ từ nó.

e. Lan: Chính xác. Quan trọng là tìm được sự cân bằng phù hợp để chúng ta vẫn có thể học hiệu quả.

 

14-B

Question 14

a. David: It’s a serious problem. The job opportunities are here, but they barely cover the cost of rent and transport.

b. Maria: Exactly. And the financial pressure just makes it impossible to save money or even enjoy the city life we moved here for.

c. Maria: Do you ever wonder if living in this city is still worth it, given how high the cost of living has become?

d. Maria: I suppose it’s a major trade-off. We gain career growth but sacrifice our short-term financial well-being.

e. David: That’s the core issue. Even a small pay rise seems to disappear instantly on necessities.

A. d – a – c – e – b

B. c – a – b – e – d

C. c – e – d – a – b

D. d – e – b – a – c

Giải thích

c. Maria: Bạn có bao giờ tự hỏi liệu sống ở thành phố này còn đáng không, khi chi phí sinh hoạt đã trở nên quá cao?

a. David: Đó là một vấn đề nghiêm trọng. Cơ hội việc làm thì ở đây, nhưng chúng hầu như chỉ đủ trang trải tiền thuê nhà và đi lại.

b. Maria: Chính xác. Và áp lực tài chính khiến việc tiết kiệm tiền hoặc thậm chí tận hưởng cuộc sống thành phố mà chúng ta chuyển đến đây vì nó trở nên bất khả thi.

e. David: Đó là vấn đề cốt lõi. Ngay cả một khoản tăng lương nhỏ cũng dường như biến mất ngay lập tức vào những nhu cầu thiết yếu.

d. Maria: Mình cho rằng đó là một sự đánh đổi lớn. Chúng ta có được sự phát triển nghề nghiệp nhưng phải hy sinh sự ổn định tài chính ngắn hạn.

 

15-C

Question 15

a. Huy: That sounds like a plan! I’ll bring some snacks and drinks then.

b. Huy: The weather is so nice today. Why don’t we go for a picnic in the park?

c. An: I’d love to, but I need to finish my English assignment first. How about 3 p.m.?

d. An: That should work. See you later!

A. a – b – c – d

B. b – d – a – c

C. b – c – a – d

D. c – b – d – a

Giải thích

b. Huy: Thời tiết hôm nay đẹp quá. Hay chúng ta đi dã ngoại ở công viên nhé?

c. An: Mình rất muốn, nhưng trước tiên mình cần hoàn thành bài tập tiếng Anh. Khoảng 3 giờ chiều được không?

a. Huy: Nghe ổn đấy! Vậy mình sẽ mang theo một ít đồ ăn nhẹ và đồ uống.

d. An: Vậy được đấy. Hẹn gặp lại sau nhé!

 

16-D

Question 16

Dear Customer,

a. After the verification, your new account will be activated, and a physical debit card will be mailed to your registered address within three working days.

b. It is our pleasure to inform you that your initial request for a premium savings account has been successfully reviewed by our system.

c. Please visit the nearest branch with your ID to complete the face-to-face verification.

d. For any activation inquiries, please contact our 24/7 customer service at 1800-XXXX.

e. To proceed, please upload your residency documents to our online portal.

Yours sincerely,

ABC Bank

A. b – c – a – e – d

B. b – e – a – d – c

C. b – a – e – c – d

D. b – e – c – a – d

Giải thích

b. Chúng tôi rất vui được thông báo rằng yêu cầu ban đầu của quý khách về tài khoản tiết kiệm cao cấp đã được hệ thống của chúng tôi xem xét thành công.

e. Để tiếp tục, vui lòng tải giấy tờ cư trú của quý khách lên cổng thông tin trực tuyến của chúng tôi.

c. Vui lòng đến chi nhánh gần nhất cùng với giấy tờ tùy thân để hoàn tất việc xác minh trực tiếp.

a. Sau khi xác minh, tài khoản mới của quý khách sẽ được kích hoạt, và thẻ ghi nợ vật lý sẽ được gửi đến địa chỉ đã đăng ký trong vòng ba ngày làm việc.

d. Đối với mọi thắc mắc về kích hoạt, vui lòng liên hệ dịch vụ khách hàng 24/7 của chúng tôi qua số 1800-XXXX.

 

17-B

Question 17

a. These changes have turned the quiet district into a bustling commercial hub, boosting local economic growth.

b. Also, a shopping complex replaced the former warehouses to serve the growing population.

c. Meanwhile, surrounding green spaces were reduced to make room for new arterial roads.

d. Over the last decade, the riverside area has undergone a major urban renewal project.

e. It involved replacing old factories with new apartment blocks overlooking the waterfront.

A. d – b – e – a – c

B. d – e – b – c – a

C. d – b – e – c – a

D. d – e – a – b – c

Giải thích

d. Trong thập kỷ qua, khu vực ven sông đã trải qua một dự án cải tạo đô thị lớn.

e. Dự án này bao gồm việc thay thế các nhà máy cũ bằng những khu căn hộ mới nhìn ra bờ sông.

b. Ngoài ra, một khu phức hợp mua sắm đã thay thế các nhà kho cũ để phục vụ dân số ngày càng tăng.

c. Trong khi đó, các không gian xanh xung quanh đã bị thu hẹp để nhường chỗ cho những tuyến đường huyết mạch mới.

a. Những thay đổi này đã biến khu phố yên tĩnh thành một trung tâm thương mại nhộn nhịp, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế địa phương.

 

18-B

Question 18.

A. that is partially or completely blocking

B. is partially or completely blocked

C. is getting a blockage completely

D. has been incompletely blocked

Giải thích

A. that is partially or completely blocking: sai cấu trúc, thiếu động từ chính sau “when blood flow to the heart”.

B. is partially or completely blocked: đúng, bị động “bị chặn một phần hoặc hoàn toàn”.

C. is getting a blockage completely: diễn đạt không tự nhiên.

D. has been incompletely blocked: nghĩa không phù hợp, “bị chặn không hoàn toàn” không khớp với ý “partially or completely”.

 

19-D

Question 19

A. mainly associated with poor diet and physical inactivity

B. which are influenced by diet and regular exercise

C. that are closely linked to poor diet and physical inactivity

D. largely resulting from poor diet and physical inactivity

Giải thích

 A. mainly associated with…: có thể đúng nghĩa nhưng kém phù hợp hơn vì câu cần nhấn mạnh nguyên nhân gây ra các vấn đề sức khỏe.

B. which are influenced by diet and regular exercise: sai nghĩa, “regular exercise” là tích cực, không phù hợp với nguyên nhân gây bệnh.

C. that are closely linked…: không dùng “that” sau dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ không xác định.

D. largely resulting from…: đúng, nghĩa là “chủ yếu bắt nguồn từ…”.

 

20-B

Question 20.

A. the unhealthy lifestyle choices kept in childhood

B. unhealthy lifestyle choices starting in childhood

C. people keep unhealthy lifestyle choices in childhood

D. choosing unhealthy lifestyle in childhood

Giải thích

A. the unhealthy lifestyle choices kept in childhood: diễn đạt không tự nhiên.

B. unhealthy lifestyle choices starting in childhood: đúng, làm chủ ngữ của câu.

C. people keep unhealthy lifestyle choices in childhood: sai vì sau chỗ trống đã có động từ “often play”.

D. choosing unhealthy lifestyle in childhood: thiếu tự nhiên, cần “an unhealthy lifestyle”.

 

21-C

Question 21.

A. There is unawareness among young adults due to these risks

B. Being aware of the risk, many young adults are taking risks

C. Despite these risks, many young adults remain unaware

D. Because of these risks, many young adults remain unaware

Giải thích

 A. There is unawareness among young adults due to these risks: không tự nhiên, và “due to” làm sai logic.

B. Being aware of the risk…: sai nghĩa, đoạn sau nói họ không nhận thức được nguy cơ.

C. Despite these risks…: đúng, nghĩa là “bất chấp những rủi ro này”.

D. Because of these risks…: sai logic, không phải vì có rủi ro nên họ không nhận thức.

 

22-C

Question 22.

A. When they neglect their heart health, it is often due to pressure from work and family duties

B. While they are busy with careers and families, they consider long-term health risks carefully

C. As they are busy with careers and families, this group often overlooks their heart health

D. Although they are busy with careers and families, they manage to take good care of their heart health 

Giải thích

A. Nói đến “pressure from work and family duties”, có nghĩa gần đúng nhưng không khớp mạch văn bằng C.

B. Sai nghĩa vì nói họ “xem xét cẩn thận rủi ro sức khỏe lâu dài”, trái với ý đoạn văn.

C. Đúng, vì giải thích tại sao người trẻ khó quan tâm đến sức khỏe tim mạch: họ bận sự nghiệp và gia đình nên thường xem nhẹ sức khỏe tim.

D. Sai nghĩa vì nói họ vẫn chăm sóc tốt sức khỏe tim mạch.

 

23-A

Question 23. The word “revealed” in paragraph 1 mostly means ________.

A. discovered

B. ignored

C. confirmed

D. questioned

Giải thích

“Revealed” = tiết lộ, cho thấy, phát hiện ra.

A. discovered: phát hiện → đúng.

B. ignored: phớt lờ.

C. confirmed: xác nhận.

D. questioned: nghi ngờ, đặt câu hỏi.

Từ vựng

24-B

Question 24. The word “disruption” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ________.

A. disorder

B. continuity

C. instability

D. interruption

Giải thích

“Disruption” = sự gián đoạn, sự phá vỡ. Từ trái nghĩa là continuity = sự liên tục.

A. disorder: sự rối loạn.

B. continuity: sự liên tục → đúng.

C. instability: sự bất ổn.

D. interruption: sự gián đoạn.

Từ vựng

25-C

Question 25. Which of the following best paraphrases the sentence in paragraph 2? “Eating or exercising out of sync with metabolic peaks reduces nutrient efficiency. ”

A. Nutrient use is less efficient when meals or exercise reach metabolic peaks.

B. Eating or exercising at off-peak metabolic times promotes nutrient effectiveness.

C. Eating or exercising at the wrong metabolic times lowers nutrient absorption.

D. Low nutrient efficiency results from eating or exercising aligned with your natural clock.

Giải thích

A. Sai vì nói bữa ăn hoặc tập luyện “đạt đỉnh trao đổi chất”, không đúng ý gốc.

B. Sai vì “promotes nutrient effectiveness” = thúc đẩy hiệu quả dinh dưỡng, trái với “reduces”.

C. Đúng: “at the wrong metabolic times” = không đúng thời điểm trao đổi chất; “lowers nutrient absorption” = làm giảm hấp thụ dinh dưỡng.

D. Sai vì “aligned with your natural clock” là đúng nhịp sinh học, không làm giảm hiệu quả.

Dẫn chứng: “Eating or exercising out of sync with metabolic peaks reduces nutrient efficiency.”

 

26-D

Question 26. What does the phrase “these rhythms” in paragraph 3 refer to?

A. psychiatric treatments

B. depressive episodes

C. disruptions

D. sleep cycles

Giải thích

“These rhythms” chỉ sleep cycles ở câu trước: “Disruptions in sleep cycles…”

A. psychiatric treatments: phương pháp điều trị tâm thần.

B. depressive episodes: các giai đoạn trầm cảm.

C. disruptions: sự gián đoạn.

D. sleep cycles: chu kỳ giấc ngủ → đúng.

 
 

Question 27. What can be inferred about the “brain’s cleaning system” mentioned in paragraph 3?

A. It operates at maximum efficiency during periods of intense physical activity.

B. It requires a consistent social schedule to maintain long-term neurological health.

C. It is primarily responsible for triggering depressive episodes in shift workers.

D. Its malfunction may contribute to the development of neurological disorders.

Giải thích

 A. Sai vì bài nói hệ thống này hoạt động chủ yếu trong giấc ngủ sâu, không phải khi vận động mạnh.

B. Không chính xác vì bài không nói nó cần “lịch trình xã hội ổn định”.

C. Sai vì bài không nói hệ thống này gây ra các giai đoạn trầm cảm.

D. Đúng: nếu hệ thống làm sạch não loại bỏ protein độc hại liên quan đến bệnh não, thì khi nó hoạt động kém có thể góp phần gây rối loạn thần kinh.


Dẫn chứng: “the brain’s cleaning system, which flushes out waste, works mainly during deep sleep to remove toxic proteins linked to brain diseases.”

 

28-B

Question 28. Which of the following is NOT mentioned in paragraph 4 as a solution to the circadian crisis?

A. Individual biological alignment.

B. Genetic modification of DNA rhythms.

C. Solar-simulating lighting systems.

D. Urban and architectural redesign.

Giải thích

A. Individual biological alignment: có nhắc đến qua việc điều chỉnh thói quen theo đỉnh sinh học.

B. Genetic modification of DNA rhythms: chỉnh sửa gen nhịp DNA → không được nhắc đến.

C. Solar-simulating lighting systems: có nhắc đến ánh sáng mô phỏng ánh sáng tự nhiên.

D. Urban and architectural redesign: có nhắc đến thay đổi cách thiết kế thành phố, văn phòng, trường học.

Dẫn chứng: “using ‘circadian-friendly’ lighting in offices and schools to mimic natural sunlight” và “learning how to align habits with biological peaks…”

 

29-D

Question 29. Which paragraph highlights the need for biological awareness in public and personal spheres?

A. Paragraph 1

B. Paragraph 2

C. Paragraph 3

D. Paragraph 4

Giải thích

A. Paragraph 1: giới thiệu vai trò của đồng hồ sinh học.

B. Paragraph 2: nói hậu quả sức khỏe của lệch nhịp sinh học.

C. Paragraph 3: nói mối liên hệ với sức khỏe tinh thần và não bộ.

D. Paragraph 4: nói giải pháp ở cấp xã hội và cá nhân.

Dẫn chứng: “Solving this crisis requires a change in how we design our cities and daily lives.”

→ “cities” là phạm vi công cộng; “daily lives” là phạm vi cá nhân.

 

30-C

Question 30. Which of the following is NOT supported by the passage?

A. Disruptions in circadian rhythms may reduce the effectiveness of mental health treatments.

B. Aligning daily habits with biological timing can contribute to improved long-term health.

C. Artificial lighting outweighs other factors in causing circadian misalignment.

D. Deep sleep plays a role in eliminating substances associated with neurological disorders.

Giải thích

A. Đúng với bài: rối loạn nhịp sinh học/giấc ngủ có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị tâm thần.

B. Đúng với bài: điều chỉnh thói quen theo thời điểm sinh học giúp sức khỏe lâu dài.

C. Không được ủng hộ: bài chỉ nói ánh sáng nhân tạo là một mối đe dọa, không nói nó quan trọng hơn các yếu tố khác.

D. Đúng với bài: giấc ngủ sâu giúp loại bỏ protein độc hại liên quan đến bệnh thần kinh.

Dẫn chứng: “this natural rhythm faces threats from artificial lighting and irregular lifestyle habits.”

→ Bài nêu cả ánh sáng nhân tạo và thói quen sống thất thường, không khẳng định ánh sáng nhân tạo vượt trội hơn các yếu tố khác.

 

31-C

Question 31. According to paragraph 1, what does the inclusion of Internet slang in the Cambridge Dictionary prove?

A. It suggests that the TikTok generation does not care about language.

B. It shows that these words will only be popular for a short time.

C. It acts as a firm confirmation of the lasting impact of digital words.

D. It shows how companies are forcing dictionaries to change their rules.

Giải thích

 A. Sai: không nói TikTok generation không quan tâm ngôn ngữ.

B. Sai: ngược lại, bài nhấn mạnh tính lâu dài.

C. Đúng: inclusion in dictionary = xác nhận ảnh hưởng lâu dài.

D. Sai: không nói công ty ép từ điển.

Dẫn chứng: “serves as a strong answer to those critics… confirms the lasting influence of the TikTok generation”

 

32-B

Question 32. Which of the following is the best main idea for paragraph 1?

A. YouTube and TikTok are the only places where new English words are created.

B. The way English grows is changing because of how young people talk online.

C. Internet humor is becoming too difficult for most people to understand.

D. Dictionary editors are struggling to understand new internet trends.

Giải thích

A. Sai: không chỉ YouTube/TikTok.

B. Đúng: ý chính đoạn 1.

C. Sai: không nói khó hiểu.

D. Sai: không nói editor gặp khó.

Dẫn chứng: “a fundamental change in how the English language grows today”

 

33-D

Question 33. Which of the following is NOT mentioned as an expression reflecting social or work changes?

A. mouse jiggler

B. delulu

C. broligarchy

D. soothing lullaby

Giải thích

A. mouse jiggler: phản ánh công việc → có.

B. delulu: phản ánh xã hội → có.

C. broligarchy: nhóm quyền lực → có.

D. soothing lullaby: chỉ là phép ẩn dụ → không phải “expression” xã hội.

Dẫn chứng: “works like a ‘soothing lullaby’”

 

34-B

Question 34. The word “their” in the first paragraph refers to ______.

A. the TikTok generation

B. terms like “skibidi” or “delulu”

C. dictionary writers

D. digital fad

Giải thích

A. the TikTok generation: sai, vì “their” không chỉ thế hệ TikTok.

B. terms like “skibidi” or “delulu”: đúng. “Their recent inclusion” nghĩa là “việc các thuật ngữ này gần đây được đưa vào từ điển”.

C. dictionary writers: sai, không được nhắc ngay trước “their”.

D. digital fad: sai, “fad” là xu hướng nhất thời, không phải đối tượng được đưa vào từ điển.

Dẫn chứng: “terms like ‘skibidi,’ ‘delulu,’ or ‘tradwife’… However, their recent inclusion in the Cambridge Dictionary…”

 

35-D

Question 35. The word “glossy” in paragraph 2 is closest in meaning to ______.

A. very expensive and modern

B. difficult to see or understand

C. shiny and high-quality

D. attractive but not showing the whole truth

Giải thích

A. very expensive and modern: sai, “glossy” không nhấn mạnh đắt tiền.

B. difficult to see or understand: sai nghĩa.

C. shiny and high-quality: gần nghĩa đen, nhưng chưa phù hợp nhất trong ngữ cảnh.

D. attractive but not showing the whole truth: đúng. Trong bài, “glossy photos” là những hình ảnh đẹp, hào nhoáng, làm việc nhà truyền thống trông như giấc mơ hoàn hảo, nhưng không phản ánh toàn bộ thực tế.

Dẫn chứng: “uses beautiful, glossy social media photos to make traditional housework look like a perfect dream”

 

36-A

Question 36. According to the passage, who controls the way new internet terms spread?

A. powerful tech leaders

B. language critics

C. the TikTok generation

D. dictionary writers

Giải thích

A. powerful tech leaders: đúng, vì bài nói các nền tảng của nhóm lãnh đạo công nghệ kiểm soát cách các thuật ngữ lan truyền.

B. language critics: sai, họ chỉ là người phê bình/nghi ngờ.

C. the TikTok generation: sai, thế hệ TikTok có ảnh hưởng nhưng không phải nhóm “control how these terms spread”.

D. dictionary writers: sai, họ ghi nhận từ ngữ, không kiểm soát sự lan truyền.

Dẫn chứng: “the ‘broligarchy’ – a powerful group of tech leaders whose platforms control how these terms spread”

 

37-A

Question 37. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in the final paragraph? If these simple phrases continue to replace serious thought, we might lose our ability to use language as a tool for clarity.

A. If we keep using simple slang instead of thinking deeply, we may no longer be able to communicate clearly.

B. Language is becoming a better tool for communication because these phrases help us think more seriously.

C. Clear speaking is the main reason these simple internet phrases are popular today.

D. We should use more simple phrases so that everyone can understand our serious thoughts more clearly.

Giải thích

A. Đúng: giữ đúng ý câu gốc: nếu các cụm từ đơn giản thay thế tư duy nghiêm túc, con người có thể mất khả năng dùng ngôn ngữ để diễn đạt rõ ràng.

B. Sai: nói ngôn ngữ trở thành công cụ tốt hơn, trái nghĩa câu gốc.

C. Sai: câu gốc không nói lý do các cụm từ này phổ biến.

D. Sai: câu gốc cảnh báo không nên để cụm từ đơn giản thay thế suy nghĩ sâu sắc.

Dẫn chứng: “If these simple phrases continue to replace serious thought, we might lose our ability to use language as a tool for clarity.”

 

38-B

Question 38. Where in the passage does the following sentence best fit? “This shift can be clearly seen in the way certain online terms have moved from casual jokes to markers of social attitudes.”

A. [I]

B. [II]

C. [IV]

D. [III]

Giải thích

A. [I]: chưa hợp nhất vì vị trí này đứng trước ý “phenomenon is not just about harmless slang words”.

B. [II]: đúng nhất. Câu được thêm nói “sự chuyển dịch này” thể hiện qua việc thuật ngữ online đi từ trò đùa thành dấu hiệu thái độ xã hội. Ngay sau [II] là ví dụ “delulu”, rất phù hợp để minh họa.

C. [IV]: sai vì sau đó chuyển sang đoạn khác về “broligarchy”.

D. [III]: cũng có thể liên quan “tradwife”, nhưng không hợp bằng [II] vì [II] mở đầu chuỗi ví dụ.

Dẫn chứng: “[II] For example, the term ‘delulu,’ once a small insult, now shows a social shift…”

 

39-C

Question 39. What can be inferred from the passage?

A. Dictionaries only accept new words after they are used by famous leaders.

B. Young people use “skibidi” to make sure older people cannot understand them.

C. Constant exposure to chaotic media might make people less connected to reality.

D. The “tradwife” movement is the only reason people no longer believe in facts.

Giải thích

A. Sai: bài không nói từ điển chỉ nhận từ mới sau khi lãnh đạo nổi tiếng dùng.

B. Sai: bài không nói giới trẻ dùng “skibidi” để người lớn không hiểu.

C. Đúng: bài nói truyền thông hỗn loạn khiến công chúng cảm thấy dễ chịu nhưng cũng tách rời thực tế. Suy ra tiếp xúc thường xuyên với dạng truyền thông này có thể làm con người xa rời thực tế hơn.

D. Sai: “tradwife” chỉ là một ví dụ, không phải lý do duy nhất khiến con người không tin vào sự thật.

Dẫn chứng: “chaotic media makes the public feel comfortable but also disconnected from real life”

 

40-D

Question 40. Which of the following is the best summary of the passage?

A. Internet slang is a great way to make communication clearer and deeper.

B. Tech leaders are using slang words to control how people vote in elections.

C. The Cambridge Dictionary proves that algorithms now control the entire English language.

D. While internet words are popular, they might hide a lack of real meaning and make us think less.

Giải thích

A. Sai: bài không khen tiếng lóng internet làm giao tiếp rõ ràng và sâu sắc hơn; ngược lại, bài cảnh báo.

B. Sai: bài không nói lãnh đạo công nghệ dùng tiếng lóng để kiểm soát bầu cử.

C. Sai: bài có nói thuật toán ảnh hưởng đến điều ta nghĩ và nói, nhưng “control the entire English language” là phóng đại.

D. Đúng: tóm tắt đúng toàn bài: tiếng lóng internet phổ biến và được công nhận, nhưng có thể che giấu sự rỗng nghĩa và làm giảm chiều sâu tư duy.

Dẫn chứng: “these terms reflect the complex social lives of our tech-focused era” và “It is essential to see the hollow nature of these attractive digital trends to protect our intellectual depth”

 

Trên đây là phần giải thích đáp án chi tiết cho đề thi thử tiếng anh Sở Đà Nẵng 2026. Bạn cũng có thể thử sức thêm với các đề thi thử tốt nghiệp tiếng Anh của các trường THPT, Sở GD&ĐT trên cả nước tại Series Giải đề thi thử tiếng Anh THPTQG 2026.