Giải đáp án chi tiết đề tiếng Anh vào 10 Hà Nội 2026

Giải chi tiết đề tiếng Anh vào 10 Hà Nội 2026

Tham khảo phần giải thích đáp án chi tiết cho đề tiếng Anh vào 10 Hà Nội 2026 do IZONE thực hiện trong bài viết này nhé!

Tải ngay đề thi tiếng Anh vào 10 Hà Nội 2026 Bản đẹp

Giải chi tiết Đáp án đề tiếng Anh vào 10 Hà Nội 2026

Cùng IZONE tham khảo chi tiết đáp án đề thi tiếng Anh vào 10 Hà Nội 2026

Câu

Đáp Án

Nội dung

Kiến thức liên quan

1

D

Question 1. What does the message mean?

A. You should take lost bags to your home and check them later.

B. You can open unattended bags to find the owner’s name.

C. You should move strange bags away from public areas yourself.

D. You must tell security staff if you see a bag left alone.

Giải thích

Dịch biển báo: “Vui lòng báo ngay cho nhân viên an ninh nếu thấy bất kỳ túi hành lý nào bị bỏ lại không có người trông coi.” 

-> Chọn D vì “report … to security staff” nghĩa là báo cho nhân viên an ninh. 

2

B

Question 2. What does the notice say?

A. The playground opens only during certain hours for visitors.

B. Staff are not responsible if people get hurt here.

C. Public visitors may play here if they follow rules.

D. Visitors may enter this playground with the permission.

Giải thích

Dịch biển báo: “Đây KHÔNG phải là sân chơi công cộng! Ban quản lý không chịu trách nhiệm về thương tích hoặc tai nạn.” 

-> Chọn B vì biển báo nói ban quản lý không chịu trách nhiệm nếu có thương tích/tai nạn. 

3

B

Question 3. “Don’t forget to bring your student card to the library,” I said to Nana.

A. I remind Nana of bringing her student card to the library.

B. I reminded Nana to bring her student card to the library.

C. I asked Nana not to forget bringing her student card to the library.

D. I tell Nana not to forget to bring her student card to the library.

Giải thích

Dịch câu: “Đừng quên mang thẻ học sinh/thẻ sinh viên đến thư viện,” tôi nói với Nana. 

-> Câu gốc là lời nhắc nhở, nên dùng cấu trúc remind somebody to do something. Vì động từ tường thuật là “said” ở quá khứ nên dùng reminded

-> Đáp án B đúng

Câu tường thuật 

4

A

Question 4. Students who don’t organise their ideas before writing complete their essays more slowly than those who start with a plan.

A. Students who organise their ideas before writing complete their essays more quickly than those who start without a plan.

B. Students who start without a plan complete their essays quicker than those who organise their ideas first.

C. Students who organise their ideas before writing complete their essays more quicker than those who start without a plan.

D. Students who organise their ideas before writing complete their essays more slower than those who start without a plan.

Giải thích

Dịch câu gốc: Những học sinh không sắp xếp ý trước khi viết hoàn thành bài luận chậm hơn những học sinh bắt đầu với một kế hoạch. 

-> Câu gốc có nghĩa tương đương: học sinh có sắp xếp ý trước khi viết sẽ hoàn thành bài nhanh hơn học sinh không có kế hoạch. Vì vậy chọn A

So sánh hơn 

5

D

Question 5.

A. community

B. biology

C. emotional

D. recognition

Giải thích

A. community /kəˈmjuːnəti/: trọng âm rơi vào âm tiết 2.

B. biology /baɪˈɒlədʒi/: trọng âm rơi vào âm tiết 2.

C. emotional /ɪˈməʊʃənl/: trọng âm rơi vào âm tiết 2.

D. recognition /ˌrekəɡˈnɪʃn/: trọng âm chính rơi vào âm tiết 3

-> Vì D có trọng âm khác ba từ còn lại nên chọn D. 

Trọng âm

6

A

Question 6.

A. engineer

B. suddenly

C. character

D. regular

Giải thích

A. engineer /ˌendʒɪˈnɪə/: trọng âm rơi vào âm tiết cuối.

B. suddenly /ˈsʌdənli/: trọng âm rơi vào âm tiết 1.

C. character /ˈkærəktə/: trọng âm rơi vào âm tiết 1.

D. regular /ˈreɡjələ/: trọng âm rơi vào âm tiết 1. 

-> Vì engineer có trọng âm khác ba từ còn lại nên chọn A. 

Trọng âm

7

A

Question 7. Choose the correct sentence to complete the first half of the following text.

 To save energy at school, students should practise a few simple habits. To begin with, try to avoid wasting energy during lessons and at break time. ______________

A. This means turning off lights, fans, and electronic devices when they are not in use, especially when leaving the classroom.

B. Otherwise, the school can save a lot of money on monthly electricity bills and help the earth become a greener place.

C. In short, learners must stop using all electronic devices during their lessons and only read printed books to save the school’s electricity.

D. However, students need to keep the schoolyard completely clean by picking up trash and putting plastic bottles into the correct recycling bins.

Giải thích

Dịch đoạn cần điền:

Để tiết kiệm năng lượng ở trường, học sinh nên thực hành một vài thói quen đơn giản. Trước hết, hãy cố gắng tránh lãng phí năng lượng trong giờ học và giờ ra chơi. Điều này có nghĩa là tắt đèn, quạt và các thiết bị điện tử khi không sử dụng, đặc biệt là khi rời khỏi lớp học. 

-> Chọn A vì câu này giải thích cụ thể cách tránh lãng phí năng lượng. 

8

B

Question 8.  Reorder the following sentences to complete the second half of the text in a logical way.

a. By taking these simple actions, students can help reduce energy waste and protect the environment.

b. Finally, they should advise their classmates to save energy and work together to build good habits in the classroom.

c. Next, they should make use of sunlight and fresh air whenever possible by opening windows instead of using electric lights and air conditioners.

A. b – a – c

B. c – b – a

C. b – c – a

D. a – b – c

Giải thích

Thứ tự đúng:

c. Next, they should make use of sunlight and fresh air whenever possible by opening windows instead of using electric lights and air conditioners.

b. Finally, they should advise their classmates to save energy and work together to build good habits in the classroom.

a. By taking these simple actions, students can help reduce energy waste and protect the environment. 

Dịch:

Tiếp theo, các em nên tận dụng ánh sáng mặt trời và không khí trong lành bất cứ khi nào có thể bằng cách mở cửa sổ thay vì dùng đèn điện và điều hòa. Cuối cùng, các em nên khuyên bạn cùng lớp tiết kiệm năng lượng và cùng nhau xây dựng thói quen tốt trong lớp học. Bằng cách thực hiện những hành động đơn giản này, học sinh có thể giúp giảm lãng phí năng lượng và bảo vệ môi trường. 

9

C

Question 9: The word “obsolete” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _______.

A. simple and repeated 

B. useless and outdated 

C. useful and up-to-date

D. cheap and common

Giải thích

Dẫn chứng:

“When a machine can do a task faster, more accurately and at a lower cost, that task may become obsolete.”

Dịch: Khi một chiếc máy có thể làm một nhiệm vụ nhanh hơn, chính xác hơn và với chi phí thấp hơn, nhiệm vụ đó có thể trở nên lỗi thời/không còn cần thiết. 

-> “Obsolete” nghĩa là lỗi thời, không còn hữu dụng. Từ trái nghĩa là useful and up-to-date: hữu ích và cập nhật. 

Từ trái nghĩa

10

C

Question 10: The word “It” in paragraph 2 refers to _______.

A. work

B. machine

C. technology

D. business

Giải thích

Dẫn chứng:

“However, technology does not only take work away. It also creates new opportunities…”

Dịch: Tuy nhiên, công nghệ không chỉ lấy đi việc làm. Nó cũng tạo ra những cơ hội mới… 

-> “It” thay thế cho danh từ ngay trước đó là technology

11

A

Question 11: The word “collaborate” in paragraph 3 is CLOSEST in meaning to _______.

A. work together

B. work longer

C. work alone

D. work harder

Giải thích

Dẫn chứng: 

“They often have to collaborate with other people, share information, and solve problems together.”

Dịch: Họ thường phải hợp tác với người khác, chia sẻ thông tin và cùng nhau giải quyết vấn đề. 

-> “Collaborate” nghĩa là hợp tác, làm việc cùng nhau, nên chọn A.

Từ đồng nghĩa

12

A

Question 12: Which of the following is TRUE according to the passage?

A. Automation can change some jobs, but technology can also create new roles.

B. Workers in practical jobs never need to use digital tools at work.

C. Hairdressers use online booking apps to avoid meeting customers.

D. Students should believe that one career path is suitable for everyone.

Giải thích

Dẫn chứng:

“This has happened to some simple jobs in ticket offices, factories and service counters. However, technology does not only take work away. It also creates new opportunities…”

Dịch: Điều này đã xảy ra với một số công việc đơn giản ở phòng bán vé, nhà máy và quầy dịch vụ. Tuy nhiên, công nghệ không chỉ lấy đi việc làm. Nó cũng tạo ra những cơ hội mới… 

-> Chọn A vì bài nói tự động hóa có thể khiến một số công việc thay đổi/mất đi, nhưng công nghệ cũng tạo ra cơ hội mới. 

13

D

Question 13: According to the passage, why might a hairdresser use an online booking app?

A. To stop customers from visiting the salon in person.

B. To work without speaking to any other people.

C. To replace all practical skills needed in hairdressing.

D. To make appointments with customers before their arrivals.

Giải thích

Dẫn chứng:

“…a hairdresser may use an online booking app to arrange visits and communicate with customers before they arrive.”

Dịch: …một thợ làm tóc có thể dùng ứng dụng đặt lịch trực tuyến để sắp xếp lịch hẹn và giao tiếp với khách hàng trước khi họ đến. 

-> “Arrange visits” tương đương với việc sắp xếp cuộc hẹn, nên chọn D

14

D

Question 14: What is the main idea of the passage?

A. Technology has made all practical jobs disappear from the future job market.

B. Students should choose one job and never change their career plans.

C. Vocational courses are always better than university courses for teenagers.

D. Teenagers should build skills to adapt to changes in the job market.

Giải thích

Dẫn chứng:

“To build a successful future, teenagers should develop useful skills, stay curious, and be prepared for further changes in the job market.”

Dịch: Để xây dựng một tương lai thành công, thanh thiếu niên nên phát triển các kỹ năng hữu ích, luôn tò mò học hỏi và chuẩn bị cho những thay đổi tiếp theo trong thị trường lao động. 

-> Ý chính của bài là người trẻ cần phát triển kỹ năng để thích nghi với sự thay đổi của công việc và thị trường lao động. 

15

B

Question 15: The students at Sentosa School suggested using leftover food from the school _______ to make biogas.

A. gym

B. cafeteria

C. playground

D. library

Giải thích

Câu hoàn chỉnh:
The students at Sentosa School suggested using leftover food from the school cafeteria to make biogas.

Dịch:
Học sinh ở trường Sentosa đề xuất sử dụng thức ăn thừa từ căng tin của trường để tạo khí sinh học.

-> “Leftover food” là thức ăn thừa, thường xuất hiện ở cafeteria — căng tin. 

16

A

Question 16: Teaching young children can be a _______ job because it requires energy, creativity, and patience.

A. demanding

B. simple

C. hard-working

D. private

Giải thích

Câu hoàn chỉnh:
Teaching young children can be a demanding job because it requires energy, creativity, and patience.

Dịch:
Dạy trẻ nhỏ có thể là một công việc đòi hỏi nhiều nỗ lực vì nó cần năng lượng, sự sáng tạo và sự kiên nhẫn.

-> “Demanding” nghĩa là đòi hỏi nhiều công sức/kỹ năng, phù hợp với “requires energy, creativity, and patience”. 

17

C

Question 17: If you visit a new place, _______ its culture and customs to behave appropriately.

A. be learn

B. learning

C. learn

D. will learn

Giải thích

Câu hoàn chỉnh:
If you visit a new place, learn its culture and customs to behave appropriately.

Dịch:
Nếu bạn đến thăm một nơi mới, hãy tìm hiểu văn hóa và phong tục của nơi đó để cư xử phù hợp.

-> Mệnh đề chính ở đây là câu mệnh lệnh, dùng động từ nguyên thể không “to”: learn

18

C

Question 18: The more time teenagers spend on social media, _______ for outdoor activities.

A. the less time do they have 

B. the fewer time they have 

C. the less time they have

D. they have fewer time

Giải thích

Câu hoàn chỉnh:
The more time teenagers spend on social media, the less time they have for outdoor activities.

Dịch:
Thanh thiếu niên càng dành nhiều thời gian cho mạng xã hội thì họ càng có ít thời gian cho các hoạt động ngoài trời.

-> Cấu trúc đúng là The more + S + V, the less + noun + S + V. “Time” là danh từ không đếm được nên dùng less, không dùng “fewer”. 

So sánh kép

19

A

Question 19: Her grandson has taken a coding course to _______ his dream of becoming a software developer.

A. pursue

B. make

C. win

D. carry

Giải thích

Câu hoàn chỉnh:
Her grandson has taken a coding course to pursue his dream of becoming a software developer.

Dịch:
Cháu trai của bà ấy đã tham gia một khóa học lập trình để theo đuổi ước mơ trở thành nhà phát triển phần mềm.

-> Cụm đúng là pursue one’s dream: theo đuổi ước mơ.

Collocation 

20

A

Question 20: _______ a healthy lifestyle helps teenagers reduce stress and study more effectively.

A. Maintaining

B. With maintaining

C. Maintain

D. Have maintained

Giải thích

Câu hoàn chỉnh:
Maintaining a healthy lifestyle helps teenagers reduce stress and study more effectively.

Dịch:
Việc duy trì một lối sống lành mạnh giúp thanh thiếu niên giảm căng thẳng và học tập hiệu quả hơn.

-> Động từ đứng đầu câu làm chủ ngữ thường dùng dạng V-ing: Maintaining

21

B

Question 21: Back then, her mother ran a small stall in the village market, and she always _______ fresh vegetables to nearby families.

A. Was selling

B. Sold

C. Has sold

D. Sells

Giải thích

Chọn B. sold vì câu có dấu hiệu quá khứ “Back then” và động từ trước đó là “ran” — quá khứ đơn. Hành động “bán rau” là thói quen trong quá khứ nên dùng past simple

Past simple 

22

C

Question 22: Ms. Lan has just helped a foreign tourist find the way to the nearest bus stop. – Tourist: “Thank you very much for your help.” – Ms. Lan: “_______”

A. You can say that again.

B. Certainly!

C. No problem!

D. You’re absolutely right! 

Giải thích

Dịch đoạn hội thoại:
Du khách: “Cảm ơn cô rất nhiều vì đã giúp đỡ.”
Cô Lan: “Không có gì!”

Giải thích:
Chọn C. No problem! vì đây là cách đáp lại tự nhiên khi người khác nói lời cảm ơn.

23

D

Question 23.

A. to

B. above

C. by

D. on

Giải thích

Câu hoàn chỉnh:
Sign up for the activity on the school website before Friday.

Dịch:
Hãy đăng ký hoạt động trên trang web của trường trước thứ Sáu.

Giải thích:
Chọn D. on vì ta dùng cụm on the website — trên trang web.

A sai: to the website không phù hợp với “sign up for the activity

Prepositions

24

C

Question 24.

A. do

B. take

C. set

D. send

Giải thích

Câu hoàn chỉnh:
Remember to set a clear goal for your group before you start.

Dịch:
Hãy nhớ đặt ra một mục tiêu rõ ràng cho nhóm của bạn trước khi bắt đầu.

Giải thích:
Chọn C. set vì cụm đúng là set a goal — đặt ra mục tiêu.

Collocation 

25

A

Question 25.

A. a

B. little

C. the

D. few

Giải thích

Câu hoàn chỉnh:
Bring a reusable water bottle instead of buying plastic ones.

Dịch:
Hãy mang một chai nước có thể tái sử dụng thay vì mua các chai nhựa.

Giải thích:
Chọn A. a vì “reusable water bottle” là danh từ đếm được số ít, được nhắc đến lần đầu.

Mạo từ 

26

B

Question 26.

A. put

B. cut

C. turn

D. give

Giải thích

Câu hoàn chỉnh:
Try to cut down on plastic waste by reusing bags and boxes whenever possible.

Dịch:
Hãy cố gắng cắt giảm rác thải nhựa bằng cách tái sử dụng túi và hộp bất cứ khi nào có thể.

Giải thích:
Chọn B. cut vì cụm cut down on nghĩa là cắt giảm.

Phrasal verbs 

27

D

Question 27.

A. These simple are steps 

B. These steps are simple 

C. These steps simple

D. These simple steps

Giải thích

Đoạn chứa đáp án:
Students can also divide big tasks into smaller steps. For example, instead of trying to finish a whole project in one evening, they can complete one part each day. This makes the work less difficult and gives students more confidence. These simple steps can also help them stay calm before exams.

Dịch:
Học sinh cũng có thể chia các nhiệm vụ lớn thành những bước nhỏ hơn. Ví dụ, thay vì cố hoàn thành cả một dự án trong một buổi tối, các em có thể hoàn thành một phần mỗi ngày. Điều này làm cho công việc bớt khó khăn hơn và giúp học sinh tự tin hơn. Những bước đơn giản này cũng có thể giúp các em giữ bình tĩnh trước kỳ thi.

-> Chọn D. These simple steps vì chỗ trống cần một cụm danh từ làm chủ ngữ cho động từ “can also help”. 

28

B

Question 28.

A. allows to students review 

B. allows students to review 

C. allows students reviewing

D. students allows to review

Giải thích

Đoạn chứa đáp án:
Another useful habit is to keep away from distractions while studying. Students should turn off unnecessary notifications and choose a quiet place to work. This allows students to review their lessons more carefully and finish their homework faster.

Dịch:
Một thói quen hữu ích khác là tránh xa những yếu tố gây xao nhãng khi học. Học sinh nên tắt các thông báo không cần thiết và chọn một nơi yên tĩnh để học. Điều này cho phép học sinh ôn lại bài cẩn thận hơn và hoàn thành bài tập về nhà nhanh hơn.

-> Chọn B vì cấu trúc đúng là allow + somebody + to V

29

C

Question 29.

A. ignore

B. appear

C. achieve

D. revise

Giải thích

Đoạn chứa đáp án:
This can improve both their physical and mental health. It may also help them achieve better results at school.

Dịch:
Điều này có thể cải thiện cả sức khỏe thể chất và tinh thần của các em. Nó cũng có thể giúp các em đạt được kết quả tốt hơn ở trường.

Giải thích:
Chọn C. achieve vì cụm đúng là achieve better results — đạt được kết quả tốt hơn.

Collocation 

30

B

Question 30.

A. link between

B. connection to

C. access of

D. distance from

Giải thích

Đoạn chứa đáp án:
Learning to manage time well is an important skill because it has a strong connection to students’ future success.

Dịch:
Học cách quản lý thời gian tốt là một kỹ năng quan trọng vì nó có mối liên hệ chặt chẽ với thành công trong tương lai của học sinh.

Giải thích:
Chọn B. connection to vì cụm đúng là have a connection to something — có mối liên hệ với điều gì.

31

C

Question 31.

A. During

B. Unless

C. If

D. Although

Giải thích

Đoạn chứa đáp án:
If students practise these habits regularly, they will become more independent and responsible.

Dịch:
Nếu học sinh luyện tập những thói quen này thường xuyên, các em sẽ trở nên độc lập và có trách nhiệm hơn.

Giải thích:
Chọn C. If vì đây là câu điều kiện loại 1:
If + S + V hiện tại đơn, S + will + V nguyên thể.

Câu điều kiện loại 1

32

C

Question 32.

A. succeed

B. successful

C. success

D. successive

Giải thích

Đoạn chứa đáp án:
They will understand that success is not only about working hard, but also about working wisely.

Dịch:
Các em sẽ hiểu rằng thành công không chỉ là làm việc chăm chỉ mà còn là làm việc một cách khôn ngoan.

Giải thích:
Chọn C. success vì chỗ trống cần một danh từ làm chủ ngữ cho động từ “is”.

Từ loại

33

C

Question 33. Green Café / wooden tables / create / warm atmosphere / often / attract / young people.

A. The Green Café, which wooden tables create a warm atmosphere, often attract young people.

B. The Green Café, whose wooden tables create a warm atmosphere, often attract young people.

C. The Green Café where wooden tables create a warm atmosphere often attracts young people.

D. The Green Café in which wooden tables create a warm atmosphere often attract young people.

Giải thích

Dịch:
Quán Green Café, nơi những chiếc bàn gỗ tạo nên bầu không khí ấm áp, thường thu hút giới trẻ.

Giải thích:
Chủ ngữ chính là The Green Café — số ít, nên động từ chính phải là attracts, không phải attract.

34

D

Question 34. swimming pool / use / heating equipment / people / swim / cold days.

A. The swimming pool uses a heating equipment that people can swim for cold days.

B. The swimming pool uses a heating equipment, so people can swim on cold days.

C. The swimming pool uses heating equipment enough for people to swim in cold days.

D. The swimming pool uses heating equipment, so people can swim on cold days.

Giải thích

Giải thích:

Chọn D vì “equipment” là danh từ không đếm được, không dùng “a”. Ngoài ra, ta dùng on cold days — vào những ngày lạnh. 

35

C

Question 35.

A. exhausted

B. honour

C. holography

D. honesty

Giải thích

A. exhausted: âm h không được phát âm.
B. honour: âm h không được phát âm.
C. holography: âm h được phát âm /h/.
D. honesty: âm h không được phát âm.

holography có phần gạch chân phát âm khác ba từ còn lại nên chọn C.

Pronunciation

36

D

Question 36.

A. distraction

B. anniversary

C. campus

D. performance

Giải thích

Giải thích phát âm:
A. distraction: âm “a” phát âm /æ/.
B. anniversary: âm “a” phát âm /æ/.
C. campus: âm “a” phát âm /æ/.
D. performance: âm “a” trong phần cuối thường là âm yếu /ə/, khác với ba từ còn lại.

performance có phần gạch chân phát âm khác nên chọn D.

37

C

Question 37. _______

Đoạn chứa đáp án:
Many young people today live in a fast-changing world. They use smartphones, study online and enjoy modern forms of entertainment. However, traditional customs still play an important role in family and community life. Many schools and families are finding creative ways to teach teenagers about cultural heritage.

Dịch:
Nhiều người trẻ ngày nay sống trong một thế giới thay đổi nhanh chóng. Họ sử dụng điện thoại thông minh, học trực tuyến và tận hưởng các hình thức giải trí hiện đại. Tuy nhiên, các phong tục truyền thống vẫn đóng vai trò quan trọng trong đời sống gia đình và cộng đồng. Nhiều trường học và gia đình đang tìm ra những cách sáng tạo để dạy thanh thiếu niên về di sản văn hóa.

Giải thích:
Sau However cần một ý tương phản với đời sống hiện đại. Ý phù hợp nhất là truyền thống vẫn quan trọng trong đời sống gia đình và cộng đồng.

38

A

Question 38. _______ 

Đoạn chứa đáp án:
Grandparents often teach children how to make spring rolls, sticky rice or other local dishes. These activities help them learn practical skills and understand the value of family traditions more clearly.

Dịch:
Ông bà thường dạy trẻ cách làm nem, xôi hoặc các món ăn địa phương khác. Những hoạt động này giúp các em học các kỹ năng thực tế và hiểu rõ hơn giá trị của truyền thống gia đình.

Giải thích:
Chọn A vì câu cần cấu trúc song song:
help them learn practical skills and understand…
Tức là “giúp các em học kỹ năng thực tế và hiểu giá trị truyền thống”.

39

B

Question 39. _______ 

Đoạn chứa đáp án:
Traditional games are also worth preserving. In the past, children often played folk games in the village yard or school playground. Today, some schools organize Cultural Days, where students can try these games and learn about their meanings.

Dịch:
Các trò chơi truyền thống cũng đáng được gìn giữ. Trong quá khứ, trẻ em thường chơi các trò chơi dân gian ở sân làng hoặc sân trường. Ngày nay, một số trường tổ chức Ngày Văn hóa, nơi học sinh có thể thử chơi những trò này và tìm hiểu ý nghĩa của chúng.

Giải thích:
Sau cụm In the past cần một câu nói về thói quen trong quá khứ. Phương án B phù hợp nhất vì nói trẻ em thường chơi trò chơi dân gian ở sân làng hoặc sân trường.

40

D

Question 40. _______

Đoạn chứa đáp án:
Young people can share photos of family festivals online, interview older family members or learn traditional songs from their grandparents. They can also join local cultural events to understand traditions better.

Dịch:
Người trẻ có thể chia sẻ ảnh về các lễ hội gia đình lên mạng, phỏng vấn các thành viên lớn tuổi trong gia đình hoặc học các bài hát truyền thống từ ông bà. Họ cũng có thể tham gia các sự kiện văn hóa địa phương để hiểu rõ hơn về truyền thống.

Giải thích:
Chọn D vì sau “join local cultural events” cần một cụm chỉ mục đích. Cấu trúc đúng là to V:
join local cultural events to understand traditions better.

Trên đây là phần giải thích đáp án chi tiết cho đề tiếng Anh vào 10 Hà Nội 2026. Chúc bạn đạt được kết quả cao trong kỳ thi vào 10 năm học 2025 – 2026.