Giải chi tiết đề thi tiếng Anh vào 10 Sở Sơn La 2026
Tham khảo phần giải thích đáp án chi tiết cho đề thi tiếng Anh vào 10 sở Sơn La 2026 do IZONE thực hiện trong bài viết này nhé!
Tải ngay đề thi tiếng Anh vào 10 sở Sơn La 2026 PDF bản đẹp
Đáp án đề tiếng Anh vào 10 Sơn La 2026
1.A | 2.B | 3.C | 4.C | 5.C |
6.D | 7.B | 8.D | 9.A | 10.C |
11.D | 12.B | 13.D | 14.D | 15.A |
16.C | 17.A | 18.D | 19.A | 20.C |
21.C | 22.B | 23.A | 24.A | 25.B |
26.C | 27.B | 28.A | 29.B | 30.C |
31.B | 32.C | 33.D | 34.D | 35.A |
36.D | 37.B | 38.A | 39.D | 40.A |
Giải chi tiết Đáp án đề tiếng Anh vào 10 Sơn La 2026
Cùng IZONE tham khảo chi tiết đáp án đề tiếng Anh vào 10 Sơn La 2026
Câu | Đáp án | Nội dung | Kiến thức liên quan |
1 | A | Question 1. A. She B. Left C. Red D. Bed Giải thích:
Chỉ she có nguyên âm /iː/, ba từ còn lại có /e/. Dịch từ: she: cô ấy; left: rời đi/bên trái; red: màu đỏ; bed: giường. | Phát âm |
2 | A | Question 2. A. Wanted B. Played C. Cleaned D. Opened Giải thích:
Quy tắc: -ed được phát âm /ɪd/ sau âm /t/ hoặc /d/. Động từ want kết thúc bằng /t/. Dịch từ: wanted: muốn; played: chơi; cleaned: lau dọn; opened: mở. | |
3 | C | Question 3. Nam is asking Lan about her school. Nam: Do you like your school? Lan: ____________. It is very nice. A. Yes, I am B. No, I am not C. Yes, I do D. No, I do Giải thích: Câu hỏi dùng trợ động từ Do, nên câu trả lời ngắn cũng dùng do.
Dịch:
| |
4 | A | Question 4. Tom is asking Mike for direction. Tom: Can you show me the way to the supermarket? Mike: ____________. A. Yes, it is just around the corner B. Yes, it is crowded and expensive C. Yes, I’m buying some vegetables D. No, I don’t like going shopping Giải thích: Tom đang hỏi đường, nên Mike phải chỉ vị trí.
Dịch:
| |
5 | B | Question 5. Minh won the first prize in the English Speaking competition, so his parents are very ____________ of him. A. fond B. proud C. keen D. interested Giải thích: Cụm cố định: be proud of somebody: tự hào về ai
Dịch: Minh giành giải nhất trong cuộc thi nói tiếng Anh, vì vậy bố mẹ rất tự hào về cậu ấy. | Tính từ đi với giới từ |
6 | A | Question 6. Are you interested ____________ joining our school’s green club this weekend? A. in B. at C. with D. on Giải thích: Cấu trúc: be interested in + danh từ/V-ing
Dịch: Bạn có hứng thú tham gia câu lạc bộ xanh của trường chúng tôi vào cuối tuần này không? | Be interested in + V-ing. |
7 | A | Question 7. Lan wants to buy ____________ interesting book for her friend. A. an B. a C. ∅ (no article) D. the Giải thích: Book là danh từ đếm được số ít; interesting bắt đầu bằng nguyên âm /ɪ/, nên dùng an.
Dịch: Lan muốn mua một quyển sách thú vị cho bạn của mình. | |
8 | A | Question 8. We need to find a ____________ to this traffic problem as soon as possible. A. solution B. solver C. solve D. solvable Giải thích: Sau mạo từ a cần một danh từ số ít.
Cụm đúng: a solution to a problem: giải pháp cho một vấn đề Dịch: Chúng ta cần tìm giải pháp cho vấn đề giao thông này càng sớm càng tốt. | Từ loại |
9 | D | Question 9. If you study hard for the final exam, you ____________ good grades. A. would get B. got C. get D. will get Giải thích: Câu điều kiện loại 1: If + hiện tại đơn, S + will + V nguyên thể
Dịch: Nếu bạn học chăm chỉ cho kỳ thi cuối kỳ, bạn sẽ đạt điểm cao. | |
10 | D | Question 10. Our English class ____________ at 7:30 AM every Tuesday and Friday. A. start B. started C. is starting D. starts Giải thích: Every Tuesday and Friday diễn tả lịch trình lặp lại, dùng hiện tại đơn. Chủ ngữ class số ít nên động từ thêm -s.
Dịch: Lớp tiếng Anh của chúng tôi bắt đầu lúc 7 giờ 30 sáng vào mỗi thứ Ba và thứ Sáu. | |
11 | D | Question 11. Two days ago, my parents ____________ a new bicycle for my birthday A. is buying B. buys C. buy D. bought Giải thích: Two days ago là dấu hiệu của quá khứ đơn.
Dịch: Hai ngày trước, bố mẹ đã mua một chiếc xe đạp mới làm quà sinh nhật cho tôi. | |
12 | A | Question 12. My grandfather used to ____________ up very early in the morning when he was young. A. get B. getting C. got D. gets Giải thích: Cấu trúc: used to + V nguyên thể: từng thường xuyên làm gì trong quá khứ
Dịch: Khi còn trẻ, ông tôi từng dậy rất sớm vào buổi sáng. | Used to + V |
13 | D | Question 13. Look! The birds ____________ in the blue sky. A. flies B. were flying C. fly D. are flying Giải thích: Look! cho biết hành động đang diễn ra tại thời điểm nói, dùng hiện tại tiếp diễn.
Dịch: Nhìn kìa! Những chú chim đang bay trên bầu trời xanh. | |
14 | D | Question 14. The smartphone ____________ I bought last week has a very good camera. A. whom B. whose C. who D. which Giải thích: Danh từ đứng trước là smartphone, chỉ vật; đại từ quan hệ làm tân ngữ là which.
Có thể dùng that hoặc lược bỏ đại từ trong câu này, nhưng không có trong lựa chọn. Dịch: Chiếc điện thoại thông minh mà tôi mua tuần trước có camera rất tốt. | |
15 | C | Question 15. You should ____________ your raincoat because it is raining heavily outside today. A. take off B. turn on C. put on D. look for Giải thích:
Trời đang mưa to nên cần mặc áo mưa. Dịch: Bạn nên mặc áo mưa vì hôm nay bên ngoài đang mưa rất to. | Cụm động từ |
16 | B | Question 16. The teacher told us that we ____________ use calculators during the math test. A. can’t B. couldn’t C. won’t D. don’t Giải thích: Động từ tường thuật told ở quá khứ nên can’t thường được lùi thì thành couldn’t.
Dịch: Giáo viên nói với chúng tôi rằng chúng tôi không được sử dụng máy tính trong bài kiểm tra toán. | |
17 | B | Question 17. My mother ____________ dinner in the kitchen when the phone rang. A. cooked B. was cooking C. is cooking D. cooks Giải thích: Một hành động đang diễn ra thì hành động khác xen vào: quá khứ tiếp diễn + when + quá khứ đơn
Dịch: Mẹ tôi đang nấu bữa tối trong bếp thì điện thoại reo. | |
18 | C | Question 18. My parents don’t mind ____________ us to the amusement park at weekends. A. take B. to taking C. taking D. to take Giải thích: Cấu trúc: mind + V-ing: ngại/phiền làm gì
Dịch: Bố mẹ tôi không ngại đưa chúng tôi đến công viên giải trí vào cuối tuần. | Grammar |
19 | C | Question 19. In daily life, Ray always gives me a hand with repairing the broken things in my house. A. serves me B. pleases me C. assists me D. asks me to help Giải thích: Give somebody a hand nghĩa là giúp đỡ ai.
Dịch: Trong cuộc sống hằng ngày, Ray luôn giúp tôi sửa những đồ vật bị hỏng trong nhà. | |
20 | D | Question 20. It was great to see wild animals living in their natural habitat. A. forest B. land C. sky D. home Giải thích: Habitat là môi trường sống tự nhiên, tức “ngôi nhà tự nhiên” của một loài.
Dịch: Thật tuyệt khi nhìn thấy các loài động vật hoang dã sống trong môi trường tự nhiên của chúng. | |
21 | B | Question 21. She turned off the lights and went to sleep. A. went on B. turned on C. got over D. put off Giải thích: Turn off: tắt. Từ trái nghĩa là turn on: bật.
Dịch: Cô ấy tắt đèn rồi đi ngủ. | |
22 | D | Question 22. I am not good at English, so it is quite difficult for me to understand a long text. A. new B. hard C. boring D. easy Giải thích: Difficult nghĩa là khó; từ trái nghĩa là easy.
Dịch: Tôi không giỏi tiếng Anh nên việc hiểu một văn bản dài khá khó đối với tôi. | |
23 | C | Question 23. A. Who B. When C. Which D. Where Giải thích: Danh từ trước chỗ trống là technologies, chỉ vật; cần đại từ quan hệ làm chủ ngữ.
Dịch: Hoạt động khám phá không gian hiện đại phụ thuộc nhiều vào các công nghệ kỹ thuật số tiên tiến giúp con người khám phá những điều kỳ diệu của vũ trụ. | |
24 | D | Question 24. A. An B. ∅ (no article) C. A D. The Giải thích: Surface of Mars là bề mặt cụ thể của Sao Hỏa nên dùng the.
Dịch: Trong những năm gần đây, các cơ quan vũ trụ đã phóng những xe tự hành rất hiện đại để khám phá bề mặt Sao Hỏa. | |
25 | D | Question 25. A. Devices B. Engines C. Shifts D. Signals Giải thích:
Cụm climate shifts nghĩa là những biến đổi lớn về khí hậu. Lưu ý: Bảng đáp án bạn gửi ghi 25.D, nhưng xét ngữ nghĩa, C. shifts mới là đáp án hợp lý. “Climate signals” có thể tồn tại trong văn cảnh chuyên môn, nhưng câu này nói “dự đoán các biến đổi khí hậu lớn”, nên major climate shifts tự nhiên hơn rõ rệt. Dịch: Các nhà khoa học cần truyền dữ liệu nhanh để dự đoán những biến đổi khí hậu lớn trên Trái Đất. | |
26 | C | Question 26. A. Because B. Therefore C. Although D. However Giải thích: Hai vế mang quan hệ tương phản: mặc dù đắt đỏ nhưng vẫn cung cấp thông tin quý giá.
Dịch: Mặc dù việc khám phá không gian vô cùng tốn kém, nó vẫn cung cấp thông tin vô giá về hệ Mặt Trời. | |
27 | B | Question 27. A. Achieve B. Will achieve C. Achieved D. Achieving Giải thích: Câu điều kiện loại 1: If + hiện tại đơn, will + V
Dịch: Nếu đầu tư toàn cầu tiếp tục tăng, nhân loại sẽ đạt được thêm nhiều đột phá công nghệ đáng kinh ngạc trong không gian. | |
28 | C | Question 28: What does the signboard mean? A. Watch out for school children crossing the road. B. Workers are not allowed to work on the road. C. Be careful! There is a road construction ahead. D. Only local workers are allowed to work here. Giải thích: Nghĩa là có công trình thi công đường ở phía trước, cách 50 mét.
Dịch đáp án: Hãy cẩn thận! Phía trước có công trình thi công đường. | |
29 | A | Question 29:What does the noticeboard say? A. Spend more than £50 and save £10. B. Get £10 off all sales in 2 weeks. C. Get more than £10 if you are students. D. Offer for those spend less than £50. Giải thích: Dịch: Được giảm 10 bảng khi bạn chi hơn 50 bảng. Ưu đãi chỉ áp dụng trong đợt giảm giá kéo dài hai tuần.
| |
30 | A | Question 30: What does Charles want? A. Charles wants to know where Zoe got his shirt. B. Charles wants to borrow Zoe’s shirt. C. Charles wants to know which shirt Zoe bought yesterday. D. Charles wants to know how much Zoe liked his shirt. Giải thích: Dịch: Zoe, tôi rất thích chiếc áo bạn đã mặc. Bạn mua nó ở một cửa hàng trong thị trấn phải không? Tôi cũng rất muốn có một chiếc tương tự. Charles muốn biết Zoe đã mua chiếc áo ở đâu.
Lỗi diễn đạt trong đáp án A: “Zoe got his shirt” nên được sửa thành “Zoe got her shirt” hoặc “Zoe got the shirt”. Dịch đáp án đúng: Charles muốn biết Zoe đã mua chiếc áo đó ở đâu. | |
31 | B | Question 31: What is the passage mainly about? A. Financial and legal problems faced by international digital technology companies. B. National policies in Australia and France to restrict social media use for teenagers. C. The historical development of social media platforms in some European countries. D. The technological advantages of social media platforms in Australia and France. Giải thích: Dịch: Australia và Pháp gần đây đã thông qua những luật quốc gia nghiêm ngặt nhằm hạn chế việc sử dụng mạng xã hội trong thanh thiếu niên.
Dịch đáp án: Các chính sách quốc gia tại Australia và Pháp nhằm hạn chế thanh thiếu niên sử dụng mạng xã hội. | |
32 | C | Question 32: According to paragraph 2, tech companies in Australia will be fined if they ____________. A. Change the user settings on modern smartphone applications. B. Delete profiles belonging to adult government officials. C. Allow children under 16 to create social media accounts. D. Refuse to donate money to local educational clubs. Giải thích: Dịch: Các công ty công nghệ sẽ bị phạt nặng nếu không thể ngăn trẻ nhỏ tạo tài khoản. Đoạn trước xác định đối tượng là trẻ dưới 16 tuổi.
| |
33 | B | Question 33: The word “cyberbullying” in paragraph 1 is closest in meaning to ____________. A. joining online team or group work B. threatening by using messages, emails or photos. C. making online friends globally D. bullying other friends at school Giải thích: Cyberbullying là bắt nạt qua mạng, có thể bao gồm đe dọa, xúc phạm hoặc làm nhục người khác bằng tin nhắn, email, hình ảnh.
Dịch đáp án: Đe dọa người khác bằng tin nhắn, email hoặc hình ảnh. | Từ vựng |
34 | B | Question 34: The word “they” in paragraph 2 refers to ____________. A. Profiles B. Tech companies C. Social platforms D. Children Giải thích: They thay cho danh từ số nhiều gần trước đó là tech companies.
Dịch: Các công ty công nghệ sẽ bị phạt nặng nếu họ không thể ngăn trẻ nhỏ tạo tài khoản. | |
35 | D | Question 35: According to the passage, which of the followings is NOT true? A. Educators want to encourage children to interact face-to-face during breaks. B. In Australia, children who are under 16 cannot use Instagram, TikTok, and YouTube. C. Exposing too much to social media causes many problems for mental health. D. Children under 15 can use electronic devices at lunch time at school in France. Giải thích: Dịch: Một chính sách “cai nghiện kỹ thuật số” nghiêm ngặt cấm hoàn toàn điện thoại di động đối với học sinh dưới 15 tuổi trong suốt ngày học. Vì cấm trong suốt ngày học, học sinh cũng không được dùng vào giờ nghỉ trưa tại trường.
Dịch đáp án: Trẻ dưới 15 tuổi có thể sử dụng thiết bị điện tử vào giờ ăn trưa tại trường ở Pháp. | |
36 | C | Question 36. Peter doesn’t have a computer. He cannot learn about AI. A. Peter wishes he had had a computer to learn about AI. B. Peter wishes he have a computer to learn about AI. C. Peter wishes he had a computer to learn about AI. D. Peter wishes he has a computer to learn about AI. Giải thích: Cấu trúc câu ước trái với hiện tại: S + wish(es) + S + V quá khứ đơn
Dịch: Peter ước mình có một chiếc máy tính để học về trí tuệ nhân tạo. | |
37 | B | Question 37. It rained very heavily after school. The students still walked home together happily. A. Because it rained very heavily after school, the students walked home together happily. B. Although it rained very heavily after school, the students walked home together happily. C. Although it rained very heavily after school, but the students walked home together happily. D. The students walked home together happily despite it rained very heavily after school. Giải thích: Hai ý tương phản: mưa rất to nhưng học sinh vẫn vui vẻ đi bộ về nhà.
Cấu trúc đúng khác: Despite the heavy rain, the students walked home together happily. Dịch: Mặc dù trời mưa rất to sau giờ học, các học sinh vẫn vui vẻ cùng nhau đi bộ về nhà. | |
38 | B | Question 38. The red car can run 150 km/h. The white car can run 180 km/h. A. The red car can run faster than the white car. B. The red car cannot run as fast as the white car. C. The white car cannot run as fast as the red car. D. The white car can run as fast as the red car. Giải thích: Cấu trúc: not as/so + tính từ/trạng từ + as
Dịch: Chiếc xe màu đỏ không thể chạy nhanh bằng chiếc xe màu trắng. | |
39 | A | Question 39. The software was so expensive that I could not buy it. A. It was such an expensive software that I could not buy it. B. It was so expensive software that I could not buy it. C. The software was such expensive that I could not buy it. D. It is such an expensive software that I could not buy it. Giải thích: Cấu trúc chuyển đổi dự kiến: so + adjective + that
Tuy nhiên, software thường là danh từ không đếm được, nên phương án A chưa hoàn toàn chuẩn trong tiếng Anh tiêu chuẩn. Cách viết tự nhiên là: It was such expensive software that I could not buy it. Hoặc: It was such an expensive piece of software that I could not buy it. Do không có phương án nào hoàn toàn chuẩn, A là đáp án được đề dự kiến, nhưng câu hỏi có lỗi về tính đếm được của software. Dịch: Phần mềm đó đắt đến mức tôi không thể mua được. | |
40 | D | Question 40. Chat GPT understands natural texts so quickly. A. Natural texts are understand so quickly by Chat GPT. B. Natural texts were understood so quickly by Chat GPT. C. Natural texts is understood so quickly by Chat GPT. D. Natural texts are understood so quickly by Chat GPT. Giải thích: Câu chủ động: Chat GPT understands natural texts so quickly. Câu bị động ở hiện tại đơn: S + am/is/are + V3/ed + by + O Chủ ngữ mới natural texts là số nhiều nên dùng are understood.
Dịch: Các văn bản ngôn ngữ tự nhiên được ChatGPT hiểu rất nhanh. | |
Trên đây là phần giải thích đáp án chi tiết cho đề thi tiếng Anh vào 10 sở Sơn La 2026 Chúc bạn đạt được kết quả cao trong kỳ thi vào 10 năm học 2026 – 2027.