Tổng hợp Đề thi IELTS Writing mới nhất 2026 [Cập nhật mới nhất]
Cập nhật kho đề thi IELTS Writing 2026 mới nhất. Đầy đủ các dạng bài Report, Line Graph, Essay… kèm lời giải và từ vựng hữu ích. Cũng IZONE khám phá ngay nhé.
Nếu bạn muốn luyện tập bài Writing trên nhưng chưa có người chấm chữa và hướng dẫn định hướng cách sửa bài rõ ràng thì IZONE Writing AI chính là dành cho bạn với các ưu điểm vượt trội: | |
✔ | Chấm bài IELTS Writing theo hướng cá nhân hoá và bám sát tiêu chí chấm chính thức của IELTS. |
✔ | Trả về điểm từng tiêu chí kèm điểm Overall ước lượng sát với thi thật, đồng thời phân tích rõ nguyên nhân mất điểm. |
✔ | Cung cấp feedback chi tiết, sửa lỗi trực tiếp trên bài và gợi ý cách viết tốt hơn và cải thiện bài viết theo hướng rõ ràng, thực tế, dễ áp dụng để tăng band. |
Mừng ra mắt, IZONE tặng bạn 3 lượt chấm bài IELTS MIỄN PHÍ khi sử dụng IZONE Writing AI – cơ hội để trải nghiệm công cụ chấm chữa cá nhân hóa, phân tích chi tiết và định hướng cải thiện rõ ràng cho từng bài viết. Đăng nhập website để trải nghiệm ngay theo các bước sau:
Trải nghiệm công cụ chấm Writing AI hoàn toàn miễn phí và bắt đầu cải thiện Writing ngay hôm nay. | |
Bài mẫu đề thi IELTS Writing Task 1 band 7.0+
Bài mẫu 1 – IELTS Writing Task 1
The pie charts compare the percentage of users across different age groups on Twitter, Facebook, and YouTube.

Bài mẫu | Bản dịch |
The provided pie charts illustrate the age distribution of people using three prominent social networking sites: Facebook, Twitter, and YouTube Overall, it is clear that individuals aged 18 to 49 constitute the majority of users on all three platforms. In contrast, the oldest demographic (65+) represents the smallest fraction of the user base in each case. Looking first at Twitter, this platform is particularly dominated by the 18-34 age group, which accounts for 40% of its users- the highest single percentage across all charts. The 35-49 group follows at 29%, meaning nearly 70% of Twitter users are between 18 and 49 years old. Conversely, Twitter has the lowest engagement from seniors (65+), at a mere 4%. Regarding Facebook and YouTube, both show a more balanced distribution among the middle-aged groups. On Facebook, the 35-49 demographic is the largest at 30%, slightly ahead of the 18-34 group (29%). YouTube displays a similar trend, with these two groups accounting for 29% and 26% respectively. In terms of the youngest and oldest users, YouTube attracts the highest proportion of those aged 10-17 (15%) compared to Facebook (14%) and Twitter (9%). Facebook, however, has a relatively higher engagement from the 50-64 and 65+ demographics combined (27%) compared to the other two platforms, suggesting a slightly older overall user profile than Twitter. Word count: 182 words | Các biểu đồ tròn so sánh tỷ lệ phần trăm người dùng thuộc năm nhóm tuổi khác nhau trên ba nền tảng mạng xã hội lớn: Facebook, Twitter và YouTube. Nhìn chung, có thể thấy rõ rằng những cá nhân ở độ tuổi từ 18 đến 49 cấu thành nên phần lớn người dùng trên cả ba nền tảng. Ngược lại, nhóm nhân khẩu học lớn tuổi nhất (trên 65 tuổi) chiếm tỷ trọng nhỏ nhất trong tệp người dùng ở mọi trường hợp. Xét trước hết về Twitter, nền tảng này đặc biệt bị chiếm ưu thế bởi nhóm tuổi 18-34, chiếm tới 40% lượng người dùng, đây là tỷ lệ phần trăm đơn lẻ cao nhất trong tất cả các biểu đồ. Nhóm 35-49 tuổi theo sau với 29%, điều này đồng nghĩa với việc gần 70% người dùng Twitter nằm trong độ tuổi từ 18 đến 49. Trái lại, Twitter có mức độ tương tác thấp nhất từ những người cao tuổi (trên 65 tuổi), chỉ vỏn vẹn 4%. Đối với Facebook và YouTube, cả hai đều cho thấy sự phân bổ cân bằng hơn giữa các nhóm tuổi trung niên. Trên Facebook, nhóm nhân khẩu học 35-49 là lớn nhất với 30%, nhỉnh hơn một chút so với nhóm 18-34 tuổi (29%). YouTube cũng hiển thị một xu hướng tương tự, với hai nhóm này lần lượt chiếm 29% và 26%. Về đối tượng người dùng trẻ nhất và già nhất, YouTube thu hút tỷ lệ người dùng trong độ tuổi 10-17 cao nhất (15%) so với Facebook (14%) và Twitter (9%). Tuy nhiên, Facebook lại có mức độ tương tác tương đối cao hơn từ tổng hai nhóm nhân khẩu học 50-64 và trên 65 (27%) so với hai nền tảng còn lại, cho thấy một hồ sơ người dùng tổng thể hơi già hơn so với Twitter. |
Từ vựng | Nghĩa |
Constitute/comprise/make up/account for | Cấu thành nên/chiếm (bao nhiêu %) |
a mere | Chỉ vỏn vẹ (%) |
Fraction | Phần |
Demographic | Nhân khẩu học |
Senior | Người cao tuổi |
User base/user profile | Tệp người dùng |
Dominate by | Bị chiếm ưu thế/áp đảo bởi |
Balanced distribution | Sự phân bổ cân bằng |
Respectively | Lần lượt là |
Conversely | Ngược lại |
Bài mẫu 2 – IELTS Writing Task 1
The line graph shows the price of bananas in Japan, France, Germany, and the USA from 1994 to 2004.

Bài mẫu | Bản dịch |
The line graph illustrates the changes in the price of bananas in four different countries, namely Japan, France, Germany, and the USA, over a ten-year period from 1994 to 2004. Overall, the price of bananas in Japan remained consistently the highest throughout the period, despite significant fluctuations. In contrast, bananas in the USA were generally the most affordable. While Japan and France saw an overall increase in prices by the end of the period, Germany and the USA ended the decade with prices similar to or slightly higher than their initial levels. Regarding Japan, the price started at nearly $2.00 per kilogram in 1994, then experienced a dramatic surge to a peak of approximately $2.90 in 1995. This was followed by a period of volatility, with the price dipping and recovering multiple times before finishing the decade at roughly $2.50. France followed a somewhat similar but lower trajectory; its price hovered around $1.70 for much of the early period, before witnessing a sharp decline to a low of $1.00 in 2003 and a subsequent recovery to $1.60 in 2004. In terms of Germany and the USA, the price of bananas in Germany fluctuated moderately between $1.20 and $1.50, eventually stabilizing at $1.20 from 2002 onwards. Meanwhile, the USA recorded the lowest prices, starting at just under $1.00. Although it saw a slight rise to $1.20 in 1995, the price remained remarkably stable at approximately $1.15 for the final five years of the period, consistently staying below the figures for the other three nations. | Biểu đồ đường mô tả sự thay đổi giá chuối của 4 quốc gia khác nhau, cụ thể là Nhật Bản, Pháp, Đức và Hoa Kỳ, trong giai đoạn 10 năm từ 1994 đến 2004.
Nhìn chung, giá chuối ở Nhật Bản liên tục duy trì ở mức cao nhất trong suốt thời kỳ, mặc dù có những biến động đáng kể. Ngược lại, chuối ở Hoa Kỳ nhìn chung là có giá cả phải chăng nhất. Trong khi Nhật Bản và Pháp ghi nhận mức tăng giá tổng thể vào cuối giai đoạn, thì Đức và Hoa Kỳ kết thúc thập kỷ với mức giá tương tự hoặc chỉ cao hơn một chút so với mức ban đầu. Về phía Nhật Bản, mức giá bắt đầu ở mức gần 2,00 USD mỗi kg vào năm 1994, sau đó trải qua một đợt tăng vọt mạnh mẽ lên mức đỉnh khoảng 2,90 USD vào năm 1995. Tiếp theo là một giai đoạn biến động, với mức giá giảm xuống và phục hồi nhiều lần trước khi kết thúc thập kỷ ở mức khoảng 2,50 USD. Pháp đi theo một quỹ đạo tương đối giống nhưng ở mức thấp hơn; giá chuối ở đây duy trì quanh mức 1,70 USD trong phần lớn giai đoạn đầu, trước khi chứng kiến một sự sụt giảm mạnh xuống mức thấp nhất là 1,00 USD vào năm 2003 và sau đó phục hồi lên 1,60 USD vào năm 2004. Xét về Đức và Hoa Kỳ, giá chuối ở Đức biến động vừa phải trong khoảng từ 1,20 USD đến 1,50 USD, và cuối cùng ổn định ở mức 1,20 USD từ năm 2002 trở đi. Trong khi đó, Hoa Kỳ ghi nhận mức giá thấp nhất, bắt đầu ở mức chỉ dưới 1,00 USD. Mặc dù có một sự tăng nhẹ lên 1,20 USD vào năm 1995, mức giá này vẫn duy trì ổn định đáng kể ở mức xấp xỉ 1,15 USD trong 5 năm cuối của giai đoạn, liên tục nằm dưới con số của ba quốc gia còn lại. |
Từ vựng | Nghĩa |
Dramatic surge | Sự tăng vọt mạnh mẽ |
Volatility/volatile | Sự biến động |
Dipping and recovering | Giảm xuống rồi phục hồi lại |
Hovered around | Duy trì quanh mức |
A subsequent recovery | Sự phục hồi ngay sau đó |
Affordable | Giá cả phải chăng |
Trajectory | Quỹ đạo/tiến trình phát triển |
Fluctuation | Biến động |
Approximately | Xấp xỉ |
Bài mẫu 3 – IELTS Writing Task 1
The table below gives information about the situation of marriage and age from 1960 to 2000 in Australia. Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Bài mẫu | Bản dịch |
The table compares the number of religious and civil marriages, alongside the average age of brides and bridegrooms, over a 40-year period starting from 1960. Overall, the total number of marriages saw an upward trend, with civil marriages eventually surpassing religious ones by the end of the period. Simultaneously, there was a consistent increase in the average age at which both men and women first married, suggesting a shift toward later marriage in society. Regarding the types of marriage, religious ceremonies were initially the more popular choice, with 25,000 occurrences in 1960, more than triple the figure for civil marriages (8,000). The number of religious marriages peaked at 50,000 in 1980 before declining significantly to 34,000 by 2000. In stark contrast, civil marriages experienced steady and rapid growth throughout the entire period. By 2000, the number of civil marriages had increased fivefold to 40,000, overtaking religious ceremonies for the first time. In terms of the age of marriage, individuals in 1960 married relatively young, with brides and bridegrooms averaging 21 and 24 years old, respectively. Over the subsequent decades, these figures rose incrementally. By 2000, the average age for a bride had reached 30, while the average age for a bridegroom climbed to 32. Notably, the age gap between partners remained relatively stable at approximately two to three years throughout the 40-year duration. | Bảng số liệu so sánh số lượng các cuộc hôn nhân tôn giáo và hôn nhân dân sự, cùng với độ tuổi trung bình của cô dâu và chú rể, trong khoảng thời gian 40 năm bắt đầu từ năm 1960. Nhìn chung, tổng số cuộc hôn nhân có xu hướng tăng, với hôn nhân dân sự cuối cùng đã vượt qua hôn nhân tôn giáo vào cuối giai đoạn. Đồng thời, có một sự gia tăng liên tục về độ tuổi trung bình mà cả nam giới và phụ nữ kết hôn lần đầu, cho thấy sự chuyển dịch sang xu hướng kết hôn muộn trong xã hội. Về các loại hình kết hôn, các nghi lễ tôn giáo ban đầu là lựa chọn phổ biến hơn với 25.000 trường hợp vào năm 1960, gấp hơn ba lần con số của hôn nhân dân sự (8.000). Số lượng hôn nhân tôn giáo đạt đỉnh ở mức 50.000 vào năm 1980 trước khi giảm đáng kể xuống còn 34.000 vào năm 2000. Ngược lại hoàn toàn, hôn nhân dân sự đã có sự tăng trưởng ổn định và nhanh chóng trong suốt toàn bộ thời kỳ. Đến năm 2000, số lượng hôn nhân dân sự đã tăng gấp năm lần lên 40.000, lần đầu tiên vượt mặt các nghi lễ tôn giáo. Về độ tuổi kết hôn, các cá nhân vào năm 1960 kết hôn khi còn khá trẻ, với cô dâu và chú rể trung bình lần lượt là 21 và 24 tuổi. Trong những thập kỷ tiếp theo, những con số này đã tăng dần. Đến năm 2000, độ tuổi trung bình của cô dâu đã chạm mức 30, trong khi độ tuổi trung bình của chú rể tăng lên 32. Đáng chú ý là khoảng cách tuổi tác giữa các cặp đôi vẫn duy trì tương đối ổn định ở mức khoảng 2 đến 3 tuổi trong suốt tiến trình 40 năm. |
Từ vựng | Nghĩa |
Surpass/overtake | Vượt qua |
Fivefold | Gấp 5 lần |
Peak at | Đạt đỉnh tại ___ |
Triple | Gấp 3 lần |
Simultaneously | Đồng thời |
A shift toward later marriage | Một sự chuyển dịch hướng tới việc kết hôn muộn |
Incrementally | Tăng dần theo từng nấc một |
Religious marriage | Hôn nhân tôn giáo |
Civil marriage | Hôn nhân dân sự |
Alongside | Bên cạnh, sát cạnh |
In stark contrast | Tương phản rõ rệt |
Duration | Khoảng thời gian |
Bài mẫu 4 – IELTS Writing Task 1
The charts below show the comparison of time spent, in minutes per day, by UK’s males and females on household and leisure activities in 2008. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Bài mẫu | Bản dịch |
The provided table and bar chart compare the average daily time, measured in minutes, that men and women in the UK allocated to various household and leisure activities in 2008. Overall, it is evident that women spent significantly more time on domestic chores than men, whereas men dedicated more of their day to leisure pursuits. Specifically, “cooking and washing” was the most time-consuming household task for both genders, while “TV, video, and radio” dominated their free time. Regarding household activities, women spent considerably more time on almost all tasks compared to men. The most striking difference was in “cooking and washing,” where women spent approximately 75 minutes, more than double the time spent by men (30 minutes). Similarly, women devoted around 30 minutes to “clothes washing and ironing,” a figure three times higher than that of men (10 minutes). Shopping also saw higher female participation (35 minutes vs. 25 minutes). In contrast, “repair” was the only category where men took the lead, spending nearly 20 minutes, while women spent less than half of that amount. In terms of leisure activities, men generally enjoyed more free time. They spent 137 minutes daily on “TV, video, and radio,” which was 19 minutes more than women. Men also slightly outpaced women in sports, dedicating 15 minutes compared to 11 minutes for females. Reading was the only leisure activity where the gap was negligible, with both genders spending nearly equal time (18 minutes for men and 19 minutes for women). | Bảng số liệu và biểu đồ thanh được cung cấp so sánh thời gian trung bình hàng ngày (tính bằng phút) mà nam giới và nữ giới tại Anh dành cho các hoạt động gia đình và giải trí khác nhau vào năm 2008. Nhìn chung, rõ ràng là phụ nữ dành nhiều thời gian hơn đáng kể cho các công việc nội trợ so với nam giới, trong khi nam giới lại dành nhiều thời gian hơn trong ngày cho các hoạt động giải trí. Cụ thể, “nấu ăn và rửa bát” là công việc gia đình tốn nhiều thời gian nhất đối với cả hai giới, trong khi việc xem “TV, video và nghe đài” chiếm ưu thế trong thời gian rảnh rỗi của họ. Về các hoạt động gia đình, phụ nữ dành nhiều thời gian hơn đáng kể cho hầu hết các công việc so với nam giới. Sự khác biệt nổi bật nhất nằm ở việc “nấu ăn và rửa bát”, nơi phụ nữ dành khoảng 75 phút, cao gấp đôi so với nam giới (30 phút). Tương tự, phụ nữ dành khoảng 30 phút cho việc “giặt giũ và ủi đồ”, con số này cao gấp ba lần so với nam giới (10 phút). Việc mua sắm cũng ghi nhận mức độ tham gia của nữ giới cao hơn (35 phút so với 25 phút). Ngược lại, “sửa chữa” là hạng mục duy nhất mà nam giới dẫn đầu với gần 20 phút, trong khi phụ nữ dành ít hơn một nửa con số đó. Về các hoạt động giải trí, nam giới thường tận hưởng nhiều thời gian rảnh hơn. Họ dành 137 phút mỗi ngày cho “TV, video và đài phát thanh”, nhiều hơn 19 phút so với phụ nữ. Nam giới cũng nhỉnh hơn một chút so với phụ nữ trong các hoạt động thể thao, dành 15 phút so với 11 phút của phái nữ. Đọc sách là hoạt động giải trí duy nhất mà khoảng cách là không đáng kể, với cả hai giới dành thời gian gần như bằng nhau (18 phút cho nam giới và 19 phút cho nữ giới). |
Từ vựng | Nghĩa |
Allocate to | Phân bổ (thời gian) cho |
Dedicate to/devote to | Cống hiến (thời gian) cho |
Domestic chores | Việc nhà |
Leisure pursuit | Các hoạt động giải trí |
Time-consuming | Tốn thời gian |
Take the lead | Dẫn đầu |
Outpace | Vượt qua |
Negligible | Không đáng kể |
Evident | Hiển nhiên |
Bài mẫu 5 – IELTS Writing Task 1
The line chart below shows the result of a survey giving the reasons why people moved to the capital city of a particular country. Summaries the information by selecting and reporting the main features, and makes comparisons where relevant.

Bài mẫu | Bản dịch |
The line chart illustrates the findings of a survey regarding the primary motivations for individuals relocating to the capital city of a specific nation between 2000 and 2015. Overall, it is clear that employment and study were the most significant drivers for moving to the capital throughout the period. While all four reasons witnessed an upward trend in numbers, the growth in people moving for educational purposes was the most dramatic, nearly catching up with employment by the end of the timeframe. In terms of the two dominant reasons, employment started as the leading cause in 2000, with approximately 61,000 people. This figure climbed steadily to a peak of about 92,000 in 2010, before experiencing a slight dip to roughly 88,000 in 2015. Similarly, the number of individuals moving for study began at 25,000 and saw a consistent increase. Notably, between 2010 and 2015, this figure surged from around 56,000 to match the employment level at 88,000, marking the most significant rise in the chart. Regarding the less common reasons, moving to be with family or friends and seeking adventure followed a much lower but stable growth path. The number of people relocating for family/friends started at about 12,000 and nearly doubled to 23,000 over the 15-year period. Adventure remained the least cited reason throughout, starting at 10,000 in 2000 and reaching a modest high of 15,000 by 2015. Words count: 186 words | Biểu đồ đường minh họa kết quả của một cuộc khảo sát về những động lực chính khiến các cá nhân chuyển đến thành phố thủ đô của một quốc gia cụ thể trong giai đoạn từ năm 2000 đến năm 2015. Nhìn chung, rõ ràng là việc làm và học tập là những yếu tố thúc đẩy quan trọng nhất cho việc chuyển đến thủ đô trong suốt giai đoạn này. Mặc dù cả bốn lý do đều ghi nhận xu hướng tăng về số lượng, nhưng sự tăng trưởng của nhóm di cư vì mục đích giáo dục là mạnh mẽ nhất, gần như bắt kịp với lý do việc làm vào cuối khoảng thời gian này. Về hai lý do chiếm ưu thế, việc làm bắt đầu là nguyên nhân hàng đầu vào năm 2000 với khoảng 61.000 người. Con số này tăng đều đặn lên mức đỉnh khoảng 92.000 vào năm 2010, trước khi giảm nhẹ xuống còn khoảng 88.000 vào năm 2015. Tương tự, số lượng cá nhân chuyển đi để học tập bắt đầu ở mức 25.000 và ghi nhận sự gia tăng liên tục. Đáng chú ý là trong khoảng thời gian từ 2010 đến 2015, con số này đã tăng vọt từ khoảng 56.000 để đạt mức tương đương với việc làm là 88.000, đánh dấu mức tăng đáng kể nhất trong biểu đồ. Về các lý do ít phổ biến hơn, việc chuyển đi để ở gần gia đình hoặc bạn bè và tìm kiếm sự phiêu lưu đi theo một lộ trình tăng trưởng thấp hơn nhiều nhưng ổn định. Số lượng người chuyển đi vì gia đình/bạn bè bắt đầu ở mức khoảng 12.000 và gần như tăng gấp đôi lên 23.000 trong giai đoạn 15 năm. Phiêu lưu vẫn là lý do ít được đưa ra nhất trong suốt thời gian qua, bắt đầu từ 10.000 vào năm 2000 và đạt mức cao khiêm tốn là 15.000 vào năm 2015. |
Từ vựng | Nghĩa |
Primary motivation | Những yếu tố thúc đẩy chính |
Relocate | Di cư, chuyển chỗ ở |
Witness an upward trend | Ghi nhận một xu hướng tăng |
Surge | Tăng vọt |
Nearly catch up with | Gần như bắt kịp với |
dip | Sụt giảm |
Modest | Khiêm tốn |
Least cited reason | Lý do ít được nhắc đến nhất |
Throughout the timeframe | Qua thời gina |
Match the employment level at ___ | Đạt mức tương đương với ___ tại con số ___ |
Bài mẫu 6 – IELTS Writing Task 1
The diagram below shows the life cycle of the silkworm and the stages in the production of silk cloth. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Bài mẫu | Bản dịch |
The diagrams illustrate both the life cycle of the silkworm and the process of producing silk cloth. Overall, while the life cycle of the silkworm consists of four main biological stages lasting several weeks, the production of silk cloth is a relatively short and linear process, beginning with the cocoon and ending with woven fabric. In the first diagram, the cycle starts when moths lay eggs, which take around ten days to hatch into silkworm larvae. These larvae feed exclusively on mulberry leaves and remain in this stage for four to six weeks before spinning cocoons made of silk thread. After approximately 16 days, the adult moth emerges, completing the cycle. The second diagram shows how silk cloth is manufactured from cocoons. Once selected, the cocoons are boiled in water so that their threads can be unwound. Each thread measures between 300 and 900 metres. These threads are then twisted together, dyed, and finally woven into silk fabric. Word count: 171 words | Các sơ đồ minh họa cả vòng đời của loài tằm và quy trình sản xuất vải lụa. Nhìn chung, trong khi vòng đời của tằm bao gồm bốn giai đoạn sinh học chính kéo dài trong vài tuần, thì việc sản xuất vải lụa là một quy trình tuyến tính và tương đối ngắn gọn, bắt đầu từ kén và kết thúc bằng vải dệt. Trong sơ đồ thứ nhất, chu kỳ bắt đầu khi bướm tằm đẻ trứng, mất khoảng mười ngày để nở thành ấu trùng tằm. Những ấu trùng này chỉ ăn lá dâu và duy trì ở giai đoạn này trong từ bốn đến sáu tuần trước khi nhả tơ tạo kén. Sau khoảng 16 ngày, bướm trưởng thành chui ra khỏi kén, hoàn tất chu kỳ. Sơ đồ thứ hai cho thấy cách vải lụa được sản xuất từ kén. Sau khi được lựa chọn, kén được đun sôi trong nước để có thể tháo gỡ các sợi tơ. Mỗi sợi tơ có chiều dài từ 300 đến 900 mét. Những sợi tơ này sau đó được xoắn lại với nhau, đem nhuộm và cuối cùng được dệt thành vải lụa. |
Tham khảo thêm bài viết process making cheese: Bài mẫu Writing Task 1: The process of making cheese band 8.0
Từ vựng | Nghĩa |
Biological stages | Các giai đoạn sinh học |
Linear process | Quy trình tuyến tính |
Woven fabric | Vải dệt |
Lay eggs | Đẻ trứng |
Feed exclusively | Ăn duy nhất một loại thức ăn |
Spin a cocoon | Nhả tơ tạo kén |
manufacture | sản xuất |
Boil in water | Luộc/đun trong nước |
Unwind threads | Gỡ, kéo sợi tơ ra |
Measure between … and… | Dài từ … đến… |
Twist together | Xoắn vào nhau |
Dye | Nhuộm màu |
Weave into fabric | Dệt thành vải |
Silkworm larvae | Ấu trùng con tằm |
Mulberry leaf | Lá dâu tằm |
Bài mẫu 7 – IELTS Writing Task 1
The plan shows the change of a small theater in 2010 and 2012. Provide an overview of the information by identifying and describing the key details, and include comparions where appropriate.

Bài mẫu | Bản dịch |
The maps illustrate the structural transformations of a small theatre between 2010 and 2012. Overall, the theatre underwent a significant expansion and internal reorganization during the two-year period. The most notable changes included the enlargement of the auditorium, the addition of new facilities such as a hall and showers, and the relocation of administrative and service areas to accommodate a larger audience. In the northern section of the theatre, the stage remained in its central position, but the media room, which originally spanned the entire width of the back area, was relocated to the western side and reduced in size. The space it formerly occupied was replaced by a new, large hall. Additionally, the storage room was moved from the western wall to the eastern side of the building. Moving to the central and southern areas, the auditorium was widened to include more seating, increasing from six to ten chairs. To the west of the auditorium, a new shower area was installed. At the southern end, the main entrance remained stationary, but the surrounding facilities were completely remodeled. The café in the southeast corner was removed to make way for the relocated ticket office. Meanwhile, the original admin and ticket offices in the southwest were replaced by a restaurant area with additional seating, and a new, smaller admin office was placed just above it. Words count: 194 words | Sơ đồ minh họa những biến đổi về cấu trúc của một rạp hát nhỏ từ năm 2010 đến năm 2012. Nhìn chung, rạp hát đã trải qua một cuộc mở rộng và tái cấu trúc nội bộ đáng kể trong khoảng thời gian hai năm. Những thay đổi đáng chú ý nhất bao gồm việc mở rộng khán phòng, bổ sung các cơ sở vật chất mới như sảnh và khu tắm vòi sen, cũng như việc di dời các khu vực hành chính và dịch vụ để đáp ứng lượng khán giả lớn hơn. Ở khu vực phía bắc của rạp hát, sân khấu vẫn giữ nguyên vị trí trung tâm, nhưng phòng truyền thông (media), vốn ban đầu trải dài toàn bộ chiều rộng của khu vực phía sau, đã được di dời sang phía tây và giảm bớt kích thước. Không gian mà nó từng chiếm chỗ trước đây đã được thay thế bằng một sảnh lớn mới. Ngoài ra, kho lưu trữ đã được chuyển từ bức tường phía tây sang phía đông của tòa nhà. Chuyển sang khu vực trung tâm và phía nam, khán phòng đã được mở rộng để thêm nhiều chỗ ngồi hơn, tăng từ sáu lên mười ghế. Phía tây khán phòng, một khu vực tắm vòi sen mới đã được lắp đặt. Ở phía nam, lối vào chính vẫn giữ nguyên vị trí, nhưng các cơ sở vật chất xung quanh đã được tu sửa hoàn toàn. Quầy cà phê ở góc đông nam đã bị dỡ bỏ để nhường chỗ cho phòng vé được di dời đến. Trong khi đó, văn phòng hành chính và phòng vé ban đầu ở phía tây nam đã được thay thế bằng khu vực nhà hàng với thêm chỗ ngồi, và một văn phòng hành chính mới, nhỏ hơn đã được đặt ngay phía trên đó. |
Tham khảo cách viết bài IELTS Writing sơ đồ: Cách viết IELTS Writing Task 1 Map: Chi tiết từ A đến Z (đúng format)
Từ vựng | Nghĩa |
Structural transformation | Những biến đổi về mặt cấu trúc |
Undergo a significant expansion | Trải qua một sự mở rộng đáng kể |
Internal reorganization | Tái cấu trúc nội bộ |
Remodel | Tu sửa |
Relocate | Được di dời sang nơi khác |
Span the width | Trải dài toàn bộ chiều rộng |
Formerly occupied | Trước đây từng chiếm chỗ |
Stationary | Không thay đổi vị trí |
To accommodate a larger audience | Đáp ứng được lượng khán giả lớn hơn |
Make way for | Nhường chỗ cho |
Bài mẫu đề thi IELTS Writing Task 2 band 7.0+

Bài mẫu 1 – IELTS Writing Task 2
Some people think that it is best to live in a horizontal city while others think of a vertical city. Discuss both views and give your opinion.
Bài mẫu | Bản dịch |
The debate over whether urban environments should expand horizontally or vertically has intensified as global populations continue to surge. While some individuals advocate for horizontal cities characterized by low-density housing, others argue that vertical cities, defined by skyscrapers and high-rises, are the future of urban living. This essay will discuss both perspectives before explaining why I believe the vertical model is more sustainable for modern society.
On the one hand, proponents of horizontal cities emphasize the quality of life and psychological well-being of residents. Sprawling urban layouts typically allow for more spacious, detached housing with private gardens, providing a sense of privacy and tranquility that is often absent in high-density areas. Furthermore, horizontal development can reduce the “urban heat island” effect as there is more room for greenery and natural ventilation. For families, this environment is often seen as more conducive to raising children, away from the perceived claustrophobia and noise of towering apartment blocks. On the other hand, the vertical city model offers a pragmatic solution to land scarcity and environmental conservation. By concentrating infrastructure and housing upward, cities can accommodate thousands of people on a minimal footprint. This density makes public transport systems, such as subways and light rails, more viable and efficient, thereby reducing the reliance on private vehicles and lowering carbon emissions. Moreover, vertical living centralizes essential services—offices, hospitals, and shopping centers are often just an elevator ride or a short walk away. This “15-minute city” concept significantly enhances convenience and saves time for busy urban dwellers. In my opinion, although horizontal cities provide a more relaxed lifestyle, they are increasingly impractical due to “urban sprawl.” This outward expansion often leads to the destruction of agricultural land and natural habitats to make way for new suburbs. In contrast, vertical cities promote a more sustainable use of resources. As land becomes a premium commodity, building upwards remains the most effective way to house a growing population without compromising the planet’s ecological balance. In conclusion, while horizontal cities offer spacious living and a connection to nature, vertical cities provide the efficiency and sustainability required in the 21st century. I believe that well-planned vertical urbanization is the superior approach to managing the future of our global cities. Words count: 305 words | Cuộc tranh luận về việc môi trường đô thị nên mở rộng theo chiều ngang hay chiều dọc đã trở nên gay gắt hơn khi dân số toàn cầu tiếp tục tăng vọt. Trong khi một số cá nhân ủng hộ các thành phố nằm ngang với đặc điểm là mật độ nhà ở thấp, những người khác lại cho rằng các thành phố thẳng đứng, được định nghĩa bởi các tòa nhà chọc trời và nhà cao tầng, mới là tương lai của đời sống đô thị. Bài viết này sẽ thảo luận về cả hai quan điểm trước khi giải thích tại sao tôi tin rằng mô hình thẳng đứng bền vững hơn cho xã hội hiện đại. Một mặt, những người ủng hộ thành phố nằm ngang nhấn mạnh vào chất lượng cuộc sống và sức khỏe tâm lý của cư dân. Bố cục đô thị trải rộng thường cho phép nhà ở riêng biệt, rộng rãi hơn với vườn riêng, mang lại cảm giác riêng tư và yên bình thường thiếu vắng ở các khu vực có mật độ dân cư cao. Hơn nữa, phát triển theo chiều ngang có thể giảm bớt hiệu ứng “đảo nhiệt đô thị” vì có nhiều không gian hơn cho cây xanh và thông gió tự nhiên. Đối với các gia đình, môi trường này thường được coi là thuận lợi hơn để nuôi dạy trẻ em, tránh xa cảm giác ngột ngạt và tiếng ồn từ các khối chung cư cao chót vót. Mặt khác, mô hình thành phố thẳng đứng đưa ra một giải pháp thực tế cho tình trạng khan hiếm đất đai và bảo tồn môi trường. Bằng cách tập trung cơ sở hạ tầng và nhà ở theo chiều dọc, các thành phố có thể đáp ứng nhu cầu ở của hàng ngàn người trên một diện tích chiếm dụng tối thiểu. Mật độ này làm cho hệ thống giao thông công cộng, như tàu điện ngầm và đường sắt nhẹ, trở nên khả thi và hiệu quả hơn, từ đó giảm sự phụ thuộc vào phương tiện cá nhân và hạ thấp lượng khí thải carbon. Hơn nữa, cuộc sống thẳng đứng tập trung các dịch vụ thiết yếu—văn phòng, bệnh viện và trung tâm mua sắm thường chỉ cách một chuyến thang máy hoặc một quãng đi bộ ngắn. Khái niệm “thành phố 15 phút” này giúp tăng cường đáng kể sự tiện lợi và tiết kiệm thời gian cho những cư dân đô thị bận rộn. Theo quan điểm của tôi, mặc dù các thành phố nằm ngang mang lại lối sống thư thái hơn, nhưng chúng ngày càng trở nên phi thực tế do hiện tượng “bành trướng đô thị”. Sự mở rộng ra bên ngoài này thường dẫn đến việc phá hủy đất nông nghiệp và môi trường sống tự nhiên để nhường chỗ cho các khu ngoại ô mới. Ngược lại, thành phố thẳng đứng thúc đẩy việc sử dụng tài nguyên bền vững hơn. Khi đất đai trở thành một loại hàng hóa xa xỉ, việc xây dựng hướng lên trên vẫn là cách hiệu quả nhất để cung cấp chỗ ở cho dân số đang tăng mà không làm tổn hại đến sự cân bằng sinh thái của hành tinh. Tóm lại, trong khi các thành phố nằm ngang mang lại không gian sống rộng rãi và sự kết nối với thiên nhiên, các thành phố thẳng đứng cung cấp hiệu quả và tính bền vững cần thiết trong thế kỷ 21. Tôi tin rằng quá trình đô thị hóa thẳng đứng được quy hoạch tốt là phương pháp ưu việt để quản lý tương lai của các thành phố toàn cầu. |
Từ vựng | Nghĩa |
Horizontal city | Thành phố nằm ngang |
Vertical city | Thành phố thẳng đứng |
Urban sprawl | Sự bành trướng đô thị |
High-density housing | Nhà mật độ cao |
Dweller | Cư dân |
Land scarcity | Sự khan hiếm đất đai |
Urban heat island effect | Hiệu ứng đảo nhiệt đô thị |
Tranquility | Sự yên bình, tĩnh lặng |
Claustrophobia | Hội chứng sợ không gian hẹp |
Conducive to (raising children) | Có lợi/thuận tiện cho (nuôi dạy trẻ em) |
Commodity | Hàng hóa |
Pragmatic | Thực tế |
Superior | Ưu việt |
Bài mẫu 2 – IELTS Writing Task 2
Some people think that work is the most important thing in people’s life. Without the success of a career, life becomes meaningless. To what extent do you agree or disagree?
Bài mẫu | Bản dịch |
It is often argued that professional success is the cornerstone of a fulfilling existence, and that a lack of career achievement renders life devoid of meaning. While I acknowledge that work provides essential structure and purpose, I strongly disagree with the notion that it is the sole arbiter of a meaningful life.
Admittedly, a successful career offers significant benefits that contribute to one’s sense of worth. Professionally, it provides financial security, which is the foundation upon which individuals build their lives and support their families. Beyond material gain, work offers a platform for personal growth, the development of specialized skills, and the opportunity to contribute to society. For many, the workplace is also a primary social hub where they build lasting relationships and a sense of community. Consequently, reaching professional milestones can indeed foster a profound sense of accomplishment.
However, to claim that life is meaningless without career success is a reductionist view that ignores other vital dimensions of human experience. Many individuals find profound purpose in areas entirely unrelated to their vocation. For instance, the role of a devoted parent or a supportive family member is often considered far more significant than any professional title. Furthermore, many people dedicate their lives to creative pursuits, spiritual practices, or community service—activities that may not lead to traditional “career success” but provide immense personal satisfaction and social value. A person’s legacy is frequently defined more by their character and the lives they have touched than by their position on a corporate ladder.
In my opinion, a truly meaningful life is a balanced one. Relying exclusively on work for self-validation is inherently risky, as careers can be volatile due to economic shifts or health issues. If an individual’s entire identity is tied to their job, a professional setback could lead to a total loss of self-esteem. Therefore, cultivating diverse interests, maintaining healthy relationships, and prioritizing physical and mental well-being are equally crucial components of a life well-lived.
In conclusion, while work is undeniably important for financial stability and personal development, it is not the only source of meaning. Life’s value is multifaceted, encompassing family, personal passions, and contribution to the community, all of which can provide a deep sense of purpose regardless of professional status. | Thường có ý kiến cho rằng thành công trong nghề nghiệp là nền tảng của một cuộc sống trọn vẹn, và việc thiếu đi những thành tựu sự nghiệp sẽ khiến cuộc sống trở nên vô nghĩa. Mặc dù tôi thừa nhận rằng công việc cung cấp cấu trúc và mục đích sống thiết yếu, tôi mạnh mẽ không đồng tình với quan điểm cho rằng nó là yếu tố duy nhất quyết định một cuộc sống có ý nghĩa. Một mặt, một sự nghiệp thành công mang lại những lợi ích đáng kể góp phần vào ý thức về giá trị của một người. Về mặt chuyên môn, nó mang lại sự đảm bảo về tài chính, vốn là nền móng để các cá nhân xây dựng cuộc sống và nuôi nấng gia đình. Ngoài những lợi ích vật chất, công việc còn là nền tảng cho sự phát triển cá nhân, phát triển các kỹ năng chuyên môn và cơ hội đóng góp cho xã hội. Đối với nhiều người, nơi làm việc cũng là trung tâm xã hội chính, nơi họ xây dựng các mối quan hệ bền vững và cảm giác thuộc về cộng đồng. Do đó, việc đạt được các cột mốc chuyên môn thực sự có thể thúc đẩy cảm giác thành tựu sâu sắc. Tuy nhiên, tuyên bố rằng cuộc sống vô nghĩa nếu thiếu thành công sự nghiệp là một cái nhìn phiến diện, bỏ qua các khía cạnh quan trọng khác của trải nghiệm con người. Nhiều cá nhân tìm thấy mục đích sâu sắc trong các lĩnh vực hoàn toàn không liên quan đến nghề nghiệp của họ. Ví dụ, vai trò của một người cha/mẹ tận tụy hoặc một thành viên hỗ trợ gia đình thường được coi là quan trọng hơn nhiều so với bất kỳ chức danh chuyên môn nào. Hơn nữa, nhiều người dành cả đời cho các hoạt động sáng tạo, thực hành tâm linh hoặc phục vụ cộng đồng—những hoạt động có thể không dẫn đến “thành công sự nghiệp” theo kiểu truyền thống nhưng lại mang lại sự thỏa mãn cá nhân to lớn và giá trị xã hội. Di sản của một người thường được định nghĩa bởi tính cách của họ và những cuộc đời họ đã chạm đến hơn là vị trí của họ trên nấc thang danh vọng của tập đoàn. Theo quan điểm của tôi, một cuộc sống thực sự có ý nghĩa là một cuộc sống cân bằng. Việc chỉ dựa dẫm vào công việc để tự xác nhận giá trị bản thân vốn dĩ rất rủi ro, vì sự nghiệp có thể biến động do thay đổi kinh tế hoặc vấn đề sức khỏe. Nếu toàn bộ danh tính của một cá nhân gắn liền với công việc, một thất bại trong nghề nghiệp có thể dẫn đến sự sụp đổ hoàn toàn lòng tự trọng. Vì vậy, việc nuôi dưỡng các sở thích đa dạng, duy trì các mối quan hệ lành mạnh và ưu tiên sức khỏe thể chất lẫn tinh thần là những thành phần quan trọng không kém của một cuộc sống đáng sống. Tóm lại, mặc dù công việc chắc chắn quan trọng đối với sự ổn định tài chính và phát triển cá nhân, nhưng nó không phải là nguồn ý nghĩa duy nhất. Giá trị của cuộc sống là đa diện, bao gồm gia đình, đam mê cá nhân và sự đóng góp cho cộng đồng, tất cả đều có thể mang lại cảm giác mục đích sống sâu sắc bất kể địa vị nghề nghiệp. |
Từ vựng | Nghĩa |
Cornerstone | Nền tảng |
Renders life devoid of meaning | Khiến cuộc sống trở nên trống rỗng |
Sole arbiter | Người quyết định |
Financial security | Đảm bảo tài chính |
Material gain | Lợi ích vật chất |
Reductionist view | Cách nhìn phiến diện, đơn giản hóa vấn đề |
Vocation | Nghề nghiệp |
Self-validation | Sự tự xác nhận giá trị bản thân |
Volatile | Biến động |
Multifaceted | Đa diện, nhiều khía cạnh |
Bài mẫu 3 – IELTS Writing Task 2
Despite better access to education, many adults today still can not read or write. In what ways are they disadvantaged? What can governments do to help them?
Bài mẫu | Bản dịch |
In an era characterized by unprecedented access to educational resources, it is paradoxical that a significant number of adults remains functionally illiterate. This lack of basic literacy skills places these individuals at a severe disadvantage in modern society, and it is incumbent upon governments to implement strategic measures to address this issue.
The disadvantages faced by illiterate adults are multifaceted, primarily impacting their economic and social well-being. From an economic perspective, these individuals are often confined to low-skilled, manual labor positions with meager wages and little to no job security. In a globalized economy that increasingly demands digital and linguistic proficiency, they are effectively excluded from the modern workforce. Socially, the inability to read or write can lead to profound marginalization. Everyday tasks, such as understanding medical prescriptions, navigating public transport, or managing personal finances, become daunting challenges. This dependency on others can erode self-esteem and lead to social isolation, as they may feel ashamed of their condition.
To mitigate this problem, governments must take a proactive, multi-pronged approach. Firstly, the establishment of accessible and non-stigmatized adult literacy programs is crucial. These initiatives should be offered free of charge and scheduled flexibly to accommodate those working multiple jobs. Moreover, governments can collaborate with employers to provide workplace-based literacy training, incentivizing businesses through tax breaks or subsidies. Secondly, public awareness campaigns should be launched to destigmatize illiteracy, encouraging adults to seek help without fear of judgment. Finally, ensuring that primary and secondary education systems are robust enough to prevent future generations from falling through the cracks is essential for a long-term solution.
In conclusion, adult illiteracy remains a significant barrier to personal and societal progress, leading to economic hardship and social exclusion. However, through targeted educational initiatives, workplace integration, and efforts to reduce social stigma, governments can empower these individuals to lead more independent and fulfilling lives. Words count: 290 words | Trong một kỷ nguyên được đặc trưng bởi sự tiếp cận chưa từng có đối với các nguồn tài nguyên giáo dục, thật là nghịch lý khi một số lượng đáng kể người trưởng thành vẫn mù chữ về mặt chức năng. Việc thiếu các kỹ năng đọc viết cơ bản này đặt những cá nhân này vào thế bất lợi nghiêm trọng trong xã hội hiện đại, và chính phủ có trách nhiệm triển khai các biện pháp chiến lược để giải quyết vấn đề này. Những bất lợi mà người lớn mù chữ phải đối mặt là đa diện, chủ yếu tác động đến phúc lợi kinh tế và xã hội của họ. Từ góc độ kinh tế, những cá nhân này thường bị giới hạn trong các vị trí lao động chân tay, kỹ năng thấp với mức lương ít ỏi và hầu như không có sự đảm bảo về công việc. Trong một nền kinh tế toàn cầu hóa ngày càng đòi hỏi sự thông thạo về kỹ thuật số và ngôn ngữ, họ thực sự bị gạt ra khỏi lực lượng lao động hiện đại. Về mặt xã hội, việc không có khả năng đọc hoặc viết có thể dẫn đến sự bị gạt ra lề xã hội một cách sâu sắc. Các công việc hàng ngày, chẳng hạn như hiểu đơn thuốc, điều hướng phương tiện giao thông công cộng hoặc quản lý tài chính cá nhân, trở thành những thách thức nản lòng. Sự phụ thuộc này vào người khác có thể làm xói mòn lòng tự trọng và dẫn đến sự cô lập xã hội, vì họ có thể cảm thấy xấu hổ về tình trạng của mình. Để giảm thiểu vấn đề này, các chính phủ phải thực hiện một phương pháp tiếp cận chủ động và đa diện. Thứ nhất, việc thiết lập các chương trình xóa mù chữ cho người lớn dễ tiếp cận và không gây cảm giác bị kỳ thị là vô cùng quan trọng. Các sáng kiến này nên được cung cấp miễn phí và được sắp xếp thời gian linh hoạt để phù hợp với những người làm nhiều công việc cùng lúc. Hơn nữa, chính phủ có thể hợp tác với các nhà tuyển dụng để cung cấp chương trình đào tạo xóa mù chữ tại nơi làm việc, khuyến khích các doanh nghiệp thông qua việc giảm thuế hoặc trợ cấp. Thứ hai, các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng nên được phát động để xóa bỏ sự kỳ thị đối với việc mù chữ, khuyến khích người lớn tìm kiếm sự giúp đỡ mà không sợ bị phán xét. Cuối cùng, việc đảm bảo hệ thống giáo dục tiểu học và trung học đủ vững chắc để ngăn chặn các thế hệ tương lai bị rơi vào sự lãng quên là điều cần thiết cho một giải pháp lâu dài. Tóm lại, mù chữ ở người lớn vẫn là một rào cản đáng kể đối với sự tiến bộ của cá nhân và xã hội, dẫn đến khó khăn kinh tế và sự loại trừ xã hội. Tuy nhiên, thông qua các sáng kiến giáo dục có mục tiêu, sự tích hợp tại nơi làm việc và những nỗ lực giảm bớt kỳ thị xã hội, các chính phủ có thể giúp những cá nhân này sống một cuộc đời độc lập và trọn vẹn hơn. |
Từ vựng | Nghĩa |
Unprecedented access | Sự tiếp cận chưa từng có |
Functionally illiterate | Mù chữ |
Linguistic proficiency | Sự thành thạo ngôn ngữ |
Social isolation | Sự cô lập về mặt xã hội |
Multi-pronged approach | Tiếp cận đa phương tiện |
Incentivizing business | Khuyến khích doanh nghiệp |
Destigmatize illiteracy | Xóa bỏ sự kỳ thị đối với việc mù chữ |
Social stigma | Kì thị xã hội |
Bài mẫu 4 – IELTS Writing Task 2
More and more people no longer read newspapers or watch TV programs to get news. They get news about the world through the Internet. Is this a positive or negative development?
Bài mẫu | Bản dịch |
In the digital age, the traditional mediums of newspapers and television are increasingly being eclipsed by the Internet as the primary source of global news. While this shift presents certain risks regarding information accuracy, I believe that it is an overwhelmingly positive development due to the unparalleled accessibility and immediacy it offers.
Admittedly, the transition to online news has given rise to the proliferation of “fake news” and misinformation. Unlike traditional journalism, which often undergoes rigorous fact-checking and editorial oversight, the Internet allows for the rapid dissemination of unverified content. Social media algorithms can also create “echo chambers,” where individuals are only exposed to information that reinforces their existing biases, potentially leading to social polarization. Furthermore, the decline of printed newspapers has threatened the financial viability of high-quality investigative journalism, as digital ad revenue is often insufficient to fund deep, long-term reporting.
However, the benefits of digital news far outweigh these drawbacks. Firstly, the Internet has democratized information by making news accessible to anyone with a smartphone and a data connection. People are no longer bound by the scheduled broadcasts of TV programs or the delivery times of newspapers; they can access real-time updates as events unfold globally. This immediacy is crucial during emergencies or fast-moving political developments. Secondly, the Internet provides a diverse range of perspectives. Readers can compare reports from multiple international sources, rather than being restricted to the viewpoint of a single national broadcaster or a few local newspapers. This fosters a more nuanced and globalized understanding of world affairs.
In my opinion, the empowerment of the individual through the Internet represents a significant step forward for society. While users must develop greater media literacy to navigate unverified content, the ability to access a vast wealth of information instantaneously is a powerful tool for education and civic engagement. The convenience and variety offered by digital platforms are far more aligned with the needs of the modern, fast-paced world than traditional formats. In conclusion, despite the valid concerns regarding information quality and social fragmentation, the shift toward Internet-based news is a positive trend. It offers a level of convenience, speed, and diversity that traditional media simply cannot match, ultimately creating a better-informed global citizenry. Words count: 295 words | Trong kỷ nguyên số, các phương tiện truyền thống như báo in và truyền hình đang ngày càng bị che mờ bởi Internet, vốn đã trở thành nguồn cung cấp tin tức toàn cầu chính yếu. Mặc dù sự chuyển dịch này dẫn đến một số rủi ro nhất định về độ chính xác của thông tin, tôi tin rằng đây là một sự phát triển tích cực vượt trội nhờ vào khả năng tiếp cận và tính tức thời vô song mà nó mang lại. Phải thừa nhận rằng, việc chuyển sang tin tức trực tuyến đã làm gia tăng sự bùng nổ của “tin giả” và thông tin sai lệch. Không giống như báo chí truyền thống vốn thường trải qua quá trình kiểm chứng sự thật và giám sát biên tập nghiêm ngặt, Internet cho phép phổ biến nhanh chóng các nội dung chưa được xác thực. Các thuật toán mạng xã hội cũng có thể tạo ra các “buồng vang thông tin”, nơi các cá nhân chỉ tiếp xúc với những thông tin củng cố thêm các định kiến sẵn có của họ, điều này tiềm ẩn nguy cơ dẫn đến sự phân hóa xã hội. Hơn nữa, sự suy giảm của báo in đã đe dọa đến khả năng duy trì tài chính của báo chí điều tra chất lượng cao, vì doanh thu quảng cáo kỹ thuật số thường không đủ để tài trợ cho các bài báo chuyên sâu và dài hạn. Tuy nhiên, những lợi ích của tin tức kỹ thuật số vượt xa những nhược điểm này. Thứ nhất, Internet đã “dân chủ hóa” thông tin bằng cách làm cho tin tức có thể tiếp cận được với bất kỳ ai có điện thoại thông minh và kết nối dữ liệu. Mọi người không còn bị ràng buộc bởi lịch phát sóng của các chương trình TV hay thời gian giao báo; họ có thể tiếp cận các cập nhật theo thời gian thực khi các sự kiện đang diễn ra trên toàn cầu. Tính tức thời này là vô cùng quan trọng trong các tình huống khẩn cấp hoặc các diễn biến chính trị thay đổi nhanh chóng. Thứ hai, Internet cung cấp một phạm vi quan điểm đa dạng. Độc giả có thể so sánh các báo cáo từ nhiều nguồn quốc tế khác nhau, thay vì bị giới hạn trong quan điểm của một đài phát thanh truyền hình quốc gia duy nhất hoặc một vài tờ báo địa phương. Điều này thúc đẩy một sự hiểu biết tinh tế và mang tính toàn cầu hơn về các vấn đề thế giới. Theo quan điểm của tôi, việc trao quyền cho cá nhân thông qua Internet đại diện cho một bước tiến đáng kể của xã hội. Mặc dù người dùng phải phát triển kỹ năng đọc hiểu truyền thông tốt hơn để định hướng giữa các nội dung chưa xác thực, nhưng khả năng tiếp cận một kho tàng thông tin khổng lồ ngay lập tức là một công cụ mạnh mẽ cho giáo dục và sự tham gia của công dân. Sự tiện lợi và đa dạng mà các nền tảng kỹ thuật số mang lại hoàn toàn phù hợp với nhu cầu của thế giới hiện đại đầy hối hả hơn là các định dạng truyền thống. Tóm lại, bất chấp những lo ngại chính đáng về chất lượng thông tin và sự rạn nứt xã hội, xu hướng chuyển sang tin tức dựa trên Internet là một hướng đi tích cực. Nó mang lại mức độ tiện lợi, tốc độ và sự đa dạng mà truyền thông truyền thống đơn giản là không thể sánh kịp, cuối cùng tạo ra một cộng đồng công dân toàn cầu được thông tin tốt hơn. |
Từ vựng | Nghĩa |
Traditional mediums | Phương tiện truyền thông |
Fact-checking/editorial oversight | Kiểm chứng sự thật |
As event unfold | Khi các sự kiện diễn ra |
Civic engagement | Sự tham gia công dân |
Overwhelming | Vượt trội, choáng ngợp |
Rigorous | Nghiêm ngặt |
Democratize | Bình đẳng hóa |
Nuanced | Tinh tế |
Fast-paced world | Thế giới hối hả |
Eclipside | Che khuất, thay thế |
dissemination | Sự phổ biến |
instantaneously | Ngay lập tức |
Bài mẫu 5 – IELTS Writing Task 2
The major cities in the world are growing fast, as well as their problems. What are the problems that young people living in cities are facing with? Give solutions to these problems
Bài mẫu | Bản dịch |
The rapid urbanization of global metropolises has brought about a myriad of challenges that disproportionately affect the younger generation. As cities swell in population, young residents are increasingly confronted with prohibitive living costs and intense professional competition. This essay will outline these pressing issues and propose viable solutions to mitigate their impact. The most formidable obstacle for young urban dwellers is the soaring cost of living, particularly regarding housing. In major cities, property prices and rental rates have outpaced wage growth, forcing many young professionals to live in cramped, substandard conditions or remain financially dependent on their parents well into their thirties. Furthermore, the urban environment breeds a high-pressure atmosphere. The concentration of talent in cities leads to a cut-throat job market, where the constant drive for career advancement often results in chronic stress and burnout. This mental health toll is exacerbated by the social isolation that, paradoxically, often accompanies life in a densely populated area. To address these challenges, a multi-faceted approach involving government intervention and corporate responsibility is essential. Firstly, authorities should implement aggressive housing policies, such as introducing rent controls or investing in subsidized housing projects specifically targeted at young workers. Decentralizing economic activity by offering tax incentives to companies that relocate to smaller satellite towns could also alleviate the pressure on major urban centers. Secondly, there must be a greater emphasis on mental health support within both educational institutions and workplaces. Employers should be encouraged to promote a healthier work-life balance and provide access to counseling services to combat the burnout culture prevalent in cities. In conclusion, while major cities offer vast opportunities, they also present significant financial and psychological hurdles for the youth. However, through strategic urban planning, affordable housing initiatives, and a robust support system for mental well-being, these problems can be effectively managed, ensuring that cities remain vibrant and hospitable places for the next generation. Words count: 285 words | Sự đô thị hóa nhanh chóng của các siêu đô thị trên toàn cầu đã mang lại vô số thách thức, gây ảnh hưởng không nhỏ đến thế hệ trẻ. Khi dân số các thành phố tăng vọt, cư dân trẻ ngày càng phải đối mặt với chi phí sinh hoạt đắt đỏ và sự cạnh tranh nghề nghiệp khốc liệt. Bài viết này sẽ phác thảo những vấn đề cấp bách nêu trên và đề xuất các giải pháp khả thi để giảm thiểu tác động của chúng. Trở ngại ghê gớm nhất đối với những cư dân đô thị trẻ tuổi là chi phí sinh hoạt tăng cao, đặc biệt là vấn đề nhà ở. Tại các thành phố lớn, giá bất động sản và giá thuê nhà đã vượt xa tốc độ tăng trưởng tiền lương, buộc nhiều chuyên gia trẻ phải sống trong những điều kiện chật hẹp, không đảm bảo chất lượng hoặc tiếp tục phụ thuộc tài chính vào cha mẹ cho đến khi bước sang tuổi ba mươi. Hơn nữa, môi trường đô thị tạo ra một bầu không khí đầy áp lực. Sự tập trung nhân tài ở các thành phố dẫn đến một thị trường việc làm cạnh tranh tàn khốc, nơi mà nỗ lực thăng tiến sự nghiệp không ngừng thường dẫn đến tình trạng căng thẳng mãn tính và kiệt sức (burnout). Những tổn hại về sức khỏe tâm thần này càng trở nên trầm trọng hơn bởi sự cô lập xã hội – một điều nghịch lý thường đi kèm với cuộc sống ở các khu vực đông dân cư. Để giải quyết những thách thức này, một phương pháp tiếp cận đa diện với sự tham gia của chính phủ và trách nhiệm của doanh nghiệp là điều cần thiết. Thứ nhất, chính quyền nên thực hiện các chính sách nhà ở quyết liệt, chẳng hạn như áp dụng các biện pháp kiểm soát tiền thuê nhà hoặc đầu tư vào các dự án nhà ở xã hội dành riêng cho lao động trẻ. Việc phi tập trung hóa các hoạt động kinh tế bằng cách đưa ra các ưu đãi thuế cho những công ty chuyển đến các đô thị vệ tinh nhỏ hơn cũng có thể giúp giảm bớt áp lực cho các trung tâm đô thị lớn. Thứ hai, cần phải nhấn mạnh hơn vào việc hỗ trợ sức khỏe tâm thần trong cả các cơ sở giáo dục và nơi làm việc. Các nhà tuyển dụng nên được khuyến khích thúc đẩy sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống lành mạnh hơn, đồng thời cung cấp quyền tiếp cận các dịch vụ tư vấn để chống lại văn hóa “làm việc đến kiệt sức” đang phổ biến ở các thành phố. Tóm lại, mặc dù các thành phố lớn mang lại cơ hội to lớn, chúng cũng đặt ra những rào cản đáng kể về tài chính và tâm lý cho giới trẻ. Tuy nhiên, thông qua quy hoạch đô thị chiến lược, các sáng kiến nhà ở giá rẻ và một hệ thống hỗ trợ mạnh mẽ cho sức khỏe tâm thần, những vấn đề này có thể được quản lý hiệu quả, đảm bảo rằng các thành phố vẫn là nơi sôi động và hiếu khách cho thế hệ tiếp theo. |
Từ vựng | Nghĩa |
Urbanization | Sự đô thị hóa |
Metropolises | Các siêu đô thị |
Prohibitive | Quá cao, quá đắt đỏ |
Cut-throat | Tàn khốc |
Disproportional | Không cân xứng |
Confront with___ | Đối mặt với ___ |
Formidable | Ghê gớm |
Obstacle | Chướng ngại |
Live in cramp | Sống trong khu ổ chuột |
Substandard | Không đạt chuẩn |
Exacerbate | Trầm trọng hóa |
Implement | Thực hiện |
Intervention | Sự can thiệp |
Các lỗi thường gặp và cách cải thiện khi làm đề thi IELTS Writing

Qua quá trình chấm chữa bài và cố vấn cho hàng ngàn học viên, IZONE đã đúc kết được những lỗi sai phổ biến nhất khi làm đề thi IELTS Writing và cách khắc phục hiệu quả:
Lỗi 1: Thiếu hoặc sai Overview (Task 1)
- Biểu hiện: Không có đoạn Overview, hoặc Overview chỉ là paraphrase đề bài, hoặc nêu quá nhiều số liệu chi tiết.
- Cách khắc phục: Luôn nhớ Overview là một đoạn riêng biệt, chỉ tập trung vào 2-3 đặc điểm/xu hướng TỔNG THỂ và nổi bật nhất, không bao gồm số liệu cụ thể.
Lỗi 2: Lạc đề/Trả lời không đầy đủ (Task 2 – Task Response).
- Biểu hiện: Không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi, chỉ nói chung chung hoặc bỏ qua một phần của câu hỏi (đặc biệt với Two-part question).
- Cách khắc phục: Gạch chân tất cả các từ khóa trong đề bài. Sau khi lên dàn ý, tự hỏi lại: “Mình đã trả lời hết các khía cạnh của câu hỏi chưa?”
Lỗi 3: Ý tưởng không được phát triển sâu (Task 2 – Task Response).
- Biểu hiện: Luận điểm chỉ dừng ở mức bề mặt, thiếu giải thích, ví dụ hoặc dẫn chứng cụ thể.
- Cách khắc phục: Áp dụng công thức “Topic Sentence -> Explanation -> Example -> Result” để phát triển từng ý trong thân bài. Hãy luôn tự hỏi “Why?” và “What is the consequence?” sau mỗi luận điểm.
Lỗi 4: Sử dụng từ vựng lặp đi lặp lại hoặc không chính xác (Lexical Resource).
- Biểu hiện: Lặp lại các từ như “good”, “bad”, “important”. Dùng từ không phù hợp với ngữ cảnh.
- Cách khắc phục: Học từ vựng theo chủ đề (topic vocabulary) và collocations. Sử dụng từ điển đồng nghĩa/trái nghĩa. Sau khi viết, đọc lại và thay thế các từ lặp bằng synonyms hoặc các cụm từ đa dạng hơn.
Lỗi 5: Cấu trúc ngữ pháp đơn điệu và nhiều lỗi sai (Grammatical Range and Accuracy).
- Biểu hiện: Chỉ dùng câu đơn, thiếu câu ghép, câu phức. Sai thì, sai cấu trúc song hành, lỗi mạo từ…
- Cách khắc phục: Cố gắng kết hợp nhiều loại cấu trúc câu (câu điều kiện, mệnh đề quan hệ, câu bị động, đảo ngữ…). Ôn tập lại các lỗi ngữ pháp cơ bản và nhờ người có kinh nghiệm kiểm tra bài viết để nhận feedback chi tiết.
Mẹo luyện tập hiệu quả với đề thi IELTS Writing tại nhà
Luyện tập tại nhà là một phần không thể thiếu trong quá trình chinh phục IELTS Writing. Để việc tự học với các đề thi IELTS Writing đạt hiệu quả cao nhất, bạn cần có chiến lược rõ ràng. Dưới đây là những mẹo từ IZONE giúp bạn tối ưu hóa quá trình này.
- Luyện tập có mục tiêu: Thay vì chỉ viết một cách “vô định”, hãy đặt ra mục tiêu cụ thể cho mỗi bài viết. Ví dụ: “Hôm nay mình sẽ tập trung vào việc sử dụng đa dạng cấu trúc so sánh trong Task 1”, hoặc “Mình sẽ đảm bảo tất cả các ý tưởng trong Task 2 đều được phát triển đầy đủ.”
- Phân tích đề kỹ lưỡng: Trước khi viết, dành ít nhất 5 phút để đọc kỹ đề, gạch chân từ khóa, xác định dạng bài, và lên dàn ý. Đây là bước quan trọng nhất để không lạc đề.
- Lập dàn ý chi tiết: Đừng bỏ qua bước này. Một dàn ý tốt sẽ giúp bạn có một bài viết mạch lạc, logic, tránh tình trạng “bí” ý giữa chừng.
- Viết nháp và chỉnh sửa: Đừng cố gắng viết hoàn hảo ngay từ đầu. Hãy viết nháp để triển khai ý tưởng, sau đó dành thời gian đọc lại, chỉnh sửa ngữ pháp, từ vựng, và cấu trúc.
- Tự chấm điểm theo Band Descriptors: Sau khi viết xong, hãy thử tự chấm bài của mình dựa trên 4 tiêu chí của IELTS Writing Band Descriptors. Điều này giúp bạn hiểu rõ mình đang ở đâu và cần cải thiện những gì.
- Tìm kiếm phản hồi chất lượng: Bài viết của bạn cần được những người có chuyên môn (giáo viên IELTS) nhận xét để nhận ra những lỗi sai mà bản thân không thấy được.
Trên đây tổng hợp các dạng đề writing ielts mới nhất phiên bản năm 2026 do IZONE tổng hợp. Hãy luyện đề thường xuyên để trở nên tự tin hơn khi bước vào phòng thi thực tế nhé. Tham khảo thêm Sample IELTS Writing và Bộ sách IELTS Cambridge để cải thiện từng ngày.