Speaking cơ bản Unit 9
1. What’s your favorite food? Why?
(Nhấn vào đây để xem hướng dẫn)
| Bước 1: Trả lời trực tiếp | Gợi ý tiếng Anh | Viết câu |
| Đồ ăn ưa thích của tôi là pizza. Tôi thích ăn pizza. | favourite/food like/eat |
Đáp án
My favorite food is pizza.
I like eating pizza.
| Bước 2: Giải thích câu trả lời | Gợi ý tiếng Anh | Viết câu |
| Nó có vị ngon. Nó không đắt/rẻ. Tôi đã ăn nó 2 lần/3 lần/4 lần/ … tuần này. | taste/delicious not expensive/cheap eat/(twice/three times/four times/ …) this week |
Đáp án
- It tastes delicious.
- It is not very expensive/ cheap.
- I have eaten it twice/three times/four times/ … this week.
| Bước 3: Liên hệ bản thân | Gợi ý tiếng Anh | Viết câu |
| Tôi thực sự thích ăn nó. | really/enjoy/eat |
Đáp án
I really enjoy eating it.
2. What’s your favorite drink? Why?
| Bước 1: Trả lời trực tiếp | Gợi ý tiếng Anh | Viết câu |
| Đồ uống ưa thích của tôi là nước cam. Tôi thích uống nước cam. | favourite/ drink like/drink |
Đáp án
My favorite drink is orange juice.
I like drinking orange juice.
| Bước 2: Giải thích câu trả lời | Gợi ý tiếng Anh | Viết câu |
| Tôi thích vị của nó. Nước cam cho tôi cảm giác mát lạnh. Tôi thường hay đi ra quán cà phê gần nhà/trường để uống nước cam. | love/taste bring/cool/feeling usually/go/coffee shop/near |
Đáp án
- I love its taste.
- Orange juice brings me a cool feeling.
- I usually go to the coffee shop near my house/school to drink orange juice.
| Bước 3: Liên hệ bản thân | Gợi ý tiếng Anh | Viết câu |
| Tôi thực sự thích uống nó. | enjoy/drink |
3. What food/drink don’t you like? Why?
| Bước 1: Trả lời trực tiếp | Gợi ý tiếng Anh | Viết câu |
| Tôi không thích sầu riêng/ nước mơ. Tôi ghét ăn sầu riêng/ uống nước mơ. | do not/like hate/eat or drink (durian: sầu riêng/ apricot juice: nước mơ) |
Đáp án
- I don’t like durians/ apricot juice.
- I hate eating durians/
| Bước 2: Giải thích câu trả lời | Gợi ý tiếng Anh | Viết câu |
| Nó quá đắng/ngọt. Nó không có vị ngon. | bitter/ sweet taste/delicious |
Đáp án
- It is too bitter/sweet.
- It doesn’t taste delicious to me.
| Bước 3: Liên hệ bản thân | Gợi ý tiếng Anh | Viết câu |
| Tôi đã thử nó 1 lần và tôi không muốn ăn/uống nó lần nữa. | try/one time/don’t/want/ again |
Đáp án
I have tried it one time and I don’t want to eat/drink it again.


