Speaking cơ bản Unit 10
1. What was your favorite subject in high school? Why?
(Nhấn vào đây để xem hướng dẫn)
| Bước 1: Trả lời trực tiếp | Gợi ý tiếng Anh | Viết câu |
| Tôi thích/yêu môn toán. Môn học yêu thích của tôi ở trường cấp 3 là môn toán. | like/love favourite/subject/be maths |
Đáp án
- I liked/loved maths.
- My favorite subject in high school was maths.
| Bước 2: Giải thích câu trả lời | Gợi ý tiếng Anh | Viết câu |
| Tôi học nó 5 năm trước. Tôi thấy môn toán thú vị/dễ HOẶC Môn toán thú vị/dễ đối với tôi. Nó giúp tôi nâng cao hiểu biết. | learn/it/5 year I/find/interesting/easy OR be/interesting/easy/me help/improve/knowledge |
Đáp án
- I learned it 5 years ago.
- I found maths interesting/easyOR Maths was interesting/easy to me.
- It helped me to improve my knowledge.
| Bước 3: Liên hệ bản thân | Gợi ý tiếng Anh | Viết câu |
| Tôi đã thực sự thích học môn đó. | enjoy/learn |
Đáp án
I really enjoyed learning it.
2. When did you start learning IT?
| Bước 1: Trả lời trực tiếp | Gợi ý tiếng Anh | Viết câu |
| Tôi bắt đầu học nó 3 năm trước. Tôi đã học nó từ khi tôi 18 tuổi HOẶC Tôi đã học nó được 3 năm. (Sử dụng thì Hiện tại hoàn thành) | start/learn/3 year have/learn/since/18 year old OR have/learn/for 3 year |
Đáp án
- I started learning it 3 years ago.
- I have learned it since I was 18 years old OR I have learned it for 3 year.
| Bước 2: Giải thích câu trả lời | Gợi ý tiếng Anh | Viết câu |
| Tôi thấy IT thú vị/dễ/khó. Tôi mất 60 phút để làm bài tập mỗi ngày/ Tôi dành 60 phút để làm bài tập mỗi ngày. | find/interesting/easy/hard take/me/60 minute/do/assignment OR spend/60 minute/do/ assignment |
Đáp án
- I find IT interesting/easy/hard.
- It takes me 60 minutes to do my assignments every day/ I spend 60 minutes doing my assignments
| Bước 3: Liên hệ bản thân | Gợi ý tiếng Anh | Viết câu |
| Tôi thực sự thích học nó. | enjoy/learn |
Đáp án
I really enjoyed learning it.
3. Tell me about your favorite teacher.
| Bước 1: Trả lời trực tiếp | Gợi ý tiếng Anh | Viết câu |
| Giáo viên yêu thích của tôi là cô Thủy. | favourite/teacher (Mr., Ms., Mrs.) |
Đáp án
My favorite teacher is Ms. Thủy.
| Bước 2: Giải thích câu trả lời | Gợi ý tiếng Anh | Viết câu |
| Cô là giáo viên môn tiếng Anh. Cô đã dạy tôi được 3 tháng. Cô tốt bụng và hiểu biết nhiều. | English/teacher have/teach/3 month kind/knowledgeable |
Đáp án
- She is my English teacher.
- She has taught me for 3 months.
- She is kind and knowledgeable
| Bước 3: Liên hệ bản thân | Gợi ý tiếng Anh | Viết câu |
| Tôi thực sự thích học với cô Thủy. | enjoy/learn |
Đáp án
I really enjoy learning with Ms. Thủy.


