Speaking cơ bản Unit 13
1. What is your favorite season? Why?
(Nhấn vào đây để xem hướng dẫn)
| Bước 1: Trả lời trực tiếp | Gợi ý tiếng Anh | Viết câu |
|---|---|---|
| Mùa yêu thích của tôi là mùa hè | favorite/season |
Đáp án và giải thích
Đáp án
My favorite season is summer.
Giải thích
“My favourite season” = “Mùa yêu thích của tôi” là danh từ số ít đi cùng động từ to be “is” khi câu được viết ở thì Hiện tại đơn (Present Simple).
| Bước 2: Giải thích câu trả lời | Gợi ý tiếng Anh | Viết câu |
|---|---|---|
| Thời tiết trong mùa hè đẹp. Tôi thích khi trời nóng/ lạnh/ nhiều nắng/ nhiều mưa/ v.v. | weather/nice love/when/it/be/hot (cold/sunny/rainy) |
Đáp án và giải thích
Đáp án
- The weather in summer is nice.
- I love when it’s hot/ cold/ sunny/ rainy/ etc.
Giải thích
- it is (it’s) hot/cold/sunny/cold = thời tiết nóng/lạnh/ nhiều nắng/ nhiều mưa
| Bước 3: Liên hệ bản thân | Gợi ý tiếng Anh | Viết câu |
|---|---|---|
| Tôi thường làm nhiều hoạt động ví dụ như: đi bơi, đi ngắm cảnh, v.v. | often/do/a lot of (many)/ such as/go/swim (go/sightsee) |
Đáp án và giải thích
Đáp án
I often do a lot of/ many activities such as: going swimming, going sightseeing, etc
Giải thích
- Trạng từ chỉ tần suất “often” thường đứng trước động từ thứ nhất trong câu
- such as + V-ing = như là làm gì
2. What is the weather like in the spring/ summer/ autumn/ winter in Vietnam?
| Bước 1: Trả lời trực tiếp | Gợi ý tiếng Anh | Viết câu |
|---|---|---|
| Thời tiết ấm/ nóng/ mát mẻ/ lạnh vào mùa xuân/ hạ/ thu/ đông ở Việt Nam. | it/ be/ warm (hot/ cool/ cold)/ spring (summer/ autumn/ winter)/ Vietnam |
Đáp án và giải thích
Đáp án
It’s warm/ hot/ cool/ cold + in the spring/ summer/ autumn/ winter in Vietnam.
| Bước 2: Giải thích câu trả lời | Gợi ý tiếng Anh | Viết câu |
|---|---|---|
| Mùa xuân: Tôi thường xem cây cối mọc lên, đi ngắm cảnh, v.v Mùa hè: Tôi thường mang kính râm và một cái ô, đi bơi, v.v. Mùa thu: Tôi thường đi dạo, đi ngắm cảnh, v.v. Mùa đông: Tôi thường ở nhà, mặc nhiều quần áo, v.v. | Spring: watch/tree/grow/ go/sightsee Summer: bring/sunglass/umbrella/go/swim Autumn: go/walk/go/ sightsee Winter: stay/home/ wear/clothes |
Đáp án và giải thích
Đáp án
- Spring: I often watch trees grow, go sightseeing, etc.
- Summer: I often bring sunglasses and an umbrella, go swimming, etc.
- Autumn/fall: I often go for a walk, go sightseeing, etc
- Winter: I often stay home, wear many clothes, etc.
Giải thích
- Ở câu thứ nhất: ta nhắc đến “cây cối” nói chung nên phải thêm đuôi “s” vào từ “tree” thành “trees”
- Ở câu thứ hai: kính có hai mắt kính nên “sunglasses” được viết ở dạng số nhiều (plural)
- go for a walk = đi dạo
| Bước 3: Liên hệ bản thân | Gợi ý tiếng Anh | Viết câu |
|---|---|---|
| Tôi yêu/ ghét + mùa xuân/ hạ/ thu/ đông ở Việt Nam. | love/hate |
Đáp án và giải thích
Đáp án
I love/ hate + spring/ summer/ autumn/ winter in Vietnam.
Giải thích
- love + sth: yêu điều gì đó
- hate + sth: ghét điều gì đó
3. What do you often do in the summer?
| Bước 1: Trả lời trực tiếp | Gợi ý tiếng Anh | Viết câu |
|---|---|---|
| Tôi thường làm nhiều hoạt động vào mùa hè. | often/do/activity/summer |
Đáp án và giải thích
Đáp án
I often do a lot of/ many activities in the summer.
Giải thích
Do đứng đằng sau “a lot of/ many” (nhiều) và là danh từ đếm được nên “activities” được viết ở dạng số nhiều (plural).
| Bước 2: Giải thích câu trả lời | Gợi ý tiếng Anh | Viết câu |
|---|---|---|
| Tôi thường hay chơi bóng đá/ trò chơi điện tử/ … vào mùa hè bởi vì tôi không phải học. Tôi cũng đi bơi/ đi ngắm cảnh/ … với bạn bè/ gia đình. | often/play/ football (video games …)/ summer/because/not/have/study often/go (swim/ sightsee)/with |
Đáp án và giải thích
Đáp án
- I often play football/ video games/ … in the summer because I don’t have to study.
- I also go swimming/go sightseeing/ … with my friends/ family.
Giải thích
have to do sth = phải làm gì >< don’t have to do sth = không phải làm gì
| Bước 3: Liên hệ bản thân | Gợi ý tiếng Anh | Viết câu |
|---|---|---|
| Tôi thích mùa hè. | enjoy (love) |
Đáp án và giải thích
Đáp án
I enjoy/ love summer .
Giải thích
enjoy sth = yêu thích, tận hưởng thứ gì đó


