Speaking cơ bản Unit 15
1. What is your favorite device? Why?
(Nhấn vào đây để xem hướng dẫn)
| Bước 1: Trả lời trực tiếp | Gợi ý tiếng Anh | Viết câu |
|---|---|---|
| Tôi thích dùng … | enjoy/use |
Đáp án và giải thích
Đáp án
I enjoy using …
Giải thích
enjoy doing sth = thích, tận hưởng việc làm gì đó
| Bước 2: Giải thích câu trả lời | Gợi ý tiếng Anh | Viết câu |
|---|---|---|
| Nó có ích cho việc học và làm của tôi. Tôi có thể dùng … để: điện thoại di động: gọi và nhắn tin tai nghe: nghe nhạc thẻ nhớ: lưu giữ được các thông tin quan trọng máy ảnh: chụp được các bức ảnh đẹp về thiên nhiên máy tính xách tay: chơi trò chơi, làm bài tập, v.v. | useful/study/work can(could)/use/to mobile/ cell phone: call/ text headphones: listen/ music memory stick: store /information camera: take/photo/nature laptop: play/ game/homework, … |
Đáp án và giải thích
Đáp án
It is useful for my study and work
I can/could use + tên thiết bị + to:
- mobile/ cell phone: call and text
- headphones: listen to music
- memory stick: store important information
- camera: take beautiful photos of …
- laptop: play games, do homework, etc.
Giải thích
- useful for sth = có ích cho cái gì
- text (verb) nhắn tin
- take photos of = chụp ảnh cái gì
Ở đây, ta nhắc đến “ảnh” (photo) và “trò chơi” (game) nói chung; “photo” và “game” lại là các danh từ đếm được nên chúng phải được viết ở dạng số nhiều (plural)
| Bước 3: Liên hệ bản thân | Gợi ý tiếng Anh | Viết câu |
|---|---|---|
| Tôi sử dụng nó mỗi ngày. | use/daily |
Đáp án và giải thích
Đáp án
I use it daily/ on a daily basis.
Giải thích
daily = on a daily basis = mỗi ngày
2. How long did it take you to learn how to use a mobile phone/ laptop/ tablet?
| Bước 1: Trả lời trực tiếp | Gợi ý tiếng Anh | Viết câu |
|---|---|---|
| Tôi mất 1 ngày để học cách sử dụng 1 chiếc điện thoại di động/ máy tính xách tay/ máy tính bảng. | take/me/one day/learn/ how/use/mobile phone (laptop/ tablet) |
Đáp án và giải thích
Đáp án
It took me … to learn how to use a mobile phone/ laptop/ tablet.
Giải thích
It + takes + sb + … + to V = mất bao nhiêu thời gian để làm gì đó
| Bước 2: Giải thích câu trả lời | Gợi ý tiếng Anh | Viết câu |
|---|---|---|
| Có rất nhiều chức năng mà tôi cần nhớ (nếu thời gian dài) Chỉ có một vài chức năng mà tôi cần nhớ (nếu thời gian ít) | too many/function/ remember only/few/function/remember |
Đáp án và giải thích
Đáp án
- There were too many functions for me to remember.
- There were only a few functions for me to remember.
Giải thích
“function” là danh từ đếm được, nên cần được thêm đuôi “s” khi đứng sau “many” (nhiều) và “a few” (một vài)
| Bước 3: Liên hệ bản thân | Gợi ý tiếng Anh | Viết câu |
|---|---|---|
| Nó khó/dễ dùng. | difficult (easy)/use |
Đáp án và giải thích
Đáp án
It was difficult/ easy to use
Giải thích
It + to be + difficult/easy to do sth: khó/dễ khi làm việc gì
3. How often do you use a cell phone or laptop?
| Bước 1: Trả lời trực tiếp | Gợi ý tiếng Anh | Viết câu |
|---|---|---|
| Tôi dùng điện thoại di động/ máy tính xách tay rất thường xuyên. | use/cell phone (laptop)/ (usually/often/five times a week, almost every day. etc.) |
Đáp án và giải thích
Đáp án
I use my cell phone/ laptop usually, often/ five times a week/ almost every day …)
Giải thích
Trạng từ chỉ tần suất như “usually/often” có thể đứng ở cuối câu.
| Bước 2: Giải thích câu trả lời | Gợi ý tiếng Anh | Viết câu |
|---|---|---|
| Tôi dùng nó để nghe nhạc/ chơi game/ làm bài tập/ v.v. | use/listen/music (play/game/homework/…) |
Đáp án và giải thích
Đáp án
I use it to listen to music/ play games/ do homework/ etc.
Giải thích
- Ở đây, ta nhắc đến “trò chơi” nói chung và “game” là danh từ đếm được nên phải thêm đuôi “s” vào cuối thành “games”
- Ở đây, ta cũng nhắc đến “nhạc” và “BTVN” nói chung nhưng “music” và “homework” là các danh từ không đếm được nên không cần thêm “s” hoặc “es”.
| Bước 3: Liên hệ bản thân | Gợi ý tiếng Anh | Viết câu |
|---|---|---|
| Tôi thích sử dụng điện thoại di động/ máy tính xách tay | enjoy/use |
Đáp án và giải thích
Đáp án
I enjoy using my cell phone/ laptop.
4. What have you learned about technology?
| Bước 1: Trả lời trực tiếp | Gợi ý tiếng Anh | Viết câu |
|---|---|---|
| Tôi đã học rất nhiều về công nghệ. (Sử dụng thì Hiện tại hoàn thành) | have/learn/a lot/technology |
Đáp án và giải thích
Đáp án
I have learned a lot about technology.
Giải thích
Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) được sử dụng để miêu tả sự việc xảy ra trong quá khứ và kéo dài cho đến thời điểm hiện tại.
| Bước 2: Giải thích câu trả lời | Gợi ý tiếng Anh | Viết câu |
|---|---|---|
| Tôi đã học về trình duyệt web, cơ sở dữ liệu, v.v. (Sử dụng thì Hiện tại hoàn thành) | have/study/(browsers/ databases) … |
Đáp án và giải thích
Đáp án
I have studied/ learned about browsers, databases, v.v
| Bước 3: Liên hệ bản thân | Gợi ý tiếng Anh | Viết câu |
|---|---|---|
| Tôi nên học nhiều hơn về công nghệ vì nó thực sự có ích. | should/learn/more/technology/useful |
Đáp án và giải thích
Đáp án
I should learn more about technology because it is really useful.
Giải thích
should + verb: nên làm gì đấy


