Speaking cơ bản Unit 12
1. What was your house like when you were a kid?
(Nhấn vào đây để xem hướng dẫn)
| Bước 1: Trả lời trực tiếp | Gợi ý tiếng Anh | Viết câu |
| Nhà của tôi nhỏ/to/cũ/đẹp/ hiện đại. |
house/be/small/big/old/nice/modern |
Đáp án
My house was small/big/old/nice/modern.
| Bước 2: Giải thích câu trả lời | Gợi ý tiếng Anh | Viết câu |
| Có 1 phòng khách, 2 phòng tắm, 2 phòng ngủ và 1 phòng bếp. Tôi thường hay chơi với anh em trai/chị em gái ở phòng khách. Gia đình tôi vẫn đang sống ở nhà đó /Bố mẹ tôi đã xây nhà mới. |
there/be/living room/ bathroom/ bedroom/ kitchen often/play/brother/sister/living room family/still/live OR parent/build/new/house |
Đáp án
- There was one living room, two bathrooms, two bedrooms and one kitchen.
- I often played with my brothers/sisters in the living room.
- My family is still living in that house/ My parents built a new house.
| Bước 3: Liên hệ bản thân | Gợi ý tiếng Anh | Viết câu |
| Tôi yêu/không thích ngôi nhà đó. | love/don’t like |
Đáp án
I love/don’t like that house.
2. Have you ever invited your friends to your house?
| Bước 1: Trả lời trực tiếp | Gợi ý tiếng Anh | Viết câu |
| Có, tôi đã từng. | yes/have |
Đáp án
Yes, I have.
| Bước 2: Giải thích câu trả lời | Gợi ý tiếng Anh | Viết câu |
| Bạn bè tôi thường đến nhà tôi để xem phim/chơi game máy tính/ … Trong quá khứ: Tôi sống ở một ngôi nhà nhỏ >< Hiện tại: Tôi đang sống ở ngôi nhà to nên tôi mời bạn bè đến thường xuyên hơn. |
friend/come/often/house/watch movie/ play computer game Past: live/small house >< Now: live/ big house/so/ invite/ more often |
Đáp án
- My friends often come to my house to watch movies/play computer games/ …
- In the past: I lived in a small house >< Now: I’m living in a big house so I invite my friends more often.
| Bước 3: Liên hệ bản thân | Gợi ý tiếng Anh | Viết câu |
| Tôi thích mời bạn đến nhà. | like/invite/friend/house |
Đáp án
I like inviting my friends to my house .
3. Have you ever lived alone?
| Bước 1: Trả lời trực tiếp | Gợi ý tiếng Anh | Viết câu |
| Có, tôi đã từng. | yes/have |
Đáp án
Yes, I have.
| Bước 2: Giải thích câu trả lời | Gợi ý tiếng Anh | Viết câu |
| Khi tôi còn bé: Tôi sống với bố mẹ ở Nghệ An. Hiện tại: Tôi đã chuyển đến Hà Nội để học nên tôi đang sống một mình. |
small: live/parents/ Nghe An Now: move/ Hanoi/ study/ so/ live/ alone |
Đáp án
When I was small: I lived with my parents in Nghe An.
Now: I have moved to Hanoi to study so I am living alone.
| Bước 3: Liên hệ bản thân | Gợi ý tiếng Anh | Viết câu |
| Tôi thấy buồn vì tôi phải làm mọi thứ một mình. | sad/feel/because/have/do/everything/alone |
Đáp án
I feel sad because I have to do everything alone.
4. Have you ever moved to a new house? When?
| Bước 1: Trả lời trực tiếp | Gợi ý tiếng Anh | Viết câu |
| Có, tôi đã từng. Tôi chuyển đến nhà mới 1 năm trước. |
yes/have move/new house/a (one) year/ago |
Đáp án
- Yes, I have.
- I moved to a new house a/one year ago.
| Bước 2: Giải thích câu trả lời | Gợi ý tiếng Anh | Viết câu |
| Nhà cũ của tôi ở Hoàng Mai. Tôi đã chuyển đến Cầu Giấy. Tôi đã sống ở đây được 1 năm (từ năm 2020). |
old house/be/Hoang Mai move/to/Cau Giay live/for 1 year/ since 2020 |
Đáp án
- My old house was in Hoang Mai.
- I moved to Cau Giay.
- I have lived here for one year/ since 2020.
| Bước 3: Liên hệ bản thân | Gợi ý tiếng Anh | Viết câu |
| Tôi yêu/không thích nhà mới vì nó to/nhỏ/xa trường tôi/gần trường tôi/ … | love/don’t like/because/ big/ small/ far (school)/ near (school) |
Đáp án
I love/don’t like this new house because it is big/ small/ far from my school/ near my school/ …


